Blog

Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE

Learning Tips

Quá khứ của answer là answered: chữ w câm và cái đuôi /d/ hay biến mất

Answer là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là answered. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ bị nuốt trước mọi phụ âm khi người bản xứ nói nhanh.

The Wallaby18 phút đọc
Đọc bài
Quá khứ của answer là answered: chữ w câm và cái đuôi /d/ hay biến mất

Bài viết mới

Quá khứ của tear: tore, torn, và hai chữ tear đọc khác nhau
Learning Tips

Quá khứ của tear: tore, torn, và hai chữ tear đọc khác nhau

Quá khứ đơn của tear là tore, quá khứ phân từ là torn. Phần khó nằm ở chỗ tear có hai cách đọc và torn chỉ chênh turn đúng một nguyên âm.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của start là started: khi nào đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết
Learning Tips

Quá khứ của start là started: khi nào đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết

Start là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là started. Đây là một trong số ít động từ mà đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết, và lý do rất rõ ràng.

The Wallaby19 phút đọc
Quá khứ của shut vẫn là shut: nhóm động từ không đổi dạng, và cặp shut shot short
Learning Tips

Quá khứ của shut vẫn là shut: nhóm động từ không đổi dạng, và cặp shut shot short

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của shut đều là shut. Chỗ khó là khi động từ không đổi hình thì thì của câu nằm ở chỗ khác, và shut nằm kẹt giữa shot với short.

The Wallaby19 phút đọc
Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng: hợp đồng, công trường và lộ trình học
Learning Tips

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng: hợp đồng, công trường và lộ trình học

Bộ từ vựng tiếng Anh xây dựng kỹ sư thực sự cần, từ hợp đồng tới công trường, kèm lộ trình ba bậc và nguồn tự học miễn phí để nghe chép mỗi tuần.

The Wallaby21 phút đọc
Shook hay shaken: bảng dạng của shake, họ nhà take, và cặp shook với shock
Learning Tips

Shook hay shaken: bảng dạng của shake, họ nhà take, và cặp shook với shock

Quá khứ đơn của shake là shook, quá khứ phân từ là shaken. Chỗ khó là shook dùng đúng nguyên âm của book nên tai người Việt hay xếp nhầm nó sang chữ shock.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của open là opened, và chữ d ở cuối gần như biến mất khi nói nhanh
Learning Tips

Quá khứ của open là opened, và chữ d ở cuối gần như biến mất khi nói nhanh

Open là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là opened. Chỗ khó là chữ d dính ngay sau chữ n nên gần như không có tiếng, và cặp was open với was opened.

The Wallaby19 phút đọc
Meant là quá khứ của mean: nguyên âm ngắn lại, và bốn nghĩa rất dễ lẫn
Learning Tips

Meant là quá khứ của mean: nguyên âm ngắn lại, và bốn nghĩa rất dễ lẫn

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mean đều là meant. Chỗ khó là chữ ea đổi nguyên âm khi vào quá khứ, và bốn vùng nghĩa của mean nằm cách xa nhau hơn bạn tưởng.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của jump: jumped, cụm ba phụ âm /mpt/ và những nghĩa không còn là nhảy
Learning Tips

Quá khứ của jump: jumped, cụm ba phụ âm /mpt/ và những nghĩa không còn là nhảy

Jump là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là jumped. Chỗ khó là ba phụ âm chồng lên nhau ở cuối từ và những nghĩa bóng chiếm phần lớn số lần bạn gặp nó.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của dance là danced: đuôi -ed đọc thành /t/ và cụm phụ âm hay rụng
Learning Tips

Quá khứ của dance là danced: đuôi -ed đọc thành /t/ và cụm phụ âm hay rụng

Dance là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là danced. Chỗ khó là cụm ba phụ âm ở cuối từ và cái nguyên âm mà giọng Anh với giọng Mỹ đọc khác hẳn nhau.

The Wallaby19 phút đọc
Quá khứ của become: became và become, hai chữ chỉ khác một nguyên âm
Learning Tips

Quá khứ của become: became và become, hai chữ chỉ khác một nguyên âm

Quá khứ đơn của become là became, còn quá khứ phân từ lại chính là become. Phần khó nằm ở chỗ V3 trùng V1 và ở âm tiết đầu bị nuốt trong câu nói nhanh.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của work là worked: nguyên âm cong lưỡi, và cặp worked với walked
Learning Tips

Quá khứ của work là worked: nguyên âm cong lưỡi, và cặp worked với walked

Work là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là worked. Phần khó nằm ở nguyên âm cong lưỡi và ở cặp worked với walked.

The Wallaby20 phút đọc
Quá khứ của watch là watched, chỉ một âm tiết, và chỗ nó đụng washed
Learning Tips

Quá khứ của watch là watched, chỉ một âm tiết, và chỗ nó đụng washed

Watch là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là watched, một âm tiết. Phần khó nằm ở chỗ nó đụng washed đúng một cú bịt lưỡi.

The Wallaby20 phút đọc
Quá khứ của quit vẫn là quit: động từ không đổi dạng, và bộ ba quit quite quiet
Learning Tips

Quá khứ của quit vẫn là quit: động từ không đổi dạng, và bộ ba quit quite quiet

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của quit đều là quit. Phần khó nằm ở chỗ động từ này không mang dấu vết thì nào, và ở bộ ba quit, quite, quiet.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của plan: vì sao phải viết planned với hai chữ n
Learning Tips

Quá khứ của plan: vì sao phải viết planned với hai chữ n

Plan là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là planned. Phần khó nằm ở luật nhân đôi chữ n và ở cụm /nd/ rụng mất trong câu nói nhanh.

The Wallaby19 phút đọc
Tiếng Anh chuyên ngành luật: từ vựng theo lĩnh vực và lộ trình cho người hành nghề
Learning Tips

Tiếng Anh chuyên ngành luật: từ vựng theo lĩnh vực và lộ trình cho người hành nghề

Từ vựng pháp lý tiếng Anh xếp theo lĩnh vực bạn thực sự gặp, cộng lộ trình ba chặng cho người hành nghề và bốn nguồn tự học có sẵn bản chữ để đối chiếu.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của move: moved đọc liền một âm tiết, và vì sao chữ o thành /uː/
Learning Tips

Quá khứ của move: moved đọc liền một âm tiết, và vì sao chữ o thành /uː/

Move là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là moved. Phần khó nằm ở nguyên âm /uː/ và ở cụm /vd/ mà tai người Việt hay xóa mất.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của laugh là laughed: cụm gh đọc thành f, và cái bẫy laughed với left
Learning Tips

Quá khứ của laugh là laughed: cụm gh đọc thành f, và cái bẫy laughed với left

Laugh là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là laughed. Phần khó nằm ở cụm gh đọc thành /f/ và ở chỗ laughed đụng left trong câu nói nhanh.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của dig là dug: một nguyên âm đổi, và bộ tứ dig, dug, dog, duck
Learning Tips

Quá khứ của dig là dug: một nguyên âm đổi, và bộ tứ dig, dug, dog, duck

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của dig đều là dug. Phần khó là chữ g cuối có rung, một âm tiếng Việt không có ở cuối từ, nên dug hay ra thành duck.

The Wallaby18 phút đọc
Quá khứ của clean là cleaned, và khoảng cách giữa was clean với was cleaned
Learning Tips

Quá khứ của clean là cleaned, và khoảng cách giữa was clean với was cleaned

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của clean đều là cleaned. Phần khó là cụm /nd/ ở cuối, nó rơi mất và biến một câu bị động thành một câu tả trạng thái.

The Wallaby18 phút đọc

Khám phá chủ đề

11 chủ đề · 4 nhóm

Đọc nhiều nhất

  1. Các cách thức bạn có thể kiếm thêm WELE CoinsUser's guides · 2 phút đọc
  2. Bạn có thể sử dụng WELE Coins để làm gì?User's guides · 4 phút đọc
  3. Hỗ trợ WELE - click banner Shoppee trước khi mua hàng Partnership
  4. Câu chuyện của WELE - the WallabyGiới thiệu nguồn nghe · 2 phút đọc
  5. Lộ trình cho các bạn mới luyện ngheLearning Path · 4 phút đọc