Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản: từ vựng hợp đồng và lộ trình cho môi giới

The Wallaby19 phút đọc5 lượt xem
Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản: từ vựng hợp đồng và lộ trình cho môi giới
Trên trang này

Khách gửi qua một bản lease agreement mười hai trang tiếng Anh, hẹn chiều mai ký. Bạn đọc lướt, nắm được đại ý là thuê hai năm, giá bao nhiêu, cọc mấy tháng. Tới mấy dòng về break clause và rent-free period thì bạn đoán, và cái đoán đó có thể làm chủ nhà mất mấy chục triệu hoặc làm bạn mất khách.

Tuần sau bạn dẫn một cặp khách nước ngoài đi xem ba căn. Họ nói với nhau nhiều hơn nói với bạn, và câu quan trọng nhất cả buổi lại là câu bạn nghe hụt: It is a bit over budget, but if he throws in the parking we could probably make it work. Bạn gật, cười, hẹn gửi thêm thông tin. Về nhà tra lại mới biết họ vừa mở cửa cho một cuộc mặc cả và bạn đã đi qua nó.

Bài này viết cho đúng hai khoảng trống đó. Từ vựng xếp theo bốn nhóm việc thật của nghề: mô tả sản phẩm và viết tin rao, điều khoản hợp đồng thuê và mua bán, hồ sơ pháp lý dự án, dẫn khách đi xem và đàm phán giá. Kèm một đoạn hội thoại xem nhà chép nguyên văn để chỉ ra chỗ hay nghe trượt, một mục lỗi sai của người trong nghề, và một lộ trình ba chặng kèm nguồn tự học có bản chữ.

Tiếng Anh bất động sản khó ở chỗ nào

Nghề này bắt bạn sống cùng lúc trong hai thứ tiếng Anh rất khác nhau. Một bên là ngôn ngữ hợp đồng, gốc Latin, câu dài, chủ ngữ là the Lessee chứ không phải you, và mỗi chữ đều có hậu quả bằng tiền: encumbrance, liquidated damages, subject to contract. Bên kia là ngôn ngữ bán hàng, ngắn, đầy động từ ghép và nói rất nhanh: throw in, walk away, what is your bottom line. Người đọc giỏi lớp thứ nhất thường nghe kém lớp thứ hai, vì hai lớp đó chẳng liên quan gì nhau về mặt âm thanh.

Cái khó thứ hai là hệ thống pháp lý không ánh xạ một-một. Sổ đỏ không có từ tương đương trong tiếng Anh, thứ gần nhất là land use right certificate, và nếu bạn dịch thành red book thì khách sẽ hiểu sai hoàn toàn về thứ họ đang mua. Tương tự, khách quen với freehold sẽ hỏi ngay về thời hạn sở hữu, và câu trả lời của bạn phải chính xác chứ không phải cho qua. Mảng này giao với tiếng Anh pháp lý nhiều hơn phần lớn người mới vào nghề tưởng.

Cái khó thứ ba là mấy cặp từ trông giống nhau mà nghĩa lệch. Trong tiếng Việt gọi chung là chủ đầu tư, nhưng tiếng Anh tách ra: bên xây và bán dự án là developer, còn investor là người bỏ tiền mua để sinh lời, tức là khách của bạn. Nói nhầm một chữ đó trong buổi gặp đầu tiên là khách phải dừng lại hỏi lại, và bạn mất đúng cái thứ đang cố xây, sự tin cậy.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản theo nhóm việc

Bốn bảng dưới đây xếp theo việc bạn làm trong ngày chứ không xếp theo bảng chữ cái. Ví dụ đều là câu thật, kiểu câu bạn sẽ đọc trong email hoặc nghe thấy ở hành lang tòa nhà. Đọc một lượt để nhận mặt, nhưng đừng kỳ vọng nhớ được bằng cách đọc, phần sau nói vì sao.

Loại hình sản phẩm và cách mô tả trong tin rao

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
property/ˈprɒpəti/bất động sản, tài sảnThe property has been on the market for about three months.
listing/ˈlɪstɪŋ/tin rao đã đăng, sản phẩm đang chàoI will send you the listing and the floor plan tonight.
floor plan/flɔː plæn/mặt bằng căn hộ, bản vẽ bố tríCould you send the floor plan before we book a viewing?
built-up area/bɪlt ʌp ˈeəriə/diện tích xây dựng, tính theo tim tườngThe built-up area is 92 square metres, including the balcony.
net floor area/net flɔː ˈeəriə/diện tích thông thủyBuyers here compare price per square metre on net floor area.
serviced apartment/ˈsɜːvɪst əˈpɑːtmənt/căn hộ dịch vụShe wants a serviced apartment with weekly cleaning included.
townhouse/ˈtaʊnhaʊs/nhà phố liền kềWe have two townhouses left in the second phase.
studio/ˈstjuːdiəʊ/căn hộ một phòng, không vách ngăn phòng ngủA studio would suit a single tenant on a one-year lease.
duplex/ˈdjuːpleks/căn thông hai tầngThe duplex has an internal staircase and a double-height living room.
fully furnished/ˈfʊli ˈfɜːnɪʃt/đầy đủ nội thấtThe unit comes fully furnished, so the tenant only brings clothes.
unfurnished/ʌnˈfɜːnɪʃt/bàn giao thô, không nội thấtIt is unfurnished, but the landlord will fit the wardrobes.
vacant/ˈveɪkənt/đang trống, có thể vào ở ngayThe apartment is vacant, so you can move in from the first.
amenities/əˈmenətiz/tiện ích nội khuThe amenities include a gym, a pool and a kids play area.
handover/ˈhændəʊvə/bàn giao nhàHandover is scheduled for the fourth quarter of next year.
off-plan/ɒf plæn/mua khi dự án chưa hoàn thiệnAbout half the units were sold off-plan before the launch.
mixed-use development/mɪkst juːs dɪˈveləpmənt/dự án phức hợpIt is a mixed-use development with retail on the podium floors.
high-rise/ˈhaɪ raɪz/cao tầngThe high-rise block faces the river, the low-rise faces the park.
unit/ˈjuːnɪt/căn (đơn vị sản phẩm trong dự án)There are four units per floor and two lifts serving them.

Riêng phần diện tích nên cẩn thận. Khách nước ngoài hỏi net floor area là hỏi diện tích thông thủy, còn con số đẹp trong tờ rơi thường là built-up area. Nói rõ mình đang dùng con số nào trước khi họ tự tính giá trên mét vuông và thấy lệch.

Hợp đồng thuê và hợp đồng mua bán

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
lease/liːs/hợp đồng thuêThe lease runs for two years with an option to renew.
tenancy agreement/ˈtenənsi əˈɡriːmənt/hợp đồng thuê nhà ởPlease sign both copies of the tenancy agreement.
landlord / tenant/ˈlændlɔːd/ /ˈtenənt/bên cho thuê / bên thuêThe landlord pays the building fee, the tenant pays utilities.
lessor / lessee/leˈsɔː/ /leˈsiː/bên cho thuê / bên thuê (chữ trong hợp đồng)The lessee shall notify the lessor thirty days before vacating.
security deposit/sɪˈkjʊərəti dɪˈpɒzɪt/tiền đặt cọc bảo đảmThe security deposit is two months rent, refundable on handover.
rent-free period/rent friː ˈpɪəriəd/thời gian miễn tiền thuê, thường để làm nội thấtWe negotiated a one-month rent-free period for the fit-out.
break clause/breɪk klɔːz/điều khoản chấm dứt sớmThere is a break clause after the first year with two months notice.
renewal option/rɪˈnjuːəl ˈɒpʃn/quyền gia hạnThe renewal option is at the market rate, not the current rate.
escalation/ˌeskəˈleɪʃn/mức tăng giá thuê định kỳThe lease has a five percent annual escalation from year two.
service charge/ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/phí dịch vụ, phí quản lýIs the service charge included in the quoted rent?
down payment/daʊn ˈpeɪmənt/khoản trả trước khi muaThe down payment is thirty percent, the rest follows the payment schedule.
payment schedule/ˈpeɪmənt ˈʃedjuːl/tiến độ thanh toánThe payment schedule is tied to construction milestones.
sale and purchase agreement/seɪl ənd ˈpɜːtʃəs əˈɡriːmənt/hợp đồng mua bán, hay viết tắt SPAWe can only sign the sale and purchase agreement after the permit.
mortgage/ˈmɔːɡɪdʒ/khoản vay thế chấpThe buyer is applying for a mortgage, so allow three more weeks.
escrow/ˈeskrəʊ/tài khoản phong tỏa giữ tiền cho tới khi đủ điều kiệnThe deposit sits in escrow until the title check is done.
termination/ˌtɜːmɪˈneɪʃn/chấm dứt hợp đồngEarly termination costs the tenant the remaining deposit.
liquidated damages/ˈlɪkwɪdeɪtɪd ˈdæmɪdʒɪz/khoản phạt vi phạm đã ấn định trướcLate handover triggers liquidated damages under clause 9.2.
subject to contract/ˈsʌbdʒɪkt tə ˈkɒntrækt/còn phải chờ hợp đồng, chưa ràng buộcEverything we agreed today is subject to contract.

Đây là bảng đáng thuộc nhất trong bài. Một môi giới đọc được hợp đồng tiếng Anh không cần dịch sẽ trả lời khách ngay trong buổi gặp, và đó là khác biệt giữa người chốt được deal với người hẹn trả lời sau.

Pháp lý dự án, sổ sách và quy hoạch

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
title deed/ˈtaɪtl diːd/giấy chứng nhận quyền sở hữuThe seller has the original title deed, not a photocopy.
land use right certificate/lænd juːs raɪt səˈtɪfɪkət/giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tức sổ đỏIn Vietnam what you get is a land use right certificate.
ownership term/ˈəʊnəʃɪp tɜːm/thời hạn sở hữuForeign buyers get a fifty-year ownership term, renewable.
freehold / leasehold/ˈfriːhəʊld/ /ˈliːshəʊld/sở hữu vĩnh viễn / sở hữu có thời hạnBuyers from Singapore always ask whether it is freehold or leasehold.
zoning/ˈzəʊnɪŋ/quy hoạch phân khu, công năng được phépZoning does not allow a restaurant on the ground floor here.
master plan/ˈmɑːstə plæn/quy hoạch tổng thể của dự ánThe master plan shows a school on the plot behind you.
building permit/ˈbɪldɪŋ ˈpɜːmɪt/giấy phép xây dựngThey broke ground before the building permit was issued.
due diligence/djuː ˈdɪlɪdʒəns/quá trình thẩm định hồ sơ trước khi xuống tiềnTheir lawyer needs two weeks for due diligence on the title.
encumbrance/ɪnˈkʌmbrəns/nghĩa vụ hoặc quyền của bên thứ ba trên tài sảnThe search came back clean, no encumbrance on the property.
easement/ˈiːzmənt/quyền sử dụng hạn chế phần đất người khác, lối đi chungThere is an easement for the neighbour to reach the back alley.
notarization/ˌnəʊtəraɪˈzeɪʃn/công chứngBoth parties must attend the notarization in person.
mortgage registration/ˈmɔːɡɪdʒ ˌredʒɪˈstreɪʃn/đăng ký thế chấpThe bank released the mortgage registration last Friday.
certificate of occupancy/səˈtɪfɪkət əv ˈɒkjəpənsi/văn bản cho phép đưa công trình vào sử dụngNo certificate of occupancy means no legal handover.
compliance/kəmˈplaɪəns/sự tuân thủ quy địnhFire safety compliance is the reason the opening slipped.
dispute/dɪˈspjuːt/tranh chấpThe plot is under dispute between two families.
valuation/ˌvæljuˈeɪʃn/định giáThe bank valuation came in below the agreed price.

Nhóm này dùng nhiều nhất khi làm dự án hoặc bán cho khách tổ chức. Nếu bạn làm mảng dự án và hay đọc hồ sơ kỹ thuật kèm theo, bộ từ trong tiếng Anh chuyên ngành xây dựng sẽ bổ khuyết phần bản vẽ, tiến độ và nghiệm thu.

Minh họa một buổi dẫn khách nước ngoài đi xem căn hộ
Câu quyết định trong buổi xem nhà thường trôi qua trong vài giây

Dẫn khách đi xem và đàm phán giá

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
viewing/ˈvjuːɪŋ/buổi dẫn khách đi xemI have lined up three viewings for Saturday morning.
site visit/saɪt ˈvɪzɪt/đi xem thực địa, xem công trườngThe site visit is at nine, wear something you can walk in.
asking price/ˈɑːskɪŋ praɪs/giá chàoThe asking price is negotiable if they can close this month.
offer/ˈɒfə/giá khách đề nghịThey put in an offer five percent below asking.
counteroffer/ˈkaʊntərˌɒfə/giá chào lạiThe owner came back with a counteroffer the same evening.
negotiable/nɪˈɡəʊʃiəbl/có thể thương lượngRent is negotiable, the deposit is not.
bottom line/ˈbɒtəm laɪn/mức thấp nhất chủ nhà chấp nhậnAsk the owner what his bottom line really is.
throw in/θrəʊ ɪn/cho thêm, kèm vào giáWould the landlord throw in the parking space?
all-in/ˈɔːl ɪn/đã gồm hết các khoảnIs that all-in, or do we add management and VAT?
walk away/wɔːk əˈweɪ/bỏ deal, không mua nữaIf they cannot fix the leak, we walk away.
shortlist/ˈʃɔːtlɪst/danh sách rút gọn khách còn cân nhắcThe couple shortlisted two of the five units.
ballpark figure/ˈbɔːlpɑːk ˈfɪɡə/con số áng chừngGive me a ballpark figure for the fit-out.
commission/kəˈmɪʃn/hoa hồng môi giớiCommission is one month rent, split between the two agencies.
closing/ˈkləʊzɪŋ/khâu chốt và hoàn tất giao dịchClosing should take about two weeks once the funds land.
deal breaker/diːl ˈbreɪkə/điểm khiến khách dứt khoát từ chốiNo natural light in the bedroom was the deal breaker.
rental yield/ˈrentl jiːld/tỷ suất lợi nhuận cho thuêGross rental yield here sits around five percent.
move-in date/ˈmuːv ɪn deɪt/ngày nhận nhàTheir move-in date is the first, so we need the contract signed.
follow up/ˈfɒləʊ ʌp/liên hệ lại sau buổi xemI will follow up with them tomorrow after they see the last one.

Bảng này khác ba bảng trên ở một điểm: nó chủ yếu để nghe, không phải để đọc. Chữ trong đây ngắn, nhiều động từ ghép, và gần như luôn xuất hiện trong câu nói nhanh.

Một buổi dẫn khách nghe ra sao

Dưới đây là kiểu câu bạn sẽ nghe ở phút thứ hai mươi của một buổi xem căn hộ, khi khách bắt đầu tính toán thật:

Honestly, it is a bit over what we wanted to spend. But if the landlord throws in the parking and knocks a couple hundred off the rent, we could probably make it work by the first.

Chữ nào trong đó cũng là chữ bạn biết mặt. Vấn đề nằm ở chỗ nó không được phát âm rời ra. Knocks a couple hundred off trong câu nói thật dính lại thành một khối chừng nửa giây, âm cuối của knocks chạy sang a, và hundred mất hẳn âm d. Người Việt nghe quen từng chữ rời sẽ chỉ bắt được couple rồi mất phần còn lại, tức là mất đúng con số.

Hai chỗ nữa hay trượt. Make it work nghe thành may git work, và by the first chỉ dài bằng một chữ, nhưng nó là hạn chót nhận nhà, thứ quyết định bạn có kịp xin chủ nhà dọn đồ hay không. Cách người bản xứ nuốt và nối âm như vậy có tên gọi và có quy luật, phần connected speech giải thích kỹ hơn.

Học để nghe được chứ không chỉ đọc được

Bộ từ trong bài này dài, và học thuộc cả bốn bảng trong một tuần thì tuần sau quên gần hết. Đó không phải lỗi trí nhớ của bạn. Một danh sách bạn đọc qua chỉ tạo cảm giác quen mặt chữ, còn thứ đọng lại lâu là từ bạn đã nghe hụt một lần rồi tự sửa.

Lấy đúng chữ escalation làm ví dụ. Bạn đọc trong hợp đồng thì hiểu ngay là mức tăng giá thuê hằng năm. Nhưng lúc bên cho thuê nói there is a five percent annual escalation from year two, trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, phần đầu bị nuốt gần hết, và bạn nghe ra một chữ lạ. Chỉ tới khi bạn chép lại câu đó, so với bản chữ và thấy mình đã viết ra a skill of a shun, thì cái vỏ âm thanh của từ mới thật sự gắn vào nghĩa của nó.

Đó chính là cơ chế của nghe chép chính tả. Bạn nghe một câu, chép lại đúng từng chữ, rồi đối chiếu với transcript. Chỗ sai hiện ra ngay và nó cụ thể: bạn không nghe được mortgage vì đang chờ một âm t không bao giờ xuất hiện, bạn viết thừa một chữ vì đã nối rent-free thành ren-free. Mỗi lần sửa như vậy là một lần bộ nhớ ghi lại từ kèm âm thanh thật của nó, khác hẳn việc đọc lại bảng từ lần thứ mười.

Cách làm thực tế cho người bận: mỗi ngày một đoạn ngắn, khoảng mười lăm phút. Chọn nội dung có người nói chuyện thật thay vì bài đọc mẫu, vì khách của bạn cũng nói kiểu đó. Kho bài trong thư viện podcast chia theo độ khó và có transcript đi kèm để bạn tự chấm. Nếu chưa biết mình đang ở đâu, làm bài test trình độ nghe trước rồi chọn độ khó cho đúng, đừng lao thẳng vào tin tức tài chính rồi bỏ cuộc sau ba ngày. Vì sao học từ trong câu bền hơn học rời, phần từ vựng theo ngữ cảnh nói rõ hơn.

Lỗi thường gặp của người làm bất động sản

Gọi chủ đầu tư là investor. Công ty phát triển và bán dự án là the developer. Investor là người bỏ tiền mua để sinh lời. Câu the investor will hand over in Q4 làm khách bối rối vì họ tưởng bạn đang nói về một người mua nào đó.

Lẫn rent và rent out. I want to rent an apartment là bạn đi thuê. I want to rent out my apartment là bạn có nhà cho thuê. Thiếu chữ out là đảo ngược toàn bộ vai trong câu chuyện.

Lẫn deposit và down payment. Deposit là tiền cọc giữ chỗ hoặc cọc bảo đảm khi thuê, có thể hoàn lại. Down payment là phần trả trước của giá mua và nó nằm trong giá. Nói sai chỗ này là hiểu lầm về tiền, loại hiểu lầm khó chữa nhất.

Phát âm mortgage có âm t. Chữ này đọc là /ˈmɔːɡɪdʒ/, chữ t câm hoàn toàn. Nghe cũng vậy, nên nếu bạn đang chờ âm t thì sẽ trôi qua mà không nhận ra.

Dịch sát sổ đỏ và sổ hồng. Nói red book với khách nước ngoài thì họ không hình dung được gì. Gọi là land use right certificate rồi giải thích một câu về thời hạn sở hữu, đó mới là thứ họ cần biết trước khi xuống tiền.

Dùng price cho mọi khoản tiền. Giá bán là price, phí dịch vụ là service charge, phí quản lý là management fee, thuế là tax. Gộp hết thành price làm bảng chi phí của bạn trông thiếu chuyên nghiệp trong mắt khách tổ chức.

Nói apartment và flat lẫn lộn giữa chừng. Cả hai đều đúng, nhưng chọn một và giữ nguyên trong cùng một bộ tài liệu. Khách Anh quen flat, khách Mỹ quen apartment, khách châu Á đọc tài liệu tiếng Anh thì gặp cả hai.

Ba chặng cho môi giới và dân dự án

Lộ trình cho người đã đi làm chỉ có ba chặng, và chúng xếp theo thứ tự tiền vào túi bạn nhanh nhất. Đọc được giấy tờ trước, vì đó là thứ bạn phải xử lý ngay tuần này. Nghe được khách sau. Tự chào sản phẩm sau cùng, vì nói dễ tập nhất khi hai chặng kia đã vững.

  1. Chặng một, đọc trôi bộ hồ sơ của chính mình. Mỗi tuần lấy đúng một tài liệu bạn đang dùng thật, một hợp đồng thuê mẫu của công ty hoặc một bộ điều khoản thanh toán, đọc thành tiếng một điều khoản và ghi ra năm cụm bạn chưa từng nghe ai nói ra miệng, kèm phiên âm.
  2. Chặng hai, nghe kịp khách trong buổi xem và trên điện thoại. Mỗi tuần chép lại một đoạn hội thoại mua bán nhà dài chừng một phút, chép từng câu, rồi mở bản chữ ra đối chiếu và khoanh đúng chỗ bạn hụt, thường là con số và mốc thời gian.
  3. Chặng ba, chào sản phẩm và giữ thế khi mặc cả. Mỗi tuần thu âm chín mươi giây giới thiệu một căn bạn đang bán, nghe lại, rồi viết sẵn ba câu trả lời cho ba phản đối giá hay gặp nhất và tập nói tới lúc không cần nhìn giấy.

Nguồn tự học nên chọn thứ vừa cho bạn nghiệp vụ vừa cho bạn tiếng Anh thật của nghề, tốt nhất là có sẵn bản chữ để soi lại.

  • BiggerPockets Real Estate Podcast (biggerpockets.com): dân đầu tư nhà đất Mỹ ngồi kể chuyện deal của họ bằng giọng đời thường, và trang có một mục transcript riêng để bạn tự chấm sau khi chép, đúng thứ cần cho chặng hai.
  • National Association of Realtors (nar.realtor): hiệp hội môi giới Mỹ, có các trang glossary tra nghĩa nghề nghiệp của thuật ngữ, hợp lúc bạn muốn chắc một chữ trong hợp đồng chứ không đoán theo từ điển phổ thông.
  • Savills Việt Nam (savills.com.vn): báo cáo thị trường theo quý bằng tiếng Anh về Hà Nội và TP.HCM, chia theo residential, office, retail và hospitality, nên bạn học đúng cách người ta viết về chính thị trường mình đang bán.
  • Wex, Cornell Law School (law.cornell.edu/wex): từ điển pháp lý mở, miễn phí, tra được các mục như lease, hữu ích khi bạn gặp một điều khoản lạ và cần định nghĩa gốc thay vì bản dịch lại của ai đó.

Chọn nguồn nào cũng được, miễn giữ một thói quen. Đọc để hiểu hồ sơ, còn để nghe kịp khách thì vẫn phải nghe từng câu rồi chép ra và sửa. Mấy nghề khác cũng có bộ từ riêng của nó, gom lại ở trang tiếng Anh chuyên ngành, còn nếu bạn hay đi cùng khách vào phần hoàn thiện căn hộ thì tiếng Anh chuyên ngành nội thất là mảng nối trực tiếp.

Hỏi nhanh trước khi bắt đầu

Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản gồm những mảng nào? Bốn mảng, tương ứng bốn bảng trong bài: mô tả sản phẩm và tin rao, hợp đồng thuê và mua bán, hồ sơ pháp lý cùng quy hoạch, và ngôn ngữ dẫn khách kèm đàm phán. Ba mảng đầu chủ yếu để đọc, mảng cuối chủ yếu để nghe.

Chủ đầu tư tiếng Anh là gì? Là the developer, hoặc đầy đủ hơn là the property developer. Investor nghĩa là nhà đầu tư, tức người mua để sinh lời, không phải bên phát triển dự án.

Sổ đỏ và sổ hồng nói thế nào cho khách nước ngoài hiểu? Dùng land use right certificate và giải thích ngắn rằng ở Việt Nam người mua nhận quyền sử dụng đất kèm quyền sở hữu tài sản trên đất, thay vì dịch chữ theo màu bìa.

Cần trình độ tiếng Anh nào để làm việc với khách nước ngoài? Không có mốc chứng chỉ nào bắt buộc trong nghề. Thứ quyết định là bạn có nghe kịp một câu nói nhanh có con số trong đó hay không, và có đọc thẳng được hợp đồng mà không chờ bản dịch hay không.

Nghe khách nói giá mà không kịp thì xử lý ra sao ngay tại chỗ? Nhắc lại con số bằng câu hỏi xác nhận, kiểu So you are looking at around 25 million a month, all-in? Vừa mua thêm một giây, vừa cho khách thấy bạn cẩn thận với con số.

Học từ vựng trước hay luyện nghe trước? Song song, nhưng đừng học từ rời. Lấy từ trong bốn bảng này rồi tìm nghe chúng trong câu nói thật, chép lại và sửa, đó là cách cả hai việc cùng tiến. Muốn biết vốn từ hiện tại đang ở đâu thì làm bài test vốn từ.

Bộ từ trong nghề này không quá lớn, chỉ khoảng vài trăm cụm là đủ dùng cho chín mươi phần trăm tình huống. Cái khó nằm ở chỗ một nửa số đó bạn phải nhận ra bằng tai trong lúc khách đang nói nhanh và đang tính tiền, nên hãy bắt đầu bằng một đoạn ngắn mỗi ngày với nghe chép chính tả thay vì đọc lại bảng từ lần nữa.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.