Quá khứ của stick là stuck, và bậc thang nguyên âm stick, stuck, stack, steak

The Wallaby18 phút đọc294 lượt xem
Quá khứ của stick là stuck, và bậc thang nguyên âm stick, stuck, stack, steak
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể về chuyện sửa nhà. Người nói than về cái ngăn kéo, bạn chép thành "The drawer stack again this morning", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ ba. Câu thật là "The drawer stuck again this morning". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của stick là stuck, và quá khứ phân từ của stick cũng là stuck. Dạng V-ing là sticking, ngôi thứ ba số ít là sticks.

Hai ô V2 và V3 dùng chung một chữ nên phần chia động từ chỉ có một thứ để nhớ. Cái khó nằm ở hai chỗ khác. Thứ nhất, stuck rất hay không còn là động từ nữa: trong "I am stuck in traffic" thì stuck là tính từ, và cách dùng đó phổ biến hơn cả nghĩa gốc là dán. Thứ hai, stuck nằm giữa một bậc thang nguyên âm chật chội gồm stick, stuck, stack, stock, steak, năm từ chung khung phụ âm và chỉ khác nhau ở cái nguyên âm ở giữa.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của stick, nhóm động từ đổi i thành u mà nó thuộc về, khi nào stuck là động từ và khi nào nó là tính từ, các cụm stick to, stick around, stick up for, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là làm sao tách stuck ra khỏi bốn từ hàng xóm của nó trong câu nói thật.

Bảng dạng của stick, và nhóm động từ đổi i thành u

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, và với động từ này thì giọng Anh gần như không khác.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)stick/stɪk/These labels stick well.
Ngôi thứ ba số ítsticks/stɪks/She sticks to her plan.
Quá khứ đơn (V2)stuck/stʌk/The door stuck again.
Quá khứ phân từ (V3)stuck/stʌk/We have stuck with it.
Hiện tại phân từsticking/ˈstɪkɪŋ/The label is not sticking.

Toàn bộ khác biệt giữa stick và stuck nằm ở một nguyên âm ngắn. Cụm /st/ ở đầu giữ nguyên, âm /k/ ở cuối giữ nguyên, không thêm chữ cái nào, không mất chữ cái nào. Đây là kiểu bất quy tắc rẻ tiền nhất về mặt trí nhớ và đắt nhất về mặt nghe.

stick nằm trong một nhóm khá đông: dig thành dug, win thành won, spin thành spun, cling thành clung, sting thành stung, swing thành swung, string thành strung, strike thành struck, hang thành hung. Tất cả đều đổi nguyên âm sang /ʌ/ và tất cả đều dùng một dạng cho cả V2 lẫn V3.

Câu chuyện đằng sau nhóm này khá gọn. Tiếng Anh cổ có hệ động từ mạnh chia nguyên âm theo cả ngôi lẫn số, quá khứ số ít một nguyên âm và quá khứ số nhiều cùng phân từ lại một nguyên âm khác. Khi tiếng Anh mất dần các đuôi biến cách, cái phân biệt số ít với số nhiều ở quá khứ cũng biến mất, và nguyên âm /ʌ/ vốn thuộc về phân từ tràn ra chiếm luôn cả ô quá khứ đơn. Kết quả là ngày nay bạn chỉ còn một chữ stuck cho hai ô.

Điều đáng nói là khuôn này vẫn còn sống. Động từ sneak vốn chia theo quy tắc thành sneaked, nhưng dạng snuck đã lan rộng tới mức các từ điển lớn đều ghi nhận nó, nhất là ở Mỹ. Đó là bằng chứng rằng nhóm i đổi thành u không phải một danh sách chết mà vẫn hút thêm thành viên mới. Vài động từ láng giềng đáng đọc cùng vì mỗi cái vướng một chỗ khác nhau: quá khứ của dig đổi nguyên âm y hệt stick nhưng dug lại ngắn tới mức lọt thỏm giữa câu, quá khứ của win cũng cùng khuôn nhưng won thì đụng chữ one khi nghe, còn quá khứ của sneak chính là ca đang bị nhóm này hút vào ngay lúc này. Bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và động từ vào đúng vị trí, dùng được khi bạn ôn lại toàn bộ hệ thống.

Stuck đứng ở đâu, và khi nào stuck không còn là động từ

Nguyên tắc gọn nhất: stuck đứng một mình là quá khứ đơn, đứng sau have, has, had là phân từ, còn đứng sau be hoặc get thì nó đã rời hẳn vai động từ để làm tính từ với nghĩa bị kẹt. Ba vị trí, ba nghĩa khác nhau, cùng một chữ.

CâuĐúng hay saiVì sao
I stuck a note on the fridge.ĐúngQuá khứ đơn, stick ở nghĩa dán
I sticked a note on the fridge.SaiKhông có dạng sticked trong tiếng Anh thường ngày
The zip has stuck again.ĐúngPhân từ stuck đi sau has
We are stuck in traffic.Đúngbe cộng stuck, ở đây stuck là tính từ, nghĩa là bị kẹt
We are sticking in traffic.SaiNghĩa bị kẹt dùng tính từ stuck, không có dạng tiếp diễn
Did you stuck to the plan?SaiSau did là nguyên thể stick, did đã mang nghĩa quá khứ

Dòng thứ tư là chỗ stick khác hẳn phần lớn động từ bất quy tắc khác. Hai câu "I stuck in traffic" và "I was stuck in traffic" chênh nhau đúng một chữ was, mà nghĩa thì đi hai hướng: câu đầu nói bạn đã dán cái gì đó ở giữa dòng xe, câu sau nói bạn bị kẹt. Chữ was lại là từ chức năng không trọng âm, tức là chỗ dễ hụt nhất khi nghe.

Phần thứ hai là chuyện stick nhảy qua rất nhiều nghĩa. Sáu dòng dưới đây tách các vai đó ra, và chỉ có hai dòng đầu là nghĩa dán mà từ điển thường ghi đầu tiên.

CâuNghĩa thật
I stuck a stamp on the envelope.Dán, cho dính vào
The drawer stuck again.Ngăn kéo bị kẹt, không ai tác động, nội động từ
We stuck to the plan.Bám đúng kế hoạch, không đổi ý
He stuck around for an hour.Nán lại thêm một tiếng
I am stuck on question four.Tắc ở câu bốn, ở đây stuck là tính từ
She stuck up for the new intern.Cô ấy bênh vực bạn thực tập mới

Thêm một chi tiết hay bị bỏ qua: a stick còn là một danh từ rất thông dụng, nghĩa là cái que, cây gậy, thanh dài. "He picked up a stick" không liên quan gì tới việc dán. Nghĩa là khi nghe thấy tiếng stick, bạn phải xác định nó đang làm động từ hay danh từ trước đã, và manh mối là mạo từ a đứng trước, một từ nhẹ tới mức gần như không kêu.

Nghe stuck trong câu nói thật, và bậc thang nguyên âm

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng stuck hay không. Vì toàn bộ khác biệt giữa các dạng nằm ở một nguyên âm, tai bạn không có phụ âm nào để bám vào.

Năm từ chung một khung, chỉ khác nguyên âm ở giữa. stick là /stɪk/, stuck là /stʌk/, stack là /stæk/, stock là /stɑːk/, steak là /steɪk/. Cả năm mở đầu bằng /st/ và kết thúc bằng /k/. Tiếng Việt không có đủ năm nguyên âm phân biệt ở vị trí đó, nên tai chưa luyện sẽ gộp chúng thành hai hoặc ba ô, và stuck thường bị kéo về phía stack.

Nguyên âm của stuck ngắn và nằm giữa khoang miệng, nguyên âm của stack mở và nằm phía trước. Cách kiểm tra bằng miệng nhanh hơn bằng tai: đọc chữ cup rồi đọc chữ cat, cảm giác hàm dưới hạ nhiều hơn hẳn ở chữ thứ hai. stuck theo cup, stack theo cat.

stuck đứng trước phụ âm: âm /k/ cuối không bật ra. Trong "stuck between" và "stuck with", lưỡi lên đúng vị trí /k/ rồi đi thẳng sang phụ âm sau, không có tiếng bật nào. Câu vang ra là "stuh-between", "stuh-with".

stuck đứng trước nguyên âm: âm /k/ nhảy sang làm phụ âm đầu của từ sau. "stuck in traffic" ra thành "stuh-kin traffic", "stuck on question four" ra thành "stuh-kon question four", "stuck up for me" ra thành "stuh-kup for me". Người học tách chữ ra thì cắt nhầm chỗ, vì trong âm thanh không có khoảng trắng giữa hai từ.

be và get đứng trước stuck rút gọn tới mức gần như mất. "I am stuck" thành "am stuck", "we are stuck" thành "wer stuck", "he is stuck" thành "heez stuck". Nghe hụt phần đó là chép ra "I stuck", và cả câu đổi từ bị kẹt sang đã dán mà bạn không thấy có gì bất thường.

sticking rút đuôi -ing thành -in và hay bị chép thành sticky. "The label is not sticking" ra thành "the label iznot stickin", còn sticky là tính từ nghĩa là dính nhớp. Hai từ khác nghĩa hẳn nhưng phần đuôi thì nhẹ và mờ như nhau.

Cột một là câu như trên giấy, cột hai là câu như trong tai, cột ba là câu như người học hay chép nhầm. Ở cột giữa là âm thật khi câu được nói nhanh, không phải cách từ điển ghi.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
We stuck to the original plan.wi stuh-tuh thi original planWe stack to the original plan.
I am stuck on question four.am stuh-kon question fourI stuck on question four.
The drawer stuck again this morning.tha draw-r stuh-kagen this morningThe drawer stack again this morning.
He stuck up for me in the meeting.hi stuh-kup for mi in tha meetingHe stocked up for me in the meeting.
They have stuck with it for years.they-v stuh-with it for yearsThey stuck with it for years.
The label is not sticking.tha label iznot stickinThe label is not sticky.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy ba loại lỗi khác hẳn nhau. stack và stocked thay stuck là lỗi nguyên âm thuần túy, tai bạn bắt đúng khung /st...k/ nhưng không tách được cái ở giữa. Dòng hai và dòng năm là lỗi từ chức năng: bạn nghe hụt chữ am và chữ have, và cái mất đi không phải một từ mà là toàn bộ cấu trúc, ở dòng hai thì nó còn lật luôn nghĩa từ bị kẹt sang đã dán. Dòng cuối là lỗi đuôi từ, sticking với sticky là động từ với tính từ.

Minh họa năm dải sóng âm giống nhau ở hai đầu và chỉ khác ở phần giữa, như một bậc thang nguyên âm
Năm từ chung một khung phụ âm, khác nhau đúng ở cái nguyên âm ở giữa.

Khi bạn ngồi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này thôi nằm trên lý thuyết. Bạn chép nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và cái bạn nhận được là một chẩn đoán hẹp: bạn chép stack ở chỗ có stuck, tức là tai bạn đang gộp nguyên âm của cup với nguyên âm của cat. Không có bảng chia động từ nào nói được cho bạn điều đó, vì trên giấy hai từ trông chẳng giống nhau.

Trí nhớ được tạo ra vào đúng lúc bạn nhìn thấy chỗ mình chép trượt. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của stick là stuck, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép hụt chữ am trong "I am stuck" một lần rồi nghe lại đúng đoạn đó thì lần sau, tai bạn đã biết chờ một tiếng rất nhỏ trước chữ stuck. Vì sao các âm này biến mất mà không phải do tai bạn kém, bài connected speech giải thích bằng cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Thư viện podcast là nơi áp ngay vào câu thật, và mỗi bài có transcript để đối chiếu sau khi chép.

Cụm hay gặp với stick và stuck

stick đẻ ra một bộ cụm động từ ngắn rất hay gặp trong hội thoại, cộng thêm một nhóm cấu trúc dùng stuck như tính từ. Mười ba dòng dưới là những kết hợp xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
stick toBám đúng, giữ nguyên không đổiWe stuck to the plan even when it got hard.
stick withKiên trì với, ở lại vớiThey have stuck with the same supplier for years.
stick aroundNán lại thêmHe stuck around until the last song.
stick up forBênh vực ai đóShe stuck up for the new intern in the meeting.
stick outThò ra, hoặc nổi bật hẳn lênOne name stuck out on the whole list.
stick togetherỞ bên nhau, không tách raThe team stuck together through a bad season.
stick at itKiên trì làm tiếpHe stuck at it for three months before it clicked.
be stuck in trafficBị kẹt xeWe were stuck in traffic for over an hour.
be stuck on somethingTắc ở chỗ nào đóI was stuck on the last question for ages.
be stuck withPhải ôm cái mình không muốnI was stuck with all the paperwork again.
get stuckBị kẹt lạiThe key got stuck in the lock.
the name stuckCái tên ấy dính luôn, gọi mãi thành quenThey called him Bo and the name stuck.
stick a noteDán một mẩu giấyShe stuck a note on my door before she left.

Bốn dòng be stuck in, be stuck on, be stuck with và get stuck đáng để ý vì trong cả bốn, động từ thật của câu là be hoặc get, còn stuck chỉ là tính từ. Điều đó có nghĩa là khi nghe, phần bạn phải bắt cho được không phải chữ stuck, vì nó mang trọng âm và luôn nghe rõ, mà là cái chữ nhỏ đứng trước nó.

Chi tiết thứ hai nằm ở cặp stick to với stick with. Cả hai đều là kiên trì, nhưng stick to hay đi với một kế hoạch, một quy tắc, một lịch trình, còn stick with hay đi với một người, một công cụ, một lựa chọn. "We stuck to the schedule" là chúng tôi làm đúng lịch. "We stuck with him" là chúng tôi không bỏ anh ấy. Chọn nhầm giới từ ở đây không sai ngữ pháp, nó chỉ làm câu nghe lệch một chút với người bản xứ.

Lỗi người Việt hay mắc với stick

sticked. Đây là phản xạ quy tắc hoá: cứ quá khứ là thêm -ed. stick là động từ bất quy tắc và chỉ có một dạng quá khứ là stuck, dùng cho cả V2 lẫn V3. Không có sticked, không có stucked, không có stucken.

Did you stuck. Quy tắc sau did không đổi: did giữ thì, động từ giữ nguyên thể. "Did you stick to the plan?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của stick là stuck, và nhớ quá kỹ.

Bỏ mất be trong I was stuck. Câu "I stuck in traffic for an hour" là câu người học viết rất nhiều, và nó không diễn đạt ý bị kẹt. Muốn nói bị kẹt thì phải có be hoặc get đứng trước: "I was stuck in traffic" hoặc "I got stuck in traffic". Đây là lỗi vừa của tai vừa của tay, vì chữ was đó cũng chính là chữ hay hụt khi nghe.

Chép stack hoặc stock khi câu là stuck. Lỗi này bắt nguồn từ tai chứ không từ ngữ pháp, nên chữa bằng cách học lại quy tắc thì vô ích. Mẹo tạm thời khi đang chép: stack đi với chồng, đống, xếp lớp, stock đi với hàng hóa hoặc cổ phiếu, còn nếu ngữ cảnh nói về kẹt, dính, bám thì đó là stuck.

Nhầm stuck up for với stuck-up. "She stuck up for me" là cô ấy bênh tôi. "She is stuck-up" là cô ấy chảnh, kiêu căng, coi thường người khác. Hai cụm dùng chung đúng hai chữ nhưng nghĩa ngược nhau về mặt thiện cảm, và cái phân biệt chúng là chữ for cùng cấu trúc câu, không phải bản thân stuck up.

Suy rộng khuôn i đổi thành u sang những động từ không thuộc nhóm. Sau khi nhớ stick thành stuck, dig thành dug, nhiều người tự sản ra brung cho bring hoặc drug cho drag. Hai dạng đó có tồn tại trong một số phương ngữ và bạn sẽ nghe thấy, nhưng chúng không dùng được trong bài thi hay văn viết. Trường hợp duy nhất đã được các từ điển lớn chấp nhận rộng rãi là snuck cho sneak.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền stick, sticks, stuck hoặc sticking. Chỉ cuộn xuống phần đáp án khi không còn chỗ trống nào.

  1. I ______ a note on the fridge before I left.
  2. We have ______ with the same supplier for six years.
  3. Did the drawer ______ again this morning?
  4. She always ______ up for the new people on the team.
  5. The key got ______ in the lock and would not turn.
  6. The label is not ______ properly in this heat.
  7. They ______ around until the last song and then left.
  8. I am ______ on the last question of the test.

Đáp án: 1. stuck. 2. stuck. 3. stick. 4. sticks. 5. stuck. 6. sticking. 7. stuck. 8. stuck.

Chỗ đáng chú ý nằm ở câu 3 và câu 4. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể stick, dù cả câu nói về sáng nay. Câu 4 nói về thói quen ở hiện tại với chủ ngữ số ít nên phải là sticks, và nhiều người điền stuck ở đây chỉ vì đang làm một bài tập về quá khứ. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng đúng sai ở trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của stick là gì?

Quá khứ đơn của stick là stuck, và quá khứ phân từ cũng là stuck. Một chữ dùng cho cả hai ô, nên muốn biết câu ở thì nào bạn phải nhìn phần đứng trước: có have, has, had thì là hoàn thành, không có gì thì là quá khứ đơn.

Sticked có phải một dạng của stick không?

Không. stick là động từ bất quy tắc, không có dạng sticked trong tiếng Anh thường ngày. Nếu bạn viết sticked trong bài thi thì nó bị tính sai như mọi lỗi chia động từ khác.

I stuck và I am stuck khác nhau thế nào?

"I stuck something" là tôi đã dán cái gì đó, stuck ở đây là động từ ở quá khứ. "I am stuck" là tôi đang bị kẹt, stuck ở đây là tính từ đi sau be. Thiếu chữ am hoặc was thì câu đổi nghĩa hoàn toàn, và đó lại đúng là chữ dễ hụt nhất khi nghe.

Stick to hay stick with?

stick to hay đi với kế hoạch, quy tắc, lịch trình, chế độ ăn. stick with hay đi với một người, một công cụ, một lựa chọn. "We stuck to the schedule" là làm đúng lịch, "we stuck with him" là không bỏ anh ấy.

Stuck up nghĩa là gì?

Có hai thứ khác nhau. "Stick up for somebody" là bênh vực ai đó, và quá khứ là stuck up for. Còn "stuck-up" viết có gạch nối là một tính từ nghĩa là chảnh, kiêu căng. Cùng hai chữ, nhưng một cái khen và một cái chê.

Làm sao tách stuck khỏi stack khi nghe?

Bằng nguyên âm, và bằng cách luyện bằng miệng trước khi luyện bằng tai. Đọc chữ cup rồi đọc chữ cat, cảm giác hàm dưới hạ nhiều hơn hẳn ở từ thứ hai, và stuck theo cup còn stack theo cat. Sau đó thì chép lại vài đoạn có hai từ này rồi xem còn hụt ở đâu, và bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để so lại sau vài tuần.

Bảng dạng của stick bạn đọc xong trong hai mươi giây vì nó chỉ có một chữ cần nhớ. Phần còn lại, chuyện stuck nằm chen giữa stack với stock trong tai và chuyện một chữ was quyết định bạn đang dán hay đang kẹt, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có stuck, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.