Quá khứ của freeze: froze, frozen, và lúc frozen thành tính từ

The Wallaby17 phút đọc398 lượt xem
Quá khứ của freeze: froze, frozen, và lúc frozen thành tính từ
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại về một buổi họp trục trặc. Người nói buông ra một câu, bạn chép lại thành "Everything froze right now", đọc lại thấy câu vừa sai thì vừa sai nghĩa. Câu thật là "Everything's frozen right now". Bạn hụt hai thứ cùng lúc: phần 's dính vào chủ ngữ, và cái âm /n/ cuối vốn tự làm một âm tiết. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của freeze là froze, còn quá khứ phân từ là frozen. Không có freezed, không có frozed.

Freeze khó ở hai chỗ. Thứ nhất, frozen làm hai việc khác nhau trong cùng một hình dạng: nó là phân từ trong "The lake has frozen", và nó là tính từ trong "The lake is frozen", mà hai câu đó nói về hai thời điểm khác nhau. Thứ hai, phần phân biệt froze với frozen nằm ở âm tiết yếu nhất của từ, tức là đúng chỗ dễ bay hơi nhất khi câu chạy nhanh.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của freeze, nhóm broke với spoke với stole mà nó thuộc về và cái luật rất gọn dùng chung cho cả nhóm, ranh giới giữa froze với frozen với is frozen, các cụm mà freeze sống nhiều nhất trong đó là tiền bạc và công nghệ chứ không phải thời tiết, và cách hai dạng này vang lên khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của freeze, và luật lấy V2 rồi dán n

Năm dạng, gọn trong một bảng. Giọng Mỹ là giọng dùng cho cột phiên âm, giọng Anh chỉ ghi thêm ở chỗ khác rõ.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)freeze/friːz/Water freezes at zero.
Ngôi thứ ba số ítfreezes/ˈfriːzɪz/The lake freezes every winter.
Quá khứ đơn (V2)froze/froʊz/ (Anh: /frəʊz/)My laptop froze again.
Quá khứ phân từ (V3)frozen/ˈfroʊzən/The pipes have frozen.
Hiện tại phân từfreezing/ˈfriːzɪŋ/It is freezing outside.

Chữ z là thứ duy nhất đứng yên trong cả năm dạng. Nguyên âm thì đổi hai lần: /iː/ ở freeze, /oʊ/ ở froze và frozen. Chính tả cũng đổi theo, ee thành o, và đó là lý do người học viết freezed hoặc frozed đều thấy hợp lý mà cả hai đều không tồn tại.

Điều đáng mừng là freeze không đứng một mình. Nó nằm trong một nhóm khá đông và rất dễ nhận ra: break thành broke thành broken, speak thành spoke thành spoken, steal thành stole thành stolen, choose thành chose thành chosen, wake thành woke thành woken, freeze thành froze thành frozen. Cả nhóm dùng chung một luật gọn tới mức bạn nhớ được ngay: lấy V2 rồi dán n vào cuối.

Luật đó đúng với froze và frozen theo đúng nghĩa đen. Bạn không cần nhớ một dạng thứ ba riêng biệt, bạn chỉ cần nhớ froze rồi thêm một âm tiết. Với người luyện nghe, cách hiểu này còn có ích hơn nữa: nó nói cho bạn biết rằng khác biệt giữa V2 và V3 của cả nhóm nằm ở một âm tiết không trọng âm ở cuối từ, tức là ở chỗ mỏng nhất, dễ mất nhất trong lời nói nhanh.

Chính tả có thêm một chi tiết nhỏ đáng ghi nhận. freeze thuộc một nhóm từ tận cùng bằng eeze và tất cả đều đọc /iːz/: sneeze, squeeze, breeze, wheeze. Không có ngoại lệ nào trong nhóm này, nên nếu bạn thấy eeze thì âm cuối chắc chắn là /z/ chứ không phải /s/. Vài động từ cùng khuôn với freeze đáng đọc luôn một lượt: quá khứ của break vì broke với broken là cặp mẫu của cả nhóm, quá khứ của steal vì stolen có đúng cái âm tiết cuối hay bay hơi như frozen, và quá khứ của choose vì chose với choose lại thêm một cặp chính tả đánh lừa mắt. Bài ngữ pháp tiếng Anh là bản đồ lớn hơn, chỗ bạn thấy động từ này nằm đâu giữa các thì.

Froze dùng khi nào, frozen dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: froze đứng một mình, frozen không bao giờ đứng một mình. froze là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính. frozen là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc be đứng trước, và trong trường hợp đi sau be thì nó thường đã trượt sang làm tính từ.

CâuĐúng hay saiVì sao
The pond froze last night.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
The pond has froze.SaiSau has phải là phân từ frozen
The pipes have frozen again.ĐúngPhân từ đi sau have
The pipes frozen again.Saifrozen thiếu trợ động từ đứng trước
The screen is frozen.ĐúngSau be, frozen mô tả trạng thái hiện tại
Did your laptop froze?SaiSau did động từ về nguyên thể: freeze

Phần thật sự gây rối không phải froze với frozen, mà là froze với is frozen. Hai câu này cùng nói về băng, về máy treo, về tài khoản bị khóa, nhưng chúng đứng ở hai thời điểm khác nhau. froze kể lại cái khoảnh khắc chuyển từ trạng thái này sang trạng thái kia. is frozen mô tả tình trạng đang tồn tại lúc bạn nói, và không nói gì về lúc nó xảy ra.

Tiếng Việt gộp cả hai vào một cách nói chung chung là đã đóng băng, đã treo, đã bị khóa, nên khoảng cách này rất dễ tuột. Sáu cặp dưới đây làm rõ nó.

CâuNghĩa thật
The lake froze on Tuesday.Hôm thứ ba hồ chuyển sang đóng băng, kể lại một sự kiện
The lake is frozen.Hồ đang đóng băng lúc này, không nói khi nào bắt đầu
My laptop froze during the call.Giữa cuộc gọi máy treo, và có thể đã chạy lại rồi
My laptop is frozen.Máy đang treo ngay bây giờ, chưa xử lý được
She froze when she heard the noise.Cô ấy đứng sững lại, đây là một phản ứng có thời điểm
The account has been frozen since May.Tài khoản bị phong tỏa và tình trạng đó kéo tới hiện tại

Có một cách kiểm tra nhanh. Nếu câu của bạn trả lời câu hỏi lúc nào thì dùng froze. Nếu nó trả lời câu hỏi bây giờ thế nào thì dùng is frozen. Với đồ ăn và với các cụm cố định như frozen food, frozen assets, a frozen screen, frozen đã đi hẳn sang làm tính từ và không còn dấu vết của hành động nữa, nên không có chuyện chọn thì ở đó.

Thêm một tình huống hay gặp. Ở thể bị động, cả hai đều xuất hiện và ý nghĩa lệch nhau rõ: "The account was frozen last week" kể lại việc ngân hàng ra tay tuần trước, còn "The account is frozen" nói tình trạng bây giờ. Trong email công việc, chọn nhầm giữa hai câu này là báo sai tình hình cho người đọc.

Nghe froze và frozen trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không bao giờ có, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng hay không. Trên giấy froze và frozen khác nhau rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, khoảng cách giữa chúng mỏng đi rất nhiều.

Đuôi en của frozen không phải một nguyên âm rõ. Nó là một âm /n/ tự làm âm tiết, phát ra bằng cách hạ lưỡi xuống mà không mở miệng thêm. Từ vang ra gần như "frozn", không có phần "en" như trong ten hay pen. Nếu tai bạn đi tìm một nguyên âm ở đó, bạn sẽ không tìm thấy gì và kết luận rằng từ đó là froze.

Sau be, phần rút gọn dính vào chủ ngữ và rất dễ mất. "It is frozen" trong lời nói thật là "it's frozen", chỉ còn một tiếng /s/ dán vào cuối it. "Everything is frozen" thành "everything's frozen", và phần 's lúc này chìm hẳn vào cụm phụ âm phía trước. Hụt phần đó là bạn chép "Everything frozen", thấy câu sai, rồi tự sửa thành "Everything froze" cho có nghĩa. Đó là cách một lỗi nghe biến thành một lỗi ngữ pháp.

freeze kết thúc bằng /z/, không phải /s/. Rất nhiều người Việt đọc thành /friːs/ vì âm /z/ cuối từ không có trong tiếng Việt. Vấn đề không nằm ở chỗ người nghe hiểu hay không, mà ở chỗ tai bạn tìm cái nó quen: nếu bạn tự đọc là /friːs/ thì khi câu thật vang lên với /z/, bạn mất một phần manh mối.

Cụm /fr/ đầu từ đi liền một hơi. Tiếng Việt không ghép /f/ với /r/ trong một âm tiết, nên người học hoặc chèn thêm một nguyên âm mờ thành hai âm tiết, hoặc bỏ luôn /r/. Bỏ /r/ thì froze nghe gần với những từ chẳng liên quan như those hay foes.

Trọng âm của froze và frozen nằm cùng một chỗ. Cả hai đều nhấn ở phần đầu, nên phần khác biệt của chúng nằm ở âm tiết yếu nhất, cuối từ, không được nhấn. Đây là lý do cặp này khó tách hơn nhiều so với một cặp mà trọng âm dịch chỗ.

freeze, frees và frieze đọc giống hệt nhau. Cả ba đều là /friːz/. Trong âm thanh không có gì phân biệt được, chỉ có ngữ cảnh. Câu "That frees up two hours" rất hay bị chép thành "That freeze up two hours", và khi đã chép sai thì cả mệnh đề mất nghĩa.

Bảng dưới cho bạn thấy câu gốc, âm của nó khi nói nhanh, và lỗi chép hay gặp. Cột giữa bám vào cái tai bắt được, không bám vào phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
Everything's frozen right now.evrithingz frozn rai-nauEverything froze right now.
The lake had frozen over by morning.thuh leik-ud frozn ova bai moninThe lake had froze over by morning.
My laptop froze during the call.mai laptop frouz jurin thuh colMy laptop frozen during the call.
That frees up two hours.that friiz-up tu auazThat freeze up two hours.
Prices have been frozen since May.praisiz-uv bin frozn sins meiPrices have been froze since May.
She froze for a second.shi frouz fera sekunShe flows for a second.

Cột thứ ba chia thành ba loại lỗi rất khác nhau. Dòng một và dòng hai là lỗi mất âm tiết cuối: tai không bắt được /n/ tự làm âm tiết nên rút frozen về froze. Dòng ba là lỗi ngược lại, nghe thấy một cái đuôi mờ ở chỗ không có gì. Dòng bốn và dòng sáu là lỗi từ đồng âm và lỗi cụm phụ âm đầu từ, hai loại chẳng liên quan gì tới thì mà vẫn phá cả câu.

Dải sóng âm có phần đuôi mờ gần như phẳng, người nghe đang chú ý vào đúng đoạn đó
Âm tiết cuối của frozen là chỗ mỏng nhất của từ, và là chỗ tai hụt trước tiên.

Chuỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Mỗi câu nghe xong được chép lại nguyên trạng, rồi phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là frozen mà bạn chép froze, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: tai bạn đang không đăng ký được các âm tiết mang /n/ hoặc /l/ tự làm nhân âm tiết. Cùng một điểm yếu đó sẽ làm bạn hụt luôn button, sudden, little, và tất cả các phân từ cùng nhóm như broken, stolen, chosen.

Chỗ ghi nhớ thật sự nằm ở lúc bạn nhìn ra mình chép sai ở đâu. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết frozen là phân từ của freeze, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép hụt một câu rồi nghe lại đúng chỗ mình hụt thì lần gặp sau, tai đã có sẵn một cái mốc. Các âm này biến mất không phải vì bạn nghe kém, và bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm cùng nối âm cho cả câu. Để áp ngay vào câu thật, mở thư viện podcast và dùng transcript của từng bài cho bước đối chiếu.

Cụm hay gặp với froze và frozen

Nếu bạn nghĩ freeze là một động từ về thời tiết thì bạn sẽ bỏ lỡ phần lớn chỗ nó xuất hiện. Trong tin tức và trong hội thoại công việc, freeze nói về tiền, về chính sách và về máy móc nhiều hơn nói về băng. Mười hai dòng dưới viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
freeze overĐóng băng khắp bề mặtThe pond froze over in January.
freeze upCứng lại, treo, hoặc đơ vì căng thẳngThe system froze up under load.
freeze outGạt ai đó ra rìaThey froze him out of the project.
freeze to deathChết cóngHalf the seedlings froze to death.
freeze in one's tracksĐứng sững tại chỗHe froze in his tracks at the door.
freeze hiringDừng tuyển dụngThe company froze hiring in March.
freeze pricesGiữ giá không cho đổiThey froze prices for a full year.
freeze an accountPhong tỏa tài khoảnThe bank has frozen his account.
be frozen solidĐông cứng hẳnThe pipes were frozen solid by dawn.
frozen foodĐồ đông lạnhI keep frozen food for busy nights.
a frozen screenMàn hình treoA frozen screen is not always a crash.
freeze the frameDừng hình lạiShe froze the frame on his face.

Ba dòng freeze hiring, freeze prices và freeze an account đáng nhớ nhất nếu bạn đọc tin tức hoặc làm việc với đối tác nước ngoài. Cả ba đều mang nghĩa dừng lại và giữ nguyên hiện trạng chứ không phải hủy bỏ. "The company froze hiring" nghĩa là tạm dừng tuyển, khác hẳn với cắt giảm nhân sự, và người dịch vội rất hay đẩy nó sang nghĩa nặng hơn thực tế.

Dòng freeze up có một nghĩa thứ hai đáng để ý về con người. "I froze up in the interview" nghĩa là bạn đơ ra, không nói được gì vì căng thẳng, chứ không phải bạn thấy lạnh. Đây là câu rất hay xuất hiện trong podcast kể chuyện cá nhân, và nghĩa của nó không đoán ra được từ nghĩa gốc của freeze.

Lỗi người Việt hay mắc với freeze

Freezed và frozed. Đây là lỗi của phản xạ thêm đuôi -ed. freeze không bao giờ chia theo quy tắc, và froze cũng không nhận thêm gì nữa. Chỉ có freeze, froze, frozen.

Sau did vẫn dùng froze. "Did your laptop froze?" là lỗi xuất hiện đúng lúc bạn vừa nhớ ra froze và nhớ quá kỹ. did đã mang nghĩa quá khứ rồi nên động từ về nguyên thể: "Did your laptop freeze?".

Has froze thay cho has frozen. Câu này sai chuẩn, và điều đáng nói là bạn vẫn sẽ nghe thấy nó từ người bản xứ trong lời nói thoải mái, nhất là ở dạng "it's froze". Chuyện bạn nghe thấy nó và chuyện bạn được dùng nó là hai chuyện tách rời. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, sau have, has, had chỉ có frozen.

It is froze thay cho it is frozen. Cùng gốc lỗi với mục trên nhưng ở vị trí sau be. Câu đúng là "The screen is frozen", "The pipes are frozen", "The account is frozen". Sau be không bao giờ là froze.

Đọc freeze thành /friːs/ rồi lẫn với frees. Hai từ này thật ra đọc giống hệt nhau, cả hai đều là /friːz/, nên nếu bạn đọc freeze với âm /s/ thì bạn đang tạo ra một từ thứ ba không tồn tại. Cách sửa là tập kéo dài âm rung ở cuối, giống âm cuối của please và cheese.

Nói mình lạnh thì dùng freezing, không phải froze. "I'm freezing" là câu người bản xứ nói khi rét run. "I froze" nghĩa là bạn đứng sững lại vì sợ hoặc vì bất ngờ. Hai câu này mô tả hai chuyện hoàn toàn khác nhau, và câu thứ hai đặt vào chỗ trời lạnh sẽ làm người nghe hiểu nhầm khá xa.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền freeze, froze, frozen hoặc freezing. Làm trọn bộ rồi hãy dò đáp án ở dưới.

  1. The pond ______ over some time last night.
  2. My laptop has ______ twice since this morning.
  3. Did the pipes ______ during the storm?
  4. The bank has ______ his account pending review.
  5. She ______ in her tracks when she heard the noise.
  6. I keep ______ food in the freezer for busy nights.
  7. Prices have been ______ since May.
  8. It is ______ out there, take a jacket.

Đáp án: 1. froze. 2. frozen. 3. freeze. 4. frozen. 5. froze. 6. frozen. 7. frozen. 8. freezing.

Câu 3 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây đúng là chỗ người vừa học froze hay điền sai. Câu 8 không phải câu chia thì, nó là cách người bản xứ nói trời rất lạnh, và điền froze vào đó sẽ ra một câu không ai hiểu. Sai hai câu này thì mục lỗi ở trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của freeze là gì?

Quá khứ đơn của freeze là froze, quá khứ phân từ là frozen. Hai dạng này không thay nhau được: froze tự làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn frozen luôn đi sau have, has, had hoặc be.

Froze hay frozen, dùng cái nào?

Nhìn xem trước nó có gì không. Có have, has, had hoặc có be thì dùng frozen. Không có gì đứng trước thì dùng froze. "The lake froze" đúng, "The lake has frozen" đúng, "The lake has froze" sai, "The lake is froze" sai.

Frozen là động từ hay tính từ?

Cả hai, tùy vị trí. Sau have, has, had thì nó là phân từ trong thì hoàn thành. Sau be hoặc đứng trước một danh từ thì nó đã là tính từ chỉ trạng thái: a frozen screen, frozen food, the account is frozen. Ở vai trò tính từ, nó không mang thông tin về thời điểm sự việc xảy ra.

Vì sao nghe it's frozen hay chép thành it froze?

Vì hai thứ mất cùng lúc. Phần 's của is rút thành một tiếng xát dính vào chủ ngữ, và đuôi en của frozen là một âm /n/ tự làm âm tiết chứ không có nguyên âm rõ. Tai hụt cả hai thì phần còn lại nghe đúng như froze, và người chép tự dựng lại một câu có nghĩa quanh nó.

Freeze và frees có đọc giống nhau không?

Giống hệt, cả hai đều là /friːz/, và frieze trong kiến trúc cũng vậy. Trong âm thanh không có cách phân biệt, chỉ có ngữ cảnh và ngữ pháp của câu. Nếu chỗ đó cần một động từ chia ở hiện tại theo chủ ngữ số ít thì gần như luôn là frees.

Học froze và frozen bao lâu thì nghe ra được trong câu nói nhanh?

Bạn cần khoảng một buổi cho phần luật. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn có các phân từ đuôi en rồi xem còn hụt ở đâu. Vài tuần nữa muốn so thì bây giờ cần một mốc, và bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn mốc đó.

Bảng dạng của freeze bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện cái âm /n/ cuối của frozen tự làm một âm tiết rồi biến mất, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một đoạn ngắn và thử nghe chép chính tả một câu có froze hoặc frozen, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.