Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Bài viết mới

Quá khứ của light: lit hay lighted, và vì sao highlight không bao giờ thành highlit
Light có hai dạng quá khứ là lit và lighted, nhưng chúng không chia theo giọng Anh giọng Mỹ mà chia theo vai trò của từ trong câu.

Quá khứ của happen là happened, và cụm what happened bạn nghe hụt mỗi ngày
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của happen đều là happened. Phần khó nằm ở chỗ đuôi -ed chỉ là một tiếng /d/ ngắn, và happen thì không bao giờ có bị động.

Quá khứ của dive: dived hay dove, một động từ quy tắc đang hóa bất quy tắc
Quá khứ của dive là dived, và người Mỹ còn nói dove. Đây là ca hiếm đi ngược dòng, một động từ quy tắc tự nặn ra dạng bất quy tắc cho mình.

Quá khứ của deal là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/
Quá khứ đơn và phân từ của deal đều là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/. Cái đuôi đó lại rụng đúng trước chữ with.

Quá khứ của strike: struck, và chỗ duy nhất stricken còn sống sót
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của strike đều là struck, còn stricken chỉ sống trong vài cụm cố định. Phần khó là tách struck khỏi stuck khi nghe.

Tiếng Anh chuyên ngành điện: ba bậc học, từ vựng và nguồn miễn phí
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện theo nhóm công việc thật, cách đọc số liệu, lộ trình ba bậc và nguồn tự học miễn phí đã kiểm chứng.

Quá khứ của smell là smelled hay smelt? Câu trả lời tùy bạn nghe giọng nào
Quá khứ đơn và phân từ của smell đều là smelled, tiếng Anh Anh dùng thêm smelt. Phần khó nằm ở chỗ cái đuôi đó biến mất trong câu nói thật.

Quá khứ của seek là sought: cả họ -ought và ba từ nghe giống hệt nó
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của seek đều là sought. Phần khó nằm ở chỗ sáu từ khác cùng vần với nó, và sought trùng khít với sort trong giọng Anh.

Quá khứ của finish là finished: đuôi đọc /t/, và lúc nó nghe hệt finish it
Finish là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là finished. Phần khó nằm ở cái /t/ cuối vừa hay biến mất vừa hay bị gán nhầm sang chữ it.

Quá khứ của cry là cried: quy tắc y thành ied và cặp cried với tried
Cry là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là cried. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ chỉ dài một nhịp và ở chỗ cried đụng thẳng vào tried khi nghe.

Quá khứ của burn: burned hay burnt, và khi nào chỉ một dạng nghe đúng
Quá khứ của burn là burned hoặc burnt, cả hai đều đúng. Phần khó là biết khi nào chỉ một dạng nghe tự nhiên, và nghe ra phụ âm cuối khi câu chạy nhanh.

Quá khứ của ask là asked, nhưng cụm ba phụ âm cuối mới là chỗ khó
Ask là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là asked. Phần khó nằm ở cụm ba phụ âm cuối mà ngay cả người bản xứ cũng không phát đủ.

Quá khứ của answer là answered: chữ w câm và cái đuôi /d/ hay biến mất
Answer là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là answered. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ bị nuốt trước mọi phụ âm khi người bản xứ nói nhanh.

Quá khứ của tear: tore, torn, và hai chữ tear đọc khác nhau
Quá khứ đơn của tear là tore, quá khứ phân từ là torn. Phần khó nằm ở chỗ tear có hai cách đọc và torn chỉ chênh turn đúng một nguyên âm.

Quá khứ của start là started: khi nào đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết
Start là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là started. Đây là một trong số ít động từ mà đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết, và lý do rất rõ ràng.

Quá khứ của shut vẫn là shut: nhóm động từ không đổi dạng, và cặp shut shot short
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của shut đều là shut. Chỗ khó là khi động từ không đổi hình thì thì của câu nằm ở chỗ khác, và shut nằm kẹt giữa shot với short.

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng: hợp đồng, công trường và lộ trình học
Bộ từ vựng tiếng Anh xây dựng kỹ sư thực sự cần, từ hợp đồng tới công trường, kèm lộ trình ba bậc và nguồn tự học miễn phí để nghe chép mỗi tuần.

Shook hay shaken: bảng dạng của shake, họ nhà take, và cặp shook với shock
Quá khứ đơn của shake là shook, quá khứ phân từ là shaken. Chỗ khó là shook dùng đúng nguyên âm của book nên tai người Việt hay xếp nhầm nó sang chữ shock.

Quá khứ của open là opened, và chữ d ở cuối gần như biến mất khi nói nhanh
Open là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là opened. Chỗ khó là chữ d dính ngay sau chữ n nên gần như không có tiếng, và cặp was open với was opened.

Meant là quá khứ của mean: nguyên âm ngắn lại, và bốn nghĩa rất dễ lẫn
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mean đều là meant. Chỗ khó là chữ ea đổi nguyên âm khi vào quá khứ, và bốn vùng nghĩa của mean nằm cách xa nhau hơn bạn tưởng.