Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: từ vựng, đường đi và nguồn tự học

Trên trang này
- Vì sao tiếng Anh cơ khí khó hơn bạn tưởng
- Từ vựng cơ khí theo từng nhóm công việc
- 1. Vật liệu và xử lý nhiệt
- 2. Gia công và máy công cụ
- 3. Chi tiết máy và mối ghép
- 4. Dung sai và đo lường, phần hay bị bỏ qua nhất
- 5. Bảo trì và hỏng hóc
- Cách học để nhớ, không phải để đọc lướt
- Những lỗi thường gặp khi dùng từ vựng cơ khí
- Đường đi cho dân cơ khí
- Câu hỏi thường gặp
Bạn đọc được bản vẽ tiếng Anh, đọc được datasheet của nhà cung cấp, nhưng đến lúc ngồi họp với kỹ sư nước ngoài hoặc nghe kỹ thuật viên hướng dẫn qua điện thoại thì mất dấu. Không phải vì bạn không biết từ. Bạn biết tolerance nghĩa là dung sai, biết bearing là ổ bi, nhưng khi người ta nói nhanh, nuốt âm, ghép các từ lại với nhau, cái từ quen thuộc trên giấy bỗng thành một chuỗi âm thanh lạ hoắc.
Phần lớn danh sách từ vựng cơ khí trên mạng xếp theo bảng chữ cái, mở đầu bằng abrasive rồi lướt qua vài trăm từ không theo trật tự công việc nào. Không ai tra từ điển kiểu đó khi đứng ở xưởng. Bạn cần một bộ từ chia theo đúng việc bạn đang làm: đọc vật liệu, đứng máy, ráp chi tiết, đo kiểm, sửa máy khi nó hỏng.
Bài này chia từ vựng cơ khí thành 5 nhóm bám sát công việc thật: vật liệu và xử lý nhiệt, gia công và máy công cụ, chi tiết máy và mối ghép, dung sai và đo lường, bảo trì và hỏng hóc. Có phần ít nơi viết kỹ: từ vựng đọc bản vẽ như tolerance, GD&T, datum, và bộ từ bảo trì đúng nghĩa chứ không chỉ liệt kê tên máy. Và có một phần về cách nghe cho ra những từ này khi người bản xứ nói nhanh, vì nhớ nghĩa trên giấy và nghe ra được trong hội thoại là hai việc khác nhau.
- Vì sao tiếng Anh cơ khí khó hơn bạn tưởng
- Từ vựng cơ khí theo từng nhóm công việc
- Cách học để nhớ, không phải để đọc lướt
- Những lỗi thường gặp khi dùng từ vựng cơ khí
- Đường đi cho dân cơ khí
- Câu hỏi thường gặp
Vì sao tiếng Anh cơ khí khó hơn bạn tưởng
Cái khó đầu tiên là mật độ viết tắt. Một bản vẽ cơ khí bình thường có thể có CNC, GD&T, Ra, OD, ID trong cùng một góc chú thích. Không cuốn từ điển phổ thông nào giải thích những chữ này, và người viết bản vẽ cũng không giải thích, vì với dân trong nghề đó là mặc định.
Cái khó thứ hai là từ quen mặt nhưng đổi nghĩa. Tolerance trong tiếng Anh giao tiếp là sự chịu đựng, trong bản vẽ là dung sai kích thước. Fit ngoài đời là vừa vặn hoặc khỏe mạnh, trong lắp ráp là kiểu lắp giữa hai chi tiết, có thể là clearance fit (lắp lỏng), interference fit (lắp chặt) hoặc transition fit (lắp trung gian), và ba kiểu đó ứng với ba cách gia công khác nhau. Nếu chỉ học nghĩa thông dụng, bạn sẽ hiểu sai khi đọc báo cáo kỹ thuật.
Cái khó thứ ba nằm ở khoảng cách giữa văn bản và lời nói. Bản vẽ và tài liệu dùng danh từ chính xác, còn ở xưởng người ta nói bằng cụm động từ và câu rút gọn: back off cái bu lông, run in máy mới, take up the slack của dây đai. Những cụm này gần như không xuất hiện trong sách giáo trình kỹ thuật, nhưng lại là thứ bạn nghe mỗi ngày nếu làm việc với kỹ sư hoặc kỹ thuật viên nước ngoài.
Từ vựng cơ khí theo từng nhóm công việc
Mỗi bảng dưới đây gom từ theo đúng một mảng việc, không xếp theo bảng chữ cái. Phiên âm ghi theo IPA, phần nào không chắc phiên âm chuẩn thì bảng bỏ trống cột đó thay vì đoán. Nếu muốn biết mình đang thiếu ở đâu trước khi học, có thể làm nhanh bài kiểm tra vốn từ vựng miễn phí của WELE.
1. Vật liệu và xử lý nhiệt
Nhóm này quyết định cách bạn đọc datasheet vật liệu và báo cáo nhiệt luyện.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| alloy | /ˈæl.ɔɪ/ | hợp kim | This bracket is made from an aluminum alloy to keep the weight down. |
| carbon steel | /ˈkɑːr.bən stiːl/ | thép carbon | Carbon steel rusts faster than stainless if you leave it outside. |
| stainless steel | /ˈsteɪn.ləs stiːl/ | thép không gỉ | We spec stainless steel for anything that touches the food line. |
| cast iron | /kæst ˈaɪ.ərn/ | gang | The old machine base is cast iron, so it's heavy but very stable. |
| hardness | /ˈhɑːrd.nəs/ | độ cứng | Check the hardness after quenching, it should read above 50 HRC. |
| tensile strength | /ˈten.səl streŋθ/ | độ bền kéo | The spec sheet lists a tensile strength of 400 megapascals. |
| yield strength | /jiːld streŋθ/ | giới hạn chảy | Once you pass the yield strength, the part won't spring back to its original shape. |
| ductility | /dʌkˈtɪl.ə.ti/ | độ dẻo | Copper has good ductility, that's why it's easy to draw into wire. |
| brittle | /ˈbrɪt.əl/ | giòn | Hardened steel is strong but brittle, it can crack instead of bending. |
| corrosion | /kəˈroʊ.ʒən/ | sự ăn mòn | Salt spray testing checks how fast corrosion sets in. |
| quenching | /ˈkwentʃ.ɪŋ/ | tôi (nhúng nguội nhanh) | Quenching in oil cools the part slower than water, so it cracks less. |
| tempering | /ˈtem.pər.ɪŋ/ | ram | After quenching, we temper it at 200 degrees to reduce brittleness. |
| annealing | /əˈniː.lɪŋ/ | ủ | Annealing softens the metal so it's easier to machine. |
| non-ferrous | /nɑːn ˈfer.əs/ | kim loại màu (không chứa sắt) | Aluminum and brass are non-ferrous, so a magnet won't stick to them. |
2. Gia công và máy công cụ
Nhóm từ bạn nghe nhiều nhất nếu đứng máy hoặc giám sát xưởng gia công hằng ngày.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| lathe | /leɪð/ | máy tiện | Load the workpiece onto the lathe and center it before you start cutting. |
| milling machine | /ˈmɪl.ɪŋ məˌʃiːn/ | máy phay | The milling machine cuts the slot in one pass. |
| drill press | /drɪl pres/ | máy khoan bàn | Use the drill press, not a handheld drill, for a straight hole. |
| CNC | /ˌsiː.ɛnˈsiː/ | điều khiển số bằng máy tính | This part runs on the CNC overnight while the shop is empty. |
| turning | /ˈtɜːr.nɪŋ/ | tiện (nguyên công) | Turning brings the shaft down to the final diameter. |
| milling | /ˈmɪl.ɪŋ/ | phay | Milling removes material from the top face to get it flat. |
| drilling | /ˈdrɪl.ɪŋ/ | khoan | Drilling through stainless needs a slower speed than through aluminum. |
| grinding | /ˈgraɪn.dɪŋ/ | mài | Grinding brings the surface finish down to a mirror-like level. |
| feed rate | /fiːd reɪt/ | tốc độ chạy dao | If the feed rate is too high, you'll hear the tool chatter. |
| spindle speed | /ˈspɪn.dəl spiːd/ | tốc độ trục chính | Drop the spindle speed when you switch to the harder alloy. |
| workpiece | /ˈwɜːrk.piːs/ | phôi, chi tiết đang gia công | Clamp the workpiece down before you touch the power switch. |
| cutting tool | /ˈkʌt.ɪŋ tuːl/ | dao cắt | Swap the cutting tool once you see the edge wear. |
| chuck | /tʃʌk/ | mâm cặp | Open the chuck and reposition the bar stock. |
| coolant | /ˈkuː.lənt/ | dung dịch làm mát | Keep the coolant flowing so the tool doesn't overheat. |
3. Chi tiết máy và mối ghép
Đây là nhóm từ gọi tên linh kiện, dùng khi đặt hàng, lắp ráp hoặc mô tả sự cố cho đồng nghiệp.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| bolt | /boʊlt/ | bu lông | Torque the bolt to twenty newton meters, not more. |
| nut | /nʌt/ | đai ốc | The nut backed off because nobody used a lock washer. |
| washer | /ˈwɑː.ʃər/ | vòng đệm (long đền) | Always put a washer under the bolt head on soft material. |
| screw | /skruː/ | vít | These are self-tapping screws, you don't need a pre-cut thread. |
| bearing | /ˈber.ɪŋ/ | ổ bi, vòng bi | The bearing squeals when it's running dry. |
| shaft | /ʃæft/ | trục | Align the shaft before you couple it to the motor. |
| gear | /gɪr/ | bánh răng | The gear teeth are chipped on one side. |
| keyway | /ˈkiː.weɪ/ | rãnh then | Cut the keyway before you harden the shaft, not after. |
| coupling | /ˈkʌp.lɪŋ/ | khớp nối trục | A flexible coupling absorbs small misalignment between the motor and the pump. |
| spring | /sprɪŋ/ | lò xo | The return spring is weaker than spec, so the valve doesn't close fully. |
| seal | /siːl/ | phớt làm kín | Replace the seal whenever you see oil weeping from that side. |
| gasket | /ˈgæs.kɪt/ | đệm làm kín | Torque the bolts in a star pattern so the gasket seats evenly. |
| rivet | /ˈrɪv.ɪt/ | đinh tán | The panel is held on with rivets, not screws. |
| flange | /flændʒ/ | mặt bích | Bolt the flange down before you pressurize the line. |
| pin | /pɪn/ | chốt | A dowel pin keeps the two halves aligned every time you reassemble it. |
4. Dung sai và đo lường, phần hay bị bỏ qua nhất
Đây là nhóm quyết định một chi tiết có đạt hay không, nhưng phần lớn danh sách từ vựng cơ khí trên mạng chỉ nhắc qua một hai từ rồi bỏ qua. Đây cũng là chỗ một kỹ sư Việt Nam làm việc trên bản vẽ nước ngoài dễ bị kẹt nhất, vì nó không phải từ vựng để trò chuyện mà là từ vựng để đọc đúng một con số.

| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| tolerance | /ˈtɑː.lər.əns/ | dung sai | The drawing calls for plus or minus 0.05 millimeters of tolerance. |
| clearance | /ˈklɪr.əns/ | khe hở | There's too much clearance between the shaft and the bushing. |
| interference fit | /ˌɪn.tərˈfɪr.əns fɪt/ | lắp chặt, lắp có độ dôi | We press the bushing in with an interference fit so it never spins loose. |
| clearance fit | /ˈklɪr.əns fɪt/ | lắp lỏng | A clearance fit lets the shaft rotate freely inside the bore. |
| runout | /ˈrʌn.aʊt/ | độ đảo | Check the runout with a dial indicator before you cut. |
| surface finish | /ˈsɜːr.fɪs ˈfɪn.ɪʃ/ | độ nhám bề mặt | The bore needs a finer surface finish for the seal to work. |
| Ra | /ˌɑːr ˈeɪ/ | độ nhám trung bình | Spec calls for an Ra of 0.8 micrometers on that face. |
| GD&T | /ˌdʒiː ˌdiː ənd ˈtiː/ | dung sai và định vị hình học | Read the GD&T callouts before you set up the fixture. |
| datum | /ˈdeɪ.təm/ | gốc chuẩn, mặt chuẩn | Every measurement on this drawing references datum A. |
| chamfer | /ˈtʃæm.fər/ | vát mép | Add a small chamfer so the shaft slides into the hole without catching. |
| fillet | /ˈfɪl.ɪt/ | bo góc, bán kính lượn | A fillet at the corner stops the part from cracking under load. |
| burr | /bɜːr/ | ba via | There's still a burr on the edge, it'll cut your hand if you're not careful. |
| deburring | /diːˈbɜːr.ɪŋ/ | làm sạch ba via | Deburring is the last step before the part goes to inspection. |
| caliper | /ˈkæl.ə.pər/ | thước cặp | Grab the calipers and check the outer diameter. |
| micrometer | /maɪˈkrɑː.mə.tər/ | panme | Use the micrometer, not the calipers, for anything under a tenth of a millimeter. |
5. Bảo trì và hỏng hóc
Tiếng Anh bảo trì có cả một hệ phân loại riêng, không chỉ dừng ở "fix the machine".
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| preventive maintenance | /prɪˈven.tɪv ˈmeɪn.tən.əns/ | bảo trì phòng ngừa | We do preventive maintenance on that pump every three months, whether it needs it or not. |
| predictive maintenance | /prɪˈdɪk.tɪv ˈmeɪn.tən.əns/ | bảo trì dự đoán | Predictive maintenance uses vibration data to flag a bearing before it fails. |
| breakdown maintenance | /ˈbreɪk.daʊn ˈmeɪn.tən.əns/ | bảo trì khi hỏng mới sửa | This line still runs on breakdown maintenance, so downtime is unpredictable. |
| overhaul | /ˌoʊ.vərˈhɔːl/ | đại tu | The compressor is due for a full overhaul next quarter. |
| downtime | /ˈdaʊn.taɪm/ | thời gian ngừng máy | Every hour of downtime on that line costs more than the repair itself. |
| spare part | /sper pɑːrt/ | phụ tùng thay thế | Order the spare part now, the lead time is six weeks. |
| wear | /wer/ | mài mòn | Normal wear on that bushing is fine, this much wear is not. |
| fatigue | /fəˈtiːg/ | mỏi (kim loại) | The shaft snapped from fatigue, not from a single overload. |
| backlash | /ˈbæk.læʃ/ | độ rơ giữa bánh răng | There's noticeable backlash in the gearbox when you reverse direction. |
| misalignment | /ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/ | lệch trục, sai lệch đồng tâm | Vibration went up after the rebuild, check for misalignment first. |
| root cause analysis | /ruːt kɔːz əˈnæl.ə.sɪs/ | phân tích nguyên nhân gốc rễ | Don't just replace the part, run a root cause analysis so it doesn't happen again. |
| vibration | /vaɪˈbreɪ.ʃən/ | rung động | Unusual vibration is usually the first sign something's wrong. |
| lubrication | /ˌluː.brɪˈkeɪ.ʃən/ | bôi trơn | Poor lubrication is behind most bearing failures we see. |
| leak | /liːk/ | rò rỉ | There's an oil leak at the seal, not at the gasket. |
| troubleshoot | /ˈtrʌb.əl.ʃuːt/ | tìm và xử lý sự cố | Troubleshoot the electrical side before you tear the mechanical parts apart. |
Cách học để nhớ, không phải để đọc lướt
Một danh sách từ đọc qua một lần thì quên trong vài ngày. Bộ từ này dài, và học thuộc cả 5 bảng trong một tuần thì tuần sau bạn chỉ còn nhớ lơ mơ vài từ quen mặt nhất. Cách nhớ được không phải là đọc thêm một lần nữa, mà là bị nghe sai một từ, viết sai, rồi tự sửa lại khi so với bản gốc. Cái khoảnh khắc phát hiện mình nghe nhầm mới là thứ lưu lại trong đầu, không phải cái danh sách bạn lướt mắt qua.
Đó là lý do nghe chép chính tả hợp với từ vựng chuyên ngành hơn flashcard. Flashcard cho bạn nhận ra mặt chữ. Nghe chép chính tả bắt bạn dựng lại câu từ âm thanh, đúng thứ bạn cần khi ngồi họp hoặc nghe điện thoại từ nhà cung cấp. Nếu muốn so sánh kỹ hơn hai cách này, có bài viết riêng về học từ vựng theo ngữ cảnh so với flashcard.

Lấy cụm take up the slack làm ví dụ. Trên giấy nó là ba từ tách rời, nghĩa là siết cho hết độ chùng, thường dùng cho dây đai. Khi một kỹ thuật viên nói nhanh: "Take up the slack in the belt before you start the motor", cụm "up the" dính lại thành một âm gần giống "uppthuh", cả cụm nghe như một khối liền chứ không phải ba từ rời rạc. Người quen kiểu tách từ trong sách dễ bỏ sót chữ "the" và chép sai thành "take up slack".
Cụm back off cũng vậy. "Back off the bolt a quarter turn" khi nói nhanh, âm cuối của "back" nối liền với "off", nghe gần như một hơi liền mạch chứ không tách hai từ. Nếu không quen, bạn dễ chỉ bắt được nửa sau của cụm và đoán sai cả câu.
Tương tự với run in. "We need to run in the engine for a while before full load" nối âm nghe rất giống động từ "running" ở thì tiếp diễn. Nếu không để ý ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu nhầm người ta đang mô tả máy đang chạy, chứ không phải yêu cầu chạy rà một máy mới.
Những cụm khác cũng đáng nghe kỹ theo cách tương tự: set up trong "Set up the fixture before you turn on the spindle", break down trong "The compressor broke down twice last month", và wear out trong "These bearings wear out faster under high load". Không có cách nào học nhanh những cụm này ngoài nghe đi nghe lại một đoạn hội thoại thật, chép ra, rồi so với bản gốc để biết chỗ mình nghe hụt.
Đây cũng là lý do WELE có nội dung theo chủ đề công việc, không chỉ hội thoại đời thường. Tìm nội dung liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghiệp trong thư viện podcast, luyện đúng quy trình ở bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả, và đọc thêm về cách âm nối, âm nuốt hoạt động trong bài connected speech, bí quyết nghe hiểu người bản xứ nếu phần nối âm ở trên còn mơ hồ.
Những lỗi thường gặp khi dùng từ vựng cơ khí
Nhầm "tolerance" kỹ thuật với "tolerance" đời thường. Trong giao tiếp, "tolerance" là sức chịu đựng. Trong bản vẽ, nó là dung sai kích thước. Đọc câu "This process has zero tolerance for error" trong ngữ cảnh nhà máy, người ta không nói về dung sai kích thước, mà đang nói không được phép sai sót trong quy trình. Ngữ cảnh quyết định nghĩa, không phải bản thân từ.
Dùng "fit" như tính từ thông thường. "This part fits well" là câu đúng nhưng chung chung. Trong hồ sơ kỹ thuật, "fit" thường đi kèm loại cụ thể: clearance fit (lắp lỏng), interference fit (lắp chặt), transition fit (lắp trung gian). Ba loại này ứng với ba cách gia công và lắp ráp khác nhau, nói "it fits" không đủ để kỹ sư bên kia hiểu bạn đang lắp kiểu nào.
Đếm số nhiều cho "equipment" và "machinery". Hai từ này không đếm được trong tiếng Anh. "We bought three new equipments" là câu sai, dù nhiều người viết quen tay vì tiếng Việt đếm được thoải mái. Viết đúng là "three new pieces of equipment" hoặc "three new machines".
Gộp chung "screw", "bolt", "nut" thành một từ ốc vít. Trong tiếng Việt nói nhanh, ba thứ này hay bị gọi chung là ốc vít. Trong tiếng Anh kỹ thuật, chúng khác nhau: bolt đi với nut, còn screw tự bắt ren vào lỗ có sẵn. Đặt hàng nhầm giữa ba từ này là lỗi tốn tiền thật, không chỉ là lỗi ngôn ngữ.
Đảo ngược thứ tự "quench" và "temper". Nói "we temper it then quench it" khi thực tế quy trình là tôi trước, ram sau, làm sai lệch cả báo cáo nhiệt luyện. Thứ tự trong câu tiếng Anh mô tả đúng thứ tự công đoạn thật, đảo ngược là mô tả sai quy trình.
Đường đi cho dân cơ khí
Năm bảng từ ở trên là tấm bản đồ. Đường đi thì khác, và với dân cơ khí nó đi qua ba chặng rõ rệt, ứng với ba loại tiếng Anh mà nghề này bắt bạn dùng: tiếng Anh trên giấy, tiếng Anh ở xưởng, và tiếng Anh khi ngồi đối diện một người nước ngoài.
- Chặng một, đọc gọn bản vẽ chế tạo và datasheet. Mỗi tuần lấy một bản vẽ đang làm, đọc thành tiếng phần khung tên và toàn bộ chú thích dung sai, đọc luôn cả con số bằng lời chứ không nhìn lướt. Đọc số bằng tiếng Anh là kỹ năng riêng, và nó chỉ lên khi bạn thật sự phát ra tiếng.
- Chặng hai, nghe được lời hướng dẫn vận hành máy. Mỗi tuần lấy một phút video đứng máy, nghe rồi chép lại, chú ý riêng các cụm động từ. Đây là chỗ tài liệu bỏ trống hoàn toàn: bản vẽ dùng danh từ chính xác, còn người đứng máy nói bằng set up, back off, run in, take up the slack.
- Chặng ba, làm việc được với chuyên gia nước ngoài. Mỗi tuần dựng ba câu mô tả một sự cố máy theo khuôn cố định: hiện tượng là gì, xuất hiện lúc nào, bạn đã thử những gì. Thu âm rồi nghe lại. Ba câu đó là bộ khung của mọi cuộc gọi kỹ thuật, có sẵn khung thì lúc nói bạn chỉ phải thay từ.
Cơ khí gần như không có khóa tiếng Anh chuyên ngành nào đóng gói sẵn. Bù lại, nội dung nghề bằng tiếng Anh thì nhiều, học bằng chính chúng thì được cả hai thứ một lúc.
- GD&T Basics (gdandtbasics.com): giải thích từng ký hiệu dung sai hình học theo hướng ký hiệu đó kiểm soát cái gì, không chỉ dịch tên gọi, kèm bảng ký hiệu tải về miễn phí dưới dạng PDF để dán ngay ở bàn.
- Practical Machinist (practicalmachinist.com): diễn đàn gia công và CNC lớn nhất, đọc không mất phí. Thợ và chủ xưởng viết ở đó bằng thứ tiếng Anh đời thường của nghề, đầy câu rút gọn và tên máy gọi tắt, gần với tin nhắn công việc hơn là sách giáo trình.
- Blondihacks (blondihacks.com): Quinn Dunki làm video tiện phay, hàn và chế tạo, và nhiều video có bài viết dự án tương ứng trên trang riêng, nên bạn nghe xong luôn có bản chữ để đối chiếu chỗ mình chép hụt.
- The Efficient Engineer (YouTube): mỗi tập gỡ đúng một khái niệm cơ học hoặc sức bền vật liệu, dựng cho người học kỹ thuật chứ không cho khán giả đại chúng, hợp làm bậc đệm trước khi bước vào giọng xưởng nói nhanh.
Bốn nguồn trên đủ dùng lâu dài. Việc còn lại là giữ nhịp nghe chép chính tả mỗi tuần, vì đọc thêm tài liệu chỉ làm mắt bạn nhanh hơn, còn tai vẫn đứng nguyên chỗ cũ.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí cần học bao nhiêu từ?
Không có con số cố định cho mọi vị trí. Một kỹ sư đọc bản vẽ và datasheet hằng ngày thường chỉ cần nắm chắc vài trăm từ đúng chuyên môn của mình, không cần cả nghìn từ trải khắp mọi mảng cơ khí. Nắm chắc 5 nhóm trong bài này là điểm khởi đầu hợp lý cho phần lớn công việc văn phòng kỹ thuật và xưởng sản xuất.
GD&T là gì và có bắt buộc phải học không?
GD&T là hệ ký hiệu dung sai hình học và định vị trên bản vẽ kỹ thuật, dùng thay cho việc ghi dung sai bằng số cho từng kích thước riêng lẻ. Nếu công việc của bạn có đọc hoặc kiểm bản vẽ theo tiêu chuẩn quốc tế, gần như bắt buộc phải hiểu các ký hiệu này, vì chúng quyết định chi tiết có đạt hay không.
Học riêng ký hiệu bản vẽ hay học từ vựng nói là đủ?
Cần cả hai, nhưng cho hai việc khác nhau. Ký hiệu bản vẽ giúp bạn đọc và kiểm tài liệu. Từ vựng nói, nhất là các cụm động từ như back off hay set up, giúp bạn hiểu và phản hồi khi làm việc trực tiếp hoặc gọi điện với người nước ngoài. Thiếu một trong hai, bạn vẫn bị kẹt ở một phía.
Nên bắt đầu từ nhóm từ vựng nào trước?
Bắt đầu từ nhóm gắn với công việc hiện tại, không phải nhóm nghe hay nhất. Người đứng máy nên vào nhóm gia công và máy công cụ trước. Người làm QC nên vào nhóm dung sai và đo lường trước. Học đúng nhóm mình dùng hằng ngày thì mới có cơ hội gặp lại từ đó ngoài đời để nhớ lâu.
Nghe chép chính tả khác gì so với học từ vựng bằng flashcard?
Flashcard luyện việc nhận ra nghĩa khi nhìn thấy từ viết sẵn. Nghe chép chính tả luyện việc dựng lại từ đó từ âm thanh, đúng tình huống bạn gặp khi nghe người khác nói chứ không phải khi tự đọc. Với từ vựng chuyên ngành, cái bạn cần trong thực tế là nghe ra, nên nghe chép chính tả sát với nhu cầu thật hơn.
Không có cách nào thuộc hết 5 bảng từ trong một buổi tối. Bắt đầu với nhóm bạn dùng nhiều nhất ngay bây giờ, nghe và chép lại đúng những gì người ta nói trong thư viện podcast của WELE, rồi quay lại các bảng từ khi gặp thuật ngữ lạ trong công việc.
Danh sách này chưa chạm tới nghề của bạn thì bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành là chỗ dò tiếp, mỗi ngành một bảng từ vựng lõi.