Began hay begun: quá khứ của begin, và nửa từ bị nuốt khi nói nhanh

WELE Team18 phút đọc3 lượt xem
Began hay begun: quá khứ của begin, và nửa từ bị nuốt khi nói nhanh
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một bản tin ngắn về một phiên tòa. Người dẫn buông ra một câu, bạn chép thành "The trial has began this morning", rồi phần chấm gạch đỏ đúng một chữ. Câu thật là "The trial has begun this morning". Lần khác bạn chép "The meeting begin at nine" trong khi người ta nói "The meeting began at nine", vì âm tiết đầu của từ bị nén tới mức chỉ còn một tiếng b mờ và bạn không kịp nghe nguyên âm phía sau. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của begin là began, còn quá khứ phân từ của begin là begun. Dạng V-ing là beginning với hai chữ n, ngôi thứ ba số ít là begins.

Đó là phần dễ, và cũng là phần mọi trang khác đều có. Phần khó nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, begin là động từ hai âm tiết với trọng âm rơi vào âm tiết sau, nên âm tiết đầu bị nuốt gần hết trong câu nói nhanh và bạn thường chỉ nghe được một nửa từ. Thứ hai, begin đứng chung sân với start, hai từ dùng thay nhau được ở rất nhiều chỗ nhưng lại không thay nhau được ở vài chỗ quan trọng, mà những chỗ đó thì không sách nào chịu nói rõ.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của begin, trục nguyên âm i a u mà nó chia sẻ với sing và drink, quy tắc gấp đôi chữ n trong beginning, chọn began hay begun theo chỗ đứng trong câu, ranh giới giữa begin với start, các cụm hay gặp, và phần quyết định với người luyện nghe là hai dạng này vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của begin, và vì sao beginning có hai chữ n

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, dấu nháy trước âm tiết cho biết trọng âm nằm ở đâu, và với động từ này thì trọng âm luôn ở âm tiết thứ hai.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)begin/bɪˈɡɪn/We begin at nine.
Ngôi thứ ba số ítbegins/bɪˈɡɪnz/The course begins today.
Quá khứ đơn (V2)began/bɪˈɡæn/The film began late.
Quá khứ phân từ (V3)begun/bɪˈɡʌn/It has begun already.
Hiện tại phân từbeginning/bɪˈɡɪnɪŋ/They are beginning now.

Nhìn ba dạng chính sẽ thấy phần đầu be và phần đuôi n không đổi. Toàn bộ việc chia thì dồn vào nguyên âm ở giữa âm tiết thứ hai: i thành a thành u. Kiểu biến đổi này gọi là ablaut, tức là đổi nguyên âm trong thân từ thay vì gắn thêm đuôi, và begin đi cùng một trục với sing, sang, sung, với ring, rang, rung, với swim, swam, swum và với drink, drank, drunk.

Nhưng begin có một điểm riêng trong nhóm đó. Những từ kia đều một âm tiết, nên nguyên âm đổi thì là nguyên âm duy nhất của cả từ và nó luôn được nhấn rõ. begin có hai âm tiết, và may mắn là trọng âm rơi đúng vào âm tiết chứa nguyên âm đổi thì. Nghĩa là về lý thuyết bạn được nghe manh mối ở chỗ mạnh nhất của từ. Cái bị hy sinh lại là âm tiết đầu, nó rút xuống thành một tiếng rất mờ.

Chữ n gấp đôi trong beginning không phải ngoại lệ vô lý mà theo một quy tắc rõ ràng. Khi một động từ hai âm tiết có trọng âm ở âm tiết cuối, và âm tiết cuối đó kết thúc bằng một phụ âm đơn sau một nguyên âm đơn, thì phụ âm cuối được gấp đôi trước khi thêm -ing hay -ed. begin thành beginning, prefer thành preferred, admit thành admitted, permit thành permitting. Ngược lại, visit và open có trọng âm ở âm tiết đầu nên không gấp đôi: visiting, opening.

Quy tắc này giải thích luôn vì sao chính tả begining với một chữ n là lỗi, và vì sao nó lại là lỗi phổ biến đến vậy: mắt bạn nhìn thấy begin có một chữ n nên tay viết thêm -ing là xong, trong khi trọng âm bắt bạn phải gấp đôi.

Ba động từ đáng xem cạnh begin vì mỗi cái làm rõ một mặt khác nhau: quá khứ của sing đi đúng trục i a u nhưng chỉ một âm tiết nên nguyên âm nghe rõ hơn hẳn, quá khứ của swim có swum là dạng ít xuất hiện trong hội thoại tới mức tai bạn thiếu mẫu để so, còn quá khứ của start là động từ có quy tắc và cũng chính là từ mà người học hay dùng thay begin. Bài ngữ pháp tiếng Anh là bản đồ lớn hơn, chỗ bạn thấy động từ này nằm đâu giữa các thì.

Began dùng khi nào, begun dùng khi nào, và begin khác start ở đâu

Nguyên tắc gọn nhất: began đứng một mình, begun không bao giờ đứng một mình. began là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. begun là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc cần một dạng của be nếu câu ở thể bị động.

CâuĐúng hay saiVì sao
The course began in March.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian đóng
The course has began already.SaiSau has phải là phân từ begun
Talks have begun between the two sides.ĐúngPhân từ đi sau have, việc còn đang tiếp diễn
The film begun at eight.Saibegun thiếu trợ động từ đứng trước
Work had begun before the permit arrived.ĐúngQuá khứ hoàn thành, begun đi sau had
Did the meeting began on time?SaiSau did là nguyên thể, phải là begin

Có một chi tiết về tần suất đáng biết. Với begin, dạng begun xuất hiện trong tin tức nhiều một cách bất thường, vì bản tin hay nói về việc gì đó vừa mới bắt đầu và còn đang diễn ra: "the trial has begun", "construction has begun", "talks have begun". Nếu bạn nghe podcast tin tức thì begun sẽ tới tai bạn thường xuyên hơn began.

Phần thật sự gây rối với người Việt không phải began với begun, mà là chọn giữa begin và start. Tiếng Việt gộp cả hai vào chữ bắt đầu, còn tiếng Anh phân biệt theo hai trục: một là mức trang trọng, hai là loại sự vật đang được nói tới.

CâuNghĩa thật và vì sao dùng từ đó
The ceremony began at ten.begin trang trọng hơn, hợp với sự kiện có lịch trình
The car would not start.Máy móc chỉ dùng start, không bao giờ dùng begin
She started a small business in 2020.Lập ra một thứ gì đó thì dùng start
He began his speech with a joke.Mở đầu một bài nói, begin nghe tự nhiên hơn
To begin with, the numbers do not add up.Cụm cố định nghĩa là trước hết, thứ nhất
It began to rain, hoặc It began raining.Sau begin dùng được cả to V lẫn V-ing

Dòng thứ hai là ranh giới rõ nhất và cũng dễ nhớ nhất: cái gì có động cơ thì start, không begin. Bạn start the car, start the engine, start the machine. Ngược lại, một buổi lễ, một phiên tòa, một bài diễn văn thì begin nghe trang trọng và tự nhiên hơn, dù start vẫn dùng được.

Còn khi nào chọn began thay vì has begun? Khi câu có mốc thời gian đã đóng lại: in March, last week, at ten, two years ago. Có mốc là dùng began. Không mốc, và bạn đang nói về một việc vừa khởi động và còn đang chạy tới bây giờ, thì dùng has begun hoặc have begun.

Nghe began và begun trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với một động từ hai âm tiết thì nó có một kiểu khó riêng. Với sing hay drink, cả từ được nhấn nên bạn nghe được trọn vẹn. Với begin, một nửa từ bị nén xuống gần như không còn gì, và cái nửa đó lại là nửa đứng trước.

Âm tiết đầu rút thành một tiếng b mờ. Nguyên âm của be trong begin không được nhấn nên nó co lại thành schwa, đôi khi mất hẳn. "It began" ra thành "it b'gan", "has begun" ra thành "haz b'gun". Nếu tai bạn chờ nghe hai âm tiết đầy đủ thì bạn sẽ nghe hụt ngay từ đầu từ.

Nguyên âm phân biệt nằm ở âm tiết được nhấn, đó là điểm thuận lợi duy nhất. Khác với travelled hay beaten, chỗ mang thông tin của begin lại rơi vào chỗ mạnh của từ. Nghĩa là nếu bạn nghe được nửa sau, bạn phân biệt được began với begun. Việc phải luyện là bám vào nửa sau thay vì cố nghe từ đầu.

Âm /æ/ trong began bị nâng lên trước chữ n. Trong giọng Mỹ, nguyên âm này đứng trước âm mũi thường được kéo cao và thêm một đuôi lướt, nên began ra gần như "bee-gayn" chứ không phải một âm a phẳng. Người học chờ âm a của tiếng Việt thì nghe thành một từ khác.

Nguyên âm /ʌ/ trong begun là âm trung tính nhất tiếng Anh. Nó rất gần với schwa, nên khi câu chạy nhanh thì begun có thể ra gần như "b'g'n", hai tiếng mờ nối nhau. Đây là lý do begun hay bị chép thành began hoặc thành begin.

has và have trước begun gần như tàng hình. "The trial has begun" trong lời nói thật là "the trial's begun", và phần 's chỉ còn một tiếng xì dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là chép ra "the trial begun", một câu sai ngữ pháp, hoặc chép thành "the trial began", một câu đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa.

beginning rút đuôi -ing thành -in. Trong lời nói thoải mái, "at the beginning of the year" ra thành một khối "at thuh b'ginnin-uv thuh year", và ranh giới giữa các từ biến mất. Đây cũng là chỗ nhiều người chép ra begining với một chữ n, vì trong âm thanh không có gì cho biết chữ n được gấp đôi.

Bảng sau đặt cùng một câu ở ba trạng thái: viết ra, vang lên, và bị chép trượt. Cột giữa ghi đúng thứ vang tới tai, không theo phiên âm sách vở.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
The meeting began at nine sharp.thuh meedin b'gan at nain sharpThe meeting begin at nine sharp.
The trial has begun in Hanoi.thuh trai-ulz b'gun in hanoiThe trial began in Hanoi.
It had already begun when we arrived.it-ud olreddy b'gun wen wi...It had already began when we arrived.
We began with the numbers.wi b'gan with thuh nummersWe begin with the numbers.
Prices have begun to fall again.praisiz-uv b'gun tuh fol...Prices began to fall again.
At the beginning of the year.at thuh b'ginnin-uv thuh yeerAt the begining of the year.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi chia thành ba loại rõ rệt. begin thay began là lỗi nguyên âm ở âm tiết được nhấn, nhưng nguyên âm đó ngắn nên vẫn trượt. began thay has begun là lỗi từ chức năng không trọng âm, phần has bị nuốt và câu đổi hẳn thì. begining thay beginning là lỗi chính tả xuất phát từ tai: âm thanh không cho biết chữ n có gấp đôi hay không, nên chỉ quy tắc trọng âm mới cứu được bạn.

Minh họa dải sóng âm có phần đầu rất nhỏ và phần sau nổi bật, giống cách từ begin bị nén ở âm tiết đầu
Nửa đầu của begin bị nén, toàn bộ manh mối nằm ở nửa sau.

Chuỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Nghe xong câu nào bạn chép lại nguyên trạng câu đó, rồi phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là begun mà bạn chép began, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: bạn nghe được nguyên âm nhưng chưa tách được /æ/ với /ʌ/ ở vị trí được nhấn. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này đã biết cần chú ý vào đâu.

Với begin còn một lợi thế mà ít động từ khác có. Vì nó xuất hiện rất dày trong podcast tin tức, bạn không phải đi tìm câu mẫu. Chỉ cần chép vài bản tin ngắn là bạn gặp cả began, has begun, had begun và beginning trong cùng một buổi, và tai bạn được so bốn dạng cạnh nhau thay vì học thuộc bốn dòng trong bảng.

Nếu muốn hiểu vì sao âm tiết không trọng âm bị nén chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế rút gọn và nối âm cho cả câu, không riêng begin. Muốn luyện trên giọng thật thì podcast trong thư viện đều có transcript để đối chiếu.

Cụm hay gặp với began và begun

begin gần như không sinh ra phrasal verb, khác hẳn go hay cut. Bù lại nó nằm trong nhiều cụm cố định của tiếng Anh trang trọng và tiếng Anh báo chí, và đó là chỗ bạn gặp nó nhiều nhất. Mười ba dòng dưới là các cụm dùng dày nhất, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
begin withBắt đầu bằng cái gìThe report began with a short summary.
to begin withTrước hết, thứ nhất làTo begin with, the deadline was never realistic.
begin by doingMở đầu bằng việc làm gìShe began by thanking the whole team.
begin asKhởi đầu vốn là cái gìThe company began as a two-person office.
begin to do somethingBắt đầu làm gìPrices have begun to fall again.
begin doing somethingBắt đầu làm gì, nghĩa gần như trênHe began working there in 2018.
work has begun onĐã khởi công cái gìWork has begun on the new bridge.
talks have begunCác cuộc đàm phán đã mởTalks have begun between the two sides.
begin a careerBắt đầu sự nghiệpShe began her career as a translator.
begin again, begin from scratchLàm lại từ đầuThey deleted the file and began again.
the beginning of the endDấu hiệu mở đầu cho sự kết thúcThat quarter was the beginning of the end.
from beginning to endTừ đầu tới cuốiI read it from beginning to end in one sitting.
charity begins at homeLo cho người nhà mình trước đãHe shrugged and said charity begins at home.

Hai dòng đáng dừng lại là to begin with và begin as. to begin with không nói về thời gian bắt đầu, nó là cách mở đầu một danh sách lý do, tương đương với thứ nhất là. begin as thì rất hay gặp trong bài viết về công ty và về sự nghiệp, và nó luôn kéo theo một sự đối lập ngầm với hiện tại: "the company began as a two-person office" ngụ ý bây giờ nó lớn hơn nhiều.

Cũng để ý cách đổi dạng làm đổi cảm giác về thời gian ở dòng work has begun on. "Work began on the bridge in 2021" đặt sự việc vào một mốc đã đóng lại, kiểu ghi sử. "Work has begun on the bridge" nói rằng công trường đang chạy ngay lúc này. Khi nghe, dấu hiệu phân biệt lại chính là phần has bị rút gọn ở phía trước, tức là đúng cái phần dễ mất nhất trong câu nói nhanh.

Lỗi người Việt hay mắc với begin

beginned. Lỗi này đến từ phản xạ gắn -ed cho mọi động từ. begin là động từ bất quy tắc thuộc nhóm đổi nguyên âm i a u, nó không bao giờ nhận đuôi -ed. Chỉ có began và begun.

has began. Đây là lỗi phổ biến nhất của cả trang này, và nó phổ biến vì began nghe quen tai hơn begun. Sau have, has, had thì bắt buộc là begun. Câu "the class has begun" đúng, "the class has began" sai, không có ngoại lệ nào.

Did you began. Did đã gánh nghĩa quá khứ, động từ đứng sau quay về nguyên thể. "Did the meeting begin on time?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của begin là began, và nhớ quá kỹ.

Viết begining với một chữ n. Trọng âm của begin rơi vào âm tiết cuối nên chữ n phải gấp đôi trước -ing: beginning. Cùng quy tắc đó cho preferred, admitted, permitting. Lỗi này không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi chính tả, và nó bị trừ điểm trong bài viết.

Dùng begin cho máy móc. "The car did not begin" là câu người bản xứ không nói. Với động cơ, thiết bị, máy tính thì luôn dùng start: "the car would not start", "start the engine", "start the computer". begin dành cho sự kiện, quá trình, bài nói, giai đoạn.

Nhầm begin với beginning khi làm danh từ. begin chỉ là động từ. Danh từ là beginning. Câu "in the begin of the year" sai, phải là "at the beginning of the year". Chú ý cả giới từ: at the beginning of dùng cho một mốc thời gian, còn in the beginning nghĩa là lúc ban đầu, khi kể một câu chuyện.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền begin, begins, began, begun hoặc beginning. Làm hết rồi mới nhìn đáp án phía dưới.

  1. The ceremony ______ at ten and finished at noon.
  2. Talks have ______ between the two companies.
  3. Did the film ______ before you got there?
  4. The new term ______ next Monday.
  5. By the time we sat down, the play had already ______.
  6. She ______ her career as a translator in Hue.
  7. At the ______ of the year we had only three staff.
  8. Prices have ______ to fall for the first time this year.

Đáp án: 1. began. 2. begun. 3. begin. 4. begins. 5. begun. 6. began. 7. beginning. 8. begun.

Có hai câu đáng nhìn lại, là câu 3 và câu 4. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, đây là chỗ đa số người học điền began vì thấy câu nói về quá khứ. Câu 4 có next Monday nên là hiện tại đơn dùng cho lịch trình tương lai, và chủ ngữ số ít nên phải có s. Nếu bạn sai hai câu này thì phần giữa của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của begin là gì?

Quá khứ đơn của begin là began, quá khứ phân từ là begun. Hai dạng này không thay nhau được: began làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn begun luôn đi sau have, has, had hoặc sau một dạng của be.

Began hay begun, dùng cái nào?

Nhìn xem phía trước nó có gì. Có have, has, had thì dùng begun. Không có gì đứng trước thì dùng began. "The class began at nine" đúng, "The class has begun" đúng, "The class has began" sai, "The class begun" sai.

Vì sao beginning có hai chữ n?

Vì trọng âm của begin rơi vào âm tiết cuối, và quy tắc chính tả nói rằng một động từ hai âm tiết có trọng âm ở cuối, kết thúc bằng một phụ âm đơn sau một nguyên âm đơn, thì gấp đôi phụ âm đó trước khi thêm -ing hay -ed. Cùng quy tắc cho preferred và admitted.

Begin và start khác nhau thế nào?

Ở phần lớn trường hợp chúng thay nhau được, begin chỉ trang trọng hơn một chút. Ranh giới rõ nhất là máy móc: bạn start the car, start the engine, và không bao giờ begin chúng. Ngược lại, một buổi lễ hay một bài diễn văn thì begin nghe tự nhiên hơn.

Begin to do hay begin doing?

Cả hai đều đúng và nghĩa gần như nhau. "It began to rain" và "It began raining" đều tự nhiên. Chỉ có một chỗ nên tránh là ghép hai dạng -ing liền nhau, nên câu "it is beginning to rain" nghe tốt hơn "it is beginning raining".

Nghe không ra began với begun thì luyện thế nào?

Bám vào nửa sau của từ, vì đó là chỗ được nhấn và cũng là chỗ mang nguyên âm phân biệt. Cách luyện hiệu quả là chép lại các bản tin ngắn, nơi cả hai dạng xuất hiện dày trong cùng một đoạn. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn điểm xuất phát, và lần đo sau sẽ có cái để so.

Bảng dạng của begin bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện nửa đầu của từ bị nén mất và has thì tan vào chủ ngữ, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một bản tin ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có began hoặc has begun, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

WELE Team
Đội ngũ WELE viết về nghe chép chính tả, luyện nghe và cách tự học tiếng Anh bền bỉ.