Blog
Mẹo học tiếng Anh, hướng dẫn và tin tức từ WELE
Kết quả tìm kiếm cho "nghe" (74 bài)
Xóa
Tiếng Anh chuyên ngành marketing: từ vựng, viết tắt và cách học theo chiến dịch
Bộ từ vựng và viết tắt tiếng Anh marketing dùng thật trong công việc, cộng cách học theo một chiến dịch: đọc case study, nghe webinar, rồi tự trình bày proposal.

Quá khứ của use là used, nhưng used to lại đọc bằng âm s
Quá khứ đơn và phân từ của use đều là used, đọc /juːzd/ một âm tiết. Phần khó nằm ở cụm used to, chỗ chữ used đổi sang âm s và tai bạn không nghe ra đuôi quá khứ.

Quá khứ của freeze: froze, frozen, và lúc frozen thành tính từ
Quá khứ đơn của freeze là froze, quá khứ phân từ là frozen. Phần khó là ranh giới giữa froze với is frozen, và cái âm cuối hay bay hơi khi nghe.

Quá khứ của split vẫn là split: động từ không đổi dạng, và cụm /spl/ mà tai hay cắt
Split giữ nguyên một chữ cho cả ba ô V1, V2, V3. Cái khó không phải nhớ dạng mà là nghe ra cụm /spl/ đầu từ, và biết câu đang ở thì nào khi từ không đổi hình.

Quá khứ của love là loved, nhưng tai bạn chỉ nghe thấy love
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của love đều là loved. Phần khó là cụm phụ âm /vd/ ở cuối, một hình dạng âm mà tiếng Việt không có ở vị trí đó.

Quá khứ của happen là happened, và cụm what happened bạn nghe hụt mỗi ngày
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của happen đều là happened. Phần khó nằm ở chỗ đuôi -ed chỉ là một tiếng /d/ ngắn, và happen thì không bao giờ có bị động.

Quá khứ của strike: struck, và chỗ duy nhất stricken còn sống sót
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của strike đều là struck, còn stricken chỉ sống trong vài cụm cố định. Phần khó là tách struck khỏi stuck khi nghe.

Quá khứ của smell là smelled hay smelt? Câu trả lời tùy bạn nghe giọng nào
Quá khứ đơn và phân từ của smell đều là smelled, tiếng Anh Anh dùng thêm smelt. Phần khó nằm ở chỗ cái đuôi đó biến mất trong câu nói thật.

Quá khứ của seek là sought: cả họ -ought và ba từ nghe giống hệt nó
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của seek đều là sought. Phần khó nằm ở chỗ sáu từ khác cùng vần với nó, và sought trùng khít với sort trong giọng Anh.

Quá khứ của finish là finished: đuôi đọc /t/, và lúc nó nghe hệt finish it
Finish là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là finished. Phần khó nằm ở cái /t/ cuối vừa hay biến mất vừa hay bị gán nhầm sang chữ it.

Quá khứ của cry là cried: quy tắc y thành ied và cặp cried với tried
Cry là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và phân từ đều là cried. Phần khó nằm ở cái đuôi /d/ chỉ dài một nhịp và ở chỗ cried đụng thẳng vào tried khi nghe.

Quá khứ của burn: burned hay burnt, và khi nào chỉ một dạng nghe đúng
Quá khứ của burn là burned hoặc burnt, cả hai đều đúng. Phần khó là biết khi nào chỉ một dạng nghe tự nhiên, và nghe ra phụ âm cuối khi câu chạy nhanh.

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng: hợp đồng, công trường và lộ trình học
Bộ từ vựng tiếng Anh xây dựng kỹ sư thực sự cần, từ hợp đồng tới công trường, kèm lộ trình ba bậc và nguồn tự học miễn phí để nghe chép mỗi tuần.

Tiếng Anh chuyên ngành luật: từ vựng theo lĩnh vực và lộ trình cho người hành nghề
Từ vựng pháp lý tiếng Anh xếp theo lĩnh vực bạn thực sự gặp, cộng lộ trình ba chặng cho người hành nghề và bốn nguồn tự học có sẵn bản chữ để đối chiếu.

Quá khứ của visit là visited, một trong số ít từ đuôi ed thật sự đọc /ɪd/
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của visit đều là visited, ba âm tiết. Phần khó là nó nghe gần như trùng với visit it khi người bản xứ nói nhanh.

Stopped chứ không phải stoped: quá khứ của stop và cụm pt biến mất khi nghe
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stop đều là stopped. Phần khó là hai chữ p khi viết, và cụm /pt/ gần như biến mất khi người bản xứ nói nhanh.

Spread không đổi hình: quá khứ của spread ở cả ba ô là một chữ
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spread đều là spread. Vì động từ không đổi hình nên thì của câu nằm hết ở trợ động từ, đúng phần dễ rơi mất nhất khi nghe.

Tiếng Anh văn phòng: từ vựng, mẫu câu và cách nói đúng giọng điệu
Tiếng Anh văn phòng không khó vì thiếu từ, mà vì giọng điệu dịch thẳng dễ nghe như ra lệnh: từ vựng, mẫu câu và cách học để nhớ thật lâu.

Lent, không phải lended: quá khứ của lend và ranh giới với borrow
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lend đều là lent. Chỗ khó là hướng của hành động, lend đưa ra còn borrow nhận vào, và cụm nt ở cuối hay rơi mất khi nghe.

Quá khứ của need là needed: đuôi /ɪd/ thật, và lúc needed nghe hệt need it
Need thêm -ed thành needed, và đuôi đó là một âm tiết thật. Phần khó là needed với need it phát ra trùng khít, chỉ ngữ pháp phía sau mới gỡ được.