Thứ Trong Tiếng Anh: Bảng 7 Thứ, Viết Tắt Và Cách Đọc Cho Đúng

The Wallaby16 phút đọc57 lượt xem
Thứ Trong Tiếng Anh: Bảng 7 Thứ, Viết Tắt Và Cách Đọc Cho Đúng
Trên trang này

Có một kiểu nhầm mà gần như người học nào cũng dính ít nhất một lần: hẹn nhau Tuesday nhưng nhớ thành Thursday, tới nơi thì phòng họp trống trơn. Trên giấy hai từ này chẳng giống nhau chỗ nào. Trong một câu nói nhanh, thứ tai bạn bắt được thường chỉ là một tiếng ngắn rồi tới đuôi day, và não tự điền nốt phần còn lại theo thói quen của nó.

Bảy cái tên thứ trong tuần thuộc nhóm từ bạn học trong buổi tiếng Anh đầu tiên rồi không bao giờ quay lại học kỹ. Đó là lý do rất nhiều người viết đúng cả bảy từ nhưng vẫn đọc Wednesday thành ba âm tiết, vẫn phân vân giữa on Monday và on Mondays, và vẫn nghe hụt đúng cái lịch hẹn quan trọng nhất trong tuần.

Trang này gom cả bảy từ vào một bảng có phiên âm và gốc tên, rồi tách riêng bẫy viết, bẫy đọc và bẫy nghe, vì ba loại bẫy đó cần ba cách chữa khác nhau. Khi bạn cần ghép thứ với ngày và tháng thành một cái ngày hoàn chỉnh, bài cách viết ngày tháng trong tiếng Anh nối tiếp đúng chỗ trang này dừng lại.

Bảng bảy thứ trong tuần

Cột cuối của bảng không phải để bạn học thuộc. Nó có mặt vì tên các thứ trong tiếng Anh không đánh số như tiếng Việt mà đặt theo tên các vị thần Bắc Âu và La Mã. Biết Thursday là ngày của Thor thì hai chữ th ở đầu từ có chỗ để bám, thay vì là một cụm chữ cái rời rạc bạn phải nhớ suông.

Tiếng ViệtTừ tiếng AnhPhiên âm IPAGốc tên
Thứ HaiMonday/ˈmʌndeɪ/Ngày của Mặt Trăng, từ chữ Moon
Thứ BaTuesday/ˈtjuːzdeɪ/ giọng Anh, /ˈtuːzdeɪ/ giọng MỹNgày của Tiw, vị thần chiến tranh trong thần thoại Bắc Âu
Thứ TưWednesday/ˈwenzdeɪ/Ngày của Woden, tên gọi khác của thần Odin
Thứ NămThursday/ˈθɜːzdeɪ/ giọng Anh, /ˈθɜːrzdeɪ/ giọng MỹNgày của Thor, thần sấm
Thứ SáuFriday/ˈfraɪdeɪ/Ngày của Frigg, nữ thần Bắc Âu
Thứ BảySaturday/ˈsætədeɪ/ giọng Anh, /ˈsætərdeɪ/ giọng MỹNgày của Saturn, vị thần La Mã duy nhất còn sót lại trong tuần
Chủ nhậtSunday/ˈsʌndeɪ/Ngày của Mặt Trời, từ chữ Sun

Hai chi tiết trong bảng này hay bị lướt qua. Chi tiết thứ nhất: tiếng Việt đánh số nên thứ Hai là ngày số hai, còn tiếng Anh đặt tên riêng nên không có con số nào để đếm theo, và dịch thứ Hai thành second day là sai hoàn toàn. Chi tiết thứ hai: lịch treo tường ở Anh và Mỹ thường xếp Sunday vào cột đầu tiên, nên khi ai đó nói the first day of the week, rất có thể họ đang nói tới Chủ nhật chứ không phải thứ Hai.

Đuôi day trong cả bảy từ đọc là /deɪ/ khi người ta nói rõ ràng, nhưng trong lời nói thường ngày ở Anh nó hay tụt xuống thành /di/, làm Monday nghe gần như man-đi. Cả hai cách đều đúng và bạn cần quen tai với cả hai, vì bạn không chọn được giọng của người ngồi đối diện.

Ba từ giữa tuần còn chung một đặc điểm mà bảng phiên âm cho thấy rõ: Tuesday, Wednesday và Thursday đều có âm /z/ ngay trước day, dù mặt chữ là s hoặc nes. Bốn từ còn lại có âm /d/. Đây là kiểu chi tiết nhỏ nhưng làm giọng bạn nghe khác hẳn khi nói nhanh.

Viết tắt và luật viết hoa

Tên các thứ luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi nó nằm giữa câu. Đây là luật cứng chứ không phải chuyện phong cách. Viết see you on monday trong email công việc là một lỗi chính tả thật sự, không phải cách viết thân mật, và người đọc bản xứ nhận ra ngay. Cùng luật này áp cho tên tháng, nên nếu bạn hay viết thường thì bài tháng trong tiếng Anh cũng nhắc lại đúng điểm đó.

Từ đầy đủViết tắt ba chữViết tắt hai chữBắt gặp ở đâu
MondayMonMoThời khóa biểu, giờ mở cửa cửa hàng
TuesdayTue, đôi khi TuesTuLịch trên điện thoại, vé máy bay
WednesdayWedWeBảng phân ca, lịch phòng họp
ThursdayThu, đôi khi Thur hoặc ThursThLịch tuần, biểu mẫu đặt chỗ
FridayFriFrGiờ làm việc, lịch chiếu phim
SaturdaySatSaLịch tàu xe, lịch lớp cuối tuần
SundaySunSuGiờ mở cửa, lịch nhà thờ

Người Mỹ có thói quen đặt dấu chấm sau dạng viết tắt, thành Mon. và Fri., còn người Anh thường bỏ dấu chấm. Cả hai đều được chấp nhận, miễn là bạn giữ nguyên một kiểu trong cùng một văn bản. Dạng hai chữ cái chỉ xuất hiện ở những chỗ chật chỗ như ô lịch trên điện thoại, và bạn không viết nó trong câu văn.

Có một điều quan trọng hơn cả bảng trên: viết tắt là chuyện của mắt, không phải của miệng. Khi đọc thành lời một dòng lịch ghi Wed 9:00, bạn vẫn nói Wednesday chứ không nói /wed/. Nhiều người học đọc luôn dạng viết tắt vì tưởng đó là cách nói gọn, và câu đó lập tức nghe rất lạ tai.

Vài từ nhóm liên quan cũng nên nhớ cùng lúc: weekday là ngày trong tuần từ Monday tới Friday, weekend là hai ngày cuối, midweek là quãng giữa tuần quanh Wednesday, và fortnight là hai tuần, một từ rất phổ biến ở Anh nhưng gần như không dùng ở Mỹ.

Bốn từ dễ đọc sai, Wednesday đứng đầu

Nếu chỉ được sửa một từ trong bảy từ, hãy sửa Wednesday. Nó là bẫy phát âm số một vì mặt chữ có chín chữ cái nhưng miệng chỉ phát hai âm tiết, và chữ d đầu tiên hoàn toàn câm. Người học nhìn chữ rồi đọc theo chữ, thành wed-nes-day ba âm tiết, và đó là dấu hiệu nhận ra người mới rõ nhất trong nhóm từ này.

TừCách nhiều người đọcCách đọc đúngChỗ cần sửa
WednesdayBa âm tiết, đọc rõ chữ d ở giữa/ˈwenzdeɪ/, đúng hai âm tiếtBỏ hẳn chữ d thứ nhất và cả chữ e sau nó
ThursdayTớt-day, bắt đầu bằng âm t/ˈθɜːzdeɪ/Đầu từ là /θ/, đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa trên
TuesdayTu-ét-day, chữ s đọc thành /s//ˈtjuːzdeɪ/ hoặc /ˈtuːzdeɪ/Chữ s ở giữa đọc thành /z/, có rung dây thanh
SaturdaySa-tơ-đây với chữ t bật mạnh/ˈsætərdeɪ/Trong giọng Mỹ chữ t ở giữa nhẹ đi, nghe gần giống một chữ d thoáng qua

Chữ d câm trong Wednesday không phải trường hợp cá biệt, nó nằm trong một nhóm khá đông những từ tiếng Anh giữ lại chữ cái mà không giữ âm, giống chữ b trong climb hay chữ k trong know. Nếu nhóm này hay làm bạn vấp, bài âm câm trong tiếng Anh liệt kê đủ các dạng và giải thích vì sao chúng còn nằm đó.

Âm /θ/ mở đầu Thursday là âm khó nhất trong cả bảy từ với người Việt, đơn giản vì tiếng Việt không có nó. Phản xạ tự nhiên là thay bằng /t/ hoặc /th/ của tiếng Việt, và ngay lúc đó Thursday trượt về phía Tuesday. Cách tập nhanh nhất là đặt đầu lưỡi hơi thò ra giữa hai hàm răng, thổi hơi ra, không dùng dây thanh, giữ nguyên tư thế đó rồi mới trượt sang phần còn lại của từ. Cách đặt lưỡi cho cả nhóm âm này nằm trong bài phát âm tiếng Anh.

Hai làn sóng âm chồng lên nhau được tách ra hai bên, minh họa cặp từ dễ nghe nhầm

on Monday và on Mondays khác nhau ra sao

Một chữ s ở cuối làm câu đổi nghĩa hoàn toàn. On Monday là một thứ Hai cụ thể, thường là thứ Hai sắp tới hoặc thứ Hai vừa qua tùy thì của động từ. On Mondays là mọi thứ Hai, tức một thói quen lặp lại hằng tuần. Câu I teach on Monday nói về đúng một buổi dạy, còn I teach on Mondays nói rằng thứ Hai nào bạn cũng đứng lớp.

Cách nóiNghĩaVí dụ
on MondayĐúng một thứ Hai cụ thểThe interview is on Monday.
on MondaysMọi thứ Hai, thói quen đều đặnThe library closes early on Mondays.
every MondayCũng là đều đặn, nhấn mạnh hơnShe calls her mother every Monday.
last MondayThứ Hai vừa rồi, không có onWe met last Monday.
next MondayThứ Hai tới, không có onI fly out next Monday.
this MondayThứ Hai của tuần đang nóiAre you free this Monday?
by MondayChậm nhất là thứ Hai, hạn chótSend me the file by Monday.
from Monday to FridayKhoảng thời gian có đầu có cuốiThe clinic opens from Monday to Friday.
on Monday morningGhép thứ với buổi trong ngàyThe call is on Monday morning.

Ba từ last, next và this đẩy giới từ ra khỏi câu. Viết on next Monday là thừa và sai, dù tai người Việt nghe rất xuôi vì tiếng Việt vẫn nói vào thứ Hai tới. Người Mỹ còn đi xa hơn và bỏ luôn giới từ trong lời nói thường ngày, nên See you Monday là câu hoàn toàn bình thường, chỉ là nó thuộc văn nói chứ không nên bê vào email trang trọng.

Cuối tuần thì hai bờ Đại Tây Dương chia hai phe: người Anh nói at the weekend, người Mỹ nói on the weekend. Cả hai phe đều hiểu nhau, nên bạn chỉ cần chọn một và dùng nhất quán. Muốn dùng thứ trong câu giao tiếp trơn tru hơn, bài tiếng Anh giao tiếp có thêm nhiều mẫu câu hẹn gặp.

Tuesday và Thursday: cặp nghe hụt số một

Đọc sai thì người nghe vẫn đoán ra, còn nghe sai thì bạn lỡ buổi họp. Trong bảy từ này, cặp gây thiệt hại thật sự là Tuesday và Thursday, và lý do không nằm ở chỗ bạn lười học. Nó nằm ở chỗ hệ thống âm tiếng Việt không có sẵn cái mốc để phân biệt hai từ đó.

Phụ âm đầu của hai từ là /t/ hoặc /tj/ và /θ/. Với tai người Việt, /θ/ thường bị quy về /t/ vì đó là âm gần nhất mà tiếng mẹ đẻ có sẵn. Khi hai từ cùng bắt đầu bằng một âm giống nhau trong đầu bạn, cùng có đuôi /zdeɪ/, và cùng xuất hiện ở chỗ mà ngữ cảnh không giúp gì được, thì bạn chỉ còn cách đoán.

Chỗ bám đáng tin hơn là nguyên âm ở giữa. Tuesday có /uː/, một nguyên âm dài, môi tròn, lưỡi đẩy về sau. Thursday có /ɜː/, môi dẹt, lưỡi ở giữa khoang miệng, âm nghe tối hơn. Trong lời nói nhanh, phụ âm đầu hay bị nuốt bớt còn nguyên âm thì gần như không bao giờ biến mất, nên nếu bạn tập nghe theo nguyên âm thay vì theo phụ âm đầu, tỉ lệ đoán đúng tăng lên rõ rệt.

Cặp dễ chậpKhác nhau ở đâuCâu để thử tai
Tuesday / ThursdayNguyên âm /uː/ môi tròn so với /ɜː/ môi dẹtCan we move it from Tuesday to Thursday?
Monday / SundayChỉ khác đúng phụ âm đầu /m/ và /s/The office is closed Sunday but open Monday.
Tuesday / two daysMột từ liền so với hai từ có khoảng ngắt rất mờI will be there in two days, not on Tuesday.
Thursday / thirstyĐuôi /zdeɪ/ so với đuôi /sti/I get thirsty every Thursday afternoon.
Saturday / SatTừ đầy đủ so với dạng viết tắt bị ai đó đọc lênShe works Saturday, so Sat is booked.

Cách chữa hiệu quả nhất cho loại lỗi này là nghe chép chính tả, tức nghe một câu ngắn rồi chép lại đúng từng chữ. Nó khác hẳn nghe hiểu ở một điểm quyết định: nghe hiểu cho phép bạn đoán, còn khi phải chép ra thành chữ thì bạn không có chỗ nào để trốn. Nếu bạn chép Thursday mà băng nói Tuesday, chỗ sai hiện ra ngay lập tức và bạn biết chính xác tai mình hụt ở đâu, thay vì mơ hồ cảm thấy mình nghe kém.

Phương pháp nghe chép chính tả của WELE chấm từng từ một, nên những cặp như thế này không lọt lưới được. Bạn nghe một câu trong kho hơn 800 bài podcast có transcript, chép lại, và hệ thống chỉ ra đúng từ bị nghe nhầm. Những từ bạn sai được đưa vào phần ôn tập lặp lại ngắt quãng, nên tuần sau nó quay lại tìm bạn thay vì chờ bạn nhớ ra mà tự tìm nó. Cách chạy một buổi chép cụ thể nằm trong bài năm bước nghe chép chính tả hiệu quả.

Còn nếu bạn chưa rõ tai mình đang ở mức nào để chọn bài cho vừa sức, bài kiểm tra trình độ nghe miễn phí cho bạn một mốc trong vài phút. Loại lỗi nghe hụt vì tiếng mẹ đẻ không có âm tương ứng còn nhiều hơn cặp Tuesday và Thursday, và bài vì sao người Việt nghe kém đi sâu vào ba nguyên nhân gốc.

Câu dùng thứ trong đời sống

Biết bảy từ mà không có câu để đặt chúng vào thì chúng vẫn nằm im trong sổ. Dưới đây là những câu bạn thật sự gặp trong một tuần làm việc bình thường, sắp theo tình huống chứ không theo độ khó.

Câu tiếng AnhNghĩaDùng khi nào
What day is it today?Hôm nay thứ mấy?Hỏi thứ, khác với hỏi ngày là What is the date today?
It is Wednesday.Hôm nay thứ Tư.Câu trả lời gọn nhất
Are you free on Friday?Thứ Sáu bạn rảnh không?Rủ hẹn, lịch sự và trung tính
Can we push it to Thursday?Dời sang thứ Năm được không?Xin dời lịch trong công việc
I am off on Mondays.Thứ Hai nào tôi cũng nghỉ.Nói về lịch làm việc cố định
See you Saturday.Thứ Bảy gặp nhé.Chào tạm biệt, văn nói
It is a Monday thing.Kiểu chuyện chỉ có vào thứ Hai.Đùa về đầu tuần uể oải
Let us do it midweek.Làm vào giữa tuần đi.Khi chưa muốn chốt hẳn ngày

Hai cách nói vui cũng nên biết vì bạn sẽ gặp chúng trong podcast và phim. Hump day là biệt danh của Wednesday trong tiếng Mỹ, hiểu là cái đỉnh dốc giữa tuần, qua được nó thì phần còn lại xuống dốc dễ đi. TGIF viết tắt của thank God it is Friday, dùng khi tuần làm việc kết thúc. Cả hai đều thuộc văn nói suồng sã, đừng đưa vào thư xin việc.

Người Anh còn một cấu trúc mà người Mỹ hiếm dùng: a week on Tuesday hoặc Tuesday week, nghĩa là thứ Ba của tuần sau nữa. Nếu ai đó hẹn bạn kiểu này mà bạn tính nhầm sang tuần này thì lệch nguyên bảy ngày, nên khi không chắc, hỏi lại ngày cụ thể là an toàn nhất.

Lỗi người Việt hay mắc

Sáu lỗi dưới đây lặp lại nhiều tới mức chỉ cần dọn xong chúng là phần thứ trong tuần của bạn coi như xong.

  1. Viết thường tên thứ. monday, friday đều sai. Tên thứ và tên tháng luôn viết hoa chữ đầu, bất kể nằm ở đâu trong câu.
  2. Dùng nhầm giới từ. Tiếng Anh chỉ nhận on trước tên thứ. In Monday và at Monday đều sai, dù tiếng Việt nói vào thứ Hai.
  3. Giữ giới từ khi đã có last, next, this. On next Friday là thừa. Bỏ on đi là câu chuẩn.
  4. Đọc Wednesday theo mặt chữ. Hai âm tiết, không phải ba, và chữ d đầu tiên câm.
  5. Thêm s bừa bãi. On Sundays chỉ đúng khi bạn nói về thói quen. Nói về một Chủ nhật cụ thể thì không có s.
  6. Dịch thẳng từ tiếng Việt. Thứ Hai không phải second day, Chủ nhật không phải master day. Bảy từ này là tên riêng, học nguyên khối.

Có một lỗi thứ bảy tinh vi hơn, xuất hiện khi bạn viết ngày tháng: một số biểu mẫu quốc tế xếp thứ trước ngày theo kiểu Monday, 5 May 2026, một số bỏ hẳn thứ. Quy tắc trong tình huống trang trọng là nếu có thứ thì đặt nó trước, ngăn bằng dấu phẩy, và không viết tắt. Trật tự đầy đủ của ngày tháng nằm ở bài viết ngày tháng trong tiếng Anh, còn phần số thứ tự như 5th hay 21st thì bài số thứ tự trong tiếng Anh giữ đầy đủ bảng.

Câu hay được hỏi

Thứ trong tiếng Anh có bắt buộc viết hoa không?

Có, và không có ngoại lệ. Trong tiếng Anh, tên thứ, tên tháng, tên ngày lễ và tên ngôn ngữ đều viết hoa chữ cái đầu. Chỉ có tên bốn mùa là không bắt buộc, nên spring và summer viết thường vẫn đúng trong hầu hết văn bản.

Wednesday đọc mấy âm tiết?

Hai âm tiết, /ˈwenzdeɪ/. Chữ d thứ nhất và chữ e đứng sau nó không phát âm, nên phần đầu từ nghe đúng như chữ wens. Nếu bạn thấy mình đang phát ra ba tiếng thì âm thừa nằm ở chỗ đó.

on Monday và on Mondays khác nhau chỗ nào?

Không có s là một thứ Hai cụ thể, có s là mọi thứ Hai. The meeting is on Monday nói về một buổi họp sắp tới, còn we have meetings on Mondays nói rằng thứ Hai nào cũng họp.

Vì sao Chủ nhật là Sunday chứ không phải thứ Nhất?

Vì hai ngôn ngữ đặt tên theo hai lối khác nhau. Tiếng Việt dùng số đếm, còn tiếng Anh dùng tên thiên thể và tên các vị thần, nên Sunday là ngày của Mặt Trời và Monday là ngày của Mặt Trăng. Không có phép quy đổi nào giữa hai hệ, bạn học từng cặp một.

Làm sao để không nhầm Tuesday với Thursday khi nghe?

Bám vào nguyên âm giữa từ chứ đừng bám vào phụ âm đầu, vì phụ âm đầu là chỗ tai người Việt yếu nhất. Tập bằng cách nghe từng câu ngắn có chứa cả hai từ rồi chép lại thành chữ, mỗi ngày vài câu, cho tới khi bạn không cần suy nghĩ nữa mà vẫn chép đúng.

Bước tiếp theo

Đọc to cả bảy từ ngay bây giờ, chậm thôi, và để ý riêng hai chỗ: Wednesday chỉ được phép có hai âm tiết, Thursday phải bắt đầu bằng hơi thổi qua đầu lưỡi. Sau đó chọn một podcast ngắn có transcript và chép lại vài câu có nhắc tới ngày trong tuần, vì đó là lúc bạn biết tai mình thật sự nghe được từ nào. Khi phần thứ đã chắc, ghép tiếp với giờ giấc trong bài cách nói giờ trong tiếng Anh để đặt một cái hẹn hoàn chỉnh mà không lệch ngày lệch giờ.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.