Bore, born hay borne: quá khứ của bear và ba cách viết dễ lẫn

The Wallaby19 phút đọc11 lượt xem
Bore, born hay borne: quá khứ của bear và ba cách viết dễ lẫn
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại công việc. Người nói mở đầu câu trả lời, bạn chép thành "Please bare with me for one minute", và phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "Please bear with me for one minute". Bạn nghe lại mười lần cũng không tìm ra chỗ khác, vì thật sự không có chỗ khác nào cả: bear và bare phát âm giống hệt nhau. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của bear là bore, còn quá khứ phân từ có hai cách viết, born và borne, và chọn cái nào phụ thuộc vào nghĩa của câu.

Hai chỗ khó của từ này nằm ở hai phía đối lập nhau. Về mặt viết, bear là một trong vài động từ tiếng Anh có hai dạng phân từ với hai cách dùng tách bạch, và người bản xứ cũng viết sai chỗ này thường xuyên. Về mặt nghe, bear lại đụng phải cả một ổ từ đồng âm và gần âm: bare giống hệt nó, beer chỉ khác một nguyên âm, bore trùng với một động từ hoàn toàn khác, còn born với borne thì tai không tài nào phân biệt được vì chúng đọc y như nhau.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của bear và họ hàng wear, tear, swear của nó, luật chọn born hay borne trong ba giây, các nghĩa của bear xếp cạnh nhau, cụm đi kèm, và phần quan trọng nhất là cả cụm từ này vang lên thế nào khi câu chạy ở tốc độ thật.

Bảng dạng của bear, và họ wear, tear, swear

Sáu dạng thay vì năm, vì phân từ có hai cách viết. Cột phiên âm theo giọng Mỹ; khác biệt giọng Anh được chú thêm khi đáng kể.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)bear/ber/ (Anh: /beə/)I can't bear this heat.
Ngôi thứ ba số ítbears/berz/She bears the cost herself.
Quá khứ đơn (V2)bore/bɔːr/ (Anh: /bɔː/)He bore the whole cost.
Phân từ, nghĩa sinh raborn/bɔːrn/She was born in Hue.
Phân từ, mọi nghĩa khácborne/bɔːrn/The cost was borne by us.
Hiện tại phân từbearing/ˈberɪŋ/She is bearing it well.

Bear không lạc loài như go. Nó nằm gọn trong một họ động từ có cùng khuôn: nguyên âm đổi sang /ɔː/ ở quá khứ đơn, rồi thêm -n ở phân từ. Wear thành wore thành worn. Tear thành tore thành torn. Swear thành swore thành sworn. Bear thành bore thành borne. Bốn động từ này thậm chí còn vần với nhau ở cả ba dạng, nên học một cái là bạn có luôn ba cái kia.

Điểm bear khác ba anh em còn lại là chữ e ở cuối phân từ: worn, torn, sworn không có e, còn borne thì có. Và bear là động từ duy nhất trong họ tách ra một dạng viết riêng, born, dành cho đúng một nghĩa. Đó không phải hai từ khác nhau về gốc, chỉ là chính tả tiếng Anh ở thế kỷ 18 đã tách chúng ra để đỡ nhập nhằng, rồi giữ luôn tới bây giờ.

Nghĩa của bear thì rộng hơn người học tưởng nhiều. Nghĩa hay gặp nhất trong hội thoại là chịu đựng, và nó gần như luôn đi với can't: "I can't bear the noise". Nghĩa thứ hai là gánh, mang một trách nhiệm hay một khoản tiền: "The company bore the cost". Nghĩa thứ ba là sinh, và nghĩa này ngày nay nghe khá văn chương ở thể chủ động. Nghĩa thứ tư là mang, có, thường trong các cụm cố định như bear a resemblance, bear a name, bear fruit. Còn bear là con gấu thì là một từ khác hoàn toàn, chỉ trùng mặt chữ.

Ba động từ cùng họ đáng đọc cạnh bear vì mỗi cái có một bẫy riêng khi nghe. Quá khứ của wear là wore, cùng khuôn với bore nhưng lại hay bị nhầm với war khi nghe nhanh. Quá khứ của tear là ca đặc biệt hơn, vì tear có hai cách đọc và hai nghĩa tùy ngữ cảnh. Quá khứ của swear là swore, và cặp sworn với swore hay bị dùng lẫn trong văn bản pháp lý. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và các nhóm động từ vào đúng vị trí.

Bore, born hay borne, và cách chọn trong ba giây

Nguyên tắc gọn nhất: bore đứng một mình là quá khứ đơn, còn born và borne đều là phân từ nên luôn cần have, has, had hoặc be đứng trước, và bạn chỉ viết born khi câu nói về việc được sinh ra. Mọi nghĩa còn lại của bear đều dùng borne.

CâuĐúng hay saiVì sao
She was born in Hue in 1996.ĐúngBị động, nghĩa sinh ra, không có by người sinh
The cost was borne by the buyer.ĐúngNghĩa gánh chi phí nên dùng borne
The cost was born by the buyer.SaiBorn chỉ dành cho nghĩa sinh ra
She has borne three children.ĐúngChủ động ở thì hoàn thành thì vẫn là borne
Did he bore the cost himself?SaiSau did là nguyên thể bear, và bore ở đây thành động từ khác
I was borned in 1998.SaiBorn đã là phân từ rồi, không thêm -ed nữa

Cách nhớ ngắn nhất: born chỉ sống trong đúng một cấu trúc, be born, nghĩa là ra đời. Ngoài cấu trúc đó ra, mọi lần bạn cần phân từ của bear đều là borne. Kể cả khi vẫn nói về chuyện sinh nở, nếu câu ở thể chủ động thì là borne: "She has borne three children" chứ không phải "has born".

Phần rối thứ hai không nằm ở born với borne mà nằm ở chỗ khác: chuỗi chữ bore còn thuộc về một động từ hoàn toàn khác, bore nghĩa là làm ai đó chán, và quá khứ của động từ đó là bored theo đúng quy tắc. Hai từ trùng mặt chữ, trùng cả cách đọc, chỉ khác nghĩa và khác cách chia. Sáu cặp dưới đây cho thấy khoảng cách.

CâuNghĩa thật
She bore the cost of the repair.Cô ấy gánh chi phí sửa chữa (quá khứ của bear)
She bored the whole audience.Cô ấy làm cả khán phòng phát chán (động từ bore)
He was born in a small town.Anh ấy sinh ra ở một thị trấn nhỏ
He was bored in the meeting.Anh ấy thấy chán trong buổi họp
The story was borne out by the emails.Câu chuyện được các email chứng thực
The rumour was born in the office.Tin đồn khởi phát từ văn phòng, ở đây born mang nghĩa ra đời

Dòng cuối bảng là một cách dùng mở rộng đáng biết: born còn dùng cho những thứ trừu tượng được sinh ra, ví dụ "an idea born of frustration" hoặc "a plan born in a hurry". Nó vẫn là nghĩa ra đời, chỉ chuyển từ người sang sự việc, nên vẫn viết born.

Còn borne out là một cụm riêng, nghĩa là được chứng minh là đúng bởi bằng chứng. Bạn gặp nó nhiều trong báo cáo và bài báo: "The figures were borne out by the audit". Ở đây không có chuyện sinh nở nào cả nên chữ e ở cuối phải có.

Nghe bear, bare và beer trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không nói với bạn, và với bear thì nó có một đặc điểm hiếm: phần lớn khó khăn không phải do âm bị nuốt, mà do có quá nhiều từ khác nhau dùng chung một chuỗi âm.

Bear và bare phát âm giống hệt nhau. Cả hai đều là /ber/, không lệch một chút nào, ở cả giọng Anh lẫn giọng Mỹ. Nghĩa là khi nghe, bạn không có cách nào tách chúng bằng tai, chỉ có ngữ cảnh. "Bear with me" nghĩa là chờ tôi một chút, còn "bare with me" thì không có nghĩa gì hợp lý, nhưng nó lại là một trong những lỗi chính tả người bản xứ mắc nhiều nhất trong email.

Beer khác bear ở nguyên âm, không ở phụ âm. Bear là /ber/ với nguyên âm đôi bắt đầu từ vị trí giống chữ e trong bed. Beer là /bɪr/ với nguyên âm đôi bắt đầu từ vị trí giống chữ i trong sit. Người Việt hay quy cả hai về một âm gần với chữ bia trong tiếng Việt, nên "a beer" và "a bear" thành một. Nghe kỹ thì lưỡi ở hai từ này nằm ở hai độ cao khác nhau.

Born và borne trùng âm hoàn toàn. Cả hai đều /bɔːrn/. Chữ e cuối của borne không được đọc, nó chỉ tồn tại trên giấy để phân biệt nghĩa. Đây là điều đáng mừng khi nghe và đáng lo khi viết: tai bạn không bao giờ sai, nhưng ngón tay bạn thì có thể.

Bore, bored và board nằm rất gần nhau. Bore là /bɔːr/, còn bored và board đều là /bɔːrd/, tức là bored với board đọc y hệt nhau. Trong câu nói nhanh, chữ d cuối lại hay bị nuốt trước phụ âm, nên "he was bored by" và "he bore the" bắt đầu nghe giống nhau một cách khó chịu.

Trong "bear with me", cả cụm dính thành một khối và chữ th bị nuốt. Người nói không tách ba từ ra, họ phát ra một chuỗi liền gần như "ber-wimmi". Đây là một trong những cụm xuất hiện dày nhất trong cuộc gọi công việc, khi ai đó cần vài giây để mở file, nên nhận ra nó là một khối có ích hơn nhiều so với cố nghe từng từ.

Trong "can't bear", chữ t của can't gần như biến mất trong giọng Mỹ. Cái còn lại để phân biệt can với can't là nguyên âm và trọng âm: can khi không nhấn rút thành một tiếng rất nhẹ, còn can't giữ nguyên âm rõ và dài hơn. Nghe hụt chỗ này là câu đảo nghĩa hoàn toàn.

Ba trạng thái của cùng một câu nằm trong bảng sau: viết ra, vang lên, và bị chép trượt. Cột giữa không dùng phiên âm sách vở, nó chép đúng thứ vang tới tai.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
Please bear with me for one minute.pliz ber-wimmi fer wun minitPlease bare with me for one minute.
She was born in Can Tho.shi wuz born in can thoShe was borne in Can Tho.
The cost was borne by the buyer.thuh cost wuz born bai thuh baierThe cost was born by the buyer.
I can't bear that noise.ai kæn ber that noizI can bear that noise.
He bore the whole thing alone.hi bor thuh hol thing uhlonHe bored the whole thing alone.
Bear left after the bridge.ber left after thuh bridjBeer left after the bridge.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy bốn kiểu lỗi rất khác nhau. Dòng một và dòng sáu là lỗi từ đồng âm và gần âm: tai bắt đúng chuỗi âm, cái sai nằm ở chỗ chọn mặt chữ. Dòng hai và ba là lỗi chính tả thuần túy, vì born và borne đọc như nhau nên tai không thể giúp gì, chỉ có luật nghĩa mới cứu được. Dòng bốn là lỗi từ chức năng phủ định, một chữ t bị nuốt kéo theo cả câu đổi nghĩa. Dòng năm là lỗi nhầm hai động từ khác nhau dùng chung một mặt chữ.

Minh họa ba dải sóng âm giống hệt nhau nhưng kết thúc bằng ba ký hiệu khác nhau
Cùng một chuỗi âm, nhiều mặt chữ: chỗ này tai không quyết định được, nghĩa của câu mới quyết định.

Trên WELE, một buổi nghe chép chính tả cho bạn thấy chuỗi này chạy qua từng bước. Bạn nghe câu, chép lại nguyên trạng, rồi phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là bear mà bạn chép bare, thông tin bạn nhận được không phải là tai bạn kém. Tai bạn đúng hoàn toàn. Cái sai nằm ở tầng trên: bạn chưa có phản xạ chọn mặt chữ theo nghĩa của cả câu.

Đây là kiểu lỗi mà nghe lại nhiều lần không chữa được, vì âm thanh không chứa câu trả lời. Cách chữa là gặp lại cụm đó trong đủ nhiều ngữ cảnh cho tới khi bear with me trở thành một khối duy nhất trong đầu bạn, không còn là ba từ rời để bạn phải chọn. Ngược lại, với những dòng như can't bear thì nghe lại có tác dụng ngay, vì cái bạn cần bắt là một phụ âm thật sự có mặt trong tín hiệu. Phân biệt được hai loại lỗi này giúp bạn không phí thời gian nghe đi nghe lại một chỗ mà tai đã làm đúng.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm nhỏ biến mất trong cụm chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Thư viện podcast là nơi áp ngay vào câu thật, và mỗi bài có transcript để đối chiếu sau khi chép.

Cụm hay gặp với bear, bore và borne

Bear có vài cụm động từ với giới từ nhưng không nhiều, và phần lớn sức nặng của nó nằm ở các collocation cố định. Mười ba dòng dưới đây viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ khi cấu trúc cho phép.

CụmNghĩaVí dụ
bear with someoneKiên nhẫn chờ ai một chútHe asked us to bear with him while the file loaded.
bear outChứng thực, xác nhận là đúngThe numbers bore out what she had said.
bear upGắng chịu, vẫn trụ đượcShe bore up well after the news.
bear down onẬp tới, ép sátThe deadline bore down on the whole team.
can't bearKhông chịu nổiI couldn't bear the smell in that room.
bear the costGánh chi phíThe company bore the cost of the repair.
bear responsibilityChịu trách nhiệmThe manager bore responsibility for the delay.
bear fruitĐơm quả, cho kết quảThe plan finally bore fruit last quarter.
bear a resemblance toGiống ai đó, có nét giốngHe bore a strong resemblance to his father.
bear witness toLàm chứng cho, cho thấy rõThe photos bore witness to the damage.
bear a nameMang tên ai đóThe street bore his grandfather's name.
bear in mindGhi nhớ, lưu ýBearing in mind the cost, we chose the smaller room.
bear left, bear rightRẽ chếch sang trái hoặc phảiWe bore right at the roundabout.

Dòng bear in mind đáng chú thích. Cụm này sống chủ yếu ở dạng mệnh lệnh và dạng bearing in mind, còn dạng quá khứ "we bore in mind" thì đúng ngữ pháp nhưng gần như không ai viết. Đây là chuyện rất thường gặp với các cụm cố định: chúng chỉ tự nhiên ở một hai dạng, và cố chia đủ mọi thì sẽ ra những câu đúng luật mà nghe sai vị.

Ngoài bảng trên, borne còn sống trong một loạt tính từ ghép mà bạn gặp trên báo và trong tài liệu kỹ thuật: airborne là mang theo không khí hoặc đang bay, waterborne và foodborne là lây qua nước và qua thức ăn, seaborne là chuyên chở bằng đường biển. Tất cả đều giữ chữ e vì chúng đến từ nghĩa mang chứ không phải nghĩa sinh.

Lỗi người Việt hay mắc với bear

Viết beared. Lỗi này đến từ phản xạ gắn -ed cho mọi động từ. Bear là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là bore, phân từ là born hoặc borne. Không có beared trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào. Cùng nhóm còn có weared và teared, cả hai đều sai theo đúng kiểu đó.

Sau did lại viết bore. "Did he bore the cost?" là câu sai, và nó còn tệ hơn lỗi thông thường vì bore ở đây bị đọc thành động từ khác, ra nghĩa là anh ta có làm ai đó chán không. Câu đúng là "Did he bear the cost?". Did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ theo sau trở về nguyên thể.

Dùng born khi không nói về chuyện sinh ra. "The cost was born by the company" là lỗi phổ biến nhất của cả nhóm này, và người bản xứ cũng viết sai như vậy rất nhiều. Quy tắc chỉ có một dòng: born dành riêng cho be born nghĩa là ra đời, mọi nghĩa còn lại dùng borne.

Viết I was borned. Born đã là dạng phân từ rồi nên nó không nhận thêm -ed. Câu đúng là "I was born in 1998". Cùng lỗi này còn có "I born in 1998", thiếu hẳn động từ be, vì tiếng Việt nói tôi sinh năm 1998 không cần chữ được.

Viết bare with me thay vì bear with me. Đây là lỗi chính tả thuần túy, tai không giúp được vì hai từ đọc giống hệt nhau. Bare nghĩa là trần, trơ, không che đậy, nên câu đó thành một lời mời khá kỳ quặc. Cách nhớ: bear ở đây là nghĩa chịu đựng, bạn đang xin người kia chịu khó chờ mình.

Lẫn bear với beer khi nói. Hai từ này khác nhau ở nguyên âm, và với người Việt thì cả hai đều bị kéo về một âm chung. Hệ quả không chỉ nằm ở việc nói: bạn không nghe ra được cái mình không phát âm được. Tập tách hai nguyên âm này giúp cả tai lẫn miệng cùng lúc.

Một ghi chú cuối cho phần dùng từ. Cách nói "She bore a son" ở thể chủ động cho nghĩa sinh con nghe rất văn chương và cổ trong tiếng Anh hiện đại. Bạn sẽ gặp nó trong tiểu thuyết, trong bản dịch Kinh Thánh, trong tiểu sử viết kiểu trang trọng. Nghe thấy là một chuyện, dùng lại trong câu chuyện đời thường là chuyện khác: người ta nói "She had a son" hoặc "She gave birth to a son".

Bài tập nhanh

Tám câu, điền bear, bore, born, borne hoặc bearing. Làm hết rồi mới nhìn đáp án phía dưới.

  1. My mother was ______ in a village near Hue.
  2. The travel costs were ______ by the client.
  3. I can't ______ the sound of that alarm.
  4. He ______ the whole responsibility for the mistake.
  5. Did she ______ the cost of the flight herself?
  6. The results ______ out what the team had predicted.
  7. ______ in mind that the office closes at five.
  8. She has ______ two children and works full time.

Đáp án: 1. born. 2. borne. 3. bear. 4. bore. 5. bear. 6. bore. 7. Bear. 8. borne.

Câu 2 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 nói về chi phí chứ không phải sinh nở nên phải là borne, và đây là chỗ sai nhiều nhất trong cả bài tập. Câu 8 thì ngược đời hơn: nó nói về sinh con thật, nhưng vì ở thể chủ động sau has nên vẫn là borne chứ không phải born. Nếu bạn sai hai câu này thì phần giữa của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của bear là gì?

Quá khứ đơn là bore. Quá khứ phân từ có hai cách viết: born khi câu nói về việc được sinh ra, borne cho mọi nghĩa còn lại. Bear đi cùng khuôn với wear thành wore thành worn và tear thành tore thành torn.

Born hay borne, chọn thế nào cho nhanh?

Hỏi một câu duy nhất: câu này có nói về chuyện ra đời không. Nếu có và ở dạng be born thì viết born. Mọi trường hợp khác, kể cả gánh chi phí, chịu đựng, mang tên, và kể cả chuyện sinh con ở thể chủ động sau have, đều viết borne.

Born và borne đọc có khác nhau không?

Không, cả hai đều là /bɔːrn/. Chữ e cuối của borne không được phát âm, nó chỉ tồn tại trên giấy. Nghĩa là khi nghe bạn không bao giờ chọn sai, còn khi viết thì phải dựa vào nghĩa của câu.

Bear và bare có phải đồng âm không?

Đúng, hai từ này phát âm hoàn toàn giống nhau, /ber/ trong giọng Mỹ. Beer thì khác, nó là /bɪr/ với nguyên âm khác hẳn. Vì vậy "bear with me" và "bare with me" nghe y như nhau, và chỉ một trong hai là đúng chính tả.

Bore trong "He bore the cost" và "The film bored me" có phải một từ không?

Không. Cái thứ nhất là quá khứ của bear nghĩa là gánh. Cái thứ hai là một động từ riêng, bore nghĩa là làm ai đó chán, và động từ đó chia theo quy tắc thành bored. Hai từ trùng mặt chữ ở dạng nguyên thể và trùng cả cách đọc, nên phải nhìn nghĩa của cả câu mới tách được.

Vì sao nghe bear trong câu nói nhanh hay chép nhầm?

Vì phần lớn lỗi ở từ này không phải lỗi nghe mà là lỗi chọn mặt chữ: bear với bare trùng âm, born với borne trùng âm. Tai bạn làm đúng, cái cần sửa là phản xạ gắn chuỗi âm đó với nghĩa của cả câu. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để biết phần nào là lỗi tai và phần nào là lỗi từ vựng.

Bảng dạng của bear bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện born chỉ dành cho một nghĩa duy nhất và chuyện bear với bare không tách được bằng tai, chỉ thật sự nằm lại khi bạn chép sai một câu rồi nhìn thấy chỗ lệch. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có bear hoặc born, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.