Quá khứ của sting: stung, và vì sao không bao giờ có stang

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện đi cắm trại. Người nói buông ra một câu ngắn, bạn chép lại thành "A bee sting me on the arm", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ ba. Câu thật là "A bee stung me on the arm". Hoặc bạn viết "stinged" trong bài tập rồi bị gạch, hoặc nghe thấy "stunk" ở một câu khác và tưởng đó cũng là một dạng của sting. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của sting là stung, và quá khứ phân từ của sting cũng là stung. Một dạng dùng cho cả hai vị trí, không có stinged, không có stang.
Phần khó của động từ này nằm ở hai chỗ, và không chỗ nào nằm trong bảng chia. Thứ nhất, stung và stunk chênh nhau đúng một phụ âm cuối nhưng thuộc về hai động từ khác hẳn: stung là của sting, stunk là của stink. Thứ hai, sting và stung chỉ khác nhau ở một nguyên âm ngắn, và cả hai đều kết thúc bằng âm mũi /ŋ/ vốn hay dính luôn vào từ đứng sau. Khi câu chạy nhanh, toàn bộ dấu hiệu thì quá khứ của bạn thu lại thành một nguyên âm kéo dài chưa tới một phần mười giây.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng đầy đủ, họ động từ mà sting thuộc về và họ mà nó bị nhầm sang, cách stung đổi vai giữa quá khứ đơn và phân từ, các nghĩa của sting ngoài chuyện con ong, và phần dài nhất là stung vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.
- Bảng dạng của sting, và họ động từ đổi nguyên âm
- Stung ở quá khứ đơn và stung sau have, cùng một chữ hai vai
- Nghe stung trong câu nói thật
- Kết hợp hay gặp với stung
- Lỗi người Việt hay mắc với sting
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của sting, và họ động từ đổi nguyên âm
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, và sting là một trong số ít động từ mà giọng Anh gần như không lệch đi chỗ nào.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | sting | /stɪŋ/ (Anh trùng Mỹ) | Wasps sting when you panic. |
| Ngôi thứ ba số ít | stings | /stɪŋz/ | This cream stings a bit. |
| Quá khứ đơn (V2) | stung | /stʌŋ/ | A bee stung my hand. |
| Quá khứ phân từ (V3) | stung | /stʌŋ/ | He has been stung twice. |
| Hiện tại phân từ | stinging | /ˈstɪŋɪŋ/ | My eyes are stinging. |
Cái thay đổi duy nhất giữa sting và stung là nguyên âm ở giữa: /ɪ/ thành /ʌ/. Phụ âm đầu giữ nguyên, phụ âm cuối giữ nguyên, chữ viết cũng chỉ đổi hai ký tự. Kiểu biến đổi này gọi là ablaut, một cơ chế cũ hơn đuôi -ed rất nhiều, và nó để lại trong tiếng Anh hiện đại một nhóm động từ đi cùng đường với sting.
Nhóm đó là nhóm i-u-u, tức là V2 và V3 gộp làm một dạng có nguyên âm /ʌ/: cling thành clung, fling thành flung, sling thành slung, swing thành swung, wring thành wrung, string thành strung, hang thành hung, spin thành spun, win thành won, dig thành dug, stick thành stuck. Nhớ một cái là bạn có manh mối cho cả nhóm, vì chúng biến đổi y hệt nhau.
Chỗ gài bẫy nằm ở một nhóm khác trông rất giống: nhóm i-a-u. sing thành sang rồi sung, ring thành rang rồi rung, drink thành drank rồi drunk, swim thành swam rồi swum, begin thành began rồi begun, và quan trọng nhất với bài này là stink thành stank rồi stunk. Nhóm này có ba dạng khác nhau, còn nhóm của sting chỉ có hai. Người học nhìn thấy sting với sing viết gần như nhau rồi kéo sting sang nhóm kia, cho ra "stang", một từ không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
Vì sao sting không đi theo sing thì không có câu trả lời gọn gàng. Hai nhóm này tách nhau từ tiếng Anh cổ và sự phân bố còn lại tới nay phần lớn là chuyện lịch sử, không phải quy tắc. Điều bạn dùng được là quan sát này: các động từ chỉ động tác nhanh và mạnh như sting, cling, fling, swing thường rơi vào nhóm hai dạng, còn các động từ có sang, rang, drank thì bạn phải nhớ riêng từng cái.
Vài động từ cùng họ với sting cũng đáng đọc cạnh nhau, vì mỗi cái có một bẫy riêng. Quá khứ của sing là nhóm ba dạng mà sting hay bị kéo nhầm vào. Quá khứ của stick đi cùng đường /ɪ/ thành /ʌ/ nhưng phụ âm cuối lại đổi luôn chữ viết. Quá khứ của hang có hai dạng quá khứ tùy nghĩa, một cái bẫy mà sting không có. Còn quá khứ của sneak là ca nhập họ muộn: snuck sinh ra bằng cách bắt chước đúng khuôn stuck và stung. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và nhóm động từ vào đúng chỗ của chúng.
Stung ở quá khứ đơn và stung sau have, cùng một chữ hai vai
Với go bạn còn nhìn mặt chữ mà đoán được went là quá khứ đơn còn gone là phân từ. Với sting thì mẹo đó vô dụng, vì hai vai dùng chung một chữ. Nguyên tắc gọn nhất: stung đứng một mình là quá khứ đơn, stung đi sau have, has, had hoặc be là phân từ, nên phải nhìn cái đứng ngay trước nó chứ không nhìn bản thân nó.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| A jellyfish stung him last summer. | Đúng | Quá khứ đơn, có mốc thời gian đóng |
| A jellyfish has stung him last summer. | Sai | Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể |
| He has been stung by a wasp before. | Đúng | Bị động hoàn thành, stung đi sau been |
| He has stang by a wasp before. | Sai | stang không tồn tại, và câu bị động thiếu been |
| Did the nettles sting you? | Đúng | Sau did là nguyên thể sting, không phải stung |
| The smoke stinged my eyes. | Sai | sting bất quy tắc, không nhận đuôi -ed |
Chuyện thứ hai đáng nói ở sting là nó có một dải nghĩa rộng hơn người học tưởng, và chọn sai từ trong dải đó không sai ngữ pháp, nó chỉ khiến câu của bạn nghe lệch. Tiếng Việt gộp gần hết dải này vào chữ "đau" hoặc "rát", nên phải tách ra bằng ví dụ.
| Cặp dễ lẫn | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| A bee stung me. / A mosquito bit me. | Ong có ngòi thì stung, muỗi và kiến thì bit |
| The alcohol stung. / The alcohol burned. | stung là cơn rát nhói ngắn, burned là nóng rát kéo dài |
| My cut stung. / My cut hurt. | stung tả kiểu đau nhói bề mặt, hurt là từ chung chung |
| The wool stung my skin. / The wool itched. | stung là rát, itched là ngứa và muốn gãi |
| His remark stung. / His remark hurt me. | Cả hai đều là nghĩa bóng, stung nhói và ngắn, hurt sâu và lâu |
| She was stung by the criticism. / She was upset by the criticism. | stung thêm sắc thái bị chạm tự ái, upset chỉ là buồn bực |
Dòng cuối bảng là dòng bạn sẽ gặp nhiều nhất trong podcast và tin tức, chứ không phải chuyện con ong. Khi người ta nói "the company was stung by the report", không có sinh vật nào chích ai cả: nghĩa là bản báo cáo làm công ty đó tổn thương và mất mặt. Nghĩa bóng này đi kèm giới từ by rất chặt, và nó cũng là nghĩa mà từ điển sách giáo khoa hay bỏ qua.
Nghe stung trong câu nói thật
Đây là phần bảng chia động từ không bao giờ nói với bạn, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng câu hay không. Trên giấy, sting và stung là hai từ khác nhau rõ ràng. Trong lời nói ở tốc độ bình thường, chúng chỉ chênh nhau một nguyên âm ngắn nằm giữa hai khối phụ âm dày.
Toàn bộ khác biệt thì nằm ở một nguyên âm không kéo dài được. /ɪ/ trong sting là nguyên âm trước, môi hơi giãn. /ʌ/ trong stung nằm giữa khoang miệng, hàm mở hơn một chút. Cả hai đều ngắn, và cả hai đều bị kẹp giữa cụm /st/ ở đầu với /ŋ/ ở cuối, nên tai bạn có rất ít thời gian để lấy mẫu.
Âm /ŋ/ cuối đổi hình theo từ đứng sau. Trong "stung me", lưỡi chưa kịp rời vòm mềm thì môi đã đóng lại cho /m/, câu vang ra thành một khối "stuhm-mi". Trong "stung by", nó ra "stuhm-bai". Người học tách chữ ra để nghe thì mất dấu, vì trong âm thanh không có khoảng trắng giữa hai từ.
stung và stunk chênh nhau một tiếng bật nhẹ ở cuối. stunk là quá khứ phân từ của stink, và trong lời nói nhanh phần /k/ cuối của nó thường không được bật ra, chỉ còn một cú chặn hơi. Khi đó "it stunk" và "it stung" gần như trùng nhau, và chỉ có ngữ cảnh cứu bạn: nói về mùi thì là stink, nói về vết chích hay về cảm giác bị chạm tự ái thì là sting.
Trợ động từ trước stung mỏng tới mức hay biến mất. "He has been stung" trong lời nói thật rút thành "he's been stung", và phần 's chỉ là một tiếng /z/ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra "he been stung", câu sai ngữ pháp mà tai bạn lại thấy hợp lý.
stinging bị rút đuôi. Trong lời nói thoải mái, đuôi -ing thường thành -in, nên "my eyes are stinging" ra "my eyes are stingin". Đây cũng là chỗ stinging và stinking đụng nhau, vì cả hai đều mất phần đuôi rõ ràng.
Sau did, động từ trở về sting nhưng tai bạn vẫn nghe ra âm /ʌ/. Lý do là did thường rút thành một tiếng /d/ dính vào chủ ngữ, và nguyên âm của did không rõ, khiến câu "did it sting" nghe gần như "diddit sting". Không có manh mối quá khứ nào ở động từ, dấu hiệu duy nhất nằm ở cái /d/ mờ nhạt phía trước.
Bảng dưới đặt câu gốc bên cạnh âm lúc nói nhanh và lỗi chép hay gặp. Cột giữa dành cho âm tai bắt được, không dành cho phiên âm chuẩn.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| A bee stung me on the ankle. | a bee stuhm-mi on the ankle | A bee sting me on the ankle. |
| He got stung by a wasp. | hi got stuhm-bai a wasp | He got stunk by a wasp. |
| The whole room stunk of smoke. | the whole room stuhn of smoke | The whole room stung of smoke. |
| She's been stung before. | shiz bin stuhng before | She been stung before. |
| That comment really stung. | that comment rilly stuhng | That comment really stunk. |
| Did the salt water sting? | diddit salt water sting | Did the salt water stung? |
Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rõ rệt. Chép sting thay stung là lỗi nguyên âm: cụm phụ âm hai đầu chiếm hết chú ý, cái ở giữa bị bỏ qua. Chép stunk thay stung và ngược lại là lỗi phụ âm cuối không bật, tức là bạn nghe đúng nhưng thiếu một mẩu thông tin cuối cùng. Chép "she been" thay "she's been" là lỗi từ chức năng không trọng âm, loại lỗi mà mọi động từ đều mắc chứ không riêng sting.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi sửa lỗi này rất cụ thể. Bạn nghe, bạn chép nguyên trạng, phần chấm tìm ra từ lệch. Khi từ bị gạch là stung mà bạn chép sting, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia không bao giờ cho: tai bạn bắt được khung phụ âm nhưng bỏ mất nguyên âm ở giữa. Lần nghe lại, bạn đã biết cần chú ý vào đâu trong đúng một phần mười giây đó.
Giây phút bạn nhìn ra chỗ mình chép sai cũng là giây phút trí nhớ hình thành. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của sting là stung, nhưng tai bạn không đổi gì cả. Chép hụt một câu rồi nghe lại đúng chỗ mình hụt thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc. Cơ chế nuốt âm và nối âm trong cả câu nằm ở bài connected speech, chỗ giải thích vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém. Bạn thử ngay được trong thư viện podcast, vì bài nào cũng kèm transcript để soi lại từng câu chép.
Kết hợp hay gặp với stung
sting gần như không sinh ra phrasal verb. Bạn sẽ không gặp sting up, sting off hay sting out ở nghĩa thật nào cả, nên bảng dưới đây liệt kê kết hợp từ thay vì cụm động từ: những chủ ngữ hay đi với nó, những giới từ nó đòi, và các cụm cố định mà người bản xứ nói ra thành khối. Tất cả viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a bee stung someone | Ong đốt ai đó | A bee stung her while she was gardening. |
| be stung by | Bị đốt bởi, hoặc bị tổn thương bởi | Two swimmers were stung by jellyfish. |
| get stung | Bị đốt, cách nói đời thường hơn | I got stung on the neck at the lake. |
| the smoke stung my eyes | Khói làm cay mắt | The smoke stung my eyes for an hour. |
| the cut stung | Vết thương rát lên | The cut stung when the water hit it. |
| stung by criticism | Bị lời chê chạm tự ái | He was clearly stung by the criticism. |
| a stinging remark | Một lời nói cay nghiệt | She ended with a stinging remark about the budget. |
| the sting of defeat | Nỗi cay đắng của thất bại | They still felt the sting of last year's defeat. |
| take the sting out of | Làm dịu bớt sự khó chịu của | The bonus took the sting out of the news. |
| stung into action | Bị chọc tới mức phải hành động | The team was stung into action after halftime. |
| be stung for (giọng Anh) | Bị chém giá, phải trả đắt | We got stung for forty pounds on parking. |
| a sting operation | Một vụ giăng bẫy của cảnh sát | The arrests came out of a sting operation. |
| nettles stung | Cây tầm ma làm rát da | The nettles stung my legs all the way up. |
Có một chi tiết đáng để ý ở ba dòng cuối phần nghĩa bóng. Cùng một động từ, đổi chủ ngữ là đổi hẳn thế giới. Khi chủ ngữ là con vật hay cái cây thì đây là chuyện da thịt. Khi chủ ngữ là lời nói, bản báo cáo, kết quả trận đấu thì đây là chuyện tự ái, và câu gần như luôn ở dạng bị động với by. Nếu bạn chỉ học nghĩa con ong thì một nửa số lần gặp stung trong podcast tin tức sẽ trôi qua mà bạn không hiểu.
Dòng "be stung for" thì cần một cảnh báo nhỏ. Đây là cách nói thân mật của người Anh, nghĩa là bị tính giá cắt cổ. Nó xuất hiện nhiều trong hội thoại đời thường và gần như không xuất hiện trong văn viết trang trọng, nên nghe hiểu được là đủ, chưa cần đưa vào email công việc.
Lỗi người Việt hay mắc với sting
stinged. Đây là phản xạ thêm -ed cho mọi động từ, và nó hỏng ở đây vì sting không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có stung, ở cả hai vị trí. Nếu tay bạn tự gõ ra stinged thì đó là dấu hiệu bạn chưa gặp từ này đủ nhiều trong câu thật.
stang, kéo sting sang nhóm của sing. Vì sing thành sang và ring thành rang, nhiều người suy ra sting thành stang. Không có từ đó. sting nằm ở nhóm chỉ có hai dạng, giống cling thành clung và fling thành flung.
Did it stung. Sau did, động từ về nguyên thể, vì did đã mang nghĩa quá khứ. Câu đúng là "Did it sting?" Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của sting là stung, và nhớ hơi quá kỹ.
Dùng stung cho muỗi. Trong tiếng Việt cả ong lẫn muỗi đều là "đốt", nên "a mosquito stung me" nghe rất tự nhiên với người Việt. Trong tiếng Anh, muỗi, kiến, rệp và chó thì bit. Ong, ong bắp cày, sứa, bò cạp và cây tầm ma thì stung. Ranh giới nằm ở chỗ con vật có ngòi hay có răng.
Lẫn stung với stunk. Hai từ này thuộc hai động từ khác nhau và nghĩa cách nhau rất xa. stunk là của stink, nói về mùi hôi. "The room stunk" nghĩa là căn phòng bốc mùi. "The room stung" thì không có nghĩa gì trừ khi bạn đang tả một chỗ làm cay mắt. Khi nghe, ngữ cảnh là thứ phân biệt hai từ này, vì âm cuối của stunk hay không được bật ra.
Bỏ quên dạng bị động. Trong tiếng Anh đời thường, câu về ong đốt thường nằm ở bị động hoặc dùng get: "I was stung", "I got stung". Người học hay dựng câu chủ động dài dòng kiểu "A bee stung me" cho mọi tình huống. Câu đó đúng, nhưng khi bạn không biết hoặc không quan tâm con gì đốt, cách nói tự nhiên là "I got stung on the arm".
Bài tập nhanh
Tám câu, điền sting, stung, stinging hoặc stunk. Làm cho trọn bộ trước, đáp án dò sau.
- A wasp ______ him on the neck yesterday.
- She has been ______ twice this summer.
- Did the antiseptic ______ much?
- My eyes are still ______ from the smoke.
- The whole kitchen ______ of burnt garlic, so we opened the windows.
- He was clearly ______ by what she said in the meeting.
- Nettles ______ my legs all the way down the path.
- That review has ______ the restaurant badly.
Đáp án: 1. stung. 2. stung. 3. sting. 4. stinging. 5. stunk. 6. stung. 7. stung. 8. stung.
Câu 3 và câu 5 là hai câu đáng dừng lại. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là lỗi bị mắc nhiều nhất trong tám câu. Câu 5 là câu duy nhất không nói về sting: mùi cháy khét thì dùng stink, và dạng quá khứ của nó là stank hoặc stunk. Nếu bạn điền stung vào câu 5 thì phần bảng phân biệt hai nhóm ở đầu bài đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của sting là gì?
Quá khứ đơn của sting là stung, và quá khứ phân từ cũng là stung. Một dạng duy nhất dùng cho cả hai vị trí. Không có stinged và không có stang.
Stung hay stunk, dùng cái nào?
Nhìn xem bạn đang nói về cái gì. Nói về vết chích, cảm giác rát hoặc chuyện chạm tự ái thì là stung, từ động từ sting. Nói về mùi hôi thì là stunk hoặc stank, từ động từ stink. Hai động từ này chỉ tình cờ trông giống nhau.
Sting và bite khác nhau chỗ nào?
Con vật có ngòi thì sting: ong, ong bắp cày, sứa, bò cạp. Con vật cắn bằng miệng thì bite: muỗi, kiến, rệp, rắn, chó. Cây tầm ma cũng dùng sting dù nó không phải con vật, vì lông của nó gây rát theo cùng kiểu.
Sting có nghĩa bóng không?
Có, và nghĩa bóng xuất hiện trong tin tức nhiều hơn nghĩa đen. "He was stung by the criticism" nghĩa là lời chê chạm vào tự ái của anh ta. Cấu trúc gần như luôn ở dạng bị động và đi với giới từ by.
Vì sao nghe stung hay chép nhầm thành sting?
Vì khác biệt duy nhất giữa hai từ là một nguyên âm ngắn nằm kẹp giữa cụm /st/ ở đầu và âm mũi /ŋ/ ở cuối. Hai khối phụ âm đó chiếm hết chú ý của tai người mới, và phần mang thông tin thì quá khứ lại là phần ngắn nhất trong từ. Cách sửa không phải học lại quy tắc mà là nghe đi nghe lại đúng cặp đó cho tới khi tai tách được hai nguyên âm.
Học sting và stung bao lâu thì nghe ra trong câu nói nhanh?
Phần luật thì bạn nắm trong mười phút, vì động từ này chỉ có hai dạng. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thật nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem còn hụt ở đâu. Bạn muốn biết mình đứng ở đâu trước khi luyện thì làm bài kiểm tra trình độ nghe, rồi hẹn vài tuần nữa đo lần hai.
Bảng dạng của sting bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một nguyên âm ngắn phải gánh toàn bộ thông tin về thì và chuyện stung với stunk chỉ chênh một tiếng bật không ai bật, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có stung, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.