Quá khứ của dive: dived hay dove, một động từ quy tắc đang hóa bất quy tắc

The Wallaby19 phút đọc6 lượt xem
Quá khứ của dive: dived hay dove, một động từ quy tắc đang hóa bất quy tắc
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn tường thuật thể thao. Bình luận viên buông ra một câu, bạn chép thành "He drove into the water", rồi phần chấm gạch đỏ đúng một chữ. Câu thật là "He dove into the water". Một tiếng /r/ nhỏ mà bạn tưởng có, và nghĩa câu đổi từ nhảy cắm đầu xuống nước thành lái xe xuống nước. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của dive là dived, và ở Mỹ còn có dạng dove. Quá khứ phân từ là dived, dùng an toàn ở mọi giọng.

Hai chỗ khó của dive nằm ở đây, và cả hai đều lạ. Thứ nhất, dive là ca hiếm đi ngược dòng: nó vốn là một động từ quy tắc, và cái dạng dove kia là một dạng bất quy tắc mới sinh ra, chỉ ở một bên bờ Đại Tây Dương. Bạn quen với chuyện các động từ bất quy tắc dần bị san phẳng thành -ed, còn dive thì làm điều ngược lại. Thứ hai, chữ dove khi viết ra trùng khít với dove nghĩa là con bồ câu, mà hai từ đó đọc khác nhau hoàn toàn.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của dive, vì sao dove xuất hiện và nó bắt chước ai, dùng dived hay dove trong bài thi và trong email, cái bẫy hai từ cùng mặt chữ, các cụm hay gặp, và phần dài nhất là hai dạng này vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường, nơi dove và drove chỉ cách nhau một âm.

Bảng dạng của dive, và một động từ quy tắc đang hóa bất quy tắc

Năm dạng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác thì ghi thêm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)dive/daɪv/They dive off the rocks here.
Ngôi thứ ba số ítdives/daɪvz/She dives every morning.
Quá khứ đơn (V2)dived, và dove ở Mỹ/daɪvd/, dove là /doʊv/He dived into the pool.
Quá khứ phân từ (V3)dived/daɪvd/She has dived here before.
Hiện tại phân từdiving/ˈdaɪvɪŋ/We are diving at seven.

Trước hết, phần quy tắc. dived là dạng -ed bình thường, và vì gốc dive kết thúc bằng âm /v/ là âm hữu thanh nên đuôi đọc là /d/, không phải /ɪd/. Nguyên tắc chỉ có một dòng và đáng thuộc: chỉ những gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới sinh thêm một âm tiết thành /ɪd/. dive kết thúc bằng /v/, nên dived vẫn là một âm tiết, /daɪvd/.

Giờ tới phần lạ. Trong hầu hết lịch sử của nó, dive là động từ quy tắc và quá khứ của nó là dived, chấm hết. Dạng dove xuất hiện muộn, ở Bắc Mỹ, và nó không kế thừa từ đâu cả. Nó được nặn ra theo mẫu của các động từ có sẵn: drive với drove, ride với rode, write với wrote, strive với strove. Người nói thấy dive có hình dạng giống drive nên chia nó theo drive, và dạng mới đó ở lại.

Đây là chuyện hiếm và đáng để ý. Dòng chảy thường thấy của tiếng Anh là ngược lại: các động từ bất quy tắc dần bị san phẳng về -ed, như wend đã thành wended hay chive đã biến mất. dive đi ngược dòng, và nó vẫn đang đi. Hệ quả là bạn sẽ gặp cả hai dạng trong sách vở, phim ảnh, bản tin, và không dạng nào là lỗi in.

Phân bố hiện nay khá gọn. Tiếng Anh Anh dùng dived cho cả quá khứ đơn lẫn phân từ và gần như không dùng dove. Tiếng Anh Mỹ dùng dove rất nhiều cho quá khứ đơn, nhưng ở vị trí phân từ thì vẫn nghiêng về dived, nên "he has dived" phổ biến hơn "he has dove". Nghĩa là dove chỉ chiếm được một trong hai ô, và đó là lý do bảng ở trên ghi dove ở dòng V2 mà không ghi ở dòng V3.

Ba anh em gần nhất đáng đọc kèm, và chúng chính là ba cái khuôn mà dove bắt chước. Quá khứ của drive là khuôn gốc, và drove với dove còn là cặp bị nghe nhầm nhiều nhất trong bài này. Quá khứ của ride cho bạn thấy mẫu /aɪ/ đổi sang /oʊ/ hoạt động ra sao khi nó là mẫu thật chứ không phải mẫu vay mượn. Quá khứ của write đáng xem vì nó giữ đủ ba dạng khác nhau, tức là cái mà dive không bao giờ có. Còn nếu bạn muốn xếp lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì và động từ vào đúng chỗ của chúng.

Dived dùng khi nào, dove dùng khi nào

Nguyên tắc ngữ pháp trước. Dived vừa làm động từ chính ở quá khứ đơn khi đứng một mình, vừa làm phân từ khi đi sau have, has, had hoặc be. Dove chỉ làm được việc thứ nhất, và chỉ trong tiếng Anh Mỹ. Sau did thì cả hai đều biến mất vì did đã mang nghĩa quá khứ.

CâuĐúng hay saiVì sao
She dived off the top board.ĐúngQuá khứ đơn, dạng chuẩn ở mọi giọng
She dove off the top board.Đúng trong tiếng Anh MỹDạng bất quy tắc mới, tự nhiên với người Mỹ
She has dived here many times.ĐúngPhân từ đi sau has, dived giữ ô này ở cả hai giọng
She has dove here many times.Nghe được nhưng nên tránhDove ở vị trí phân từ chưa được chấp nhận rộng
Did he dove in first?SaiSau did phải là nguyên thể dive
The prices was dived last quarter.SaiDive là nội động từ, không có dạng bị động kiểu này

Về chuyện chọn dạng, lời khuyên thực dụng: viết dived trong mọi bài thi và mọi văn bản công việc. Nó đúng ở cả hai giọng, không giám khảo nào gạch, và nó giữ được sự nhất quán khi bạn cần cả V2 lẫn V3 trong cùng một đoạn. Giữ dove ở phía nhận biết, tức là nghe ra và đọc hiểu được khi gặp trong phim Mỹ, tin thể thao Mỹ, podcast Mỹ. Trong một bài IELTS Writing, dove không hẳn bị tính sai, nhưng nó là một lựa chọn không cần thiết trong khi dived thì miễn tranh cãi.

Xong phần dạng, giờ tới nghĩa. dive trải rộng hơn bạn tưởng, và phần lớn các nghĩa của nó không liên quan tới nước.

CâuNghĩa thật
He dived into the pool head first.Nhảy cắm đầu xuống nước, nghĩa gốc
She dived into the report that evening.Lao vào đọc kỹ bản báo cáo, nghĩa bóng rất hay gặp ở công sở
The goalkeeper dived to his left.Thủ môn đổ người sang trái, không có nước nào ở đây
Share prices dived after the news.Giá cổ phiếu lao dốc, chủ ngữ là con số
He dived under the table when it started.Lao xuống gầm bàn để tránh, nghĩa là chui nhanh vào chỗ nấp
The striker took a dive in the box.Cầu thủ ngã vờ để kiếm phạt đền, danh từ, nghĩa tiêu cực

Dòng thứ hai đáng nhớ nhất với người đi làm. "dive into" một tài liệu, một dữ liệu, một chủ đề là cách nói rất phổ biến trong họp hành tiếng Anh, và biến thể danh từ deep dive đã thành một từ cửa miệng: "let us do a deep dive on churn next week". Nếu bạn chỉ học dive theo nghĩa bơi lội thì gặp câu đó bạn sẽ hình dung ra một hình ảnh sai hẳn.

Dòng thứ sáu là một chi tiết văn hóa nhỏ mà hay gặp. Trong bóng đá, take a dive nghĩa là ngã vờ, và nó là lời buộc tội chứ không phải mô tả trung tính. Còn ở Mỹ, a dive bar là một quán rượu bình dân xập xệ, và nghĩa đó không liên quan gì tới động từ.

Nghe dived và dove trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không nói cho bạn, và với dive thì nó có một điểm rất riêng: bạn phải nghe ra hai dạng nghe chẳng giống nhau chút nào, mà mỗi dạng lại đụng vào một từ khác dễ nhầm.

dove động từ và dove con chim viết giống nhau nhưng đọc khác hẳn. Động từ dove là /doʊv/ với nguyên âm đôi dài, vần với stove và drove. Danh từ dove nghĩa là bồ câu là /dʌv/ với nguyên âm ngắn, vần với love và glove. Đây là một cặp homograph thật sự, và nó gài cả người đọc lẫn người nghe. Đọc câu "the dove dove into the bush" ra tiếng thì bạn sẽ thấy ngay hai âm khác nhau trong cùng một mặt chữ.

dove và drove khác nhau đúng một âm /r/ nằm trong cụm đầu. Đây là cái bẫy nặng nhất của cả trang này với người Việt, vì tiếng Việt không có cụm hai phụ âm ở đầu tiếng nên tai chưa quen sẽ tự giản lược. "He dove in" và "he drove in" đều là câu hợp lý về mặt ngữ pháp, nên ngữ cảnh không cứu bạn ngay được. Cách sửa là tập nghe riêng một điểm duy nhất: có hay không một tiếng /r/ chen giữa /d/ và nguyên âm.

Cụm /vd/ ở cuối dived rụng trước phụ âm. "dived down" vang ra thành "dive-down". "dived back" thành "dive-back". Khi đuôi rụng, quá khứ và hiện tại chỉ còn cách nhau ở các từ khác trong câu. Đây là quy tắc chung của mọi động từ có đuôi -ed, và dived không được miễn trừ.

Cụm /vd/ sống lại và nối sang khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm. "dived in" thành "dai-vdin", nghe gần như "dive din". "dived under" thành "dai-vdunder". Đây là những câu duy nhất bạn nghe rõ dived có đủ mấy âm, và cũng vì thế mà chúng là câu dễ nhất trong bài.

into sau dive gần như luôn bị rút. "dived into the water" trong câu nhanh là "dive-dinta the water", chữ into mất trọng âm và nguyên âm cuối thành schwa. Người học nghe được dived nhưng mất into nên chép ra "dived the water", một câu sai hẳn cấu trúc.

dives và dived cùng rụng đuôi trước phụ âm. "It dives fast" và "it dived fast" đều vang ra là "it dive fast". Với dive thì manh mối cứu bạn không nằm ở nguyên âm như nhiều động từ khác, vì cả hai dạng giữ nguyên /aɪ/. Bạn phải dựa vào chủ ngữ và các mốc thời gian, hoặc dựa vào chính người nói đó có dùng dove hay không.

Bảng dưới xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi nói nhanh, và cách người học hay chép trượt. Những gì tai bắt được thì nằm ở cột giữa, phiên âm chuẩn thì không.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
He dove into the deep end.hi dohv intuh thuh deep endHe drove into the deep end.
She dived in without checking.shi dai-vdin withaut checkingShe dive in without checking.
The keeper dived to his right.thuh keeper dive-tuh hiz rightThe keeper dive to his right.
Prices dived after the report.prices dive-dafter thuh reportPrices dive after the report.
We dove straight into the numbers.wi dohv straight intuh...We drove straight into the numbers.
He has dived here since he was ten.hi əz dai-vdear sins hi wz tenHe dive here since he was ten.

Cột thứ ba cho thấy các lỗi chia thành ba loại. Loại thứ nhất là thêm một /r/ không có, biến dove thành drove, chiếm hai trong sáu dòng. Đây là lỗi cụm phụ âm và nó đổi hẳn nghĩa câu. Loại thứ hai là mất đuôi /vd/ trước phụ âm, chiếm ba dòng, và đây là lỗi nghe chứ không phải lỗi ngữ pháp: bạn biết thừa quá khứ cần -ed, tai bạn chỉ không nhận được tín hiệu ở chỗ đó. Loại thứ ba là mất từ chức năng không trọng âm, như chữ has ở dòng cuối co lại thành một tiếng /əz/ dính vào chủ ngữ.

Minh họa hai dạng sóng âm gần giống nhau chỉ khác một chi tiết nhỏ ở giữa
Dove và drove chỉ chênh nhau một tiếng /r/ nằm kẹt giữa phụ âm đầu và nguyên âm.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi sửa lỗi này diễn ra rất cụ thể với chính dive. Bạn nghe một câu, chép ra drove, phần chấm gạch đúng chữ đó và cho bạn thấy câu thật là dove. Thông tin bạn nhận được không phải là "bạn chưa thuộc bảng động từ", vì bạn thuộc rồi. Thông tin thật là "tai bạn chèn thêm một âm /r/ mà người nói không phát ra", và đó là một chẩn đoán hoàn toàn khác.

Với dive, bài luyện có hai phần tách bạch. Phần một là cặp dove với drove, luyện bằng cách nghe lại đúng những câu có một trong hai và chỉ chú ý vào chỗ nối giữa phụ âm đầu và nguyên âm. Phần hai là đuôi /vd/ của dived, luyện bằng cách nghe những câu mà dived đứng trước một phụ âm và tập nhận ra rằng chỗ đó có một khoảng lặng rất ngắn thay vì một âm rõ. Cả hai phần đều cần khối lượng nghe thật, và đọc lại bảng ở đầu bài thì không giúp gì.

Nếu bạn muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và các tập giọng Mỹ là chỗ dove xuất hiện nhiều nhất.

Cụm hay gặp với dived và dove

dive sinh ra một họ cụm khá đông, và điều đáng chú ý là phần lớn không dính gì tới bơi lội. Mười ba dòng dưới viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn, dùng dived cho an toàn và ghi chú chỗ nào người Mỹ hay nói dove.

CụmNghĩaVí dụ
dive inLao vào làm ngay, không chần chừShe dived in before reading the brief.
dive intoLao vào một tài liệu, một chủ đềWe dived into the data on Monday.
dive downLặn xuống sâu hơnThe divers dived down to forty metres.
dive offNhảy xuống từ một chỗ caoHe dived off the harbour wall.
dive underChui nhanh xuống dướiThe cat dived under the sofa.
dive forLao người ra chộp lấyShe dived for the ball and missed.
dive out of the wayLao người tránh sang bênHe dived out of the way just in time.
take a diveNgã vờ trong bóng đá, hoặc lao dốcThe forward took a dive near the box.
a deep diveBuổi phân tích kỹ một chủ đềThey ran a deep dive on the churn numbers.
nosediveLao xuống thẳng đứng, sụt mạnhBookings nosedived in the second week.
scuba diveLặn có bình khíThey scuba dived off the south coast.
dive headfirstLao vào không hề đắn đoHe dived headfirst into the project.
dive bombBổ nhào xuống, nói về chim hoặc máy bayThe gulls dive bombed the picnic table.

Ba dòng dive in, dive into và a deep dive là ba cụm bạn sẽ gặp nhiều nhất trong tiếng Anh công việc, và cả ba đều là nghĩa bóng. Khác biệt giữa hai cụm đầu rất nhỏ nhưng có thật: dive in không cần tân ngữ và nhấn vào chuyện bắt đầu ngay, còn dive into luôn kéo theo một tân ngữ và nhấn vào chuyện đi sâu vào cái gì.

Một chi tiết đáng để ý ở cụm take a dive. Cùng một cụm, đổi ngữ cảnh là đổi nghĩa hẳn. Trong bóng đá nó là ngã vờ và mang nghĩa xấu. Trong tin kinh tế nó là lao dốc và trung tính: "the stock took a dive on Thursday". Còn trong quyền anh nó là cố tình thua theo dàn xếp, một nghĩa thứ ba mà bạn chỉ gặp trong phim.

Lỗi người Việt hay mắc với dive

Viết dove trong bài thi IELTS hoặc trong văn bản dùng chuẩn Anh. dove không sai, nhưng nó là dạng vùng miền, và trong một bài viết theo chuẩn Anh thì nó lạc quẻ. Chọn dived và bạn không phải lo. Lỗi này hay xảy ra với người xem nhiều nội dung Mỹ rồi mang thẳng vào bài thi.

Has dove thay has dived. Ngay cả trong tiếng Anh Mỹ, dove ở vị trí phân từ vẫn chưa vững. "He has dived from that rock before" là câu an toàn ở mọi nơi. Nếu bạn đã chọn dove cho quá khứ đơn thì vẫn nên quay về dived khi đứng sau have, has, had.

Did he dove in. Sau did thì động từ về nguyên thể vì did đã gánh nghĩa quá khứ. "Did he dive in?" mới đúng. Lỗi này hay bật ra đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng dive có một dạng quá khứ đặc biệt, và nhớ quá kỹ.

Đọc dove động từ giống dove con chim. Rất nhiều người thấy chữ dove rồi đọc /dʌv/ theo thói quen từ từ bồ câu. Động từ là /doʊv/, vần với drove và stove. Đọc sai thì người nghe vẫn đoán ra, nhưng tai bạn sẽ tiếp tục không nhận ra dove khi người khác nói, và đó mới là thiệt hại thật.

Đọc dived thành hai âm tiết. Gốc dive kết thúc bằng /v/, và chỉ những gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới sinh thêm âm tiết /ɪd/. dived là một âm tiết, /daɪvd/. Đọc thành "dai-ved" thì bạn tự tạo cho mình một mẫu âm sai để đi tìm.

Bỏ mất into hoặc thay nó bằng to. "He dived the pool" là câu thiếu, và "he dived to the pool" thì nghĩa thành ra anh ta di chuyển tới chỗ bể bơi. Cấu trúc đúng là dive into cho chỗ mình lao vào, dive off cho chỗ mình nhảy xuống từ đó, dive for cho thứ mình chộp lấy. Ba giới từ, ba nghĩa, và không cái nào thay được cái nào.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền dive, dives, dived hoặc diving. Ở những câu chấp nhận dove thì đáp án phía dưới có ghi chú. Làm hết rồi mới nhìn đáp án.

  1. She ______ off the harbour wall last summer.
  2. Did he ______ in before the whistle?
  3. The team has ______ into the data twice already.
  4. Bookings ______ after the news broke.
  5. He is ______ at the pool every Tuesday.
  6. The goalkeeper ______ to his left and saved it.
  7. She ______ under the desk when the alarm went off.
  8. He ______ for the ball every single match.

Đáp án: 1. dived, người Mỹ có thể nói dove. 2. dive. 3. dived. 4. dived. 5. diving. 6. dived, người Mỹ có thể nói dove. 7. dived. 8. dives.

Câu 2 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là lỗi bị mắc nhiều nhất trong cả tám câu. Câu 8 có cụm every single match, tức là thói quen hiện tại với chủ ngữ số ít, nên phải là dives chứ không phải dived, dù câu nghe như đang kể lại một trận đấu. Câu 3 cũng đáng nhìn lại: đứng sau has thì chọn dived, đừng chọn dove.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của dive là gì?

Quá khứ đơn là dived, và trong tiếng Anh Mỹ còn có dove. Quá khứ phân từ là dived ở cả hai giọng. Nếu bạn chỉ muốn nhớ một dạng thì nhớ dived, vì nó dùng được ở mọi vị trí và mọi vùng.

Dived hay dove, cái nào đúng?

Cả hai đều đúng ở quá khứ đơn. dived là dạng chuẩn ở Anh và cũng được dùng ở Mỹ. dove là dạng bất quy tắc mới, phổ biến ở Bắc Mỹ, nặn theo mẫu drive với drove. Trong bài thi hoặc email công việc, chọn dived.

Vì sao dive lại có dạng bất quy tắc mới?

Vì người nói ở Bắc Mỹ thấy dive có hình dạng giống drive, ride, write nên chia nó theo mẫu đó. Đây là chuyện ngược dòng, vì thông thường tiếng Anh san phẳng các động từ bất quy tắc về -ed chứ không tạo thêm dạng mới.

Dove động từ và dove con chim đọc giống nhau không?

Không. Động từ dove là /doʊv/, vần với drove và stove. Danh từ dove nghĩa là bồ câu là /dʌv/, vần với love và glove. Hai từ viết giống hệt nhau nhưng nguyên âm khác hẳn.

Vì sao nghe dove hay chép thành drove?

Vì tiếng Việt không có cụm hai phụ âm ở đầu tiếng nên tai chưa quen dễ chèn hoặc bỏ mất một âm /r/. Cả "he dove in" và "he drove in" đều là câu hợp lý nên ngữ cảnh không cứu bạn ngay. Cách sửa là nghe lại nhiều lần đúng cặp đó, chỉ chú ý vào chỗ nối giữa phụ âm đầu và nguyên âm.

Làm sao biết tai mình đã tách được các cặp gần giống nhau chưa?

Cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem bạn nhầm bao nhiêu cặp phụ âm. Sau vài tuần luyện, bạn so lại với mốc mà bài kiểm tra trình độ nghe đã ghi.

Bảng dạng của dive bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện dove chỉ cách drove một âm và chuyện cùng một mặt chữ dove lại có hai cách đọc, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn giọng Mỹ và thử nghe chép chính tả một đoạn có dived hoặc dove, rồi quay lại bảng đầu bài xem nó còn khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.