Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Bài viết mới

Tiếng Anh chuyên ngành marketing: từ vựng, viết tắt và cách học theo chiến dịch
Bộ từ vựng và viết tắt tiếng Anh marketing dùng thật trong công việc, cộng cách học theo một chiến dịch: đọc case study, nghe webinar, rồi tự trình bày proposal.

Sewed hay sewn: quá khứ của sew, và vì sao sew đọc giống chữ so
Quá khứ đơn của sew là sewed, phân từ là sewn. Phần khó nằm ở chỗ sew viết như new nhưng đọc như so, và ba từ đồng âm đứng chờ sẵn để bạn chép nhầm.

Bled chứ không phải bleeded: quá khứ của bleed và cái bẫy bl với br
Quá khứ đơn và phân từ của bleed đều là bled. Phần khó không nằm ở bảng chia mà ở chỗ bled chỉ lệch bread đúng một phụ âm và lệch bleed đúng một nguyên âm.

Quá khứ của use là used, nhưng used to lại đọc bằng âm s
Quá khứ đơn và phân từ của use đều là used, đọc /juːzd/ một âm tiết. Phần khó nằm ở cụm used to, chỗ chữ used đổi sang âm s và tai bạn không nghe ra đuôi quá khứ.

Quá khứ của sink là sank hay sunk, và chỗ sunk đang lấn sang
Quá khứ đơn của sink là sank, phân từ là sunk. Phần khó là ba nguyên âm sát nhau, và cái âm k cuối rụng mất khiến sank rơi vào sang.

Quá khứ của grind là ground, và ba chữ ground chồng lên nhau
Quá khứ của grind là ground, cùng mặt chữ với danh từ mặt đất và gần giống grounded. Phần khó là biết chữ ground trong câu đang làm gì.

Quá khứ của freeze: froze, frozen, và lúc frozen thành tính từ
Quá khứ đơn của freeze là froze, quá khứ phân từ là frozen. Phần khó là ranh giới giữa froze với is frozen, và cái âm cuối hay bay hơi khi nghe.

Quá khứ của creep là crept, và chỗ duy nhất creeped vẫn đúng
Quá khứ của creep là crept, nhưng creeped vẫn đúng trong đúng một cụm. Phần khó là tách crept khỏi kept khi câu chạy nhanh.

Quá khứ của close là closed, và cùng một chữ close đọc hai kiểu
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của close đều là closed. Phần khó là cùng bốn chữ cái đó có hai cách đọc, và hai cách đọc là hai từ khác nhau.

Quá khứ của sweep là swept, và bốn từ vần khít: swept, slept, crept, wept
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sweep đều là swept. Phần khó là bốn từ vần khít nhau chỉ phân biệt bằng cụm phụ âm đầu, đúng chỗ tiếng Việt không có.

Quá khứ của swear: swore và sworn, giữa lời thề và câu chửi
Quá khứ đơn của swear là swore, quá khứ phân từ là sworn. Cùng một động từ dùng cho lời thề trước tòa lẫn câu chửi ngoài đường, và giới từ là thứ quyết định.

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: từ vựng, đường đi và nguồn tự học
Bộ từ vựng tiếng Anh cơ khí chia theo 5 nhóm công việc thật, đường đi ba chặng từ bản vẽ tới xưởng máy và nguồn tự học miễn phí chọn lọc.

Quá khứ của stick là stuck, và bậc thang nguyên âm stick, stuck, stack, steak
Quá khứ đơn của stick là stuck, quá khứ phân từ cũng là stuck. Phần khó là tách stuck khỏi stack với stock trong tai, và nhận ra lúc nó đã thành tính từ.

Quá khứ của split vẫn là split: động từ không đổi dạng, và cụm /spl/ mà tai hay cắt
Split giữ nguyên một chữ cho cả ba ô V1, V2, V3. Cái khó không phải nhớ dạng mà là nghe ra cụm /spl/ đầu từ, và biết câu đang ở thì nào khi từ không đổi hình.

Quá khứ của smile: smiled, đuôi ed đọc /d/, và chữ d cuối mà tai hay đánh rơi
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của smile đều là smiled, đuôi đọc /d/. Phần khó là cụm /ld/ ở cuối, thứ mà tai người Việt đánh rơi gần như mặc định.

Quá khứ của shoot là shot, và bộ ba shoot, shot, short trong tai người Việt
Quá khứ đơn của shoot là shot, quá khứ phân từ cũng là shot. Phần khó nằm ở chỗ tách shot khỏi short trong câu nói thật, và ở chỗ shot rất hay không phải động từ.

Quá khứ của love là loved, nhưng tai bạn chỉ nghe thấy love
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love đều là loved. Phần khó là cụm phụ âm /vd/ ở cuối, một hình dạng âm mà tiếng Việt không có ở vị trí đó.

Quá khứ của light: lit hay lighted, và vì sao highlight không bao giờ thành highlit
Light có hai dạng quá khứ là lit và lighted, nhưng chúng không chia theo giọng Anh giọng Mỹ mà chia theo vai trò của từ trong câu.

Quá khứ của happen là happened, và cụm what happened bạn nghe hụt mỗi ngày
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của happen đều là happened. Phần khó nằm ở chỗ đuôi -ed chỉ là một tiếng /d/ ngắn, và happen thì không bao giờ có bị động.

Quá khứ của dive: dived hay dove, một động từ quy tắc đang hóa bất quy tắc
Quá khứ của dive là dived, và người Mỹ còn nói dove. Đây là ca hiếm đi ngược dòng, một động từ quy tắc tự nặn ra dạng bất quy tắc cho mình.