Quá khứ của swear: swore và sworn, giữa lời thề và câu chửi

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn tin tức ngắn. Người nói buông một câu về phiên tòa, bạn chép lại thành "He sore to tell the truth", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "He swore to tell the truth". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của swear là swore, còn quá khứ phân từ là sworn. Dạng V-ing là swearing, ngôi thứ ba số ít là swears.
Phần dễ hết ở đó. Swear khó ở hai chỗ rất khác nhau. Thứ nhất là nghĩa: cùng một động từ vừa dùng cho lời thề trước tòa vừa dùng cho câu chửi ngoài đường, và cái quyết định bạn đang nghe nghĩa nào lại là giới từ đứng sau chứ không phải bản thân động từ. Thứ hai là âm: cụm /sw/ ở đầu từ không tồn tại trong tiếng Việt, nên swore rất dễ rơi xuống thành sore và sworn rất dễ rơi xuống thành worn.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của swear và bộ ba wear, tear, bear cùng khuôn với nó, swore đứng ở đâu và sworn đứng ở đâu, giới từ nào lật nghĩa từ lời thề sang câu chửi, ba dạng này vang lên thế nào khi người bản xứ nói nhanh, và các lỗi lặp lại nhiều nhất.
- Bảng dạng của swear, và bộ ba wear, tear, bear cùng khuôn
- Swore dùng khi nào, sworn dùng khi nào, và giới từ quyết định nghĩa
- Nghe swore và sworn trong câu nói thật, cạnh sore và worn
- Cụm hay gặp với swear, swore và sworn
- Lỗi người Việt hay mắc với swear
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của swear, và bộ ba wear, tear, bear cùng khuôn
Năm dạng, gọn trong một bảng. Phiên âm trong bảng theo giọng Mỹ. Chỗ nào giọng Anh khác rõ đều có ghi thêm.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | swear | /swer/ (Anh: /sweə/) | I swear it was there. |
| Ngôi thứ ba số ít | swears | /swerz/ | He swears a lot at work. |
| Quá khứ đơn (V2) | swore | /swɔːr/ (Anh: /swɔː/) | She swore an oath. |
| Quá khứ phân từ (V3) | sworn | /swɔːrn/ (Anh: /swɔːn/) | He has sworn to help. |
| Hiện tại phân từ | swearing | /ˈswerɪŋ/ | They were swearing loudly. |
Swear không đứng một mình. Nó nằm trong một nhóm nhỏ chia theo đúng một khuôn: nguyên âm /eə/ ở dạng nguyên thể, đổi sang /ɔː/ ở quá khứ đơn, rồi thêm -n ở phân từ. Wear thành wore thành worn. Tear thành tore thành torn. Bear thành bore thành borne. Swear thành swore thành sworn. Bốn động từ, cùng một đường đi, và nếu bạn thuộc một cái thì ba cái còn lại gần như tự đến.
Chỗ duy nhất nhóm này gãy nhịp là ở bear. Phân từ của nó tách làm hai: borne dùng cho nghĩa mang, chịu đựng, còn born dùng riêng cho chuyện sinh ra. Swear may mắn không có chuyện đó, sworn là dạng duy nhất và nó dùng cho cả hai nghĩa của động từ.
Có một điểm chính tả đáng ghi lại về nhóm chữ ear. Bình thường ear đọc là /ɪər/, như trong hear, near, fear, year, dear. Nhưng bear, pear, wear, swear và tear theo nghĩa xé thì đọc là /eər/, tức là vần với where chứ không vần với here. Đây là một trong những chỗ mặt chữ tiếng Anh phản bội bạn nhiều nhất, và nó giải thích vì sao rất nhiều người Việt đọc swear thành một âm gần với "swia".
Thêm một chi tiết nhỏ mà ít trang nào nói: chữ w trong swear và swore đều được phát âm, nhưng chữ w trong sword thì câm hoàn toàn, sword đọc là /sɔːrd/. Nếu bạn đang tập nghe cụm /sw/ thì đừng lấy sword ra làm ví dụ, nó nằm ngoài nhóm.
Ba động từ đáng đặt cạnh swear vì chúng là ba anh em ruột của nó. Quá khứ của wear là wore và worn, tức là đúng bộ khung của swore và sworn nhưng bỏ đi âm /s/ đầu, nên đây cũng là cặp bị nghe nhầm cho nhau. Quá khứ của tear là tore và torn, cùng khuôn, cộng thêm một cái bẫy riêng là chữ tear còn có cách đọc khác hẳn khi nó là danh từ nghĩa nước mắt. Quá khứ của bear là bore và borne, cùng khuôn nhưng phân từ tách làm hai dạng, đúng chỗ mà swear giữ nguyên một dạng. Cả hệ thống thì có bài ngữ pháp tiếng Anh, chỗ các thì và các nhóm động từ nằm đúng vị trí.
Swore dùng khi nào, sworn dùng khi nào, và giới từ quyết định nghĩa
Nguyên tắc gọn nhất: swore đứng một mình, sworn không bao giờ đứng một mình. Swore là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. Sworn là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc một dạng của be trong câu bị động.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| He swore an oath before the court. | Đúng | Quá khứ đơn, swore đứng một mình |
| He has swore an oath before the court. | Sai | Sau has phải là phân từ sworn |
| She was sworn in last Monday. | Đúng | Bị động, sworn đi sau was |
| She was swore in last Monday. | Sai | Vị trí đó là của phân từ, không phải quá khứ đơn |
| Did he swear at the referee? | Đúng | Sau did là nguyên thể swear |
| Did he swore at the referee? | Sai | Did đã mang thì, động từ về nguyên thể |
Phần thật sự gây rối không phải swore với sworn, mà là chuyện swear mang hai nghĩa chẳng dính dáng gì nhau. Một nghĩa là thề, tuyên thệ, cam kết long trọng. Nghĩa kia là chửi thề, văng tục. Cùng một động từ, và tiếng Việt tách chúng thành hai từ hoàn toàn khác nhau nên người học không có chỗ bám.
Cái quyết định bạn đang nghe nghĩa nào là giới từ hoặc cấu trúc đi sau. Bảy dòng dưới đây xếp cạnh nhau để thấy rõ.
| Câu | Nghĩa thật |
|---|---|
| He swore to tell the truth. | Anh ấy thề nói sự thật, đây là lời thề |
| He swore that he had sent it. | Anh ấy quả quyết là đã gửi rồi |
| He swore at the driver. | Anh ấy chửi tài xế, đây là văng tục |
| He swore in front of the children. | Anh ấy nói tục trước mặt bọn trẻ |
| He swore by that little clinic. | Anh ấy tin tưởng tuyệt đối phòng khám đó |
| He swore off coffee for a month. | Anh ấy cai cà phê một tháng |
| She was sworn in as mayor. | Bà ấy tuyên thệ nhậm chức thị trưởng |
Hai dòng cần khắc vào trí nhớ là swear at và swear by. Chúng chỉ khác nhau một giới từ mà nghĩa đi hai hướng ngược nhau: swear at somebody là chửi người đó, còn swear by something là tin dùng thứ đó tới mức sẵn sàng thề. Câu "My mother swore by that ointment" nghĩa là mẹ tôi tin cái thuốc mỡ đó lắm, hoàn toàn không có gì thô lỗ trong đó.
Dòng thứ tư cũng đáng chú ý vì nó không có giới từ chỉ đối tượng nào cả. Khi swear đứng một mình không có tân ngữ, nó gần như luôn mang nghĩa văng tục: "He swears a lot" nghĩa là anh ta hay nói tục, không phải anh ta hay thề. Muốn nói nghĩa thề mà không nêu nội dung thì người ta dùng "take an oath" hoặc thêm to.
Còn khi nào chọn swore thay vì have sworn? Vẫn là luật chung của tiếng Anh. Có mốc thời gian đã đóng lại thì dùng swore: "He swore an oath in 2019". Không có mốc, và bạn đang nói về một cam kết còn hiệu lực tới bây giờ, thì dùng has sworn: "He has sworn to keep it quiet".
Nghe swore và sworn trong câu nói thật, cạnh sore và worn
Đây là phần bảng chia động từ không nói với bạn, và cũng là phần quyết định bạn chép đúng từ hay không. Trên giấy, swore và sworn khác sore và worn rất rõ. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, cái phân biệt chúng chỉ là một âm lướt dài chưa tới một phần mười giây.
Cụm /sw/ ở đầu từ không có trong tiếng Việt. Tiếng Việt không xếp hai phụ âm cạnh nhau ở đầu âm tiết, nên khi gặp swear, swore, sworn, miệng bạn có xu hướng bỏ bớt một cái hoặc chèn thêm một nguyên âm vào giữa. Và cái miệng chưa quen tạo ra thì cái tai cũng chưa quen bắt. Đây là gốc rễ của mọi lỗi trong phần này.
Swore và sore chỉ chênh nhau đúng âm /w/. Cả hai cùng bắt đầu bằng /s/, cùng nguyên âm /ɔː/, cùng một âm tiết. Âm /w/ ở giữa là một âm lướt, nó không có tiếng ồn riêng và nó bị nuốt gọn khi câu chạy nhanh. "He swore at me" và "He sore at me" mở đầu gần như trùng khít, chỉ có điều câu thứ hai vô nghĩa nên bạn phải dựa vào ngữ cảnh mới sửa được.
Sworn nằm trong một họ vần rất đông. Born, worn, torn, corn, horn, morn, thorn đều kết thúc bằng cùng một khối âm. Khi phần /sw/ đầu bị nén, sworn rơi thẳng xuống worn. Cụm "he was sworn in" và "he was worn in" có cùng số âm tiết và cùng nhịp.
Giọng Anh bỏ chữ r cuối nên khoảng cách còn hẹp hơn. Trong giọng Anh, swore là /swɔː/ và sore là /sɔː/, hai từ chỉ khác nhau một âm lướt duy nhất và không có chữ r nào để bám vào. Sworn thành /swɔːn/, chỉ còn nguyên âm cộng /n/. Nếu bạn đang nghe podcast giọng Anh thì phần này khó hơn hẳn.
Cụm I swear làm từ đệm và mất hết nghĩa thề. Trong hội thoại, "I swear" đứng chen vào giữa câu chỉ để nhấn mạnh, kiểu như thật đấy hoặc tôi nói thật. Nó rút thành một khối "ai-swer" và trôi qua rất nhanh. Người học chờ nghe một lời thề trang trọng thì sẽ không hiểu vì sao nhân vật đang kể chuyện đi ăn lại thề thốt gì đó.
Sworn in nối liền thành một khối không có chỗ ngắt. Chữ n cuối của sworn nối thẳng sang chữ in phía sau, ra thành "sworn-nin". Cả cụm "was sworn in" vang lên như "wuz sworn-nin", và ranh giới giữa hai từ biến mất hoàn toàn.
Ba trạng thái của cùng một câu nằm trong bảng sau: viết ra, vang lên, và bị chép trượt. Cột giữa không dùng phiên âm sách vở, nó chép đúng thứ vang tới tai.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| He swore to tell the truth. | hi swor tuh tell thuh truth | He sore to tell the truth. |
| She was sworn in last week. | shi wuz sworn-nin las week | She was worn in last week. |
| He swore at the referee. | hi swor-rat thuh referee | He swore that the referee. |
| My aunt swore by that ointment. | mai ant swor bai that ointment | My aunt swore buy that ointment. |
| I swear, the door was open. | ai-swer thuh door wuz open | I sware the door was open. |
| They have sworn off sugar. | they-v sworn-nof sugar | They have worn off sugar. |
Nhìn dọc cột thứ ba, bạn sẽ thấy các lỗi thuộc về ba loại khác nhau. Dòng một, hai và sáu là mất âm đầu: cụm /sw/ bị bóp lại nên từ rơi xuống một từ khác có sẵn trong đầu bạn. Dòng ba và bốn là lỗi ranh giới từ: âm /t/ hoặc /b/ của giới từ nối vào từ trước nên tai gộp sai chỗ cắt, và một giới từ chép nhầm là cả câu đổi nghĩa. Dòng năm là lỗi chức năng: bạn nghe đúng từ nhưng gán cho nó vai trò của một động từ chính, trong khi nó chỉ là một từ đệm.

Trên WELE, một buổi nghe chép chính tả cho bạn thấy chuỗi này chạy qua từng bước. Nghe xong câu nào bạn chép lại nguyên trạng câu đó, rồi phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là swore mà bạn chép sore, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt đúng nguyên âm và phụ âm đầu nhưng bỏ mất một âm lướt ở giữa. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này đã biết cần chú ý vào đâu.
Bạn nhớ được từ giây phút nhìn thấy mình chép sai chỗ nào. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của swear là swore, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép hụt một cụm /sw/ rồi nghe lại đúng chỗ mình hụt thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc. Đó là lý do một trang giải thích ngữ pháp nên kết thúc bằng việc nghe chứ không phải bằng việc đọc lại.
Nếu muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng swore. Thử ngay được trong thư viện podcast, transcript kèm theo từng bài.
Cụm hay gặp với swear, swore và sworn
Swear có một điểm hiếm: gần như mọi nghĩa của nó đều phải đi kèm một giới từ, và đổi giới từ là đổi nghĩa hẳn. Nên bảng dưới đây trộn phrasal verb thật với các cụm cố định và các tổ hợp danh từ, vì cả ba loại đều xuất hiện dày trong hội thoại. Phần lớn viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| swear at somebody | Chửi ai đó | He swore at the driver and walked off. |
| swear by something | Tin dùng tuyệt đối | She swore by that old rice cooker. |
| swear off something | Cai, thề bỏ hẳn | He swore off late-night coffee. |
| swear somebody in | Cho ai đó tuyên thệ nhậm chức | The judge was sworn in on Tuesday. |
| swear to do something | Thề sẽ làm gì | They swore to keep the plan quiet. |
| swear that | Quả quyết rằng | He swore that he had locked the door. |
| swear somebody to secrecy | Bắt ai đó thề giữ bí mật | She swore us to secrecy that night. |
| swear on something | Lấy cái gì ra thề | He swore on his own name. |
| a swear word | Một từ tục | There was one swear word in the whole film. |
| under oath | Trong lúc đã tuyên thệ | She gave the answer under oath. |
| a sworn statement | Lời khai có tuyên thệ | They filed a sworn statement that week. |
| sworn enemies | Kẻ thù không đội trời chung | The two clubs were sworn enemies for years. |
| stop swearing | Thôi nói tục | He was asked to stop swearing in the office. |
Ba dòng cuối cho thấy sworn đã đi xa khỏi vai trò động từ tới đâu. Trong "a sworn statement" và "sworn enemies", sworn là một tính từ hoàn chỉnh đứng trước danh từ, và nó không cần have hay be gì cả. Đây là ngoại lệ duy nhất cho luật ở phần trên, và nó dễ nhận vì ngay sau sworn là một danh từ chứ không phải phần còn lại của câu.
Dòng swear somebody in cũng đáng để ý vì tân ngữ chen vào giữa. Bạn nói "they swore him in", không nói "they swore in him". Ở dạng bị động thì cụm đóng lại thành "he was sworn in", và đó là dạng bạn gặp nhiều nhất trong tin tức chính trị. Nếu bạn hay nghe podcast thời sự thì cụm này xuất hiện gần như hằng tuần.
Lỗi người Việt hay mắc với swear
Sweared. Đó là phản xạ gắn -ed vào tất cả các động từ. Swear không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có swore và sworn, không có sweared, không có swored, không có swearen.
Did he swore at the referee. Sau did thì động từ về nguyên thể vì did đã mang thì rồi. Câu đúng là "Did he swear at the referee?". Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn vừa học xong rằng quá khứ của swear là swore và đang nhớ quá kỹ.
He has swore và was swore in. Hai câu này đặt quá khứ đơn vào chỗ của phân từ. Sau have, has, had và sau mọi dạng của be, dạng cần dùng là sworn. Đây là lỗi phổ biến nhất với cả nhóm wear, tear, bear, swear, vì bốn động từ này có V2 và V3 chỉ khác nhau một chữ n ở cuối.
Nhầm swear at với swear to. Một giới từ lật hẳn nghĩa. "He swore at his boss" nghĩa là anh ta chửi sếp. "He swore to his boss that he had finished" nghĩa là anh ta quả quyết với sếp là đã làm xong. Viết nhầm giới từ trong một email công việc thì hậu quả không nhỏ.
Đọc swear vần với hear. Nhóm chữ ear thường đọc /ɪər/ như trong hear, near, fear, nhưng swear, wear, bear, pear thì đọc /eər/, vần với where. Đọc sai kéo theo nghe sai: nếu trong đầu bạn swear vần với here thì khi người ta nói /swer/ bạn sẽ không nhận ra từ đó.
I swear you it is true. Swear ở nghĩa thề không nhận trực tiếp một người làm tân ngữ. Câu đúng là "I swear to you that it is true", hoặc gọn hơn là "I promise you it is true". Cũng trong nhóm này, hai cách nói "I swear to God" và kiểu nói "swear down" của người Anh xuất hiện rất dày trong hội thoại và trong phim, nên bạn sẽ nghe thấy chúng liên tục. Cả hai chỉ thuộc về lời nói thân mật, không đưa vào bài viết hay email công việc.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền swear, swears, swore, sworn hoặc swearing. Đáp án nằm bên dưới, nhưng bạn nên tự làm đủ các câu trước đã.
- The witness ______ to tell the truth before the hearing began.
- She has ______ never to touch that machine again.
- Did he really ______ at the referee?
- The new mayor was ______ in on Monday morning.
- My grandmother ______ by a spoon of honey every morning.
- They were ______ loudly in the car park.
- He ______ off sugar last January and kept it up.
- The two teams have been ______ enemies for a decade.
Đáp án: 1. swore. 2. sworn. 3. swear. 4. sworn. 5. swore. 6. swearing. 7. swore. 8. sworn.
Câu 3 và câu 8 là hai câu người ta trượt nhiều nhất. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu rõ ràng nói về quá khứ. Câu 8 không phải chỗ của động từ chút nào: sworn ở đây là tính từ đứng trước danh từ enemies, nên nó không cần và cũng không nhận dạng nào khác. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng đúng sai ở trên đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của swear là gì?
Quá khứ đơn của swear là swore, quá khứ phân từ là sworn. Hai dạng này không thay nhau được: swore làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn sworn luôn đi sau have, has, had hoặc sau một dạng của be.
Swear nghĩa là thề hay là chửi?
Cả hai, và giới từ đi sau quyết định. Swear to hoặc swear that là thề và quả quyết. Swear at somebody là chửi người đó. Swear đứng một mình không có tân ngữ thì gần như luôn mang nghĩa nói tục.
Swear by nghĩa là gì?
Là tin tưởng tuyệt đối vào một thứ gì đó, tới mức sẵn sàng lấy nó ra làm bảo chứng. "She swears by that brand of fish sauce" nghĩa là bà ấy chỉ dùng hãng nước mắm đó và tin nó hơn hẳn các hãng khác. Không có gì thô lỗ trong cụm này.
Vì sao swore hay bị nghe nhầm thành sore?
Vì âm /w/ ở giữa là một âm lướt, nó không có tiếng ồn riêng và bị nuốt gần hết khi câu chạy nhanh. Hai từ còn lại giống hệt nhau về nguyên âm và độ dài. Trong giọng Anh, khi chữ r cuối cũng không được phát âm, khoảng cách giữa chúng còn hẹp hơn nữa.
Swear, wear, tear, bear chia giống nhau không?
Gần như giống hoàn toàn. Cả bốn đều đi theo khuôn nguyên âm /eə/ ở nguyên thể, /ɔː/ ở quá khứ đơn, rồi thêm -n ở phân từ. Chỗ duy nhất khác là bear có hai dạng phân từ, borne cho nghĩa mang chịu và born cho nghĩa sinh ra.
Nghe cụm /sw/ đầu từ bao lâu thì quen?
Phần quy tắc chỉ tốn của bạn một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem có bao nhiêu chỗ bạn bỏ mất phụ âm đầu. Làm bài kiểm tra trình độ nghe trước khi bắt đầu luyện, vài tuần sau đo lại là thấy.
Bảng dạng của swear bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện swore chỉ hơn sore một âm lướt và sworn chỉ hơn worn một cụm phụ âm bị nén, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có swore hoặc sworn in, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.