Quá khứ của call là called: đuôi /d/ dính liền và cái bẫy mang tên cold

The Wallaby18 phút đọc7 lượt xem
Quá khứ của call là called: đuôi /d/ dính liền và cái bẫy mang tên cold
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn thoại điện thoại. Người nói kể lại chuyện tối qua, bạn chép thành "He call me twice last night", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ hai. Câu thật là "He called me twice last night". Bạn nghe lại và vẫn không thấy có thêm âm nào sau call, vì đúng là không có: chữ d cuối đã tan vào chữ m của me. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của call là called, và quá khứ phân từ cũng là called. Call là động từ có quy tắc, chỉ thêm -ed, không nhân đôi chữ nào.

Hai chỗ khó của từ này đều nằm ở âm cuối. Thứ nhất, chữ l cuối của call là loại l tối, phát ra ở phía sau lưỡi và nghe gần như một nguyên âm, nên với người Việt nó thường biến thành một tiếng ơ hoặc một tiếng u. Thứ hai, khi thêm -ed vào sau cái l đó, bạn có cụm /ld/ ở cuối từ, và cụm này rơi rụng gần như hoàn toàn khi câu chạy nhanh. Kết quả là called nghe y hệt call, hoặc tệ hơn, nghe ra thành cold.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của call và vì sao đuôi -ed ở đây đọc là /d/, called đứng ở đâu trong câu và call khác ring với text chỗ nào, cụm /ld/ biến mất thế nào trong lời nói thật, bộ cụm động từ rất dày của call, và các lỗi lặp lại nhiều nhất.

Bảng dạng của call, và đuôi ed đọc thành /d/

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, giọng Anh khác không đáng kể ở từ này.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)call/kɔːl/Please call me later.
Ngôi thứ ba số ítcalls/kɔːlz/She calls her mother daily.
Quá khứ đơn (V2)called/kɔːld/I called him twice.
Quá khứ phân từ (V3)called/kɔːld/He has called already.
Hiện tại phân từcalling/ˈkɔːlɪŋ/Someone is calling you.

Nói thẳng: call không phải động từ bất quy tắc. V2 và V3 đều là called, thêm đúng -ed, và không nhân đôi chữ l. Chỗ này khác với một số từ tiếng Anh Anh như travel thành travelled, vì luật nhân đôi chỉ chạy khi trước chữ l cuối là một nguyên âm ngắn đơn. Call có hai chữ l sẵn rồi, nên không có gì để thêm.

Phần đọc mới là chỗ đáng dừng lại. Đuôi -ed có ba khả năng, và cái quyết định là âm cuối của từ gốc chứ không phải chữ cái cuối. Gốc call kết thúc bằng /l/, một âm hữu thanh, nên đuôi đọc thành /d/: called là /kɔːld/, đúng một âm tiết. Cùng nhóm với nó có cleaned, played, moved, opened, answered, loved. Đuôi thành /ɪd/ và thêm một âm tiết chỉ xảy ra khi gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, ví dụ visited hay needed, ngoài hai âm đó ra thì không bao giờ.

Cái chữ l cuối của call đáng nói riêng vì nó là nguồn gốc của gần hết rắc rối. Tiếng Anh có hai loại l. Loại sáng đứng đầu âm tiết như trong like, look, và người Việt phát âm được ngay vì nó gần với chữ l tiếng Việt. Loại tối đứng cuối âm tiết như trong call, well, bill, và nó được phát ra bằng cách nâng phía sau lưỡi lên, âm nghe gần một nguyên âm hơn một phụ âm. Tiếng Việt không có âm nào kết thúc bằng l, nên người học tự động thay nó bằng một tiếng ơ hoặc u, và call ra thành gần như "co".

Chuyện này không chỉ ảnh hưởng tới việc nói. Cái bạn không phát âm được thì tai bạn cũng không dựng lại được, nên khi nghe một câu có called, bộ não bạn không có sẵn khuôn để khớp. Đây là lý do một từ đơn giản như call lại gây hụt nhiều đến vậy trong bài nghe chép.

Vài động từ đáng đặt cạnh call vì mỗi cái là một mảnh khác của bộ luật đuôi -ed. Quá khứ của clean là cleaned, cùng nhóm /d/ với call nhưng cụm cuối là /nd/ chứ không phải /ld/. Quá khứ của stop là stopped với đuôi đọc /t/, cho bạn thấy cái đầu bên kia của bộ luật. Quá khứ của tell là told, một động từ bất quy tắc cũng kết thúc bằng /ld/ và cũng hay bị nuốt đuôi y hệt called. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và các nhóm động từ vào đúng vị trí.

Called đứng ở đâu, và call khác ring với text chỗ nào

Vì V2 và V3 trùng nhau, việc còn lại là nhận ra dạng đó đang làm việc gì. Nguyên tắc gọn nhất: called đứng một mình là quá khứ đơn, còn called đứng sau have, has, had hoặc sau be thì là phân từ, và cái đứng trước nó quyết định tất cả.

CâuĐúng hay saiVì sao
I called him twice last night.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
He has called three times today.ĐúngPhân từ đi sau has
He has call three times today.SaiSau has phải là phân từ called
Did you called the office?SaiSau did là nguyên thể call
The meeting was called off.ĐúngBị động, called đi sau was
I called to my mother yesterday.SaiCall đi thẳng tới tân ngữ, không có to

Dòng cuối bảng là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất với từ này. Tiếng Việt nói gọi cho ai đó nên người học tự thêm to hoặc for vào giữa. Trong tiếng Anh, call đi thẳng tới tân ngữ: "I called my mother". Có to chỉ khi nghĩa đổi hẳn: "I called to him from the street" nghĩa là tôi gọi với theo, hét lên gọi anh ta, chứ không phải gọi điện.

Phần rối hơn nằm ở chỗ call là một trong những động từ có nhiều nghĩa nhất tiếng Anh, và cấu trúc đi sau nó quyết định nghĩa nào đang được dùng. Sáu cặp dưới đây cho thấy khoảng cách giữa các cấu trúc gần giống nhau.

CâuNghĩa thật
I called him.Tôi gọi điện cho anh ấy
I called him a liar.Tôi gọi anh ta là kẻ nói dối
I called him over.Tôi vẫy gọi anh ấy lại đây
I called on him.Tôi ghé thăm anh ấy, hoặc tôi mời anh ấy phát biểu
She called in sick.Cô ấy gọi điện báo nghỉ ốm
The match was called off.Trận đấu bị hủy

Dòng thứ hai là cấu trúc call somebody something, và nó nguy hiểm vì chỉ cần thêm một danh từ là câu đổi hẳn nghĩa. "I called my boss" là gọi điện cho sếp. "I called my boss a fool" là gọi sếp là đồ ngốc. Khi nghe nhanh, cái danh từ thứ hai đó rất dễ bị bỏ sót.

Còn về việc chọn từ: trong tiếng Anh Anh, ring somebody và give somebody a ring là cách nói rất thường gặp cho việc gọi điện, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng call hoặc give somebody a call. Text somebody là nhắn tin, và ngày nay nó phổ biến hơn call trong đời sống hằng ngày, nên trong podcast bạn sẽ nghe cả ba từ này xuất hiện dày như nhau.

Nghe called trong câu nói thật, và cái bẫy cold

Đây là phần bảng chia động từ không nói với bạn, và cũng là phần quyết định bạn chép đúng thì hay không. Trên giấy, called có sáu chữ cái rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, phần báo hiệu quá khứ của nó gần như không tồn tại.

Chữ l cuối của call gần như một nguyên âm. Đầu lưỡi có chạm lợi hay không cũng được, cái quyết định là phía sau lưỡi nâng lên. Vì vậy call vang ra gần như "cawl" với phần cuối trôi đi, và trong lời nói rất nhanh nó còn gọn hơn nữa.

Cụm /ld/ cuối called mất chữ d trước phụ âm. Trong "called back", "called me", "called Nam", "called the office", cái /d/ không còn dấu vết nào. Câu vang ra là "cawl-back", "cawl-me". Khi đó dấu hiệu duy nhất của thì quá khứ nằm ở từ chỉ thời gian trong câu, không nằm ở động từ.

Trước nguyên âm, chữ d sống lại và nối sang từ sau. "They called it off" ra thành "they cawl-dit off", "I called Anna" thành "ai cawl-danna", "called us" thành "cawl-dus". Đây là cơ hội tốt nhất để bạn nghe ra đuôi -ed của call, vì âm /d/ có nguyên âm để bám vào.

Called và cold khác nhau ở nguyên âm, không ở đuôi. Cả hai đều kết thúc bằng cụm /ld/. Called có nguyên âm dài đơn, môi hơi tròn, lưỡi thấp và lùi về sau. Cold có nguyên âm đôi, bắt đầu tròn môi rồi trượt về phía u, nghe có một chuyển động bên trong. Khi cụm cuối bị nuốt ở cả hai từ thì cái chuyển động nguyên âm đó là manh mối duy nhất còn lại.

Phần has hoặc have trước called rút thành một tiếng. "He has called twice" thành "he's called twice", và phần 's chỉ còn một tiếng /z/ dính vào chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra "He called twice", đúng ngữ pháp nhưng khác thì.

Người Việt hay thay chữ l cuối bằng một tiếng u, nên called phát ra thành "cout". Chuyện này ảnh hưởng ngược lại vào việc nghe: bộ não bạn lưu từ này theo cách bạn tự phát âm, và khi âm thật đi qua tai thì nó không khớp với cái khuôn đang có. Sửa phần phát âm ở đây làm phần nghe tốt lên theo, không phải hai việc tách rời.

Xem các câu mẫu ở dưới cùng âm thực tế và kiểu chép sai thường thấy. Cột giữa lấy âm ngoài đời làm chuẩn, không lấy phiên âm.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
She called back an hour later.shi cawl-back an our leiderShe call back an hour later.
He called me twice last night.hi cawl-mi twais last naitHe call me twice last night.
They called it off on Friday.they cawl-dit off on fraidayThey call it off on Friday.
It's called a stopover.its cawl-duh stopoverIt called a stopover.
I called in sick on Monday.ai cawl-din sik on mundayI call in sick on Monday.
It was cold, so I called a taxi.it wuz cold so ai cawl-duh taxiIt was called, so I cold a taxi.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy ba kiểu lỗi. Dòng một, hai và năm là cùng một kiểu: cụm /ld/ mất chữ d trước phụ âm nên dấu hiệu quá khứ biến khỏi bản chép, dù người chép nghe đúng mọi thứ khác. Dòng ba và bốn là lỗi cắt từ: chữ d không mất, nó chỉ chuyển sang bám vào từ sau, và tai người học cắt sai chỗ nên gán nó cho từ tiếp theo. Dòng sáu là lỗi nguyên âm thuần túy, hai từ dùng chung cụm phụ âm cuối nên nguyên âm là thứ duy nhất phân biệt chúng, và người chép đảo ngược cả hai.

Minh họa hai dải sóng âm gần giống nhau, một dải có đoạn cong nhỏ ở giữa
Khi cụm phụ âm cuối rơi mất, cái chuyển động bên trong nguyên âm là manh mối duy nhất.

Chuỗi này diễn ra thành từng bước cụ thể trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn nghe câu, chép lại nguyên trạng, rồi phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là called mà bạn chép call, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn không mất từ, nó chỉ mất đuôi. Đó là một lỗi rất khác với việc không biết từ, và cách sửa cũng khác.

Lần nghe lại, bạn biết cần nhìn vào từ đứng ngay sau called. Nếu từ đó bắt đầu bằng nguyên âm, chữ d sẽ ở đó dưới dạng một âm nối, bạn tìm là thấy. Nếu từ đó bắt đầu bằng phụ âm, chữ d thật sự không được phát ra, và lúc đó bạn học được điều quan trọng hơn: chuyển sự chú ý sang các mốc thời gian trong câu thay vì cố nghe một âm không tồn tại. Trí nhớ hình thành ở đúng giây phút bạn nhìn thấy mình chép hụt chỗ nào.

Nếu muốn hiểu vì sao các phụ âm cuối rơi rụng chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Trong thư viện podcast, mỗi bài đều đi kèm transcript, nên bạn soi lại được từng câu vừa chép.

Cụm hay gặp với call và called

Call là một trong những động từ đẻ ra nhiều cụm nhất tiếng Anh, và trong hội thoại công việc bạn gặp các cụm này nhiều hơn gặp call đứng một mình. Mười ba dòng dưới đây viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
call backGọi lạiShe called back twenty minutes later.
call offHủy bỏThey called off the trip because of the storm.
call in sickGọi báo nghỉ ốmHe called in sick two days in a row.
call on somebodyMời phát biểu, hoặc ghé thămThe chair called on me to present first.
call outGọi to, hoặc chỉ thẳng cái saiShe called out his name from the gate.
call upGọi điện, hoặc triệu tậpHe called up an old classmate for advice.
call forĐòi hỏi, cần cóThe situation called for a quick decision.
call aroundGọi hỏi vài nơiI called around before I found a free room.
call somebody somethingGọi ai đó là gìThey called the plan a mistake from day one.
be called afterĐược đặt tên theoThe street was called after a local poet.
call it a dayNghỉ tay, dừng ở đâyWe called it a day at seven.
call the shotsLà người quyết địnhHer manager called the shots on that project.
a close callSuýt nữa thì (danh từ)That was a close call at the intersection.

Ba dòng cuối cho thấy call sống rất khỏe ở dạng danh từ: a call, a close call, a wake-up call, a conference call, a missed call. Khi nghe thông báo hay nghe hội thoại công việc, call trong tai bạn nhiều khi là danh từ chứ không phải động từ, và nhận ra điều đó giúp bạn thôi cố tìm chủ ngữ cho nó.

Hai cụm call on và call off cũng đáng tách ra. Chúng chỉ khác nhau một nguyên âm ngắn không trọng âm, và trong câu nói nhanh cả hai đều dính vào động từ thành một khối. "The meeting was called off" và "The meeting was called on" nói hai chuyện gần như ngược nhau, nên đây là một trong những cặp đáng luyện riêng.

Lỗi người Việt hay mắc với call

Đọc called thành hai âm tiết. Rất nhiều người phát âm nó là "call-ịt" hoặc "call-ịd" vì nghĩ mọi đuôi -ed đều thêm một âm tiết. Không phải. Đuôi -ed chỉ thành /ɪd/ khi từ gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/. Call kết thúc bằng /l/ nên đuôi đọc là /d/ và cả từ vẫn một âm tiết, /kɔːld/.

Sau did lại viết called. "Did you called the office?" là câu sai dù nghe rất hợp lý với người vừa học xong quá khứ. Did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ theo sau trở về nguyên thể: "Did you call the office?".

Thêm to hoặc for sau call. "I called to my mother" và "I called for my friend yesterday" đều lệch nghĩa. Gọi điện cho ai thì call đi thẳng tới người đó: "I called my mother". Call for có nghĩa riêng là đòi hỏi hoặc yêu cầu điều gì, và call to somebody là gọi với theo bằng giọng nói.

Viết cold thay called. Đây là lỗi chính tả sinh ra từ lỗi nghe. Hai từ dùng chung cụm phụ âm cuối và người học chưa tách được nguyên âm, nên khi chép thì tay viết ra từ quen mắt hơn. Nếu bạn thấy mình hay viết nhầm cặp này, đó là dấu hiệu cần luyện riêng hai nguyên âm chứ không phải học lại ngữ pháp.

Ghép "My name is called Nam". Câu này thừa và sai. Tiếng Anh nói "My name is Nam" hoặc "I am called Nam" hoặc "They call me Nam". Cấu trúc be called dùng cho tên gọi của vật hoặc cách gọi một người, không ghép chung với the name is.

Viết callback thành hai từ hoặc ngược lại. Động từ là hai từ rời, call back: "She called back". Danh từ viết liền, a callback: "I got a callback from the recruiter". Cùng kiểu này còn có set up với setup, log in với login, check in với checkin.

Một ghi chú cuối cho phần nghe. Trong lời nói rất thoải mái, bạn sẽ nghe người bản xứ nói những câu như "I'ma call you later" với I am going to rút gọn hết cỡ, hoặc bỏ hẳn đuôi -ed trong "he call me yesterday" ở một số vùng. Nghe thấy là một chuyện, viết ra lại là chuyện khác. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, đuôi -ed vẫn phải có mặt.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền call, calls, called hoặc calling. Làm trọn bộ rồi hãy dò đáp án ở dưới.

  1. She ______ me three times before I picked up.
  2. Did you ______ the hotel to confirm?
  3. The trip was ______ off because of the weather.
  4. He has ______ twice this morning already.
  5. Someone is ______ you from the front desk.
  6. The street was ______ after a local poet.
  7. She ______ her parents every Sunday evening.
  8. The situation ______ for a quick decision at the time.

Đáp án: 1. called. 2. call. 3. called. 4. called. 5. calling. 6. called. 7. calls. 8. called.

Câu 2 và câu 7 là hai câu đáng dừng lại. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là chỗ sai nhiều nhất trong cả bài tập. Câu 7 không có mốc quá khứ nào, cụm every Sunday báo hiệu thói quen lặp lại, nên nó là hiện tại đơn với chủ ngữ số ít, tức là calls. Nếu bạn điền called ở câu 7 thì bạn đang bị kéo theo quán tính của những câu phía trên.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của call là gì?

Là called, cho cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Call là động từ có quy tắc, chỉ thêm -ed, không nhân đôi chữ l, và không nằm trong bảng động từ bất quy tắc.

Called đọc là /t/, /d/ hay /ɪd/?

Là /d/. Cả từ đọc /kɔːld/ và chỉ có một âm tiết. Gốc call kết thúc bằng /l/, một âm hữu thanh, nên đuôi đi theo /d/. Đuôi thành /ɪd/ chỉ khi gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, ví dụ visited hay needed.

Vì sao nghe called hay ra thành call?

Vì called kết thúc bằng cụm /ld/, và khi từ ngay sau bắt đầu bằng phụ âm thì chữ d không được phát ra. Bạn không nghe kém, cái âm đó thật sự vắng mặt. Cách bù lại là bắt các mốc thời gian trong câu thay vì đợi nghe đuôi.

Called và cold phân biệt thế nào?

Cả hai kết thúc bằng cụm /ld/ nên đuôi không giúp gì. Khác nhau ở nguyên âm: called có một nguyên âm dài đứng yên, cold có nguyên âm đôi với một chuyển động trượt về phía u. Nghe ra cái chuyển động đó là tách được hai từ.

Nói "I called to him" có đúng không?

Đúng nhưng khác nghĩa. Call to somebody là gọi với theo, hét lên gọi ai đó ở xa. Gọi điện cho ai thì không có to: "I called him". Nếu bạn muốn nói gọi điện mà thêm to vào thì câu vẫn hiểu được nhưng nghe sai vị.

Luyện bao lâu thì nghe ra đuôi -ed trong câu nói nhanh?

Riêng phần luật, bạn học một buổi là nắm được. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi xem còn hụt đuôi ở đâu. Bạn muốn biết mình đứng ở đâu trước khi luyện thì làm bài kiểm tra trình độ nghe, rồi hẹn vài tuần nữa đo lần hai.

Bảng dạng của call bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện cụm /ld/ tan biến trước phụ âm và chuyện called với cold chỉ khác nhau một nguyên âm, chỉ thật sự nằm lại khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có called, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.