Tiếng Anh chuyên ngành du lịch: từ vựng và lộ trình cho hướng dẫn viên

The Wallaby21 phút đọc76 lượt xem
Tiếng Anh chuyên ngành du lịch: từ vựng và lộ trình cho hướng dẫn viên
Trên trang này

Bạn dẫn đoàn được, thuyết minh được, thuộc lòng đoạn giới thiệu về Văn Miếu hay Chùa Cầu bằng tiếng Anh. Rồi giữa lúc đang xếp khách lên xe, một ông người Úc hỏi bạn một câu ngắn, bạn nghe được đúng ba chữ và phải đoán phần còn lại.

Bài này viết cho người làm nghề: hướng dẫn viên, nhân viên điều hành tour, tư vấn viên bán tour, chứ không phải cho khách du lịch chuẩn bị đi chơi nước ngoài. Bộ từ của hai nhóm này lệch nhau khá xa: khách cần hỏi đường và gọi món, còn bạn cần viết được cancellation policy vào email, giải thích được single supplement, và hiểu ngay khi khách nói vali của họ chưa ra băng chuyền.

Năm bảng từ dưới đây xếp theo đúng chỗ dùng: điều hành tour và lịch trình, câu bạn nói với đoàn, đặt chỗ và giấy tờ, sự cố và cách xử lý, cộng một bảng gọn cho từ mà khách hay dùng. Sau đó là phần khó nhất của nghề và ít bài nào nói tới: nghe hiểu khách đến từ khắp nơi, mỗi người một giọng.

Tiếng Anh ngành du lịch khó ở chỗ nào

Từ vựng du lịch không dài dòng như y khoa hay luật. Phần lớn là từ đời thường: departure, refund, meeting point. Nhìn một lần là hiểu, và chính vì thế nhiều người chủ quan với nó, học qua loa rồi vào việc.

Cái khó nằm ở chiều ngược lại. Ở hầu hết ngành khác, bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ hoặc của đồng nghiệp nói giọng công sở đều đều. Trong du lịch, một buổi sáng bạn có thể phải nghe một gia đình người Ấn, một cặp người Pháp, hai bạn trẻ người Úc và một ông người Mỹ nói rất nhanh, tất cả trong cùng một đoàn, tất cả đều đang dùng tiếng Anh, và không ai trong số đó phát âm giống bản thu trong giáo trình luyện thi.

Thêm một tầng nữa. Khách nói với bạn khi họ mệt, khi họ đói, khi vừa mất hành lý. Lúc đó tốc độ nói tăng lên, câu dài ra, và cái ý cần xử lý thường nằm tận cuối câu, sau một đoạn than phiền. Đây là bài toán nghe trước khi là bài toán nói, và học thuộc bảng từ một mình nó không giải được.

Hướng dẫn viên tập trung đoàn khách quốc tế bên xe trước giờ khởi hành
Cùng một đoàn có thể có bốn giọng tiếng Anh khác nhau

Từ vựng theo từng nhóm công việc

Chia theo mảng việc thay vì gộp thành một danh sách dài. Câu ví dụ là câu người trong ngành thật sự viết trong email hoặc nói với khách, không phải câu mẫu sách giáo khoa.

Điều hành tour và lịch trình

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
Itinerary/aɪˈtɪnəreri/Lịch trình chi tiết theo ngày"I've attached the final itinerary for the four-day trip."
Transfer/ˈtrænsfɜːr/Chặng đưa đón"The airport transfer is included in the package."
Pick-up/ˈpɪkʌp/Điểm đón, giờ đón"Pick-up is at seven thirty from your hotel lobby."
Drop-off/ˈdrɑːpɔːf/Điểm trả khách"We can arrange a drop-off at the airport instead."
Departure/dɪˈpɑːrtʃər/Khởi hành"Departure is confirmed for Friday morning."
Full-day tour/ˌfʊl deɪ ˈtʊr/Tour nguyên ngày"The full-day tour runs from eight to five."
Half-day tour/ˌhæf deɪ ˈtʊr/Tour nửa ngày"We also sell it as a half-day tour without lunch."
Inclusions/ɪnˈkluːʒnz/Các mục đã có trong giá"Inclusions are listed on page two of the quote."
Exclusions/ɪkˈskluːʒnz/Các mục không có trong giá"Personal expenses fall under exclusions."
Single supplement/ˈsɪŋɡl ˈsʌplɪmənt/Phụ thu phòng đơn"There's a single supplement if you don't share a room."
Pax/pæks/Số khách, viết tắt của passengers"We have twelve pax confirmed for Saturday."
Group size/ˈɡruːp saɪz/Quy mô đoàn"Maximum group size is fifteen, we keep it small."
FIT (Free Independent Traveller)/ˌef aɪ ˈtiː/Khách lẻ đi tự do"This rate applies to FIT bookings only."
Tour leader/ˈtʊr ˌliːdər/Trưởng đoàn đi cùng khách suốt tuyến"A tour leader travels with the group the whole way."
Ground handling/ˈɡraʊnd ˌhændlɪŋ/Dịch vụ mặt đất tại điểm đến"Our partner takes care of ground handling in Da Nang."
Layover/ˈleɪoʊvər/Thời gian chờ nối chuyến"They have a six-hour layover in Bangkok."
Peak season/ˈpiːk siːzn/Mùa cao điểm"Rates go up in peak season, book early."
Shoulder season/ˈʃoʊldər siːzn/Mùa giữa cao và thấp điểm"Shoulder season is the best value if you're flexible."
Weather permitting/ˈweðər pərˈmɪtɪŋ/Nếu thời tiết cho phép"The boat trip runs at four, weather permitting."

Câu hướng dẫn viên nói với khách

Nhóm này lặp lại mỗi ngày. Thuộc đến mức bật ra không cần nghĩ thì bạn rảnh đầu để tập trung vào việc nghe khách, vốn mới là phần tốn sức.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
Assemble/əˈsembl/Tập trung lại"We'll assemble in the lobby at seven sharp."
Meeting point/ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/Điểm hẹn"The meeting point is right by the ticket booth."
Head to/ˈhed tuː/Đi tới"After lunch we head to the old quarter."
Head count/ˈhed kaʊnt/Điểm danh, đếm đủ người"Let me do a quick head count before we move on."
Free time/ˌfriː ˈtaɪm/Thời gian tự do"You have forty minutes of free time here."
Keep your belongings with you/bɪˈlɔːŋɪŋz/Giữ đồ cá nhân bên mình"Please keep your belongings with you on the boat."
Watch your step/ˌwɑːtʃ jər ˈstep/Cẩn thận bậc thềm"Watch your step, these stones get slippery."
Stay close/ˌsteɪ ˈkloʊs/Đi sát nhau"Stay close, the market gets crowded around noon."
Board the bus/ˈbɔːrd ðə bʌs/Lên xe"Please board the bus, we're leaving in five minutes."
Sightseeing/ˈsaɪtsiːɪŋ/Tham quan ngắm cảnh"The morning is for sightseeing, the afternoon is free."
On your left / on your right/ɒn jər ˈleft/Bên trái, bên phải quý khách"On your right is the oldest temple in the city."
Restroom/ˈrestruːm/Nhà vệ sinh"There's a restroom just behind the ticket office."
Take your time/ˌteɪk jər ˈtaɪm/Cứ thong thả"Take your time, we're not in a rush this morning."
Run behind schedule/ˈskedʒuːl/Trễ so với lịch"We're running a bit behind schedule, so lunch moves to one."
Wrap up/ˌræp ˈʌp/Kết thúc"We'll wrap up around four and drop you back at the hotel."
Souvenir/ˌsuːvəˈnɪr/Quà lưu niệm"If you want souvenirs, this street is cheaper than the market."
Feel free to ask/ˌfiːl ˈfriː/Cứ hỏi thoải mái"Feel free to ask me anything along the way."
Tipping is optional/ˈtɪpɪŋ ɪz ˈɑːpʃənl/Tiền tip là tùy tâm"Tipping is optional here, nobody will expect it."

Đặt chỗ và giấy tờ

Nhóm này bạn viết nhiều hơn nói. Sai một chữ ở đây thường quy ra tiền thật hoặc quy ra một email xin lỗi dài.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
Booking confirmation/ˈbʊkɪŋ ˌkɑːnfərˈmeɪʃn/Xác nhận đặt chỗ"You'll get the booking confirmation by email within a day."
Voucher/ˈvaʊtʃər/Phiếu dịch vụ khách xuất trình"Show this voucher at the entrance, no need to print it."
Deposit/dɪˈpɑːzɪt/Tiền đặt cọc"A thirty percent deposit holds the booking."
Balance/ˈbæləns/Số tiền còn lại phải trả"The balance is due two weeks before departure."
Cancellation policy/ˌkænsəˈleɪʃn ˈpɑːləsi/Chính sách hủy"Please read the cancellation policy before you pay."
Non-refundable/ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/Không hoàn tiền"The domestic flight is non-refundable, I'm afraid."
Travel insurance/ˈtrævl ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm du lịch"We strongly recommend travel insurance for the trek."
Visa on arrival/ˈviːzə ɒn əˈraɪvl/Visa cấp tại cửa khẩu"You can get a visa on arrival, but bring two photos."
Approval letter/əˈpruːvl ˌletər/Công văn nhập cảnh"I'll send the approval letter once immigration issues it."
Boarding pass/ˈbɔːrdɪŋ pæs/Thẻ lên máy bay"Keep your boarding pass, you'll need it for the transfer."
Rooming list/ˈruːmɪŋ lɪst/Danh sách phân phòng"Send me the rooming list by Wednesday, please."
Entrance fee/ˈentrəns fiː/Vé vào cửa"Entrance fees for the two museums are included."
Permit/ˈpɜːrmɪt/Giấy phép"The cave requires a permit, we apply for it in advance."
Waiver/ˈweɪvər/Giấy miễn trừ trách nhiệm"Everyone signs a waiver before the kayaking section."
Amendment fee/əˈmendmənt fiː/Phí thay đổi đặt chỗ"Changing the date now means an amendment fee."
No-show/ˈnoʊ ʃoʊ/Khách đặt nhưng không đến"Two no-shows this morning, we left without them."
Invoice/ˈɪnvɔɪs/Hóa đơn"I'll issue the invoice under the company name."
Dietary requirements/ˈdaɪəteri rɪˈkwaɪərmənts/Yêu cầu về ăn uống"Let me know any dietary requirements before I book lunch."

Sự cố và cách xử lý

Bảng này bạn hy vọng ít dùng, và rồi vẫn dùng gần như hàng tuần. Nghe hụt một từ ở nhóm này là chỗ trả giá đắt nhất.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
Delay/dɪˈleɪ/Trễ, hoãn"The flight is delayed by two hours, we'll adjust the pick-up."
Overbooked/ˌoʊvərˈbʊkt/Bán quá số chỗ"The hotel is overbooked, they're moving us to a nearby one."
Missed connection/ˌmɪst kəˈnekʃn/Lỡ chuyến nối"They missed their connection in Seoul and arrive tomorrow."
Lost luggage/ˌlɔːst ˈlʌɡɪdʒ/Thất lạc hành lý"Her luggage didn't arrive, we filed a report at the desk."
Complaint/kəmˈpleɪnt/Lời phàn nàn"We got a complaint about the noise at the first hotel."
Refund/ˈriːfʌnd/Hoàn tiền"A partial refund is the most I can offer for the missed site."
Compensation/ˌkɑːmpənˈseɪʃn/Đền bù"The airline handles compensation, not us."
Reschedule/ˌriːˈskedʒuːl/Dời lịch"We can reschedule the boat trip to tomorrow morning."
Alternative arrangement/ɔːlˈtɜːrnətɪv əˈreɪndʒmənt/Phương án thay thế"I've made an alternative arrangement, same price."
Breakdown/ˈbreɪkdaʊn/Xe hỏng giữa đường"We had a breakdown on the pass, a replacement van is coming."
Food poisoning/ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/Ngộ độc thức ăn"Two guests have suspected food poisoning, they're resting."
First aid/ˌfɜːrst ˈeɪd/Sơ cứu"There's a first aid kit under the front seat."
Pickpocket/ˈpɪkpɑːkɪt/Móc túi"Watch out for pickpockets around the night market."
Police report/pəˈliːs rɪˈpɔːrt/Biên bản công an"You'll need a police report for the insurance claim."
Escalate/ˈeskəleɪt/Chuyển lên cấp trên"I'll escalate this to our operations manager today."
Sort it out/ˌsɔːrt ɪt ˈaʊt/Xử lý cho xong"Give me ten minutes and I'll sort it out."
Goodwill gesture/ˌɡʊdwɪl ˈdʒestʃər/Bù đắp thiện chí"Dinner is on us tonight, as a goodwill gesture."
Follow up/ˌfɑːloʊ ˈʌp/Theo dõi tiếp"I'll follow up with the airline and let you know."

Từ khách du lịch hay dùng

Bảng gọn này không phải bộ từ bạn cần chủ động nói, mà là bộ từ bay vào tai bạn mỗi ngày từ phía khách. Hiểu nhanh là đủ.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
Must-see/ˈmʌst siː/Nơi nhất định phải xem"Is the citadel a must-see or can we skip it?"
Landmark/ˈlændmɑːrk/Địa danh nổi bật"Which landmark is closest to our hotel?"
Off the beaten track/ˌɔːf ðə ˌbiːtn ˈtræk/Ít khách, ngoài tuyến quen"We'd like somewhere off the beaten track."
Day trip/ˈdeɪ trɪp/Chuyến đi trong ngày"Can we add a day trip to the islands?"
Backpacker/ˈbækpækər/Khách đi bụi"Is this a backpacker area or more upmarket?"
Homestay/ˈhoʊmsteɪ/Lưu trú tại nhà dân"We booked a homestay for the second night."
Local cuisine/ˈloʊkl kwɪˈziːn/Ẩm thực địa phương"Where can we try proper local cuisine?"
Street food/ˈstriːt fuːd/Đồ ăn đường phố"Is the street food safe here?"
Vegetarian/ˌvedʒəˈteriən/Ăn chay"I'm vegetarian, is there anything without fish sauce?"
Allergic to/əˈlɜːrdʒɪk tuː/Dị ứng với"My son is allergic to peanuts, it's serious."
Currency exchange/ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/Đổi tiền"Where's the nearest currency exchange?"
Haggle/ˈhæɡl/Mặc cả"Are we supposed to haggle at this market?"
Rip-off/ˈrɪp ɔːf/Chặt chém"Two hundred for a taxi sounds like a rip-off."
Jet lag/ˈdʒet læɡ/Lệch múi giờ"We're still jet-lagged, can we start later tomorrow?"
Scenic/ˈsiːnɪk/Có cảnh đẹp"Is there a more scenic route back?"
Book in advance/ɪn ədˈvæns/Đặt trước"Do we need to book in advance for the show?"

Nghe được giọng khách, phần khó nhất của nghề

Một danh sách từ bạn đọc lướt qua sẽ quên trong một tuần. Một từ bạn nghe sai, chép sai, rồi tự sửa lại cho đúng thì nhớ rất lâu, vì não buộc phải dừng ở chỗ sai đó thay vì trượt qua. Nghe chép chính tả chậm hơn học thuộc bảng từ, và giữ lại nhiều hơn hẳn.

Với nghề của bạn, chỗ cần luyện thường là những từ rất quen nhưng bị biến dạng khi đi qua giọng thật, chứ hiếm khi là những từ dài khó.

Giọng Úc. Nguyên âm /eɪ/ trong today, eight, wait bị kéo về gần /aɪ/. Khách hỏi "Are we leaving today?" và tai bạn nghe ra "to die". Kể lại thì buồn cười, nhưng nghe giữa lúc đang xếp đoàn lên xe thì bạn khựng hai giây, và hai giây đó đủ để khách nghĩ bạn không theo kịp.

Giọng Ấn. Nhịp câu đều đặn hơn, trọng âm rơi khác chỗ so với giọng Mỹ, và âm /t/, /d/ nghe dày hơn. "What time is the check-out?" nói nhanh thành một chuỗi âm gần như dính liền, bạn phải bắt được check-out ở cuối mới hiểu được ý.

Giọng Pháp. Âm /h/ đầu từ hay bị bỏ, hotel thành otel, half thành alf. Âm /θ/ trong three nghiêng về /s/ hoặc /f/. Khách nói "we booked free rooms" trong khi ý họ là "three rooms", và nếu bạn không hỏi lại thì rooming list sai từ dòng đầu tiên.

Số và giờ. Đây là chỗ trả giá cụ thể nhất. Fifteen và fifty khác nhau ở trọng âm và âm cuối, cả hai đều bị nuốt khi nói nhanh. "Quarter past seven" là bảy giờ mười lăm, "quarter to seven" là sáu giờ bốn lăm, hai câu chỉ lệch một từ ngắn đọc lướt. Hẹn sai giờ đón một đoàn hai mươi khách là chuyện phải xin lỗi cả buổi sáng.

Khách đang bực. Khi khách phàn nàn, tốc độ nói tăng, giọng cao lên, và câu dài gấp đôi bình thường. "This is completely unacceptable, we've been standing here for forty minutes and nobody told us anything, can you just find out when the bus is coming?" Cả câu dài như vậy nhưng phần bạn phải hành động chỉ nằm ở vế cuối. Nghe được vế cuối giữa lúc bị la là một kỹ năng riêng, và nó luyện được.

Cách luyện không có gì bí ẩn: nghe một đoạn nói thật, chép lại từng chữ, rồi đối chiếu với bản gốc. Chỗ nào chép sai chính là chỗ tai bạn đang yếu thật, không phải chỗ bạn tự đoán là mình yếu. WELE xây quanh đúng cách luyện đó, gọi là nghe chép chính tả: nghe một câu, chép ra đúng từng chữ, hệ thống chỉ ra chỗ sai để bạn sửa đúng chỗ đó.

Điểm hợp với nghề này nằm ở chất liệu nghe. Thư viện podcast của WELE là giọng người nói thật, nhiều tốc độ và nhiều chất giọng khác nhau, gần với việc bạn nghe khách hơn là các bản thu đọc chậm rõ từng chữ trong giáo trình. Nghe quen nhiều giọng người thật là cách bền nhất để tai bớt phụ thuộc vào một kiểu phát âm duy nhất.

Hướng dẫn viên đeo tai nghe luyện nghe chép chính tả trong lúc nghỉ giữa tour

Nếu bạn chưa quen với chuyện các từ dính vào nhau trong lời nói tự nhiên, đọc connected speech trước, vì "What time do we have to be back?" nói nhanh nghe ra gần như một từ dài. Bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả chỉ cụ thể cách chia câu, chép, và tự sửa. Còn nếu lịch dẫn tour của bạn kín, cách chia nhỏ trong bài học tiếng Anh 15 phút mỗi ngày thực tế hơn là đặt mục tiêu một tiếng rồi bỏ sau ba hôm.

Muốn biết tai mình đang ở đâu trước khi bắt đầu, làm thử bài test trình độ nghe rồi chọn mức nội dung cho vừa sức. Bảng từ trong bài này bạn không cần thuộc hết trong một tuần. Chọn nhóm dùng nhiều nhất ở công việc hiện tại, nghe cho quen tai, rồi mới sang nhóm khác.

Khi bạn không nghe rõ, nói gì cho khỏi mất điểm

Người mới vào nghề hay gật đầu khi chưa hiểu, vì sợ hỏi lại là lộ ra tiếng Anh yếu. Thực tế thì ngược lại. Hỏi lại một lần lịch sự làm khách thấy bạn cẩn thận, còn gật đầu rồi làm sai thì khách nhớ suốt chuyến.

Vài câu nên thuộc nằm lòng, dùng được ở gần như mọi tình huống:

  • "Sorry, could you say that again a bit slower?" Câu an toàn nhất, dùng ngay lần đầu không nghe rõ.
  • "Just to make sure I got that right, you'd like the pick-up at seven, not eight?" Nhắc lại để xác nhận, hiệu quả nhất với số và giờ.
  • "Do you mean the morning tour or the afternoon one?" Đưa ra hai lựa chọn thay vì hỏi chung chung.
  • "Could you spell that for me?" Dùng cho tên khách, tên khách sạn, tên món khách bị dị ứng.
  • "Let me write that down so I get it exactly right." Vừa có thêm vài giây xử lý, vừa cho khách thấy bạn coi trọng yêu cầu của họ.
  • "I'll check with the office and get back to you in ten minutes." Dùng khi bạn thật sự chưa có câu trả lời, tốt hơn hẳn việc đoán bừa.

Với khách đang bực, thứ tự nên là: xin lỗi ngắn, nhắc lại đúng vấn đề họ vừa nói, rồi mới tới bước xử lý. "I'm sorry about the wait. Your bag didn't come out with the others, is that right? Let me take you to the baggage desk now." Nhắc lại đúng vấn đề là cách nhanh nhất chứng minh bạn đã nghe, và cũng là cách để chính bạn kiểm tra mình có nghe đúng hay không.

Những lỗi thường gặp

Travel, trip, tour và journey bị dùng lẫn. Travel là danh từ không đếm được, viết "have a nice travel" là sai, phải là "have a nice trip". Tour là chuyến có lịch trình và có bên tổ chức, tức sản phẩm bạn bán. Journey nghiêng về chặng di chuyển, thường dài và thiên về cảm giác. Trong email gửi khách, dùng trip cho chuyến đi nói chung và tour cho sản phẩm cụ thể là an toàn.

Luggage và information không có số nhiều. "Two luggages" và "some informations" là hai lỗi lộ liễu nhất trong email của người Việt làm du lịch. Viết "two pieces of luggage" hoặc gọn hơn là "two bags", và "some information".

Tour guide, tour operator và travel agent là ba nghề khác nhau. Tour guide đi cùng đoàn và thuyết minh. Tour operator thiết kế và vận hành sản phẩm tour. Travel agent bán tour cho khách và thường không tự vận hành. Giới thiệu sai vai của mình trong email khiến khách hiểu nhầm ai chịu trách nhiệm lúc có sự cố.

Itinerary bị đọc sai gần như mặc định. Âm đầu là "ai" chứ không phải "i", và trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /aɪˈtɪnəreri/. Đây là từ bạn nói mỗi ngày, đọc sai thì khách vẫn đoán được, nhưng nghe ra ngay là chưa quen nghề.

Schedule có hai cách đọc và bạn sẽ gặp cả hai. Khách Mỹ nói /ˈskedʒuːl/, khách Anh và Úc nói /ˈʃedjuːl/. Nhiều người chỉ quen một cách, đến khi nghe cách còn lại thì không nhận ra đó vẫn là từ mình biết.

"Chương trình tour" dịch thẳng thành "tour program". Người nói tiếng Anh dùng itinerary cho lịch trình chi tiết theo ngày, hoặc schedule cho giờ giấc. Program nghe ra là chương trình của một sự kiện, không phải lịch trình đi lại.

Fare và fee không thay được cho nhau. Fare là tiền vé đi lại: bus fare, taxi fare, air fare. Fee là tiền dịch vụ hoặc vé vào cửa: entrance fee, guide fee, amendment fee. Viết "entrance fare" trong báo giá là sai, và khách quen đi tour sẽ để ý.

Lộ trình cho hướng dẫn viên và người làm tour

Nghề này chạm vào tiếng Anh ở ba chỗ tách bạch, và mỗi chỗ cần một kiểu luyện riêng. Xếp theo thứ tự bạn gặp chúng trong một ngày làm việc thì lộ trình còn ba chặng.

  1. Chặng một, đọc lịch trình và giấy tờ đặt chỗ. Mỗi tuần lấy một itinerary tiếng Anh có sẵn, đọc to cả trang, rồi gạch riêng nhóm động từ điều phối: pick up, drop off, transfer, board, check in, allow two hours. Sau đó viết lại lịch tour bạn đang chạy bằng chính những cụm vừa gạch, thay vì dịch thẳng từ bản tiếng Việt.
  2. Chặng hai, nghe câu hỏi chen ngang của khách. Bạn không bao giờ biết trước câu mình sắp nghe. Mỗi tuần chọn một đoạn hai tới ba phút có người lạ gọi vào hỏi hoặc có khách mời nhiều quốc tịch, rồi chép lại đúng phần câu hỏi và bỏ hẳn phần trả lời. Chép câu hỏi khó hơn chép câu trả lời, vì câu hỏi ngắn, nói vội và thường mở đầu bằng một cụm bị nuốt gần hết.
  3. Chặng ba, thuyết minh thành đoạn dài. Mỗi tuần nghe một bài thuyết minh điểm đến bằng tiếng Anh, ghi lại cách người dẫn mở đầu, cách họ chuyển từ chỗ này sang chỗ kia, cách họ chốt. Rồi thu âm hai phút giới thiệu một điểm ở Việt Nam theo đúng khung đó và cắt bớt chỗ lặp.

Nguồn để chạy ba chặng trên nên vừa có tiếng nói thật vừa có bản chữ để đối chiếu.

  • Amateur Traveler (amateurtraveler.com): mỗi tập nói về một điểm đến, và trang của tập kèm sẵn lịch trình gợi ý theo ngày viết bằng chữ cùng phần show notes, nên nghe trước rồi soi bản chữ là thấy ngay mình hụt ở đâu.
  • Travel with Rick Steves (ricksteves.com): chương trình phát thanh một tiếng mỗi tuần, khách mời đến từ nhiều nước và có cả phần thính giả gọi vào hỏi trực tiếp, đúng dạng câu hỏi ngẫu nhiên bạn phải bắt được giữa lúc đang làm việc khác.
  • Rick Steves Audio Europe: ứng dụng miễn phí gom khoảng sáu mươi tour đi bộ tự hướng dẫn, tức một kho bài thuyết minh mẫu. Nghe để học cách dựng đoạn và dẫn dắt, không phải để thuộc địa danh châu Âu.
  • Skift (skift.com): trang tin của ngành, có riêng một mục về tour operator, hợp cho người làm điều hành muốn quen từ đặt chỗ, phân phối và vận hành trước khi ngồi vào bàn với đối tác nước ngoài.

Ba chặng này chỉ nhúc nhích nếu mỗi tuần bạn ngồi chép lại đúng những gì tai nghe được, thay vì nghe cho quen rồi thôi. Nghe chép chính tả là phần việc nhỏ nhất trong cả lộ trình và cũng là phần duy nhất không bỏ được.

Câu hỏi thường gặp

Làm hướng dẫn viên du lịch quốc tế cần tiếng Anh đến mức nào?

Không có một mốc chứng chỉ chung nào bắt buộc, nhưng yêu cầu thực tế nghiêng hẳn về nghe và phản xạ nói. Bạn có thể thuyết minh trôi chảy mà vẫn chật vật cả ngày nếu không nghe kịp câu hỏi khách chen ngang. Đọc và viết đủ để xử lý email với chứng từ là được, phần đầu tư nhiều nhất nên dành cho tai.

Học tiếng Anh chuyên ngành du lịch nên bắt đầu từ nhóm nào?

Bắt đầu từ nhóm bạn nói ra miệng mỗi ngày, tức bảng câu hướng dẫn viên nói với khách. Nhóm này lặp lại nhiều nên thuộc nhanh, và thuộc rồi thì đầu bạn rảnh ra để tập trung vào việc nghe khách.

Nghe không hiểu giọng khách Ấn Độ hay khách Úc thì làm sao?

Cách có tác dụng thật là nghe nhiều giọng khác nhau một cách có chủ đích, thay vì chỉ nghe giọng Mỹ chuẩn trong giáo trình. Nghe rồi chép lại giúp bạn thấy chính xác âm nào mình đang nghe hụt, và sau vài chục đoạn thì tai tự quen với các biến thể của cùng một từ.

Tiếng Anh du lịch và tiếng Anh nhà hàng khách sạn khác nhau thế nào?

Hai bên trùng nhau ở phần đặt chỗ và xử lý phàn nàn, nhưng khác hẳn ở phần lõi. Du lịch xoay quanh lịch trình, di chuyển và quản đoàn. Nhà hàng khách sạn xoay quanh phòng, món ăn và dịch vụ tại chỗ. Nếu bạn làm mảng lưu trú, bộ từ trong bài tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn sát việc hơn.

Có cần học thuộc hết từ vựng trong bài không?

Không. Hướng dẫn viên chạy tour city dùng bảng một và bảng hai gần như suốt ngày, còn nhân viên điều hành lại sống với bảng ba và bảng bốn. Học đúng phần mình dùng trước, phần còn lại tra khi cần là đủ.

Luyện nghe tiếng Anh du lịch miễn phí ở đâu?

Podcast du lịch, vlog của khách nước ngoài quay ở Việt Nam, và video review tour là chất liệu miễn phí và sát nghề. Điều kiện là bạn phải chép lại chứ không nghe thụ động cho vui tai. Muốn biết vốn từ hiện tại rộng đến đâu, làm thử bài test vốn từ vựng để chọn mức nội dung phù hợp.

Bảng từ trong bài đủ để bạn viết email, đọc lịch trình và nói với đoàn mà không phải dừng lại tra. Phần còn lại, tức nghe cho ra một câu hỏi nói nhanh bằng giọng lạ giữa lúc đang xếp khách lên xe, chỉ luyện được bằng cách nghe thật rồi chép lại. Xem phương pháp nghe chép chính tả nếu muốn bắt đầu.

Bạn theo một ngành chưa có bài riêng? Bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành điểm qua từ vựng cốt lõi của các nghề còn lại.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.