Mùa trong tiếng Anh, từ chuyện fall hay autumn tới thành ngữ đi theo mùa

Trên trang này
Bốn từ. Spring, summer, autumn, winter. Có lẽ bạn thuộc chúng từ năm lớp bốn và chưa bao giờ nghĩ mình cần đọc thêm gì về chủ đề này.
Rồi bạn viết một email cho đối tác Mỹ và phân vân giữa autumn với fall. Bạn viết hoa chữ Summer vì trong đầu vẫn theo luật của tháng và thứ, và bị sửa lại. Bạn muốn kể rằng ở Sài Gòn chỉ có hai mùa mà không biết gọi mùa mưa là gì. Và khi ai đó nói "in the dead of winter", bạn hiểu từng từ mà vẫn không chắc họ đang nói gì.
Bốn từ thì dễ, nhưng phần bao quanh chúng mới là phần dùng đến hằng ngày. Trang này đi qua toàn bộ: phiên âm bốn mùa, chuyện fall với autumn, luật viết hoa, cụm từ đi theo từng mùa, thành ngữ có nghĩa thật, cách nói về hai mùa của Việt Nam, và cuối cùng là những chỗ mùa hay trôi qua tai khi nghe.
- Bảng bốn mùa và phiên âm
- fall hay autumn, chọn từ nào
- Vì sao mùa không viết hoa còn tháng thì có
- in summer hay in the summer
- Từ đi kèm từng mùa
- Thành ngữ theo mùa và nghĩa thật của chúng
- Nói về mùa ở Việt Nam bằng tiếng Anh
- Nghe: winter thành winner và những chỗ mùa trôi qua tai
- Hỏi nhanh về bốn mùa
Bảng bốn mùa và phiên âm
| Mùa | Tiếng Anh | Phiên âm IPA | Tháng thường tính (Bắc bán cầu) |
|---|---|---|---|
| Mùa xuân | spring | /sprɪŋ/ | March, April, May |
| Mùa hè | summer | /ˈsʌmə/ (Anh), /ˈsʌmər/ (Mỹ) | June, July, August |
| Mùa thu | autumn hoặc fall | /ˈɔːtəm/ và /fɔːl/ | September, October, November |
| Mùa đông | winter | /ˈwɪntə/ (Anh), /ˈwɪntər/ (Mỹ) | December, January, February |
| Mùa (nói chung) | season | /ˈsiːzn/ | Dùng cho cả bốn, và cho mùa mưa, mùa khô |
Cột tháng ở trên là cách chia theo khí tượng, tức lấy tròn ba tháng một mùa. Còn cách chia theo thiên văn thì mỗi mùa bắt đầu vào khoảng ngày 20 hoặc 21 của March, June, September, December, tính theo điểm phân và điểm chí. Người bản ngữ dùng cả hai và thường không nói rõ đang dùng cách nào, nên nếu ai đó bảo mùa hè bắt đầu ngày 21 tháng Sáu thì họ không sai, chỉ là đang đếm theo lối khác. Cách gọi tên các tháng nằm ở bài tháng trong tiếng Anh.
Hai chi tiết phát âm đáng ghim lại ngay. Chữ n cuối của autumn không đọc, từ này là /ˈɔːtəm/, kết thúc bằng môi ngậm. Nhưng ở dạng tính từ autumnal /ɔːˈtʌmnəl/ thì chữ n sống lại, trọng âm nhảy sang âm tiết thứ hai, và nguyên âm cũng đổi luôn. Một gốc từ, hai bộ mặt hoàn toàn khác nhau.
Chi tiết thứ hai là spring bắt đầu bằng cụm ba phụ âm /spr/. Tiếng Việt không có cụm nào như vậy ở đầu âm tiết, nên người học tự động chèn một nguyên âm vào giữa cho dễ đọc. Khi nói thì người nghe vẫn hiểu, nhưng khi nghe thì thói quen đó khiến tai bạn bỏ sót âm /r/ và ghi nhầm thành một từ khác.
fall hay autumn, chọn từ nào
Đây là câu hỏi hay gặp nhất về chủ đề mùa, và câu trả lời ngắn: cả hai đều đúng, chỉ khác vùng dùng và sắc thái.
| Từ | Dùng nhiều ở đâu | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| fall | Mỹ và Canada, trong lời nói hằng ngày | Bình thường, tự nhiên, hơi thân mật | I am starting a new job in the fall. |
| autumn | Anh, Úc, New Zealand, Ireland | Trung tính ở Anh, hơi trang trọng hoặc văn chương ở Mỹ | The garden looks best in autumn. |
Người Mỹ hiểu autumn rất bình thường và vẫn dùng nó trong văn viết, quảng cáo hay tên sản phẩm, chỉ là trong câu chuyện thường ngày họ nói fall nhiều hơn. Chiều ngược lại cũng đúng: người Anh hiểu fall nhưng ít khi tự dùng.
Từ fall đến từ cụm cổ chỉ việc lá rụng, còn autumn vào tiếng Anh qua đường tiếng Pháp và tiếng Latin. Cả hai từng cùng tồn tại ở Anh, rồi fall theo người di cư sang Bắc Mỹ và ở lại đó, trong khi ở chính quê hương nó dần bị autumn lấn át.
Lời khuyên thực dụng: chọn theo người bạn đang nói chuyện, và nếu không rõ thì autumn an toàn hơn một chút vì nó không bao giờ nghe lạ tai ở đâu cả. Điều duy nhất nên tránh là trộn lẫn trong cùng một văn bản.
Một cái bẫy nhỏ: fall còn là động từ rất thông dụng nghĩa là ngã hoặc rơi, chia bất quy tắc thành fall, fell, fallen. Trong câu "She had a bad fall last winter", fall là danh từ chỉ cú ngã chứ không phải mùa thu. Ngữ cảnh quyết định, và mạo từ là manh mối tốt: mùa thu thường đi với the fall hoặc in fall, còn cú ngã thì đi với a fall.
Vì sao mùa không viết hoa còn tháng thì có
Trong tiếng Anh, tên tháng và tên thứ luôn viết hoa: January, Monday. Nhưng tên bốn mùa thì viết thường: spring, summer, autumn, fall, winter. Đây là chỗ người học Việt Nam sai rất đều, vì nhìn bề ngoài chúng đều là "tên của một quãng thời gian".
Lý do nằm ở nguồn gốc. Tháng và thứ được đặt theo tên riêng của thần linh và thiên thể, nên chúng giữ chữ hoa của danh từ riêng. Bốn mùa thì chỉ là danh từ chung mô tả một trạng thái thời tiết, không gắn với tên riêng nào, nên không có lý do gì để viết hoa.
- Đúng: We usually travel in summer.
- Sai: We usually travel in Summer.
- Đúng khi mùa nằm trong tên riêng: the Winter Olympics, Spring Festival, vì lúc này nó là một phần của tên gọi chính thức.
- Đúng khi mùa đứng đầu câu: Winter is my favourite season. Đây là luật viết hoa đầu câu, không phải luật riêng của mùa.
in summer hay in the summer
Cả hai đều đúng, và trong phần lớn trường hợp nghĩa không khác nhau. Cách nói có the phổ biến hơn ở Mỹ, cách nói không the hay gặp hơn ở Anh và trong văn viết ngắn gọn. Chỗ thật sự cần chú ý là khi nào bắt buộc phải có the và khi nào bắt buộc bỏ giới từ.
- Bắt buộc có the khi có bổ ngữ đi sau. in the summer of 2019, in the winter before he moved out. Không có the là sai.
- Bỏ giới từ khi có last, next, this. Viết last summer, next spring, this winter. Câu "in last summer" là lỗi rất phổ biến.
- over the summer nhấn vào cả quãng thời gian, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ khi kể chuyện nghỉ hè. during the winter mang nghĩa suốt trong mùa đó.
- all summer long nghĩa là suốt cả mùa hè, mang sắc thái hơi than thở hoặc hơi hoài niệm.
- in early spring, in late autumn, at the height of summer là cách chia nhỏ một mùa thành đầu, cuối, đỉnh điểm.
Khi nói về thời tiết theo mùa, thì hiện tại đơn là lựa chọn mặc định vì bạn đang mô tả một thói quen của khí hậu chứ không phải một sự việc: "It rains almost every afternoon in the rainy season." Những mẫu câu kiểu này quay lại rất nhiều trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, vì thời tiết là chủ đề mở đầu an toàn nhất khi bắt chuyện với người lạ.

Từ đi kèm từng mùa
Học bốn từ chỉ mùa không đủ để nói về mùa. Cái bạn thật sự cần là chùm từ đi quanh mỗi mùa, vì người bản ngữ hiếm khi dùng từ chỉ mùa một mình.
| Mùa | Tính từ | Cụm hay gặp |
|---|---|---|
| spring | vernal /ˈvɜːnl/, chỉ dùng trong văn trang trọng và khoa học | springtime, spring break, spring water, spring rain, in full bloom, spring roll |
| summer | summery /ˈsʌməri/ | summertime, summer holiday (Anh), summer vacation (Mỹ), summer job, summer camp, heatwave |
| autumn hoặc fall | autumnal /ɔːˈtʌmnəl/ | autumn leaves, fall foliage, harvest, back to school, an autumn chill |
| winter | wintry /ˈwɪntri/ | wintertime, winter coat, winter break, frost, snowstorm, hibernate |
Vài ghi chú dùng được ngay. spring break là kỳ nghỉ giữa học kỳ của trường Mỹ, không phải kỳ nghỉ Tết. fall foliage là cách người Mỹ gọi cảnh lá đổi màu, và nó là cả một ngành du lịch ở vùng đông bắc nước Mỹ. summer holiday với summer vacation khác nhau đúng ở chỗ Anh với Mỹ, nghĩa như nhau. Còn spring roll thì đúng là món nem rán hay chả giò của Việt Nam, và cái tên đó đến từ việc người Trung Quốc xưa ăn món này vào dịp lập xuân.
Cách học chùm từ theo chủ đề như thế này hiệu quả hơn học từ lẻ, vì não bám vào cụm chứ không bám vào từ đơn, và lý do đằng sau nằm trong bài học từ vựng bao nhiêu và học thế nào.
Thành ngữ theo mùa và nghĩa thật của chúng
Thành ngữ theo mùa xuất hiện nhiều trong podcast, phim và cả email công việc. Chúng nguy hiểm ở chỗ bạn hiểu từng từ nhưng ghép lại thì nghĩa đi hướng khác hẳn.
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| no spring chicken | Không còn trẻ nữa. Thường nói về chính mình, có chút tự giễu | I can still run five kilometres, but I am no spring chicken. |
| spring into action | Bắt tay vào việc rất nhanh và dứt khoát | The whole team sprang into action when the server went down. |
| spring cleaning | Tổng vệ sinh. Nghĩa bóng là dọn dẹp lại một thứ gì đó cho gọn | My inbox needs a bit of spring cleaning. |
| one swallow does not make a summer | Một dấu hiệu tốt chưa đủ để kết luận. Swallow ở đây là con chim én | Sales were up last week, but one swallow does not make a summer. |
| the dog days of summer | Những ngày oi bức nhất của mùa hè | Nobody wants to work through the dog days of summer. |
| make hay while the sun shines | Tranh thủ lúc điều kiện còn thuận lợi | Orders are strong this quarter, so make hay while the sun shines. |
| the autumn of one's life | Những năm cuối đời, nói một cách nhẹ nhàng | He took up painting in the autumn of his life. |
| in the dead of winter | Giữa mùa đông, lúc lạnh và tối nhất | They moved house in the dead of winter. |
| be snowed under | Ngập trong công việc, không xoay xở kịp | Sorry for the slow reply, I have been snowed under. |
| a winter of discontent | Một giai đoạn dài khó khăn và bất mãn. Cụm này đến từ vở kịch Richard III của Shakespeare | The industry is going through a winter of discontent. |
Còn một cụm nữa bạn sẽ gặp là Indian summer, chỉ đợt nắng ấm bất thường kéo dài vào cuối thu, và theo nghĩa bóng là một giai đoạn rực rỡ đến muộn trong sự nghiệp hay đời người. Cụm này vẫn có trong từ điển và vẫn được dùng, nhưng một số người coi cách gọi đó là lỗi thời, nên trong văn bản trang trọng bạn có thể thay bằng a late warm spell cho an toàn.
Nguyên tắc chung khi gặp thành ngữ là đừng dịch từng chữ và cũng đừng vội đem ra dùng. Hiểu để nghe được đã là đủ giá trị, còn dùng chủ động thì chỉ nên với những cụm bạn đã nghe người bản ngữ dùng ít nhất vài lần trong ngữ cảnh thật. Bài idioms là gì nói kỹ hơn về ranh giới giữa hiểu và dùng.
Nói về mùa ở Việt Nam bằng tiếng Anh
Bốn mùa là khung của vùng ôn đới, và nó không mô tả đúng phần lớn Việt Nam. Miền Bắc có bốn mùa tương đối rõ, miền Trung và miền Nam thì gần như chỉ có hai. Đây là chủ đề bạn sẽ phải nói khi gặp người nước ngoài, vì họ luôn hỏi về thời tiết.
- the rainy season /ˈreɪni ˈsiːzn/ là mùa mưa. Cũng có thể nói the wet season.
- the dry season /draɪ ˈsiːzn/ là mùa khô.
- monsoon /mɒnˈsuːn/ là gió mùa, và monsoon season là mùa gió mùa. Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- humid /ˈhjuːmɪd/ là ẩm, và humidity /hjuːˈmɪdəti/ là độ ẩm. Đây là từ bạn cần nhất khi mô tả mùa hè Việt Nam.
- a heatwave là đợt nắng nóng kéo dài bất thường.
Vài câu dùng được nguyên văn:
Where I live, we do not really have four seasons. We have a rainy season from about May to October, and a dry season the rest of the year.
It is not the heat that gets you, it is the humidity. Thirty-two degrees here feels much worse than thirty-two degrees in Europe.
Một điều nữa đáng nhớ khi nói chuyện với người ở xa: Nam bán cầu đảo ngược hoàn toàn. Ở Úc, New Zealand, Argentina hay Nam Phi, tháng Mười Hai là giữa mùa hè và tháng Bảy là giữa mùa đông. Nếu bạn nhắn cho một người bạn ở Sydney rằng "enjoy the winter holidays" vào dịp Giáng sinh thì bạn vừa nói ngược mùa. Đừng mặc định December là mùa đông với tất cả mọi người.
Nghe: winter thành winner và những chỗ mùa trôi qua tai
Bốn từ chỉ mùa nghe rất rõ khi đứng một mình. Vấn đề chỉ xuất hiện khi chúng nằm giữa câu, không được nhấn, và dính vào từ trước từ sau. Đây là những chỗ hay hụt nhất.
| Chỗ dễ hụt | Phiên âm | Chuyện gì xảy ra | Cách bắt |
|---|---|---|---|
| winter nghe thành winner | /ˈwɪntə/ và /ˈwɪnə/ | Trong giọng Mỹ, âm /t/ đứng sau /n/ và trước âm tiết không nhấn thường biến mất hẳn | Dựa vào ngữ cảnh, và nhớ rằng cùng hiện tượng này biến twenty thành "twenny", internet thành "innernet" |
| fall và for | /fɔːl/ và /fɔː/ | Giọng Anh không phát âm /r/ cuối, nên hai từ chỉ khác nhau đúng một âm /l/ | Nghe xem lưỡi có chạm lợi ở cuối không. Nếu không chắc, dựa vào the trước đó |
| fall và fell | /fɔːl/ và /fel/ | Nguyên âm khác hẳn nhau nhưng tai người Việt hay gộp hai nguyên âm này làm một | Luyện riêng cặp nguyên âm /ɔː/ và /e/, chúng còn phân biệt hàng chục cặp từ khác |
| spring | /sprɪŋ/ | Cụm ba phụ âm đầu, tai bỏ sót /r/ và ghi thành sping hoặc swing | Nghe kỹ đoạn giữa /s/ và nguyên âm, chỗ đó phải có một tiếng cong lưỡi rất ngắn |
| over the summer | /ˈəʊvə ðə ˈsʌmə/ | Ba từ dính thành một khối, the tụt xuống gần như biến mất | Đừng chờ nghe ba từ rời. Nhận cả cụm như một đơn vị |
| season, reason, prison | /ˈsiːzn/, /ˈriːzn/, /ˈprɪzn/ | Âm tiết cuối không có nguyên âm rõ, /n/ tự đứng làm âm tiết | Đừng cố nghe ra một nguyên âm ở cuối, nó không có ở đó |
Điểm chung của cả sáu dòng là chúng không phải lỗi phát âm của người nói. Đó là cách tiếng Anh vận hành bình thường khi nói ở tốc độ tự nhiên, và nó nằm trong hệ thống được mô tả ở bài connected speech. Nghe từng từ rời trên ứng dụng từ điển sẽ không bao giờ cho bạn thấy điều này, vì từ rời luôn được phát ra ở dạng đầy đủ nhất.
Cách kiểm tra tai mình thật sự nghe được gì là chép lại. Nghe một đoạn ngắn, viết ra từng từ, rồi đối chiếu với transcript. Chỗ bạn chép thành "winner" mà đáp án là "winter" chính là chỗ bạn cần luyện, và bạn sẽ không bao giờ tự phát hiện ra nó nếu chỉ nghe rồi gật đầu vì thấy mình hiểu đại ý.
Đó là toàn bộ nguyên lý của nghe chép chính tả. Trên WELE, hơn 800 bài podcast đều có transcript, bài chép của bạn được chấm từng từ, và những từ bạn sai được đưa vào phần ôn lặp lại ngắt quãng để quay lại sau vài ngày, đúng lúc bạn sắp quên. Bạn có thể mở một bài podcast ngắn và bắt đầu miễn phí, hoặc làm bài kiểm tra vốn từ trước để chọn bài vừa sức.
Hỏi nhanh về bốn mùa
Mùa trong tiếng Anh có viết hoa không
Không, viết thường: spring, summer, autumn, fall, winter. Đây là điểm khác với tên tháng và tên thứ, vốn luôn viết hoa. Chỉ viết hoa khi mùa là một phần của tên riêng như the Winter Olympics, hoặc khi nó đứng đầu câu.
Nên học fall hay autumn
Học nhận biết cả hai, dùng chủ động một. Nếu bạn làm việc nhiều với người Mỹ thì fall tự nhiên hơn, còn với người Anh, Úc thì autumn. Trong văn viết trang trọng hoặc khi không biết người đọc ở đâu, autumn là lựa chọn ít gây chú ý nhất.
in summer với in the summer, cái nào đúng
Cả hai đều đúng khi nói chung chung, và người bản ngữ dùng lẫn lộn. Bắt buộc có the khi phía sau còn bổ ngữ, ví dụ in the summer of 2019. Bắt buộc bỏ hẳn giới từ khi đi với last, next, this: viết last summer, không viết in last summer.
Việt Nam chỉ có hai mùa thì nói thế nào
Dùng the rainy season và the dry season, hoặc the wet season và the dry season. Nếu muốn nói kỹ hơn thì thêm monsoon season cho mùa gió mùa. Khi người nước ngoài hỏi về thời tiết, câu trả lời hay nhất thường là nói thẳng rằng nơi bạn ở không chia bốn mùa, rồi mô tả hai mùa thật.
Mùa xuân bắt đầu từ tháng mấy trong tiếng Anh
Tùy cách đếm. Theo khí tượng, spring gồm March, April, May. Theo thiên văn, spring bắt đầu vào khoảng ngày 20 tháng Ba. Người bản ngữ dùng cả hai và thường không nói rõ đang dùng cái nào, nên nếu chi tiết đó quan trọng trong công việc thì cứ hỏi lại cho chắc.
Có cách nào nhớ nhanh cả bốn mùa và tính từ của chúng không
Ghép mỗi mùa với một hình ảnh cụ thể bạn từng thấy rồi gắn tính từ vào đó, thay vì học bốn cặp từ rời: an autumnal chill khi trời se lạnh đầu tháng Mười, a wintry morning khi có sương, a summery dress. Tính từ dính vào danh từ trong một cụm sẽ nằm lại lâu hơn nhiều so với một danh sách bốn dòng.
Bốn mùa là bài học nhỏ nhưng nó len vào email, hợp đồng, câu chào hỏi và cả những thành ngữ mà bạn hiểu từng chữ mà vẫn không hiểu ý. Nắm chắc phần chữ viết là việc của một buổi chiều, còn nắm chắc phần nghe thì cần luyện trên câu thật, và cách nhanh nhất vẫn là chép lại rồi đối chiếu bằng nghe chép chính tả. Nếu bạn muốn học tiếp một hệ thống nhỏ và đóng khác, bảng chữ cái tiếng Anh và cách nói ngày tháng là hai bảng đi cùng cặp với trang này.