Quá khứ của use là used, nhưng used to lại đọc bằng âm s

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn ai đó kể về nơi họ từng sống. Người nói buông một câu, bạn chép thành "I use to work in Hanoi", đọc lại thấy câu vẫn xuôi tai nên không nghi ngờ gì cả. Câu thật là "I used to work in Hanoi", và chữ d bạn bỏ mất đổi luôn câu từ một thói quen hiện tại thành một thói quen đã chấm dứt. Trả lời gọn trước đã: use là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là used, và quá khứ phân từ cũng là used, đọc /juːzd/, đúng một âm tiết. Dạng V-ing là using, ngôi thứ ba số ít là uses.
Nếu trang này dừng ở đó thì nó chẳng giúp gì cho bạn. Cái khó của use không nằm ở bảng chia động từ mà nằm ở hai chỗ khác. Thứ nhất, chữ used có hai cách đọc và hai cách đó mang hai nghĩa khác nhau: /juːzd/ với âm z khi nó thật sự là quá khứ của use, và /juːst/ với âm s khi nó nằm trong cụm used to. Thứ hai, chính cụm used to lại chia làm hai kiểu dùng rất dễ lẫn, một kiểu nói về thói quen cũ đã bỏ, một kiểu nói về việc đã quen với cái gì đó, và mỗi kiểu bắt theo sau một dạng động từ khác nhau.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của use, luật đuôi -ed đọc thành /t/, /d/ hay /ɪd/ và vì sao used không bao giờ rơi vào ô /ɪd/, ranh giới giữa used to với be used to và get used to, chuyện gì xảy ra với used khi đứng sau did, những cụm hay gặp, và phần quyết định với người luyện nghe là chuỗi used to vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.
- Bảng dạng của use, và đuôi -ed rơi vào ô nào
- Used đứng ở đâu, và used to không phải quá khứ của use
- Nghe used và used to trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với use, used và used to
- Lỗi người Việt hay mắc với use
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của use, và đuôi -ed rơi vào ô nào
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ. use là một trong số ít động từ thông dụng mà giọng Anh và giọng Mỹ không lệch nhau chỗ nào đáng kể, nên chỗ cần cảnh báo lại nằm ở một chuyện khác, ghi ngay dưới bảng.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | use | /juːz/ | I use this app every day. |
| Ngôi thứ ba số ít | uses | /ˈjuːzɪz/ | She uses it for work. |
| Quá khứ đơn (V2) | used | /juːzd/ | I used your pen. |
| Quá khứ phân từ (V3) | used | /juːzd/ | I have used it twice. |
| Hiện tại phân từ | using | /ˈjuːzɪŋ/ | We are using the old file. |
Nói thẳng một câu để không ai phải đoán: use là động từ có quy tắc, không có gì bất quy tắc ở đây cả. Nó không thuộc nhóm đổi nguyên âm kiểu drink với drank, không thuộc nhóm giữ nguyên kiểu put với put. Bạn viết use rồi thêm d là xong, vì chữ e đã có sẵn ở cuối. Cả V2 và V3 trùng nhau, y như mọi động từ có quy tắc khác.
Nhưng đuôi -ed của tiếng Anh có ba cách đọc, và ba cách đó không tùy hứng chút nào. Chúng bị quyết định hoàn toàn bởi âm cuối của thân từ, không phải bởi chữ cái cuối.
- Thân từ kết thúc bằng một âm vô thanh, tức là /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ hoặc /θ/, thì đuôi đọc thành /t/: stopped, worked, laughed, watched.
- Thân từ kết thúc bằng một âm hữu thanh hoặc một nguyên âm thì đuôi đọc thành /d/: used, played, cleaned, moved.
- Chỉ khi thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc âm /d/ thì đuôi mới đọc thành /ɪd/ và câu mới dài thêm một âm tiết: wanted, needed, started, decided.
use kết thúc bằng /z/, một âm hữu thanh, nên used rơi thẳng vào ô thứ hai. Nó đọc /juːzd/, một âm tiết, không phải /ˈjuːzɪd/ hai âm tiết. Đây là chỗ rất nhiều người Việt đọc sai vì đã quen mắt với chữ e trong -ed rồi tưởng chữ nào cũng phát ra thành một âm riêng. Chữ e đó chỉ là chính tả, nó câm trong phần lớn trường hợp.
Còn một chi tiết nữa nằm ngay bên trong chữ use, và chi tiết này mở đường cho toàn bộ phần khó của trang. Danh từ use đọc /juːs/ với âm s cuối, trong khi động từ use đọc /juːz/ với âm z cuối. Cùng một mặt chữ, khác âm cuối, khác từ loại. Tiếng Anh có cả một nhóm cặp như vậy: house danh từ /haʊs/ với house động từ /haʊz/, close tính từ /kloʊs/ với close động từ /kloʊz/, abuse danh từ /əˈbjuːs/ với abuse động từ /əˈbjuːz/, excuse cũng chia đôi y hệt.
Vì sao chi tiết đó quan trọng: khi âm cuối của thân từ đổi từ /z/ sang /s/, đuôi -ed buộc phải đổi theo từ /d/ sang /t/. Luật ba ô ở trên không cho phép một âm vô thanh đi với một đuôi hữu thanh. Và đó chính xác là chuyện đã xảy ra bên trong cụm used to, chỗ mà toàn bộ phần sau của bài xoay quanh.
use nằm trong nhóm động từ có quy tắc đông đảo nhất tiếng Anh, nên bẫy của nó không phải bẫy hình thái mà là bẫy phát âm. Vài động từ có quy tắc khác cũng có bẫy nằm đúng ở cái đuôi này: quá khứ của need là ca đối chứng gọn nhất, vì need kết thúc bằng /d/ nên needed thật sự đọc thành /ˈniːdɪd/ hai âm tiết, đúng cái ô mà used không được vào; quá khứ của want vừa nằm trong ô /ɪd/ vừa có cụm want to rút thành wanna theo đúng cơ chế biến used to thành usta; còn quá khứ của like đi hướng ngược lại, liked đọc /laɪkt/ vì k là âm vô thanh. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và các nhóm động từ vào đúng chỗ của chúng.
Used đứng ở đâu, và used to không phải quá khứ của use
used đứng một mình là quá khứ đơn của use; used làm phân từ thì luôn có have, has, had hoặc một dạng của be đứng trước; còn used trong cụm used to là một thứ thứ ba, nó không phải quá khứ của bất cứ hành động nào. Ba vai này viết giống hệt nhau nên mắt bạn không phân biệt được, chỉ có chỗ đứng trong câu mới nói cho bạn biết đang gặp vai nào.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| I used your charger yesterday. | Đúng | Quá khứ đơn, có mốc yesterday |
| She has used this app for years. | Đúng | Phân từ đứng sau has |
| He use my laptop last night. | Sai | Quá khứ đơn phải là used, thiếu đuôi -ed |
| Did you used my account? | Sai | Sau did, động từ về nguyên thể use |
| I used to living in Hue. | Sai | Sau used to phải là động từ nguyên thể |
| I am used to living in Hue. | Đúng | be used to đi với danh từ hoặc V-ing |
Hai dòng cuối bảng là toàn bộ vấn đề của trang này, và chúng chỉ khác nhau đúng hai chữ am. Có be thì theo sau là V-ing, không có be thì theo sau là động từ nguyên thể. Đây không phải mẹo, đây là hai cấu trúc riêng biệt tình cờ trùng mặt chữ. Bảng dưới tách chúng ra hẳn.
| Cấu trúc | Nghĩa | Theo sau là gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| used to + V | Trước kia thường, giờ không còn nữa | Động từ nguyên thể | I used to smoke. |
| be used to + N hoặc V-ing | Đã quen với, không thấy lạ nữa | Danh từ hoặc V-ing | I am used to the noise. |
| get used to + N hoặc V-ing | Đang quen dần, quá trình còn đang diễn ra | Danh từ hoặc V-ing | She got used to waking up at five. |
| be used to + V (câu bị động) | Được dùng để làm gì | Động từ nguyên thể | This knife is used to cut bread. |
| use + tân ngữ | Dùng một vật gì | Danh từ | I used a knife. |
| used to be | Trước kia từng là, tả trạng thái cũ | Danh từ hoặc tính từ | This used to be a bookshop. |
Dòng thứ tư là dòng ác nhất và ít sách nào nói tới. "This knife is used to cut bread" có be, có used, có to, đủ mọi thành phần của be used to, nhưng nó không nói rằng con dao đã quen với bánh mì. Nó là câu bị động của động từ use cộng với một mệnh đề chỉ mục đích. Cách phân biệt duy nhất là nhìn chủ ngữ: chủ ngữ là người hoặc vật có thể quen được thì đó là be used to, chủ ngữ là công cụ bị đem ra dùng thì đó là câu bị động.
Cặp used to be với was cũng đáng dừng lại. "He was a teacher" chỉ nói ông ấy từng là giáo viên tại một thời điểm nào đó. "He used to be a teacher" nói thêm một tầng nữa: chuyện đó đã kết thúc và hiện tại thì khác hẳn. Khi người bản xứ chọn used to, họ đang cố ý dựng lên khoảng cách giữa ngày xưa và bây giờ, chứ không chỉ đơn thuần kể một sự việc quá khứ.
Phần phủ định và câu hỏi thì trở về đúng luật chung của tiếng Anh. Có did rồi thì did đã mang nghĩa quá khứ, động từ theo sau về nguyên thể: "I didn't use to like coffee", "Did you use to play football?". Dạng "didn't used to" xuất hiện đầy trên mạng và bạn cũng nghe người bản xứ nói như vậy, nhưng trong bài thi và trong văn bản công việc thì "didn't use to" mới là dạng được chấm đúng. Tiếng Anh trang trọng còn có "used not to", nghe hơi cổ và gần như chỉ gặp trong văn viết Anh Anh.
Nghe used và used to trong câu nói thật
Đây là phần bạn không tìm thấy trong bất kỳ bảng chia động từ nào, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng câu hay không. Trên giấy, used to là hai từ tách bạch. Trong âm thanh, nó là một khối duy nhất mà cả đuôi -ed lẫn chữ t đều đã tan vào nhau từ mấy trăm năm trước.
used to trong nghĩa thói quen cũ đọc bằng âm s, không phải âm z. Phiên âm là /ˈjuːstə/. Chuỗi /zd/ cộng /t/ không phát ra được ở tốc độ nói bình thường nên nó bị rút gọn thành một cụm /st/ duy nhất. Hệ quả trực tiếp: "used to" và "use to" phát ra hoàn toàn giống nhau, tai bạn không có cách nào tách được chúng, và đó là lý do người học chép thành "use to" rồi thấy câu chẳng có gì sai.
Hai chữ t nhập làm một. Trong "used to go", bạn không nghe thấy hai lần bật lưỡi. Nó ra thành "yoos-tuh-go", một chữ t duy nhất bắc cầu giữa hai từ. Khi câu chạy nhanh hơn nữa, nguyên âm schwa của to cũng mỏng đi và cả cụm gần như thành "yoosta".
be used to và get used to đọc y hệt, cũng bằng âm s. "I am used to it" ra thành "am yoos-tuh-wit", với một âm /w/ nhỏ chèn vào giữa to và it để nối hai nguyên âm. Người học nghe thấy khối "yoos-tuh" liền tưởng là thói quen cũ, chép thành "I used to it" rồi tự thấy câu cụt nhưng không biết cụt ở đâu.
Khi used là quá khứ thật của use thì nó giữ âm z và cái đuôi /d/ lại hay bị nuốt. "I used your pen" đứng trước chữ your có âm /j/, nên /d/ và /j/ dính vào nhau thành một âm /dʒ/, câu vang ra gần như "ai yoozh-yer pen". Đây là chỗ đối lập rõ nhất với used to: một bên là /s/ vô thanh, một bên là /z/ hữu thanh đang dính vào từ sau.
usually không phải used to, dù hai từ đứng cùng một chỗ trong câu. usually đọc /ˈjuːʒuəli/ với âm /ʒ/ ở giữa, và nó nói về thói quen hiện tại. used to nói về thói quen đã bỏ. Chép nhầm cái này thành cái kia không sai chính tả, nó đổi hẳn thì của câu.
Trong câu phủ định, phần didn't bị rút tới mức chỉ còn một tiếng mũi. "He didn't use to drink coffee" ra thành "hi din yoos-tuh drink coffee". Nghe hụt phần đó là bạn chép ra một câu khẳng định mang nghĩa ngược lại hoàn toàn.
Bảng dưới xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi người nói chạy ở tốc độ thật, và cách người học hay chép trượt. Cột giữa là âm ngoài đời của câu, không phải phiên âm chuẩn.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| I used to work in Hanoi. | ai yoos-tuh work in hanoi | I use to work in Hanoi. |
| She used to be a teacher. | shi yoos-tuh bee a teacher | She usually be a teacher. |
| Are you used to it yet? | ar yu yoos-tuh-wit yet | Are you used to eat yet? |
| I used your phone charger. | ai yoozh-yer phone charger | I use your phone charger. |
| He didn't use to drink coffee. | hi din yoos-tuh drink coffee | He did use to drink coffee. |
| This tool is used to open cans. | this tool z yoos-tuh open cans | This tool is used to opening cans. |
Cột thứ ba không hề ngẫu nhiên, mỗi dòng hỏng theo một kiểu riêng. Dòng một và dòng bốn là lỗi âm cuối: bạn không nghe ra /d/ nên không viết nó, ở dòng một thì hậu quả là mất thì, ở dòng bốn thì hậu quả cũng vậy nhưng chữ d ở đó lại đang trốn bên trong âm /dʒ/. Dòng hai là lỗi thay từ, tai bắt được khối "yoo" đầu tiên rồi tự điền nốt bằng một từ quen hơn. Dòng ba là lỗi nối âm, cái /w/ chèn giữa to và it bị đọc thành phụ âm đầu của một từ khác. Dòng năm là lỗi từ chức năng không trọng âm, didn't rút gọn tới mức chỉ còn một tiếng mũi và tiếng mũi đó thì tai người Việt rất dễ bỏ qua. Dòng sáu là lỗi ngữ pháp phát sinh từ chính bài học: bạn vừa nhớ rằng sau be used to phải là V-ing nên áp luôn vào một câu bị động không liên quan.

Chuỗi này diễn ra thành từng bước cụ thể trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn nghe một câu, chép lại nguyên trạng, và phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là used mà bạn chép use, bạn nhận được một thông tin mà đọc mười bảng chia động từ cũng không có: tai bạn nghe khối /juːst/ nhưng không biết khối đó chứa một đuôi quá khứ. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này biết chính xác cần chú ý vào đâu.
Điểm mấu chốt là used to gần như không thể luyện bằng cách đọc luật, vì luật thì bạn hiểu ngay trong ba mươi giây còn tai thì vẫn nghe ra "use to" như cũ. Chỉ khi bạn chép hụt một câu rồi nhìn thấy chỗ mình hụt, lần gặp sau tai bạn mới có một cái mốc để bám. Sau vài chục câu như vậy, khối "yoos-tuh" tự tách ra thành ba mảnh trong đầu bạn: used, to, và động từ nguyên thể theo sau.
Nếu bạn muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng used to. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và used to là một trong những cụm bạn gặp lại nhiều nhất trong hội thoại kể chuyện.
Cụm hay gặp với use, used và used to
use không đẻ ra nhiều cụm động từ như go hay get, nên thay vì cố kéo dài danh sách phrasal verb, bảng dưới gom cả cụm động từ lẫn các cấu trúc cố định mà bạn thật sự gặp. Ví dụ viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| use up | Dùng hết sạch, không còn lại gì | We used up the last of the printer paper. |
| use something for | Dùng cái gì để làm việc gì | She used the box for storage. |
| use something as | Dùng cái gì thay cho cái khác | He used his jacket as a pillow. |
| make use of | Tận dụng cái sẵn có | We made use of the extra hour. |
| put something to use | Đem ra dùng thật, không để không | She finally put her training to use. |
| be of no use | Chẳng ích gì | The old map was of no use to us. |
| it is no use + V-ing | Làm việc đó cũng vô ích | It was no use arguing with him. |
| a used car | Xe cũ, xe đã qua sử dụng | They bought a used car last month. |
| used to be | Trước kia từng là | This used to be a bookshop. |
| be used to | Đã quen với | I was used to the traffic by then. |
| get used to | Quen dần với | He got used to the night shift. |
| use your head | Động não lên một chút | She told him to use his head. |
| in use | Đang có người dùng, đang bận | The meeting room was in use all morning. |
Dòng "a used car" đáng dừng lại vì nó phá luật vừa học xong. Chữ used ở đó là tính từ nghĩa là đã qua sử dụng, và nó đọc /juːzd/ với âm z, đúng như quá khứ của động từ use. Chỉ riêng used to và be used to mới chuyển sang /juːst/. Nói cách khác, cùng một chữ used trong hai câu liền nhau có thể phát ra hai âm khác nhau: "I bought a used car" đọc z, "I am used to my car" đọc s.
Cụm "it is no use + V-ing" cũng hay bị viết hỏng. Sau no use là V-ing chứ không phải to V, và use ở đây là danh từ nên đọc /juːs/. Câu đầy đủ hay gặp nhất trong hội thoại là "There's no use worrying about it now", và trong lời nói thì "there's no use" rút gọn tới mức chỉ còn hai âm tiết rưỡi.
Lỗi người Việt hay mắc với use
Đọc used thành hai âm tiết. Rất nhiều người phát âm used thành /ˈjuːzɪd/ vì thấy chữ e trong -ed. Luật thì dứt khoát: chỉ thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới được thêm một âm tiết. use kết thúc bằng /z/, nên used là một âm tiết duy nhất. Đọc thừa một âm tiết ở đây không chỉ nghe lạ, nó còn khiến người nghe mất một nhịp để đoán bạn đang nói từ nào.
Did you used to, và Did you used. Sau did thì động từ luôn về nguyên thể, vì did đã gánh phần quá khứ rồi. Câu đúng là "Did you use to live here?" và "Did you use my account?". Dạng "didn't used to" thì bạn sẽ nghe người bản xứ nói khá thường xuyên, kể cả trên truyền hình, nhưng nghe thấy không có nghĩa là viết được: trong bài thi và trong email công việc, dạng được chấm đúng vẫn là "didn't use to".
Bỏ mất chữ d trong câu khẳng định. Đây là hậu quả trực tiếp của việc used to đọc bằng âm s. Bạn nghe không thấy chữ d nên viết "I use to go there every Sunday". Trong câu khẳng định, dạng duy nhất đúng là used to, không có ngoại lệ. Quy tắc để tự kiểm tra rất gọn: có did trong câu thì viết use, không có did thì viết used.
used to cộng V-ing. Câu "I used to going to the gym" trộn hai cấu trúc vào nhau. used to đứng một mình luôn đi với động từ nguyên thể: "I used to go to the gym". Chỉ khi có be hoặc get đứng trước thì mới chuyển sang V-ing.
be used to cộng động từ nguyên thể. Câu "I am used to wake up early" cũng là cùng một lỗi nhìn từ phía ngược lại. Sau be used to là danh từ hoặc V-ing: "I am used to waking up early". Cách kiểm tra nhanh là thử thay bằng một danh từ: nếu "I am used to the noise" nghe xuôi thì chỗ đó cần một danh từ hoặc một V-ing đóng vai danh từ.
Trộn used to với usually. Hai từ này nằm cùng một vị trí trong câu và nghe hơi giống nhau, nhưng chúng thuộc hai thì khác nhau. usually nói về thói quen hiện tại còn đang duy trì: "I usually walk to work". used to nói về thói quen đã dừng hẳn: "I used to walk to work". Dùng nhầm không sai ngữ pháp, nó chỉ khiến người nghe hiểu ngược về cuộc sống hiện tại của bạn.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền use hoặc used. Bạn hoàn thành toàn bộ trước, phần đối chiếu với đáp án phía dưới làm sau cùng.
- I ______ to live in Da Nang, but I moved in 2019.
- Did you ______ my charger this morning?
- She has ______ that excuse before.
- I am not ______ to driving on the left yet.
- He didn't ______ to like coffee at all.
- This app is ______ to book train tickets.
- We ______ up all the printer paper yesterday.
- It took me a month to get ______ to the night shift.
Đáp án: 1. used. 2. use. 3. used. 4. used. 5. use. 6. used. 7. used. 8. used.
Câu 2 và câu 5 là hai câu đáng dừng lại, và chúng là hai câu bị sai nhiều nhất. Cả hai đều có did hoặc didn't đứng trước, nên động từ phải về nguyên thể use. Người học sai ở đây thường sai vì đang cố nhớ cho kỹ rằng thói quen cũ thì viết used to, rồi viết used ở mọi chỗ có chữ to. Nếu bạn hụt hai câu này, phần bảng đúng sai ở giữa bài đáng đọc lại một lượt trước khi đi tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của use là gì?
use là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là used, đọc /juːzd/ một âm tiết. Không có dạng nào khác, không có ngoại lệ chính tả nào ngoài việc bạn chỉ thêm chữ d vì use đã có sẵn chữ e ở cuối.
Used to đọc là /juːzd/ hay /juːst/?
Tùy vai của nó trong câu. Khi used là quá khứ thật của động từ use thì đọc /juːzd/ với âm z. Khi nó nằm trong cụm used to hoặc be used to thì đọc /juːst/ với âm s. Cùng một mặt chữ, hai âm, và chỗ đứng trong câu là thứ duy nhất báo cho bạn biết đang gặp cái nào.
Used to và be used to khác nhau thế nào?
used to đứng một mình nói về thói quen cũ đã bỏ và theo sau là động từ nguyên thể: "I used to smoke". be used to nói về việc đã quen với cái gì và theo sau là danh từ hoặc V-ing: "I am used to smoking around me". Hai câu đó nói hai chuyện hoàn toàn khác nhau.
Didn't use to hay didn't used to?
Trong văn viết chuẩn và trong bài thi, dạng đúng là "didn't use to", vì did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ theo sau về nguyên thể. Dạng "didn't used to" xuất hiện nhiều trong lời nói của chính người bản xứ, nên bạn sẽ nghe thấy nó, nhưng đừng đem vào bài viết được chấm điểm.
Vì sao used không đọc thành /ˈjuːzɪd/?
Vì đuôi -ed chỉ thêm một âm tiết khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, như wanted và needed. use kết thúc bằng /z/ nên đuôi chỉ là một âm /d/ dính thẳng vào, không có nguyên âm nào chen giữa. Cùng luật đó giải thích vì sao played đọc /pleɪd/ và cleaned đọc /kliːnd/, đều một âm tiết.
Nghe ra used to trong câu nói nhanh mất bao lâu?
Phần luật thì bạn nắm xong trong một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại của bạn, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại kể chuyện rồi xem còn hụt chữ d ở đâu. Một mốc trước khi luyện thì bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn, và vài tuần sau bạn dùng lại nó.
Bảng dạng của use bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện used đổi từ âm z sang âm s ngay khi bước vào cụm used to, chỉ thật sự vào tai khi bạn chép hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình hụt. Chọn một tập ngắn có người kể lại chuyện ngày xưa và thử nghe chép chính tả một đoạn, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.