Quá khứ của burn: burned hay burnt, và khi nào chỉ một dạng nghe đúng

The Wallaby18 phút đọc9 lượt xem
Quá khứ của burn: burned hay burnt, và khi nào chỉ một dạng nghe đúng
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện bếp núc. Người nói buông ra một câu, bạn chép "I burn my hand on the pan", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai và cả thì của câu. Câu thật là "I burnt my hand on the pan". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của burn là burned hoặc burnt, và quá khứ phân từ cũng là burned hoặc burnt. Cả hai dạng đều đúng, không có dạng nào bị coi là sai.

Đó là chỗ khiến người học bối rối nhất, vì mọi bảng động từ bất quy tắc đều in cả hai và không giải thích chọn cái nào. Câu trả lời có hai tầng. Tầng thứ nhất là địa lý: người Mỹ nghiêng hẳn về burned khi dùng làm động từ, người Anh dùng burnt nhiều hơn. Tầng thứ hai quan trọng hơn và ít ai nói: khi từ này đứng trước một danh từ để mô tả nó, gần như luôn là burnt, kể cả ở Mỹ.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của burn và cả nhóm động từ có hai đuôi giống nó, ranh giới thật giữa burned và burnt, cách phân biệt burn down với burn up với burn out mà tiếng Việt gộp chung, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là hai dạng ấy chỉ chênh nhau một phụ âm cuối và cái phụ âm đó rất hay biến mất.

Bảng dạng của burn, và nhóm động từ có hai đuôi

Năm dạng, gọn trong một bảng. Phiên âm lấy giọng Mỹ làm chuẩn, giọng Anh chỉ ghi khi lệch rõ.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)burn/bɜːrn/ (Anh: /bɜːn/)Do not burn the rice.
Ngôi thứ ba số ítburns/bɜːrnz/This pan burns everything.
Quá khứ đơn (V2)burned hoặc burnt/bɜːrnd/ hoặc /bɜːrnt/The toast burned again.
Quá khứ phân từ (V3)burned hoặc burnt/bɜːrnd/ hoặc /bɜːrnt/She has burnt her hand.
Hiện tại phân từburning/ˈbɜːrnɪŋ/Something is burning.

Burn không bất quy tắc theo kiểu bí ẩn của go hay be. Nó nằm trong một nhóm động từ mà tiếng Anh đang giữa chừng đổi ý, và cả nhóm ấy có chung một hình dạng: thân từ kết thúc bằng một phụ âm vang như l, n, m hoặc p, và tồn tại song song hai quá khứ, một cái kết thúc bằng -ed và một cái kết thúc bằng -t.

Danh sách nhóm này không dài và đáng học một lượt: burn thành burned hoặc burnt, learn thành learned hoặc learnt, dream thành dreamed hoặc dreamt, lean thành leaned hoặc leant, spell thành spelled hoặc spelt, spill thành spilled hoặc spilt, smell thành smelled hoặc smelt, spoil thành spoiled hoặc spoilt, leap thành leaped hoặc leapt. Chín động từ, một quy luật.

Chuyện xảy ra ở đây là một cuộc chuyển đổi chưa xong. Dạng đuôi -t là dạng cũ hơn, thuộc lớp động từ Germanic gốc. Dạng đuôi -ed là kết quả của việc hệ động từ có quy tắc lấn dần sang, và nó thắng ở Mỹ nhanh hơn ở Anh. Vậy nên burnt không phải một lỗi cũ kỹ, nó là bản gốc, còn burned là bản mới đang thay thế nó.

Có một chi tiết nhỏ nhưng thật về âm. /d/ là phụ âm hữu thanh, /t/ là phụ âm vô thanh, và trong tiếng Anh nguyên âm đứng trước một phụ âm vô thanh luôn ngắn hơn. Vì thế nguyên âm trong burnt ngắn hơn nguyên âm trong burned một chút, dù cả hai viết bằng cùng ký hiệu. Đây là manh mối duy nhất bạn có khi cái phụ âm cuối bị nuốt mất, và nó có thật chứ không phải cảm giác.

Ba động từ cùng nhóm đáng đọc kèm và mỗi cái lệch một chút: quá khứ của learn là ca nổi tiếng nhất của cặp đuôi kép và còn thêm chuyện learned làm tính từ thì đọc thành hai âm tiết, quá khứ của dream có dreamt đổi luôn nguyên âm chứ không chỉ đổi phụ âm cuối, còn quá khứ của smell thì smelt lại trùng với một danh từ chỉ một loài cá nên hay gây hiểu nhầm khi viết. Muốn thấy bức tranh chung, đọc bài ngữ pháp tiếng Anh, nơi các thì được gắn với từng nhóm động từ.

Burned dùng khi nào, burnt dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: làm động từ thì cả burned lẫn burnt đều đúng, còn đứng trước danh từ để mô tả nó thì gần như luôn là burnt. Nếu phải chọn một quy tắc duy nhất mang theo, hãy nhớ vế thứ hai, vì đó là chỗ chọn sai sẽ nghe lệch tai người bản xứ.

CâuĐúng hay saiVì sao
The toast burned in the oven.ĐúngQuá khứ đơn, dạng -ed được ưa dùng ở Mỹ
The toast burnt in the oven.ĐúngCùng nghĩa, dạng -t được ưa dùng ở Anh
I do not eat burned toast.LệchĐứng trước danh từ thì người bản xứ nói burnt toast
She has burnt her hand twice.ĐúngPhân từ đi sau has, cả hai dạng đều dùng được
Did you burnt the CD?SaiSau did là nguyên thể burn
The house burnt down last night.ĐúngQuá khứ đơn trong cụm động từ, có mốc thời gian

Dòng thứ ba là dòng đáng để ý nhất và nó không nằm trong sách ngữ pháp nào. Cụm burnt toast là một kết hợp cố định, người Mỹ cũng nói burnt toast dù họ viết "the toast burned". Cùng nhóm đó có burnt orange chỉ một sắc cam nâu, burnt sugar chỉ đường thắng, và a burnt smell chỉ mùi khét.

Phần thật sự dễ nhầm của burn không phải cặp burned với burnt, mà là các cụm động từ của nó. Tiếng Việt gộp gần hết chúng vào một chữ cháy, còn tiếng Anh tách ra rất rõ theo cái gì bị cháy và cháy tới đâu. Sáu cặp dưới đây làm rõ khoảng cách đó.

CâuNghĩa thật
The building burned down.Toà nhà cháy rụi và sập xuống
The papers burned up.Đống giấy cháy hết không còn gì
He burned out last year.Anh ấy kiệt sức vì làm việc quá tải
The bulb burned out last year.Bóng đèn cháy hỏng, không dùng được nữa
She burned through her savings.Cô ấy tiêu sạch tiền tiết kiệm rất nhanh
He burned the letter.Anh ấy đốt lá thư, có chủ ý và có tân ngữ

Hai dòng ở giữa cho thấy cùng một cụm burn out mà đổi chủ ngữ là đổi hẳn nghĩa. Với người thì đó là kiệt sức tinh thần, một khái niệm rất phổ biến trong tiếng Anh công sở. Với thiết bị thì đó là cháy hỏng theo nghĩa đen. Không có câu nào lẫn lộn được hai nghĩa này vì chủ ngữ đã quyết định trước rồi.

Thêm một điểm hay bị bỏ qua: burn vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ, và nghĩa đảo chiều. "I burned the rice" là tôi làm cháy cơm. "The rice burned" là cơm bị cháy. Không cần đổi dạng, không cần thêm bị động, chỉ cần bỏ tân ngữ đi là chủ ngữ trở thành cái bị cháy.

Còn khi nào chọn burned thay vì have burned? Khi câu có mốc thời gian đã đóng lại: last night, yesterday, in 2019, an hour ago. Có mốc thì dùng quá khứ đơn. Không mốc, và tình trạng còn kéo tới bây giờ, thì dùng thì hoàn thành: "I have burnt my hand" nghĩa là tay bạn hiện vẫn đang đau.

Nghe burned và burnt trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với burn thì nó có một nét riêng: bạn phải phân biệt ba thứ chứ không phải hai. Burn, burned và burnt chỉ khác nhau ở phụ âm cuối, mà phụ âm cuối lại là chỗ dễ mất nhất trong câu nói nhanh.

Trước phụ âm thì cả /d/ lẫn /t/ đều biến mất, và ba dạng gộp làm một. "I burned my hand" ra thành "ai burn-mai hand". "I burnt my hand" cũng ra thành "ai burn-mai hand". Ở vị trí này không có cách nào tách chúng bằng tai, và ngay cả người bản xứ cũng không tách, họ dựa vào ngữ cảnh.

Trước nguyên âm thì phụ âm cuối sống lại và nối sang. "burned out" ra thành "burn-daut". "burnt out" ra thành "burn-taut". Đây là chỗ duy nhất cặp này tách nhau rõ ràng, và nó cũng là cặp minh hoạ đẹp nhất: một câu có /d/ nối, một câu có /t/ nối, cùng nghĩa.

Độ dài nguyên âm là manh mối thay thế. Vì /t/ là âm vô thanh, nguyên âm trước nó bị rút ngắn. Burnt nghe gọn hơn, dứt hơn. Burned nghe kéo hơn một chút. Khác biệt này rất nhỏ, nhưng nó là thứ tai người bản xứ dùng, và tai bạn cũng học được nếu nghe đủ nhiều cặp.

Âm /n/ bị kéo về phía phụ âm sau nó. "burnt paper" nghe gần như "burmp paper" vì /n/ bị hút về vị trí môi của /p/. "burned quickly" thì âm /n/ lùi về phía sau theo /k/. Đây là lý do đôi khi bạn thấy từ này nghe lạ mà không biết vì sao.

Giọng Anh bỏ hẳn âm r, và nguyên âm thành một khối dài. Giọng Mỹ đọc /bɝːnd/ với âm r cuộn suốt cả nguyên âm. Giọng Anh đọc /bɜːnd/, không có r, nghe gần với chữ bơn kéo dài. Người quen giọng Mỹ nghe podcast Anh sẽ thấy từ này trống hẳn ở giữa.

Has và is trước burnt đều rút thành một tiếng z hoặc s. "It has burnt" thành "it's burnt", "it is burnt" cũng thành "it's burnt". Hai câu khác nhau về ngữ pháp, một cái là thì hoàn thành, một cái là bị động mô tả trạng thái, mà phát ra thì trùng khít.

Ba thứ trong bảng sau nằm cạnh nhau: câu gốc, âm vang ra khi nói nhanh, và cách người học hay chép trượt. Cột giữa chép lại thứ đến tai bạn, không chép ký hiệu phiên âm.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
The toast burned again.the toust burn-dagenThe toast burn again.
I burnt my hand on the pan.ai burn-mai hand on the panI burn my hand on the pan.
The old bulb is burnt out.the ould bulb-iz burn-tautThe old bulb is burned out.
She burned the CD last night.shi burn the see-dee las naitShe burns the CD last night.
The whole block burned down.the houl blok burn-daunThe whole block burn down.
He has burnt through his savings.hiz burn-thru hiz seivingzHe is burnt through his savings.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi chia làm ba loại. Loại thứ nhất và đông nhất là mất thì: chép burn thay burned hoặc burnt vì phụ âm cuối đã bị nuốt trước một phụ âm khác. Loại thứ hai là chọn nhầm dạng trong cặp: câu số ba nghe rõ âm /t/ nối sang out mà vẫn chép thành burned, vì mắt quen dạng -ed hơn. Loại thứ ba là nhầm trợ động từ: câu cuối chép is thay has vì cả hai đều rút thành một tiếng z dính vào chủ ngữ.

Minh họa hai dải sóng âm gần trùng nhau, một dải kết thúc ngắn hơn dải kia
Nguyên âm trước âm vô thanh luôn ngắn hơn, và đó là manh mối duy nhất còn lại.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi sửa lỗi này rất cụ thể. Bạn nghe câu rồi chép nguyên trạng, việc soi vào từ lệch để phần chấm làm. Khi từ bị gạch là burnt mà bạn chép burned, bạn nhận được một thông tin thú vị: bạn hiểu đúng câu, đúng thì, chỉ chọn sai dạng. Đó là lỗi nhẹ nhất trong cả nhóm và nó cho biết tai bạn đã bắt được thì, chỉ chưa bắt được phụ âm.

Khi từ bị gạch là burnt mà bạn chép burn thì vấn đề khác hẳn: bạn mất hẳn thì của câu. Cách sửa là nghe lại đúng câu đó và chú ý vào từ đứng ngay sau burn, vì chính từ đó quyết định phụ âm cuối có được phát ra hay không. Sau vài chục câu, tai bạn tự chuyển sang dùng manh mối khác là độ dài nguyên âm và các trạng từ chỉ thời gian trong câu.

Nếu muốn hiểu vì sao các phụ âm cuối bị nuốt chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng burnt. Chỗ để thử ngay là thư viện podcast, nơi bài nào cũng có transcript cho bạn soi lại từng câu.

Cụm hay gặp với burned và burnt

burn đẻ ra một loạt cụm mà nghĩa trải từ đám cháy thật tới chuyện tiền bạc tới chuyện kiệt sức. Những cụm xuất hiện dày nhất nằm ở mười ba dòng dưới, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ.

CụmNghĩaVí dụ
burn downCháy rụi, thường là nhà cửaThe warehouse burned down in an hour.
burn upCháy hết sạchThe files burned up before anyone noticed.
burn outKiệt sức, hoặc thiết bị cháy hỏngShe burnt out after two years on that team.
burn offĐốt bỏ, tiêu hao điHe burned off the extra calories on the bike.
burn throughTiêu rất nhanh, thường là tiềnThey burned through the budget by March.
burn a CDGhi dữ liệu vào đĩaI burned a CD of the recordings for her.
burn one's handBị bỏng tayI burnt my hand on the oven door.
burnt toastBánh mì nướng cháyThe kitchen smelled of burnt toast.
a burnt smellMùi khétThere was a burnt smell in the hallway.
burn bridgesCắt đứt quan hệ không đường quay lạiHe burned his bridges when he left.
burn the midnight oilThức khuya làm việcWe burned the midnight oil all week.
burn a hole in your pocketTiền trong túi không giữ được lâuThat bonus burned a hole in his pocket.
get sunburntBị cháy nắngWe got sunburnt on the first afternoon.

Ba dòng burn down, burn up và burn out hay bị dùng lẫn vì tiếng Việt chỉ có một chữ cháy. Cách phân biệt gọn nhất là nhìn vào cái gì bị cháy. burn down dành cho công trình đứng thẳng và nhấn vào chuyện nó đổ xuống. burn up dành cho vật cháy hết không còn dấu vết. burn out dành cho thứ đang chạy bằng năng lượng, cạn năng lượng thì dừng, dù đó là bóng đèn hay một con người.

Dòng burn a CD đáng nhớ vì nó là nghĩa hiện đại duy nhất trong bảng và nó dùng đúng một dạng. Người ta nói "I burned a CD", gần như không ai viết "I burnt a CD" trong ngữ cảnh này, vì cụm đó sinh ra ở Mỹ cùng với cái ổ đĩa. Đây là ví dụ rõ nhất cho thấy chọn burned hay burnt không phải chuyện tuỳ thích hoàn toàn.

Lỗi người Việt hay mắc với burn

Tưởng một trong hai dạng là sai. Đây là lỗi hiểu chứ không phải lỗi viết, và nó khiến nhiều người mất thời gian tra đi tra lại. Cả burned lẫn burnt đều nằm trong từ điển, đều được chấm đúng trong bài thi, và đều xuất hiện trong văn viết chuẩn. Chuyện duy nhất cần nhớ là chọn một dạng rồi giữ nguyên trong cùng một bài viết.

Dùng burned trước danh từ. "burned toast" và "a burned smell" không sai ngữ pháp nhưng nghe lệch với người bản xứ ở cả hai bờ Đại Tây Dương. Khi từ này đứng ngay trước danh từ và mô tả danh từ đó, dạng quen tai là burnt: burnt toast, burnt rice, burnt orange, a burnt smell.

Đọc burned thành hai âm tiết. BURN-id là lỗi phát âm hay gặp. Quy tắc thì cứng: -ed chỉ thành một âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/. Burn kết thúc bằng /n/, nên burned là một âm tiết, /bɜːrnd/, với cái /d/ dính liền vào âm trước.

Did you burnt. Có did rồi thì động từ trở về nguyên thể, quá khứ đã được did mang. "Did you burn the CD?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của burn có hai dạng, và nhớ quá kỹ.

Nhầm burn out cho người với burn down cho nhà. "He burned down after that project" là câu vô nghĩa với người bản xứ, vì burn down chỉ dùng cho công trình. Câu cần dùng là "He burned out after that project". Ngược lại "The house burned out" cũng lạ tai, phải là "The house burned down".

Bỏ hẳn đuôi khi viết vì không nghe thấy nó. "I burn my hand yesterday" là lỗi tai kéo theo lỗi viết, và nó rất hay xảy ra khi bạn viết lại một đoạn vừa nghe. Cách tự kiểm tra là nhìn các từ chỉ thời gian: có yesterday, last night, ago thì động từ phải ở quá khứ dù tai bạn không bắt được phụ âm cuối nào.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền burn, burns, burned, burnt hoặc burning. Chỗ nào cả hai dạng quá khứ đều được thì đáp án sẽ ghi rõ. Đừng cuộn xuống đáp án khi vẫn còn câu chưa điền.

  1. The rice ______ while I was on the phone.
  2. Did you ______ the old letters?
  3. Nobody eats ______ toast.
  4. She has ______ her hand twice this month.
  5. The bulb in the hallway is ______ out.
  6. Something is ______ in the kitchen right now.
  7. He ______ through the whole budget by March.
  8. This pan ______ everything, that is why I stopped using it.

Đáp án: 1. burned hoặc burnt. 2. burn. 3. burnt. 4. burned hoặc burnt. 5. burnt hoặc burned. 6. burning. 7. burned hoặc burnt. 8. burns.

Câu 2 và câu 3 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về chuyện đã xong. Câu 3 là chỗ duy nhất trong bài mà chỉ một dạng nghe tự nhiên, vì từ này đứng ngay trước danh từ toast. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng đúng sai ở giữa bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của burn là burned hay burnt?

Cả hai, và cả hai đều đúng cho quá khứ đơn lẫn quá khứ phân từ. Người Mỹ dùng burned nhiều hơn khi nó làm động từ, người Anh dùng burnt nhiều hơn. Chọn một dạng rồi giữ nhất quán trong cùng một bài viết.

Burnt có phải là tiếng Anh Anh không?

Chủ yếu là vậy khi nó làm động từ, nhưng không hoàn toàn. Ở Mỹ burnt vẫn sống rất khoẻ khi nó đứng trước danh từ: burnt toast, burnt orange, a burnt smell. Nói burnt không khiến bạn nghe như người Anh, nó chỉ tuỳ vị trí trong câu.

Burned đọc là mấy âm tiết?

Một âm tiết, /bɜːrnd/. Đuôi -ed chỉ thành một âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, ví dụ wanted hay needed. Burn kết thúc bằng /n/ nên đuôi đọc là /d/ và dính liền vào âm trước.

Burn down, burn up và burn out khác nhau thế nào?

burn down dùng cho công trình cháy rụi và đổ xuống. burn up dùng cho vật cháy hết không còn dấu vết. burn out dùng cho thứ chạy bằng năng lượng rồi cạn: bóng đèn cháy hỏng, hoặc một người kiệt sức vì làm quá tải.

Bài thi IELTS hay TOEIC có chấm burnt là sai không?

Không. Cả hai dạng đều là tiếng Anh chuẩn và đều được chấp nhận. Điều duy nhất bị trừ là dùng lẫn lộn hai dạng trong cùng một bài, hoặc dùng dạng sai sau did và sau các trợ động từ.

Nghe mãi vẫn không tách được burned với burnt thì làm sao?

Ở phần lớn vị trí trong câu thì hai từ đó phát ra giống hệt nhau, nên tách bằng tai đơn thuần là không khả thi và cũng không cần thiết, vì nghĩa như nhau. Việc đáng luyện là bắt được có hay không có phụ âm cuối, tức là phân biệt burn với burned. Bài kiểm tra trình độ nghe đánh dấu chỗ bắt đầu, để sau vài tuần luyện bạn có cái mà so.

Chuyện burn có hai quá khứ thì bạn nắm trong mười giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, cái phụ âm cuối tan biến trước mọi phụ âm khác và chỉ sống lại trước nguyên âm, chỉ thật sự vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có burned hoặc burnt, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.