Quá khứ của deal là dealt, và nó đọc là /delt/ chứ không phải /diːlt/

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một cuộc họp giả lập. Người nói buông ra một câu, bạn chép thành "I deal with it yesterday", rồi tự thấy câu mình vừa viết có gì đó lệch mà không biết lệch ở đâu. Câu thật là "I dealt with it yesterday". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của deal là dealt, và quá khứ phân từ cũng là dealt. Chỉ một dạng cho cả hai vị trí, không có deal thứ ba nào để nhớ.
Nhưng cái làm deal khó lại nằm ở hai chỗ mà bảng chia động từ không đụng tới. Thứ nhất là phát âm: dealt không đọc là /diːlt/ như bạn tưởng khi nhìn chữ ea. Nó đọc là /delt/, vần với felt và belt. Nếu trong đầu bạn đang lưu một cách đọc sai thì tai bạn sẽ tìm sai âm suốt, và bạn có thể nghe qua dealt hàng chục lần mà không nhận ra. Thứ hai là cụm /lt/ ở cuối. Trước một phụ âm, âm /t/ đó rụng sạch, mà từ đi sau dealt gần như luôn là with. Kết quả là "dealt with" và "deal with" vang ra gần y hệt nhau.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của deal, nhóm động từ rút nguyên âm mà nó thuộc về, vì sao deal hầu như không bao giờ đứng một mình mà luôn kéo theo with hoặc in, cái cặp deal with và deal in mà nhiều người dùng lẫn, các cụm hay gặp, và phần dài nhất là dealt vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.
- Bảng dạng của deal, và nhóm rút nguyên âm
- Dealt đứng ở đâu, và vì sao nó luôn kéo theo một giới từ
- Nghe dealt trong câu nói thật
- Cụm và kết hợp hay gặp với dealt
- Lỗi người Việt hay mắc với deal
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của deal, và nhóm rút nguyên âm
Năm dạng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, và với deal thì giọng Anh không tách ra, cả hai bên đọc giống nhau.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | deal | /diːl/ | I deal with clients all day. |
| Ngôi thứ ba số ít | deals | /diːlz/ | She deals with complaints. |
| Quá khứ đơn (V2) | dealt | /delt/ | I dealt with it myself. |
| Quá khứ phân từ (V3) | dealt | /delt/ | We have dealt with them before. |
| Hiện tại phân từ | dealing | /ˈdiːlɪŋ/ | He is dealing with the client now. |
Nhìn cột phiên âm sẽ thấy chuyện lạ: bốn dạng có nguyên âm dài /iː/, riêng dealt tụt xuống nguyên âm ngắn /e/. Cách viết vẫn giữ nguyên hai chữ ea, nên mắt bạn không nhận được bất cứ cảnh báo nào. Đây chính xác là cái bẫy, và nó không phải bẫy riêng của deal.
deal thuộc nhóm động từ rút nguyên âm trước đuôi -t. Cả nhóm hoạt động theo cùng một cơ chế: gốc từ có nguyên âm dài, thêm đuôi quá khứ vào thì nguyên âm co lại thành ngắn, còn chính tả thì giữ nguyên hoặc gần như nguyên. Anh em cùng nhóm gồm mean với meant /ment/, dream với dreamt /dremt/, leave với left /left/, keep với kept /kept/, sleep với slept /slept/, feel với felt /felt/, lose với lost /lɔːst/, và cả read với read /red/ nơi chính tả không đổi một chữ nào.
Nhóm này là nhóm mà mắt hại tai nhiều nhất trong cả hệ thống động từ tiếng Anh. Với go và went, mắt bạn nhìn ra ngay hai từ khác nhau nên bạn cảnh giác. Với deal và dealt, mắt bạn thấy cùng một cụm ea nên nó nói với bạn rằng nguyên âm không đổi, mà đó là thông tin sai. Cách chữa duy nhất là nghe, vì lý luận từ mặt chữ luôn dẫn bạn đi lạc ở nhóm này.
Có một mẹo nhớ dùng được: dealt vần với felt, và felt cũng chính là quá khứ của feel, một thành viên khác trong nhóm. Nếu bạn đã nói đúng felt thì bạn đã có sẵn khuôn miệng cho dealt, chỉ đổi phụ âm đầu.
Ba anh em gần nhất đáng đọc kèm. Quá khứ của mean là ca song sinh của deal vì meant cũng rút /iː/ xuống /e/ và cũng giữ nguyên chữ ea, nên nếu bạn sửa được một cái thì cái kia theo luôn. Quá khứ của feel cho bạn cái khuôn âm /elt/ mà dealt mượn nguyên. Quá khứ của keep đáng xem vì kept rút nguyên âm nhưng chính tả cũng đổi theo, tức là trường hợp mắt bạn được cảnh báo, ngược hẳn với deal. Còn nếu bạn muốn xếp lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì và động từ vào đúng chỗ của chúng.
Dealt đứng ở đâu, và vì sao nó luôn kéo theo một giới từ
Nguyên tắc ngữ pháp gọn nhất: dealt vừa làm động từ chính ở quá khứ đơn khi đứng một mình, vừa làm phân từ khi đi sau have, has, had hoặc be, và sau did thì nó biến mất vì did đã mang nghĩa quá khứ. Một dạng gánh hai vai, nên phần ngữ pháp của deal nhẹ hơn phần lớn động từ bất quy tắc khác.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| I dealt with the complaint on Monday. | Đúng | Quá khứ đơn, có mốc thời gian rõ |
| We have dealt with this supplier before. | Đúng | Phân từ đi sau have, kinh nghiệm còn giá trị tới nay |
| We have dealt with this supplier last year. | Sai | Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đóng |
| The issue was dealt with immediately. | Đúng | Bị động, và giới từ with vẫn phải ở lại cuối câu |
| Did you dealt with the refund? | Sai | Sau did phải là nguyên thể deal |
| I dealt the problem yesterday. | Sai | Thiếu with, deal không nhận thẳng tân ngữ kiểu này |
Dòng cuối cùng dẫn tới phần quan trọng nhất của cả mục này. deal gần như không sống một mình. Trong tiếng Anh thật, bạn hiếm khi gặp deal đi thẳng với một tân ngữ. Cái bạn gặp là deal with, deal in, deal out, và một nghĩa đặc biệt là deal khi chia bài. Bốn đường đó dẫn tới bốn nghĩa khác nhau, và đổi giới từ là đổi hẳn nội dung câu.
| Câu | Nghĩa thật |
|---|---|
| She dealt with the complaint herself. | Cô ấy tự xử lý khiếu nại đó, đây là nghĩa phổ biến nhất |
| He dealt with a difficult client for two years. | Anh ta phải làm việc với một khách khó tính, chịu đựng và ứng phó |
| The shop dealt in rare books. | Cửa hàng đó buôn sách hiếm, in dẫn tới mặt hàng |
| He dealt the cards slowly. | Anh ta chia bài, không có giới từ, tân ngữ là bộ bài |
| The ruling dealt a blow to small firms. | Phán quyết giáng một đòn vào các công ty nhỏ, đây là cụm cố định |
| The chapter deals with the causes of the war. | Chương đó bàn về nguyên nhân chiến tranh, chủ ngữ là văn bản |
Dòng thứ hai và dòng thứ sáu là hai chỗ hay bị bỏ qua. deal with khi tân ngữ là người thì thường mang sắc thái chịu đựng, ứng phó, chứ không trung tính: "I had to deal with him all morning" không phải một lời khen. Còn deal with khi chủ ngữ là một cuốn sách, một chương, một bài báo thì lại hoàn toàn trung tính và nghĩa là bàn về, đề cập tới.
Một điểm nữa đáng nhớ về dạng bị động. Khi bạn đổi "we dealt with the issue" sang bị động, giới từ with không được bỏ đi: "the issue was dealt with". Câu kết thúc bằng một giới từ trơ trọi và nghe rất lạ với người Việt, nhưng đó là cấu trúc đúng và rất phổ biến trong email công việc.
Nghe dealt trong câu nói thật
Đây là phần bảng chia động từ không nói cho bạn, và với deal thì nó quan trọng hơn với hầu hết động từ khác, vì deal gặp cùng lúc hai vấn đề: một nguyên âm bị đổi mà chính tả không báo, và một cụm phụ âm cuối luôn đụng vào chữ with.
dealt là /delt/, vần với felt, không phải /diːlt/. Đây là điều đầu tiên cần sửa, và sửa nó có tác dụng ngay lập tức. Nếu trong đầu bạn lưu bản /diːlt/ thì khi người nói phát ra /delt/, bộ lọc trong đầu bạn không khớp được và nó bỏ qua từ đó như một tiếng ồn. Bạn không nghe nhầm, bạn không nghe thấy gì cả.
Âm /t/ cuối rụng trước phụ âm, mà từ đi sau gần như luôn là with. Đây là quy tắc quan trọng nhất của cả trang này. "dealt with" vang ra thành "deal-with", tức là giống hệt "deal with" ở hiện tại. Cái đuôi quá khứ biến mất hoàn toàn, và không có manh mối nào ở chỗ đó nữa.
Khi đuôi rụng, nguyên âm là manh mối duy nhất. "I deal with clients" có /iː/ dài, "I dealt with clients" có /e/ ngắn. Đó là toàn bộ khác biệt còn lại giữa một thói quen hiện tại và một việc đã xong. Nghe được cặp này là nghe được thì của câu, nghe không được thì bạn phải đoán qua các từ khác như yesterday hay last week, và nhiều câu không có từ nào như vậy.
dealt trước nguyên âm thì đuôi /t/ sống lại và nối sang. "dealt it" thành "del-tit". "dealt out" thành "del-tout". "dealt a blow" thành "del-ta blow". Đây là những câu duy nhất bạn nghe rõ dealt có đủ mấy âm.
have và has trước dealt gần như tàng hình. "We have dealt with them" trong lời nói thật là "we've dealt with them", và phần 've chỉ là một tiếng /v/ dính vào đuôi chủ ngữ. Mất phần đó là bạn chép ra "we dealt with them", vẫn đúng ngữ pháp nhưng khác thì, nên phần chấm gạch mà bạn không hiểu vì sao.
dealt dễ bị nghe thành dwelt hoặc delta. dwelt là quá khứ của dwell, nghĩa là cư ngụ hoặc nấn ná ở một chủ đề, và nó chỉ khác dealt một tiếng /w/ rất nhẹ. "He dwelt on it" và "he dealt with it" nói hai chuyện rất khác nhau. Còn "dealt a" nối lại nghe gần như "delta", một từ bạn không hề ngờ tới nên tai càng dễ trượt.
Bảng dưới xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi nói nhanh, và cách người học hay chép trượt. Thứ viết ở cột giữa là âm đến tai bạn, không phải ký hiệu phiên âm.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| I dealt with it first thing. | ai del-with-it furst thing | I deal with it first thing. |
| We've dealt with them before. | wiv del-with-em bifor | We deal with them before. |
| The ruling dealt a blow to farmers. | ...ruling del-ta blow... | The ruling delta blow to farmers. |
| She dealt the cards without looking. | shi del-thuh cards... | She deal the cards without looking. |
| It was dealt with last week. | it wz del-with last week | It was deal with last week. |
| He dealt in antiques for years. | hi del-tin antiques... | He dwelt in antiques for years. |
Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rất gọn. Loại thứ nhất là mất đuôi /t/ trước phụ âm, chiếm bốn trong sáu dòng, và đây là lỗi nghe chứ không phải lỗi ngữ pháp: bạn biết thừa quá khứ của deal là dealt, tai bạn chỉ không nhận được tín hiệu nào ở chỗ đó. Loại thứ hai là nối âm sai chỗ, như dòng ba nơi "dealt a" bị gộp thành một từ lạ. Loại thứ ba là nhầm sang một từ gần giống, như dwelt ở dòng cuối.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi sửa lỗi này diễn ra rất cụ thể với chính deal. Bạn nghe một câu có dealt with, chép ra deal with, phần chấm gạch đúng chữ đó. Thông tin bạn nhận được ở đây rất khác với thông tin từ một bài tập điền từ. Bài tập điền từ nói rằng bạn chưa thuộc quy tắc. Phần chấm của một buổi nghe chép nói rằng bạn thuộc quy tắc nhưng tai bạn không bắt được nguyên âm ngắn /e/, và đó mới là chỗ cần luyện.
Với deal, bài luyện có một hình dạng rất rõ. Bạn cần gặp lại nhiều lần đúng một cặp: một câu có deal with ở hiện tại và một câu có dealt with ở quá khứ, cả hai đều mất đuôi /t/. Nghe đủ số lần thì tai bạn tự chuyển sang bám vào nguyên âm thay vì đi tìm cái đuôi đã rụng. Đọc lại bảng năm dòng ở đầu bài thì không tạo ra thay đổi nào, vì mắt bạn vốn phân biệt được deal và dealt từ lâu.
Nếu bạn muốn hiểu cơ chế đằng sau chuyện âm cuối bị nuốt, bài connected speech giải thích hiện tượng này cho cả câu chứ không riêng dealt. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và các tập về công việc là chỗ dealt with xuất hiện dày nhất.
Cụm và kết hợp hay gặp với dealt
deal chỉ có ba phrasal verb thật là deal with, deal in và deal out, nên phần lớn cái bạn cần thuộc là các kết hợp cố định quanh danh từ a deal. Đó cũng là lý do deal xuất hiện trong tiếng Anh công việc nhiều hơn hẳn mức bạn tưởng. Mười ba dòng dưới viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ, để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| dealt with | Xử lý, giải quyết, ứng phó | She dealt with the refund the same day. |
| dealt in | Buôn bán mặt hàng gì đó | His father dealt in secondhand cars. |
| dealt out | Chia ra, phát ra cho từng người | The captain dealt out the tasks evenly. |
| dealt a blow | Giáng một đòn vào | The storm dealt a blow to the harvest. |
| dealt the cards | Chia bài | He dealt the cards and we started. |
| dealt fairly with | Cư xử công bằng với ai đó | The bank dealt fairly with both sides. |
| dealt directly with | Làm việc trực tiếp với | We dealt directly with the factory. |
| a done deal | Chuyện đã xong, không đổi được nữa | By Friday it was a done deal. |
| a raw deal | Bị đối xử thiệt thòi | The interns got a raw deal that summer. |
| a big deal | Chuyện lớn, chuyện quan trọng | Missing one call was not a big deal. |
| a deal breaker | Điều kiện làm hỏng cả thỏa thuận | The delivery date was a deal breaker. |
| cut a deal | Đàm phán xong một thỏa thuận | They cut a deal before the deadline. |
| close a deal | Chốt hợp đồng | She closed the deal on her second call. |
Bốn dòng cuối bảng là danh từ chứ không phải động từ, và đó là điều cố ý. Trong tiếng Anh văn phòng, danh từ deal xuất hiện dày hơn động từ deal khá nhiều, nên nếu bạn chỉ học dạng động từ thì bạn học một nửa từ. Thêm nữa, "it's not a big deal" là một câu cửa miệng, và biến thể "no big deal" còn ngắn hơn.
Có một chi tiết đáng để ý ở dòng dealt with. Cùng một cụm, đổi thì là đổi cảm giác về công việc. "I dealt with it" nghĩa là xong rồi, khỏi lo. "I have dealt with it" cũng là xong nhưng nhấn vào kết quả còn nguyên giá trị lúc này. "I am dealing with it" nghĩa là đang giữa chừng, chưa xong, và trong email công việc thì ba câu này gửi ba thông điệp rất khác nhau tới người nhận.
Lỗi người Việt hay mắc với deal
Dealed. Đây là phản xạ quy tắc hoá: cứ quá khứ là thêm -ed. deal không bao giờ chia theo quy tắc, ở bất cứ nghĩa nào. Chỉ có dealt, và cách viết của nó cũng đáng nhìn kỹ: giữ nguyên chữ ea rồi thêm lt, không có chữ e trước t như trong dealed.
Did you dealt with it. Sau did thì động từ về nguyên thể vì did đã gánh nghĩa quá khứ. "Did you deal with it?" mới đúng. Lỗi này hay bật ra đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của deal là dealt, và nhớ quá kỹ.
Đọc dealt thành /diːlt/. Đây là lỗi nặng nhất trong danh sách này, vì nó hỏng cả đầu ra lẫn đầu vào. Người nghe vẫn hiểu bạn, nhưng tai bạn thì tiếp tục đi tìm một âm không tồn tại nên bạn nghe hụt dealt mãi. dealt vần với felt, belt, melt. Đọc thử ba từ đó rồi đọc dealt ngay sau, khuôn miệng sẽ tự đúng.
Bỏ mất with. "I dealt the problem" là câu sai, phải là "I dealt with the problem". Không có with thì deal chỉ còn nghĩa chia bài hoặc phân phát, nên câu của bạn nói rằng bạn đem vấn đề đi chia cho mọi người. Ở dạng bị động cũng vậy, with phải ở lại: "the problem was dealt with", không phải "the problem was dealt".
Nhầm deal with và deal in. with dẫn tới việc bạn xử lý hoặc đối phó. in dẫn tới mặt hàng bạn buôn bán. "He deals with antiques" nghĩa là ông ấy phải xử lý mấy món đồ cổ nào đó, có thể là dọn hoặc sửa. "He deals in antiques" nghĩa là ông ấy làm nghề buôn đồ cổ. Người Việt hay chọn with cho cả hai vì chữ với tiện hơn.
Dùng deal with thay solve trong mọi câu. Hai từ này không thay nhau được hoàn toàn. solve là giải xong, có đáp án, vấn đề biến mất. deal with là xử lý, ứng phó, giữ cho tình hình không xấu đi, và vấn đề có thể vẫn còn đó. "We dealt with the complaint" nghĩa là chúng tôi đã tiếp nhận và làm gì đó với nó. "We solved the complaint" nghe lạ, vì complaint không phải một bài toán. Chọn nhầm ở đây không sai ngữ pháp, nó chỉ khiến câu của bạn hứa nhiều hơn thực tế.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền deal, deals, dealt hoặc dealing. Điền hết đã, phần đáp án nằm ngay bên dưới và để dành cho lúc đó.
- I ______ with three refunds before lunch yesterday.
- Did she ______ with the supplier herself?
- The complaint was ______ with within an hour.
- His family ______ in fabric for two generations.
- We have ______ with that agency twice already.
- He is ______ with a difficult client this week.
- She ______ with complaints every single day.
- The court ruling ______ a blow to the industry.
Đáp án: 1. dealt. 2. deal. 3. dealt. 4. dealt. 5. dealt. 6. dealing. 7. deals. 8. dealt.
Nếu chỉ soi lại hai câu thì nên chọn câu 2 và câu 7. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là lỗi bị mắc nhiều nhất trong cả tám câu. Câu 7 có cụm every single day, tức là thói quen hiện tại với chủ ngữ số ít, nên phải là deals chứ không phải dealt, dù câu nghe như đang kể lại. Nếu bạn sai hai câu này thì phần trên của bài đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của deal là gì?
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của deal đều là dealt. Chỉ một dạng cho cả hai vị trí, nên bạn không phải nhớ hai từ như với go và went.
Dealt đọc như thế nào?
Đọc là /delt/, nguyên âm ngắn, vần với felt và belt. Không đọc là /diːlt/ dù chữ viết vẫn giữ cụm ea. Đây là nhóm động từ rút nguyên âm khi thêm đuôi quá khứ, cùng nhóm với mean và meant, feel và felt, keep và kept.
Deal with và deal in khác nhau thế nào?
deal with nghĩa là xử lý, giải quyết, hoặc phải ứng phó với ai đó. deal in nghĩa là buôn bán một mặt hàng. "She dealt with the complaint" là xử lý khiếu nại, "the shop dealt in rare books" là cửa hàng buôn sách hiếm.
Có được nói the problem was dealt không?
Không. Giới từ with phải ở lại cuối câu bị động: "the problem was dealt with". Câu kết thúc bằng một giới từ nghe lạ với người Việt nhưng đó là cấu trúc đúng và rất phổ biến trong email công việc.
Vì sao nghe dealt with mà chép ra deal with?
Vì âm /t/ cuối của dealt rụng hoàn toàn khi đụng phụ âm /w/ của with, nên hai cụm đó vang ra gần y hệt nhau. Manh mối duy nhất còn lại là nguyên âm, /iː/ dài ở deal so với /e/ ngắn ở dealt. Cách sửa là nghe lại đúng cặp đó nhiều lần cho tới khi tai bám vào nguyên âm thay vì đi tìm cái đuôi.
Nghe được nguyên âm ngắn và dài thì mất bao lâu?
Phần luật bạn nắm trong một buổi, phần tai thì tùy nền nghe hiện tại. Cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại công việc rồi xem mình còn hụt thì ở bao nhiêu chỗ. Làm bài kiểm tra trình độ nghe để biết mình xuất phát từ đâu, lần đo sau mới có cái mà so.
Bảng dạng của deal bạn đọc xong trong mười lăm giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện nguyên âm tụt từ /iː/ xuống /e/ mà chính tả không hé một chữ nào, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn về công việc và thử nghe chép chính tả một đoạn có dealt with, rồi quay lại bảng đầu bài xem nó còn khô khan nữa không.