Phát Âm Tiếng Anh Chuẩn: Bảng IPA Và Các Âm Người Việt Hay Sai

The Wallaby15 phút đọc168 lượt xem
Phát Âm Tiếng Anh Chuẩn: Bảng IPA Và Các Âm Người Việt Hay Sai
Trên trang này

Bạn đã xem đủ video hướng dẫn khẩu hình. Bạn đọc được bảng phiên âm IPA, biết ký hiệu nào ứng với âm nào trên giấy. Nhưng ra đến ngoài, ai đó vẫn hỏi lại "Sorry, what?" khi bạn nói, và bạn không biết mình vừa sai chỗ nào, vì tai bạn cũng không nghe ra khác biệt giữa cái mình vừa nói và cái đúng ra phải nói.

Đó là vấn đề thật của phần lớn người tự luyện phát âm tiếng Anh: luyện khẩu hình trước khi luyện tai. Bạn cố nặn miệng theo hình minh họa, nhưng không có cách nào tự kiểm tra âm phát ra đã đúng chưa, vì tai bạn chưa từng phân biệt được "ship" với "sheep" khi nghe người khác nói hai từ đó. Không nghe ra khác biệt thì không có gì để tự sửa, kể cả khi bạn đã thuộc lòng cả bảng IPA.

Bài này vẫn có bảng IPA, phần cốt lõi ai học phát âm cũng cần, nhưng gọn và có tổ chức chứ không dàn trải 44 ký hiệu cùng một lúc. Phần còn lại đi thẳng vào những âm người Việt hay sai cụ thể, cách trọng âm sai làm người nghe hiểu nhầm nghĩa, và vì sao luyện nghe phải đi trước luyện nói nếu bạn muốn phát âm cải thiện thật, chứ không chỉ đúng trên lý thuyết.

Bảng IPA, phần thật sự cần thuộc

Tiếng Anh có 44 âm: 20 nguyên âm và 24 phụ âm. Con số này lặp lại ở gần như mọi trang dạy phát âm, nhưng ít trang gom nó theo cách dễ tra. Ba bảng dưới đây tách riêng nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và phụ âm, để bạn tra đúng phần mình cần thay vì đọc từ đầu đến cuối một bảng phiên âm IPA dài dằng dặc.

Nguyên âm đơn

IPAVí dụGhi chú
/iː/see, sheepkéo dài, không phải âm "i" ngắn như tiếng Việt
/ɪ/sit, shipngắn hơn /iː/ rõ rệt, đây là cặp âm người Việt hay lẫn nhất
/e/bed, tengần âm "e" tiếng Việt nhưng ngắn hơn
/æ/cat, manmiệng mở rộng hơn "e", không có âm tương đương thật sự trong tiếng Việt
/ɑː/car, fatherdài, gần "a" tiếng Việt nhưng kéo dài hơn nhiều
/ɒ/hot, dogngắn, tròn môi, nằm giữa "o" và "a"
/ɔː/saw, doordài, tròn môi rõ
/ʊ/book, fullngắn, gần "u" ngắn tiếng Việt
/uː/too, fooldài, môi tròn hơn /ʊ/ rõ rệt
/ʌ/cup, lovengắn, gần "ă" tiếng Việt
/ɜː/bird, herkhông có âm tương đương, lưỡi ở giữa miệng, kéo dài
/ə/about, teacherâm schwa, ngắn và không nhấn, xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh nói tự nhiên

Nguyên âm đôi

IPAVí dụ
/eɪ/day, name
/aɪ/my, time
/ɔɪ/boy, toy
/aʊ/now, house
/əʊ/go, home
/ɪə/here, near
/eə/hair, care
/ʊə/tour, sure

Phụ âm

24 phụ âm, gom theo cặp vô thanh, hữu thanh (dây thanh không rung và có rung) để dễ so sánh.

IPAVí dụGhi chú
/p/penvô thanh, cặp với /b/
/b/badhữu thanh, cặp với /p/
/t/teavô thanh, cặp với /d/
/d/doghữu thanh, cặp với /t/
/k/catvô thanh, cặp với /ɡ/
/ɡ/gohữu thanh, cặp với /k/
/f/fanvô thanh, cặp với /v/
/v/vanhữu thanh, cặp với /f/
/θ/thinkvô thanh, người Việt hay đọc thành /t/
/ð/thishữu thanh, người Việt hay đọc thành /d/
/s/seevô thanh, cặp với /z/
/z/zoohữu thanh, cặp với /s/
/ʃ/shevô thanh, cặp với /ʒ/
/ʒ/visionhữu thanh, hiếm, thường nằm giữa từ
/h/hatchỉ có hơi thở, không rung dây thanh
/tʃ/chairvô thanh, cặp với /dʒ/
/dʒ/jumphữu thanh, cặp với /tʃ/
/m/manâm mũi, hữu thanh
/n/noâm mũi, hữu thanh
/ŋ/singâm mũi, không đọc thêm âm "g" dù chữ viết có g
/l/leghữu thanh
/r/redhữu thanh, lưỡi không chạm vòm miệng như "r" tiếng Việt
/w/wethữu thanh, tròn môi
/j/yeshữu thanh, gần âm "d" nhẹ trong "dùng" nhưng lưỡi không chạm

Âm người Việt hay sai

Những âm dưới đây không khó vì bạn chưa biết ký hiệu. Khó vì tiếng Việt không có âm đó, hoặc có nhưng nằm ở vị trí khác trong âm tiết, nên phản xạ phát âm sẵn có của bạn không giúp được gì.

Phụ âm cuối bị nuốt mất

Tiếng Việt hầu như không kết thúc âm tiết bằng một phụ âm bật hơi rõ như /k/, /t/, /p/, /d/, và càng không kết thúc bằng một cụm nhiều phụ âm liền nhau. Vì vậy khi nói tiếng Anh, người Việt có xu hướng bỏ hẳn phụ âm cuối hoặc biến nó thành một âm rất nhẹ gần như không phát ra. "Like" /laɪk/ nghe thành "lai", phụ âm /k/ cuối biến mất. "Cats" /kæts/ mất luôn cụm /ts/, chỉ còn lại "cat".

Cụm phụ âm cuối càng dài càng dễ mất, vì tiếng Việt không có âm tiết nào kết thúc bằng ba, bốn phụ âm liền nhau. "Strengths" dồn liền một chuỗi phụ âm ở cuối, "sixths" cũng vậy, "asked" và "texts" thì thêm phụ âm cuối vào sau một cụm đã có sẵn. Người bản xứ nói những từ này rất nhanh và không tách rõ từng phụ âm, nhưng cả cụm vẫn có mặt trong luồng hơi. Nếu bạn quen bỏ hẳn phụ âm cuối, bạn sẽ nghe những từ này thành một âm tiết cụt hơn nhiều so với bản gốc, và khi tự nói ra cũng cụt như vậy.

/θ/ và /ð/ biến thành /t/ và /d/

Tiếng Việt không có hai âm này. Lưỡi phải đặt giữa hai hàm răng, đẩy hơi qua khe hở, chứ không chạm lợi như khi phát âm /t/ hay /d/. Vì không có phản xạ đó sẵn, người Việt tự động thay bằng âm gần nhất mình có: "think" /θɪŋk/ thành "tink", "this" /ðɪs/ thành "dis". Nghe một mình từng từ thì vẫn đoán ra nghĩa, nhưng trong câu nói nhanh, sự lẫn lộn này khiến người nghe bản xứ phải dừng lại một nhịp để đoán.

/s/ và /ʃ/, /z/ và /s/ dễ lẫn

/s/ và /ʃ/ khác nhau ở vị trí lưỡi: với /ʃ/ lưỡi lùi về sau hơn và môi tròn hơn một chút so với /s/. /z/ khác /s/ ở việc dây thanh có rung hay không, không phải khác nhau về vị trí lưỡi, nên với nhiều người Việt đây là khác biệt khó cảm nhận bằng tay hay bằng gương, chỉ cảm nhận được bằng tai khi nghe đủ nhiều.

Nguyên âm ngắn và dài dễ lẫn

Tiếng Việt phân biệt nguyên âm chủ yếu bằng thanh điệu, không phải độ dài. Tiếng Anh thì ngược lại: cùng một vị trí lưỡi nhưng độ dài khác nhau tạo ra hai từ khác nghĩa hoàn toàn. Nói sai độ dài không chỉ nghe "chưa chuẩn", nó đổi hẳn nghĩa của từ.

Một người tự luyện phát âm trước gương ở nhà
Tập trước gương giúp kiểm tra khẩu hình, nhưng không giúp bạn nghe ra mình vừa sai âm nào
Cặp âmTừ ATừ BNghe khác nhau ở đâu
/ɪ/ và /iː/ship /ʃɪp/sheep /ʃiːp/độ dài nguyên âm, sheep kéo dài hơn hẳn
/ʊ/ và /uː/full /fʊl/fool /fuːl/tương tự, fool kéo dài và tròn môi hơn
/ɪ/ và /iː/bit /bɪt/beat /biːt/cùng cặp âm ngắn, dài như ship và sheep
/θ/ và /t/thin /θɪn/tin /tɪn/lưỡi giữa hai hàm răng so với lưỡi chạm lợi
/ð/ và /d/they /ðeɪ/day /deɪ/tương tự, lưỡi đặt giữa răng thay vì chạm lợi
/s/ và /ʃ/see /siː/she /ʃiː/vị trí lưỡi lùi về sau và môi tròn hơn ở /ʃ/
/z/ và /s/zoo /zuː/Sue /suː/dây thanh có rung (z) hay không rung (s)
phụ âm cuốiseat /siːt/see /siː/seat có phụ âm /t/ cuối, see thì không
cụm phụ âm cuốiasked /ɑːskt/ask /ɑːsk/asked giữ thêm /t/ cuối cụm để đánh dấu thì quá khứ

Trọng âm quan trọng hơn bạn nghĩ

Nói sai một nguyên âm, người nghe thường vẫn đoán ra từ nhờ ngữ cảnh. Nói sai trọng âm, từ đó có thể biến thành nghe như một từ khác hẳn, dù bạn phát âm từng âm riêng lẻ đều đúng. Trọng âm không phải chi tiết trang trí, nó là một phần cấu trúc của từ, và tai người bản xứ dựa vào đúng chỗ nhấn đó để nhận ra từ ngay lập tức.

Ví dụ kinh điển là "record". Đọc REcord, trọng âm rơi vào âm đầu, đó là danh từ, nghĩa là bản ghi hoặc hồ sơ. Đọc reCORD, trọng âm rơi vào âm sau, đó là động từ, nghĩa là ghi âm hoặc ghi lại. Nói "I want to REcord this" thay vì "I want to reCORD this", người nghe bản xứ vẫn đoán ra nhờ ngữ pháp câu, nhưng với những từ ít quen thuộc hơn, nhầm trọng âm thực sự khiến câu khó hiểu hơn nhiều so với nhầm một nguyên âm.

TừDanh từĐộng từNghĩa thay đổi thế nào
recordˈrekɔːd, bản ghirɪˈkɔːd, ghi âm lạitrọng âm chuyển từ âm đầu ra âm sau
presentˈpreznt, món quàprɪˈzent, trình bàytương tự, nghĩa đổi hẳn theo trọng âm
importˈɪmpɔːt, hàng nhập khẩuɪmˈpɔːt, nhập khẩudanh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm sau
exportˈekspɔːt, hàng xuất khẩuɪkˈspɔːt, xuất khẩucùng kiểu chuyển trọng âm như import
objectˈɒbdʒɪkt, vật thểəbˈdʒekt, phản đốinghĩa đổi hoàn toàn, không chỉ khác sắc thái
contractˈkɒntrækt, hợp đồngkənˈtrækt, ký hợp đồng, co lạidanh từ và động từ nghe như hai từ khác nhau
increaseˈɪŋkriːs, sự gia tăngɪnˈkriːs, tăng lêntrọng âm là dấu hiệu duy nhất phân biệt từ loại
suspectˈsʌspekt, nghi phạmsəˈspekt, nghi ngờnghe sai trọng âm dễ hiểu nhầm danh từ thành động từ

Trọng âm không chỉ nằm trong một từ, nó còn nằm trong cả câu. Tiếng Anh nói tự nhiên không nhấn đều các từ, chỉ nhấn từ mang thông tin chính như danh từ, động từ chính, tính từ, còn từ chức năng như mạo từ, giới từ, trợ động từ bị rút gọn thành dạng yếu, phát âm rất nhanh và mờ.

"Can" và "can't" là ví dụ rõ nhất. Hai từ này không được phân biệt chủ yếu bằng phụ âm /t/ cuối, vì trong câu nói nhanh, /t/ đó thường bị nuốt gần hết trước một phụ âm khác đứng sau. Người bản xứ phân biệt hai từ bằng nguyên âm: "can" ở dạng yếu là /kən/, nguyên âm ngắn gần như biến mất, còn "can't" giữ nguyên âm rõ và dài hơn. Nếu bạn nghe câu "I can help you" và cố nghe cho ra chữ "t" ở cuối để phân biệt với "can't", bạn sẽ luôn bị trễ, vì thông tin phân biệt nằm ở nguyên âm chứ không phải phụ âm cuối.

Nghe được rồi mới nói được

Phần lớn nội dung dạy phát âm tập trung vào khâu sản xuất âm: đặt lưỡi ở đâu, môi mở bao nhiêu, hơi đẩy ra sao. Rất ít nội dung nói về phần đến trước đó: bạn phải nghe ra sự khác biệt trước khi có thể tự kiểm tra xem miệng mình vừa phát ra đúng hay sai.

Lý do đơn giản. Khi bạn tự luyện phát âm một mình, bạn nghe âm mình vừa phát ra bằng chính cái tai đã quen với hệ thống âm tiếng Việt. Nếu tai đó chưa từng phân biệt được /iː/ dài và /ɪ/ ngắn khi nghe người khác nói, nó cũng sẽ không phân biệt được khi chính bạn nói ra, vì đó là cùng một khả năng nghe, chỉ khác đối tượng đang phát âm. Bạn có thể đặt lưỡi đúng vị trí sách dạy, nhưng nếu không nghe ra khác biệt, bạn không biết mình vừa làm đúng hay sai, và không có gì để sửa ở lần sau.

Ví dụ cụ thể. Một podcast nói "I saw three sheep in the field" ở tốc độ tự nhiên. Nếu tai bạn chưa quen phân biệt /iː/ và /ɪ/, bạn rất dễ nghe thành "three ship in the field", chép xuống đúng như vậy, rồi nhận ra câu vô lý vì "ship" ở đây không khớp cả ngữ pháp lẫn nghĩa. Khoảnh khắc bạn phát hiện chỗ sai đó, so với bản gốc, chính là lúc tai bạn học được sự khác biệt, không phải lúc bạn học thuộc quy tắc "sheep dài, ship ngắn" trên lý thuyết.

Người học đeo tai nghe vừa nghe vừa chép lại câu tiếng Anh

Đây là lý do nghe chép chính tả có ích cho phát âm dù nó không phải bài tập phát âm theo đúng nghĩa. Bạn nghe một câu, chép lại từng chữ, rồi so với bản gốc. Chỗ bạn chép sai chính là chỗ tai bạn chưa phân biệt được, và đó là thông tin bạn không có được nếu chỉ luyện nói một mình trước gương. Thư viện podcast trên WELE có đủ độ khó để bạn luyện với nội dung thật, không phải câu mẫu ngắn cắt sẵn riêng cho bài học phát âm. Muốn biết tai mình hiện đang ở mức nào trước khi bắt đầu, có thể thử qua bài kiểm tra trình độ nghe miễn phí.

Phần khó nhất không phải từng từ riêng lẻ, mà là khi các từ nối vào nhau trong câu nói tự nhiên: âm cuối từ này hòa vào âm đầu từ sau, trọng âm rơi vào từ mang nghĩa còn từ chức năng bị rút gọn gần như biến mất. Nếu muốn hiểu sâu hơn phần này, connected speech là chủ đề đáng đọc riêng. Còn nếu muốn hiểu gốc rễ vì sao người Việt nói chung nghe tiếng Anh khó, có một bài viết riêng về ba nguyên nhân người Việt nghe kém đi sâu hơn vào phần đó.

Lỗi thường gặp khi tự luyện phát âm

Vài lỗi lặp lại ở hầu hết người tự học phát âm một mình, không phải vì họ lười, mà vì cách luyện đang thiếu một khâu.

  • Chỉ xem video khẩu hình, không tự thu âm rồi nghe lại. Không nghe lại thì không biết âm mình vừa phát ra có giống bản gốc hay không, chỉ biết miệng mình có giống hình minh họa hay không, và hai việc đó không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.
  • Học thuộc bảng IPA như một bảng chữ cái, tách rời khỏi âm thanh thật. Ký hiệu trên giấy không tự phát ra âm. Nó chỉ có ích khi gắn với việc nghe đi nghe lại từ thật, nhiều lần, ở nhiều tốc độ khác nhau.
  • Chỉ luyện từng từ đơn lẻ, không luyện trong câu. Giữ đúng /θ/ khi đọc một mình từ "think" khác hẳn giữ được âm đó khi nó nằm giữa một câu nói nhanh, có từ đứng trước và sau kéo nó đi.
  • Bỏ qua trọng âm, chỉ chăm chăm vào từng âm nhỏ. Một từ phát âm đúng từng âm nhưng sai trọng âm vẫn có thể khiến người nghe không nhận ra đó là từ họ đã biết.
  • Luyện phát âm tách rời khỏi luyện nghe. Đây là lỗi gốc của phần lớn cách tự học phát âm hiện nay, và cũng là lý do nhiều người luyện phát âm nhiều năm vẫn không tự tin khi nói chuyện thật.

Đọc thêm

Năm bài còn lại trong cùng bộ, mỗi bài đi sâu một mảng:

  • Từ vựng: cần bao nhiêu từ và học thế nào để nhớ
  • Ngữ pháp: điểm ngữ pháp thuộc trên giấy nhưng không nghe ra
  • Giao tiếp: câu xếp theo chức năng, và nói gì khi không nghe kịp
  • Tự học: vì sao tự học hay thất bại và cách sửa từng lỗi
  • Mất gốc: bắt đầu đúng chỗ thay vì làm lại từ số 0

Câu hỏi thường gặp

Học bảng phiên âm IPA có thực sự cần thiết không?

Cần, nhưng không cần thuộc lòng cả 44 ký hiệu cùng một lúc. Biết đọc IPA giúp bạn tra từ điển chính xác, biết chắc "record" có hai cách đọc khác nghĩa thay vì đoán theo mặt chữ. Nhưng riêng bảng IPA không dạy bạn nghe ra khác biệt, đó là việc của luyện nghe.

Nên học phát âm theo giọng Anh-Anh hay Anh-Mỹ?

Chọn một giọng và theo cho nhất quán, đừng trộn lẫn nửa chừng. Cambridge Dictionary và Oxford Learner's Dictionaries đều cho nghe cả hai giọng cho mỗi từ, bạn có thể so sánh rồi chọn giọng nghe quen tai hơn với nguồn nội dung bạn hay nghe hằng ngày.

Dùng app chấm điểm phát âm như ELSA có đủ để phát âm chuẩn không?

Những app như ELSA đo âm bạn phát ra và chấm điểm, đó là phần luyện sản xuất. Nó không thay được phần luyện nghe, tức khả năng tự phân biệt hai âm khi người khác nói, vốn là nền tảng để bạn biết mình cần sửa gì trước khi sửa được.

Bao lâu thì phát âm cải thiện rõ rệt?

Không có mốc thời gian chung cho việc này, vì nó phụ thuộc vào âm bạn đang sai và tần suất luyện. Một số cặp âm như /s/ và /ʃ/ có thể cải thiện khá nhanh một khi tai bạn phân biệt được, trong khi trọng âm và ngữ điệu câu cần thời gian nghe dài hơn để thành phản xạ.

Có bắt buộc phải sửa hết lỗi phát âm mới giao tiếp được không?

Không nhất thiết. Rất nhiều người nói tiếng Anh trôi chảy với phát âm mang giọng địa phương rõ rệt và vẫn được hiểu tốt. Vấn đề chỉ nảy sinh khi lỗi phát âm rơi đúng vào những âm hoặc trọng âm làm đổi nghĩa từ, đó là những chỗ đáng ưu tiên sửa trước.

Tự học phát âm một mình có được không, hay bắt buộc phải có giáo viên?

Được, miễn là có cách tự kiểm tra. Ghi âm giọng mình rồi nghe lại và so với bản gốc, hoặc luyện nghe chép chính tả để biết chính xác mình đang nghe sai âm nào, đều là cách tự kiểm tra không cần giáo viên ngồi cạnh.

Phát âm chuẩn không tự đến từ việc thuộc bảng IPA hay xem đủ video khẩu hình. Nó đến từ việc tai bạn dần phân biệt được những âm mà trước giờ nghe giống hệt nhau. Nếu muốn bắt đầu từ đó, thử một đoạn nghe chép chính tả ngắn và xem mình chép sai chỗ nào.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.