Quá khứ của laugh là laughed: cụm gh đọc thành f, và cái bẫy laughed với left

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn kể chuyện vui. Người nói buông một câu, bạn chép "Everyone left at that line", đọc lại thấy câu không ăn nhập gì với đoạn trước. Câu thật là "Everyone laughed at that line". Trả lời gọn trước đã: laugh là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là laughed, và quá khứ phân từ cũng là laughed, đọc là /læft/ ở giọng Mỹ, /lɑːft/ ở giọng Anh. Không có laught, không có loughed, chỉ thêm -ed.
Laugh khó ở hai chỗ mà bảng chia động từ không đụng tới. Thứ nhất là mặt chữ: cụm gh trong laugh đọc thành /f/, trong khi cũng cụm gh đó ở through, thought, night lại câm hoàn toàn. Người học nhìn chữ rồi đoán âm là trượt ngay. Thứ hai là cái đuôi /ft/ của laughed, nó nằm sát cạnh /ft/ của left và /st/ của last, mà nguyên âm phân biệt chúng thì tiếng Việt không có sẵn hai ô riêng.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của laugh, chuyện cụm gh và nhóm từ cùng cảnh ngộ, đuôi -ed vì sao đọc là /t/ chứ không phải /ɪd/, ranh giới giữa laugh at với laugh with mà tiếng Việt gộp làm một chữ cười, bộ cụm đi với laughed, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là laughed vang lên ra sao khi câu chạy ở tốc độ bình thường.
- Bảng dạng của laugh, và cụm gh đọc thành f
- Laughed đứng ở đâu, và laugh at khác laugh with chỗ nào
- Nghe laughed trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với laughed
- Lỗi người Việt hay mắc với laugh
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của laugh, và cụm gh đọc thành f
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm theo giọng Mỹ; khác biệt giọng Anh được chú thêm khi đáng kể.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | laugh | /læf/ (Anh: /lɑːf/) | Do not laugh at him. |
| Ngôi thứ ba số ít | laughs | /læfs/ (Anh: /lɑːfs/) | She laughs a lot. |
| Quá khứ đơn (V2) | laughed | /læft/ (Anh: /lɑːft/) | We laughed all night. |
| Quá khứ phân từ (V3) | laughed | /læft/ (Anh: /lɑːft/) | He has laughed it off. |
| Hiện tại phân từ | laughing | /ˈlæfɪŋ/ (Anh: /ˈlɑːfɪŋ/) | They are laughing now. |
Nói thẳng luôn: laugh là động từ có quy tắc. Nhiều người tra quá khứ của laugh vì mặt chữ trông rất bất thường và họ nghi nó giấu một dạng lạ kiểu laught, giống như catch có caught hay teach có taught. Không có. Laugh thêm -ed, cả hai ô V2 và V3 đều là laughed.
Cái đáng học ở laugh nằm ở cụm gh. Trong tiếng Anh trung đại, gh viết một âm xát phát ra ở phía sau khoang miệng, gần giống tiếng khạc nhẹ, âm đó vẫn còn trong tiếng Đức ngày nay. Qua vài thế kỷ, âm ấy đi hai đường khác nhau. Ở một nhóm từ nó rụng hẳn, để lại chính tả trơ ra: through, though, thought, night, high, weigh, daughter, bought. Ở một nhóm khác nó cứng lại thành /f/: laugh, cough, tough, rough, enough, trough. Chính tả thì đóng băng trước khi hai đường đó tách nhau, nên hôm nay cùng ba chữ gh cho hai kết quả.
Hệ quả cho người học rất thẳng thắn: không có quy tắc nào trên mặt chữ nói cho bạn biết gh của từ này thuộc nhóm nào. Bạn phải nhớ từng từ. Một cặp đáng ghim vào đầu là laughter với daughter, hai từ chỉ khác nhau chữ đầu mà laughter đọc /ˈlæftər/ có âm /f/ rõ, còn daughter đọc /ˈdɔːtər/ thì gh câm tuyệt đối.
Chuyện thứ hai là đuôi -ed. Tiếng Anh có ba kiểu đọc đuôi này và âm cuối của thân từ quyết định kiểu nào. Thân từ kết thúc bằng âm vô thanh như /f/, /k/, /p/, /s/ thì -ed đọc là /t/. Thân từ kết thúc bằng đúng /t/ hoặc /d/ thì -ed mới tách thành một âm tiết riêng /ɪd/. Còn lại thì -ed đọc là /d/. Laugh kết thúc bằng /f/, một âm vô thanh, nên laughed đọc là /læft/, một âm tiết duy nhất, đóng lại bằng cụm hai phụ âm dính sát nhau.
Vài động từ khác đáng xem để đối chiếu: quá khứ của leave chính là từ hay bị chép nhầm vào chỗ của laughed, vì left và laughed cùng đóng bằng /ft/ và chỉ khác nguyên âm, quá khứ của look cũng thuộc nhóm -ed đọc thành /t/ nhưng thân từ đóng bằng /k/ nên cụm cuối nghe khác hẳn, còn quá khứ của cry là động từ cảm xúc hay đứng cạnh laughed trong cùng một câu kể và có kiểu đổi chính tả riêng của nó. Động từ này nằm đâu giữa các thì thì bài ngữ pháp tiếng Anh là chỗ trả lời.
Laughed đứng ở đâu, và laugh at khác laugh with chỗ nào
Nguyên tắc gọn nhất: laughed vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định chứ không do hình dạng của nó. Phía trước trống thì đó là quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước thì đó là phân từ trong thì hoàn thành.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| Everyone laughed when he said that. | Đúng | Quá khứ đơn, kể một việc đã xong |
| Everyone has laughed when he said that. | Sai | Mệnh đề when đặt mốc quá khứ, không đi với hiện tại hoàn thành |
| They laughed at my accent. | Đúng | laugh at ai đó cần giới từ at |
| They laughed my accent. | Sai | laugh không nhận tân ngữ trực tiếp kiểu này |
| Did you laughed at the ending? | Sai | Sau did là nguyên thể laugh |
| I have never laughed so hard. | Đúng | Phân từ đi sau have, nói về kinh nghiệm tới hiện tại |
Phần gây rối tiếp theo là nghĩa. Tiếng Việt dùng chữ cười cho gần như mọi tình huống, từ cười mỉm tới cười phá lên tới cười nhạo. Tiếng Anh chia chúng ra khá kỹ, và chọn sai từ thì câu của bạn mang một thái độ bạn không định nói. Xem sáu cặp dưới đây là thấy ranh giới rõ hơn.
| Cặp câu | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| They laughed at me. / They laughed with me. | at là cười nhạo, bạn là mục tiêu. with là cùng cười, bạn ở trong nhóm |
| We laughed at the story. / We laughed about it later. | at là phản ứng ngay lúc đó. about là kể lại và cười sau này |
| He laughed. / He smiled. | laugh có tiếng phát ra. smile chỉ là nét mặt, hoàn toàn im |
| She giggled. / She laughed. | giggle là cười khúc khích, tiếng nhỏ và cao, thường vì ngượng |
| He chuckled. / He laughed out loud. | chuckle là cười khẽ trong cổ họng, một mình cũng chuckle được |
| He laughed it off. / He laughed at it. | laugh off là gạt chuyện đi cho nhẹ. laugh at là thật sự thấy buồn cười |
Một chi tiết nữa hay bị bỏ qua: laugh gần như luôn cần giới từ khi có đối tượng. Bạn laugh at a joke, laugh at someone, laugh about a mistake, laugh with friends. Câu "They laughed me" không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Điều này kéo theo một hệ quả ở thể bị động mà người Việt hay hụt: giới từ vẫn phải ở lại, nên câu đúng là "I was laughed at", không phải "I was laughed".
Nghe laughed trong câu nói thật
Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có nghe ra laughed hay không. Trên giấy nó là bảy chữ cái rất dễ nhận. Trong âm thanh nó chỉ dài đúng một âm tiết, và phần đánh dấu quá khứ là một âm /t/ mỏng dính nằm sau một âm /f/ vốn đã yếu sẵn.
Cụm /ft/ mất âm /t/ khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. "They laughed so hard" ra thành "they laff-so hard". "She laughed loudly" thành "she laff-loudly". Nghĩa là ở đúng vị trí hay gặp nhất, laughed và laugh phát ra giống nhau, và cả thì của câu treo lên một âm không tồn tại trong âm thanh.
Cụm /ft/ nối sang từ sau khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm. "laughed at" là cụm phổ biến nhất của động từ này, và nó ra thành một khối liền "laff-tat", âm /t/ rời chỗ cũ và bám vào chữ at. Người học tách chữ theo mắt sẽ chép ra "laugh at" rồi mất thì quá khứ, dù tai đã nhận đủ âm.
laughed và left chỉ khác nhau ở nguyên âm. Cả hai đóng bằng /ft/. Nguyên âm của laughed ở giọng Mỹ là /æ/, miệng mở rộng và lưỡi thấp. Nguyên âm của left là /e/, miệng hẹp hơn. Người Việt thường gộp cả hai vào một âm e trung tính, và thế là "He just laughed" với "He just left" nhập làm một câu.
laughed và last chỉ khác nhau ở một phụ âm. laughed là /læft/, last là /læst/. Cùng nguyên âm, cùng đóng bằng /t/, khác đúng chỗ /f/ với /s/. Ở giọng Anh khoảng cách còn mỏng hơn nữa vì cả hai đều mang nguyên âm dài /ɑː/. Trong một câu kể nhanh, "nobody laughed last night" có ba âm /st/ và /ft/ nằm sát nhau và rất dễ dính vào nhau.
laughed và laughs chỉ chênh nhau âm cuối. /læft/ với /læfs/. Cả hai là một âm tiết, cùng nguyên âm, cùng có /f/ ở giữa, và cái phân biệt chúng là một tiếng xì rất ngắn ở cuối câu. Đây là lý do người học hay chép hiện tại thành quá khứ và ngược lại mà không thấy có gì bất thường.
Đuôi -ed của laughed không bao giờ là một âm tiết riêng. Không có "laugh-ed". Nếu bạn đọc nó thành hai âm tiết thì khi nghe, tai bạn sẽ đi tìm một âm tiết không có ở đó và bỏ lỡ cả từ.
Bảng dưới đặt câu gốc bên cạnh âm lúc nói nhanh và lỗi chép hay gặp. Cột giữa bám vào cái tai bắt được, không bám vào phiên âm chuẩn.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| Everyone laughed at that line. | evriwan laf-tat that lain | Everyone laugh at that line. |
| He just laughed and walked away. | hi jus laft n wok-tawei | He just left and walked away. |
| Nobody laughed last night. | nobadi laf-last nait | Nobody laughs last night. |
| She laughed so much she cried. | shi laf-so much shi kraid | She laughs so much she cried. |
| They laughed it off completely. | they laf-tit of kmplitli | They left it off completely. |
| We laughed until it hurt. | wi laf-tantil it hert | We laugh until it hurt. |
Nhìn cột thứ ba sẽ thấy ba loại lỗi rất khác nhau nằm cạnh nhau. Loại thứ nhất là rơi mất đuôi, laughed thành laugh, và nó xảy ra đúng ở những dòng mà từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm. Loại thứ hai là lỗi nguyên âm, laughed thành left, và đây không phải lỗi ngữ pháp mà là tai chưa dựng được ranh giới giữa /æ/ và /e/. Loại thứ ba là lỗi phụ âm cuối, laughed thành laughs, và nó nói rằng bạn nghe được từ nhưng chưa nghe được thì. Ba loại cần ba cách chữa khác nhau, và biết mình đang mắc loại nào là nửa quãng đường.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, sự phân loại đó lộ ra rất nhanh. Bạn chép lại nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi vào đúng từ lệch, và chữ left của bạn hiện ra ngay cạnh chữ laughed của bản gốc. Nếu lỗi lặp lại ở nhiều câu khác nhau nhưng luôn rơi vào cặp nguyên âm đó thì bạn biết vấn đề không nằm ở từ vựng.
Thay vì chép thêm nhiều đoạn ngẫu nhiên, bạn quay lại đúng những câu có laughed, đọc to theo, và kiểm tra bằng chính miệng mình: nói laughed thì hàm phải mở rộng hơn hẳn khi nói left. Phát âm được hai từ khác nhau gần như là điều kiện bắt buộc để nghe ra hai từ khác nhau, vì tai và miệng dùng chung một bản đồ âm. Trí nhớ hình thành ở giây phút bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào, không phải ở lúc đọc lại bảng năm dòng.
Nếu muốn hiểu vì sao các cụm phụ âm cuối này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.
Cụm hay gặp với laughed
Laugh không đẻ ra nhiều phrasal verb như go hay take, nên bảng dưới trộn phrasal verb với những cụm cố định mà bạn thật sự gặp trong hội thoại và podcast. Tất cả viết sẵn ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| laugh at | Cười vì thấy buồn cười, hoặc cười nhạo | They laughed at his first draft. |
| laugh about | Kể lại rồi cùng cười, thường là sau đó khá lâu | We laughed about it a year later. |
| laugh off | Gạt chuyện đi bằng một tiếng cười cho nhẹ | She laughed off the criticism. |
| laugh along | Cười theo cho hòa nhịp dù không thấy buồn cười | I laughed along and said nothing. |
| burst out laughing | Phá lên cười đột ngột | He burst out laughing in the middle of the call. |
| laugh out loud | Cười thành tiếng, không giữ được | Nobody laughed out loud, but everyone smiled. |
| laugh your head off | Cười ngặt nghẽo | We laughed our heads off at that scene. |
| have a good laugh | Được một trận cười | We had a good laugh about the typo. |
| make someone laugh | Chọc cho ai cười | His answer made everyone laugh. |
| be laughed at | Bị cười nhạo, giới từ at ở lại cuối câu | He was laughed at for asking. |
| laugh in someone face | Cười thẳng vào mặt ai, rất thô | She laughed in his face and left. |
| could not help laughing | Không nhịn được cười | I could not help laughing at the subtitle. |
| have the last laugh | Người cười sau cùng, tức là người thắng cuối | She had the last laugh when the numbers came in. |
Có một chi tiết đáng để ý ở laugh at và laugh about. Cùng một chuyện, đổi giới từ là đổi cả khoảng cách thời gian và cả thái độ. "We laughed at the mistake" đặt bạn ngay tại hiện trường và có thể nghe hơi ác. "We laughed about the mistake" đặt bạn ở một thời điểm sau đó, khi mọi chuyện đã nguội và ai cũng thấy nó buồn cười. Đây là loại khác biệt mà từ điển song ngữ hiếm khi ghi rõ, còn trong podcast thì bạn nghe nó liên tục.
Một chi tiết nữa về be laughed at. Trong tiếng Việt, câu bị động kết thúc gọn ở động từ, nên người học rất hay viết "He was laughed" rồi thấy câu có vẻ ổn. Trong tiếng Anh, giới từ at là một phần của động từ và nó phải đi theo tới cuối câu. Cùng nhóm này còn có be looked at, be talked about, be laughed about.
Lỗi người Việt hay mắc với laugh
Bịa ra một dạng bất quy tắc: laught, lought, laughen. Mặt chữ của laugh lạ tới mức nhiều người mặc định nó phải bất quy tắc, nhất là khi họ đã biết catch có caught và teach có taught. Laugh không nằm trong nhóm đó. Chỉ có laughed, ở cả V2 lẫn V3.
Bỏ hẳn đuôi -ed vì câu đã có từ chỉ thời gian. "Yesterday everyone laugh" là câu rất hay gặp, và nó ra đời vì tiếng Việt đánh dấu quá khứ bằng trạng từ chứ không bằng động từ. Trong tiếng Anh, có yesterday rồi vẫn phải có laughed. Đánh dấu ở hai chỗ chứ không phải một.
Đọc laughed thành hai âm tiết. Đuôi -ed chỉ tách thành âm tiết riêng khi thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, kiểu wanted hay needed. Laugh kết thúc bằng /f/ nên laughed vẫn là một âm tiết, đóng lại bằng cụm /ft/. Đọc thành laugh-ed khiến tai bạn chờ sai chỗ khi nghe.
Did you laughed. Chỗ nào có did thì phần chia thì đã xong, và động từ phía sau về dạng gốc. "Did you laugh at the ending?" mới đúng. Lỗi này thường rơi vào lúc bạn đang chú tâm nhớ phải thêm -ed, nhớ tới mức thừa.
Bỏ giới từ sau laugh. "They laughed me", "He laughed my idea", "I was laughed" đều sai. Laugh cần at, about hoặc with khi có đối tượng, và ở thể bị động giới từ vẫn phải ở lại cuối câu. Đây là lỗi dai vì tiếng Việt nói cười ai đó rất tự nhiên mà không cần thêm gì.
Phát âm chữ gh, hoặc đọc laugh như lag. Cụm gh trong laugh là /f/, không phải /g/ và cũng không câm. Nếu bạn đọc sai chỗ này thì khi nghe, bạn sẽ không nhận ra từ dù nó vang lên rất rõ. Trong văn viết bạn sẽ gặp cả kiểu dùng laugh với tân ngữ cùng gốc, ví dụ "she laughed a short laugh", nhưng đó là lối hành văn của tiểu thuyết, nghe thì hiểu chứ không cần đem vào email hay bài thi.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền laugh, laughs, laughed hoặc laughing. Bạn tự làm đủ các câu, sau đó mới mở đáp án bên dưới.
- Everyone ______ when the slide flipped upside down yesterday.
- Did anyone ______ at that part of the talk?
- She has never ______ so hard in her life.
- He always ______ at his own jokes.
- They were still ______ when I came back in.
- Nobody ______ off a mistake that big last quarter.
- I could not help ______ at the subtitles.
- We ______ about it for weeks afterwards.
Đáp án: 1. laughed. 2. laugh. 3. laughed. 4. laughs. 5. laughing. 6. laughed. 7. laughing. 8. laughed.
Dừng lại lâu hơn một chút ở câu 2 và câu 7. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về quá khứ, và người học hay điền laughed vào đây vì đang nghĩ tới thì. Câu 7 thì sau cụm cannot help luôn là V-ing, nên laughing mới đúng, đây là chỗ mà nhiều người điền laugh theo phản xạ.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của laugh là gì?
Là laughed. Laugh là động từ có quy tắc nên quá khứ đơn và quá khứ phân từ dùng chung một dạng laughed, đọc /læft/ ở giọng Mỹ và /lɑːft/ ở giọng Anh, đúng một âm tiết.
Laughed đọc thế nào cho đúng?
Đọc là /læft/. Cụm gh đọc thành /f/, và đuôi -ed đọc thành /t/ chứ không thành âm tiết riêng, vì thân từ kết thúc bằng âm vô thanh /f/. Cả từ chỉ có một âm tiết, đóng lại bằng cụm hai phụ âm /ft/.
Vì sao gh trong laugh lại đọc là f?
Vì cụm gh từng viết một âm xát phía sau khoang miệng trong tiếng Anh trung đại. Qua thời gian, ở một nhóm từ âm đó cứng lại thành /f/ như laugh, cough, tough, rough, enough, còn ở nhóm khác nó rụng hẳn như through, thought, night. Chính tả giữ nguyên cả hai nhóm nên hôm nay không nhìn chữ mà đoán được.
Laugh at hay laugh with, khác nhau thế nào?
laugh at ai đó là cười nhạo, người kia là mục tiêu của tiếng cười. laugh with ai đó là cùng cười, người kia cũng đang cười. Câu "They laughed at me" và "They laughed with me" mô tả hai tình huống rất khác nhau, nên đây là chỗ đáng chọn từ cẩn thận.
Vì sao nghe laughed hay chép thành left?
Vì cả hai đóng bằng cụm /ft/ và chỉ khác nhau ở nguyên âm, mà tiếng Việt không có sẵn hai ô riêng cho /æ/ và /e/. Khi câu chạy nhanh, phần đuôi giống hệt nhau nên nguyên âm là manh mối duy nhất còn lại. Cách sửa là nghe lại đúng cặp đó nhiều lần, không phải học thêm quy tắc.
Học bao lâu thì nghe ra được laughed trong câu nói nhanh?
Luật thì nhanh, ngồi một buổi là nhớ. Còn tai thì tùy nền nghe hiện tại của bạn, và muốn biết thật thì chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem chỗ nào còn hụt. Một lượt kiểm tra trình độ nghe lúc này đóng vai trò mốc so sánh cho vài tuần tới.
Bảng dạng của laugh bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện gh đọc thành /f/ và cụm /ft/ tan biến trước phụ âm, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn có đoạn kể chuyện và thử nghe chép chính tả một đoạn có laughed, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.