Trong tập này, người kể chuyện cùng chú mình đến thăm một trang trại yên bình ở ngoại ô thành phố. Người nông dân thẳng thắn dẫn họ đi qua đồng cỏ, chuồng trại và ao nước, nơi những con vật nhỏ bé như ong, chim và ếch cùng sống bên cạnh các con vật lớn hơn. Chú của người kể là phát thanh viên yêu thiên nhiên, luôn kiên nhẫn quan sát và tin rằng mỗi loài đều có mối liên hệ riêng với môi trường. Chuyến đi vừa mang đến những khoảnh khắc bất ngờ, vừa giúp người cháu hiểu rằng trang trại thật không giống hình ảnh trên bao bì siêu thị. Cuối chuyến đi, một chú voi con chạm vào tay người chú, còn lời đùa về "con gấu" khiến người kể chuyện suy nghĩ mãi. Khi nghe, các bạn hãy chú ý những từ và cụm từ hữu ích dưới đây nhé. English Pronunciation Vietnamese HEDGEROW /ˈhedʒrəʊ/ hàng cây bụi làm hàng rào ACKNOWLEDGE /əkˈnɒlɪdʒ/ thừa nhận, công nhận HOVER /ˈhɒvə/ bay lơ lửng WILDLIFE SANCTUARY /ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuəri/ khu bảo tồn động vật hoang dã BEAR WITH /beə wɪð/ kiên nhẫn chịu đựng Hãy lắng nghe thật kỹ, để ý cách các từ xuất hiện trong câu, rồi viết lại những gì bạn nghe được. Đừng lo nếu chưa bắt kịp hết ngay lần đầu; cứ nghe lại từng đoạn và tự tin hoàn thành bài chính tả nhé!
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một chủ đề khá quen thuộc: Tại sao người ta mua vàng? Ngày nay, chúng ta có nhiều cách để đầu tư và tích lũy tài sản, chẳng hạn như gửi tiết kiệm ngân hàng, đầu tư chứng khoán hay mua kim loại quý. Mỗi người có một lựa chọn riêng, tùy thuộc vào mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Thế nhưng, có một điều khá thú vị là dù xã hội ngày càng hiện đại, vàng vẫn luôn có một sức hút đặc biệt. Vậy điều gì khiến kim loại quý này trở thành một kênh đầu tư được nhiều người tin tưởng, nhất là trong những thời kỳ kinh tế bất ổn? Ở thế hệ ông bà hay cha mẹ chúng ta, việc tích trữ ít nhất vài chỉ vàng trong nhà chắc hẳn không còn xa lạ, các bạn nhỉ? Má mình hay kể, ngày má còn nhỏ, ông bà ngoại mình thường mua vàng rồi chôn khắp vườn nhà. Tưởng rằng đó là những chỗ cất giấu bí mật nhất đối với đám con, nhưng thực ra đứa nào cũng biết. Ngày đó, má hay bắt gặp cảnh cậu mình lâu lâu lại đào vàng của cha mẹ lên ngắm nghía hồi lâu rồi chôn lại chỗ cũ. :-)))) Nghĩ lại mới thấy, ngày xưa ông bà mình có thể chưa gọi đó là một chiến lược đầu tư, nhưng việc giữ vàng chính là cách họ tích lũy tài sản và bảo vệ thành quả lao động của mình. Trong bối cảnh chưa có nhiều lựa chọn đầu tư như ngày nay, vàng được xem là một thứ tài sản có giá trị, dễ cất giữ và có thể chuyển đổi thành tiền khi cần thiết. Ngày xưa, vàng không chỉ là đồ trang sức mà còn là một asset (tài sản có giá trị tài chính) giúp con người tích lũy của cải. Đến ngày nay, vàng vẫn được xem là một safe haven (nơi trú ẩn an toàn) trong những thời kỳ khủng hoảng, bởi nhiều người tin rằng nó có thể store value (lưu giữ giá trị) trong dài hạn. Một điểm đặc biệt là nguồn cung vàng có hạn. Không giống như tiền giấy có thể được in thêm, vàng không thể được tạo ra out of thin air (từ hư không) . Ngày xưa, con người từng theo đuổi alchemy (thuật giả kim) với hy vọng biến những kim loại thông thường thành vàng, nhưng đó là điều không thể thực hiện theo cách họ mong muốn. Trong thế giới hiện đại, nơi có quá nhiều thứ ethereal (hư ảo, có vẻ không có thực) như tiền ảo và những giá trị tồn tại trên mạng, có lẽ nhiều người vẫn có a hankering for (sự khao khát mãnh liệt đối với) những thứ hữu hình và đáng tin cậy như vàng. Tuy nhiên, giá vàng vẫn biến động theo cung cầu và tình hình kinh tế, chính trị thế giới. Vì vậy, dù vàng hấp dẫn các nhà đầu tư trong thời kỳ bất ổn, chúng ta cũng cần tìm hiểu kỹ trước khi quyết định đầu tư. Vậy con người đã khai thác được bao nhiêu vàng từ lòng đất trong suốt lịch sử? Và tại sao kim loại quý này vẫn giữ được sức hút sau hàng nghìn năm? Hãy cùng lắng nghe bài 6 Minutes hôm nay các bạn nhé! Chúc các bạn cuối tuần thật nhiều niềm vui! ^_^
Trong tập này, bạn sẽ gặp người cha luôn mang theo cuốn sổ thời tiết và ghi lại những đổi thay nhỏ nhất của thiên nhiên. Qua ký ức của người con, câu chuyện đưa ta từ cơn bão mùa đông đến bãi biển mùa hè, từ mặt hồ yên tĩnh đến dòng sông đang cạn dần. Hãy cùng lắng nghe cách những quan sát bình dị giúp ta hiểu rõ hơn về môi trường và biến đổi khí hậu. Giọng kể chậm rãi, giàu hình ảnh sẽ giúp bạn luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện ấm áp về sự chú tâm, gia đình và vẻ đẹp quanh ta. Trong khi nghe, bạn hãy để ý những từ và cụm từ hữu ích sau. Chúng miêu tả cảnh vật, thời tiết và những dấu hiệu cho thấy thiên nhiên đang thay đổi. Thử đoán nghĩa từ ngữ cảnh trước khi xem phần giải nghĩa nhé; cách này giúp bạn ghi nhớ từ mới tự nhiên hơn. English Pronunciation Vietnamese HORIZON /həˈraɪ.zən/ đường chân trời ATMOSPHERE /ˈæt.mə.sfɪr/ khí quyển; bầu không khí LANDSCAPE /ˈlænd.skeɪp/ cảnh quan SHRINK /ʃrɪŋk/ thu nhỏ; cạn dần PAY ATTENTION TO /peɪ əˈten.ʃən tuː/ chú ý đến Bây giờ, hãy nghe thật tập trung và thử viết lại những gì bạn nghe được. Đừng lo nếu chưa bắt kịp mọi từ; bạn có thể nghe lại từng đoạn, kiểm tra chính tả rồi đối chiếu với transcript. Mỗi lần luyện tập là một bước tiến nhỏ, và bạn sẽ dần nhận ra thêm nhiều chi tiết trong cả câu chuyện lẫn cách phát âm. Chúc bạn nghe vui và khám phá được vẻ đẹp của tiếng Anh!
Trong tập này, một người cháu đưa bà mình, người đã sống cả đời ở làng quê, đến thành phố lần đầu tiên nhân dịp bà tròn tám mươi tuổi. Cùng bà, bạn sẽ đi taxi đến nhà ga, lên tàu băng qua cây cầu đường sắt và đường hầm, rồi khám phá những con phố đông đúc, nhà hàng, bến cảng và chuyến phà ngắn. Bà quan sát mọi thứ với sự tò mò và cảm nhận thành phố như một khuôn mặt mới: ban đầu chỉ thấy những nét riêng, rồi dần nhận ra cả con người. Trên đường về, bà suy ngẫm về địa lý, những con đường và công trình do con người tạo nên. Chuyến đi đầu tiên khiến bà nhìn quê nhà bằng đôi mắt khác và bắt đầu mơ về lần khám phá tiếp theo: sân bay. Hãy lắng nghe cách người kể miêu tả những phương tiện, địa điểm và cảm xúc của bà qua từng chặng đường. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese laid out /leɪd aʊt/ được vạch ra, trình bày rõ platform /ˈplætfɔːrm/ sân ga railway bridge /ˈreɪlweɪ brɪdʒ/ cầu đường sắt shot through a gap /ʃɑːt θruː ə ɡæp/ lao nhanh qua một khoảng trống grow on you /ɡroʊ ɑːn juː/ dần trở nên thân thuộc, dễ mến underground station /ˌʌndərˈɡraʊnd ˈsteɪʃən/ ga tàu điện ngầm Hãy lắng nghe thật kỹ, chú ý cách phát âm và ngữ cảnh của các từ mới, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện nghe chính tả nhé.
Trong tập này, bạn sẽ gặp Mia và Tom, hai sinh viên cùng ôn bài trong thư viện trước kỳ thi. Qua cuộc trò chuyện nhẹ nhàng giữa họ, câu chuyện gợi mở nhiều điều về cách học, việc ghi nhớ từ mới và ý nghĩa thật sự của giáo dục. Mia cẩn thận xem lại bài luận, còn Tom tự kiểm tra vốn từ bằng cách che từng cột trong cuốn sổ. Họ cũng chia sẻ những suy nghĩ về bằng cấp, kiến thức và ước mơ trở thành giáo viên. Đừng lo nếu bạn chưa hiểu hết ngay lần đầu: hãy lắng nghe cách các nhân vật diễn đạt ý tưởng, chú ý những chi tiết nhỏ, rồi thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Cuối câu chuyện, Mia nhận ra rằng sự tò mò có thể đem lại một kỹ năng quý giá mà bài thi không thể đo lường. Đây là dịp tốt để luyện nghe tiếng Anh qua một câu chuyện đời thường, đồng thời suy ngẫm về hành trình học tập của chính mình. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong tập. English Pronunciation Vietnamese REVISE /rɪˈvaɪz/ ôn tập SURROUNDED BY /səˈraʊndɪd baɪ/ được bao quanh bởi GENUINELY /ˈdʒenjuɪnli/ thật sự, chân thành QUALIFICATION /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn CURIOUS /ˈkjʊəriəs/ ham học hỏi, tò mò Hãy lắng nghe thật kỹ, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.
Đây là bài số 5 thuộc Chương 3: What Makes Good Coffee? trong chuỗi Coffee Stories, đánh dấu nửa chặng đường của chương. Bài trước cho bạn thấy sơ chế có thể biến cùng một hạt cà phê thành hai ly có hương vị hoàn toàn khác nhau; hôm nay chúng ta chuyển sang một giai đoạn ít hấp dẫn hơn nhưng có sức phá hủy rất lớn nếu làm sai: bảo quản. Bài tiếp theo sẽ đặt câu hỏi từ phía người mua: vì sao họ từ chối cả lô hàng chỉ vì vài con số không đạt chuẩn? Bạn có thể trồng cà phê ở vùng đất tốt nhất, hái đúng độ chín, sơ chế hoàn hảo bằng phương pháp honey hay washed, nhưng nếu bảo quản sai, tất cả những nỗ lực đó sẽ biến thành con số không. Đây là điều mà nhiều nông dân và thậm chí cả đại lý thu mua ở Tây Nguyên vẫn chưa nhận ra đầy đủ. Cà phê nhân xanh trông cứng cáp, nhưng thực tế nó rất porous /ˈpɔːrəs/ (xốp, có nhiều lỗ nhỏ). Hạt cà phê hút mùi và hơi ẩm từ môi trường xung quanh giống như một miếng bọt biển. Nếu bạn để một bao cà phê cạnh bao phân bón hay thùng xăng, chỉ vài ngày là hương vị sẽ bị contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ (nhiễm bẩn) không thể cứu vãn. Nếu kho có humidity /hjuːˈmɪdəti/ (độ ẩm không khí) quá cao, nấm mốc sẽ phát triển và tạo ra mycotoxin /ˌmaɪkəˈtɒksɪn/ (độc tố nấm mốc), khiến cả lô hàng bị reject /rɪˈdʒekt/ (từ chối) tại cảng nhập khẩu. Nhưng ẩm không phải kẻ thù duy nhất. Temperature /ˈtemprətʃə/ (nhiệt độ) cao làm cho các volatile compound /ˈvɒlətaɪl ˈkɒmpaʊnd/ (hợp chất dễ bay hơi), chính là những phân tử tạo nên hương thơm hoa, trái cây và chocolate trong cà phê, sẽ evaporate /ɪˈvæpəreɪt/ (bay hơi) dần theo thời gian. Kết quả là một ly cà phê flat /flæt/ (nhạt, thiếu chiều sâu), dù hạt ban đầu có tốt đến đâu. Ở Việt Nam, nhiều nông hộ vẫn lưu trữ cà phê trong nhà kho đơn giản, mái tôn, nền xi măng, không có hệ thống ventilation /ˌventɪˈleɪʃn/ (thông gió). Một số giữ cà phê lại nhiều tháng chờ giá lên mà không biết rằng mỗi tuần trôi qua, chất lượng đang âm thầm deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/ (suy giảm). Đến khi bán, giá có thể cao hơn nhưng chất lượng lại thấp hơn, và khoản chênh lệch đó thường không đủ bù cho những gì đã mất. Bài nghe hôm nay sẽ giúp bạn hiểu vì sao bảo quản là "kẻ giết người thầm lặng" trong ngành cà phê, và vì sao những nhà sản xuất giỏi nhất luôn đầu tư vào kho bãi trước khi đầu tư vào bất kỳ thứ gì khác. Hãy cùng lắng nghe nhé!
Trong buổi học đầu tiên tại một trường ngôn ngữ, cô giáo giúp các học viên khám phá những động từ nhỏ nhưng có sức mạnh lớn: be, can và may. Qua những câu chuyện về lý do mỗi người học tiếng Anh, bạn sẽ gặp một người muốn viết tiểu thuyết, những học viên cần ngôn ngữ để bắt đầu cuộc sống mới, và cả chiếc ô cũ trên bàn giáo viên. Bài học không chỉ nói về ngữ pháp hay cách đánh vần; nó còn nhắc chúng ta rằng học cùng nhau, dám thử lại và kiên trì thêm một câu nữa có thể khiến hành trình bớt đáng sợ. Hãy lắng nghe cách cô giáo khích lệ cả lớp, đồng thời chú ý những cụm từ hữu ích để diễn đạt mục tiêu, sự bền bỉ và sự cho phép trong tiếng Anh. Dưới đây là một số từ và cụm từ đáng chú ý trong câu chuyện. English Pronunciation Vietnamese PERMISSION /pəˈmɪʃən/ sự cho phép INTEND TO /ɪnˈtend tuː/ dự định làm gì AVOID /əˈvɔɪd/ tránh, né tránh REMAIN /rɪˈmeɪn/ tiếp tục ở trong trạng thái; vẫn RUSTY /ˈrʌsti/ mai một, không còn thuần thục BE USED TO /biː ˈjuːst tuː/ quen với việc gì Các em hãy nghe lại thật tập trung, để ý cách phát âm và ngữ cảnh của từng cụm từ. Sau đó, thử viết ra những gì mình nghe được mà không nhìn transcript; nếu chưa nghe rõ, đừng lo nhé, hãy nghe lại từng câu, rồi kiểm tra và sửa bài của mình.
Bạn có biết rằng hai ly cà phê có thể đến từ cùng một cây, cùng một vụ thu hoạch, thậm chí cùng một buổi sáng hái, nhưng lại có hương vị hoàn toàn khác nhau? Không phải do cách rang, không phải do cách pha, mà do những gì xảy ra ngay sau khi quả cà phê rời khỏi cành. Đó chính là processing /ˈprəʊsesɪŋ/ (sơ chế), công đoạn mà nhiều người uống cà phê chưa bao giờ nghe đến nhưng lại ảnh hưởng đến hương vị nhiều hơn bất kỳ yếu tố nào khác. Ở Chương 1, chúng ta đã biết có ba phương pháp sơ chế chính. Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu hơn để hiểu vì sao mỗi phương pháp tạo ra hương vị khác biệt đến vậy. Với natural process /ˈnætʃrəl ˈprəʊses/ (sơ chế khô), quả cà phê được phơi nguyên vỏ dưới nắng trong nhiều tuần. Trong suốt thời gian đó, đường và acid trong phần thịt quả slowly /ˈsləʊli/ (từ từ) thấm vào hạt bên trong, tạo ra hương vị fruity /ˈfruːti/ (trái cây), ngọt đậm và body /ˈbɒdi/ (độ đậm) dày. Nhưng nếu không kiểm soát tốt, quả có thể lên men quá mức và tạo vị vinegary /ˈvɪnɪɡəri/ (chua giấm) rất khó chịu. Với washed process /wɒʃt ˈprəʊses/ (sơ chế ướt), thịt quả được loại bỏ hoàn toàn trước khi phơi. Hạt cà phê tiếp xúc trực tiếp với không khí và nước sạch, cho ra hương vị clean /kliːn/ (trong, sạch), sáng và có vị acidic /əˈsɪdɪk/ (chua thanh) rõ ràng. Đây là phương pháp mà nhiều specialty buyer /ˈspeʃəlti ˈbaɪə/ (người mua cà phê đặc sản) yêu thích vì nó để lộ rõ nhất terroir /terˈwɑː/ (đặc trưng vùng đất) của hạt. Còn honey process /ˈhʌni ˈprəʊses/ (sơ chế mật ong) thì nằm giữa hai cách trên. Một phần mucilage /ˈmjuːsɪlɪdʒ/ (lớp nhớt) được giữ lại trên hạt khi phơi, tạo ra sự cân bằng giữa vị ngọt của natural và sự sạch sẽ của washed. Ở Tây Nguyên, phần lớn Robusta vẫn được sơ chế theo cách truyền thống, nhưng ngày càng nhiều nông dân bắt đầu experiment /ɪkˈsperɪmənt/ (thử nghiệm) với honey và natural để tạo ra những lô cà phê có giá trị cao hơn. Bài nghe hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rằng sơ chế không chỉ là bước kỹ thuật, mà là nghệ thuật kiến tạo hương vị. Hãy cùng lắng nghe nhé!
Tập này đưa bạn đến với chương trình phát thanh cộng đồng Open Mic vào một tối thứ Sáu. Người dẫn chương trình Priya mời mọi người gọi vào để kể chuyện, chia sẻ suy nghĩ và mạnh dạn lên tiếng. Qua những cuộc gọi, bạn sẽ gặp một người đàn ông hài hước thú nhận mình hát dở, một phụ nữ kể về bất đồng ở nơi làm việc, một cậu bé đọc bài viết đầy yêu thương về bà, và một người lớn tuổi hứa sẽ lắng nghe vợ nhiều hơn. Mỗi câu chuyện mang một sắc thái riêng, từ tiếng cười đến những phút lặng im xúc động. Tập phim nhẹ nhàng gợi nhắc rằng giao tiếp không chỉ là nói ra âm thanh; điều quan trọng còn là diễn đạt cảm xúc, chú tâm và cố gắng thấu hiểu người khác. Bạn không cần tìm được lời hoàn hảo mới có thể chia sẻ. Hãy tận hưởng không khí thân thiện của buổi phát thanh và để ý cách các nhân vật dùng lời nói để kết nối với nhau. Khi nghe, hãy chú ý những cụm từ tiếng Anh hữu ích sau nhé. English Pronunciation Vietnamese CALL IN /ˌkɔːl ˈɪn/ gọi vào chương trình SPEAK UP /ˌspiːk ˈʌp/ mạnh dạn lên tiếng AT EASE /ət ˈiːz/ thoải mái, dễ chịu DISAGREE /ˌdɪsəˈɡriː/ không đồng ý EXPRESS MYSELF /ɪkˈspres maɪˈself/ bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc của mình HEAR SOMEONE OUT /hɪr ˌsʌmwʌn ˈaʊt/ lắng nghe ai nói hết ý Hãy nghe thật chăm chú và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả nhé.
Trong tập này, chúng ta cùng tìm hiểu cách công nghệ đang thay đổi hoạt động của các nhà kho hiện đại. Bạn sẽ nghe về những hệ thống số giúp nhân viên theo dõi hàng tồn kho, xác định vị trí sản phẩm và phối hợp các bước nhận, cất, lấy và gửi hàng. Tập cũng giới thiệu mã vạch, công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến, băng chuyền và robot tự hành, cùng cách chúng có thể giảm bớt công việc lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, công nghệ không phải giải pháp tự động cho mọi vấn đề: nếu quy trình vốn chưa hiệu quả, tự động hóa có thể khiến vấn đề diễn ra nhanh hơn. Dữ liệu đáng tin cậy giúp người quản lý nhận ra xu hướng, đánh giá hiệu suất và đưa ra quyết định phù hợp. Điều quan trọng là kết hợp con người, công nghệ và thông tin để tạo nên luồng hàng chính xác, linh hoạt, kết nối hơn giữa nhiều cơ sở. Hãy chú ý cách người nói giải thích lợi ích lẫn giới hạn của từng giải pháp. Dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích cần để ý khi nghe. English Pronunciation Vietnamese WAREHOUSE MANAGEMENT SYSTEM /ˈwerhaʊs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ hệ thống quản lý kho PUT-AWAY /ˈpʊtəweɪ/ việc đưa hàng vào vị trí lưu trữ RADIO-FREQUENCY IDENTIFICATION /ˌreɪdioʊ ˈfriːkwənsi aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/ nhận dạng bằng sóng vô tuyến AUTONOMOUS MOBILE ROBOTS /ɔːˈtɑːnəməs ˈmoʊbəl ˈroʊbɑːts/ robot di động tự hành EQUIPMENT UTILISATION /ɪˌkwɪpmənt ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ mức độ sử dụng thiết bị Hãy nghe thật tập trung, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả và củng cố từ mới nhé.
Trong tập này, bạn sẽ theo chân Kofi, cậu bé tám tuổi lần đầu tham gia trò chơi mùa hè mang tên Ngày Dài Nhất. Để về đích, Kofi phải vượt qua những thử thách thú vị trên con phố quen thuộc: trèo qua tường, mang viên đá đến đài phun nước, mở cổng nặng, nhảy qua gờ tường và bơi thật nhanh. Người kể chuyện luôn ở bên cổ vũ, nhưng cũng để Kofi tự suy nghĩ và tìm cách giải quyết. Qua hành trình ấy, hai chú cháu cùng khám phá sự kiên trì, lòng can đảm và những lối đi bí mật mà người khác có thể bỏ lỡ. Hãy chú ý cách các động từ hành động và cụm từ chỉ đường xuất hiện tự nhiên trong câu chuyện nhé. Dưới đây là một vài từ và cụm từ hữu ích bạn nên lắng nghe kỹ khi theo dõi tập này. English Pronunciation Vietnamese play along /pleɪ əˈlɔːŋ/ hùa theo, chiều theo cuộc chơi shortcut /ˈʃɔːrt.kʌt/ đường tắt ledge /ledʒ/ gờ tường, bậc nhô crawl /krɔːl/ bò, trườn work it out /wɜːrk ɪt aʊt/ tự tìm ra cách giải quyết Khi nghe, bạn hãy để ý giọng kể và những từ chỉ hành động, rồi thử đoán nghĩa dựa vào tình huống trước khi xem phần từ vựng. Đừng lo nếu chưa hiểu hết ngay lần đầu; bạn có thể nghe lại từng đoạn ngắn để nhận ra cách phát âm và nối âm. Sau đó, hãy viết lại những gì mình nghe được thành một bài chính tả nhỏ. Cứ kiên nhẫn luyện tập, bạn sẽ tiến bộ từng chút một!
Trong tập này, người kể chia sẻ cách nhiều năm làm nông nghiệp đã thay đổi cách họ nhìn nhận công việc và cuộc sống. Ban đầu, họ chỉ muốn hoàn thành nhiệm vụ và đạt kết quả mong đợi. Dần dần, họ học cách kiên nhẫn chờ xem một thay đổi có hiệu quả hay không, đồng thời chú ý đến những dấu hiệu nhỏ trên lá cây và trong đất. Quan trọng hơn, họ trở nên linh hoạt: điều từng hiệu quả chưa chắc phù hợp khi điều kiện đổi khác. Bài học ấy cũng hữu ích ngoài nông trại. Kế hoạch tốt giúp ta bắt đầu, nhưng đôi khi cần điều chỉnh quyết định khi thời gian, nguồn lực hoặc thông tin bị giới hạn. Tập nghe này nhắc chúng ta rằng hiếm khi chỉ có một cách hoàn hảo; hãy quan sát tình hình, chọn hướng phù hợp và sẵn lòng thích nghi khi mọi việc không diễn ra như dự kiến. Bạn sẽ nghe cách người kể biến trải nghiệm thực tế thành lời khuyên gần gũi. Hãy lắng nghe thật kỹ, để ý cách các từ này được dùng trong câu, rồi viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả tiếng Anh nhé.