Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Bài viết mới

Tiếng Anh Chuyên Ngành Điều Dưỡng: Từ Vựng Ca Trực Và Ba Chặng Tự Học
Từ vựng điều dưỡng theo ca trực thật, khung bàn giao SBAR, ba chặng học cho người đã đi làm và nguồn luyện nghe y tế có tệp tiếng kèm đáp án.

Quá khứ của forecast, và vì sao con số trong bản tin mới là chỗ bạn mất điểm
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của forecast đều là forecast. Phần khó nằm ở các con số đọc ở tốc độ bản tin, nơi thirteen và thirty chỉ khác một chỗ nhấn.

Quá khứ của cast là cast, và tám nghĩa nằm chung trong bốn chữ cái
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của cast đều là cast, không có casted. Phần khó là tám nghĩa dùng chung một chữ, và một nguyên âm ngắn tách cast khỏi cost.

Quá khứ của broadcast: vì sao chữ này không đổi, và broadcasted có dùng được không
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của broadcast đều là broadcast. Khi ba dạng trùng nhau, thì của câu nằm ở trợ động từ, và đó là chỗ tai bạn hay bỏ trống.

Sneaked hay snuck: quá khứ của sneak, và một động từ đi ngược dòng
Quá khứ đơn và phân từ của sneak là sneaked, bên cạnh dạng snuck đang lan rộng. Phần khó là chọn dạng nào ở đâu, và nghe ra cụm phụ âm cuối hay biến mất của sneaked.

Chữ k câm, đuôi -ed phải kêu: quá khứ của knit là knitted
Quá khứ đơn và phân từ của knit là knitted, bên cạnh một dạng giữ nguyên hình dùng cho nghĩa bóng. Phần khó nằm ở chữ k câm và ở cái đuôi -ed bắt buộc phải kêu.

Quá khứ của forgive: chia y hệt give, khó ở cái tiền tố for-
Quá khứ đơn của forgive là forgave, phân từ là forgiven. Động từ này chia y hệt give, và phần khó nằm ở cái tiền tố không trọng âm mà tai bạn hay đánh rơi.

Quá khứ của burst vẫn là burst: đọc thì ở đâu khi động từ không đổi
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của burst đều là burst. Khi động từ không đổi hình, thì của câu nằm ở những từ xung quanh, và tai bạn phải học cách đi tìm nó.

Quá khứ của bend là bent, trừ đúng một cụm cổ: on bended knee
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bend đều là bent. Cái khó là toàn bộ khác biệt giữa bend và bent nằm ở một phụ âm cuối mà người nói ít khi bật ra.

Wept là quá khứ của weep, và vì sao bạn hay chép nhầm nó thành slept
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của weep đều là wept. Cái khó là wept, slept, swept, crept chỉ khác nhau ở phần đầu, đúng chỗ hay bị nuốt mất.

Quá khứ của sting: stung, và vì sao không bao giờ có stang
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sting đều là stung. Phần khó không nằm ở bảng chia mà ở một nguyên âm ngắn phải gánh toàn bộ thông tin về thì.

Tiếng Anh chuyên ngành marketing: từ vựng, viết tắt và cách học theo chiến dịch
Bộ từ vựng và viết tắt tiếng Anh marketing dùng thật trong công việc, cộng cách học theo một chiến dịch: đọc case study, nghe webinar, rồi tự trình bày proposal.

Sewed hay sewn: quá khứ của sew, và vì sao sew đọc giống chữ so
Quá khứ đơn của sew là sewed, phân từ là sewn. Phần khó nằm ở chỗ sew viết như new nhưng đọc như so, và ba từ đồng âm đứng chờ sẵn để bạn chép nhầm.

Bled chứ không phải bleeded: quá khứ của bleed và cái bẫy bl với br
Quá khứ đơn và phân từ của bleed đều là bled. Phần khó không nằm ở bảng chia mà ở chỗ bled chỉ lệch bread đúng một phụ âm và lệch bleed đúng một nguyên âm.

Quá khứ của use là used, nhưng used to lại đọc bằng âm s
Quá khứ đơn và phân từ của use đều là used, đọc /juːzd/ một âm tiết. Phần khó nằm ở cụm used to, chỗ chữ used đổi sang âm s và tai bạn không nghe ra đuôi quá khứ.

Quá khứ của sink là sank hay sunk, và chỗ sunk đang lấn sang
Quá khứ đơn của sink là sank, phân từ là sunk. Phần khó là ba nguyên âm sát nhau, và cái âm k cuối rụng mất khiến sank rơi vào sang.

Quá khứ của grind là ground, và ba chữ ground chồng lên nhau
Quá khứ của grind là ground, cùng mặt chữ với danh từ mặt đất và gần giống grounded. Phần khó là biết chữ ground trong câu đang làm gì.

Quá khứ của freeze: froze, frozen, và lúc frozen thành tính từ
Quá khứ đơn của freeze là froze, quá khứ phân từ là frozen. Phần khó là ranh giới giữa froze với is frozen, và cái âm cuối hay bay hơi khi nghe.

Quá khứ của creep là crept, và chỗ duy nhất creeped vẫn đúng
Quá khứ của creep là crept, nhưng creeped vẫn đúng trong đúng một cụm. Phần khó là tách crept khỏi kept khi câu chạy nhanh.

Quá khứ của close là closed, và cùng một chữ close đọc hai kiểu
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của close đều là closed. Phần khó là cùng bốn chữ cái đó có hai cách đọc, và hai cách đọc là hai từ khác nhau.