Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Bài viết mới

Quá khứ của sweep là swept, và bốn từ vần khít: swept, slept, crept, wept
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sweep đều là swept. Phần khó là bốn từ vần khít nhau chỉ phân biệt bằng cụm phụ âm đầu, đúng chỗ tiếng Việt không có.

Quá khứ của swear: swore và sworn, giữa lời thề và câu chửi
Quá khứ đơn của swear là swore, quá khứ phân từ là sworn. Cùng một động từ dùng cho lời thề trước tòa lẫn câu chửi ngoài đường, và giới từ là thứ quyết định.

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: từ vựng, đường đi và nguồn tự học
Bộ từ vựng tiếng Anh cơ khí chia theo 5 nhóm công việc thật, đường đi ba chặng từ bản vẽ tới xưởng máy và nguồn tự học miễn phí chọn lọc.

Quá khứ của stick là stuck, và bậc thang nguyên âm stick, stuck, stack, steak
Quá khứ đơn của stick là stuck, quá khứ phân từ cũng là stuck. Phần khó là tách stuck khỏi stack với stock trong tai, và nhận ra lúc nó đã thành tính từ.

Quá khứ của split vẫn là split: động từ không đổi dạng, và cụm /spl/ mà tai hay cắt
Split giữ nguyên một chữ cho cả ba ô V1, V2, V3. Cái khó không phải nhớ dạng mà là nghe ra cụm /spl/ đầu từ, và biết câu đang ở thì nào khi từ không đổi hình.

Quá khứ của smile: smiled, đuôi ed đọc /d/, và chữ d cuối mà tai hay đánh rơi
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của smile đều là smiled, đuôi đọc /d/. Phần khó là cụm /ld/ ở cuối, thứ mà tai người Việt đánh rơi gần như mặc định.

Quá khứ của shoot là shot, và bộ ba shoot, shot, short trong tai người Việt
Quá khứ đơn của shoot là shot, quá khứ phân từ cũng là shot. Phần khó nằm ở chỗ tách shot khỏi short trong câu nói thật, và ở chỗ shot rất hay không phải động từ.

Quá khứ của love là loved, nhưng tai bạn chỉ nghe thấy love
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love đều là loved. Phần khó là cụm phụ âm /vd/ ở cuối, một hình dạng âm mà tiếng Việt không có ở vị trí đó.

Quá khứ của light: lit hay lighted, và vì sao highlight không bao giờ thành highlit
Light có hai dạng quá khứ là lit và lighted, nhưng chúng không chia theo giọng Anh giọng Mỹ mà chia theo vai trò của từ trong câu.

Quá khứ của happen là happened, và cụm what happened bạn nghe hụt mỗi ngày
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của happen đều là happened. Phần khó nằm ở chỗ đuôi -ed chỉ là một tiếng /d/ ngắn, và happen thì không bao giờ có bị động.

Quá khứ của dive: dived hay dove, một động từ quy tắc đang hóa bất quy tắc
Quá khứ của dive là dived, và người Mỹ còn nói dove. Đây là ca hiếm đi ngược dòng, một động từ quy tắc tự nặn ra dạng bất quy tắc cho mình.

Quá khứ của deal là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/
Quá khứ đơn và phân từ của deal đều là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/. Cái đuôi đó lại rụng đúng trước chữ with.

Quá khứ của strike: struck, và chỗ duy nhất stricken còn sống sót
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của strike đều là struck, còn stricken chỉ sống trong vài cụm cố định. Phần khó là tách struck khỏi stuck khi nghe.

Tiếng Anh chuyên ngành điện: ba bậc học, từ vựng và nguồn miễn phí
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện theo nhóm công việc thật, cách đọc số liệu, lộ trình ba bậc và nguồn tự học miễn phí đã kiểm chứng.

Quá khứ của smell là smelled hay smelt? Câu trả lời tùy bạn nghe giọng nào
Quá khứ đơn và phân từ của smell đều là smelled, tiếng Anh Anh dùng thêm smelt. Phần khó nằm ở chỗ cái đuôi đó biến mất trong câu nói thật.

Quá khứ của seek là sought: cả họ -ought và ba từ nghe giống hệt nó
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của seek đều là sought. Phần khó nằm ở chỗ sáu từ khác cùng vần với nó, và sought trùng khít với sort trong giọng Anh.

Quá khứ của finish là finished: đuôi đọc /t/, và lúc nó nghe hệt finish it
Finish là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là finished. Phần khó nằm ở cái /t/ cuối vừa hay biến mất vừa hay bị gán nhầm sang chữ it.

Quá khứ của cry là cried: quy tắc y thành ied và cặp cried với tried
Cry là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là cried. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ chỉ dài một nhịp và ở chỗ cried đụng thẳng vào tried khi nghe.

Quá khứ của burn: burned hay burnt, và khi nào chỉ một dạng nghe đúng
Quá khứ của burn là burned hoặc burnt, cả hai đều đúng. Phần khó là biết khi nào chỉ một dạng nghe tự nhiên, và nghe ra phụ âm cuối khi câu chạy nhanh.

Quá khứ của ask là asked, nhưng cụm ba phụ âm cuối mới là chỗ khó
Ask là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là asked. Phần khó nằm ở cụm ba phụ âm cuối mà ngay cả người bản xứ cũng không phát đủ.