Quá khứ của creep là crept, và chỗ duy nhất creeped vẫn đúng

The Wallaby16 phút đọc370 lượt xem
Quá khứ của creep là crept, và chỗ duy nhất creeped vẫn đúng
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn truyện kể. Người đọc buông ra một câu, bạn chép lại thành "He kept up the stairs", đọc lại thấy câu cụt ngủn không ra nghĩa gì. Câu thật là "He crept up the stairs". Bạn nghe hụt đúng một phụ âm, và phụ âm đó là /r/. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của creep là crept, và quá khứ phân từ cũng là crept, đọc /krept/, đúng một âm tiết. Không có creeped trong nghĩa này.

Creep khó ở hai chỗ mà bảng động từ bất quy tắc không đụng tới. Thứ nhất, creeped không phải lúc nào cũng sai. Trong nghĩa làm ai đó rợn người, "It creeped me out" là câu chuẩn, còn "It crept me out" thì không ai viết. Một động từ, hai dạng quá khứ, và cái quyết định chọn dạng nào là nghĩa chứ không phải thì. Thứ hai, crept và kept cách nhau đúng một âm /r/ nằm kẹt trong cụm phụ âm đầu từ, mà cụm /kr/ lại là kiểu ghép tiếng Việt không có sẵn.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của creep, nhóm động từ rút nguyên âm rồi thêm t mà nó thuộc về, ranh giới giữa crept và creeped, cụm creep up on vốn là chỗ động từ này sống nhiều nhất trong tiếng Anh hằng ngày, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là crept vang lên thế nào khi câu chạy ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của creep, và nhóm rút nguyên âm rồi thêm t

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi giọng Mỹ, và những chỗ giọng Anh khác hẳn thì được ghi kèm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)creep/kriːp/Cats creep when they hunt.
Ngôi thứ ba số ítcreeps/kriːps/He creeps down the hall.
Quá khứ đơn (V2)crept/krept/She crept upstairs.
Quá khứ phân từ (V3)crept/krept/Costs have crept up.
Hiện tại phân từcreeping/ˈkriːpɪŋ/Doubt was creeping in.

Nhìn bảng có một điểm gãy rất rõ. creep, creeps, creeping đều giữ hai chữ e và giữ nguyên âm dài /iː/. crept thì rụng mất một chữ e, nguyên âm ngắn lại thành /e/, và đuôi là t chứ không phải d. Ba thay đổi cùng lúc trong một từ bốn chữ cái.

Đây không phải một ca lẻ. creep nằm trong một nhóm đông và rất thông dụng: keep thành kept, sleep thành slept, sweep thành swept, weep thành wept, feel thành felt, kneel thành knelt, mean thành meant, deal thành dealt, leave thành left. Cả nhóm làm đúng một việc: rút nguyên âm dài của gốc thành một nguyên âm ngắn, rồi dán /t/ vào cuối.

Lý do thì cũng thẳng thắn được. Khi đuôi t dán vào, phần cuối từ trở thành một cụm phụ âm, và trong tiếng Anh nguyên âm dài đứng trước cụm phụ âm có xu hướng bị rút ngắn lại. Chính tả chạy theo âm nên ee rút còn e. Đó là lý do crept, slept, kept, swept, wept viết cùng một khuôn, và cũng là lý do bạn không thể suy ra crept từ mặt chữ nếu chưa từng nhìn thấy cả nhóm cùng lúc.

Điều này có ích thật sự khi học: nhớ theo nhóm rẻ hơn nhớ từng từ. Nếu keep thành kept đã thành phản xạ thì creep thành crept đi kèm gần như miễn phí. Vài động từ cùng khuôn đáng đọc luôn một lượt: quá khứ của keep vì kept chính là từ tai bạn hay chép nhầm khi nghe crept, quá khứ của sleep vì slept còn cõng thêm cụm /sl/ đầu từ vốn hay bị nuốt, và quá khứ của feel vì felt là ca duy nhất trong nhóm đổi hẳn phụ âm cuối chứ không chỉ đổi nguyên âm. Ôn lại toàn bộ hệ thống thì mở bài ngữ pháp tiếng Anh, các thì và động từ ở đó đã nằm đúng chỗ.

Crept dùng khi nào, creeped dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: creep theo nghĩa di chuyển hoặc nhích dần thì quá khứ luôn là crept, còn creeped chỉ sống trong cụm creep somebody out. crept đứng một mình làm động từ chính của câu quá khứ đơn, và cũng chính nó đi sau have, has, had khi làm phân từ.

CâuĐúng hay saiVì sao
The cat crept under the sofa.ĐúngNghĩa di chuyển chậm, quá khứ đơn là crept
The cat creeped under the sofa.SaiNghĩa di chuyển không nhận dạng creeped
That video creeped me out.ĐúngCụm creep somebody out có dạng quá khứ riêng
That video crept me out.SaiCụm này không nhận crept
Rent has crept up again.ĐúngPhân từ đi sau has vẫn là crept
Did the price crept up?SaiSau did động từ về nguyên thể: creep

Chuyện hai dạng quá khứ cùng tồn tại nghe có vẻ tùy tiện, nhưng nó có một quy luật khá dễ chịu. Khi một động từ bất quy tắc sinh ra một nghĩa mới, tách hẳn khỏi nghĩa gốc, nghĩa mới đó thường tự chia theo quy tắc. creep somebody out là nghĩa mới, sinh sau, nên nó lấy đuôi -ed. Nghĩa gốc là bò, trườn, đi rón rén thì giữ nguyên crept.

Bảng dưới xếp cạnh nhau sáu câu để bạn thấy khoảng cách nghĩa. Đây là chỗ nhiều người dịch ra tiếng Việt thành một chữ duy nhất rồi dùng lẫn.

CâuNghĩa thật
He crept into the room.Đi vào rón rén, cố không gây tiếng động
He creeped everyone out.Anh ta làm cả nhóm thấy gai người
The deadline crept up on me.Hạn tới sát lúc nào không hay
The number crept up to forty.Con số nhích dần lên bốn mươi
A creeping sense of doubtCảm giác ngờ vực dâng lên từ từ
He is a creep.Anh ta là kẻ khiến người khác thấy khó chịu

Dòng cuối đáng dừng lại. Danh từ a creep không phải một lời trêu nhẹ. Nó là từ chê người, thường hàm ý người đó có hành vi lấn lướt hoặc khiến người khác thấy bất an. Trong môi trường công sở, gọi ai đó là a creep là một lời buộc tội chứ không phải một câu đùa.

Nghe crept trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không bao giờ có, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng crept hay không. Trên giấy crept rất rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, nó mất một đầu và mất một đuôi.

Cụm /kr/ đầu từ đi liền một hơi, không có nguyên âm chen vào. Tiếng Việt không ghép /k/ với /r/ trong cùng một âm tiết, nên tai người học xử lý cụm này theo hai cách sai: hoặc chèn một nguyên âm mờ vào giữa, hoặc bỏ luôn /r/. Bỏ /r/ là crept biến thành kept ngay lập tức.

crept đứng trước phụ âm: âm /t/ cuối biến mất. "crept back" vang ra "crep-back", "crept down the hall" ra "crep-down". Cụm /pt/ vốn đã khó giữ, đứng trước một phụ âm nữa thì nó rụng hẳn.

crept đứng trước nguyên âm: âm /t/ chạy sang từ sau. "crept up" thành một khối liền "crep-tup", "crept in" thành "crep-tin", "crept along" thành "crep-talong". Trong âm thanh không có khoảng trắng, nên người tách chữ theo mắt sẽ mất dấu.

Nguyên âm của crept ngắn hơn bạn tưởng. creep kéo dài, crept thì gọn lỏn. Nếu lúc tự đọc bạn kéo dài nguyên âm của crept, tai bạn sẽ đi tìm một độ dài không tồn tại và trượt qua từ thật.

creeped cũng chỉ một âm tiết. Đuôi -ed sau âm /p/ đọc thành /t/, nên creeped là /kriːpt/. Nó khác crept /krept/ ở chỗ nguyên âm dài hay ngắn, không ở số âm tiết. Khi "It creeped me out" chạy nhanh, người học rất hay chép thành "It crept me out" và tưởng mình nghe đúng.

Sau have hoặc has, phần trợ động từ gần như tàng hình. "They have crept up" trong lời nói thật là "they've crept up", và phần 've chỉ còn một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. Hụt phần đó là bạn chép "They crept up", một câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng sai thì, và loại lỗi này rất khó tự phát hiện.

Câu gốc, âm vang ra khi nói nhanh, và cách người học hay chép trượt được xếp cạnh nhau ở bảng sau. Ký hiệu phiên âm để chỗ khác, cột giữa viết lại âm đến tai bạn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
She crept out of the room.shi crep-tou-tuv the roomShe kept out of the room.
He crept up behind me.hi crep-tup bihain miHe caught up behind me.
Prices have crept up again.praisiz-uv crep-tup agenPrices have kept up again.
The fog crept in overnight.thuh fog crep-tin ovanaitThe fog kept in overnight.
That message really creeped me out.that mesij rili criipt mi autThat message really crept me out.
Doubt crept into her voice.daut crep-tintu her voisDoubt crept in to her voice.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rõ rệt. kept thay crept là lỗi cụm phụ âm đầu từ: tai bắt được /k/ nhưng bỏ mất /r/ nằm kẹt ở giữa. crept thay creeped là lỗi độ dài nguyên âm, vì hai từ có cùng số âm tiết và cùng đuôi. "Prices have kept up" là lỗi kép, vừa mất /r/ vừa đổi nghĩa câu sang hướng ngược lại, vì keep up nghĩa là theo kịp còn creep up nghĩa là nhích lên.

Hai dải sóng âm gần giống nhau, dải trên có thêm một gợn nhỏ ở đầu mà dải dưới không có
Khoảng cách giữa crept và kept nằm gọn trong một gợn sóng ở đầu từ.

Trong lúc nghe chép chính tả trên WELE, bạn thấy chuỗi này lặp lại ở từng câu. Mỗi câu nghe xong được chép lại nguyên trạng, rồi phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là crept mà bạn chép kept, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: tai bạn đang bỏ rơi âm /r/ trong cụm đầu từ, và nó sẽ bỏ rơi đúng như vậy ở cross, crowd, cream, crash. Nghe lại chính câu đó, nhưng lần này bạn biết cần để ý vào đâu.

Cái đọng lại là khoảnh khắc bạn thấy chỗ mình chép sai. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết crept là quá khứ của creep, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép hụt một câu rồi nghe lại đúng chỗ mình hụt thì lần gặp sau, tai đã có sẵn một cái mốc. Muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải do bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Nếu muốn làm việc đó trên câu thật, thư viện podcast luôn kèm transcript để bạn đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm hay gặp với crept

Trong tiếng Anh hằng ngày, creep đứng một mình khá hiếm. Chỗ nó sống nhiều nhất là các cụm với giới từ, và nghĩa hay dùng nhất lại không phải bò trườn mà là nhích dần, tăng dần, len vào. Mười hai dòng dưới viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
creep up onTới sát lúc nào không hayThe deadline crept up on me.
creep upNhích lên từ từRent has crept up every year.
creep inLen vào, xuất hiện dầnSmall errors crept in near the end.
creep intoNgấm vào cái gì đóDoubt crept into his voice.
creep out ofLẻn ra khỏiShe crept out of the house at dawn.
creep alongNhích từng chút mộtTraffic crept along the bridge.
creep backQuay lại từ từThe old habit crept back after a month.
creep overDâng lên và trùm lấyA strange calm crept over the room.
creep aroundĐi lòng vòng rón rénSomeone was creeping around the yard.
creep forwardNhích lên phía trướcThe queue crept forward.
creep somebody outLàm ai đó thấy gai ngườiThe message creeped everyone out.
give somebody the creepsLàm ai đó nổi da gàThat old house gave me the creeps.

Dòng đầu bảng là cụm bạn sẽ gặp nhiều nhất, và nó gần như luôn đi với thời gian hoặc con số. "It crept up on me" là câu người bản xứ nói khi một việc đến quá gần mà họ không kịp chuẩn bị: một kỳ hạn, một sinh nhật, tuổi tác, một hóa đơn. Cụm này mang sẵn cảm giác trách nhẹ chính mình, và không có bản dịch một chữ trong tiếng Việt.

Hai dòng creep up và keep up nằm sát nhau về âm nhưng ngược nhau về nghĩa. "Costs have crept up" nghĩa là chi phí đang nhích lên. "Costs have kept up" nghĩa là chi phí theo kịp một thứ khác. Trong một cuộc họp bằng tiếng Anh, nghe nhầm cặp này là hiểu ngược hẳn tình hình.

Lỗi người Việt hay mắc với creep

Creeped cho nghĩa di chuyển. Phản xạ thêm -ed cho mọi động từ làm ra "The cat creeped under the bed". Nghĩa bò, trườn, đi rón rén, nhích dần đều chỉ nhận crept. Dạng creeped bị khóa chặt trong một cụm duy nhất.

Sau did vẫn dùng crept. "Did he crept in?" là lỗi xuất hiện đúng lúc bạn vừa học thuộc crept và nhớ quá kỹ. did đã mang nghĩa quá khứ rồi nên động từ về nguyên thể: "Did he creep in?".

Chép crept thành kept. Đây là lỗi nghe chứ không phải lỗi ngữ pháp, và nó là lỗi phổ biến nhất của cả trang này. Cách sửa không nằm ở việc học lại luật mà ở việc nghe đi nghe lại đúng cặp crept với kept cho tới khi tai tách được cụm /kr/ ra khỏi /k/.

Crept me out. Ngược lại với lỗi đầu tiên: học thuộc crept xong thì áp nó cho cả cụm creep somebody out. Câu đúng là "It creeped me out". Ở cụm này, dạng bất quy tắc mới là dạng sai.

Creepy dùng nhầm cho người đang sợ. "I was creepy" nghĩa là bạn khiến người khác thấy rợn, không phải bạn thấy rợn. Câu bạn định nói là "I was creeped out". Tính từ creepy mô tả cái gây ra cảm giác, còn creeped out mô tả người nhận cảm giác đó.

Dùng a creep như một lời trêu. Trong hội thoại giữa người bản xứ, danh từ này bạn sẽ nghe thấy khá thường xuyên, và điều đó dễ tạo cảm giác nó nhẹ. Việc câu đó tồn tại ngoài đời không làm nó thành câu bạn dùng được. Đây là một từ nặng, gắn với hành vi khiến người khác mất an toàn, nên trong môi trường làm việc hoặc với người bạn chưa thân thì để nguyên nó ở chỗ nghe được mà đừng mang ra dùng.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền creep, crept hoặc creeped. Làm hết rồi mới nhìn đáp án phía dưới.

  1. The cat ______ under the bed and stayed there all evening.
  2. That anonymous message really ______ me out.
  3. Did the price ______ up again this quarter?
  4. Costs have ______ up in every department.
  5. She ______ out of the room without saying a word.
  6. A strange feeling ______ over him as he read the letter.
  7. The deadline ______ up on us while we were fixing the demo.
  8. Old mistakes have ______ back into the latest draft.

Đáp án: 1. crept. 2. creeped. 3. creep. 4. crept. 5. crept. 6. crept. 7. crept. 8. crept.

Câu 2 và câu 3 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 là cụm creep somebody out nên phải là creeped, và nếu bạn vừa học crept xong thì đây đúng là câu bạn sẽ điền sai. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể. Sai hai câu này thì hai mục đầu của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của creep là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của creep đều là crept, đọc /krept/. Một dạng dùng cho cả hai vị trí, nên "She crept away" và "She has crept away" đều dùng đúng từ đó.

Creeped hay crept, cái nào đúng?

Tùy nghĩa. Nghĩa di chuyển chậm, len vào, nhích dần thì luôn là crept. Riêng cụm creep somebody out, nghĩa làm ai đó gai người, thì dùng creeped: "It creeped me out". Đây là trường hợp hiếm khi một động từ giữ cả hai dạng và chia theo nghĩa.

Creep up on nghĩa là gì?

Nghĩa là tới gần lúc nào không hay, thường nói về thời gian hoặc một việc phải làm. "The deadline crept up on me" là hạn nộp đã sát mà bạn chưa kịp chuẩn bị. Cụm này mang sắc thái tự trách nhẹ, và nó là cách dùng thông dụng nhất của creep trong tiếng Anh hằng ngày.

Vì sao nghe crept hay nhầm thành kept?

Vì hai từ chỉ khác nhau ở âm /r/ nằm kẹt giữa /k/ và nguyên âm, mà tiếng Việt không có kiểu ghép phụ âm này trong một âm tiết. Tai chưa quen sẽ lược bỏ /r/ và nhận về kept. Cách sửa là nghe lặp đúng cặp đó trong câu thật, không phải đọc thêm quy tắc.

Creepy và creeped out khác nhau thế nào?

creepy mô tả thứ gây ra cảm giác rợn: a creepy house, a creepy message. creeped out mô tả người đang nhận cảm giác đó: "I was creeped out". Nói "I was creepy" là bạn tự nhận mình là thứ khiến người khác thấy sợ.

Học crept bao lâu thì nghe ra được trong câu nói nhanh?

Mặt luật thì không mất nhiều thời gian, một buổi là xong. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn có cụm phụ âm đầu từ rồi xem còn hụt ở đâu. Một lượt kiểm tra trình độ nghe làm ngay hôm nay sẽ là mốc để so trong vài tuần tới.

Bảng dạng của creep bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện /r/ rơi mất khỏi cụm đầu từ và chuyện creeped vẫn đúng ở một chỗ, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một đoạn ngắn và thử nghe chép chính tả một câu có crept hoặc creep up, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.