Quá khứ của seek là sought: cả họ -ought và ba từ nghe giống hệt nó

The Wallaby17 phút đọc12 lượt xem
Quá khứ của seek là sought: cả họ -ought và ba từ nghe giống hệt nó
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một bản tin ngắn. Người nói buông ra một câu, bạn chép "They saw legal advice", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "They sought legal advice". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của seek là sought, và quá khứ phân từ cũng là sought. Không có seeked, không có sook, chỉ một dạng duy nhất cho cả hai vai.

Nhưng seek có hai chỗ hiểm mà bảng chia không nhắc tới. Thứ nhất, sought rơi vào một họ âm rất đông: sought, thought, bought, brought, fought, caught, taught. Bảy từ thông dụng cùng vần với nhau, và khi câu chạy nhanh thì chỉ có phụ âm đầu phân biệt chúng. Thứ hai, seek là từ trang trọng. Người ta viết nó nhiều hơn nói nó, nên khi bạn dùng nó trong hội thoại đời thường, câu sẽ nghe cứng một cách không cố ý.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của seek, vì sao cả nhóm này có chữ gh mà không ai đọc, ranh giới giữa seek với look for và search for, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là sought đụng vào sort, vào thought và vào cả cụm saw it trong câu nói thật.

Bảng dạng của seek, và cả họ nhà -ought

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm theo giọng Mỹ; khác biệt giọng Anh được chú thêm khi đáng kể.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)seek/siːk/They seek new members.
Ngôi thứ ba số ítseeks/siːks/The firm seeks an intern.
Quá khứ đơn (V2)sought/sɔːt/ (một số vùng Mỹ: /sɑːt/)She sought advice.
Quá khứ phân từ (V3)sought/sɔːt/He has sought help before.
Hiện tại phân từseeking/ˈsiːkɪŋ/We are seeking a partner.

Nhìn bảng trên thấy ngay một chuyện: nguyên âm đổi hoàn toàn giữa V1 và V2. /iː/ ở seek thành /ɔː/ ở sought, và cả phụ âm cuối cũng đổi từ /k/ sang /t/. Nhưng đây không phải một ngoại lệ đơn lẻ, nó là cả một họ, và học họ đó là học được bảy động từ cùng lúc.

Họ ấy gồm: seek thành sought, think thành thought, buy thành bought, bring thành brought, fight thành fought, catch thành caught, teach thành taught. Bốn từ đầu viết đuôi -ought, ba từ sau viết đuôi -aught, nhưng cả bảy đều đọc đúng một cách: /ɔːt/. Chữ gh trong tất cả chúng hoàn toàn câm.

Chữ gh ấy không phải trang trí. Trong tiếng Anh trung đại nó ghi một phụ âm có thật, một âm xát phát ra ở cuống họng gần với âm kh trong tiếng Việt. Âm đó rụng dần qua vài thế kỷ, để lại nguyên âm dài phía trước và chữ viết thì không ai sửa. Vì vậy nếu bạn thấy một từ tiếng Anh có gh mà không đọc, gần như luôn là dấu vết của cùng một câu chuyện.

Có một điểm khiến seek dễ hơn phần lớn động từ bất quy tắc: V2 và V3 trùng nhau. Bạn chỉ phải nhớ một dạng, và câu quyết định vai của nó bằng những từ đứng trước. So với go với went và gone thì đây là loại nhẹ nhàng hơn hẳn.

Ba động từ cùng họ đáng đọc kèm và mỗi cái gài bẫy ở một chỗ khác: quá khứ của think là ca hay bị chép nhầm nhất với sought vì thought chỉ khác đúng phụ âm đầu, quá khứ của buy có bought trùng âm với một phần của cụm "about" khi nói nhanh, còn quá khứ của catch thì viết -aught chứ không phải -ought dù đọc y hệt. Bài ngữ pháp tiếng Anh cho bạn bản đồ rộng hơn, để biết động từ này nằm đâu giữa các thì.

Sought đứng ở đâu, và seek khác look for chỗ nào

Nguyên tắc gọn nhất: sought vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định chứ không do hình dạng của nó. Không có trợ động từ nào đứng trước thì câu đang ở quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước thì đó là phân từ. Có was, were đứng trước thì câu ở thể bị động.

CâuĐúng hay saiVì sao
They sought advice before signing.ĐúngQuá khứ đơn, động từ chính đứng một mình
They have sought advice last week.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể
She has sought help twice already.ĐúngPhân từ đi sau has, việc còn liên quan tới hiện tại
Did you sought a second opinion?SaiSau did là nguyên thể seek
He seeked a new job.Saiseek là bất quy tắc, không có dạng seeked
Compensation was sought in court.ĐúngBị động, phân từ đi sau was

Phần thật sự đáng học của seek không nằm ở bảng đúng sai đó, mà ở chỗ chọn dùng nó hay không. Seek, look for và search for cùng nghĩa tìm kiếm nhưng không thay nhau tự do được, và chọn sai không sai ngữ pháp, nó chỉ làm câu của bạn lệch hẳn khỏi ngữ cảnh. Sáu cặp dưới đây tách rõ khoảng cách đó.

CâuNghĩa thật và sắc thái
I looked for my keys.Tôi tìm chìa khóa, vật cụ thể, lối nói đời thường
I sought my keys.Đúng ngữ pháp nhưng nghe như văn thế kỷ trước
She sought legal advice.Cô ấy đi tìm tư vấn pháp lý, đối tượng trừu tượng, giọng trang trọng
The police searched for the driver.Cảnh sát lùng tìm người lái xe, có tổ chức và có phạm vi
He sought to explain himself.Anh ấy cố gắng giải thích, seek to là lối viết trang trọng của try to
She sought him out after the talk.Cô ấy chủ động tìm gặp bằng được anh ta

Quy luật rút ra khá gọn. Seek đi với danh từ trừu tượng: advice, help, permission, asylum, damages, employment, revenge, clarification. Look for đi với vật cụ thể và với người trong đời thường. Search for nằm giữa và nhấn vào công sức bỏ ra, thường có phạm vi tìm kiếm rõ ràng.

Vì thế seek xuất hiện dày trong bản tin, hợp đồng, thông báo tuyển dụng và văn bản pháp lý, còn trong podcast hội thoại thì bạn nghe look for nhiều hơn hẳn. Đây là thông tin thực dụng: nếu mục tiêu của bạn là viết email công việc và đọc tin tức thì seek đáng học kỹ, còn nếu chỉ để nói chuyện hằng ngày thì look for là từ bạn cần trước.

Thêm một dạng nữa hay gặp là sought after, viết có gạch nối khi đứng trước danh từ. "A sought-after speaker" nghĩa là một diễn giả được nhiều nơi mời. Ở đây sought đã thành tính từ và mang nghĩa bị động: được người ta tìm kiếm, chứ không phải đang đi tìm.

Còn khi nào chọn sought thay vì have sought? Khi câu có mốc thời gian đã đóng lại: last year, in 2019, before the merger, two months ago. Có mốc thì dùng sought. Không mốc, và việc còn treo tới hiện tại, thì dùng have sought: "They have sought a buyer for months" nghĩa là tới giờ vẫn chưa tìm được.

Nghe sought trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với sought thì vấn đề không phải nó bị nuốt mất, mà là nó bị nhận nhầm sang một từ khác. Cả họ -ought đều đọc /ɔːt/, nên khi một trong bảy từ đó vang lên, tai bạn có sáu lựa chọn sai chờ sẵn.

sought đụng thẳng vào thought. Chỉ khác nhau ở phụ âm đầu: /s/ với /θ/. Tiếng Việt không có âm /θ/, và người Việt thường thay nó bằng chính /s/ hoặc /t/, nên khi nghe cũng không tách được. Câu "she sought the answer" và "she thought the answer" khác hẳn nhau về nghĩa mà tai chưa luyện thì thấy như một.

sought trùng khít với sort trong giọng Anh. Giọng Anh chuẩn không đọc âm r ở cuối âm tiết, nên sort là /sɔːt/, đúng bằng sought. Hai từ này là đồng âm hoàn toàn với người Anh. Giọng Mỹ thì giữ âm r nên sort có thêm một khúc cuộn lưỡi mà sought không có, và đó là manh mối duy nhất.

sought it nghe gần như saw it. Trong giọng Mỹ, một âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm biến thành cú chạm lưỡi rất nhẹ. "He sought it out" ra thành "hi saw-dit aut", còn "he saw it out" cũng ra gần như vậy. Đây là chỗ trượt tinh vi nhất của từ này, vì cả hai câu đều có nghĩa.

Âm /t/ cuối rụng trước phụ âm. "sought help" ra "saw-help". "sought damages" ra "saw damages". Ở những vị trí này sought nghe đúng bằng saw, và câu vẫn có thể hiểu được theo nghĩa khác, nên phần chấm sẽ gạch mà bạn không hiểu vì sao.

Một số vùng ở Mỹ gộp hai nguyên âm làm một. Trong nhiều giọng Mỹ hiện nay, nguyên âm của caught và của cot đã nhập lại, nên sought phát ra gần với /sɑːt/ chứ không tròn môi. Nếu bạn học phát âm theo từ điển Anh rồi nghe một podcast Mỹ vùng Tây thì từ này sẽ nghe hụt hẫng.

Chữ gh không bao giờ nổi lên, kể cả khi nói chậm. Không có âm nào giữa /ɔː/ và /t/. Người học nào cố phát ra một tiếng gió ở đó sẽ tự làm khó mình, và quan trọng hơn là sẽ không nhận ra từ này khi người khác nói.

Bảng sau xếp một câu theo ba trạng thái, từ lúc viết ra tới lúc vang lên rồi tới lúc bị chép trượt. Cột giữa bám theo tai, không bám theo sách.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
They sought legal advice.they saw-leegal advaisThey saw legal advice.
He sought it out himself.hi saw-dit aut himselfHe saw it out himself.
She has sought help before.shiz sawt help biforShe has thought help before.
We sought a second opinion.wi saw-ta sekond opinionWe sort a second opinion.
The company sought damages.the kumpni saw damijizThe company thought damages.
It is a sought-after role.itsa saw-tafter roulIt is a sort after role.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi chia làm ba loại. Loại thứ nhất là mất phụ âm cuối: chép saw thay sought vì âm /t/ đã rụng trước một phụ âm khác. Loại thứ hai là nhầm trong họ -ought: chép thought thay sought, và đây là lỗi của cặp /s/ với /θ/ chứ không phải lỗi ngữ pháp. Loại thứ ba là nhầm sang một từ đồng âm hoàn toàn khác họ: chép sort thay sought, chuyện gần như chắc chắn xảy ra khi bạn nghe giọng Anh.

Minh họa nhiều dải sóng âm có phần đuôi giống hệt nhau nhưng phần đầu khác nhau
Bảy từ cùng vần, và chỉ phụ âm đầu phân biệt chúng khi câu chạy nhanh.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi sửa lỗi này rất cụ thể. Nghe câu xong, chép nguyên trạng, để phần chấm soi vào từ lệch. Khi từ bị gạch là sought mà bạn chép thought, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt đúng nguyên âm, đúng phụ âm cuối, đúng cả thì, chỉ trượt ở một phụ âm đầu mà tiếng Việt không có.

Cách sửa cũng khác hẳn. Bạn không cần học lại danh sách động từ bất quy tắc, bạn cần nghe lại cặp /s/ với /θ/ trên nhiều câu khác nhau cho tới khi chúng tách ra. Đó là một bài luyện âm, không phải bài luyện ngữ pháp, và nó có lợi vượt xa từ seek vì cặp âm này còn nằm trong think, thing, thanks, through và hàng trăm từ khác.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm cuối rụng đi chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng sought. Thư viện podcast là chỗ thử trên câu thật, và transcript đi kèm để bạn đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm hay gặp với sought

seek gần như không có cụm động từ, chỉ mỗi seek out là đáng kể. Bù lại nó có một danh sách kết hợp cố định rất chặt, và biết danh sách đó là biết gần hết những chỗ bạn sẽ gặp từ này. Mười ba dòng, viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
seek outChủ động tìm bằng đượcShe sought out the only doctor who spoke Vietnamese.
seek adviceXin lời khuyênThey sought advice before signing anything.
seek helpTìm sự giúp đỡHe sought help far too late.
seek permissionXin phép chính thứcWe sought permission from the landlord.
seek asylumXin tị nạnThe family sought asylum in 2019.
seek damagesĐòi bồi thườngThe company sought damages in court.
seek employmentTìm việc làm, giọng trang trọngHe sought employment abroad after the layoff.
seek shelterTìm chỗ trúHundreds sought shelter in the school hall.
seek revengeTìm cách trả thùHe never sought revenge for any of it.
seek clarificationHỏi cho rõShe sought clarification on two clauses.
seek to do somethingCố gắng làm gì, lối viết trang trọngThe report sought to explain the delay.
sought-afterĐược săn đón, nhiều người muốnIt became the most sought-after seat in the room.
hide-and-seekTrò trốn tìmThey played hide-and-seek until dark.

Dòng seek out đáng để ý vì nó khác hẳn seek đứng một mình. seek out mang nghĩa chủ động và có chút kiên trì trong đó: bạn không chỉ tìm, bạn tìm cho bằng được một người hoặc một thứ cụ thể. Vì thế nó đi với tân ngữ là người nhiều hơn seek, và nó cũng đời thường hơn.

Dòng sought-after là dạng bạn sẽ gặp nhiều nhất trong đời sống hằng ngày, nhiều hơn cả động từ gốc. Nó xuất hiện trong tin tuyển dụng, quảng cáo bất động sản, bài viết về thị trường. Điểm cần nhớ là nó nghĩa bị động: một thứ sought-after là thứ được người khác tìm kiếm, không phải thứ đang đi tìm.

Lỗi người Việt hay mắc với seek

Viết seeked. Đây là phản xạ thêm -ed cho mọi động từ, và với seek thì nó sai hoàn toàn. Không có seeked trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào. Chỉ có sought, dùng cho cả quá khứ đơn lẫn quá khứ phân từ.

Did you sought. Did lo phần chia thì, động từ phía sau về dạng gốc. "Did you seek a second opinion?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của seek là sought, và nhớ quá kỹ.

Đọc chữ gh trong sought. Chữ gh câm hoàn toàn, không có tiếng gió nào giữa nguyên âm và âm /t/. Sought chỉ có một âm tiết và đọc là /sɔːt/. Cùng cách đọc đó áp dụng cho thought, bought, brought, fought, caught và taught.

Nói seek trong hội thoại đời thường. "I sought my phone all morning" đúng ngữ pháp nhưng nghe rất lạ với người bản xứ, giống như bạn đang đọc một văn bản pháp lý giữa bữa cơm. Câu tự nhiên là "I looked for my phone all morning". Seek dành cho danh từ trừu tượng và ngữ cảnh trang trọng.

Thêm for sau seek. "They sought for a solution" là lối viết cũ, bạn sẽ gặp nó trong sách thế kỷ trước và trong bản dịch Kinh Thánh, nên nó không phải là bịa. Nhưng tiếng Anh hiện đại bỏ chữ for đi: seek a solution. Nghe thấy trong văn cũ không có nghĩa là dùng được trong bài thi hay email công việc hôm nay.

Nhầm sought-after thành sort after. Đây là lỗi viết đến thẳng từ lỗi nghe, và ngay cả người bản xứ cũng mắc. Vì sought và sort đồng âm trong giọng Anh nên nhiều người viết "a sort after property". Dạng đúng luôn là sought-after, có gạch nối khi đứng trước danh từ.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền seek, seeks, sought hoặc seeking. Hoàn thành cả bài trước đã, đáp án ở cuối mở sau.

  1. They ______ legal advice before signing the lease.
  2. Did you ______ permission from the landlord?
  3. She has ______ help from three different clinics.
  4. The company is ______ a new supplier in the region.
  5. Compensation was ______ in court last March.
  6. He ______ her out after the talk and introduced himself.
  7. This firm ______ interns every summer, that is their routine.
  8. Hundreds ______ shelter in the school hall that night.

Đáp án: 1. sought. 2. seek. 3. sought. 4. seeking. 5. sought. 6. sought. 7. seeks. 8. sought.

Câu 2 và câu 7 đáng để bạn xem kỹ. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về chuyện đã xong. Câu 7 không có mốc quá khứ nào và phần "that is their routine" báo rằng đây là thói quen ở hiện tại, nên phải là seeks. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng đúng sai ở giữa bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của seek là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của seek đều là sought. Chỉ một dạng duy nhất cho cả hai vai, nên vai của nó trong câu do từ đứng trước quyết định: không có gì đứng trước là quá khứ đơn, có have hoặc has là phân từ.

Seeked có phải một dạng của seek không?

Không. Seek là động từ bất quy tắc và không có dạng seeked trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào. Nó thuộc họ -ought cùng với think, buy, bring, fight, catch và teach.

Sought đọc thế nào?

Đọc là /sɔːt/, một âm tiết, chữ gh hoàn toàn câm. Trong nhiều giọng Mỹ hiện nay nguyên âm này nhập với nguyên âm của cot nên nghe gần /sɑːt/. Không có tiếng gió nào giữa nguyên âm và âm /t/.

Sought và sort có phát âm giống nhau không?

Trong giọng Anh chuẩn thì giống hệt, cả hai đều là /sɔːt/, vì giọng đó không đọc âm r ở cuối âm tiết. Trong giọng Mỹ thì khác nhau, vì sort giữ âm r còn sought thì không. Đây là lý do nhiều người viết nhầm sought-after thành sort after.

Seek, look for và search for khác nhau thế nào?

Khác ở đối tượng và ở giọng văn. Seek đi với danh từ trừu tượng như advice, help, permission và mang giọng trang trọng, hay gặp trong tin tức và văn bản. Look for là lối nói đời thường cho vật cụ thể. Search for nằm giữa và nhấn vào công sức bỏ ra khi tìm.

Nghe mãi vẫn nhầm sought với thought thì làm sao?

Đây là vấn đề của một cặp phụ âm mà tiếng Việt không có, nên đọc thêm quy tắc ngữ pháp sẽ không giúp gì. Cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn có chứa cả hai âm rồi xem mình trượt ở đâu. Vài tuần luyện sau đó sẽ dễ đánh giá hơn nếu bạn có mốc từ bài kiểm tra trình độ nghe.

Chuyện quá khứ của seek là sought thì bạn nắm trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, sáu từ cùng vần đứng chờ sẵn trong tai và một chữ r vô hình ngăn cách sought với sort, chỉ thật sự vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có sought, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.