Quá khứ của shoot là shot, và bộ ba shoot, shot, short trong tai người Việt

The Wallaby18 phút đọc3 lượt xem
Quá khứ của shoot là shot, và bộ ba shoot, shot, short trong tai người Việt
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn phim tài liệu. Người dẫn nói một câu về đạo diễn, bạn chép thành "She short him a look", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ hai. Câu thật là "She shot him a look". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của shoot là shot, và quá khứ phân từ của shoot cũng là shot. Dạng V-ing là shooting, ngôi thứ ba số ít là shoots.

Hai ô V2 và V3 dùng chung một chữ, nghe thì tiện, nhưng nó tạo ra đúng hai chỗ khó. Thứ nhất, vì shot nằm ở cả hai ô nên bản thân chữ shot không nói cho bạn biết câu đang ở thì nào, chỉ có phần đứng trước nó mới nói. Thứ hai, shot va vào một danh từ cực kỳ đông nghĩa trong tiếng Anh đời thường, mũi tiêm, ly rượu nhỏ, cú sút, tấm ảnh, phát súng, và va vào chữ short trong tai người Việt.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của shoot, vì sao động từ này chỉ còn một dạng cho hai ô, shot làm động từ khác shot làm danh từ ở chỗ nào, các cụm shoot up, shoot down, give it a shot, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là bộ ba shoot, shot, short vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của shoot, và vì sao V2 với V3 trùng nhau

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm lấy giọng Mỹ làm chuẩn, chỗ nào giọng Anh lệch rõ thì ghi thêm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)shoot/ʃuːt/They shoot at dawn.
Ngôi thứ ba số ítshoots/ʃuːts/He shoots on film.
Quá khứ đơn (V2)shot/ʃɑːt/ (Anh: /ʃɒt/)She shot the scene twice.
Quá khứ phân từ (V3)shot/ʃɑːt/ (Anh: /ʃɒt/)We have shot it already.
Hiện tại phân từshooting/ˈʃuːtɪŋ/They are shooting today.

Nhìn bảng trên, thứ đáng chú ý không phải chữ shot mà là cái nguyên âm. shoot có nguyên âm dài và tròn môi, /uː/. shot có nguyên âm ngắn và mở, /ɑː/ trong giọng Mỹ. Phụ âm đầu và phụ âm cuối giữ nguyên hoàn toàn. Nghĩa là toàn bộ khác biệt giữa hiện tại và quá khứ của động từ này nằm gọn trong một nguyên âm, không có chữ cái nào thêm vào, không có đuôi nào để bám.

Kiểu rút nguyên âm dài thành ngắn này không chỉ có ở shoot. meet thành met, feed thành fed, lead thành led, read thành read với nguyên âm đổi mà mặt chữ đứng yên. shoot nằm cùng dãy đó, chỉ khác ở chỗ nguyên âm đích của nó là một âm mở phía sau chứ không phải /e/.

Còn chuyện V2 và V3 trùng nhau thì thuộc một câu chuyện khác. shoot vốn là động từ mạnh, tức là loại có phân từ riêng kết thúc bằng -en, giống choose có chosen, break có broken, speak có spoken. Ở shoot, cái phân từ -en đó rụng khỏi tiếng Anh hiện đại và dạng quá khứ đơn tràn sang chiếm luôn ô phân từ. Chuyện đó xảy ra với cả một loạt động từ mạnh khác: stick, dig, win, hang, cling, sting, spin, tất cả đều còn đúng một dạng dùng cho cả hai ô.

Hệ quả thực tế rất thẳng thắn. Bạn không cần nhớ hai chữ cho shoot, nhưng bạn phải nhìn phần đứng trước để biết mình đang ở thì nào, và đó là phần dễ mất nhất khi nghe. Vài động từ láng giềng có cùng kiểu bẫy: quá khứ của meet rút nguyên âm y hệt shoot nhưng met lại ngắn tới mức hay lọt thỏm giữa câu, quá khứ của feed cũng gộp V2 với V3 làm một nên gặp đúng chuyện thiếu manh mối thì, còn quá khứ của choose thì giữ được phân từ chosen, đặt cạnh shoot sẽ thấy rõ shoot đã đánh rơi cái gì. Động từ này nằm đâu giữa các thì thì bài ngữ pháp tiếng Anh là chỗ trả lời.

Shot đứng ở đâu, và khi nào shot không còn là động từ

Nguyên tắc gọn nhất: shot đứng một mình thì nó là quá khứ đơn, shot đứng sau have, has, had hoặc sau be thì nó là phân từ, và vì hai ô dùng chung một chữ nên phần đứng trước là manh mối duy nhất. Không có dạng nào khác để mà chọn nhầm, cái bạn phải chọn đúng là cấu trúc quanh nó.

CâuĐúng hay saiVì sao
They shot the last scene on Friday.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
They have shot the last scene on Friday.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể
We have shot three episodes so far.ĐúngPhân từ shot đi sau have, kết quả kéo tới hiện tại
We have shoot three episodes so far.SaiSau have phải là phân từ shot, không phải nguyên thể
Did you shoot it on a phone?ĐúngSau did là nguyên thể, did đã mang nghĩa quá khứ
He was shot in the leg.ĐúngBị động, be cộng phân từ, chủ ngữ là người trúng đạn

Dòng cuối bảng là chỗ shoot khác hẳn các động từ bất quy tắc khác. Vì shot vừa làm quá khứ đơn vừa làm phân từ bị động, hai câu chỉ chênh nhau một chữ be mà nghĩa thì lật ngược. "He shot" là anh ta bắn. "He was shot" là anh ta trúng đạn. Trong lời nói nhanh, chữ was đó lại đúng là từ chức năng không trọng âm, tức là chỗ dễ hụt nhất.

Chuyện thứ hai là shot rời khỏi vai động từ rất thường xuyên. Trong tiếng Anh đời sống, danh từ a shot đông nghĩa tới mức bạn gặp nó nhiều hơn gặp shoot làm động từ. Sáu dòng dưới đây tách các vai đó ra.

Câushot đóng vai gì
She shot the whole film in Da Nang.Động từ, quay phim
I got my flu shot yesterday.Danh từ, mũi tiêm
That was a great shot.Danh từ, cú sút hoặc khung hình đẹp
Give it a shot before you give up.Danh từ, một lần thử
She shot him a look across the table.Động từ, ném cho một cái nhìn
My old laptop is shot.Tính từ, hỏng hẳn, cách nói thân mật

Dòng cuối đáng nói thêm. shot làm tính từ với nghĩa hỏng, kiệt, rệu rã là cách nói bạn nghe rất nhiều trong hội thoại Mỹ, kiểu "my knees are shot". Đó là tiếng Anh thật, người bản xứ dùng hàng ngày, nhưng nó thuộc văn nói thân mật. Nghe để hiểu thì tốt, còn đặt vào một email công việc hay một bài viết học thuật thì lệch giọng.

Nghe shot và shooting trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng shot hay không. Trên giấy shot với short khác nhau một chữ r rất rõ. Trong tai người Việt, chữ r đó thường không được đăng ký, và lúc ấy hai từ chỉ còn cách nhau một nguyên âm.

shot đứng trước phụ âm: âm /t/ cuối tắt hẳn. Trong "shot back", âm /t/ chỉ còn là một khoảng nghẹn rất ngắn trước /b/, câu vang ra là "shah-back". Trong "shot down", bạn nghe "shah-down", không có tiếng bật lưỡi nào cả.

shot đứng trước nguyên âm trong giọng Mỹ: /t/ thành một cú chạm lưỡi. "shot at" ra thành "shah-dat", "shot it" ra thành "shah-dit", "shot up" ra thành "shah-dup". Chính vì vậy mà "prices shot up" hay bị chép thành "prices shut up", hai câu chênh nhau đúng một nguyên âm ngắn.

shot với short khác nhau ở nguyên âm, và ở chữ r chỉ trong giọng Mỹ. Giọng Mỹ có /r/ trong short nên còn một manh mối phụ. Giọng Anh thì không phát âm chữ r đó, short thành /ʃɔːt/, và toàn bộ khác biệt với /ʃɒt/ nằm ở chỗ nguyên âm tròn hơn và dài hơn. Với tai Việt, đó là cặp khó nhất trong bài này.

shoot với shot chênh nhau ở độ dài nguyên âm, không ở phụ âm nào cả. Cả hai mở đầu bằng /ʃ/ và kết thúc bằng /t/. Khi câu chạy nhanh, nguyên âm dài của shoot bị co lại, và ranh giới với shot mỏng đi. "We shoot tomorrow" với "We shot tomorrow" nghe gần nhau tới mức bạn phải bám vào chữ tomorrow để đoán ngược lại thì.

have và has trước shot gần như tàng hình. "They have shot it" trong lời nói thật là "they've shot it", và phần đó chỉ còn một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt là chép ra "they shot it", một câu đúng ngữ pháp nhưng sai thì, nên phần chấm sẽ không tha cho bạn mà bạn thì không thấy mình sai chỗ nào.

shooting rút đuôi -ing thành -in, và va vào shouting. Trong giọng Mỹ, chữ t giữa của shooting cũng bị chạm lưỡi, ra "shoo-din". shouting ra "show-din". Hai từ chỉ còn khác nhau ở nguyên âm đầu, một cái là /uː/ một cái là /aʊ/.

Câu gốc, âm nói nhanh và lỗi chép phổ biến được xếp cạnh nhau trong bảng sau. Ở đây cột giữa ghi theo tai, còn muốn xem phiên âm chuẩn thì quay lại bảng dạng phía trên.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
She shot him a look.shi shah-dim a lookShe short him a look.
Prices shot up after the news.praisiz shah-dup after...Prices shut up after the news.
I had my flu shot last week.ai had my flu shah-t...I had my flu short last week.
They have shot it on film.they-v shah-dit on filmThey shot it on film.
We are shooting in Ha Long.wer shoo-din in ha longWe are shouting in Ha Long.
He was shot in the shoulder.hi wuz shah-tin the shoulderHe shot in the shoulder.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy ba loại lỗi khác hẳn nhau nằm chung một bảng. short thay shot và shut thay shot là lỗi nguyên âm, tai bạn bắt đúng khung phụ âm /ʃ...t/ nhưng không tách được nguyên âm ở giữa. shouting thay shooting cũng là lỗi nguyên âm nhưng ở một cặp khác. Còn hai dòng "They shot it" và "He shot in the shoulder" là lỗi từ chức năng: bạn nghe hụt chữ have và chữ was, và cái mất đi không phải nghĩa của shot mà là toàn bộ cấu trúc câu.

Minh họa hai dải sóng âm gần giống nhau, chỉ khác ở đoạn giữa, tượng trưng cho cặp shot và short
Với tai người Việt, shot và short chỉ còn cách nhau một nguyên âm.

Một buổi nghe chép chính tả trên WELE bày chuỗi đó ra rất rõ. Bạn chép nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và cái bạn nhận được không phải điểm số mà là một thông tin: bạn chép short ở chỗ có shot, tức là tai bạn đang gộp hai nguyên âm này làm một. Đó là chẩn đoán, không phải phán xét, và nó chỉ đúng chỗ để nghe lại.

Trí nhớ bám lại ở đúng lúc bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của shoot là shot, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép hụt chữ was trong "he was shot" một lần rồi nghe lại đúng đoạn đó thì lần sau, tai bạn đã biết cần chờ một tiếng nhỏ trước chữ shot. Nếu bạn muốn biết vì sao các âm này biến mất, bài connected speech nói về cơ chế nuốt âm và nối âm trong cả câu, và vì sao đó không phải lỗi tai bạn. Để luyện trên giọng thật, mọi podcast trong thư viện đều kèm transcript đối chiếu.

Cụm hay gặp với shoot và shot

shoot đẻ ra một loạt cụm động từ mà nghĩa đen về súng đạn đã bay đi từ lâu, cộng thêm một nhóm thành ngữ dùng danh từ shot. Mười ba dòng dưới chọn các cụm dày nhất, để nguyên dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn nhìn cho quen.

CụmNghĩaVí dụ
shoot upTăng vọt trong thời gian ngắnRents shot up after the factory opened.
shoot downBắn hạ, hoặc bác thẳng một ý kiếnThe board shot down every proposal.
shoot offPhóng đi rất nhanhHe shot off before I could answer.
shoot backĐáp lại ngay lập tứcShe shot back with a harder question.
shoot aheadVọt lên dẫn trướcTheir team shot ahead in the last ten minutes.
shoot forNhắm tới một mốcWe shot for a Friday launch and missed it.
shoot a sceneQuay một cảnh phimThey shot the opening scene on a rooftop.
shoot a videoQuay một đoạn videoWe have shot the whole thing on one phone.
shoot someone a lookNém cho ai đó một cái nhìnMy mother shot me a look and I stopped talking.
give it a shotThử một lần xem saoI gave it a shot and it worked.
a long shotKhả năng rất mong manhIt was a long shot, but they called back.
call the shotsLà người ra quyết địnhShe called the shots on that project.
a shot in the darkMột cú đoán mòMy answer was a shot in the dark.

Có một chi tiết đáng để ý ở nhóm ba dòng cuối. Chúng đều dùng danh từ shot, và trong cả ba, dạng động từ của câu là một động từ khác hoàn toàn: give, call, be. Nghĩa là khi nghe thấy shot trong hội thoại, xác suất nó là danh từ không hề nhỏ, và nếu bạn mặc định shot luôn là quá khứ của shoot thì bạn sẽ dựng sai cả câu chứ không chỉ sai một từ.

Chi tiết thứ hai nằm ở cặp shot với shooting khi nói về công việc quay phim, chụp ảnh. "They shot the ad in one day" là kể lại một việc đã xong. "They are shooting the ad today" là việc đang chạy. Và danh từ của hoạt động đó là a shoot, không phải a shot: "a photo shoot" là buổi chụp, còn "a photo shot" thì không phải cách người ta nói.

Lỗi người Việt hay mắc với shoot

shooted và shotted. Lỗi này đến từ phản xạ gắn -ed cho mọi động từ. shoot không bao giờ chia theo quy tắc, và shot cũng không cần thêm gì nữa. Chỉ có shot, không có shooted, không có shotted, không có shooten.

Did you shot. Động từ đứng sau quay về nguyên thể, vì phần quá khứ đã có did gánh. "Did you shoot it yourself?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của shoot là shot, và nhớ quá kỹ.

Viết short khi nghe thấy shot. Lỗi này bắt nguồn từ tai chứ không từ ngữ pháp, nên chữa bằng cách học lại quy tắc thì vô ích. Cách chữa duy nhất là nghe đi nghe lại đúng cặp đó trong câu thật cho tới khi hai nguyên âm tách ra được. Mẹo tạm thời: short gần như luôn đi với danh từ hoặc làm tính từ, còn shot đứng ở vị trí động từ.

Nhầm shot up với shut up. "Prices shot up" là giá tăng vọt. "Prices shut up" thì vô nghĩa, nhưng tai bạn không biết điều đó lúc đang chép. Nguyên âm của shot mở và dài hơn, nguyên âm của shut ngắn và đóng hơn, và trong giọng Mỹ cả hai đều nối với up bằng một cú chạm lưỡi giống hệt nhau.

Bỏ mất be trong câu bị động. "He shot" và "He was shot" là hai câu ngược nghĩa nhau. Người học hay chép thiếu chữ was vì nó không mang trọng âm, và kết quả là biến nạn nhân thành thủ phạm. Khi nghe một câu có shot mà không thấy tân ngữ phía sau, hãy nghi ngờ rằng có một chữ was hoặc were đã lọt mất.

Dùng have shoot thay have shot. Sau have, has, had luôn là phân từ, mà phân từ của shoot chính là shot. Cấu trúc "we have shoot" nghe rất tự nhiên với người Việt vì tiếng Việt không đổi dạng động từ, nhưng trong tiếng Anh nó sai rõ ràng và bị bắt lỗi ngay.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền shoot, shoots, shot hoặc shooting. Chưa làm hết thì chưa nhìn đáp án phía dưới.

  1. They ______ the entire music video in one afternoon last year.
  2. We have ______ four episodes so far this season.
  3. Did she ______ that photo with a phone?
  4. Rents have ______ up since the new line opened.
  5. He was ______ in the arm during the robbery.
  6. The crew is ______ on the beach right now.
  7. My grandfather ______ me a look and I knew to stop.
  8. She ______ better film than anyone else on the team, every single week.

Đáp án: 1. shot. 2. shot. 3. shoot. 4. shot. 5. shot. 6. shooting. 7. shot. 8. shoots.

Hai chỗ đáng dừng là câu 3 và câu 5. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể shoot, dù cả câu nói về quá khứ. Câu 5 có was đứng trước nên shot ở đây là phân từ bị động, chủ ngữ là người trúng đạn chứ không phải người bắn. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng đúng sai ở trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của shoot là gì?

Quá khứ đơn của shoot là shot, và quá khứ phân từ cũng là shot. Một chữ dùng cho cả hai ô, nên muốn biết câu đang ở thì nào bạn phải nhìn phần đứng trước: có have, has, had thì là hoàn thành, không có gì thì là quá khứ đơn.

Shooted có phải một dạng của shoot không?

Không. shoot là động từ bất quy tắc, không có dạng shooted trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào. Nếu bạn viết shooted trong bài thi thì nó bị tính sai như mọi lỗi chia động từ khác.

Shot và short khác nhau thế nào?

shot là quá khứ của shoot hoặc là danh từ chỉ phát súng, mũi tiêm, cú sút, tấm ảnh. short là tính từ nghĩa là ngắn hoặc thấp. Về âm, giọng Mỹ có thêm chữ r trong short làm manh mối, giọng Anh thì không, và lúc đó hai từ chỉ khác nhau ở độ tròn và độ dài của nguyên âm.

He shot và he was shot khác nhau ra sao?

"He shot" là anh ta bắn, anh ta là người cầm súng. "He was shot" là anh ta bị bắn, anh ta là người trúng đạn. Cùng một chữ shot, khác nhau đúng ở chữ was, và chữ đó lại nhẹ tới mức hay bị nuốt trong câu nói nhanh.

A shot và a shoot khác nhau chỗ nào?

a shot là một phát bắn, một cú sút, một mũi tiêm hoặc một khung hình đơn lẻ. a shoot là cả buổi quay hoặc buổi chụp, ví dụ "a photo shoot", và trong nghĩa khác nó còn là chồi cây mới nhú. Hai danh từ khác nhau, không thay nhau được.

Bao lâu thì nghe ra shot trong câu nói nhanh?

Phần luật thì bạn nắm trong một buổi, vì shoot chỉ có một dạng quá khứ. Còn tai thì tùy nền nghe hiện tại của bạn, và muốn biết thật thì chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem chỗ nào còn hụt. Bài kiểm tra trình độ nghe ghi lại điểm xuất phát của bạn, và lần đo sau sẽ so vào đó.

Bảng dạng của shoot bạn đọc xong trong hai mươi giây vì nó chỉ có một chữ cần nhớ. Phần còn lại, chuyện shot đụng short trong tai và chuyện một chữ was quyết định ai bắn ai, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có shot, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.