Bảng chữ cái tiếng Anh: 26 chữ, cách đọc tên từng chữ và cách đánh vần qua điện thoại

Bạn gọi cho một ngân hàng nước ngoài để mở tài khoản. Nhân viên hỏi họ của bạn, bạn đọc "Nguyen", đầu dây bên kia không bắt được và yêu cầu bạn đánh vần từng chữ. Bạn đọc N, G, U, Y, E, N. Họ nhắc lại: "M, J, U, I, I, M?"
Hai mươi sáu chữ cái là bài học đầu tiên của gần như mọi người học tiếng Anh, và cũng là bài duy nhất không ai quay lại kiểm tra. Bạn thuộc thứ tự từ A đến Z từ hồi tiểu học. Nhưng thuộc thứ tự và đọc đúng tên từng chữ là hai việc khác nhau, và chỉ việc thứ hai mới cứu bạn khi phải đọc địa chỉ email cho một người không nhìn thấy màn hình của bạn.
Trang này có bảng đầy đủ 26 chữ kèm phiên âm tên chữ, những lỗi mà người Việt gần như ai cũng mắc, bộ câu dùng để đánh vần tên và email qua điện thoại, bảng mã NATO mà tổng đài và hàng không vẫn dùng, và cuối cùng là những cặp tên chữ dễ nghe nhầm nhất khi người ta đánh vần nhanh.
- Bảng chữ cái tiếng Anh đầy đủ 26 chữ
- Nguyên âm, phụ âm, và chuyện tên chữ khác âm chữ
- Ba nhóm vần giấu trong bảng chữ cái
- Năm lỗi người Việt hay mắc khi đọc tên chữ
- Đánh vần tên và email qua điện thoại
- Bảng NATO phonetic alphabet
- Nghe: những cặp tên chữ dễ nghe nhầm
- Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Anh đầy đủ 26 chữ
Bảng dưới đây ghi tên chữ, tức là cái bạn đọc lên khi đánh vần, chứ không phải âm mà chữ đó tạo ra trong một từ. Hai thứ này khác nhau và phần sau sẽ nói kỹ.
Cột "Đọc gần giống" chỉ để bạn hình dung nhanh, không dùng thay cho phiên âm. Tiếng Việt không có sẵn âm cho /dʒ/, /f/, /z/ hay phụ âm cuối /l/, nên mọi cách phiên sang chữ Việt đều lệch một chút. Khi hai cột đá nhau, tin cột IPA.
| Chữ | Tên chữ (IPA) | Đọc gần giống | Bẫy thường gặp |
|---|---|---|---|
| A a | /eɪ/ | ây | Không đọc là "a". Cùng vần với H, J, K. |
| B b | /biː/ | bi (i kéo dài) | Qua điện thoại rất dễ thành V hoặc P. |
| C c | /siː/ | xi (i kéo dài) | Không đọc là "xê". Âm đầu là /s/, không phải /k/. |
| D d | /diː/ | đi (i kéo dài) | Dễ lẫn với T và B trong cùng nhóm vần. |
| E e | /iː/ | i (kéo dài) | Đây mới là chữ đọc "i". Rất nhiều người đọc nhầm sang /aɪ/. |
| F f | /ef/ | ép | Đuôi là /f/, môi dưới chạm răng trên, không phải /p/. |
| G g | /dʒiː/ | ji (âm đầu như trong "job") | Đầu giống J nhưng vần giống E. |
| H h | /eɪtʃ/ | ây-ch | Không phải "hát". Tên chữ H không hề mở đầu bằng âm /h/. |
| I i | /aɪ/ | ai | Đọc là "ai", không phải "i". |
| J j | /dʒeɪ/ | jây | Đầu giống G nhưng vần giống A. |
| K k | /keɪ/ | kây | Bật hơi ở đầu, cùng vần với A, H, J. |
| L l | /el/ | eo (đầu lưỡi chạm lợi trên) | Bỏ mất âm /l/ cuối là lỗi phổ biến nhất. |
| M m | /em/ | em | Khác N đúng một chi tiết: hai môi ngậm lại ở cuối. |
| N n | /en/ | en | Khác M đúng một chi tiết: đầu lưỡi chạm lợi, môi mở. |
| O o | /əʊ/ (Anh), /oʊ/ (Mỹ) | âu | Là nguyên âm đôi, miệng phải trượt, không đứng yên ở "ô". |
| P p | /piː/ | pi (i kéo dài) | Bật hơi rõ hơn B. Người Việt hay bật quá nhẹ nên thành B. |
| Q q | /kjuː/ | kiu | Có âm /j/ chen vào giữa, không phải "quy". |
| R r | /ɑː/ (Anh), /ɑːr/ (Mỹ) | a kéo dài | Không phải "rờ". Giọng Mỹ cong lưỡi ở cuối, giọng Anh thì không. |
| S s | /es/ | ét (đuôi /s/) | Cùng khung với F và X, chỉ khác phần đuôi. |
| T t | /tiː/ | ti (i kéo dài) | Bật hơi rõ hơn D. Thiếu hơi là người nghe ghi thành D. |
| U u | /juː/ | iu | Có /j/ ở đầu, đọc y hệt từ "you". |
| V v | /viː/ | vi (i kéo dài) | Răng trên chạm môi dưới và rung. Khác hẳn B. |
| W w | /ˈdʌbəljuː/ | đắp-bờ-liu | Ba âm tiết, trọng âm ở âm tiết đầu. Chữ dài nhất bảng. |
| X x | /eks/ | ếch-s | Ba âm nối liền: /e/ rồi /k/ rồi /s/. |
| Y y | /waɪ/ | oai | Đọc y hệt từ "why". |
| Z z | /zed/ (Anh), /ziː/ (Mỹ) | zét hoặc zi | Chữ duy nhất đổi hẳn tên giữa hai giọng. |
Nếu bạn học phát âm bài bản hơn cho cả từ chứ không riêng tên chữ, phần nền nằm ở bài phát âm tiếng Anh, nơi giải thích hệ thống 44 âm và cách đặt lưỡi cho từng âm.
Nguyên âm, phụ âm, và chuyện tên chữ khác âm chữ
Trong 26 chữ, năm chữ được coi là nguyên âm: A, E, I, O, U. Hai mươi mốt chữ còn lại là phụ âm. Riêng Y đứng giữa hai nhóm: nó chạy như phụ âm ở đầu từ ("yes", "yellow") nhưng chạy như nguyên âm ở giữa và cuối từ ("gym", "happy", "my"). Sách giáo khoa hay ghi "A, E, I, O, U và đôi khi Y", và cách ghi đó chính xác hơn là bắt Y chọn phe.
Chỗ khiến nhiều người học rối là tên chữ và âm chữ không trùng nhau. Tên chữ là cái bạn đọc khi đánh vần. Âm chữ là cái chữ đó đóng góp vào một từ. Một chữ có thể mang nhiều âm khác nhau tùy vị trí:
- Chữ C tên là /siː/ nhưng cho âm /k/ trong "cat" và âm /s/ trong "city".
- Chữ G tên là /dʒiː/ nhưng cho âm /ɡ/ trong "go" và âm /dʒ/ trong "giant".
- Chữ A tên là /eɪ/ nhưng trong "cat" nó là /æ/, trong "car" là /ɑː/, trong "about" tụt xuống thành /ə/.
- Chữ E ở cuối từ thường không phát âm gì cả, nó chỉ kéo dài nguyên âm phía trước: "hat" thành "hate", "not" thành "note".
Hệ quả thực tế: đọc thuộc bảng chữ cái không giúp bạn đọc được một từ lạ. Nó chỉ giúp bạn đánh vần và tra từ. Muốn đọc từ lạ, bạn cần bộ âm chứ không cần bộ tên chữ. Người mới bắt đầu lại thường bị kẹt đúng ở đây, và bài học tiếng Anh cho người mất gốc đi qua trình tự nên học cái nào trước.
Ba nhóm vần giấu trong bảng chữ cái
Đây là phần ít tài liệu tiếng Việt nói tới, nhưng nó giải thích gần như toàn bộ chuyện nghe nhầm khi đánh vần. Tên của 26 chữ không rải đều. Chúng dồn vào ba khuôn vần, và trong mỗi khuôn, thứ duy nhất phân biệt chữ này với chữ kia là một phụ âm ngắn.
| Khuôn vần | Các chữ trong nhóm | Phần giống nhau | Phần duy nhất phân biệt |
|---|---|---|---|
| /iː/ | B, C, D, E, G, P, T, V, và Z theo giọng Mỹ | Đuôi /iː/ dài | Phụ âm đầu, kéo dài chưa tới một phần mười giây |
| /eɪ/ | A, H, J, K | Nguyên âm đôi /eɪ/ | Phụ âm đầu, riêng H còn có đuôi /tʃ/ và A không có phụ âm đầu |
| /e/ mở đầu | F, L, M, N, S, X, và Z theo giọng Anh | Bắt đầu bằng /e/ | Phần đuôi: /f/, /l/, /m/, /n/, /s/, /ks/ |
| Đứng riêng | I, O, Q, R, U, W, Y | Không trùng khuôn nào | Nhóm này gần như không bị nghe nhầm |
Nhìn bảng này bạn sẽ hiểu vì sao tổng đài viên hỏi lại nhiều đến thế. Khi ai đó đọc "B", tất cả thông tin nằm trong một phụ âm bật môi cực ngắn trước một nguyên âm dài. Nếu đường truyền cắt mất đoạn đầu đó, cái còn lại là /iː/, và /iː/ đó có thể là bất kỳ chữ nào trong chín chữ của nhóm một.
Năm lỗi người Việt hay mắc khi đọc tên chữ
1. Đọc G và J giống hệt nhau
Cả hai đều bắt đầu bằng /dʒ/, nên tai người Việt xếp chúng vào một ô. Khác biệt nằm hoàn toàn ở vần: G là /dʒiː/, kết thúc bằng nguyên âm /iː/ căng và dài. J là /dʒeɪ/, kết thúc bằng nguyên âm đôi /eɪ/ có độ trượt. Nói cách khác, G vần với B và C, còn J vần với A và K.
Mẹo tự kiểm: đọc liền "G, J, G, J". Nếu hai lần nghe như nhau thì bạn đang đọc sai ít nhất một chữ. Đọc đúng thì miệng bạn phải đổi hình rõ rệt giữa hai lần.
2. Đọc E và I ngược nhau
Lỗi này đến thẳng từ tiếng Việt, nơi chữ "i" đọc là /i/. Người học mang thói quen đó sang, thành ra đọc chữ I của tiếng Anh là "i" và bí không biết đọc chữ E ra sao. Sự thật ngược lại: E là /iː/ và I là /aɪ/.
Đây là lỗi tốn kém nhất trong danh sách này, vì E và I xuất hiện trong hầu hết mọi email và mọi họ tên. Đọc sai một chữ E là người kia ghi sai cả địa chỉ.
3. Đọc H là "hát"
Cách đọc "hát" là di sản của tiếng Pháp trong hệ thống giáo dục cũ, và nó vẫn được truyền miệng đến tận bây giờ. Tên chữ H trong tiếng Anh là /eɪtʃ/, bắt đầu bằng đúng nguyên âm đôi của chữ A rồi khép lại bằng /tʃ/. Không có âm /h/ nào ở đầu cả.
Bạn có thể nghe một số người nói tiếng Anh bản ngữ đọc là /heɪtʃ/, chủ yếu ở Ireland và một phần nước Anh. Đó là biến thể vùng miền có thật, nhưng nó không phải chuẩn để học theo, và trong bài thi hay môi trường công sở bạn nên dùng /eɪtʃ/.
4. Đọc R là "rờ" hoặc "e-rờ"
Tên chữ R là /ɑː/ trong giọng Anh và /ɑːr/ trong giọng Mỹ. Nó bắt đầu bằng một nguyên âm mở, miệng há rộng, giống lúc bác sĩ bảo bạn nói "a". Cái phần cong lưỡi chỉ nằm ở cuối và chỉ có trong giọng Mỹ.
Người Việt thường thêm âm /r/ vào đầu vì trong tiếng Việt chữ "r" đứng đầu âm tiết. Kết quả là chữ R nghe thành một tiếng gằn ngắn, và người nghe không xếp được nó vào chữ nào.
5. Đọc Y, Q, W, Z theo thói quen cũ
Bốn chữ này hay bị đọc theo lối tiếng Pháp hoặc theo cách gọi trong nước. Y không phải "i-cờ-rét" mà là /waɪ/, đọc y hệt từ "why". Q không phải "quy" mà là /kjuː/, có một âm /j/ nhỏ chen giữa /k/ và /uː/. W có ba âm tiết đầy đủ /ˈdʌbəljuː/, không rút thành hai. Z thì tùy giọng: /zed/ ở Anh, Úc, Canada, và /ziː/ ở Mỹ. Chọn một giọng rồi dùng nhất quán, đừng trộn.

Đánh vần tên và email qua điện thoại
Đây là tình huống mà bảng chữ cái thật sự được dùng đến trong đời thật: đặt vé, mở tài khoản, xác nhận đơn hàng, đọc email cho lễ tân khách sạn. Bạn cần ba thứ: bộ câu để mở đầu, cách đọc các ký hiệu, và thói quen gắn mỗi chữ với một từ ví dụ.
Câu dùng để mở đầu và hỏi lại
- Could you spell that for me, please? Câu lịch sự nhất để yêu cầu người kia đánh vần.
- How do you spell your last name? Hỏi cách viết họ.
- Let me spell that for you. Báo trước là bạn sắp đánh vần, để người kia kịp cầm bút.
- That is B as in Bravo. Hoặc rút gọn thành B for Bravo. Đây là câu quan trọng nhất trong danh sách.
- Double L. Hai chữ L liền nhau. Ba chữ giống nhau thì nói triple.
- Capital A, lowercase a. Chữ hoa và chữ thường.
- All one word, no space. Viết liền, không có dấu cách.
- Was that M as in Mike, or N as in November? Câu hỏi lại đúng chỗ dễ nhầm nhất.
Đọc các ký hiệu trong email và địa chỉ web
| Ký hiệu | Đọc là | IPA | Ghi chú khi dùng |
|---|---|---|---|
| @ | at | /æt/ | Trong email chỉ cần nói "at", không cần nói "at sign". |
| . | dot | /dɒt/ | Luôn là "dot" trong email và địa chỉ web, không phải "point". |
| _ | underscore | /ˈʌndəskɔː/ | Gạch dưới. Nói rõ vì rất dễ bị nghe thành gạch ngang. |
| - | hyphen | /ˈhaɪfn/ | Gạch ngang. Người Mỹ hay nói "dash" /dæʃ/. |
| / | forward slash | /ˈfɔːwəd slæʃ/ | Trong địa chỉ web. Gạch ngược là "backslash". |
| + | plus | /plʌs/ | Hay gặp trong địa chỉ Gmail có gắn nhãn. |
| 0 | zero hoặc oh | /ˈzɪərəʊ/, /əʊ/ | Khi đọc dãy số dài, người bản ngữ thường đọc "oh" cho nhanh. |
Ví dụ với một cái tên Việt
Tên tiếng Việt có dấu, và dấu không tồn tại trong hệ thống của người nghe. Bỏ hết dấu trước, rồi đánh vần theo từng chữ không dấu. Chữ Đ đọc là D. Đây là cách một người tên Nguyễn Thị Mai Anh làm việc đó:
My last name is Nguyen. Let me spell that for you: N as in November, G as in Golf, U as in Uniform, Y as in Yankee, E as in Echo, N as in November. My email is mai dot anh dot nguyen at gmail dot com, all lowercase.
Đọc chậm, nghỉ nửa nhịp sau mỗi chữ, và nhóm ba đến bốn chữ một lần thay vì đọc liền một mạch sáu chữ. Người ghi cần thời gian viết. Nếu tên bạn có chữ nằm trong nhóm vần /iː/ như B, C, D, E, G, P, T, V thì gắn từ ví dụ ngay từ đầu, đừng chờ tới lúc bị hỏi lại.
Bộ câu này nằm cùng họ với những câu bạn dùng khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, và cả hai đều đáng thuộc nằm lòng trước một cuộc gọi quan trọng.
Bảng NATO phonetic alphabet
Khi bạn nói "B as in Bravo", chữ Bravo đó không phải người ta nghĩ ra tại chỗ. Nó nằm trong một bộ mã chuẩn quốc tế do ICAO ban hành, quen gọi là NATO phonetic alphabet. Phi công, kiểm soát không lưu, quân đội, tổng đài ngân hàng và bộ phận chăm sóc khách hàng của các hãng lớn đều dùng bộ này.
Mỗi từ mã được chọn vì nó dài, có nhiều âm tiết, và không giống bất kỳ từ nào khác trong bộ. Đó chính là cách bù cho vấn đề nhóm vần ở phần trên: thay vì phân biệt B với V bằng một phụ âm ngắn, bạn phân biệt "Bravo" với "Victor" bằng cả một từ.
| Chữ | Từ mã | Cách đọc (IPA) |
|---|---|---|
| A | Alfa | /ˈælfə/ |
| B | Bravo | /ˈbrɑːvəʊ/ |
| C | Charlie | /ˈtʃɑːli/ |
| D | Delta | /ˈdeltə/ |
| E | Echo | /ˈekəʊ/ |
| F | Foxtrot | /ˈfɒkstrɒt/ |
| G | Golf | /ɡɒlf/ |
| H | Hotel | /həʊˈtel/ |
| I | India | /ˈɪndiə/ |
| J | Juliett | /ˈdʒuːliet/ |
| K | Kilo | /ˈkiːləʊ/ |
| L | Lima | /ˈliːmə/ |
| M | Mike | /maɪk/ |
| N | November | /nəʊˈvembə/ |
| O | Oscar | /ˈɒskə/ |
| P | Papa | /pəˈpɑː/ |
| Q | Quebec | /kəˈbek/ |
| R | Romeo | /ˈrəʊmiəʊ/ |
| S | Sierra | /siˈerə/ |
| T | Tango | /ˈtæŋɡəʊ/ |
| U | Uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ |
| V | Victor | /ˈvɪktə/ |
| W | Whiskey | /ˈwɪski/ |
| X | X-ray | /ˈeksreɪ/ |
| Y | Yankee | /ˈjæŋki/ |
| Z | Zulu | /ˈzuːluː/ |
Hai chi tiết chính tả đáng biết. Bản chính thức viết là Alfa và Juliett, cố tình bỏ chữ "ph" và thêm chữ "t", vì người nói tiếng Pháp đọc "ph" khác và chữ "Juliet" một t dễ bị đọc mất âm cuối. Ngoài đời hầu hết mọi người viết Alpha và Juliet, và không ai hiểu nhầm.
Bạn không cần thuộc lòng cả 26 từ. Thuộc bốn chữ hay lẫn nhất trong tên của chính bạn là đủ dùng cho chín mươi phần trăm tình huống. Nhưng bạn nên nhận ra bộ mã này khi nghe, vì tổng đài sẽ dùng nó với bạn kể cả khi bạn không dùng với họ.
Nghe: những cặp tên chữ dễ nghe nhầm
Đọc đúng và nghe đúng là hai kỹ năng tách rời. Bạn có thể phát âm chuẩn cả 26 chữ mà vẫn ghi sai khi người khác đánh vần nhanh, vì lúc đó bạn không có thời gian suy nghĩ và không nhìn được khẩu hình.
Dưới đây là những cặp gây rắc rối nhiều nhất, xếp theo mức độ hay gặp.
| Cặp dễ nhầm | Phiên âm | Chỗ khác nhau duy nhất | Cách bắt |
|---|---|---|---|
| B và V | /biː/ và /viː/ | Bật hai môi so với răng chạm môi dưới | V có tiếng rung kéo dài ở đầu, B thì bật ra rồi hết ngay |
| B và P | /biː/ và /piː/ | P có luồng hơi bật mạnh | Nghe tiếng gió nhỏ ngay sau phụ âm đầu |
| D và T | /diː/ và /tiː/ | T bật hơi, D thì rung dây thanh | Giống cặp B và P, nghe luồng hơi |
| G và J | /dʒiː/ và /dʒeɪ/ | Nằm ở vần, không nằm ở phụ âm đầu | Bỏ qua đoạn đầu, nghe đoạn cuối: /iː/ hay /eɪ/ |
| C và Z (giọng Mỹ) | /siː/ và /ziː/ | Z có rung dây thanh | Đặt tay lên cổ khi tự đọc, Z làm rung, C thì không |
| M và N | /em/ và /en/ | Chỉ khác âm cuối | M khép môi nên tiếng tắt ngấm, N thì môi vẫn mở |
| F và S | /ef/ và /es/ | Chỉ khác âm cuối | S sắc và cao, F đục và nhòe hơn |
| I và Y | /aɪ/ và /waɪ/ | Y có âm /w/ ở đầu | Nghe xem có tiếng tròn môi trước nguyên âm không |
| A, H, J, K | /eɪ/, /eɪtʃ/, /dʒeɪ/, /keɪ/ | Phụ âm đầu và đuôi /tʃ/ của H | H là chữ duy nhất trong nhóm có đuôi |
Khi người ta đánh vần liên tục sáu bảy chữ, mọi thứ khó hơn nữa. Các chữ dính vào nhau, phụ âm cuối của chữ này nuốt vào phụ âm đầu của chữ kia, và bạn nghe được một chuỗi âm chứ không phải các đơn vị rời. Đó chính là hiện tượng nối âm được mô tả kỹ trong bài connected speech, và nó không chỉ xảy ra với chữ cái mà với mọi thứ trong tiếng Anh nói.
Cách chữa không phải nghe đi nghe lại rồi gật đầu, vì gật đầu không kiểm tra được gì. Cách chữa là nghe chép chính tả: nghe một đoạn ngắn, chép lại đúng từng từ, rồi so với transcript. Bài chép sai không nói dối. Nếu bạn chép "B" mà đáp án là "V", bạn biết chính xác tai mình hụt ở đâu, và chỗ hụt đó lặp lại giống nhau qua nhiều bài.
Trên WELE, kho hơn 800 bài podcast đều có transcript, hệ thống chấm từng từ bạn chép, và những từ bạn sai được đưa vào phần ôn lặp lại ngắt quãng để bạn gặp lại chúng sau vài ngày. Bạn có thể bắt đầu miễn phí với vài bài podcast ngắn có transcript, hoặc nếu chưa rõ mình đang ở mức nào thì làm bài kiểm tra trình độ nghe trước để chọn bài vừa sức. Quy trình cụ thể từng bước nằm ở bài 5 bước nghe chép chính tả.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu nguyên âm
Năm chữ nguyên âm là A, E, I, O, U, và Y được tính thêm khi nó đóng vai nguyên âm như trong "gym" hay "happy". Nhưng số chữ nguyên âm không bằng số âm nguyên âm: tiếng Anh có khoảng hai mươi âm nguyên âm được viết bằng năm chữ đó cùng các tổ hợp của chúng. Đó là lý do một chữ A đọc khác nhau trong "cat", "car" và "about".
Chữ H đọc là "hát" hay "ây-chờ"
Là /eɪtʃ/, tức gần với "ây-ch". Cách đọc "hát" đến từ tiếng Pháp và không dùng trong tiếng Anh. Có một biến thể /heɪtʃ/ nghe được ở Ireland và vài vùng của Anh, nhưng bạn nên học theo /eɪtʃ/.
Z đọc là "zed" hay "zi", cái nào đúng
Cả hai đều đúng, khác nhau ở vùng. Anh, Úc, New Zealand, Canada dùng /zed/. Mỹ dùng /ziː/. Điều duy nhất cần tránh là trộn hai giọng trong cùng một cuộc nói chuyện. Chú ý là /ziː/ của giọng Mỹ rơi vào đúng nhóm vần với B, C, D, E, G, P, T, V, nên nó dễ bị nghe nhầm hơn /zed/.
Làm sao để không nhầm G với J khi nghe người khác đánh vần
Đừng cố nghe phụ âm đầu, vì hai chữ này giống hệt nhau ở đó. Nghe phần đuôi: G kết thúc bằng /iː/ giữ nguyên một chỗ, J kết thúc bằng /eɪ/ có độ trượt xuống. Nếu vẫn không chắc, hỏi lại bằng câu chuẩn: "G as in Golf, or J as in Juliett?"
Trẻ con nên học tên chữ trước hay âm chữ trước
Với mục tiêu đọc được từ, âm chữ quan trọng hơn và nên đi trước hoặc đi song song. Tên chữ chỉ cần khi đánh vần và tra từ điển. Nhiều người lớn học tiếng Anh cũng gặp đúng vấn đề này: thuộc thứ tự A đến Z nhưng nhìn một từ lạ vẫn không biết đọc, vì thứ đang thiếu là bộ âm chứ không phải bộ tên.
Học bảng chữ cái xong thì nên học gì tiếp
Học tiếp những hệ thống nhỏ và đóng, tức là những thứ có số lượng hữu hạn và dùng hằng ngày: số đếm, tên các tháng, thứ trong tuần, giờ giấc, bốn mùa. Chúng ít việc phải nhớ nhưng xuất hiện trong gần như mọi cuộc hội thoại, nên tỷ lệ hoàn vốn cao hơn nhiều so với học từ vựng lẻ. Bạn có thể kiểm tra vốn từ hiện tại bằng bài test từ vựng miễn phí để biết nên bắt đầu từ đâu.
Hai mươi sáu chữ cái là bảng nhỏ nhất trong tiếng Anh và cũng là bảng bạn dùng nhiều nhất ngoài đời, mỗi lần đọc email hoặc xác nhận tên. Đọc đúng là nửa việc, nghe đúng lúc người khác đọc nhanh mới là nửa còn lại, và nửa đó chỉ chắc lên khi bạn kiểm tra tai mình bằng bài nghe chép chính tả thay vì tin cảm giác đã hiểu.