Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh Mà Người Bản Xứ Dùng Hằng Ngày

The Wallaby15 phút đọc65 lượt xem
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh Mà Người Bản Xứ Dùng Hằng Ngày
Trên trang này

Bạn hẹn phỏng vấn lúc seven fifteen. Bạn có mặt lúc bảy giờ năm mươi. Ba mươi lăm phút biến mất chỉ vì một âm /n/ ở cuối từ mà tai bạn không bắt được, và không có cách nào giải thích chuyện đó cho người đang đợi.

Giờ giấc là mảng tiếng Anh có tỉ lệ dùng cao nhất trên đầu từ vựng. Bạn nói về giờ mỗi ngày, trong khi nhiều chủ đề khác cả tháng mới dùng một lần. Nó cũng là mảng có hai hệ thống song song: một kiểu kể theo vòng kim đồng hồ với past và to, một kiểu đọc thẳng con số theo mặt đồng hồ điện tử. Người học thường chỉ nắm một nửa, rồi tắc khi gặp nửa còn lại.

Bên dưới là cả hai kiểu, kèm các mốc thời gian trong ngày, cách hỏi giờ sao cho không cụt lủn, và một mục dành riêng cho cặp âm khiến nhiều người lỡ hẹn. Nếu bạn muốn chốt trọn một cái hẹn gồm cả thứ lẫn ngày, hai bài thứ trong tiếng Anh và cách viết ngày tháng trong tiếng Anh lo phần còn lại.

Hai kiểu nói giờ

Cùng một thời điểm, tiếng Anh có hai lối diễn đạt và cả hai đều đúng. Lối thứ nhất kể theo vòng kim đồng hồ, dùng past cho nửa vòng đi lên và to cho nửa vòng đi xuống. Lối thứ hai đọc thẳng hai con số như trên mặt đồng hồ điện tử.

Trên đồng hồKiểu vòng kimKiểu đọc thẳng sốAi hay dùng hơn
7:00seven o'clocksevenCả hai như nhau
7:05five past sevenseven oh fiveKiểu số nhanh hơn khi đọc lịch
7:15a quarter past sevenseven fifteenNgười Anh chuộng vòng kim
7:30half past sevenseven thirtyCả hai đều rất phổ biến
7:45a quarter to eightseven forty-fiveNgười Mỹ chuộng kiểu số
7:50ten to eightseven fiftyKiểu số gọn hơn
7:23twenty-three minutes past sevenseven twenty-threeSố lẻ thì hầu như ai cũng đọc thẳng

Chọn kiểu nào là chuyện hoàn cảnh chứ không phải chuyện đúng sai. Khi đọc một lịch trình, một giờ tàu chạy hay một giờ hẹn trên màn hình, người ta đọc thẳng số vì nó ngắn và khớp với thứ đang nhìn thấy. Khi nói chuyện phiếm hoặc ước lượng, kiểu vòng kim tự nhiên hơn, vì half past và a quarter to mang sẵn ý xấp xỉ.

Người Mỹ có một biến thể riêng: thay vì past họ hay nói after, thành a quarter after seven. Họ cũng nói of thay cho to trong vài vùng, thành a quarter of eight nghĩa là 7:45. Người Anh thì rút gọn theo hướng khác, bỏ luôn chữ past và nói half seven để chỉ 7:30. Chỗ này gài bẫy người học đến từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan, vì trong những tiếng đó cách nói tương tự lại có nghĩa 6:30, sớm hơn đúng một tiếng.

o'clock, past và to trên một vòng đồng hồ

Luật chia rất gọn: từ phút 1 tới phút 30 dùng past cộng với giờ đang chạy, từ phút 31 tới 59 dùng to cộng với giờ kế tiếp, và con số bạn đọc là số phút còn thiếu cho tròn giờ. Bảng dưới đi trọn một vòng để bạn thấy điểm lật ở giữa.

Đồng hồCách nóiGhi chú
3:00three o'clockChỉ giờ tròn mới dùng o'clock
3:05five past threeKhông cần nói chữ minutes
3:10ten past three
3:15a quarter past threequarter là một phần tư vòng đồng hồ
3:20twenty past three
3:25twenty-five past three
3:30half past threeĐiểm lật, từ đây trở đi chuyển sang to
3:35twenty-five to fourGiờ nhảy lên bốn dù kim giờ vẫn ở số ba
3:40twenty to four
3:45a quarter to four
3:50ten to four
3:55five to four
4:00four o'clockHết một vòng

Bốn từ khóa trong bảng đáng học kèm phiên âm vì chúng lặp lại cả đời: o'clock đọc /əˈklɒk/ ở giọng Anh và /əˈklɑːk/ ở giọng Mỹ, quarter đọc /ˈkwɔːtə/ và /ˈkwɔːrtər/, half đọc /hɑːf/ và /hæf/ với chữ l hoàn toàn câm, past đọc /pɑːst/ và /pæst/.

Chữ l câm trong half là chi tiết nhiều người bỏ sót và nó làm lộ giọng ngay lập tức. Nếu bạn phát ra một tiếng l ở giữa từ, người nghe vẫn hiểu nhưng lập tức biết bạn đọc theo mặt chữ. Cùng hiện tượng đó có trong walk, talk và calm, và bài phát âm tiếng Anh gom cả nhóm lại một chỗ.

Còn o'clock thì có một giới hạn cứng: nó chỉ đi với giờ tròn. Seven o'clock đúng, seven thirty o'clock sai hoàn toàn, và đây là lỗi phổ biến bậc nhất của người mới. Dấu nháy trong o'clock là phần rút gọn của cụm cổ of the clock, nên nghĩa gốc của nó đã bao hàm việc kim phút đang chỉ số mười hai.

Mặt đồng hồ chia đôi thành nửa đi lên và nửa đi xuống, minh họa luật dùng past và to

a.m., p.m. và đồng hồ 24 giờ

Tiếng Anh dùng đồng hồ mười hai giờ trong đời sống, nên mỗi con số xuất hiện hai lần một ngày và cần một cái nhãn để phân biệt. Hai nhãn đó là a.m. cho nửa ngày trước giữa trưa và p.m. cho nửa ngày sau, viết tắt từ hai cụm tiếng Latin ante meridiem và post meridiem.

Cách viếtĐọc thành lờiNghĩaGhi chú
7 a.m.seven a m, đọc rời hai chữ cáiBảy giờ sángPhiên âm /ˌeɪ ˈem/
7 p.m.seven p mBảy giờ tốiPhiên âm /ˌpiː ˈem/
12 a.m.twelve a mNửa đêmRất dễ hiểu nhầm, nên nói midnight
12 p.m.twelve p mMười hai giờ trưaNên nói noon cho chắc
19:00nineteen hundred hoursBảy giờ tốiĐồng hồ 24 giờ, dùng trong quân đội và hàng không
7:30 hoặc 7.30seven thirtyBảy rưỡiDấu hai chấm kiểu Mỹ, dấu chấm kiểu Anh truyền thống

Cặp 12 a.m. và 12 p.m. là chỗ mập mờ thật sự, tới mức các hãng hàng không và bệnh viện thường tránh hẳn. Lý do là giữa trưa không thuộc về bên nào cho rõ ràng, nên quy ước hiện hành xếp 12 giờ trưa vào p.m. và 12 giờ đêm vào a.m., ngược với trực giác của nhiều người. Khi hẹn ai đó vào hai mốc này, nói thẳng midnight hoặc noon là cách duy nhất không gây tranh cãi.

Một luật nhỏ nữa: a.m. và p.m. không dùng chung với o'clock. Nói seven o'clock in the morning hoặc seven a.m., đừng ghép cả hai thành seven o'clock a.m. Về mặt chính tả, báo chí Mỹ viết a.m. và p.m. có dấu chấm và viết thường, nhiều nơi khác viết AM và PM viết hoa không dấu chấm; cả hai đều được, miễn là bạn giữ nguyên một kiểu trong cùng một văn bản.

Các mốc thời gian trong ngày

Không phải lúc nào bạn cũng cần con số. Rất nhiều câu hẹn trong đời sống chỉ dùng tên gọi của khoảng thời gian, và những tên gọi này gọn hơn hẳn một cái giờ chính xác.

TừPhiên âm IPANghĩaVí dụ
dawn/dɔːn/Rạng đông, lúc trời hửng sáng trước khi mặt trời lênWe left at dawn.
sunrise/ˈsʌnraɪz/Lúc mặt trời mọcSunrise is around six.
morning/ˈmɔːnɪŋ/Buổi sáng, tính tới trưaI study in the morning.
noon/nuːn/Đúng mười hai giờ trưaThe shop closes at noon.
midday/ˌmɪdˈdeɪ/Giữa trưa, khoảng quanh mười hai giờIt gets hot around midday.
afternoon/ˌɑːftəˈnuːn/Buổi chiềuThe class runs in the afternoon.
evening/ˈiːvnɪŋ/Chập tối, trước khi đi ngủCall me in the evening.
dusk/dʌsk/Chạng vạng, sau khi mặt trời lặnThe birds return at dusk.
sunset/ˈsʌnset/Lúc mặt trời lặnWe walked until sunset.
night/naɪt/Ban đêmShe works at night.
midnight/ˈmɪdnaɪt/Nửa đêm, đúng mười hai giờ đêmThe deal ends at midnight.

Giới từ đi kèm nhóm từ này không theo một luật đẹp đẽ nào, bạn phải nhớ từng cụm. Ba buổi lớn dùng in: in the morning, in the afternoon, in the evening. Riêng ban đêm lại dùng at night, không có mạo từ. Bốn mốc điểm cũng dùng at: at dawn, at noon, at dusk, at midnight. Kiểu bất quy tắc như thế này chiếm phần lớn khối giới từ chỉ thời gian, và bài ngữ pháp tiếng Anh xếp chúng thành nhóm dễ nhớ hơn.

Người Anh còn dùng the small hours để chỉ quãng một hai ba giờ sáng, tức lúc con số trên đồng hồ còn nhỏ. Nếu ai đó kể họ về nhà in the small hours, họ đang nói tới một đêm rất dài chứ không phải một buổi sáng sớm chăm chỉ.

Hỏi giờ sao cho lịch sự

Câu What time is it hoàn toàn đúng ngữ pháp nhưng hơi cộc khi hỏi người lạ ngoài đường, giống như tiếng Việt hỏi trống không. Tiếng Anh có sẵn vài cách mềm hơn, và chúng chỉ dài hơn đúng hai chữ.

Câu hỏiMức độCần lưu ý
What time is it?Trung tính, dùng với người quenThêm sorry hoặc excuse me ở đầu là đủ lịch sự
Do you have the time?Lịch sự, dùng với người lạBỏ chữ the là câu đổi nghĩa thành bạn có rảnh không
Have you got the time?Lịch sự, giọng AnhCùng nghĩa với câu trên
Could you tell me the time, please?Trang trọng nhấtDùng trong ngữ cảnh công sở hoặc với người lớn tuổi
What time do you make it?Thân mật, giọng AnhNgụ ý đối chiếu đồng hồ hai bên
Any idea what time it is?Thoải mái, giữa bạn bèNghe nhẹ hơn câu hỏi trực tiếp

Bẫy nằm ở đúng một mạo từ. Do you have the time là hỏi giờ, còn Do you have time là hỏi người kia có rảnh để nói chuyện không. Hai câu chỉ khác một chữ nhưng dẫn tới hai cuộc hội thoại khác hẳn nhau, và đây là kiểu chi tiết mà sách giáo khoa hay bỏ qua.

Phần trả lời cũng có nhiều lựa chọn hơn bạn nghĩ. Ngoài It is half past four, người bản xứ hay dùng những cách ước lượng: It is nearly five nghĩa là gần năm giờ, It is just gone five là vừa qua năm giờ theo cách nói Anh, It is coming up to five là sắp tới năm giờ, còn It is five on the dot là đúng năm giờ chằn. Thêm vài mẫu câu hẹn gặp nữa thì bài tiếng Anh giao tiếp có sẵn.

fifteen và fifty: lỗi nghe đắt nhất

Trong toàn bộ mảng giờ giấc, thứ gây thiệt hại thật sự không phải ngữ pháp mà là một cặp âm. Fifteen và fifty chỉ khác nhau ở một phụ âm cuối và một độ dài nguyên âm, nhưng đặt trong một câu hẹn thì khoảng cách giữa chúng là ba mươi lăm phút.

Người ta hay dạy rằng cứ nghe trọng âm là xong: fifteen nhấn ở âm tiết sau, fifty nhấn ở âm tiết đầu. Chỗ đó đúng khi từ được đọc rời từng từ trong bài tập. Trong câu thật, tiếng Anh có thói quen kéo trọng âm của những số đuôi teen về phía trước khi ngay sau chúng còn một trọng âm nữa, nên fifteen minutes nghe thành FIF-teen minutes chứ không phải fif-TEEN. Một manh mối đổi chỗ tùy câu thì không dùng được để quyết định trong nửa giây, và đó là lý do người học làm tốt bài tập rời rạc nhưng vẫn hụt khi nghe câu thật.

Hai manh mối còn lại đáng tin hơn. Thứ nhất là âm /n/ ở cuối fifteen, một phụ âm mũi ngắn nhưng có mặt. Thứ hai là nguyên âm: teen mang /iː/ dài và căng, còn ty mang /i/ ngắn và thả lỏng. Tập nghe hai chỗ này thay vì nghe trọng âm là cách chữa duy nhất bền.

Cặp dễ chậpBám vào đâuCâu hẹn để chép thử
fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ và fifty /ˈfɪfti/Âm /n/ cuối và nguyên âm dàiLet us meet at seven fifteen.
thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ và thirty /ˈθɜːti/Cùng một manh mối, thêm âm /θ/ ở đầuThe train leaves at nine thirty.
fourteen /ˌfɔːˈtiːn/ và forty /ˈfɔːti/Giọng Mỹ làm chữ t trong forty nhẹ đi gần như chữ dHis flight lands at eight forty.
nineteen và ninetyHay gặp khi nói về năm hơn là giờShe was born in nineteen ninety.
a quarter to eight và a quarter past eightto rút thành /tə/, past rút thành /pəst/, cả hai đều không mang trọng âmI will call you at a quarter to eight.

Cặp cuối bảng đáng sợ hơn cả cặp đầu. To và past đều là từ chức năng nên trong lời nói nhanh chúng bị nén xuống gần như không còn hình dạng, mà hai lựa chọn lại cách nhau ba mươi phút. Bạn không thể suy luận ra từ ngữ cảnh, và bạn cũng không thể hỏi lại mỗi lần.

Cách chữa duy nhất có hiệu quả với dạng lỗi này là nghe chép chính tả, vì nó buộc tai bạn phải quyết định thay vì đoán. Khi nghe hiểu, bạn nghe loáng thoáng rồi ghép nghĩa và vẫn thấy mình hiểu bài. Khi phải chép ra từng chữ, một chữ to chép nhầm thành past hiện lên rõ mồn một, và bạn biết chính xác chỗ tai mình trượt.

Trên WELE, bạn nghe từng câu trong kho hơn 800 bài podcast có transcript rồi chép lại, hệ thống chấm tới từng từ nên không có chỗ nào được cho qua, và những từ bạn chép hụt được đưa vào phần ôn tập lặp lại ngắt quãng để quay lại tìm bạn đúng lúc trí nhớ sắp phai. Bắt đầu không mất phí. Nếu bạn cần biết mình đang ở mức nào để chọn bài vừa sức, bài kiểm tra trình độ nghe chỉ tốn vài phút.

Toàn bộ họ nhà số, từ cách đọc dãy số dài tới cặp teen và ty ở mọi vị trí khác ngoài giờ giấc, nằm trong bài số đếm trong tiếng Anh. Còn nếu quỹ thời gian của bạn eo hẹp và bạn chỉ có mười lăm phút mỗi ngày, bài học tiếng Anh mười lăm phút mỗi ngày chỉ cách sắp buổi tập cho vừa.

at, by, until đi với giờ

Một cái giờ hiếm khi đứng trơ trọi. Nó thường nằm sau một giới từ, và chính giới từ mới nói cho người nghe biết bạn đang hẹn cứng hay hẹn mềm.

CụmNghĩaVí dụ
at sevenĐúng bảy giờThe film starts at seven.
by sevenChậm nhất là bảy giờPlease be here by seven.
until seven, till sevenCho tới bảy giờ mới dừngThe library stays open until seven.
from seven to nineKhoảng có đầu có cuốiI work from seven to nine.
around seven, about sevenKhoảng bảy giờ, không chính xácHe usually arrives around seven.
in ten minutesMười phút nữa tính từ bây giờThe bus leaves in ten minutes.
within an hourTrong vòng một tiếngThey will reply within an hour.

Khác biệt giữa at và by là khác biệt đáng tiền nhất trong bảng. At seven nghĩa là đúng bảy giờ mọi chuyện bắt đầu, còn by seven nghĩa là trước hoặc đúng bảy giờ đều được, miễn đừng muộn hơn. Sếp viết send it to me by five là bạn nộp lúc ba giờ cũng không sao, còn the call is at five thì bạn vào phòng lúc ba giờ là vô nghĩa.

Bảy nhầm lẫn hay gặp

  1. Ghép o'clock với giờ lẻ. Seven thirty o'clock sai. O'clock chỉ đi với giờ tròn.
  2. Dùng past cho phút sau ba mươi. 7:45 không phải forty-five past seven mà là a quarter to eight.
  3. Lẫn 12 a.m. với 12 p.m. Mười hai giờ trưa là p.m., nửa đêm là a.m. Muốn chắc thì nói noon và midnight.
  4. Bỏ mạo từ trong câu hỏi giờ. Do you have time là hỏi người ta có rảnh không, không phải hỏi giờ.
  5. Đọc đồng hồ 24 giờ theo mặt số. 19:00 không đọc là nineteen o'clock. Nói seven p.m. hoặc nineteen hundred hours.
  6. Nói at the morning. Ba buổi lớn đi với in, chỉ ban đêm mới đi với at.
  7. Phát âm chữ l trong half. Chữ này câm hoàn toàn, từ chỉ có một âm tiết.

Người học hay hỏi

half past seven là mấy giờ?

Bảy giờ ba mươi. Nghĩa đen của cụm này là nửa tiếng đã trôi qua kể từ bảy giờ, nên nó luôn muộn hơn giờ được nhắc chứ không sớm hơn. Người Anh nói tắt thành half seven vẫn với nghĩa 7:30.

12 p.m. là trưa hay nửa đêm?

Là mười hai giờ trưa. Nửa đêm là 12 a.m. Vì cặp này gây nhầm cho cả người bản xứ, các bệnh viện, hãng bay và hợp đồng thường viết thẳng noon và midnight thay vì dùng con số.

Người Mỹ có dùng quarter to không?

Có, nhưng ít hơn người Anh và thường đổi past thành after, thành a quarter after seven. Trong đời sống hằng ngày, người Mỹ nghiêng hẳn về kiểu đọc thẳng số như seven forty-five, nhất là khi đọc từ màn hình.

Viết 7:30 hay 7.30, AM hay a.m.?

Dấu hai chấm là chuẩn phổ biến nhất hiện nay và dấu chấm là kiểu Anh truyền thống, cả hai đều được chấp nhận. Với nhãn buổi, báo chí Mỹ dùng a.m. và p.m. viết thường có dấu chấm, nhiều nơi khác dùng AM và PM. Chọn một kiểu rồi giữ nguyên trong cả văn bản.

Làm sao nghe rõ fifteen với fifty trong một câu hẹn?

Đừng chờ trọng âm, vì trong cụm giờ nó dịch chuyển và không còn đáng tin. Bám vào âm /n/ cuối từ và độ dài của nguyên âm, rồi tập bằng cách chép lại những câu ngắn có chứa cả hai dạng, mỗi ngày vài câu, cho tới khi tai bạn tự tách chúng ra mà bạn không phải nghĩ.

Trước khi đóng tab

Nhìn đồng hồ ngay lúc này và nói giờ hiện tại theo cả hai kiểu, vòng kim trước rồi tới đọc thẳng số, và lặp lại chuyện đó vài lần trong ngày cho tới khi bạn không phải dịch trong đầu nữa. Sau đó chuyển từ nói sang nghe, vì nói giờ đúng chỉ giúp người khác hiểu bạn, còn nghe giờ đúng mới giúp bạn tới đúng chỗ đúng lúc; một buổi nghe chép chính tả với vài câu có giờ hẹn là chỗ bắt đầu tốt nhất.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.