Quá khứ của meet là met: cả thì của câu treo vào một nguyên âm

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn phỏng vấn. Người nói kể về một người bạn cũ, bạn chép lại thành "We meet at a conference in 2019", và phần chấm gạch đỏ đúng một chữ. Câu thật là "We met at a conference in 2019". Bạn đọc lại và thấy vô lý, vì rõ ràng bạn có nghe thấy chữ đó, chỉ là tai bạn xếp nó vào ô hiện tại. Trả lời phần dễ trước: quá khứ đơn của meet là met, và quá khứ phân từ của meet cũng là met. Không có meeted, không có mét, không có gì thêm vào cuối.
Phần khó của meet nằm ở hai chỗ, và không chỗ nào liên quan tới việc học thuộc bảng. Thứ nhất, meet và met chỉ khác nhau đúng một nguyên âm: /iː/ dài và căng so với /e/ ngắn. Không có đuôi nào được thêm vào, không có phụ âm nào đổi. Toàn bộ thì của câu treo vào một âm mà tiếng Việt không phân biệt theo cách tiếng Anh phân biệt. Thứ hai, chữ "gặp" trong tiếng Việt gộp cả meet và see, nên ngay cả khi bạn chia đúng, bạn vẫn hay dùng met vào chỗ đáng lẽ phải là saw.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của meet và cái nhóm động từ rút nguyên âm mà nó thuộc về, cách nhận ra met đang làm quá khứ đơn hay phân từ khi cả hai viết y hệt nhau, ranh giới giữa meet với see và với meet with, các cụm đi cùng met, và phần dài nhất là met vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.
- Bảng dạng của meet và nhóm rút nguyên âm
- Met làm quá khứ đơn hay phân từ, nhìn cái đứng trước nó
- Nghe met trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với meet và met
- Lỗi người Việt hay mắc với meet
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của meet và nhóm rút nguyên âm
Năm dạng, và bảng này ngắn tới mức hơi đáng ngờ. Cột phiên âm theo giọng Mỹ; khác biệt giọng Anh được chú thêm khi đáng kể.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | meet | /miːt/ | I meet him every Friday. |
| Ngôi thứ ba số ít | meets | /miːts/ | She meets clients all day. |
| Quá khứ đơn (V2) | met | /met/ | We met last summer. |
| Quá khứ phân từ (V3) | met | /met/ | I have met her before. |
| Hiện tại phân từ | meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | They are meeting now. |
So bảng này với một động từ bất quy tắc kiểu khác thì thấy ngay chỗ lạ. Đa số động từ bất quy tắc đổi cả nguyên âm lẫn hình dạng, hoặc thêm hẳn một đuôi cho phân từ như taken, written, given. meet không thêm gì cả. Nó chỉ rút nguyên âm dài /iː/ xuống thành /e/ ngắn, giữ nguyên chữ m và chữ t hai đầu, rồi bỏ bớt một chữ e trong cách viết.
meet không đơn độc trong kiểu này. Cả một họ động từ làm y hệt: feed thành fed, lead thành led, bleed thành bled, breed thành bred, speed thành sped, flee thành fled. Và nổi tiếng nhất là read, nơi cách viết không đổi một ly nhưng cách đọc thì rút từ /riːd/ xuống /red/. Nhìn cả họ cùng lúc thì quy luật hiện ra rõ: nguyên âm dài ở thân từ bị rút ngắn khi đuôi quá khứ bám vào, rồi bản thân cái đuôi ấy dần tan vào phụ âm cuối vốn đã là /t/ hoặc /d/, và cuối cùng thứ duy nhất còn sót lại để đánh dấu thì là chính nguyên âm.
Hệ quả thực tế thẳng thắn: với meet, dấu hiệu quá khứ không phải một âm được thêm vào mà là một âm bị ngắn lại. Bạn không thể nghe ra một thứ đã bị lấy đi bằng cách chờ nó xuất hiện. Bạn phải nghe ra độ dài và độ căng của nguyên âm, và đó là kỹ năng phải luyện chứ không phải quy tắc phải nhớ. Người học thuộc bảng chia trong một buổi vẫn chép sai met thành meet sau đó ba tháng, vì hai việc này nằm ở hai chỗ khác nhau trong đầu.
Ba động từ đáng đọc kèm ngay sau bài này, mỗi cái vì một lý do khác nhau. Quá khứ của read là ca cực đoan nhất của cùng nhóm rút nguyên âm, vì mặt chữ không đổi nên bạn chỉ có thể phân biệt bằng tai. Quá khứ của hold cũng có V2 trùng V3 và cũng chỉ đổi nguyên âm, nhưng nó còn kèm một cụm phụ âm cuối hay bị nuốt. Quá khứ của feel thì ngược lại với meet: felt có thêm hẳn một phụ âm mới, tức là tai bạn được cho một manh mối mà met không bao giờ cho. Nếu bạn muốn xếp lại toàn bộ hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh đặt các thì và động từ vào đúng vị trí của chúng.
Met làm quá khứ đơn hay phân từ, nhìn cái đứng trước nó
Với go thì bạn phân biệt went và gone bằng chính hình dạng của từ. Với meet thì không có gì để phân biệt, vì hai dạng viết y hệt. Nguyên tắc gọn nhất: met đứng một mình là quá khứ đơn, met đi sau have, has, had hoặc sau be trong câu bị động là phân từ. Cả câu chỉ có một chỗ để tra, và chỗ đó nằm bên trái từ met.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| I met Linh at the airport yesterday. | Đúng | Quá khứ đơn, met đứng một mình, có mốc thời gian |
| I have met Linh yesterday. | Sai | Hiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ đã đóng |
| Have you ever met a native speaker? | Đúng | Phân từ đi sau have, hỏi về kinh nghiệm |
| Did you met the new manager? | Sai | Sau did phải là meet nguyên thể |
| The deadline was met. | Đúng | Bị động, met là phân từ đi sau was |
| We have meet twice this month. | Sai | Sau have phải là phân từ met |
Phần gây rối riêng của meet không nằm ở thì, mà ở nghĩa. Tiếng Việt dùng một chữ "gặp" cho ba tình huống mà tiếng Anh tách hẳn ra: gặp lần đầu, gặp lại người đã quen, và có một buổi làm việc với ai đó. Chọn sai không bị chấm là sai ngữ pháp, nhưng người nghe hiểu lệch đi.
| Câu | Nghĩa thật |
|---|---|
| I met Nam yesterday. | Hôm qua tôi làm quen với Nam, trước đó chưa biết nhau |
| I saw Nam yesterday. | Hôm qua tôi gặp Nam, hai người vốn đã quen |
| I met with the client on Tuesday. | Thứ ba tôi có một buổi làm việc chính thức với khách |
| I met the client on Tuesday. | Thứ ba tôi mới quen khách đó lần đầu |
| We met up after work. | Hai bên hẹn nhau đi chơi, không khí thoải mái |
| We met the target last quarter. | Quý trước chúng tôi đạt chỉ tiêu, ở đây meet không dính gì tới người |
Dòng cuối bảng là chỗ nhiều người bỏ sót hoàn toàn. Trong tiếng Anh công việc, meet đi với những thứ không phải người nhiều gần bằng với người: meet a deadline, meet the requirements, meet expectations, meet demand, meet the standard. Ở nghĩa này meet là đáp ứng, là chạm tới đúng mức đã đặt ra, và dạng quá khứ vẫn là met: "We met every requirement in the brief."
Còn khi nào chọn met thay vì have met? Quy tắc cũ vẫn đúng: có mốc thời gian đã đóng thì dùng met. Không mốc, và bạn đang nói về vốn kinh nghiệm còn giá trị tới hiện tại, thì dùng have met. Câu "Have we met before?" là câu người ta hỏi khi thấy mặt quen, còn "We met at Hoa's wedding" là câu trả lời, vì lúc đó bạn đã gắn nó vào một mốc cụ thể.
Nghe met trong câu nói thật
Đây là phần mà một bảng chia động từ không bao giờ chạm tới, và với meet thì nó chiếm gần hết độ khó. Trên giấy, meet và met khác nhau một chữ cái nhìn thấy được. Trong âm thanh, chúng khác nhau một nguyên âm mà tiếng Việt không dùng để phân biệt nghĩa, và cả hai đều kết thúc bằng một âm /t/ có xu hướng biến mất.
Toàn bộ thì của câu treo vào một nguyên âm. meet có nguyên âm dài, căng, môi hơi kéo ngang, giống chữ i trong "phi" nhưng giữ lâu hơn. met có nguyên âm ngắn, miệng mở hơn, gần chữ e trong "em" và cắt gọn. Không có đuôi nào để chờ. Nếu bạn quen chiến lược nghe đuôi để đoán thì, chiến lược đó vô dụng ở đây.
Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm biến thành một cú chạm lưỡi rất nhanh. Trong giọng Mỹ, "met a friend" ra thành "meh-da friend", "we met in Hanoi" ra thành "wi meh-din Hanoi". Tai người Việt bắt được một âm giống /d/ và đi tìm một từ có chữ d, nên câu bị chép thành "made" hoặc "met" bị bỏ hẳn.
Âm /t/ đứng trước phụ âm thì mất luôn. "met Nam" ra thành "meh Nam", "met them" ra thành "meh them", "met the client" ra thành "meh the client". Lúc này met co lại còn đúng một âm tiết trần /me/, và manh mối duy nhất còn sót là độ ngắn của nguyên âm.
met her và met him rụng mất chữ h. Trong lời nói thoải mái, đại từ her và him gần như luôn mất /h/ khi đứng sau động từ. "I met her at work" nghe ra "ai meh-der at work", "I met him downstairs" nghe ra "ai meh-dim downstairs". Người học đi tìm một từ bắt đầu bằng h và không thấy, nên chép ra một câu khác hẳn.
Phần 've trước met mỏng tới mức dễ mất. "We've met before" trong câu nói nhanh chỉ là một tiếng /v/ dính vào cuối chữ we, ra thành "wiv meh before". Nghe hụt phần đó là chép thành "We met before", và hai câu này nói hai điều khác nhau: một câu là chúng ta từng quen nhau rồi, một câu là kể lại một lần gặp cụ thể.
meeting rút đuôi thành meetin, và nó vẫn giữ nguyên âm dài. "I'm meeting him at six" trong lời nói thật ra thành "am meedin im at six". Đây là câu tương lai gần, nhưng vì phần am bị nuốt và đuôi ing bị cắt, người học hay chép nhầm sang quá khứ "I met him at six".
Những câu dạng này sẽ xuất hiện khi bạn luyện nghe; bảng ghi cả âm thực tế lẫn lỗi chép hay gặp. Cột giữa mô phỏng âm thực tế vang ra, không theo ký hiệu phiên âm.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| I met her at a conference. | ai meh-der ada conference | I made her at a conference. |
| We met in 2019. | wi meh-din twenty nineteen | We meet in 2019. |
| Have you met Nam yet? | hav yu meh Nam yet | Have you meet Nam yet? |
| We've met before, actually. | wiv meh before ekshli | We met before, actually. |
| They met the deadline somehow. | they meh the deadline somehow | They meet the deadline somehow. |
| I'm meeting him at six. | am meedin im at six | I met him at six. |
Nhìn cột thứ ba thì thấy các lỗi rơi vào ba loại rất khác nhau. "made" thay "met" là lỗi phụ âm: tai bạn bắt đúng cú chạm lưỡi nhưng gán nó cho chữ d, rồi bộ nhớ tự kéo ra một từ quen thuộc hơn. "meet" thay "met" là lỗi nguyên âm, và đây là lỗi trung tâm của cả trang này, vì nó xóa thẳng thì của câu. "We met before" thay "We've met before" là lỗi từ chức năng không trọng âm, cùng loại với việc nghe hụt has, had, is trong mọi câu khác.

Chuỗi này diễn ra thành từng bước cụ thể trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn nghe một câu, chép đúng những gì tai bắt được, rồi phần chấm chỉ thẳng vào từ sai. Khi từ bị gạch là met còn bạn chép meet, bạn nhận được một thông tin mà bảng chia động từ không bao giờ đưa ra: tai bạn nghe đúng phụ âm nhưng không phân biệt hai nguyên âm. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này biết cần chú ý vào giữa từ chứ không phải cuối từ.
Chỗ sửa mới là chỗ trí nhớ thật sự hình thành. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của meet là met, nhưng tai bạn không thay đổi gì. Chép sai một lần rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần sau, khi nguyên âm ngắn ấy lướt qua, tai bạn có sẵn một cái mốc. Với meet thì điều này quan trọng hơn với đa số động từ khác, vì ở đây không có đuôi nào để bám vào.
Nếu bạn muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải vì bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn nếu muốn thử ngay trên câu thật, thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép, và met thì xuất hiện dày trong bất cứ đoạn hội thoại kể chuyện nào.
Cụm hay gặp với meet và met
meet là một trong số ít động từ thông dụng có rất ít phrasal verb. Ngoài meet up và meet with thì gần như không còn cụm nào đủ phổ biến để đáng học. Bù lại, meet đi với danh từ theo những cách rất cố định, và đó mới là thứ bạn gặp hằng ngày trong email công việc và trong podcast. Bảng dưới vì vậy là bảng collocation, không phải bảng phrasal verb, và mọi ví dụ viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| meet up (with) | Hẹn gặp nhau, không khí thoải mái | We met up with Trang after work. |
| meet with | Có buổi làm việc chính thức với ai | She met with the investors on Monday. |
| meet a deadline | Kịp hạn | The team met the deadline by two days. |
| meet the requirements | Đáp ứng yêu cầu | His CV met every requirement in the ad. |
| meet expectations | Đạt kỳ vọng | The launch has not met expectations. |
| meet demand | Đáp ứng nhu cầu thị trường | The factory could not meet demand last year. |
| meet a target | Đạt chỉ tiêu | We met the sales target in November. |
| meet the standard | Đạt chuẩn | The samples met the safety standard. |
| meet halfway | Nhân nhượng mỗi bên một nửa | They met us halfway on the price. |
| make ends meet | Kiếm đủ sống | She worked two jobs to make ends meet. |
| meet one's match | Gặp đối thủ ngang cơ | He finally met his match in the final. |
| more than meets the eye | Có nhiều thứ hơn vẻ bề ngoài | There was more to the offer than met the eye. |
| nice to have met you | Rất vui vì đã được gặp bạn | Nice to have met you, I will email tomorrow. |
Hai dòng cuối đáng dừng lại vì chúng dùng met theo kiểu bạn ít gặp trong sách giáo khoa. "More than meets the eye" giữ nguyên dạng hiện tại khi nói chuyện chung chung, nhưng khi kể lại một chuyện đã xong thì đổi thành met: "There was more to it than met the eye." Còn "Nice to have met you" là câu nói lúc chia tay sau một buổi gặp, khác hẳn "Nice to meet you" là câu nói lúc bắt đầu. Người Việt hay dùng "Nice to meet you" cho cả hai đầu buổi, và người nghe hiểu được nhưng thấy hơi lệch.
Cũng để ý rằng nhóm collocation công việc ở giữa bảng gần như luôn xuất hiện ở dạng quá khứ hoặc hoàn thành trong báo cáo và cuộc họp, vì người ta nói về việc đã xong: met the deadline, met the target, has not met expectations. Đây chính là nhóm câu mà đuôi met bị nuốt nhiều nhất, do phía sau nó luôn là một danh từ bắt đầu bằng phụ âm hoặc bằng chữ the.
Lỗi người Việt hay mắc với meet
meeted và meted. Đây là phản xạ thêm ed cho mọi động từ. meet không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có met, và met đã là dạng cuối cùng, không thêm gì được nữa. Cũng không có "metted".
Did you met. Sau did thì động từ về nguyên thể, vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did you meet the new manager?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng vào lúc bạn vừa học kỹ rằng quá khứ của meet là met và đang cố dùng cho bằng được.
Dùng met vào chỗ đáng lẽ là saw. Nếu hai người đã quen nhau từ trước, chuyện chạm mặt hôm qua là see, không phải meet. "I met my old teacher yesterday" nói rằng hôm qua bạn mới làm quen thầy cũ của mình, một câu tự mâu thuẫn. Câu cần dùng là "I saw my old teacher yesterday". meet dành cho lần đầu, hoặc cho một buổi có hẹn trước.
Nhầm met với met with trong ngữ cảnh công việc. "I met the supplier last week" nghĩa là tuần trước bạn mới quen nhà cung cấp đó. "I met with the supplier last week" nghĩa là tuần trước bạn có một buổi làm việc với họ, và hai bên có thể đã quen nhau từ lâu. Trong email công việc, thiếu chữ with làm câu kể sai chuyện.
Bỏ quên nghĩa đáp ứng. Nhiều người viết "We finished the deadline" hoặc "We caught the deadline" vì dịch thẳng từ tiếng Việt. Tiếng Anh dùng meet cho toàn bộ nhóm này: met the deadline, met the target, met the criteria. Đây là nhóm cụm xuất hiện dày trong báo cáo và trong tin tuyển dụng, nên dùng sai là lộ ngay.
Nói Nice to meet you với người đã quen. Câu này dành cho lần gặp đầu tiên. Gặp lại người đã biết thì dùng "Nice to see you again" hoặc "Good to see you". Bạn sẽ nghe một số người bản xứ dùng "Nice to meet you" khá thoải mái ở lần thứ hai vì họ quên mất đã gặp bạn, nhưng nghe thấy không có nghĩa là nên bắt chước. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng sai chỗ này khiến người kia phải cân nhắc xem bạn có nhớ họ không.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền meet, meets, met hoặc meeting. Điền hết đã, phần đáp án nằm ngay bên dưới và để dành cho lúc đó.
- We ______ at a training session back in 2018.
- Have you ever ______ anyone from that company?
- Did you ______ the deadline for the report?
- She ______ with her supervisor every Monday morning.
- By the time I arrived, they had already ______.
- I am ______ the client at four this afternoon.
- The new design has not ______ our expectations.
- They ______ us halfway on the delivery date.
Đáp án: 1. met. 2. met. 3. meet. 4. meets. 5. met. 6. meeting. 7. met. 8. met.
Câu 3 và câu 4 là hai câu nhiều người hụt. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể meet, dù cả câu nói về chuyện đã qua. Câu 4 không có mốc quá khứ nào, chữ every Monday báo hiệu thói quen ở hiện tại, và chủ ngữ she kéo theo đuôi s. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng đúng sai ở trên đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của meet là gì?
Quá khứ đơn của meet là met, và quá khứ phân từ cũng là met. Hai dạng viết y hệt nhau, nên cách duy nhất để biết met đang đóng vai gì là nhìn xem trước nó có have, has, had hay be không.
Meet hay met, phân biệt thế nào khi nghe?
Chỉ bằng nguyên âm. meet có nguyên âm dài và căng, met có nguyên âm ngắn và miệng mở hơn. Cả hai đều mất âm /t/ cuối khi từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm, nên không có manh mối nào khác. Đây là cặp đáng luyện riêng bằng cách nghe chép, không phải bằng cách đọc quy tắc.
Meet và see khác nhau ra sao?
meet dùng cho lần đầu làm quen, hoặc cho một buổi có hẹn trước. see dùng khi chạm mặt một người đã quen. "I met her in 2020" là kể chuyện làm quen, "I saw her this morning" là kể chuyện gặp lại. Tiếng Việt gộp cả hai vào chữ gặp nên đây là lỗi rất dai.
Meet with có khác meet không?
Có. meet somebody thiên về làm quen hoặc chạm mặt, còn meet with somebody thiên về một buổi làm việc có mục đích, hay dùng trong ngữ cảnh công sở kiểu Mỹ. "I met the client" và "I met with the client" kể hai câu chuyện khác nhau.
Meeted có phải một dạng của meet không?
Không. meet là động từ bất quy tắc thuộc nhóm rút nguyên âm, cùng họ với feed thành fed, lead thành led, read thành read. Không có meeted trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào.
Nghe không ra met thì luyện bao lâu?
Phần luật học nhanh, gói gọn trong một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem còn hụt bao nhiêu chỗ. Bài kiểm tra trình độ nghe đánh dấu chỗ bắt đầu, để sau vài tuần luyện bạn có cái mà so.
Bảng dạng của meet chỉ có năm dòng và bạn đọc xong trong hai mươi giây, vì ở đây không có gì để nhớ ngoài một nguyên âm ngắn lại. Phần thật sự tốn thời gian là dạy cho tai phân biệt /iː/ với /e/ giữa một câu chạy nhanh, và việc đó chỉ xảy ra khi bạn chép hụt rồi nhìn thấy chỗ mình chép hụt. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có met, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem nó còn ngắn ngủi như lúc nãy nữa không.