Tiếng Anh phỏng vấn xin việc: nghe đúng câu hỏi trước khi lo câu trả lời

The Wallaby23 phút đọc82 lượt xem
Tiếng Anh phỏng vấn xin việc: nghe đúng câu hỏi trước khi lo câu trả lời
Trên trang này

Bạn tập "Tell me about yourself" ở nhà cả chục lần, trôi chảy đến từng dấu ngắt. Vào buổi phỏng vấn, người tuyển dụng nhìn màn hình một giây rồi nói: "So, walk me through your background." Bạn khựng lại, không chắc họ vừa hỏi gì, rồi trả lời chệch sang một chuyện khác. Câu trả lời chuẩn bị kỹ vẫn nằm nguyên trong đầu, không dùng được.

Gần như mọi bài viết về tiếng Anh phỏng vấn xin việc đều dạy bạn cách trả lời: mẫu câu cho điểm mạnh, mẫu câu cho điểm yếu, cấu trúc STAR, danh sách năm trăm câu hỏi kèm đáp án. Phần khó nhất của một buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh lại nằm ở chỗ khác, ở đúng hai giây bạn phải hiểu người đối diện vừa hỏi gì, khi họ nói nhanh, nói theo thói quen riêng, và không dùng đúng câu chữ trong sách.

Bài này đi theo hướng ngược lại với phần còn lại của Google: coi buổi phỏng vấn là một bài kiểm tra nghe trước, rồi mới là bài kiểm tra nói. Bạn sẽ có các cách hỏi khác nhau của cùng một câu hỏi kinh điển, những câu đào sâu mà không ai soạn sẵn đáp án, từ vựng để kể kinh nghiệm và thành tích, phần small talk trước khi vào việc, đoạn nói về lương, và một đoạn hội thoại thật kèm chỗ người Việt hay nghe hụt. Nếu bạn cần vốn từ cho công việc hằng ngày sau khi đã nhận việc, bài tiếng Anh văn phòng hợp hơn.

Phỏng vấn tiếng Anh là bài kiểm tra nghe trước đã

Một câu trả lời học thuộc dành cho câu hỏi khác còn tệ hơn một câu trả lời khiêm tốn nhưng đúng câu hỏi. Người phỏng vấn không biết bạn đã ôn kỹ đến đâu, họ chỉ thấy mình hỏi một đằng bạn đáp một nẻo, và ghi vào đầu một trong hai kết luận: ứng viên không nghe, hoặc ứng viên đang né.

Vấn đề là người phỏng vấn không đọc kịch bản. Họ diễn đạt lại câu hỏi theo thói quen của mình, mỗi người một kiểu. Cùng ý "hãy giới thiệu về bạn", có người nói "tell me about yourself", có người nói "walk me through your background", có người chỉ buông một câu rất ngắn kiểu "so, who am I talking to today?". Ba câu này bạn đọc trên giấy đều hiểu, nhưng ở tốc độ nói thật, hai câu sau nghe không giống chút nào với câu đầu tiên bạn đã học thuộc.

Thêm vào đó, phỏng vấn là hoàn cảnh nghe khó nhất mà một người học tiếng Anh gặp phải. Không có phụ đề, không tua lại được, người nói không hề chậm lại vì bạn, giọng có thể là Anh, Mỹ, Ấn hay Singapore, và bạn đang căng thẳng, tức là phần não dành cho việc nghe đã bị lo lắng chiếm mất một nửa. Audio trong sách luyện thi phát âm rõ từng chữ, còn một quản lý tuyển dụng nói "whaddya think?" và "dju have any questions?" như bất kỳ ai nói chuyện với đồng nghiệp. Cơ chế nuốt âm này được nói kỹ hơn trong bài connected speech.

Một câu hỏi, nhiều cách hỏi

Bảng dưới đây gom các câu hỏi kinh điển lại theo ý định, không theo câu chữ. Cột giữa là những cách hỏi khác mà bạn thật sự sẽ nghe thấy, cột cuối là điều người phỏng vấn muốn biết đằng sau câu hỏi. Đọc cột giữa kỹ hơn cột đầu, vì cột đầu bạn đã thuộc rồi.

Câu gốc quen thuộcCác cách hỏi khác bạn sẽ ngheHọ thật sự muốn biết gì
Tell me about yourself.Walk me through your background. / Give me a quick intro. / Talk me through your CV. / So, who am I talking to today?Bạn có tóm được bản thân trong hai phút không, và bạn chọn kể phần nào trước
Why do you want this job?What drew you to this role? / Why us? / What made you apply? / Why this position specifically?Bạn có tìm hiểu về công ty hay đang rải CV hàng loạt
What are your strengths?What do you bring to the table? / Why should we hire you? / What would your last manager say you're good at?Điểm mạnh bạn tự nhận có khớp với việc đang tuyển không
What is your weakness?What's something you're working on? / Where do you need the most support? / What would you like to get better at?Bạn có tự nhận thức không, và có đang làm gì để cải thiện không
Tell me about a difficult situation.Walk me through a time things went sideways. / Give me an example of a project that didn't go to plan. / When did you last have to make a tough call?Bạn xử lý vấn đề theo cách nào, chứ không phải bạn có gặp vấn đề hay không
Why are you leaving your current job?What's prompting the move? / What made you start looking? / Why now?Bạn có nói xấu chỗ cũ không, và lý do nghỉ có lặp lại ở đây không
Where do you see yourself in five years?What are you working towards? / What does the next step look like for you? / What's the long game for you?Bạn có ý định gắn bó, hay coi đây là chỗ đi ngang
What do you know about our company?What's your read on what we do? / How familiar are you with our product? / Have you had a chance to look at what we're building?Bạn có chuẩn bị trước buổi này không
How do you handle pressure?How do you cope when things get busy? / What do you do when everything lands at once? / How do you prioritise under a tight deadline?Bạn có sụp khi việc dồn, và bạn ưu tiên theo nguyên tắc nào
Tell me about your experience with X.How much have you worked with X? / How comfortable are you with X? / Where are you on X, one to ten?Bạn đã thật sự làm hay chỉ mới đọc qua
Do you work well in a team?How do you like to work with others? / Tell me about a team you enjoyed being on. / Would you rather work alone or with a group?Bạn có hợp với cách làm việc của nhóm hiện tại không
Do you have any questions for us?Anything you'd like to ask me? / What can I answer for you? / Is there anything we haven't covered?Bạn có thật sự quan tâm đến chỗ này không

Phần nguy hiểm hơn nằm ở các câu đào sâu. Không bài viết nào soạn sẵn đáp án cho chúng, vì chúng bám vào chính điều bạn vừa nói. Người phỏng vấn giỏi dùng một hai câu này để kiểm tra xem câu chuyện của bạn có thật hay chỉ là một mẫu câu đẹp.

Câu đào sâuPhiên âmHọ đang kiểm tra điều gì
Can you give me a specific example?/kən juː ɡɪv miː ə spəˈsɪfɪk ɪɡˈzæmpl/Câu vừa rồi của bạn quá chung chung, họ muốn một chuyện có thật
What was your specific role in that?/wʌt wəz jɔːr spəˈsɪfɪk roʊl ɪn ðæt/Bạn làm hay cả nhóm làm, bạn có đang nhận công của người khác không
What would you do differently?/wʌt wʊd juː duː ˈdɪfrəntli/Bạn có rút ra được gì, hay chỉ kể lại chuyện cũ
How did you measure that?/haʊ dɪd juː ˈmeʒər ðæt/Con số bạn vừa nói lấy từ đâu ra
Walk me through that./wɔːk miː θruː ðæt/Kể lại từng bước, họ muốn thấy quá trình chứ không phải kết quả
What happened next?/wʌt ˈhæpənd nekst/Bạn có kể tiếp được mạch không, hay câu chuyện dừng ở chỗ đã học thuộc
Why did you choose that approach?/waɪ dɪd juː tʃuːz ðæt əˈproʊtʃ/Bạn có lý do, hay làm theo quán tính
Who else was involved?/huː els wəz ɪnˈvɒlvd/Quy mô thật của việc đó tới đâu
And if that hadn't worked?/ənd ɪf ðæt ˈhædnt wɜːrkt/Bạn có phương án hai không
Can you say more about that?/kən juː seɪ mɔːr əˈbaʊt ðæt/Họ muốn nghe thêm, đây không phải dấu hiệu bạn trả lời sai
How so?/haʊ soʊ/Vì sao lại thế, hai âm tiết rất ngắn nên hay bị nghe sót hoàn toàn
What's an example of that?/wʌts ən ɪɡˈzæmpl əv ðæt/Cùng ý với câu đầu bảng, nói ngắn hơn nên khó bắt hơn

Chú ý riêng câu "Can you say more about that?" và "How so?". Rất nhiều ứng viên nghe hai câu này là hiểu ngay mình vừa trả lời sai, rồi vội vàng đổi hết lập luận. Thường thì ngược lại: người phỏng vấn thấy phần đó thú vị nên muốn nghe tiếp.

Từ vựng theo từng chặng của buổi phỏng vấn

Một buổi phỏng vấn có bốn chặng khá cố định: vài câu xã giao lúc đầu, phần bạn kể về mình, phần bạn hỏi lại, và phần nói về lương cùng bước tiếp theo. Mỗi chặng có lớp từ riêng, và chặng đầu tiên lại là chặng ít người ôn nhất.

Small talk trước khi vào việc

Ba mươi giây đầu định luôn nhịp của cả buổi. Nghe hụt ở đây bạn sẽ ngồi xuống với cảm giác đã lỡ nhịp, và cảm giác đó theo bạn suốt phần sau.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
Did you find us okay?/dɪd juː faɪnd əs oʊˈkeɪ/Bạn tìm đường tới đây có dễ không?Did you find us okay? The entrance is a bit hidden.
Thanks for coming in./θæŋks fər ˈkʌmɪŋ ɪn/Cảm ơn bạn đã đếnThanks for coming in, I know it's a bit of a trek.
Have you been waiting long?/həv juː bɪn ˈweɪtɪŋ lɒŋ/Bạn đợi lâu chưa?Sorry, have you been waiting long?
Sorry to keep you waiting./ˈsɒri tə kiːp juː ˈweɪtɪŋ/Xin lỗi đã để bạn đợiSorry to keep you waiting, the last call ran over.
Can I get you anything?/kən aɪ ɡet juː ˈeniθɪŋ/Bạn dùng gì không?Can I get you anything? Water, coffee?
Take a seat./teɪk ə siːt/Mời ngồiTake a seat, make yourself comfortable.
How's your day going so far?/haʊz jɔːr deɪ ˈɡoʊɪŋ soʊ fɑːr/Hôm nay của bạn tới giờ thế nào?How's your day going so far? Busy morning?
Can you hear me okay?/kən juː hɪr miː oʊˈkeɪ/Bạn nghe tôi rõ không? (phỏng vấn online)Can you hear me okay? Let me know if I cut out.
You're breaking up a bit./jʊr ˈbreɪkɪŋ ʌp ə bɪt/Tiếng của bạn bị ngắt quãngSorry, you're breaking up a bit, could you say that again?
Let me just grab my notes./let miː dʒʌst ɡræb maɪ noʊts/Để tôi lấy ghi chú một chútLet me just grab my notes, one second.
Before we dive in.../bɪˈfɔːr wiː daɪv ɪn/Trước khi vào việc chính...Before we dive in, do you have any questions about the process?
Shall we get started?/ʃæl wiː ɡet ˈstɑːrtɪd/Ta bắt đầu nhé?Alright, shall we get started?
I'll hand over to my colleague./aɪl hænd ˈoʊvər tə maɪ ˈkɒliːɡ/Tôi chuyển sang cho đồng nghiệp của tôiI'll hand over to my colleague for the technical part.

Kể kinh nghiệm và thành tích

Đây là lớp từ quyết định việc bạn nghe như một người đã đi làm hay như một người đang đọc CV. Chú ý các động từ: chúng nói lên mức độ bạn thật sự cầm việc, chứ không chỉ có mặt trong dự án.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
be responsible for/rɪˈspɒnsəbl fɔːr/chịu trách nhiệm vềI was responsible for the monthly reporting for two years.
take ownership of/teɪk ˈoʊnərʃɪp əv/đứng ra nhận và chịu trách nhiệm hoàn toànI took ownership of the migration after our lead left.
lead a team of/liːd ə tiːm əv/dẫn dắt một nhóm gồmI led a team of five for about eighteen months.
deliver/dɪˈlɪvər/hoàn thành và bàn giao đúng cam kếtWe delivered the project two weeks ahead of schedule.
improve X by Y percent/ɪmˈpruːv baɪ/cải thiện X thêm Y phần trămWe improved checkout conversion by twelve percent in one quarter.
roll something out/roʊl aʊt/triển khai ra diện rộngI rolled the new process out across three branches.
streamline/ˈstriːmlaɪn/tinh gọn quy trìnhI streamlined the approval flow from five steps down to two.
from scratch/frəm skrætʃ/từ con số khôngI built the reporting dashboard from scratch.
hands-on/ˌhændz ˈɒn/trực tiếp bắt tay vào làmI'm fairly hands-on, I still write code most days.
report to somebody/rɪˈpɔːrt tuː/báo cáo trực tiếp cho aiI reported directly to the head of operations.
cross-functional/ˌkrɔːs ˈfʌŋkʃənl/liên phòng banIt was a cross-functional team with sales and design.
stakeholder/ˈsteɪkhoʊldər/bên liên quan, người có quyền lợi trong dự ánI handled communication with the client stakeholders.
turn something around/tɜːrn əˈraʊnd/vực dậy, xoay chuyển tình thếWe turned that account around in one quarter.
scope/skoʊp/phạm vi công việcThe scope changed halfway through, so we re-planned.
ramp up/ræmp ʌp/tăng tốc, bắt nhịp dầnIt took me about a month to ramp up.
pick something up quickly/pɪk ʌp ˈkwɪkli/học và bắt nhịp nhanhI picked the new stack up pretty quickly.
wear a lot of hats/wer ə lɒt əv hæts/kiêm nhiều việc cùng lúcIn a small team you wear a lot of hats.
end to end/end tə end/từ đầu đến cuốiI owned the onboarding process end to end.

Câu hỏi ngược lại cho nhà tuyển dụng

Câu "Do you have any questions for us?" không phải phần kết xã giao, nó vẫn được chấm. Trả lời "no, I think you covered everything" là bỏ mất cơ hội cuối cùng để tỏ ra bạn thật sự cân nhắc chỗ này.

Câu bạn hỏi lạiNghĩaNó cho nhà tuyển dụng thấy điều gì
What does a typical week look like in this role?Một tuần điển hình ở vị trí này diễn ra thế nào?Bạn quan tâm tới công việc thật, không chỉ tới chức danh
Who would I be reporting to?Tôi sẽ báo cáo trực tiếp cho ai?Bạn hiểu tổ chức có thứ bậc và muốn biết mình nằm ở đâu
How do you measure success in the first six months?Sáu tháng đầu được đánh giá dựa trên gì?Bạn nghĩ theo kết quả, không theo đầu việc
What's the team structure like?Cơ cấu nhóm ra sao?Bạn muốn biết mình sẽ làm việc với ai mỗi ngày
Why is this position open?Vì sao vị trí này đang trống?Bạn đủ tỉnh táo để hỏi một câu hơi khó
What's the biggest challenge facing the team right now?Khó khăn lớn nhất của nhóm hiện giờ là gì?Bạn đang hình dung mình vào giải quyết việc gì
How would you describe the culture here?Anh chị mô tả văn hóa ở đây thế nào?Bạn cân nhắc độ hợp, không chỉ cân nhắc lương
What does onboarding look like?Quá trình hội nhập ban đầu diễn ra thế nào?Bạn đã nghĩ tới việc bắt nhịp nhanh
Is there room to grow into a senior role?Có cơ hội phát triển lên vị trí cao hơn không?Bạn tính đường dài, không tính một năm
How much of the work is remote?Công việc có bao nhiêu phần làm từ xa?Câu hỏi thực tế, nên hỏi ở vòng sau chứ không phải vòng đầu
What are the next steps in the process?Các bước tiếp theo trong quy trình là gì?Bạn muốn chủ động theo dõi thay vì ngồi chờ email
Is there anything about my background that gives you pause?Có điểm nào trong hồ sơ của tôi khiến anh chị còn băn khoăn không?Bạn đủ tự tin để mời họ nói thẳng, và bạn được nói lại một lần nữa

Lương, phúc lợi và bước tiếp theo

Đoạn này ngắn nhưng đắt, và cũng là đoạn dễ nghe nhầm nhất vì toàn danh từ dài. Nhầm "notice period" thành "probation period" là lỗi có thật, và nó khiến bạn trả lời sai hoàn toàn.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
compensation/ˌkɑːmpənˈseɪʃn/tổng thu nhập, gồm lương và các khoản khácWhat's the compensation range for this role?
salary expectations/ˈsæləri ˌekspekˈteɪʃnz/mức lương bạn mong muốnWhat are your salary expectations for this position?
base salary/beɪs ˈsæləri/lương cứngThe base salary is fixed, the bonus is performance based.
gross / net/ɡroʊs/ /net/trước thuế / sau thuếIs that figure gross or net?
package/ˈpækɪdʒ/toàn bộ gói đãi ngộThe package includes health insurance for your family.
benefits/ˈbenɪfɪts/phúc lợiWhat benefits come with the role?
bonus/ˈboʊnəs/thưởngThere's a performance bonus twice a year.
probation period/proʊˈbeɪʃn ˈpɪriəd/thời gian thử việcThe probation period is two months at full salary.
notice period/ˈnoʊtɪs ˈpɪriəd/thời gian phải báo trước khi nghỉ chỗ cũI'm on a one-month notice period at my current company.
negotiable/nɪˈɡoʊʃiəbl/có thể thương lượngIs the starting salary negotiable?
ballpark figure/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡər/con số áng chừngCould you give me a ballpark figure for the range?
range/reɪndʒ/khoảng lương cho vị tríThe range for this level is wider than you'd expect.
make an offer/meɪk ən ˈɔːfər/đưa ra lời mời làm việcWe'd like to make you an offer.
offer letter/ˈɔːfər ˈletər/thư mời làm việc chính thứcYou'll get the offer letter by Friday.
start date/stɑːrt deɪt/ngày bắt đầu đi làmWhen would you be able to start?
get back to you/ɡet bæk tə juː/liên hệ lại với bạnWe'll get back to you by the end of the week.
next steps/nekst steps/các bước tiếp theoThe next step would be a short technical round.

Một đoạn phỏng vấn thật nghe ra sao

Dưới đây là mười lượt lời đầu của một buổi phỏng vấn bình thường. Cột chữ nghiêng trong ngoặc là cách câu đó thật sự vang lên ở tốc độ nói tự nhiên, khi các từ chức năng bị nuốt và dính vào nhau.

Ứng viên tập trung nghe câu hỏi phỏng vấn với nhiều bong bóng thoại hướng về phía mình
Cùng một câu hỏi có thể đến với bạn dưới nhiều cách diễn đạt khác nhau

Interviewer: So, thanks for coming in. Did you find us okay? (nghe thật: thanks fer cummin in. Dju fine us okay?)

Candidate: Yes, no problem at all. Thanks for having me.

Interviewer: Great. Before we dive in, do you want to walk me through your background? (nghe thật: befor we dive in, dyawanna walkme through yer background?)

Candidate: Sure. I've been working as a data analyst for about three years, mostly in retail.

Interviewer: Got it. And what was your specific role in that migration project? (nghe thật: gaddit. An whuwuz yer specific role in that migration project?)

Candidate: I took ownership of the reporting side after our team lead left.

Interviewer: Okay. Can you give me a specific example of something that went wrong there? (nghe thật: kenya gimme a specific example of something that went wrong there?)

Candidate: We lost two weeks because the old data wasn't as clean as we assumed.

Interviewer: And what would you do differently? (nghe thật: an whuwudja do diffrently?)

Candidate: I'd run a sample check before committing to a timeline.

Interviewer: Alright. Anything you'd like to ask me before we wrap up? (nghe thật: enything yood like ta ask me before we rap up?)

Đây là những chỗ người Việt hay nghe hụt trong đúng mười lượt lời trên:

  • "Did you" thành "dju" hoặc "didja". Cả cụm mở đầu biến mất, bạn chỉ bắt được "find us okay" và đôi khi trả lời nhầm sang chuyện tìm hiểu về công ty.
  • "walk me through" nghe như "work me through". Âm /ɔː/ trong walk và /ɜːr/ trong work rất gần nhau với tai người Việt. Vì "work me through" vô nghĩa nên bạn đứng hình mất hai giây.
  • "Got it" thành "gaddit". Âm /t/ giữa hai nguyên âm trong giọng Mỹ biến thành một tiếng /d/ nhẹ, nghe như một từ lạ, và bạn ngồi chờ vế sau của một câu đã kết thúc.
  • "what was your" dính thành một khối "whuwuzyer". Bạn chỉ bắt được "specific role", đủ để đoán ý nhưng không đủ để biết họ hỏi về dự án nào.
  • "Can you" thành "kenya". Nhiều người học chép ra đúng chữ Kenya, tên một quốc gia, rồi bỏ luôn phần đầu câu.
  • "would you" thành "wudja". Mất chữ would nghĩa là mất luôn thì giả định, câu hỏi "bạn sẽ làm khác đi thế nào" bị hiểu thành "bạn đã làm gì", và bạn kể lại chuyện cũ một lần nữa.
  • "wrap up" nghe như "rap up". Chữ w câm khiến người nghe lần đầu tưởng có liên quan đến nhạc rap, rồi mất tập trung đúng lúc được mời đặt câu hỏi.
  • "you'd" trong "anything you'd like" gần như tàng hình. Câu nghe thành "anything like to ask me", sai ngữ pháp nên bạn nghi ngờ chính tai mình thay vì trả lời.

Cách luyện để không hụt câu hỏi

Đọc hết các bảng trên một lượt là chưa đủ, và bạn biết điều đó. Nhận ra "walk me through" trên giấy là một chuyện, nhận ra nó trong một câu nói dài bảy từ phát ra trong một giây rưỡi lại là chuyện khác hẳn. Khoảng cách giữa hai việc này chính là thứ khiến buổi phỏng vấn đổ vỡ.

Cách đóng khoảng cách đó không phải đọc thêm, mà là nghe hụt rồi được sửa. Một từ bạn đọc trong bảng thì não không có lý do gì để giữ lại, vì nó chưa từng gây khó khăn thật. Một từ bạn nghe sai, chép sai, rồi nhìn transcript và hiểu ra mình đã sai ở đâu thì nhớ rất lâu, vì lúc đó vừa có một cú va vấp thật kèm theo lời giải ngay tại chỗ.

Lấy đúng câu "Can you give me a specific example?" làm ví dụ. Ở tốc độ thật, hai chỗ sụp cùng lúc: "can you" dính thành "kenya", "give me" rút thành "gimme". Người chỉ nghe bản đọc rõ từng chữ sẽ chép ra "Kenya me a specific example", thấy vô nghĩa, rồi bỏ qua. Chép sai một lần và nhìn thấy transcript đúng thì lần sau cụm đó bật ra ngay, không cần dịch qua tiếng Việt.

Người đeo tai nghe dừng đoạn audio và chép lại câu vừa nghe vào sổ tay

Đó là toàn bộ lý do nghe chép chính tả hiệu quả hơn việc học thuộc danh sách câu hỏi. Ở WELE, mỗi podcast là lời nói thật ở tốc độ thật, bạn nghe rồi chép lại, sai chỗ nào thì chỗ đó được chỉ ra ngay. Sau vài chục lần chép hụt các cụm "could you", "would you", "what was your", tai bạn quen dần, và trong phòng phỏng vấn bạn không còn mất hai giây để giải mã câu hỏi. Bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả mô tả quy trình cho người mới, còn bài test trình độ nghe miễn phí cho biết bạn đang đứng ở đâu trước khi bắt đầu.

Nói cho công bằng, luyện nghe không thay được việc tập trả lời. WELE huấn luyện cái tai, còn phần nói vẫn cần bạn tập thành tiếng, tự ghi âm rồi nghe lại, hoặc nhờ một người bạn đóng vai người phỏng vấn. Hai việc này bổ sung cho nhau: tập nói mà tai chưa vững thì bạn có một câu trả lời hay dành cho câu hỏi không ai hỏi.

Những lỗi thường gặp khi phỏng vấn bằng tiếng Anh

Các lỗi dưới đây gần như không liên quan tới trình độ ngữ pháp, chúng đến từ phản xạ khi bị dồn.

  • Trả lời câu đã chuẩn bị thay vì câu vừa được hỏi. Nghe loáng thoáng vài từ quen là bung nguyên đoạn đã học thuộc. Người phỏng vấn nhận ra ngay, và ấn tượng để lại tệ hơn một câu trả lời ngắn nhưng đúng trọng tâm.
  • Không dám hỏi lại. Nhiều người sợ hỏi lại là mất điểm. Thực tế "Sorry, could you repeat that?" hoặc "Just so I understand, are you asking about the process or the result?" được đánh giá tích cực, vì đó là điều một đồng nghiệp giỏi vẫn làm trong họp.
  • Trả lời có hoặc không cho một câu hỏi lựa chọn. "Would you rather work alone or with a group?" mà chỉ bắt được vế "work alone" thì câu trả lời "yes" nghe rất lạ. Khi nghe thấy "or" ở giữa câu, hãy dừng lại và chọn một vế.
  • Hiểu câu đào sâu là dấu hiệu mình sai. "Can you say more about that?" thường có nghĩa họ đang thấy phần đó đáng nghe. Đổi hết lập luận lúc này là tự phá câu trả lời tốt của chính mình.
  • Dùng thì hiện tại cho công việc đã nghỉ. "I am responsible for the reporting" khi bạn đã rời chỗ đó ba tháng khiến người nghe phải hỏi lại bạn còn đang làm ở đâu. Chuyển sang "I was responsible for".
  • Đưa một con số cứng khi được hỏi salary expectations. Nói một khoảng và kèm lý do sẽ an toàn hơn, ví dụ "I'm looking at somewhere in the range of X to Y, depending on the full package".
  • Nhầm notice period với probation period. Một cái là thời gian bạn phải báo trước ở chỗ cũ, một cái là thử việc ở chỗ mới. Nghe nhầm hai từ này khiến bạn trả lời sai về ngày có thể bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp

Không nghe rõ câu hỏi trong buổi phỏng vấn tiếng Anh thì nên làm gì?

Hỏi lại, và hỏi lại theo cách cho thấy bạn đã nghe được một phần. "Sorry, could you repeat the last part?" tốt hơn "Sorry?" đơn thuần, còn "Just so I understand, are you asking about X or Y?" là câu tốt nhất, vì nó vừa xin nhắc lại vừa chứng minh bạn đang theo kịp mạch chuyện.

Có nên học thuộc câu trả lời tiếng Anh trước khi phỏng vấn không?

Học thuộc ý thì nên, học thuộc từng chữ thì rủi ro. Câu học thuộc nguyên văn nghe ra ngay, và tệ hơn, nó khiến bạn cố ép câu hỏi vừa nghe vào khuôn đã chuẩn bị. Nhớ ba đến bốn câu chuyện thật của bản thân rồi kể lại linh hoạt sẽ bền hơn.

Phỏng vấn tiếng Anh online có khó nghe hơn gặp trực tiếp không?

Thường là khó hơn, vì mất khẩu hình, âm bị nén, và độ trễ đường truyền cắt mất vài âm đầu câu. Bù lại bạn được ngồi trong không gian quen thuộc và có thể để một tờ ghi chú ngoài khung hình. Nếu tiếng ngắt quãng, cứ nói thẳng "you're breaking up a bit".

Trình độ tiếng Anh nào thì đi phỏng vấn được?

Không có ngưỡng cố định, vì nó phụ thuộc vào vị trí và vào việc công ty cần tiếng Anh để làm gì. Điều đáng quan tâm hơn là khả năng nghe hiểu lời nói tự nhiên, chứ không phải điểm số trên chứng chỉ. Bạn có thể ước lượng vốn từ hiện tại bằng bài test vốn từ miễn phí.

Nên trả lời câu hỏi về lương bằng tiếng Anh thế nào cho khéo?

Đưa một khoảng thay vì một con số, và gắn nó với gói đãi ngộ tổng thể. Nếu muốn hỏi ngược trước, câu an toàn là "Could you share the range you have budgeted for this role?". Nếu bị hỏi dồn, "I'd rather understand the full package first" là cách hoãn lịch sự.

Luyện nghe bao lâu trước buổi phỏng vấn thì kịp?

Không có con số chung, nhưng vài tuần nghe chép ngắn mỗi ngày có ích hơn một buổi cày dồn sát ngày phỏng vấn, vì tai cần thời gian quen với nhịp nói tự nhiên. Cách sắp xếp cho người bận được nói kỹ trong bài học tiếng Anh 15 phút mỗi ngày.

Buổi phỏng vấn không chấm bạn ở chỗ phát âm chuẩn hay dùng từ hiếm, nó chấm ở chỗ hai người có hiểu nhau trong bốn mươi lăm phút hay không. Phần lớn công sức nên đổ vào việc nghe cho chắc, vì đó là phần bạn không kiểm soát được khi ngồi trong phòng. Nếu ngành của bạn còn có lớp thuật ngữ riêng cần ôn trước, bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành gom từ vựng cốt lõi của mười hai lĩnh vực.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.