Quá khứ của become: became và become, hai chữ chỉ khác một nguyên âm

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn ai đó kể về đường sự nghiệp của mình. Người nói buông một câu, bạn chép "He came a manager last year", rồi đọc lại thấy câu thiếu hẳn một mảnh. Câu thật là "He became a manager last year". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của become là became, còn quá khứ phân từ lại quay về đúng become. Dạng V-ing là becoming, ngôi thứ ba số ít là becomes.
Become khó ở hai chỗ mà bảng chia động từ không đụng tới. Thứ nhất, V3 trùng với V1. Nhìn chữ become trong một câu, bạn không biết nó đang là nguyên thể hay đang là phân từ nếu không nhìn cái đứng trước nó, và đó là lý do "he has became" là một trong những lỗi viết dai dẳng nhất của người học. Thứ hai, hai dạng became và become chỉ khác nhau đúng một nguyên âm ở âm tiết thứ hai, còn âm tiết đầu thì bị nuốt gần hết trong lời nói thật, nên tai bạn phải bắt đúng một âm để phân biệt cả thì.
Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của become, nhóm động từ có V1 trùng V3 mà become là thành viên vì nó vốn là come gắn thêm tiền tố, khi nào dùng became khi nào dùng become, ranh giới giữa become với get, turn và go mà tiếng Việt gộp vào một chữ trở nên, bộ cụm cố định đi với become, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là hai dạng này vang lên thế nào ở tốc độ nói bình thường.
- Bảng dạng của become, và vì sao nó chia y như come
- Became dùng lúc nào, become dùng lúc nào
- Nghe became và become trong câu nói thật
- Cụm hay gặp với became và become
- Lỗi người Việt hay mắc với become
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của become, và vì sao nó chia y như come
Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh ở từ này gần như không khác.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | become | /bɪˈkʌm/ | Things become clear later. |
| Ngôi thứ ba số ít | becomes | /bɪˈkʌmz/ | It becomes easier. |
| Quá khứ đơn (V2) | became | /bɪˈkeɪm/ | She became a nurse. |
| Quá khứ phân từ (V3) | become | /bɪˈkʌm/ | It has become normal. |
| Hiện tại phân từ | becoming | /bɪˈkʌmɪŋ/ | He is becoming impatient. |
Dòng đầu và dòng thứ tư giống hệt nhau. Đó không phải lỗi in ấn. Become thuộc một nhóm rất nhỏ mà V1 và V3 dùng chung một chữ, còn V2 thì đổi nguyên âm. Nhóm này chỉ có vài thành viên: come với came, run với ran, become với became, overcome với overcame.
Nhìn danh sách trên thì lý do lộ ra ngay: become chính là come gắn thêm tiền tố be. Nó không phải một động từ riêng cần học riêng, nó là một động từ đã có sẵn cộng thêm hai chữ ở đầu, nên nó thừa hưởng nguyên bộ cách chia của come. Come thành came thì become thành became. Come giữ nguyên ở V3 thì become cũng giữ nguyên. Overcome cũng chạy đúng theo lối đó.
Điều này có một hệ quả rất tiện: nếu bạn đã nắm được come thì bạn không phải học thêm gì cho become, chỉ cần nhớ rằng tiền tố be không đổi. Ngược lại, nếu bạn hay viết nhầm ở come thì lỗi đó sẽ tự động lặp lại ở become, và chữa một chỗ là chữa được cả hai.
Một chi tiết nữa về mặt chữ: chữ o trong become đọc là /ʌ/, tức là âm ở giữa khoang miệng, không phải /oʊ/ như trong home hay stone. Đây cũng là thứ become thừa hưởng từ come. Nếu bạn cài sai nguyên âm này thì cả became lẫn become đều trượt, vì bạn sẽ đi tìm một âm không có ở đó.
Cuối cùng, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: beCOME, beCAME. Âm tiết đầu không có trọng âm nên nó rút lại thành một tiếng rất ngắn, và trong lời nói nhanh thì nó gần như biến mất. Điều đó quan trọng tới mức cả một mục ở dưới dành riêng cho nó.
Vài động từ khác đáng xem để đối chiếu: quá khứ của come là gốc của chính become nên đọc bài đó là hiểu luôn nửa bài này, quá khứ của run là thành viên còn lại của nhóm V1 trùng V3 và cũng đổi nguyên âm ở V2, quá khứ của get giải thích vì sao người bản xứ hay dùng get thay cho become trong lời nói hằng ngày, còn quá khứ của grow là động từ gợi một quá trình chậm, đứng cạnh become thì ranh giới nghĩa hiện ra rất rõ. Muốn xem cả hệ thống, mở bài ngữ pháp tiếng Anh rồi đi từ đó.
Became dùng lúc nào, become dùng lúc nào
Nguyên tắc gọn nhất: became đứng một mình, become chỉ đứng sau một trợ động từ hoặc đứng ở dạng nguyên thể. Became là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. Become ở vai phân từ thì luôn cần have, has, had đứng trước, còn ở vai nguyên thể thì đi sau will, can, may, to hoặc did.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| She became a nurse in 2018. | Đúng | Quá khứ đơn, có mốc thời gian rõ |
| She has became a nurse. | Sai | Sau has phải là phân từ become |
| It has become a habit. | Đúng | Phân từ đi sau has, kết quả còn tới hiện tại |
| Did he became the lead? | Sai | Sau did là nguyên thể become |
| He became to like the job. | Sai | become không đi với to V, chỗ này phải dùng came to like |
| The room became very quiet. | Đúng | become là động từ nối, sau nó là tính từ |
Dòng thứ năm đáng dừng lại vì nó là lỗi mà người học viết ra rất tự nhiên. Become là động từ nối, sau nó là một danh từ hoặc một tính từ, không bao giờ là một động từ khác. Muốn nói dần dần thích một thứ gì đó thì tiếng Anh dùng "came to like" hoặc "grew to like", chứ không dùng became.
Phần gây rối tiếp theo là nghĩa. Tiếng Việt gộp become, get, turn, go và grow vào chung một chữ trở nên, còn tiếng Anh chọn từ nào là tùy thứ đang thay đổi và tùy mức trang trọng. Xem sáu cặp dưới đây là thấy ranh giới rõ hơn.
| Cặp câu | Khác nhau ở đâu |
|---|---|
| He became a teacher. / He got a job as a teacher. | become đi thẳng với nghề nghiệp. get đi với job, không đi với nghề |
| She became angry. / She got angry. | Nghĩa như nhau, got angry thân mật hơn và hay gặp trong nói |
| The milk went bad. / The milk became bad. | Thức ăn hỏng thì dùng go. Câu sau nghe rất lạ với người bản xứ |
| The leaves turned red. / The leaves became red. | Đổi màu thì dùng turn. become nghe cứng và sách vở |
| He became interested. / He grew interested. | grow gợi một quá trình chậm và dần. become trung tính về tốc độ |
| What became of him? / What happened to him? | become of là cụm cố định, hỏi số phận về sau của ai hoặc cái gì |
Một chi tiết nữa hay bị bỏ qua: become nghiêng về văn viết và về những thay đổi lớn, lâu dài. Trong hội thoại hằng ngày, người bản xứ nói get nhiều hơn hẳn: get tired, get better, get used to it. Câu "I became tired" không sai nhưng nghe như đang đọc báo cáo. Chọn become khi đó là một bước ngoặt thật, chọn get khi đó là chuyện thường ngày.
Nghe became và become trong câu nói thật
Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có nghe ra thì của câu hay không. Trên giấy, became và become khác nhau ba chữ cái. Trong âm thanh, chúng khác nhau đúng một nguyên âm, và phần còn lại của từ thì trùng khít.
Âm tiết đầu không có trọng âm nên nó co lại gần như biến mất. Cả become lẫn became đều nhấn ở âm tiết thứ hai, nên phần be ở đầu chỉ còn là một tiếng rất ngắn dính vào từ trước. "He became" ra thành "hi bkeim". "It has become" thành "it hz bkum". Trong bản chép của bạn, cái mất đầu tiên luôn là phần đầu từ chứ không phải phần đuôi.
Khi phần be biến mất, became nghe rất giống came. Đây là bẫy đặc trưng của từ này. "He became a manager" vang ra "hi bkei-ma manijer", và nếu tiếng /b/ nhẹ quá thì tai bạn chỉ bắt được "came a manager". Câu chép ra vẫn đọc được, chỉ là nó thiếu mất nghĩa trở thành.
Cùng cơ chế đó, become nghe rất giống come. "She has become quiet" vang ra "shiz bkum kwaiet" và rất dễ chép thành "she has come quiet", một câu không có nghĩa. Với người mới, đây là lỗi khó tự phát hiện vì cả hai từ đều quen mặt.
Toàn bộ khác biệt giữa became và become nằm ở một nguyên âm. /eɪ/ trong became là nguyên âm đôi, dài và trượt lên. /ʌ/ trong become là nguyên âm ngắn, đứng yên ở giữa khoang miệng. Không có manh mối nào khác trong từ, vì phụ âm đầu và phụ âm cuối trùng nhau hoàn toàn.
has và have trước become gần như tàng hình. "They have become" trong lời nói thật là "they've become", và phần đã rút chỉ là một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là chép ra "they become", một câu sai thì mà tai bạn thấy hoàn toàn hợp lý.
Âm /m/ ở cuối luôn nối sang từ sau. "became a", "become a", "became an issue" đều nối thành khối liền: "bkei-ma", "bkuh-ma", "bkei-ma-nishu". Nhìn bằng mắt thì có khoảng trắng, nghe bằng tai thì không có, và người học tách chữ theo mắt sẽ mất dấu ngay chỗ này.
Ba thứ nằm cạnh nhau trong bảng dưới: câu gốc, âm lúc nói nhanh, và lỗi chép hay gặp. Cột giữa dành cho âm tai bắt được, không dành cho phiên âm chuẩn.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| He became a manager last year. | hi bkei-ma manijer las yir | He came a manager last year. |
| It became clear pretty fast. | it bkeim klir priti fast | It came clear pretty fast. |
| She has become much quieter. | shiz bkum much kwaieter | She become much quieter. |
| They became friends after that trip. | they bkeim frendz after that trip | They become friends after that trip. |
| What became of that idea? | wot bkeim ov that aidia | What came of that idea? |
| He had become quite good at it. | hi hd bkum kwait gud at it | He had came quite good at it. |
Nhìn cột thứ ba sẽ thấy ba loại lỗi rất khác nhau nằm cạnh nhau. Loại thứ nhất là mất âm tiết đầu, became thành came, và nó là lỗi tai chứ không phải lỗi ngữ pháp. Loại thứ hai là nghe hụt trợ động từ, has become thành become, và nó làm câu mất thì. Loại thứ ba là chọn nhầm giữa hai dạng, had become thành had came, và nó nói rằng bạn nghe được từ nhưng chưa nắm chắc dạng nào đi sau had. Ba loại cần ba cách chữa khác nhau, và biết mình đang mắc loại nào là nửa quãng đường.

Chuỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn chép lại nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi vào đúng từ lệch, và chữ came của bạn hiện ra ngay cạnh chữ became của bản gốc. Thông tin bạn nhận được không phải là bạn thiếu từ vựng, mà là tai bạn đang bỏ qua những âm tiết không có trọng âm ở đầu từ.
Bạn quay lại đúng những câu có became và become, nghe chậm phần trước động từ chứ không nghe phần sau, và tập nhận ra cái tiếng /b/ rất ngắn dính vào từ trước. Đây là một kỹ năng dùng lại được cho hàng loạt từ khác cùng kiểu như believe, before, begin, behind, because, tất cả đều mở đầu bằng một âm tiết bị nuốt. Trí nhớ hình thành ở giây phút bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào, không phải ở lúc đọc lại bảng năm dòng.
Bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, tức là vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém. Muốn áp ngay vào câu thật thì mở thư viện podcast, mỗi bài có transcript để đối chiếu sau khi chép.
Cụm hay gặp với became và become
Become gần như không có phrasal verb, khác hẳn come vốn đẻ ra cả một bộ. Bù lại nó đi kèm một danh sách tính từ và danh từ rất chặt, và đó mới là thứ bạn gặp trong podcast và trong bài đọc. Bảng dưới vì vậy là bảng collocation chứ không phải bảng phrasal verb, và tất cả viết sẵn ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| become a teacher | Trở thành, đi với nghề nghiệp | She became a teacher after ten years in sales. |
| become clear | Trở nên rõ ràng | It became clear that nobody had read the brief. |
| become obvious | Lộ ra, ai cũng thấy | The gap became obvious in the second week. |
| become available | Có sẵn, mở ra cho dùng | The recording became available the next morning. |
| become popular | Trở nên phổ biến | The format became popular very quickly. |
| become aware of | Bắt đầu nhận ra | We became aware of the issue only after launch. |
| become interested in | Bắt đầu thấy hứng thú với | He became interested in podcasts during lockdown. |
| become involved in | Dính vào, tham gia vào | She became involved in the project by accident. |
| become accustomed to | Quen dần với, giọng trang trọng | They became accustomed to the new schedule. |
| become known as | Được biết đến với cái tên | The area became known as the old quarter. |
| become friends | Thành bạn của nhau | They became friends after that trip. |
| what became of | Rồi cái đó ra sao, số phận về sau thế nào | I still wonder what became of that idea. |
| become second nature | Thành phản xạ, làm mà không phải nghĩ | Checking the transcript has become second nature. |
Có một chi tiết đáng để ý ở become clear và become obvious. Cả hai đều rất hay mở đầu bằng chủ ngữ giả it: "it became clear that", "it became obvious that". Đây là một khuôn câu xuất hiện dày trong podcast kể chuyện và trong bài viết phân tích, và học nguyên khuôn thì nhanh hơn nhiều so với ghép từng chữ.
Một chi tiết nữa về what became of. Cụm này không thay được bằng what happened to trong mọi câu. What became of ai đó hỏi về số phận lâu dài, thường kèm chút tiếc nuối hoặc tò mò sau nhiều năm. What happened to ai đó hỏi về một sự việc cụ thể vừa xảy ra. Chọn nhầm không sai ngữ pháp, nó chỉ đặt câu của bạn ở sai khoảng thời gian.
Lỗi người Việt hay mắc với become
Becomed và becamed. Người học quen coi -ed như một công tắc quá khứ dùng được cho mọi trường hợp, và lỗi này đi ra từ đó. Become không bao giờ chia theo quy tắc, và became cũng không cần thêm gì nữa. Chỉ có became ở V2 và become ở V3.
Has became, have became, had became. Đây là lỗi phổ biến nhất của cả trang này. Sau have, has, had thì phân từ của become vẫn là become, tức là trùng với nguyên thể. Câu đúng là "she has become", "they have become", "he had become". Nếu bạn hay mắc lỗi này thì kiểm tra luôn cả come, vì "I have came" là cùng một lỗi ở cùng một chỗ.
Did you became. Did giữ thì, động từ giữ nguyên thể, và quy tắc đó không đổi. "Did he become the lead?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của become là became, và nhớ quá kỹ.
Ghép become với to V. "He became to like the job" là câu người Việt viết ra khá tự nhiên nhưng tiếng Anh không có dạng đó. Become là động từ nối, sau nó là danh từ hoặc tính từ. Muốn nói dần dần thích một thứ thì dùng came to like hoặc grew to like.
Dùng become ở chỗ đáng dùng get, turn hoặc go. "The milk became sour" và "the leaves became red" đều đúng ngữ pháp nhưng nghe rất sách vở. Người bản xứ nói "went sour" và "turned red". Trong hội thoại hằng ngày, get cũng thay become ở phần lớn tình huống: got tired, got better, got used to it.
Đọc chữ o trong become thành /oʊ/. Đây là lỗi đến từ mắt. Become đọc /bɪˈkʌm/ với nguyên âm ngắn ở giữa khoang miệng, giống come chứ không giống home. Ngoài ra, trong lời nói của một số vùng bạn sẽ nghe người bản xứ nói "he become a manager last year" ở thì quá khứ mà không đổi sang became, đó là cách nói có thật trong vài phương ngữ, nghe thì hiểu chứ không dùng khi viết hay khi thi.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền become, becomes, became hoặc becoming. Tự làm đủ các câu trước khi xem đáp án bên dưới.
- She ______ a nurse three years after graduating.
- Did the problem ______ worse after the update?
- It has ______ a habit for the whole team.
- The second half ______ much easier once you know the pattern.
- He is ______ more confident every week.
- They ______ friends during that first project.
- By the time we arrived, the room had ______ completely quiet.
- I still wonder what ______ of that idea.
Đáp án: 1. became. 2. become. 3. become. 4. becomes. 5. becoming. 6. became. 7. become. 8. became.
Câu 2 và câu 7 đáng để bạn xem kỹ. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về quá khứ, và người học hay điền became vào đây vì đang nghĩ tới thì. Câu 7 có had đứng trước nên phải là phân từ become, mà phân từ của become lại trùng với nguyên thể, nên rất nhiều người điền became cho có vẻ quá khứ hơn rồi sai.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của become là gì?
Quá khứ đơn của become là became, còn quá khứ phân từ lại chính là become. Đây là cách chia y hệt come với came, vì become vốn là come gắn thêm tiền tố be.
Became hay become, dùng cái nào?
Kiểm tra xem có trợ động từ đứng trước nó không. Có have, has, had thì dùng become. Có did, will, can hoặc to thì cũng dùng become. Không có gì đứng trước thì dùng became. "He became a lead" đúng, "he has become a lead" đúng, "he has became a lead" sai.
Vì sao V3 của become lại trùng với V1?
Vì become nằm trong nhóm rất nhỏ có V1 trùng V3, cùng nhóm với come, run và overcome. Với become thì lý do rất gọn: nó là động từ come gắn thêm tiền tố be, nên nó thừa hưởng nguyên bộ cách chia của come.
Become và get khác nhau thế nào?
Nghĩa gần nhau nhưng mức trang trọng khác nhau. become nghiêng về văn viết và về những thay đổi lớn, lâu dài. get thân mật hơn và chiếm gần hết hội thoại hằng ngày: got tired, got better, got used to it. Với nghề nghiệp thì become đi thẳng được, còn get phải đi qua chữ job.
Vì sao nghe became hay chép thành came?
Vì trọng âm của became rơi vào âm tiết thứ hai, nên âm tiết đầu co lại thành một tiếng rất ngắn và dính vào từ đứng trước. Khi tiếng đó nhẹ quá, phần còn lại nghe đúng bằng came. Cách sửa là tập nghe phần trước động từ chứ không chỉ nghe phần được nhấn.
Học bao lâu thì nghe ra được became trong câu nói nhanh?
Luật thì nhanh, ngồi một buổi là nhớ. Phần tai thì phụ thuộc vào nền nghe bạn đang có, và cách đo thật nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem mình còn hụt chỗ nào. Bài kiểm tra trình độ nghe để lại một mốc, và vài tuần nữa bạn dùng nó mà so.
Bảng dạng của become bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện V3 trùng V1 và chuyện âm tiết đầu bị nuốt tới mức became nghe thành came, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn có ai đó kể lại một bước ngoặt trong đời và thử nghe chép chính tả một đoạn có became hoặc become, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.