Quá khứ của start là started: khi nào đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết

The Wallaby19 phút đọc544 lượt xem
Quá khứ của start là started: khi nào đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại về việc sửa xe. Người nói buông ra một câu, bạn chép "I start it around six", còn bản gốc là "I started at around six". Hai câu chỉ chênh nhau một chữ, mà trong âm thanh thì gần như không chênh gì cả. Trả lời gọn trước đã: start là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là started, và quá khứ phân từ cũng là started. Không có startted hai chữ t, không có staught, chỉ thêm -ed.

Start khó ở hai chỗ mà bảng chia động từ không đụng tới. Thứ nhất, đây là một trong số ít động từ mà đuôi -ed thật sự dài thêm một âm tiết, và phần lớn người học lại đang áp dụng luật đó cho sai chỗ: họ đọc walked và danced thành hai âm tiết còn started thì đọc gọn lại thành một. Thứ hai, started và cụm start it phát ra gần như y hệt nhau trong giọng Mỹ, nên ngay cả khi bạn nghe đủ âm thì vẫn có thể chép ra một câu khác hẳn.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của start, luật thật sự quyết định khi nào đuôi -ed thành một âm tiết riêng, ranh giới giữa started to với started doing, các phrasal verb đi kèm, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là started vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của start, và luật đuôi -ed dài thêm một âm tiết

Năm dạng, gọn trong một bảng. Phiên âm lấy giọng Mỹ làm chuẩn, giọng Anh chỉ ghi khi lệch rõ.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)start/stɑːrt/ (Anh: /stɑːt/)We start at nine.
Ngôi thứ ba số ítstarts/stɑːrts/The film starts late.
Quá khứ đơn (V2)started/ˈstɑːrtɪd/ (Anh: /ˈstɑːtɪd/)It started to rain.
Quá khứ phân từ (V3)started/ˈstɑːrtɪd/She has started already.
Hiện tại phân từstarting/ˈstɑːrtɪŋ/We are starting now.

Nói thẳng luôn: start là động từ có quy tắc. Không có dạng lạ nào giấu ở đâu cả, và cả hai ô V2 với V3 dùng chung một chữ started. Cái đáng học ở start nằm ở chỗ khác, và nó là luật đọc đuôi -ed, luật mà rất nhiều người học nhớ sai chiều.

Tiếng Anh có ba kiểu đọc đuôi -ed, và kiểu nào là do âm cuối của thân từ quyết định. Luật buộc chặt chỉ có một dòng: chỉ khi thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc âm /d/ thì -ed mới thành một âm tiết riêng đọc là /ɪd/. Mọi trường hợp còn lại, đuôi -ed không thêm âm tiết nào: sau âm vô thanh thì nó đọc là /t/, sau âm hữu thanh và sau nguyên âm thì nó đọc là /d/.

Start kết thúc bằng /t/, nên started thật sự có hai âm tiết. Đây là nhóm thiểu số trong tiếng Anh, và các thành viên của nó rất đáng thuộc mặt: wanted, needed, waited, ended, decided, added, counted, landed, painted, lasted, visited, invited, expected, suggested. Toàn bộ đều kết thúc bằng t hoặc d ở thân từ, không có ngoại lệ nào khác.

Chỗ này đáng nói kỹ vì luật hay bị nhớ theo mặt chữ thay vì theo âm. Chữ played kết thúc bằng chữ d trên giấy, nhưng thân từ play kết thúc bằng một nguyên âm, nên played chỉ có một âm tiết. Chữ watched trông có vẻ có âm t ở gần cuối, nhưng thân từ watch kết thúc bằng /tʃ/ chứ không phải /t/, nên watched cũng chỉ một âm tiết. Điều quyết định là âm cuối của thân từ, không phải chữ cái bạn nhìn thấy.

Vài động từ khác cùng cảnh cũng đáng xem để đối chiếu: quá khứ của want là thành viên hay gặp nhất của cùng nhóm /ɪd/ này và học chung với start thì luật khắc rất nhanh, quá khứ của need cũng thêm nguyên một âm tiết nhưng đi theo âm /d/ hữu thanh nên nghe hơi khác, quá khứ của visit cũng thuộc nhóm này nhưng là từ hai âm tiết nên trọng âm làm mọi thứ khó hơn, còn quá khứ của walk thì nằm ở phía ngược lại của luật và là ví dụ tốt nhất cho việc -ed không thêm âm tiết. Trong bức tranh chung thì bài ngữ pháp tiếng Anh là chỗ các thì được nối với từng nhóm động từ.

Started đứng ở đâu, và started to khác started doing chỗ nào

Nguyên tắc gọn nhất: started vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định chứ không do hình dạng của nó. Không có gì đứng trước, đó là quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước, đó là phân từ trong thì hoàn thành.

CâuĐúng hay saiVì sao
The meeting started twenty minutes late.ĐúngQuá khứ đơn, kể một sự việc đã đóng lại
She has started three projects this year.ĐúngPhân từ sau has, khoảng thời gian chưa đóng
She has started the project last May.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể
Did the film started on time?SaiSau did là nguyên thể start
He started the car and pulled out.Đúngstart có tân ngữ, nghĩa là khởi động máy
The car started without any trouble.Đúngstart dùng được cả khi không có tân ngữ, xe tự nổ máy

Phần gây rối tiếp theo là chuyện sau started thì dùng to hay dùng V-ing. Cả hai đều tồn tại, phần lớn thời gian chúng thay nhau được, nhưng có vài chỗ chỉ một dạng nghe tự nhiên. Dưới đây là sáu cặp, đủ để thấy ranh giới.

Cặp câuKhác nhau ở đâu
It started to rain. / It started raining.Cả hai đều đúng và gần như thay nhau được. Dạng to hơi nhấn vào thời điểm bắt đầu
I started to understand. / I started understanding.Với động từ chỉ trạng thái như understand, know, realise, dạng to nghe tự nhiên hơn hẳn
It was starting to rain. / It was starting raining.Khi start đã ở dạng -ing thì phía sau phải dùng to, hai đuôi -ing liền nhau nghe rất nặng
She started working here in 2019. / She started to work here in 2019.Nói về một giai đoạn kéo dài thì dạng -ing tự nhiên hơn
He started the meeting. / The meeting started.Cùng động từ, câu đầu có người chủ động mở đầu, câu sau cuộc họp tự bắt đầu
We started over. / We started again.start over thiên về giọng Mỹ, start again dùng chung được, cả hai đều là làm lại từ đầu

Một chi tiết nữa hay bị bỏ qua: start và begin không hoàn toàn thay nhau được. Begin trang trọng hơn và hiếm khi dùng cho máy móc. Bạn nói "the car started" chứ không nói "the car began". Ngược lại, trong văn viết trang trọng thì "the report begins with" nghe chỉnh hơn "the report starts with". Còn với cửa hàng thì cả hai đều sai chỗ, vì cửa hàng dùng open.

Nghe started trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và với start thì nó có một cái bẫy mà các động từ khác không có. Ở những từ như walked hay danced, cái bạn hay mất là đuôi -ed. Ở started thì đuôi -ed nghe rất rõ, nhưng nó lại làm cho cả từ trùng với một cụm hai từ khác.

Started và start it phát ra gần như y hệt nhau trong giọng Mỹ. Trong giọng Mỹ, âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm biến thành một cú chạm lưỡi rất nhẹ nghe gần như chữ d. Vậy nên started ra thành "star-did", còn start it ra thành "star-dit". Hai khối âm đó chỉ khác nhau ở phụ âm cuối cùng, mà phụ âm cuối cùng thì lại hay rụng. Đây là cặp gây trượt nhiều nhất của trang này.

Cụm phụ âm /st/ ở đầu từ không có nguyên âm chen vào. Tiếng Việt không cho phép hai phụ âm đứng liền ở đầu tiếng, nên người Việt tự động thêm một âm ơ rất ngắn vào giữa và đọc thành "sờ-tart". Khi nghe, tai bạn cũng đi tìm cái âm ơ đó và không thấy, nên cả từ trôi qua nhanh hơn bạn kịp bắt.

Ở giọng Anh, chữ r trong started biến mất hoàn toàn. Giọng Anh chuẩn không phát âm chữ r đứng trước phụ âm, nên started ra thành "stah-tid" với một nguyên âm dài mở. Giọng Mỹ thì giữ màu r suốt cả nguyên âm. Cùng một từ, hai giọng cho tai bạn hai hình dạng khác nhau, và nếu bạn chỉ quen một giọng thì giọng kia làm bạn hụt.

Đuôi /ɪd/ có nguyên âm nên nó sống sót qua mọi ngữ cảnh. Đây là điểm khác biệt lớn giữa started và walked. Âm /t/ đơn độc ở cuối walked rụng ngay khi gặp phụ âm, nhưng cả một âm tiết /ɪd/ thì không rụng được. Nghĩa là với start, bạn gần như luôn nghe thấy dấu hiệu của thì quá khứ, miễn là bạn biết mình đang chờ nghe cái gì.

Starts và started dài ngắn khác hẳn nhau. Starts vẫn một âm tiết và kết thúc bằng một cụm phụ âm khô. Started có hai âm tiết. Đây là một trong số ít cặp mà số âm tiết đủ để bạn phân biệt hiện tại với quá khứ, nên khi nghe thì đếm nhịp là cách nhanh nhất.

Have và has trước started bị rút thành một tiếng rất mỏng. "They have started" ra thành "they've started", còn "he has started" ra thành "he's started" và nghe gần như "hiz started". Nghe hụt phần đó là chép ra một câu quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành, và ý của người nói đổi theo.

Ba cột dưới đây là câu như trên giấy, câu như trong tai, và câu như người học hay chép nhầm. Cột giữa dựng lại âm khi nói nhanh, chứ không dùng ký hiệu từ điển.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I started at around six.ai star-did at araund siksI start it around six.
He started it without telling anyone.hi star-di-dit withaut...He start it without telling anyone.
The meeting started twenty minutes late.the miting star-did twenty...The meeting starts twenty minutes late.
She has started three projects this year.shiz star-did thri projekts...She started three projects this year.
It started to rain on the way home.it star-did tuh rein on the wei...It start to rain on the way home.
They started over from scratch.they star-did ouver frm skratchThey start over from scratch.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rất khác nhau. Loại thứ nhất là lỗi cắt từ, khi started bị tách thành start it, và nó xảy ra vì trong âm thanh không có khoảng trắng giữa hai từ. Loại thứ hai là lỗi số âm tiết, khi started bị chép thành starts hoặc start, tức là tai bạn đã bỏ mất nguyên một âm tiết. Loại thứ ba là lỗi trợ động từ bị nuốt, khi phần has rút thành một tiếng /z/ dính vào chủ ngữ. Ba loại này cần ba cách chữa khác nhau, và biết mình đang mắc loại nào là nửa quãng đường.

Minh họa một chuỗi âm liền mạch có thể bị cắt thành hai từ theo hai cách khác nhau
Started và start it là cùng một chuỗi âm, chỉ khác nhau ở chỗ bạn cắt từ.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, sự khác biệt đó lộ ra ngay. Bạn chép lại nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi vào đúng chỗ lệch, và bạn thấy cụm start it của mình nằm cạnh chữ started của bản gốc. Đây là loại lỗi mà đọc thêm bảng ngữ pháp không chữa được, vì bạn không hề sai luật nào, bạn chỉ cắt sai chỗ trong một chuỗi âm liền mạch.

Thay vì chép thêm nhiều đoạn ngẫu nhiên, bạn nghe lại đúng những câu có started rồi nghe tiếp phần đứng sau nó, vì manh mối thật nằm ở đó: nếu sau khối âm đó là một giới từ hay một trạng ngữ thì gần như chắc chắn đó là started, còn nếu câu thiếu hẳn tân ngữ thì mới nên nghĩ tới start it. Đọc to theo cũng cần thiết, vì tai và miệng dùng chung một bản đồ âm.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm này nối vào nhau chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn luyện trên giọng thật thì vào podcast trong thư viện, transcript đối chiếu có sẵn.

Cụm hay gặp với started

Start đẻ ra một bộ phrasal verb gọn nhưng dùng cực nhiều, cộng thêm vài cụm cố định mà bạn gặp gần như trong mọi tập podcast về công việc. Mười ba dòng dưới viết sẵn ở dạng quá khứ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
start offMở đầu bằngShe started off with a short apology.
start outKhởi đầu sự nghiệp, ban đầu vốn làHe started out as a junior developer.
start upLập ra, hoặc khởi động máyThey started up a small agency in 2021.
start overLàm lại từ đầuWe deleted the draft and started over.
start on somethingBắt tay vào việc gìI started on the report right after lunch.
start withBắt đầu bằng, mở màn bằngThe session started with a quick round of introductions.
get startedBắt đầu đi, khởi độngWe got started an hour later than planned.
start a familyBắt đầu có conThey moved out of the city and started a family.
start from scratchLàm lại từ con số khôngThe team started from scratch after the audit.
start the ball rollingKhởi động một việc gì đóHer question started the ball rolling.
jump startKích cho chạy lạiA small discount jump started the whole campaign.
false startKhởi đầu hỏng, phải làm lạiAfter two false starts, they finally shipped it.
starting pointĐiểm xuất phátThat question was a useful starting point.

Có một chi tiết đáng để ý ở start off và start out. Hai cụm này rất gần nhau nhưng nhìn vào hai khung thời gian khác nhau. Start off nói về mở đầu của một sự việc cụ thể, thường ngắn: một buổi họp, một bài nói, một buổi tối. Start out nói về mở đầu của một quãng dài, thường là sự nghiệp hoặc một chặng đường: "he started out in sales" nghĩa là ngày xưa anh ta làm bán hàng.

Một chi tiết nữa về start over. Cụm này thiên về giọng Mỹ và bạn sẽ nghe nó rất nhiều trong podcast Mỹ. Người Anh thường nói start again hoặc start from scratch. Cả ba đều dùng được ở mọi nơi, nhưng biết cụm nào thuộc giọng nào giúp bạn đỡ bối rối khi đổi nguồn nghe.

Lỗi người Việt hay mắc với start

Đọc started thành một âm tiết. Đây là lỗi ngược của lỗi thường gặp, và nó xuất hiện đúng ở người đã học kỹ rằng đuôi -ed không thêm âm tiết. Luật đó đúng cho phần lớn động từ nhưng không đúng cho start. Thân từ kết thúc bằng /t/ nên started bắt buộc có hai âm tiết, đọc là /ˈstɑːrtɪd/. Nuốt mất âm tiết thứ hai làm người nghe hiểu thành start.

Đọc walked và danced thành hai âm tiết. Đây là mặt kia của cùng một hiểu lầm. Sau khi thuộc started, nhiều người áp dụng luôn kiểu đọc đó cho mọi động từ và ra "walk-ed", "danc-ed", "help-ed". Luật buộc chặt chỉ có một dòng: chỉ thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới được thêm âm tiết. Walk kết thúc bằng /k/, dance kết thúc bằng /s/, nên cả hai vẫn một âm tiết.

Did you started. Did đã gánh nghĩa quá khứ, động từ đứng sau quay về nguyên thể. "Did the film start on time?" mới đúng. Lỗi này hay đến đúng lúc bạn đang cố nhớ phải thêm -ed, và nhớ hơi kỹ quá.

Dùng start cho giờ mở cửa. "The shop starts at eight" là câu người bản xứ không nói. Cửa hàng, văn phòng, bảo tàng thì dùng open. Start dành cho sự kiện có mốc bắt đầu rõ ràng: a meeting, a film, a match, a course. Ở quá khứ thì "the shop opened at eight" và "the meeting started at eight" là hai câu khác nhau về nghĩa lẫn về từ.

Dùng start cho thiết bị điện. Bạn start a car hay start an engine, nhưng bạn turn on a TV, turn on the lights, turn on the air conditioner. Ranh giới nằm ở chỗ start dành cho những thứ có động cơ phải nổ máy, còn turn on dành cho những thứ chỉ cần bật nguồn. Máy tính thì có riêng cụm start up hoặc boot up.

Ghép started với thì hiện tại hoàn thành khi có mốc thời gian. "I have started this job in 2019" là câu sai vì có mốc quá khứ cụ thể. Đúng thì là "I started this job in 2019", hoặc nếu muốn nhấn vào chuyện bạn vẫn đang làm thì "I have been in this job since 2019". Đây là lỗi hay gặp trong phần giới thiệu bản thân khi phỏng vấn.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền start, starts, started hoặc starting. Đối chiếu với đáp án phía dưới sau khi đã xong toàn bộ.

  1. The meeting ______ twenty minutes late because of the traffic.
  2. Did the film ______ on time last night?
  3. She has ______ three side projects since January.
  4. The last session ______ at nine every Tuesday.
  5. It was ______ to rain when we left the office.
  6. He ______ out as an intern and stayed for eleven years.
  7. We did not ______ on the report until Thursday.
  8. The car ______ without any trouble that morning.

Đáp án: 1. started. 2. start. 3. started. 4. starts. 5. starting. 6. started. 7. start. 8. started.

Dừng lại lâu hơn một chút ở câu 2 và câu 7. Cả hai có did hoặc did not đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu nói về quá khứ. Người học hay điền started vào đây vì đang nghĩ tới thì chứ không nhìn vào từ đứng ngay trước. Câu 5 cũng đáng nhìn lại: khi start đã ở dạng -ing thì phía sau phải dùng to rain, vì hai đuôi -ing liền nhau nghe rất nặng và người bản xứ tránh.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của start là gì?

Là started. Start là động từ có quy tắc nên quá khứ đơn và quá khứ phân từ dùng chung một dạng started, đọc /ˈstɑːrtɪd/, hai âm tiết.

Started đọc là mấy âm tiết?

Hai âm tiết, và đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa started với walked hay danced. Vì thân từ start kết thúc bằng âm /t/ nên đuôi -ed buộc phải thành một âm tiết riêng đọc là /ɪd/, không thể dán thẳng vào được.

Khi nào đuôi -ed đọc thành /ɪd/?

Chỉ khi thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc âm /d/. Đó là toàn bộ luật, không có trường hợp nào khác. Cùng nhóm với started có wanted, needed, waited, ended, decided, counted, visited. Mọi động từ còn lại đều không thêm âm tiết, đuôi -ed chỉ đọc là /t/ hoặc /d/ dán vào cuối.

Started to hay started doing, dùng cái nào?

Phần lớn trường hợp cả hai đều được và người nghe không thấy khác biệt. Có hai chỗ nên chọn dạng to: khi động từ phía sau chỉ trạng thái như understand hay realise, và khi bản thân start đang ở dạng starting, vì hai đuôi -ing liền nhau nghe rất nặng.

Start và begin khác nhau thế nào?

Begin trang trọng hơn và hiếm khi dùng cho máy móc. Bạn nói "the car started" chứ không nói "the car began". Trong văn viết trang trọng thì begin nghe chỉnh hơn. Còn với cửa hàng thì cả hai đều sai chỗ, vì cửa hàng dùng open.

Vì sao nghe started hay chép thành start it?

Vì trong giọng Mỹ, âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm biến thành một cú chạm lưỡi nghe gần như chữ d, nên started ra thành "star-did" còn start it ra thành "star-dit". Hai khối âm chỉ khác nhau ở phụ âm cuối cùng, mà phụ âm đó lại hay rụng. Manh mối thật nằm ở phần câu đứng sau. Điểm xuất phát của bạn nằm ở bài kiểm tra trình độ nghe, để lần đo sau có chỗ đối chiếu.

Bảng dạng của start bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện started là một trong số ít động từ thật sự dài thêm một âm tiết và chuyện nó trùng khối âm với cụm start it, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có started, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.