Quá khứ của split vẫn là split: động từ không đổi dạng, và cụm /spl/ mà tai hay cắt

The Wallaby18 phút đọc9 lượt xem
Quá khứ của split vẫn là split: động từ không đổi dạng, và cụm /spl/ mà tai hay cắt
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại trong quán. Một người kể chuyện đi ăn với nhóm bạn, bạn chép thành "We spit the bill three ways", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ hai. Câu thật là "We split the bill three ways". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của split là split, và quá khứ phân từ của split cũng là split. Ba ô V1, V2, V3 dùng chung đúng một chữ, không đổi một chữ cái nào, không đổi một âm nào.

Nghe thì đó là tin mừng, và đúng là bạn không phải học thuộc gì. Nhưng nó đẻ ra hai chỗ khó rất riêng. Thứ nhất, vì bản thân chữ split không mang thông tin về thì, bạn không thể nhìn nó mà biết câu ở hiện tại hay quá khứ, toàn bộ thông tin đó nằm ở những từ xung quanh, mà đó lại là những từ nhẹ nhất trong câu. Thứ hai, cụm phụ âm đầu /spl/ không tồn tại trong tiếng Việt, nên tai bạn tự rút gọn nó, và split rơi xuống thành spit hoặc slit.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của split, vì sao cả một nhóm động từ chọn cách không đổi dạng, split nào là quá khứ và làm sao biết, split khác divide với separate ở đâu, các cụm split up, split the difference, split hairs, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là chuyện cụm /spl/ và chữ t cuối vang lên thế nào trong câu nói thật.

Bảng dạng của split, và vì sao nó không đổi dạng

Năm dạng, gọn trong một bảng, và ba trong số đó là cùng một chữ. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh với động từ này gần như không khác.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)split/splɪt/Let us split it.
Ngôi thứ ba số ítsplits/splɪts/She splits her time.
Quá khứ đơn (V2)split/splɪt/We split the bill.
Quá khứ phân từ (V3)split/splɪt/They have split up.
Hiện tại phân từsplitting/ˈsplɪtɪŋ/They are splitting it.

split thuộc nhóm động từ không đổi dạng, và nhóm này có một đặc điểm chung mà ít trang nào nói ra: gần như mọi thành viên của nó đều kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/. put, cut, hit, let, set, shut, cost, hurt, quit, burst, bet, cast, spread, và split. Nhìn danh sách đó rồi phát âm to lên, bạn sẽ thấy ngay quy luật.

Đó không phải trùng hợp. Đuôi quá khứ có quy tắc trong tiếng Anh vốn là một âm răng, /t/ hoặc /d/. Gắn nó vào một gốc đã kết thúc bằng đúng âm đó thì bạn buộc phải đẻ thêm một âm tiết, ra kiểu /ɪd/ như trong wanted và needed. Nhóm động từ ngắn và cực kỳ thông dụng này chọn cách không thêm gì cả, và cái đuôi tan luôn vào phụ âm cuối sẵn có.

Riêng split thì có một chi tiết thú vị: nó không phải một động từ mạnh cổ của tiếng Anh. Nó vào tiếng Anh khá muộn, gốc từ tiếng Hà Lan, và nó được xếp vào nhóm không đổi dạng chỉ vì nó kết thúc bằng /t/, tức là bằng phép loại suy với những từ đã ở sẵn trong nhóm. Điều đó có nghĩa là quy luật âm cuối ở trên không chỉ mô tả quá khứ, nó còn đủ mạnh để hút một từ mới vào.

Vài động từ láng giềng đáng đọc cùng vì mỗi cái vướng một chỗ khác nhau khi nghe. Quá khứ của cut cũng không đổi dạng và cũng một âm tiết kết thúc bằng /t/, nhưng cut ngắn tới mức nó lọt thỏm giữa câu nhanh hơn split. Quá khứ của spread cùng nhóm nhưng kết thúc bằng /d/, và cụm đầu từ /spr/ của nó là hàng xóm sát vách của cụm /spl/ trong bài này. Còn quá khứ của read là ca đánh lừa: mặt chữ đứng yên hệt split nhưng nguyên âm thì đổi, tức là đúng cái bẫy mà split không có. Bài ngữ pháp tiếng Anh là chỗ bắt đầu nếu bạn muốn ôn cả hệ thống thay vì một động từ.

Split nào là quá khứ, và split khác divide với separate chỗ nào

Nguyên tắc gọn nhất: vì cả ba ô dùng chung một chữ, split tự nó không nói gì về thì, và toàn bộ thông tin thì nằm ở trợ động từ, ở mốc thời gian và ở các động từ khác trong cùng đoạn. Không có dạng nào để chọn nhầm, cái bạn phải đọc đúng là những từ xung quanh.

CâuĐúng hay saiVì sao
They split the bill three ways last night.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
They splitted the bill three ways.SaiKhông có dạng splitted, split không nhận đuôi -ed
The company has split into two brands.ĐúngPhân từ split đi sau has
The company has splitted into two brands.SaiSau has vẫn là split, không thêm gì
Did they split the cost?ĐúngSau did là nguyên thể, mà nguyên thể cũng là split
The wood splitted in the heat.Saisplit cũng làm nội động từ, và vẫn không đổi dạng

Dòng cuối chỉ ra một chuyện đáng nhớ: split vừa làm ngoại động từ vừa làm nội động từ mà không đổi hình dạng gì. "I split the log" là tôi bổ khúc gỗ. "The log split" là khúc gỗ tự nứt. Cùng một chữ, không có dạng bị động nào ở đây, và người học hay thêm was vào câu thứ hai một cách không cần thiết.

Phần rối hơn nằm ở nghĩa, vì chữ split nhảy qua rất nhiều vai. Sáu dòng dưới đây tách các vai đó ra, và bạn sẽ thấy chỉ có ba dòng đầu là split làm động từ theo nghĩa chia.

CâuNghĩa thật
We split the bill.Mỗi người trả một phần, chia tiền ra
They split up after six years.Chia tay, hoặc một nhóm tan rã
The party split over the new law.Nội bộ rạn nứt vì chuyện đó, mang sắc thái tiêu cực
The wood split in the heat.Gỗ tự nứt dọc theo thớ, không ai tác động
It was over in a split second.Tích tắc, ở đây split là tính từ
We split at around ten.Bọn tôi rời đi lúc mười giờ, tiếng lóng Mỹ, chỉ dùng khi nói

Ba động từ hay bị dùng thay nhau là split, divide và separate. split thân mật hơn, hay dùng cho tiền, đồ ăn, công việc và cho những thứ vỡ ra theo thớ. divide trang trọng hơn, là chữ mặc định trong toán học, trong báo cáo, trong văn bản chính thức. separate là tách hai thứ vốn dính nhau ra chỗ khác nhau, và với hôn nhân thì separated nghĩa là ly thân chứ chưa ly hôn.

Cụ thể là: "split the bill" nghe tự nhiên, "divide the bill" nghe như một bài toán. "Divide 120 by 4" mới là câu chuẩn, "split 120 by 4" thì không ai nói. Còn "the couple separated last year" và "the couple split up last year" cùng nghĩa, chỉ khác đăng ký ngôn ngữ, câu đầu hợp với một bản tin, câu sau hợp với một cuộc trò chuyện.

Nghe cụm /spl/ của split trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với split thì nó còn quan trọng hơn các động từ khác. Lý do đơn giản: những động từ khác còn để lại một chữ d hay một nguyên âm đổi làm dấu vết quá khứ, split thì không để lại gì. Nghe hụt là mất trắng.

Cụm /spl/ ở đầu từ không tồn tại trong tiếng Việt. Âm tiết tiếng Việt không mở đầu bằng ba phụ âm liền, nên phản xạ của tai là rút bớt một âm. Rơi mất /l/ thì split thành spit. Rơi mất /p/ thì nó thành slit. Cả hai đều là từ có thật trong tiếng Anh, nên phần chấm sẽ không thấy gì bất thường về mặt chính tả, chỉ thấy bạn chép sai từ.

split đứng trước phụ âm: âm /t/ cuối tắt hẳn. Trong "split three ways", chữ t chỉ còn là một khoảng nghẹn cực ngắn, câu vang ra gần như "spli-three ways". Trong "split the bill", nó tan luôn vào âm /ð/ phía sau, ra "spli-tha bill".

split đứng trước nguyên âm trong giọng Mỹ: /t/ thành một cú chạm lưỡi. "split it" ra thành "spli-dit", "split up" ra thành "spli-dup", "split into" ra thành "spli-dintu". Đây chính là chỗ "split up" và "spit up" đụng nhau, vì cả hai đều thành một khối hai âm tiết với cùng một cú chạm lưỡi ở giữa.

Không có dấu hiệu âm thanh nào cho thì, một chút cũng không. Với smiled bạn còn chờ được một tiếng /d/. Với took bạn còn chờ được một nguyên âm khác. Với split thì âm thanh của quá khứ và của hiện tại giống nhau tuyệt đối, nên bạn buộc phải nghe các động từ khác trong đoạn để biết mình đang ở đâu.

splitting rút đuôi -ing thành -in và chữ t giữa cũng thành cú chạm lưỡi. "They are splitting up" ra thành "ther spli-din up", nghe sát với "spitting up" tới mức chỉ còn cái /l/ mờ mờ để phân biệt.

have và has trước split gần như tàng hình. "They have split up" trong lời nói thật là "they've split up", phần đó chỉ còn một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt nó là bạn mất luôn phân biệt giữa họ vừa chia tay và họ đã chia tay từ lâu.

Trong bảng dưới, câu gốc nằm cạnh âm lúc nói nhanh và cạnh lỗi chép hay gặp. Cột giữa chép lại đúng cái tai bắt được, chứ không chép phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
We split the bill three ways.wi spli-tha bil three waysWe spit the bill three ways.
They split up last spring.they spli-dup last springThey spit up last spring.
The party has split over it.tha party-z spli-dover itThe party split over it.
He split his lip on the door.hi spli-diz lip on tha doorHe slit his lip on the door.
They are splitting the costs.ther spli-din tha costsThey are spitting the costs.
It was over in a split second.it wuz over in a spli-secondIt was over in a spilt second.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba nhóm. Bốn dòng có spit, slit, spitting và spilt đều là lỗi cụm phụ âm đầu: tai bạn bắt được khung của từ nhưng đánh rơi một trong ba phụ âm mở đầu. Dòng thứ ba là lỗi từ chức năng, chữ has rút thành một tiếng /z/ dính vào chủ ngữ nên bạn mất luôn thì hoàn thành. Và đáng chú ý là không có dòng nào trong bảng là lỗi chia động từ, vì với split thì không có gì để chia sai.

Minh họa một phụ âm rơi khỏi cụm ba phụ âm đầu của một từ tiếng Anh
Rơi mất một âm trong cụm /spl/ là split biến thành spit hoặc slit.

Chuỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn chép nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và cái bạn nhận được là một chẩn đoán rất hẹp: bạn chép spit ở chỗ có split, tức là tai bạn đang bỏ âm /l/ trong cụm ba phụ âm đầu. Đó không phải chuyện ngữ pháp và không có bảng nào chữa được, chỉ có nghe lại đúng chỗ đó mới chữa được.

Chỗ ghi nhớ thật sự nằm ở lúc bạn nhìn ra mình chép sai ở đâu. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết split không đổi dạng, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép hụt cái /l/ một lần rồi nghe lại đúng câu đó thì lần sau, tai bạn đã có một cái mốc để so. Cơ chế nuốt âm và nối âm trong cả câu nằm ở bài connected speech, chỗ giải thích vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém. Muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm hay gặp với split

split đi với một bộ cụm động từ ngắn và một bộ thành ngữ đời sống rất hay gặp. Mười ba dòng dưới là những kết hợp xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
split upChia tay, hoặc tách một nhóm raThey split up after six years together.
split offTách hẳn ra thành một nhánh riêngThree engineers split off and started their own shop.
split intoChia thành mấy phầnThe teacher split us into four groups.
split openNứt toác raThe bag split open halfway up the stairs.
split the billChia tiền hóa đơnWe split the bill and walked home.
split the costChia chi phíThey split the cost of the trip evenly.
split the differenceChia đôi khoảng chênh, thỏa hiệpHe wanted eight, I said six, we split the difference.
split hairsCãi vặt về chi tiết vụnWe split hairs for an hour over one word.
split the voteChia phiếu, làm loãng phiếu bầuThe two new parties split the vote.
a split decisionQuyết định không nhất tríThe judges gave a split decision.
a split secondTích tắcThe whole thing was over in a split second.
split endsTóc chẻ ngọnShe cut off the split ends herself.
a split shiftCa làm bị gãy đôi trong ngàyHe worked a split shift all summer.

Bốn dòng cuối bảng đáng để ý vì trong cả bốn, split không phải động từ. a split decision, a split second, split ends, a split shift đều dùng split như một tính từ đứng trước danh từ. Nghĩa là khi nghe thấy tiếng split trong hội thoại, việc đầu tiên cần làm là nghe xem ngay sau nó có một danh từ hay không, chứ không phải mặc định nó là quá khứ của một hành động.

Chi tiết thứ hai nằm ở cặp split với split up. "The band split in 2011" và "The band split up in 2011" gần như cùng nghĩa, chữ up chỉ làm câu thân mật hơn một chút. Nhưng với người thì có khác: "I split the money with her" là chia tiền cho cô ấy, còn "I split up with her" là chia tay cô ấy. Một chữ up, hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau, và chữ up đó lại không mang trọng âm.

Lỗi người Việt hay mắc với split

splitted. Nó bắt nguồn từ thói quen coi -ed như công tắc quá khứ dùng cho mọi từ. split nằm trong nhóm không đổi dạng, nên không có splitted ở bất cứ ô nào, không ở quá khứ đơn và cũng không ở phân từ. Chỉ có split.

Did they splitted up. Sau did, động từ trở về nguyên thể, và với split thì nguyên thể vẫn là split. Nghịch lý nhỏ ở đây là chính vì ba dạng giống nhau nên người học tưởng cần phải làm gì đó cho câu trông có vẻ quá khứ hơn, rồi thêm bừa một đuôi -ed. "Did they split up?" là câu đúng.

Chép spit hoặc slit khi câu là split. Đây là lỗi của tai chứ không của ngữ pháp, và học lại quy tắc thì vô ích. Mẹo tạm thời khi đang chép: spit đi với nước bọt, slit đi với vết rạch dài và hẹp, còn nếu ngữ cảnh đang nói về tiền, về nhóm người hay về việc chia phần thì gần như chắc chắn là split.

Nhầm split với spilt. spilt là dạng quá khứ kiểu Anh của spill, nghĩa là làm đổ, và người Mỹ thường viết spilled. Hai từ chỉ đảo chỗ hai chữ cái mà nghĩa đi hai hướng: "the milk spilt" là sữa đổ ra, "the milk split" thì không phải cách nói thông thường. Khi nghe, chỗ phân biệt là cái /l/ nằm trước hay sau nguyên âm.

They have split up yesterday. Thì hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể, câu đúng là "They split up yesterday". Lỗi này phổ biến với mọi động từ, nhưng với split thì nó khó tự phát hiện hơn, vì hai câu trông giống hệt nhau ở phần động từ và bạn không có một chữ nào đổi hình để giật mình.

Dùng split theo nghĩa lóng trong văn viết. Trong phim Mỹ bạn nghe "let us split" hoặc "we split at ten" với nghĩa rời khỏi đây, đi thôi. Đó là tiếng Anh thật và người bản xứ dùng, nhưng nó là tiếng lóng của văn nói. Trong email công việc hay bài luận, chữ split ở nghĩa đó sẽ khiến người đọc dừng lại một nhịp để đoán ý bạn.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền split, splits hoặc splitting. Nghe thì dễ vì phần lớn đáp án là một chữ, nhưng đúng vì thế mà nó kiểm tra được bạn có đọc kỹ phần xung quanh không. Làm hết rồi mới nhìn đáp án.

  1. Last night we ______ the bill four ways.
  2. The company has ______ into two separate brands.
  3. Did they ______ up before or after the move?
  4. He always ______ his lunch with the dog.
  5. They are ______ the costs down the middle.
  6. The log ______ open the moment it hit the ground.
  7. Three of them have ______ off to start something new.
  8. She ______ her time between Hanoi and Da Nang these days.

Đáp án: 1. split. 2. split. 3. split. 4. splits. 5. splitting. 6. split. 7. split. 8. splits.

Câu 4 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Cả hai nói về thói quen ở hiện tại với chủ ngữ số ít, nên phải là splits, và rất nhiều người điền split ở đây chỉ vì đang làm một bài tập về quá khứ. Câu 3 thì có did đứng trước, và tuy đáp án vẫn là split, lý do là did đã mang nghĩa quá khứ chứ không phải vì split đứng yên. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng đúng sai ở trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của split là gì?

Quá khứ đơn của split là split, và quá khứ phân từ cũng là split. Ba dạng V1, V2, V3 giống nhau hoàn toàn cả về mặt chữ lẫn cách đọc, chỉ có splits và splitting là khác.

Splitted có phải một dạng của split không?

Không. split thuộc nhóm động từ không đổi dạng nên không nhận đuôi -ed ở bất cứ ô nào. Nếu bạn viết splitted trong bài thi thì nó bị tính sai như mọi lỗi chia động từ khác.

Vì sao split không đổi dạng ở quá khứ?

Vì nó đã kết thúc bằng âm /t/, đúng bằng cái âm mà đuôi quá khứ định thêm vào. Cả nhóm không đổi dạng đều như vậy: put, cut, hit, set, shut, cost, hurt, quit, spread. Thêm đuôi vào những từ này sẽ phải đẻ ra một âm tiết mới, và tiếng Anh chọn cách không thêm gì.

Split và split up khác nhau thế nào?

Với một tổ chức hay ban nhạc thì hai cách nói gần như cùng nghĩa, split up chỉ thân mật hơn. Với người thì khác hẳn: "I split the money with her" là chia tiền, còn "I split up with her" là chia tay. Chữ up quyết định nghĩa nhưng lại không mang trọng âm.

Split khác divide và separate ra sao?

split thân mật, hay dùng cho tiền, đồ ăn, công việc và cho những thứ nứt theo thớ. divide trang trọng hơn và là chữ mặc định trong toán học cùng văn bản chính thức. separate là tách hai thứ vốn dính nhau ra, và với hôn nhân thì separated nghĩa là ly thân.

Làm sao nghe ra split khi nó không có dấu hiệu quá khứ?

Bạn không nghe ra thì từ chính chữ split, vì âm thanh của nó ở hiện tại và quá khứ giống nhau tuyệt đối. Bạn đọc thì từ các động từ khác trong đoạn, từ mốc thời gian và từ trợ động từ. Cách luyện thực tế nhất là chép lại vài đoạn kể chuyện rồi xem còn hụt ở đâu, và bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để so lại sau vài tuần.

Bảng dạng của split bạn đọc xong trong mười giây vì ba ô dùng chung một chữ. Phần còn lại, chuyện cụm /spl/ rơi mất một phụ âm trong tai và chuyện không có dấu vết âm thanh nào của thì để mà bám, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có split, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.