Chữ k câm, đuôi -ed phải kêu: quá khứ của knit là knitted

The Wallaby19 phút đọc6 lượt xem
Chữ k câm, đuôi -ed phải kêu: quá khứ của knit là knitted
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn ai đó kể về bà mình. Người nói buông một câu, bạn chép thành "She nitted a scarf for me last winter", rồi phần chấm gạch đỏ đúng một chữ cái, mà lại là chữ cái bạn chưa bao giờ nghe thấy trong suốt cả câu. Câu thật là "She knitted a scarf for me last winter". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của knit là knitted, và quá khứ phân từ cũng là knitted. Bên cạnh đó knit còn một dạng thứ hai giữ nguyên hình, cũng viết là knit, và dạng này sống trong những cách dùng riêng sẽ nói kỹ ở dưới. V-ing là knitting, ngôi thứ ba số ít là knits.

Đó là phần dễ. Phần khó của knit nằm ở ba chỗ, và không chỗ nào liên quan tới việc học thuộc bảng chia. Thứ nhất, chữ k ở đầu từ hoàn toàn câm, nên mặt chữ và âm thanh lệch nhau ngay từ ký tự đầu tiên. Thứ hai, knit là một trong số ít động từ mà đuôi -ed thật sự phát ra thành một âm tiết riêng, và người Việt vốn quen nuốt đuôi -ed thì mất luôn dấu hiệu báo thì. Thứ ba, hai dạng quá khứ knitted và knit không chia theo vùng miền mà chia theo nghĩa, nên bạn phải biết chọn dạng nào cho ngữ cảnh nào.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của knit, chuyện chữ k câm và cả một họ từ đồng âm sinh ra từ nó, ranh giới giữa knitted và knit, luật đuôi -ed đọc thành /ɪd/ mà knit là một ca mẫu, các cụm hay gặp gồm cả close-knit mà bạn gặp nhiều hơn cả chuyện đan len, và phần quyết định với người luyện nghe là hai dạng này vang lên thế nào khi câu chạy ở tốc độ thật.

Bảng dạng của knit, và chữ k câm ở đầu

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ; giọng Anh và giọng Mỹ trùng nhau ở từ này về mặt nguyên âm, chỗ khác biệt duy nhất đáng nói là chữ t giữa hai nguyên âm trong knitted, sẽ nói riêng ở phần nghe.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)knit/nɪt/I knit in the evenings.
Ngôi thứ ba số ítknits/nɪts/She knits very fast.
Quá khứ đơn (V2)knitted, đôi khi knit/ˈnɪtɪd/She knitted a scarf.
Quá khứ phân từ (V3)knitted, đôi khi knit/ˈnɪtɪd/The sleeves were knitted by hand.
Hiện tại phân từknitting/ˈnɪtɪŋ/He is knitting a hat.

Cột phiên âm bắt đầu bằng /n/, không phải /kn/. Chữ k trong knit hoàn toàn câm, và nó câm ở mọi dạng: knit, knits, knitted, knitting. Đây không phải chuyện riêng của một từ, nó là chuyện của cả cụm chữ kn- ở đầu từ trong tiếng Anh: know, knew, known, knee, knife, knock, knot, knuckle, knight, kneel, knead, knit. Không có từ nào trong danh sách đó phát ra chữ k.

Lý do thì có thật và khá đơn giản. Cho tới khoảng thế kỷ 17, người nói tiếng Anh vẫn phát âm cả hai phụ âm, cụm /kn/ nghe ra đủ hai tiếng. Trong khoảng một trăm năm sau đó, cụm này rụng dần chữ k trong lời nói. Nhưng máy in đã ra đời trước khi chuyện rụng âm hoàn tất, và chính tả thì đóng băng theo bản in. Kết quả là mặt chữ giữ lại một ký tự mà không ai còn phát ra nữa.

Chuyện đó để lại cho tiếng Anh một loạt cặp đồng âm mà bạn gặp liên tục: knit trùng nit, knight trùng night, knot trùng not, knew trùng new, know trùng no, knead trùng need. Toàn bộ danh sách này sinh ra từ đúng một âm đã chết. Khi chép chính tả, bạn không có manh mối âm thanh nào để chọn giữa hai từ trong mỗi cặp, chỉ có ngữ cảnh và trí nhớ mặt chữ.

Về hình dạng thì knit đứng ở một vị trí lạ. Dạng knitted chia hoàn toàn đều đặn, thêm -ed và nhân đôi chữ t theo đúng luật. Nhưng knit còn có một dạng giữ nguyên hình, tức là V1, V2 và V3 trùng khít nhau, đúng kiểu nhóm put, cut, hit, let, set, shut, cost, hurt, split, quit, spread. knit là thành viên bán thời gian của nhóm đó: nó vào nhóm ở một số nghĩa và ra khỏi nhóm ở những nghĩa khác, và phần sau của bài sẽ nói rõ ranh giới.

Còn một điểm nữa cần chốt ngay vì nó chi phối toàn bộ phần nghe. Đuôi -ed trong tiếng Anh chỉ thành một âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc âm /d/. knit kết thúc bằng /t/, nên knitted thật sự có hai âm tiết, /ˈnɪtɪd/, chứ không phải một. Đây là ca hiếm, vì phần lớn động từ khác thì đuôi -ed chỉ là một phụ âm dính vào, như worked đọc /wɜːrkt/ hay played đọc /pleɪd/, đều một âm tiết.

Ba trang dưới đây bổ trợ trực tiếp cho trang này: quá khứ của know là anh em cùng chữ k câm và cũng cùng bộ đồng âm, nhưng nó bất quy tắc thật với knew và known; quá khứ của cut là ca giữ nguyên hình thuần túy, cho bạn thấy nhóm mà knit chỉ tham gia nửa vời trông ra sao khi trọn vẹn; còn quá khứ của quit cũng kết thúc bằng /t/ và cũng có hai dạng cùng tồn tại, nên bẫy chọn dạng ở đó rất giống bẫy ở đây. Với người đang ôn lại cả hệ thống, bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì và các nhóm động từ vào đúng vị trí của chúng.

Knitted dùng khi nào, knit dùng khi nào

knitted đứng một mình là quá khứ đơn, và cũng chính nó làm phân từ khi có have, has, had hoặc be đứng trước; còn dạng knit giữ nguyên hình chỉ sống ở một số cách dùng cố định, chủ yếu là nghĩa bóng và vai tính từ ghép. Nói cách khác, cứ nói về chuyện đan len thật thì chọn knitted, và bạn sẽ đúng trong gần như mọi câu.

CâuĐúng hay saiVì sao
She knitted a scarf last winter.ĐúngQuá khứ đơn, nghĩa đen, có mốc thời gian
These sleeves were knitted by hand.ĐúngPhân từ trong câu bị động, sau were
Did she knitted all of them?SaiSau did, động từ về nguyên thể knit
She has knit three hats since October.Nghe được nhưng nên tránhDạng knit ở vị trí phân từ có gặp, nhưng knitted mới là dạng chuẩn cho nghĩa đen
They came from a close-knitted family.SaiTính từ ghép luôn là close-knit, không bao giờ thêm -ed
The broken bone knit in six weeks.ĐúngNghĩa liền lại, dạng giữ nguyên hình là dạng thường dùng

Hai dòng cuối là chỗ ranh giới lộ ra rõ nhất. Càng đi xa khỏi nghĩa đan len, dạng knit giữ nguyên hình càng chiếm ưu thế, và tới lúc nó thành tính từ ghép thì nó độc quyền luôn. Bảng dưới xếp sáu cách dùng theo thứ tự từ nghĩa đen tới nghĩa bóng để bạn nhìn thấy độ dịch chuyển.

Cách dùngNghĩaDạng quá khứ thường gặpVí dụ
knit, đan lenĐan bằng kim và lenknittedShe knitted a scarf for him.
knit one's browCau mày, nhíu màyknittedHe knitted his brow at the question.
knit togetherGắn lại thành một khốiknitted hoặc knitThe two teams knitted together fast.
bones knitXương liền lạiknitThe bone knit cleanly in six weeks.
close-knit, tightly knitGắn bó, khăng khítchỉ có knitIt was a close-knit team.
hand-knitted, machine-knittedKhâu tay hoặc dệt máychỉ có knittedThe hat was hand-knitted.

Hai dòng cuối bảng đối nhau và đáng nhớ như một cặp, vì cả hai đều là tính từ ghép nhưng lại chọn hai dạng khác nhau. close-knit không bao giờ thành close-knitted, còn hand-knitted không bao giờ thành hand-knit trong văn viết chuẩn. Không có luật nào suy ra được chuyện này, nó là thói quen đã đóng cứng của tiếng Anh, và cách duy nhất là nhớ hai cụm đó nguyên khối.

Từ điển thì ghi nhận cả knitted lẫn knit ở vị trí V2 và V3 cho hầu hết các nghĩa, nên bạn sẽ gặp cả hai và không dạng nào bị coi là sai hoàn toàn. Nhưng khi phải chọn, quy tắc thực dụng rất gọn: nghĩa đen thì knitted, nghĩa bóng và tính từ ghép thì knit. Chọn theo cách đó bạn sẽ không bao giờ viết ra một câu khiến người đọc phải dừng lại.

Nghe knit và knitted trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không đụng tới, và với knit thì nó bắt đầu từ một chuyện xảy ra trước cả câu nói. Nếu trong đầu bạn từ này bắt đầu bằng một tiếng k, thì mỗi lần gặp nó trong câu, não bạn sẽ không khớp được và sẽ đi tìm một từ khác để lấp vào.

Chữ k không bao giờ phát ra thành tiếng. knit đọc /nɪt/, trùng khít với nit. Nếu bạn đang đọc thầm là "kơ-nít" thì bộ nhớ âm thanh của bạn đang lưu sai từ này, và mọi buổi luyện nghe sau đó đều bị lệch từ gốc.

knitted là một trong số ít động từ mà đuôi -ed thật sự thành một âm tiết riêng. Vì thân từ kết thúc bằng /t/, đuôi phải đọc thành /ɪd/. knitted có hai âm tiết đầy đủ. Với người Việt vốn quen nuốt đuôi -ed thì đây là chỗ nguy hiểm nhất của cả trang: nuốt mất đuôi ở worked thì người nghe vẫn đoán ra, nuốt mất đuôi ở knitted thì bạn nói ra đúng chữ knit và câu đổi thì.

Trong giọng Mỹ, chữ t giữa hai nguyên âm biến thành một cú chạm lưỡi. knitted ra thành "nid-id", nghe gần với chữ d hơn chữ t. Nghĩa là cái phụ âm bạn đang cố bắt để nhận ra từ thì cũng không có mặt ở dạng bạn chờ đợi. Giọng Anh giữ chữ t rõ hơn, nên cùng một từ nghe khác hẳn giữa hai giọng.

knitted và needed rơi vào rất gần nhau. Cả hai đều có hai âm tiết, cùng kết thúc bằng /ɪd/, cùng bắt đầu bằng /n/, và trong giọng Mỹ thì phụ âm giữa của cả hai đều thành một cú chạm lưỡi. Khác biệt còn lại chỉ là nguyên âm ngắn /ɪ/ với nguyên âm dài /iː/, đúng cặp mà tai người Việt yếu nhất. Đây là bẫy trung tâm của trang này.

knit và neat cũng chỉ khác nhau ở cặp nguyên âm đó. /nɪt/ với /niːt/. Câu "a knit top" và "a neat top" đều tự nhiên, đều nói về quần áo, nên ngữ cảnh cũng không cứu được bạn ở đây.

Trong close-knit, hai chữ t gặp nhau và nhập làm một. Cụm "close-knit team" phát ra thành một khối liền "close-nit-team" với đúng một lần bật lưỡi ở giữa. Người học tách chữ ra thì mất dấu, vì trong âm thanh không có khoảng trắng nào cả.

Bảng dưới xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi nói ở tốc độ thật, và cách người học hay chép trượt. Cột giữa viết lại âm đến tai bạn, không bám vào ký hiệu phiên âm.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
She knitted a scarf last winter.shi nid-id-a scarf las winterShe needed a scarf last winter.
It was a close-knit team.it wəz a close-nit-teamIt was a close neat team.
He knitted his brow at that.hi nid-id iz brow at thatHe needed his brow at that.
The bone knit in about six weeks.thuh bone nit-in about six weeksThe bone hit in about six weeks.
My grandmother is still knitting.mai grandmother z still nid-inMy grandmother is still needing.
These sleeves were knitted by hand.these sleeves wə nid-id by handThese sleeves were needed by hand.

Cột thứ ba hỏng theo ba kiểu. Dòng một, ba, năm và sáu là cùng một lỗi lặp lại bốn lần: nguyên âm ngắn bị nghe thành nguyên âm dài, knitted thành needed. Đây là lỗi hệ thống chứ không phải lỗi từ vựng, và điều đáng sợ là ba trong bốn câu đó vẫn đọc lên nghe tạm được, nên bạn không có dấu hiệu nào để nghi ngờ mình. Dòng hai là lỗi cắt từ cộng lỗi nguyên âm, cụm ghép bị chẻ ra thành hai từ rời quen thuộc hơn. Dòng bốn là lỗi phụ âm đầu, chữ k câm khiến từ chỉ còn ba âm và não thay bằng một từ ba âm khác mà nó gặp nhiều hơn.

Minh họa hai vòng len giống nhau, một vòng thắt ngắn và một vòng kéo dài
Khoảng cách giữa knitted và needed chỉ là một nguyên âm co lại hay giãn ra.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này rất cụ thể. Bạn nghe một câu, chép lại nguyên trạng, và phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là knitted mà bạn chép needed, bạn biết ngay lỗi nằm ở nguyên âm chứ không nằm ở việc bạn chưa biết từ. Hai chuyện đó cần hai cách chữa hoàn toàn khác nhau, và bạn chỉ phân biệt được khi nhìn thấy chính chữ mình vừa chép ra.

Điểm mấu chốt ở động từ này là bạn không thể tự phát hiện lỗi bằng cách nghe lại một mình. Nếu tai bạn nghe knitted thành needed thì lần nghe thứ năm nó vẫn thành needed, vì bạn đang nghe bằng đúng bộ lọc đã làm hỏng lần đầu. Chỉ khi có một bản transcript đối chiếu và một chỗ gạch đỏ chỉ đúng vào từ, bộ lọc mới bị buộc phải chỉnh lại. Sau vài chục câu như vậy, cặp nguyên âm ngắn dài bắt đầu tách ra trong đầu bạn, và nó tách cho cả những từ khác chứ không riêng knit.

Nếu bạn muốn hiểu vì sao các phụ âm giữa bị biến dạng chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và chạm lưỡi cho cả câu. Chỗ để thử ngay là thư viện podcast, nơi bài nào cũng có transcript cho bạn soi lại từng câu.

Cụm hay gặp với knit và knitted

knit gần như không có phrasal verb nào, nên bảng dưới là collocation, tức là những tổ hợp mà người bản xứ luôn ghép cùng nhau và bạn nên nhớ nguyên khối. Ví dụ viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
knit a scarfĐan một chiếc khănShe knitted a scarf for him.
knit a jumper, knit a sweaterĐan một chiếc áo lenHe knitted a jumper over the winter.
knit togetherGắn lại thành một khốiThe new team knitted together quickly.
close-knit family, close-knit communityGia đình hoặc cộng đồng gắn bóThey came from a close-knit family.
tightly knit groupNhóm khăng khít, khó chen vàoIt had always been a tightly knit group.
knit one's browCau màyShe knitted her brow at the question.
bones knitXương liền lạiThe bone knit cleanly without surgery.
knitting needlesQue đanShe lost one of her knitting needles.
hand-knittedĐan tayThe hat was hand-knitted.
machine-knittedDệt bằng máyMachine-knitted fabric stretches differently.
knitwearĐồ lenThe shop sold knitwear all year round.
knit one, purl oneMột mũi lên, một mũi xuốngKnit one, purl one, that was the whole pattern.
well-knitChắc chắn, gắn kết tốtThe argument was well-knit and hard to attack.

Trong thực tế, chỗ bạn gặp động từ này nhiều nhất không phải trong podcast về đan lát mà là ở cụm close-knit. Nó xuất hiện trong tin tức, trong phỏng vấn, trong phim, mỗi khi ai đó nói về một gia đình hay một khu phố nơi mọi người biết nhau. Nếu bạn chỉ học knit theo nghĩa đan len thì cụm này sẽ trượt qua tai bạn dù bạn thừa sức nghe rõ từng âm.

Cụm knit one's brow cũng đáng nhớ vì nó có mặt dày trong văn kể chuyện. Hình ảnh gốc rất sát nghĩa đen: hai hàng lông mày kéo lại gần nhau như hai mũi đan chập vào. Ở cụm này thì dạng knitted chiếm ưu thế, "he knitted his brow", dù nghĩa đã là nghĩa bóng, nên nó là ngoại lệ nhỏ so với quy tắc thực dụng ở phần trên.

Lỗi người Việt hay mắc với knit

Đọc chữ k thành tiếng. Đây là lỗi số một và nó kéo theo mọi lỗi nghe phía sau. knit đọc /nɪt/, không có tiếng k nào cả. Cùng luật đó áp cho know, knee, knife, knock, knot, knight. Nếu bạn sửa được một từ thì bạn sửa được cả nhóm.

Did she knitted all of them. Sau did thì động từ về nguyên thể vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. Câu đúng là "Did she knit all of them?". Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn vừa nhớ kỹ rằng quá khứ của knit là knitted.

Nuốt mất đuôi -ed của knitted. Đây là lỗi nặng nhất về mặt hậu quả. knit kết thúc bằng /t/ nên knitted bắt buộc có hai âm tiết. Nuốt đuôi ở đa số động từ khác thì người nghe vẫn đoán được nhờ ngữ cảnh, còn nuốt đuôi ở đây thì bạn phát ra đúng chữ knit, tức là một dạng cũng có thật, và người nghe không có cách nào biết bạn định nói thì nào.

Dùng knit cho quá khứ đơn của chuyện đan len. Câu "She knit a scarf" không phải câu bịa, bạn sẽ nghe thấy nó nhất là trong tiếng Anh Mỹ, và từ điển cũng ghi nhận. Nhưng với nghĩa đen thì knitted phổ biến hơn hẳn và là lựa chọn an toàn trong mọi văn bản được chấm điểm. Nghe thấy không có nghĩa là nên viết.

Viết close-knitted. Tính từ ghép này chỉ có một dạng duy nhất là close-knit, không bao giờ thêm -ed. Ngược lại, hand-knitted thì luôn có -ed và không bao giờ rút thành hand-knit trong văn viết chuẩn. Hai cụm đi hai đường, phải nhớ nguyên khối chứ không suy ra được.

Nhầm knit với neat, hoặc viết thành nit. knit và neat chỉ khác nhau ở cặp nguyên âm ngắn dài, còn knit và nit thì đồng âm hoàn toàn. Cặp thứ nhất phải sửa bằng tai, cặp thứ hai phải sửa bằng mắt. Biết mình đang mắc cặp nào thì mới chọn đúng cách luyện.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền knit, knitted hoặc knitting. Làm cho hết đã, đáp án phía dưới xem sau.

  1. My aunt ______ this jumper for me two winters ago.
  2. Did your grandmother ______ all of these herself?
  3. She has ______ three hats since October.
  4. She was ______ quietly in the corner all evening.
  5. They grew up in a close-______ village.
  6. He ______ his brow and read the line again.
  7. All of these scarves were ______ by hand.
  8. I want to learn to ______ this year.

Đáp án: 1. knitted. 2. knit. 3. knitted. 4. knitting. 5. knit. 6. knitted. 7. knitted. 8. knit.

Câu 2 và câu 5 là hai câu bị hụt nhiều nhất. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và người học sai ở đây thường sai vì đang tập trung nhớ dạng knitted. Câu 5 thì cần dạng giữ nguyên hình vì đó là tính từ ghép cố định, close-knit, và ai chưa gặp cụm này bao giờ sẽ tự động điền knitted theo quán tính. Nếu bạn sai hai câu này thì bảng sáu cách dùng ở giữa bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của knit là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của knit đều là knitted, đọc /ˈnɪtɪd/ với hai âm tiết. Ngoài ra còn một dạng giữ nguyên hình là knit, dùng chủ yếu ở nghĩa bóng và ở các tính từ ghép như close-knit.

Knitted hay knit, chọn cái nào?

Quy tắc thực dụng rất gọn: nói về chuyện đan len thật thì chọn knitted, nói về nghĩa gắn kết hoặc dùng làm tính từ ghép thì chọn knit. Theo cách đó bạn sẽ đúng trong gần như mọi câu, và không bao giờ viết ra close-knitted.

Chữ k trong knit có đọc không?

Không. knit đọc /nɪt/, hoàn toàn trùng với nit. Cụm chữ kn- ở đầu từ trong tiếng Anh luôn câm chữ k, áp cho cả know, knee, knife, knock, knot và knight. Cho tới khoảng thế kỷ 17 thì người ta còn phát âm cả hai phụ âm, nhưng âm đó đã rụng còn chính tả thì đóng băng lại theo bản in.

Vì sao knitted đọc thành hai âm tiết còn worked thì không?

Vì đuôi -ed chỉ thành một âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/. knit kết thúc bằng /t/ nên knitted đọc /ˈnɪtɪd/. work kết thúc bằng /k/, một âm vô thanh, nên worked chỉ đọc /wɜːrkt/, đúng một âm tiết.

Close-knit nghĩa là gì?

Nghĩa là gắn bó, khăng khít, dùng cho gia đình, cộng đồng hoặc một nhóm người biết rõ nhau. Đây là chỗ bạn gặp động từ này nhiều nhất trong tin tức và phim, nhiều hơn hẳn nghĩa đan len, và nó luôn viết là close-knit chứ không phải close-knitted.

Luyện bao lâu thì tách được knitted với needed khi nghe?

Riêng phần luật, bạn học một buổi là nắm được. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và điểm cần biết là bạn không tự phát hiện được lỗi này khi nghe lại một mình, phải có transcript đối chiếu mới thấy. Đo một lần bằng bài kiểm tra trình độ nghe trước khi luyện, đo lần nữa sau vài tuần.

Bảng dạng của knit bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một chữ cái câm ở đầu và một đuôi -ed bắt buộc phải kêu ở cuối, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt rồi nhìn thấy chỗ mình hụt. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có knitted hoặc close-knit, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.