Âm Câm Trong Tiếng Anh: Bảng Đầy Đủ Các Nhóm Chữ Không Đọc

Trên trang này
Bạn nhìn chữ Wednesday và đọc đủ ba âm tiết. Người bản xứ đọc hai. Bạn nhìn chữ island và cố phát âm chữ s. Chữ s đó chưa từng được đọc, và thật ra nó còn không nên có mặt trong từ này.
Tiếng Anh viết ra một đằng đọc lên một nẻo nhiều tới mức nó thành chuyện đùa quen thuộc. Nhưng phần lớn cái mớ lộn xộn đó có quy luật, và quy luật gọn hơn bạn tưởng. Chỉ cần thuộc chừng mười nhóm chữ câm là bạn xử lý được gần hết những từ hay gặp.
Trang này liệt kê đầy đủ từng nhóm kèm phiên âm IPA, giải thích ngắn gọn vì sao tiếng Anh lại có chuyện này, và quan trọng nhất với người đang luyện nghe, chỉ ra cách âm câm làm bạn nghe sai chứ không chỉ đọc sai.
- Âm câm là gì
- Bảng tổng quan các nhóm chữ câm
- Từng nhóm phụ âm câm kèm IPA
- Nhóm gh, trường hợp riêng đáng học kỹ
- Nguyên âm câm và chữ e cuối từ
- Vì sao tiếng Anh có âm câm
- Những từ có hai cách đọc đều đúng
- Âm câm và việc nghe, chỗ đau thật sự
- Giải đáp nhanh
Âm câm là gì
Âm câm, tiếng Anh gọi là silent letter, là chữ cái có mặt trong cách viết nhưng không tương ứng với âm nào khi đọc. Nó khác với chữ cái ghép, chẳng hạn hai chữ t và h trong think không phải là h câm mà là một cặp cùng tạo ra âm /θ/.
Chữ câm không rải đều ngẫu nhiên. Nó tập trung ở vài vị trí cố định: đứng đầu từ trước một phụ âm khác, đứng sau một phụ âm cùng nhóm, hoặc nằm trong những từ mượn còn giữ chính tả của ngôn ngữ gốc. Vì vậy bạn học theo nhóm được, không phải học từng từ một.
Một lưu ý về phiên âm trong các bảng dưới: mặc định là giọng Anh Anh, những chỗ giọng Mỹ khác rõ được ghi ở cột ghi chú. Dấu gạch chéo bao quanh là ký hiệu IPA chuẩn, và dấu nháy đứng trước một âm tiết cho biết trọng âm rơi vào âm tiết đó. Nếu ký hiệu này còn lạ với bạn, phần phát âm tiếng Anh giải thích toàn bộ bảng IPA.
Bảng tổng quan các nhóm chữ câm
Bảng này để tra nhanh. Cột giữa là vị trí mà chữ đó thường câm, học vị trí thì đoán được từ mới.
| Chữ câm | Câm khi nào | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| b | Sau m ở cuối từ, hoặc trước t | climb, thumb, debt, doubt |
| k | Trước n ở đầu từ | know, knee, knife |
| l | Trước k, f, m, d trong một số từ | walk, half, calm, would |
| w | Trước r ở đầu từ, và trong vài từ có h | write, wrong, who, sword |
| t | Giữa s và l, hoặc giữa s và en | listen, castle, fasten |
| h | Đầu vài từ gốc Pháp, sau g và r | hour, honest, ghost, rhythm |
| gh | Sau nguyên âm, thường trước t | though, night, daughter |
| p | Trước s và n ở đầu từ, vài từ mượn | psychology, pneumonia, receipt |
| d | Trong một số từ ghép cũ | Wednesday, handsome, sandwich |
| g | Trước n | sign, foreign, gnaw |
| n | Sau m ở cuối từ | autumn, column, hymn |
| c | Sau s trong vài từ | muscle, scissors, scene |
| s | Trong vài từ mượn từ tiếng Pháp | island, aisle, debris |
| u | Sau g trước một nguyên âm | guess, guitar, build |
| e | Cuối từ, sau một phụ âm | make, hope, time |
Từng nhóm phụ âm câm kèm IPA
Chữ b câm
Hai vị trí: sau chữ m ở cuối từ, và trước chữ t. Nhóm thứ hai chỉ có vài từ nhưng đều là từ rất hay dùng.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| climb | /klaɪm/ | trèo, leo | Đọc y hệt từ crime nhưng đổi r thành l |
| comb | /kəʊm/ | cái lược, chải tóc | Giọng Mỹ /koʊm/ |
| lamb | /læm/ | cừu non, thịt cừu | Nghe giống lam |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái | Bắt đầu bằng âm /θ/ đặt lưỡi giữa hai hàm răng |
| tomb | /tuːm/ | ngôi mộ | Nguyên âm dài, không phải /ɒ/ |
| womb | /wuːm/ | tử cung | Vần với tomb |
| numb | /nʌm/ | tê, mất cảm giác | |
| crumb | /krʌm/ | vụn bánh | |
| limb | /lɪm/ | chi, cành lớn | |
| bomb | /bɒm/ | quả bom | Giọng Mỹ /bɑːm/ |
| debt | /det/ | nợ | Chữ b được thêm vào sau, xem phần lịch sử |
| doubt | /daʊt/ | nghi ngờ | Cũng là chữ b thêm vào sau |
| subtle | /ˈsʌtl/ | tinh tế, khó nhận ra | Hai âm tiết, không phải ba |
Chữ k câm
Nhóm gọn nhất và dễ nhớ nhất: chữ k đứng ngay trước chữ n ở đầu từ thì luôn câm, không có ngoại lệ đáng kể.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| know | /nəʊ/ | biết | Giọng Mỹ /noʊ/, nghe giống hệt no |
| knee | /niː/ | đầu gối | |
| knife | /naɪf/ | con dao | Số nhiều knives /naɪvz/ |
| knock | /nɒk/ | gõ cửa | Giọng Mỹ /nɑːk/ |
| knot | /nɒt/ | nút thắt | Nghe giống not |
| knight | /naɪt/ | hiệp sĩ | Nghe giống night, cả k và gh đều câm |
| knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức | Trọng âm đầu, nguyên âm ngắn dù gốc là know |
| knit | /nɪt/ | đan len | |
| knuckle | /ˈnʌkl/ | khớp ngón tay | Chữ k thứ hai thì đọc bình thường |
Chữ l câm
Nhóm này gây nhiều lỗi nhất với người Việt, vì chữ l rất dễ thấy và tay ta muốn đọc nó. Bốn từ should, would, could nằm trong nhóm này và xuất hiện dày đặc trong lời nói.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| walk | /wɔːk/ | đi bộ | Vần với talk, không có âm l |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện | |
| chalk | /tʃɔːk/ | viên phấn | |
| half | /hɑːf/ | một nửa | Giọng Mỹ /hæf/ |
| calf | /kɑːf/ | con bê, bắp chân | Giọng Mỹ /kæf/ |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh | |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay, cây cọ | |
| salmon | /ˈsæmən/ | cá hồi | Lỗi rất phổ biến là đọc rõ chữ l |
| folk | /fəʊk/ | dân gian, người ta | Giọng Mỹ /foʊk/ |
| yolk | /jəʊk/ | lòng đỏ trứng | |
| should | /ʃʊd/ | nên | Nguyên âm ngắn, dạng yếu là /ʃəd/ |
| would | /wʊd/ | sẽ, muốn | Dạng yếu là /wəd/, nghe gần như một âm |
| could | /kʊd/ | có thể | Dạng yếu là /kəd/ |
Chữ w câm
Chữ w câm trước chữ r ở đầu từ, và câm trong một nhóm nhỏ từ có chữ h.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| write | /raɪt/ | viết | Nghe giống right |
| wrong | /rɒŋ/ | sai | Giọng Mỹ /rɔːŋ/ |
| wrist | /rɪst/ | cổ tay | |
| wrap | /ræp/ | gói, bọc | Nghe giống rap |
| wreck | /rek/ | vụ đắm, phá hỏng | |
| wrestle | /ˈresl/ | vật lộn | Cả w và t đều câm |
| answer | /ˈɑːnsə/ | câu trả lời | Giọng Mỹ /ˈænsər/ |
| sword | /sɔːd/ | thanh kiếm | Nghe gần giống soared |
| two | /tuː/ | số hai | Nghe giống to và too |
| who | /huː/ | ai | Ở đây w câm còn h thì đọc |
| whole | /həʊl/ | toàn bộ | Nghe giống hole |
Chữ t câm
Chữ t hay câm khi kẹp giữa s và l, hoặc giữa s hay f và đuôi en.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| listen | /ˈlɪsn/ | lắng nghe | Hai âm tiết, âm cuối gần như chỉ có n |
| castle | /ˈkɑːsl/ | lâu đài | Giọng Mỹ /ˈkæsl/ |
| whistle | /ˈwɪsl/ | huýt sáo, cái còi | |
| hustle | /ˈhʌsl/ | chen lấn, bươn chải | |
| fasten | /ˈfɑːsn/ | buộc chặt | Giọng Mỹ /ˈfæsn/ |
| soften | /ˈsɒfn/ | làm mềm | Giọng Mỹ /ˈsɔːfn/ |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | lễ Giáng sinh | Cả t và h đều không đọc |
| ballet | /ˈbæleɪ/ | múa ba lê | Từ gốc Pháp, giọng Mỹ /bæˈleɪ/ |
| often | /ˈɒfn/ | thường xuyên | Cách đọc /ˈɒftən/ có phát âm chữ t cũng đúng |
Chữ h câm
Chữ h câm ở đầu một nhóm nhỏ từ gốc Pháp, và câm sau chữ g hoặc chữ r.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| hour | /ˈaʊə/ | giờ, tiếng đồng hồ | Giọng Mỹ /ˈaʊər/, đi với mạo từ an |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | Cũng đi với an |
| honour | /ˈɒnə/ | danh dự | Chính tả Mỹ là honor /ˈɑːnər/ |
| heir | /eə/ | người thừa kế | Giọng Mỹ /er/, nghe giống air |
| ghost | /ɡəʊst/ | con ma | Giọng Mỹ /ɡoʊst/ |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | xe cộ, phương tiện | Tính từ vehicular thì h lại được đọc |
| exhaust | /ɪɡˈzɔːst/ | làm kiệt sức, khí thải | Trọng âm rơi vào âm tiết sau |
| rhythm | /ˈrɪðəm/ | nhịp điệu | Hai âm tiết, không có nguyên âm viết ở âm tiết hai |
| rhyme | /raɪm/ | vần điệu |
Chữ p câm
Gần như toàn bộ nhóm này là từ mượn tiếng Hy Lạp, trong đó cụm ps và pn ở đầu từ chỉ đọc phần sau.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | tâm lý học | Giọng Mỹ /saɪˈkɑːlədʒi/ |
| psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | bác sĩ tâm thần | |
| pneumonia | /njuːˈməʊniə/ | viêm phổi | Giọng Mỹ /nuːˈmoʊniə/ |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai, hoá đơn | Chữ p thêm vào theo gốc Latin |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | tủ đựng chén bát | Giọng Mỹ /ˈkʌbərd/, hai âm tiết |
| raspberry | /ˈrɑːzbəri/ | quả mâm xôi | Giọng Mỹ /ˈræzberi/ |
| psalm | /sɑːm/ | bài thánh vịnh | Cả p và l đều câm |
| corps | /kɔː/ | quân đoàn, đoàn thể | Cả p và s đều câm, số nhiều đọc /kɔːz/ |
Chữ d, g, n, c, s, u câm
Sáu nhóm nhỏ gom chung, mỗi nhóm chỉ vài từ nhưng đều là từ dùng hàng ngày.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | Chữ câm |
|---|---|---|---|
| Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | thứ Tư | d, cũng đọc /ˈwenzdi/ |
| handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai | d |
| handkerchief | /ˈhæŋkətʃɪf/ | khăn tay | d |
| sandwich | /ˈsænwɪdʒ/ | bánh mì kẹp | d, cũng đọc /ˈsænwɪtʃ/ |
| sign | /saɪn/ | dấu hiệu, ký tên | g, nhưng signal thì đọc g |
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế | g |
| foreign | /ˈfɒrən/ | nước ngoài | g |
| reign | /reɪn/ | trị vì | g, nghe giống rain |
| gnaw | /nɔː/ | gặm, cắn | g |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | rượu sâm banh | g |
| autumn | /ˈɔːtəm/ | mùa thu | n |
| column | /ˈkɒləm/ | cột, chuyên mục | n |
| hymn | /hɪm/ | thánh ca | n, nghe giống him |
| solemn | /ˈsɒləm/ | trang nghiêm | n |
| muscle | /ˈmʌsl/ | cơ bắp | c, nghe giống mussel |
| scissors | /ˈsɪzəz/ | cái kéo | c, giọng Mỹ /ˈsɪzərz/ |
| scene | /siːn/ | cảnh, hiện trường | c, nghe giống seen |
| indict | /ɪnˈdaɪt/ | truy tố | c |
| island | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo | s |
| aisle | /aɪl/ | lối đi giữa các hàng ghế | s |
| debris | /ˈdebriː/ | mảnh vỡ, đống đổ nát | s, giọng Mỹ /dəˈbriː/ |
| guess | /ɡes/ | đoán | u |
| guitar | /ɡɪˈtɑː/ | đàn ghi ta | u, giọng Mỹ /ɡɪˈtɑːr/ |
| guard | /ɡɑːd/ | bảo vệ | u |
| build | /bɪld/ | xây dựng | u |
| biscuit | /ˈbɪskɪt/ | bánh quy | u |
| tongue | /tʌŋ/ | cái lưỡi | u và e |
Nhóm gh, trường hợp riêng đáng học kỹ
Cụm gh xứng đáng có phần riêng vì nó có hai số phận khác hẳn nhau. Trong phần lớn từ, gh hoàn toàn im lặng. Trong một nhóm nhỏ nhưng rất hay dùng, gh lại được đọc thành âm /f/. Không có quy tắc nào đoán được bạn đang gặp nhóm nào, nên nhóm thứ hai phải học thuộc.
| Từ | Phiên âm IPA | Nghĩa | gh đọc thế nào |
|---|---|---|---|
| though | /ðəʊ/ | mặc dù | Câm hoàn toàn |
| through | /θruː/ | xuyên qua | Câm hoàn toàn |
| thought | /θɔːt/ | ý nghĩ, đã nghĩ | Câm hoàn toàn |
| daughter | /ˈdɔːtə/ | con gái | Câm hoàn toàn |
| night | /naɪt/ | đêm | Câm hoàn toàn |
| light | /laɪt/ | ánh sáng, nhẹ | Câm hoàn toàn |
| height | /haɪt/ | chiều cao | Câm hoàn toàn |
| eight | /eɪt/ | số tám | Câm hoàn toàn |
| weigh | /weɪ/ | cân nặng bao nhiêu | Câm hoàn toàn |
| straight | /streɪt/ | thẳng | Câm hoàn toàn |
| bought | /bɔːt/ | đã mua | Câm hoàn toàn |
| neighbour | /ˈneɪbə/ | hàng xóm | Câm, chính tả Mỹ là neighbor |
| enough | /ɪˈnʌf/ | đủ | Đọc thành /f/ |
| tough | /tʌf/ | khó, dai | Đọc thành /f/ |
| rough | /rʌf/ | thô ráp | Đọc thành /f/ |
| cough | /kɒf/ | ho | Đọc thành /f/ |
| laugh | /lɑːf/ | cười | Đọc thành /f/, giọng Mỹ /læf/ |
Mẹo nhỏ dùng được: nhóm đọc thành /f/ hầu hết là từ ngắn một âm tiết kết thúc bằng ough hoặc augh. Nhưng though và through cũng kết thúc bằng ough mà lại câm, nên mẹo này chỉ giúp bạn thu hẹp chứ không giúp bạn chắc chắn.
Nguyên âm câm và chữ e cuối từ
Người học hay chỉ nghĩ tới phụ âm khi nói về âm câm, nhưng chữ cái câm phổ biến nhất trong tiếng Anh lại là một nguyên âm: chữ e ở cuối từ.
Chữ e này không được đọc, nhưng nó không vô dụng. Nó làm nguyên âm phía trước dài ra hoặc đổi chất. So hai cột dưới và bạn thấy ngay công việc của nó.
| Không có e cuối | Phiên âm | Có e cuối | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| hat | /hæt/ | hate | /heɪt/ |
| hop | /hɒp/ | hope | /həʊp/ |
| bit | /bɪt/ | bite | /baɪt/ |
| cut | /kʌt/ | cute | /kjuːt/ |
| Tim | /tɪm/ | time | /taɪm/ |
| rid | /rɪd/ | ride | /raɪd/ |
Đây là lý do người mới hay đọc sai những từ rất cơ bản. Thấy chữ e thì muốn đọc nó ra, mà đọc ra thì thành hai âm tiết. Nếu bạn đang xây lại nền từ đầu, bảng chữ cái tiếng Anh có phần tên chữ và âm chữ tách riêng, đúng chỗ nhiều người nhầm.
Vì sao tiếng Anh có âm câm
Câu trả lời ngắn: chính tả tiếng Anh bị đóng băng trong khi cách phát âm vẫn đi tiếp. Bốn nguyên nhân dưới đây gộp lại giải thích gần hết các nhóm ở trên.
Nhiều chữ từng được đọc thật. Trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, chữ k trong know và knight có phát âm, chữ l trong walk cũng vậy. Cụm phụ âm đầu kn rụng dần trong khoảng thế kỷ mười bảy, và cách viết thì ở lại. Cụm gh từng đại diện cho một âm xát phát ở vòm mềm, gần giống âm ch trong tiếng Đức. Về sau âm đó hoặc biến mất hẳn, hoặc dạt sang thành âm /f/, và đó chính là lý do nhóm gh có hai số phận.
Từ mượn giữ nguyên chính tả gốc. Sau năm 1066, tiếng Anh mượn hàng loạt từ của tiếng Pháp Norman và tiếng Latin, rồi sau đó mượn tiếp từ tiếng Hy Lạp trong các lĩnh vực học thuật. Chữ p trong psychology, chữ ch trong Christmas, chữ t trong ballet đều tới theo con đường này. Người Anh đọc theo hệ âm của mình nhưng chép lại nguyên cách viết của tiếng cho vay.
Có những chữ được người ta cố tình thêm vào. Đây là phần thú vị nhất. Vào thời Phục hưng, các học giả muốn chính tả tiếng Anh trông giống gốc Latin hơn, nên họ nhét chữ vào những từ vốn không có. Từ debt vào tiếng Anh qua tiếng Pháp dưới dạng dette, hoàn toàn không có b, và chữ b được thêm vào cho giống debitum trong tiếng Latin. Doubt cũng vậy, từ doute mà ra, chữ b thêm theo dubitare. Receipt được thêm chữ p theo receptus. Không từ nào trong ba từ đó từng đọc phụ âm vừa thêm.
Máy in đóng khung chính tả đúng lúc phát âm đang chuyển động mạnh. Nghề in tới nước Anh vào cuối thế kỷ mười lăm và bắt đầu chuẩn hoá cách viết. Cùng khoảng thời gian đó, hệ nguyên âm tiếng Anh trải qua một đợt xáo trộn lớn mà giới ngôn ngữ gọi là Đại chuyển dịch nguyên âm. Kết quả là cách viết dừng lại ở một thời điểm, còn cách đọc thì đi tiếp thêm mấy trăm năm nữa.
Trường hợp island đáng kể riêng vì nó là một lỗi. Tiếng Anh cổ viết từ này không có chữ s. Đến thời Phục hưng, người ta tưởng nó cùng gốc với isle, một từ mượn từ tiếng Pháp và truy về insula trong tiếng Latin, nên chèn chữ s vào cho hợp. Hai từ này thật ra không có họ hàng gì. Chữ s trong island là dấu vết của một lần sửa sai không cần thiết, và người học tiếng Anh khắp thế giới vẫn phải nhớ nó cho tới hôm nay. Từ aisle cũng dính chữ s theo cùng logic đó.

Những từ có hai cách đọc đều đúng
Vài từ đang ở giữa quá trình thay đổi, nên cả hai cách đều được từ điển ghi nhận. Bạn chọn cách nào cũng không sai, nhưng nên biết cả hai để không hoang mang khi nghe người khác đọc khác mình.
| Từ | Cách một | Cách hai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| often | /ˈɒfn/ | /ˈɒftən/ | Cả hai đều chuẩn, cách bỏ chữ t phổ biến hơn ở Anh |
| almond | /ˈɑːmənd/ | /ˈælmənd/ | Cách một bỏ chữ l |
| forehead | /ˈfɒrɪd/ | /ˈfɔːhed/ | Cách một là lối đọc cũ, cách hai đang thắng dần |
| herb | /hɜːb/ | /ɜːrb/ | Anh đọc chữ h, Mỹ để h câm |
| Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | /ˈwenzdi/ | Khác nhau ở đuôi day, chữ d vẫn câm ở cả hai |
| sandwich | /ˈsænwɪdʒ/ | /ˈsænwɪtʃ/ | Chữ d câm ở cả hai cách |
Âm câm và việc nghe, chỗ đau thật sự
Tới đây phần lớn bài viết về âm câm sẽ dừng lại, coi như xong việc vì bạn đã biết đọc đúng. Nhưng với người Việt đang luyện nghe thì phần khó chưa bắt đầu.
Vấn đề là thế này. Trong đầu bạn, mỗi từ tiếng Anh được lưu bằng hình dạng chữ viết, vì bạn học nó qua sách và qua mắt. Khi nghe, tai bạn bắt được một chuỗi âm rồi đi tìm hình dạng chữ tương ứng trong kho. Từ nào có âm câm thì hai dạng này lệch nhau, và cái lệch đó làm việc tìm kiếm chậm lại hoặc thất bại hẳn.
Hệ quả cụ thể hơn nữa: âm câm tạo ra một loạt từ nghe giống hệt nhau nhưng viết khác nhau, và bạn chỉ phân biệt được bằng ngữ cảnh chứ không bằng tai.
| Từ có chữ câm | Nghe giống hệt | Phiên âm chung | Phân biệt bằng gì |
|---|---|---|---|
| know | no | /nəʊ/ | Vị trí trong câu, know thường đi sau chủ ngữ |
| knight | night | /naɪt/ | Chủ đề của cả câu |
| knot | not | /nɒt/ | not thường đứng sau trợ động từ |
| knead | need | /niːd/ | Ngữ cảnh nấu ăn hay không |
| write | right | /raɪt/ | right hay đứng cuối câu như lời xác nhận |
| wrap | rap | /ræp/ | Ngữ cảnh |
| wring | ring | /rɪŋ/ | Ngữ cảnh |
| whole | hole | /həʊl/ | whole đứng trước danh từ, hole là danh từ |
| hour | our | /ˈaʊə/ | our đứng trước danh từ |
| aisle | isle, I'll | /aɪl/ | I'll luôn có động từ theo sau |
| muscle | mussel | /ˈmʌsl/ | Ngữ cảnh |
| two | to, too | /tuː/ | to thường yếu đi thành /tə/ trong câu |
Cặp island và aisle là ví dụ đắt nhất trong bảng. Cả hai đều mang một chữ s không đọc, cả hai đều được thêm chữ đó vì một hiểu lầm cách đây mấy trăm năm, và cả hai đều làm người học phát âm sai theo đúng một kiểu. Khi bạn nghe /aɪl/ giữa một câu nói nhanh, bạn không có cách nào biết đó là aisle, isle hay I'll ngoài việc bám vào phần còn lại của câu.
Cách chữa không phải học thuộc thêm bảng, mà là gắn dạng viết với dạng âm thật bằng một hoạt động buộc bạn viết ra thứ mình nghe. Đó là nghe chép chính tả: nghe một câu, chép lại đúng như tai bắt được, rồi đối chiếu. Nếu bạn chép night trong khi câu nói là knight, chỗ lệch hiện ra ngay và bạn nhớ nó lâu hơn bất kỳ bảng nào. Ở WELE, bài chép được chấm tự động tới từng từ trên kho hơn 800 podcast có transcript, và những từ bạn chép sai được đưa vào lịch ôn lặp lại ngắt quãng, nên nhóm từ có âm câm mà bạn hay trượt sẽ quay lại nhiều hơn nhóm bạn đã chắc. Bắt đầu thì miễn phí, và bài kiểm tra trình độ nghe mất vài phút nếu bạn muốn biết mình đang ở đâu trước đã.
Âm câm chỉ là một trong nhiều lý do khiến chữ viết và chuỗi âm lệch nhau. Lý do lớn hơn là các từ dính vào nhau khi nói nhanh, và nối âm trong tiếng Anh giải thích cơ chế đó. Hai bài đọc cạnh nhau thì bức tranh mới đủ.
Giải đáp nhanh
Có bao nhiêu chữ câm trong tiếng Anh?
Gần như chữ cái nào cũng có thể câm trong một từ nào đó, nên đếm chính xác không có ý nghĩa. Cái đáng nhớ là khoảng mười lăm nhóm trong bảng tổng quan ở đầu trang, vì chúng phủ hầu hết từ bạn gặp hàng ngày.
Đọc often có chữ t thì có bị coi là sai không?
Không. Cả hai cách đều nằm trong từ điển. Lối đọc bỏ chữ t phổ biến hơn, còn lối đọc có chữ t thì đang quay lại vì nhiều người đọc theo mặt chữ. Chọn một cách và giữ nhất quán là được.
Học âm câm theo quy tắc hay học thuộc từng từ?
Học theo nhóm trước, vì các nhóm k trước n, w trước r, b sau m gần như không có ngoại lệ và bao được rất nhiều từ. Sau đó mới nhặt riêng những từ lẻ như Wednesday, salmon, colonel. Bắt đầu bằng cách học thuộc danh sách rời rạc là cách chậm nhất.
Vì sao tôi biết chữ nào câm mà nghe vẫn không ra?
Vì biết và nhận ra là hai việc khác nhau. Bạn biết chữ k trong know không đọc, nhưng khi nghe /nəʊ/ trôi qua trong một câu nói nhanh thì đầu bạn vẫn cần thời gian để quyết định đó là know hay no. Thời gian đó chỉ rút ngắn được bằng số lần bạn gặp từ đó trong âm thật, và ba nguyên nhân khiến người Việt nghe kém nói kỹ hơn về chỗ này.
Trẻ em bản xứ có phải học âm câm không?
Có, và chúng học theo chiều ngược lại với bạn. Chúng biết cách đọc trước rồi mới học cách viết, nên với chúng âm câm là một vấn đề chính tả. Bạn thì biết cách viết trước, nên với bạn âm câm là một vấn đề phát âm và nghe hiểu. Cùng một hiện tượng, hai kiểu khó khác nhau.
Cách dùng trang này hợp lý nhất là mở lại nó mỗi khi bạn gặp một từ đọc lên nghe lạ so với mặt chữ, thay vì ngồi học thuộc cả mười lăm bảng trong một buổi. Nếu bạn đang tự sắp một lộ trình cho mình, bài tự học tiếng Anh đặt phần chính tả và phát âm này vào đúng chỗ của nó trong cả chặng đường.