Quá khứ của light: lit hay lighted, và vì sao highlight không bao giờ thành highlit

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện. Người nói buông một câu về buổi tối mất điện, bạn chép lại thành "She let a candle", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "She lit a candle". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của light là lit, và dạng lighted cũng tồn tại, còn quá khứ phân từ cũng là lit, hoặc lighted. Hai dạng này đều nằm trong từ điển, không dạng nào bị coi là sai.
Cái làm light đáng có riêng một trang là chỗ đó. Hầu hết động từ hai dạng quá khứ trong tiếng Anh bị chia theo giọng, kiểu learnt của người Anh với learned của người Mỹ. Light thì không. Nó bị chia theo vai trò của từ trong câu: lit gần như thắng tuyệt đối khi làm động từ, còn lighted co lại thành một dạng đứng trước danh từ. Thêm vào đó, light còn là tính từ nghĩa nhẹ và là danh từ nghĩa đèn, nên cùng một mặt chữ mà ba từ loại chen nhau.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của light và nhóm động từ mà nó thuộc về, khi nào dùng lit khi nào dùng lighted, cặp lit với let và cặp was lit với was light khi nghe, các cụm đi kèm từ well-lit tới moonlit, và vì sao highlight thì không bao giờ thành highlit.
- Bảng dạng của light, và nhóm động từ giữ hai dạng quá khứ
- Lit hay lighted, và chỗ light quay sang làm tính từ
- Nghe lit và lighted trong câu nói thật, cạnh let và little
- Cụm hay gặp với light, lit và lighted
- Lỗi người Việt hay mắc với light
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của light, và nhóm động từ giữ hai dạng quá khứ
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh ở từ này không khác đáng kể.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | light | /laɪt/ | I light a candle every evening. |
| Ngôi thứ ba số ít | lights | /laɪts/ | She lights the stove first. |
| Quá khứ đơn (V2) | lit, hoặc lighted | /lɪt/, /ˈlaɪtɪd/ | He lit the fire quickly. |
| Quá khứ phân từ (V3) | lit, hoặc lighted | /lɪt/, /ˈlaɪtɪd/ | The hall was lit by candles. |
| Hiện tại phân từ | lighting | /ˈlaɪtɪŋ/ | They are lighting the lanterns. |
Light nằm trong một nhóm nhỏ động từ giữ song song một dạng bất quy tắc và một dạng có quy tắc: learn với learnt và learned, dream với dreamt và dreamed, burn với burnt và burned, lean với leant và leaned, speed với sped và speeded. Với hầu hết các từ trong nhóm này, hai dạng chia nhau theo địa lý, dạng ngắn nghiêng về giọng Anh còn dạng -ed nghiêng về giọng Mỹ.
Light lệch khỏi khuôn đó. Cả người Anh lẫn người Mỹ đều dùng lit làm động từ chính, và lighted xuất hiện thưa hơn hẳn ở cả hai bờ. Cái còn giữ lighted sống được không phải là giọng mà là vị trí: khi từ đứng ngay trước một danh từ để mô tả nó, lighted vẫn tự nhiên, kiểu "a lighted match" hay "a well-lighted staircase". Phần sau của bài nói kỹ chuyện này.
Về mặt âm, lit thuộc kiểu rút nguyên âm. Nguyên thể có nguyên âm đôi /aɪ/ dài và mở, dạng quá khứ co lại thành /ɪ/ ngắn và đóng, còn phụ âm cuối giữ nguyên. Đây đúng là khuôn của bite thành bit, hide thành hid, slide thành slid. Khác biệt duy nhất là light vốn đã kết thúc bằng /t/ nên không phải thêm gì, nó chỉ việc rút nguyên âm rồi dừng lại.
Còn lighted thì đọc là /ˈlaɪtɪd/, hai âm tiết, và đuôi -ed ở đây thành /ɪd/. Điều này có luật hẳn hoi chứ không tùy hứng: đuôi -ed chỉ thêm hẳn một âm tiết khi từ gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/. Gốc light kết thúc bằng /t/ nên nó rơi đúng vào ca đó. Ngoài hai âm ấy ra thì đuôi -ed chỉ là một tiếng /t/ hoặc /d/ dính vào cuối, không thêm nhịp nào.
Ba động từ đáng đặt cạnh light vì mỗi cái làm rõ một mảnh. Quá khứ của learn là learned hoặc learnt, cũng hai dạng nhưng chia theo giọng Anh giọng Mỹ, đúng cái khuôn mà light thoát ra. Quá khứ của bite là bit, cùng kiểu rút /aɪ/ xuống /ɪ/, và nó cho thấy lit không hề lạc loài. Quá khứ của hide là hid, cũng rút nguyên âm y hệt nhưng còn thêm một dạng phân từ riêng là hidden, tức là đi xa hơn light một bước. Đang ôn lại cả hệ thống thì đọc bài ngữ pháp tiếng Anh, nơi các thì và các nhóm động từ được xếp đúng chỗ.
Lit hay lighted, và chỗ light quay sang làm tính từ
Vì V2 và V3 trùng nhau, việc còn lại là nhận ra dạng đó đang làm gì trong câu. Nguyên tắc gọn nhất: lit đứng một mình là quá khứ đơn, còn lit đi sau have, has, had hoặc sau be thì là phân từ, và cái đứng trước nó quyết định tất cả.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| She lit the candles before dinner. | Đúng | Quá khứ đơn, lit đứng một mình |
| The room was lit by a single lamp. | Đúng | Bị động, lit đi sau was |
| The room was light by a single lamp. | Sai | Light ở đây là tính từ, câu mất hẳn nghĩa bị động |
| Did you lit the stove? | Sai | Sau did là nguyên thể light |
| Someone has lit the incense already. | Đúng | Phân từ đi sau has |
| He carried a lighted match down the hall. | Đúng | Lighted đứng trước danh từ, đây là chỗ nó còn khỏe |
Hai dòng cuối cùng gói gọn toàn bộ câu chuyện lit với lighted. Khi từ làm động từ thật sự, tức là có chủ ngữ và có hành động, hãy chọn lit: "she lit", "they had lit", "it was lit". Khi từ nằm ngay trước danh từ và chỉ để mô tả, cả hai đều được và lighted mang giọng hơi trang trọng, hơi văn chương: "a lighted window", "a lighted candle".
Có một chỗ thứ ba mà lighted không chen vào được, đó là các từ ghép. Well-lit, dimly lit, moonlit, sunlit, candlelit, floodlit, tất cả đều dùng lit và không có bản -ed song song trong đời sống hằng ngày. Bạn sẽ thấy "a well-lighted room" trong văn cũ, nhưng bây giờ "a well-lit room" mới là câu người ta viết.
Phần rối thứ hai không nằm ở hai dạng quá khứ mà nằm ở chỗ mặt chữ light còn làm hai từ loại khác. Sáu dòng dưới xếp cạnh nhau cho thấy cùng bốn chữ cái đó đang làm những việc gì.
| Câu | Nghĩa thật |
|---|---|
| She lit the candle. | Cô ấy châm nến, light là động từ |
| The room was lit by candles. | Phòng được thắp sáng bằng nến, phân từ bị động |
| The bag was light. | Cái túi nhẹ, light là tính từ chỉ trọng lượng |
| The room was light and airy. | Phòng sáng sủa thoáng đãng, tính từ chỉ độ sáng |
| He wore a light blue shirt. | Áo xanh nhạt, light bổ nghĩa cho màu |
| Turn off the light before you leave. | Tắt đèn, light là danh từ |
Hai dòng giữa là cặp gây nhầm nhiều nhất khi viết. "The room was lit" nói có người hoặc có cái gì đó thắp sáng căn phòng, đây là câu bị động và nó ngầm có một tác nhân. "The room was light" chỉ tả rằng phòng sáng, không nói ai làm nó sáng, và nó cùng nhóm với "the room was dark". Trong một bài mô tả hay một biên bản, chọn nhầm là đổi hẳn nội dung.
Còn khi muốn nói cái gì đó trở nên nhẹ hơn hoặc sáng hơn thì động từ không phải light mà là lighten. "The sky lightened around five" nghĩa là trời hửng dần. "The load lightened after we unpacked" nghĩa là đống hàng nhẹ bớt. Lighten chia theo quy tắc, quá khứ là lightened, và nó không dính dáng gì tới lit.
Nghe lit và lighted trong câu nói thật, cạnh let và little
Đây là phần bảng chia động từ không nói với bạn, và cũng là phần quyết định bạn chép đúng từ hay không. Trên giấy, lit là ba chữ cái rất rõ. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, nó là một âm tiết cực ngắn nằm giữa hai từ khác, và có ít nhất ba từ tiếng Anh khác đứng chen vào chỗ đó.
Lit trước nguyên âm: chữ t thành một cú chạm lưỡi. "lit up" trong giọng Mỹ ra thành "li-dup", "lit it" thành "li-dit", "lit a fire" thành "li-duh fire". Cụm "her face lit up" gần như dính liền thành một khối không có chỗ ngắt. Đây cũng là chỗ lit hay bị chép thành little, vì little trong giọng Mỹ cũng ra "li-dl" với cùng cú chạm lưỡi đó.
Lit trước phụ âm: chữ t mất hẳn. "lit the lamp" ra thành "li thuh lamp", "lit both candles" thành "li both candles". Khi đó lit chỉ còn đúng một nguyên âm ngắn, và nó chìm nghỉm giữa câu.
Lit và let chênh nhau đúng một nấc nguyên âm. /ɪ/ trong lit nằm cao hơn và trước hơn /e/ trong let, nhưng cả hai đều ngắn, đều không trọng âm mạnh khi câu chạy nhanh, và đều kết thúc bằng /t/. Với người Việt, hai nguyên âm này còn dễ trộn hơn nữa vì tiếng Việt không có cặp đối lập đúng như vậy. "He lit the fire" và "He let the fire die" mở đầu giống hệt nhau.
Lighted lại dễ nghe hơn lit. Đây là điểm nghịch lý của từ này. Lighted có hai âm tiết, có nguyên âm đôi /aɪ/ rất dễ nhận, và đuôi /ɪd/ thì bật rõ chứ không bị nuốt. Dạng ít dùng hơn hóa ra lại là dạng bạn ít chép sai nhất. Cái làm bạn trượt luôn là dạng phổ biến.
Cặp was lit với was light nghe gần như trùng khít. Phần was nối liền vào từ sau, và cái phân biệt chỉ còn là nguyên âm ngắn /ɪ/ đối với nguyên âm đôi /aɪ/. Trong câu nói nhanh, nguyên âm đôi bị rút bớt phần đuôi, nên khoảng cách co lại rất nhiều. Cả hai câu đều đúng ngữ pháp và đều hợp cảnh, nên đọc lại bản chép của mình bạn cũng không phát hiện ra.
Lightning và lightening phát ra như nhau. Lightning nghĩa là sét, hai âm tiết, không có chữ e ở giữa. Lightening là dạng V-ing của lighten, trên giấy có ba âm tiết nhưng trong lời nói thật thì âm tiết giữa bị nén mất, và nó vang ra đúng bằng lightning. Đây là một trong số ít cặp mà bạn buộc phải dựa vào nghĩa của cả câu để chọn.
Bảng sau cho bạn thấy câu viết ra, câu vang lên và câu bị chép trượt nằm cạnh nhau. Thứ nằm ở cột giữa là âm vang tới tai, không phải ký hiệu phiên âm trong sách.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| She lit a candle in the hallway. | shi li-duh candle... | She let a candle in the hallway. |
| His face lit up when he saw her. | hiz face li-dup... | His face little up when he saw her. |
| The street was lit by one lamp. | thuh street wuz li bai one lamp | The street was light by one lamp. |
| He carried a lighted match. | hi carried uh lai-did match | He carried a light match. |
| They had lit the stove already. | they-d li thuh stove olready | They had let the stove already. |
| The sky was lightening in the east. | thuh sky wuz lai-tning... | The sky was lightning in the east. |
Đọc cột thứ ba là thấy ba loại lỗi hiện ra. Dòng một và dòng năm là lỗi nguyên âm: /ɪ/ bị nghe thành /e/, và vì let cũng là một động từ bất quy tắc có V2 trùng V1 nên câu chép ra vẫn trôi. Dòng hai là lỗi ranh giới từ: âm thanh không có khoảng trắng, nên tai gộp lit up thành một từ có sẵn trong đầu bạn. Dòng ba và dòng sáu là lỗi từ loại: bạn nghe đúng chuỗi âm nhưng gán nó cho sai loại từ, và cái sai đó chỉ lộ ra khi soi lại nghĩa của cả câu.

Trên WELE, một buổi nghe chép chính tả cho bạn thấy chuỗi này chạy qua từng bước. Nghe một câu, chép nguyên trạng, phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là lit mà bạn chép let, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt đúng phụ âm đầu và phụ âm cuối nhưng trượt nguyên âm ở giữa. Câu đó được nghe lại, và lần này bạn có chỗ để chú ý.
Bạn nhớ được từ giây phút nhìn thấy mình chép sai chỗ nào. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của light là lit, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép nhầm một nguyên âm rồi nghe lại đúng chỗ mình nhầm thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc. Đó là lý do một trang giải thích ngữ pháp nên kết thúc bằng việc nghe chứ không phải bằng việc đọc lại.
Nếu muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng lit. Muốn áp ngay vào câu thật, bạn mở thư viện podcast, mỗi bài có transcript để đối chiếu sau khi chép.
Cụm hay gặp với light, lit và lighted
Light có rất ít phrasal verb thật sự, gần như chỉ có light up và light on. Nên bảng dưới đây trộn phrasal verb với các cụm cố định và các từ ghép chỉ độ sáng, vì đó mới là thứ bạn gặp trong hội thoại và trong podcast. Phần lớn viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| light up | Bừng sáng, hoặc bật sáng lên | Her face lit up when she heard the news. |
| light a fire | Nhóm lửa | We lit a fire on the beach. |
| light a candle | Thắp nến | He lit a candle and sat down. |
| light the way | Soi đường | One torch lit the way for all of us. |
| well-lit | Đủ sáng, sáng sủa | They chose a well-lit street to walk home. |
| dimly lit | Tối lờ mờ | The restaurant was dimly lit. |
| moonlit | Sáng trăng | We crossed a moonlit field. |
| candlelit | Thắp bằng nến | It was a candlelit dinner. |
| floodlit | Chiếu đèn pha, hay dùng cho sân vận động | The pitch was floodlit for the evening match. |
| a lighted match | Que diêm đang cháy | She dropped a lighted match into the grate. |
| make light of | Xem nhẹ chuyện gì | He made light of the delay. |
| in the light of | Xét theo, dựa vào | They changed the plan in the light of the new data. |
| give the green light | Bật đèn xanh, cho phép tiến hành | The board gave the green light last week. |
Bốn dòng từ ghép ở giữa bảng đáng để ý vì chúng cho thấy lit đã thắng ở đâu. Moonlit, candlelit, floodlit đều là tính từ ghép, đều dùng lit, và không ai viết moonlighted với nghĩa sáng trăng. Riêng moonlight thì lại có một đời sống khác hẳn: nó là động từ nghĩa làm thêm ngoài giờ, và nó chia theo quy tắc thành moonlighted. Hai từ trông giống nhau nhưng đi hai đường.
Ba dòng cuối là các cụm mà light không còn nghĩa ánh sáng nữa. Make light of nghĩa là coi nhẹ, nó lấy từ light nghĩa nhẹ chứ không phải light nghĩa sáng, nên nó chia thành made light of. In the light of và give the green light thì light là danh từ. Người học hay cố nhét lit vào các cụm này rồi ra câu vô nghĩa.
Lỗi người Việt hay mắc với light
Lited và lightted. Đây là phản xạ thêm -ed cho mọi động từ, cộng thêm một nỗ lực nhân đôi phụ âm không cần thiết. Không có dạng nào như vậy. Chỉ có lit hoặc lighted, và nếu chọn dạng có -ed thì chữ t không nhân đôi vì nó vốn đã nằm trong gốc từ.
Did you lit the stove. Sau did thì động từ về nguyên thể vì did đã mang thì rồi. Câu đúng là "Did you light the stove?". Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn vừa học xong rằng quá khứ của light là lit và đang nhớ quá kỹ.
Chép lit thành let. Lỗi này bắt đầu từ tai chứ không phải từ tay. Cả hai đều là một âm tiết ngắn kết thúc bằng /t/, và let cũng là động từ có V2 trùng V1 nên câu sai vẫn đúng ngữ pháp. Cách sửa không phải học lại luật mà là nghe đi nghe lại đúng cặp đó cho tới khi tai tách được hai nguyên âm.
Highlighted viết thành highlit. Highlight là động từ sinh ra từ danh từ highlight, nên nó chia hoàn toàn theo quy tắc: highlighted, không có ngoại lệ. Cùng nhóm với nó là spotlighted trong nghĩa làm nổi bật. Nghe thì có vẻ vô lý khi light thành lit mà highlight lại thành highlighted, nhưng đó là chuyện bình thường với các động từ dựng từ danh từ.
Đem light nghĩa nhẹ ra chia quá khứ. Câu "The bag lighted after we took out the books" là câu người học viết khi muốn nói cái túi nhẹ đi. Light theo nghĩa nhẹ là tính từ, nó không có dạng quá khứ. Động từ tương ứng là lighten, quá khứ là lightened, hoặc đơn giản hơn là "the bag got lighter".
Dùng lit theo nghĩa lóng trong văn viết. Trong tiếng lóng của giới trẻ Mỹ, "the party was lit" nghĩa là buổi tiệc rất vui. Bạn sẽ nghe thấy nó trong podcast và trong phim, nên biết là tốt. Nhưng nó là tiếng lóng thuần túy, và đưa vào bài thi viết hay email công việc thì lệch hẳn giọng.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền light, lights, lit, lighted, lighting hoặc lightened. Đợi xong toàn bộ rồi hãy so với đáp án phía dưới.
- She ______ a candle when the power went out.
- Did you ______ the stove before you left?
- The hall was dimly ______ by two lamps.
- He walked in holding a ______ match.
- Her face ______ up as soon as she saw the cake.
- The sky ______ a little before sunrise.
- They have ______ the lanterns already.
- Someone is ______ the fire in the back garden.
Đáp án: 1. lit. 2. light. 3. lit. 4. lighted. 5. lit. 6. lightened. 7. lit. 8. lighting.
Câu 2 và câu 6 là hai câu người ta trượt nhiều nhất. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về quá khứ. Câu 6 không phải chỗ của light chút nào: trời hửng dần là lighten, nên đáp án là lightened chứ không phải lit. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng từ loại ở trên đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của light là lit hay lighted?
Cả hai đều đúng, nhưng không dùng như nhau. Lit là dạng bạn cần trong gần như mọi câu có động từ thật: "she lit", "was lit", "had lit". Lighted còn tự nhiên khi nó đứng ngay trước một danh từ để mô tả, kiểu "a lighted match". Nếu phải chọn một dạng để nhớ thì nhớ lit.
Lit là giọng Anh hay giọng Mỹ?
Cả hai. Đây là điểm khác với learnt và learned hay burnt và burned, những cặp thật sự chia theo giọng. Với light, người Anh và người Mỹ đều dùng lit làm động từ chính, và lighted thưa ở cả hai bên.
Lighted đọc thành mấy âm tiết?
Hai âm tiết, /ˈlaɪtɪd/. Đuôi -ed thành /ɪd/ và thêm hẳn một nhịp vì gốc light kết thúc bằng âm /t/. Đây là luật chung: chỉ khi gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ thì đuôi -ed mới thành một âm tiết riêng.
Vì sao highlight lại là highlighted chứ không phải highlit?
Vì highlight là động từ được dựng từ danh từ highlight, và các động từ kiểu đó chia theo quy tắc. Chỉ có highlighted. Cùng logic, moonlight theo nghĩa làm thêm ngoài giờ thành moonlighted, dù moonlit theo nghĩa sáng trăng thì lại dùng lit.
Was lit khác was light chỗ nào?
"The room was lit" là câu bị động, nghĩa là có thứ gì đó thắp sáng căn phòng. "The room was light" chỉ tả rằng phòng sáng, không nói tới tác nhân, và nó là cặp đối của "the room was dark". Khi nghe, hai câu này chỉ khác nhau ở nguyên âm nên rất dễ chép nhầm.
Làm sao để nghe ra lit trong câu nói nhanh?
Bám vào từ đứng sau nó. Trước nguyên âm, chữ t của lit biến thành một cú chạm lưỡi và nối sang từ sau, cho bạn một khối âm dễ nhận. Trước phụ âm thì chữ t mất hẳn và chỉ còn một nguyên âm ngắn, đó là lúc lit dễ bị nghe thành let nhất. Muốn có một mốc để đo tai mình đang ở đâu thì làm bài kiểm tra trình độ nghe rồi lặp lại sau vài tuần.
Bảng dạng của light bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện lit chỉ khác let một nấc nguyên âm và was lit chỉ khác was light một chút độ dài, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có lit hoặc lit up, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.