Tiếng Anh chuyên ngành IT: từ vựng, lộ trình và cách nghe trong họp

Bạn đọc documentation tiếng Anh cả ngày. Stack Overflow, changelog, error message, spec của một API bên thứ ba, đọc thẳng không cần dịch. Nói chuyện với đồng nghiệp thì chêm tiếng Anh liên tục: deploy cái này lên staging, merge nhánh kia vào main, fix nốt con bug rồi release. Vốn từ IT của bạn không thiếu chỗ nào.
Rồi công ty nhận dự án cho khách nước ngoài, hoặc team có thêm vài người ở múi giờ khác. Một buổi standup mười lăm phút qua Google Meet. Người bên kia nói đúng ba câu về việc hôm qua họ làm gì, và bạn bắt được chừng một nửa, không phải vì từ lạ mà vì cả câu "I'm gonna pick that up after the retro but I'm kinda blocked on the staging creds" trôi qua trong bốn giây, trong khi chữ nào cũng là chữ bạn biết mặt.
Bài này viết cho đúng khoảng cách đó. Trước hết là bốn chỗ tai hay hụt và một đoạn standup chép nguyên văn, chỉ ra chỗ nào bị nuốt âm. Sau đó là từ vựng tiếng Anh chuyên ngành IT xếp theo năm nhóm bạn dùng thật: vị trí trong team, quy trình agile, code review, hạ tầng và vận hành, phỏng vấn và CV.
- Vì sao đọc được mà nghe không kịp
- Tiếng Anh trong cuộc họp standup nghe như thế nào
- Học để nghe được, không chỉ đọc được
- Hiểu nhầm từ, đọc lệch âm và ngại hỏi lại
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành IT theo từng nhóm
- Lộ trình và nguồn tự học cho dân IT
- Câu hỏi thường gặp
Vì sao đọc được mà nghe không kịp
Nhiều developer Việt Nam đã có sẵn phần mặt chữ: đọc documentation và log lỗi mỗi ngày thì thuật ngữ nằm trong đầu từ lâu rồi. Thứ làm bạn khựng lại trong cuộc họp thường nằm ở phần âm thanh, và có bốn chỗ.
Dễ thấy nhất là viết tắt đọc theo tên chữ cái: PR, QA, CI, CD, API, SLA. Trên màn hình thì tách bạch, nói ra thì dính thành một cụm âm ngắn, "the PR" ở tốc độ bình thường trôi tuột trong nửa giây. CI với CD khác nhau đúng một âm cuối, PR với MR khác âm đầu, nghe trượt một âm là hiểu sang chuyện khác mà không biết mình vừa trượt. Lại còn mấy chữ đọc như từ thật: k8s là "kates", i18n là "eye eighteen en", a11y là "ally".
Kế đến là những từ đời thường mang nghĩa cố định trong ngành: ship, block, park, nit, smell, debt, spike, freeze, groom. Bạn biết nghĩa gốc nên tai không cảnh giác. Ai đó nói "let's park that", não dịch ra chuyện đỗ xe trước rồi mới sửa lại, và trong lúc sửa thì câu sau đã trôi mất.
Rồi tới cách nói vòng trong phòng họp: "I might be missing something here", "just a small nit", "can we take this offline". Dịch từng chữ thì nghe vô hại, nghĩa thật lần lượt là chỗ này tôi thấy sai, góp ý nhỏ không chặn merge, và chuyện này bàn riêng chứ đừng bàn tiếp ở đây. Cùng một lớp quy ước với tiếng Anh văn phòng, chỉ khác là trong team kỹ thuật nó dày hơn và ảnh hưởng thẳng tới việc bạn có phải sửa code hay không.
Cuối cùng là âm bị rút gọn và dính vào nhau: gonna, wanna, lemme, kinda, "could you" thành /kədʒə/. Hiện tượng này gọi là connected speech, không riêng gì họp kỹ thuật, chỉ là standup nói nhanh và câu ngắn nên âm bị nuốt dày hơn. Nếu chính bạn quen phát âm tách bạch từng chữ thì tai cũng khó nhận ra dạng rút gọn khi người khác nói.

Tiếng Anh trong cuộc họp standup nghe như thế nào
Bốn chỗ đó gộp lại thì nghe ra như thế này. Đoạn dưới là một buổi standup bình thường, chép đúng như người ta nói chứ không phải như người ta viết trong ticket.
- Tech lead: "Okay, let's get started. Nam, d'you wanna go first?"
- Nam: "Yeah. Yesterday I finished the migration script, today I'm gonna pick up the retry logic. No blockers."
- Linh: "I'm still on the payment bug. I'm kinda blocked on the staging creds, I pinged infra yesterday but I haven't heard back."
- Tech lead: "Lemme check with them right after this."
- Huy: "Quick one. My PR for the caching layer's been sitting for two days, could somebody take a look?"
- Tech lead: "I'll get to it this morning. It's mostly nits from what I saw."
- Linh: "Also, are we still shipping Thursday, or has that moved?"
- Tech lead: "Still Thursday as far as I know. Let's wrap, I'll follow up in the channel."
Tám câu, khoảng bốn mươi lăm giây, toàn từ quen mặt với người trong nghề. Bảng dưới đây lấy bảy chỗ tai hay trượt, mỗi chỗ một kiểu.
| Câu gốc | Thật ra phát ra thành | Chỗ dân IT Việt Nam hay trượt |
|---|---|---|
| "d'you wanna go first?" | /dʒə ˈwɑːnə ɡoʊ ˈfɜːrst/ | bốn chữ "do you want to" rút còn ba âm tiết, nhiều người không kịp nhận ra đây là câu hỏi dành cho mình |
| "I'm kinda blocked on" | /aɪm ˈkaɪndə ˈblɑːkt ɑːn/ | cụm phụ âm /kt/ trong "blocked" gần như biến mất, nghe ra thành "I'm block on" |
| "the staging creds" | /ðə ˈsteɪdʒɪŋ kredz/ | "creds" là credentials nói tắt, rất hay nghe thành "credits"; ngành này cắt từ như vậy suốt: repo, config, prod, spec |
| "I pinged infra" | /aɪ ˈpɪŋd ˈɪnfrə/ | âm /d/ cuối dính sang nguyên âm đầu của "infra" thành "ping-din-fra", nghe sót là mất luôn dấu hiệu thì quá khứ |
| "I haven't heard back" | /aɪ ˈhævnt ˈhɜːrd bæk/ | phần /nt/ cuối của "haven't" rất nhẹ, nghe sót thành "I have heard back" là hiểu ngược hẳn tình trạng của đồng nghiệp |
| "the caching layer's been sitting" | /ðə ˈkæʃɪŋ ˈleɪərz bɪn ˈsɪtɪŋ/ | "layer's" ở đây là "layer has", không phải sở hữu cách |
| "It's mostly nits" | /ɪts ˈmoʊstli nɪts/ | "nits" nghe gần giống "needs", và hai chữ này cho ra hai kết luận ngược nhau |
Cột giữa cho thấy điểm chung: không có từ nào khó. Migration, retry, staging, caching, layer đều là chữ nằm trong code bạn viết mỗi ngày. Cái mất đi là ranh giới giữa các từ và mấy phụ âm cuối bị nuốt.
Giá phải trả thì rất cụ thể. Nghe "nits" thành "needs" là bạn tưởng PR của mình bị yêu cầu sửa lớn trong khi nó sắp được duyệt. Nghe "I haven't heard back" thành "I have heard back" là bạn tưởng Linh đã được infra trả lời, trong khi cô ấy đang kẹt và cần người đẩy giúp.
Nên chỗ cần luyện là mấy chữ chức năng chứ không phải từ chuyên ngành: "has", "could", "for", "of", "have", và âm /d/ hay /t/ ở cuối động từ chia thì quá khứ. Nghĩa của câu nằm ở đó, mà người nói lại lướt qua đó nhanh nhất. Thử nghe lại một buổi họp đã ghi và chỉ chép riêng những chữ này xem bắt được bao nhiêu.
Học để nghe được, không chỉ đọc được
Lời khuyên mặc định cho tiếng Anh chuyên ngành là học thêm từ. Với người làm IT thì việc cần làm thường là gắn mặt chữ đã thuộc vào cái âm thật sự phát ra, và đọc thêm một danh sách bốn trăm từ nữa không giải quyết được chuyện đó, vì bảng từ dạy mắt chứ không dạy tai.
Thứ dạy được tai là nghe rồi chép ra: nghe một câu, chép lại đúng từng chữ, rồi đối chiếu với bản gốc. Nghe thụ động thì não tự đoán để lấp chỗ hụt, và bạn không biết mình vừa hụt chỗ nào. Chép ra thì chỗ hụt nằm ngay trên màn hình.
Thử với đúng câu của Linh ở trên: "I'm kinda blocked on the staging creds." Nếu bạn chép ra thành "I'm kind of block on the staging credits" thì trong một câu bảy chữ đã lộ ba lỗi nghe: dạng rút gọn "kinda", cụm phụ âm cuối trong "blocked", và từ nói tắt "creds".
WELE xây quanh đúng cách luyện này, gọi là nghe chép chính tả: nghe từng câu, chép ra, hệ thống chấm và chỉ đúng chữ bạn sai. Quy trình cụ thể có trong bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả.

Một điều nên nói thẳng: nội dung luyện tốt nhất cho bạn chưa chắc là nội dung về IT. Podcast công nghệ nói nhanh và đầy thuật ngữ bạn đã thuộc, nghe xong thấy hiểu, nhưng một phần là bạn đoán ra từ kiến thức chuyên môn chứ không phải nghe ra. Thư viện podcast của WELE chia theo nhiều mức độ, và chỗ vừa để bắt đầu là mức bạn chép đúng được khoảng tám phần mười.
Chưa rõ mình đang ở đâu thì làm bài test trình độ nghe trước rồi hãy chọn nội dung. Muốn soi riêng vốn từ thì có bài test vốn từ vựng, tuy điểm từ vựng thường cao hơn khả năng nghe.
Buổi ngắn mà đều thường dễ giữ hơn một buổi dài dồn vào cuối tuần, nhất là khi lịch làm việc đã kín và cuối tuần hiếm khi rảnh trọn. Cách nhét việc này vào một ngày đã kín nằm ở bài học tiếng Anh 15 phút mỗi ngày.
Hiểu nhầm từ, đọc lệch âm và ngại hỏi lại
Hiểu "nit" thành lời chê nặng. Trong code review, "nit" là quy ước ngầm: một góp ý nhỏ, không chặn merge, sửa hay để đó là tùy bạn. Nhiều bạn Việt Nam thấy chữ này liền sửa hết rồi xin lỗi trong comment, trong khi người review chỉ đánh dấu một điểm nhỏ cho đầy đủ. Ngược lại, "I have some concerns" nghe lịch sự nhưng nặng hơn một nit nhiều.
Nghĩ LGTM là code đã hoàn hảo. Nó chỉ có nghĩa là người review không thấy vấn đề gì đủ lớn để chặn, nhiều khi họ đọc lướt. Muốn ai đó soi kỹ một phần thì phải nói thẳng: "Could you take a proper look at the concurrency part?"
Dùng lẫn deploy và release. Deploy là đẩy code lên một môi trường, release là mở tính năng cho người dùng thấy. Nhiều team deploy vài lần mỗi ngày nhưng release theo tuần, nên trong một cuộc gọi sự cố, nói nhầm hai chữ này là người bên kia hiểu sai thứ vừa đổi.
Đọc sai nguyên âm của estimate. Danh từ là /ˈestɪmət/, nguyên âm cuối rút thành schwa; động từ là /ˈestɪmeɪt/, nguyên âm cuối rõ và dài. Nói "my estimate was wrong" bằng nguyên âm của động từ thì nghe lệch ngay, và lỗi này phổ biến vì tiếng Việt không đổi nguyên âm theo từ loại.
Im lặng khi không nghe kịp. Cái này không phải lỗi ngôn ngữ, nó là thói quen. Một câu ngắn là xong: "Sorry, could you say that again?" hoặc "I didn't catch the last part." Trong nhiều team, hỏi lại một lần chẳng ai để bụng, còn một task làm sai vì bạn gật đầu cho qua thì có.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành IT theo từng nhóm
Phần còn lại của bài là bảng tra. Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin trải rất rộng, và học theo danh sách xếp bảng chữ cái thì phí công vì bạn sẽ không gặp lại chúng theo thứ tự đó. Năm bảng dưới chia theo năm tình huống bạn đi qua trong một tuần làm việc, ví dụ đều là câu người trong nghề nói hoặc viết. Đọc lướt một lượt rồi quay lại tra lúc cần.
Vị trí và tổ chức trong team
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| Developer | /dɪˈveləpər/ | Lập trình viên | "We have four developers on this squad." |
| Software engineer | /ˈsɔːftwer ˌendʒɪˈnɪr/ | Kỹ sư phần mềm | "She joined as a senior software engineer last month." |
| Frontend developer | /ˈfrʌntend dɪˈveləpər/ | Lập trình viên giao diện | "The frontend developer owns everything the user sees." |
| Backend developer | /ˈbækend dɪˈveləpər/ | Lập trình viên phía máy chủ | "Ask a backend developer, that logic lives in the API." |
| QA engineer | /ˌkjuː ˈeɪ ˌendʒɪˈnɪr/ | Kỹ sư kiểm thử | "QA found three regressions in last night's build." |
| Tech lead | /ˈtek liːd/ | Trưởng nhóm kỹ thuật | "The tech lead signs off on the architecture." |
| Engineering manager | /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ ˈmænɪdʒər/ | Quản lý kỹ thuật, quản người nhiều hơn quản code | "Bring the headcount question to your engineering manager." |
| Product Owner (PO) | /ˈprɑːdʌkt ˈoʊnər/ | Người quyết định ưu tiên sản phẩm | "The PO decides what goes into the sprint." |
| Scrum Master | /ˈskrʌm ˌmæstər/ | Người điều phối quy trình scrum | "Our Scrum Master runs the retro every other Friday." |
| Business Analyst (BA) | /ˈbɪznəs ˈænəlɪst/ | Chuyên viên phân tích nghiệp vụ | "The BA wrote the acceptance criteria for this ticket." |
| Stakeholder | /ˈsteɪkhoʊldər/ | Bên liên quan có tiếng nói trong dự án | "We need stakeholder sign-off before we build it." |
| DevOps engineer | /ˈdevɑːps ˌendʒɪˈnɪr/ | Kỹ sư vận hành hạ tầng và pipeline | "DevOps handles the pipeline, the app code is on us." |
| Squad | /skwɑːd/ | Nhóm nhỏ tự chủ trong tổ chức lớn | "Each squad owns one part of the product." |
| Cross-functional | /ˌkrɔːs ˈfʌŋkʃənl/ | Đa chức năng, một nhóm gồm đủ vai trò | "It's a cross-functional team, design sits with us." |
| Report to | /rɪˈpɔːrt tuː/ | Báo cáo trực tiếp cho ai | "You'll report to the engineering manager, not the PO." |
| Onboarding | /ˈɑːnbɔːrdɪŋ/ | Quá trình đưa người mới vào việc | "Onboarding takes about two weeks here." |
| Headcount | /ˈhedkaʊnt/ | Chỉ tiêu tuyển dụng, số đầu người được duyệt | "We don't have headcount for another backend this quarter." |
Quy trình agile và các cuộc họp
Đây là bộ từ bạn nghe nhiều nhất mỗi ngày, và cũng là bộ hay bị nói lướt nhất.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| Sprint | /sprɪnt/ | Chu kỳ làm việc ngắn, thường hai tuần | "We're in the second week of the sprint." |
| Backlog | /ˈbæklɔːɡ/ | Danh sách việc chờ làm | "That's sitting somewhere in the backlog." |
| Sprint planning | /sprɪnt ˈplænɪŋ/ | Buổi họp chọn việc cho sprint mới | "Sprint planning is Monday at nine." |
| Daily standup | /ˈdeɪli ˈstændʌp/ | Họp ngắn mỗi sáng, mỗi người nói ba điều | "Keep it short, standup is fifteen minutes." |
| Blocker | /ˈblɑːkər/ | Thứ chặn không cho công việc chạy tiếp | "Any blockers before we wrap?" |
| Blocked on | /blɑːkt ɑːn/ | Đang kẹt vì phải chờ ai đó hoặc thứ gì đó | "I'm blocked on the API key from their side." |
| Refinement (grooming) | /rɪˈfaɪnmənt/ | Buổi rà soát và làm rõ đầu việc trong backlog | "We'll size that ticket in refinement." |
| Retro (retrospective) | /ˌretrəˈspektɪv/ | Họp rút kinh nghiệm cuối sprint | "Bring that up in the retro, not here." |
| Estimate | /ˈestɪmət/ danh từ, /ˈestɪmeɪt/ động từ | Ước lượng công sức cho một đầu việc | "My estimate was way off on this one." |
| Story point | /ˈstɔːri pɔɪnt/ | Đơn vị ước lượng độ phức tạp | "Is this a three or a five in story points?" |
| Ticket | /ˈtɪkɪt/ | Một đầu việc trên hệ thống quản lý | "Can you drop that in a ticket so we don't lose it?" |
| Acceptance criteria | /əkˈseptəns kraɪˈtɪriə/ | Điều kiện để đầu việc được coi là xong | "This doesn't meet the acceptance criteria yet." |
| Scope creep | /ˈskoʊp kriːp/ | Phạm vi phình dần ngoài kế hoạch ban đầu | "That's scope creep, it wasn't in the original spec." |
| Deliverable | /dɪˈlɪvərəbl/ | Sản phẩm phải bàn giao | "The deliverable for this sprint is the login flow." |
| Milestone | /ˈmaɪlstoʊn/ | Mốc quan trọng của dự án | "We're two weeks behind the milestone." |
| Ship | /ʃɪp/ | Đưa tính năng ra tới người dùng | "Let's ship it Thursday and watch it over the weekend." |
| Deploy | /dɪˈplɔɪ/ | Đẩy code lên một môi trường | "We deploy to staging first, always." |
| Rollback | /ˈroʊlbæk/ | Quay lại phiên bản trước đó | "If the error rate spikes, we roll back immediately." |
| Bandwidth | /ˈbændwɪdθ/ | Quỹ thời gian và sức làm còn lại của một người | "I don't have the bandwidth for that this sprint." |
| Take it offline | /ˌteɪk ɪt ˈɔːflaɪn/ | Bàn riêng sau, không bàn tiếp trong buổi họp này | "Let's take this offline, we're over time." |
| Circle back | /ˈsɜːrkl bæk/ | Quay lại chuyện này sau | "I'll circle back once infra replies." |
Code review và chất lượng code
Nhóm này nhiều quy ước ngầm, hiểu sai một chữ là sửa nhiều hơn mức người review muốn.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| Pull request (PR) | /ˈpʊl rɪˌkwest/ | Yêu cầu gộp code, chờ người khác review | "Your PR has two comments waiting." |
| Merge | /mɜːrdʒ/ | Gộp nhánh code vào nhánh chính | "Don't merge until CI goes green." |
| Merge conflict | /ˈmɜːrdʒ ˈkɑːnflɪkt/ | Xung đột khi hai nhánh sửa cùng một chỗ | "I hit a merge conflict in the config file." |
| Branch | /bræntʃ/ | Nhánh code tách ra để làm việc riêng | "Cut a branch off main and start there." |
| Commit | /kəˈmɪt/ | Một lần ghi lại thay đổi | "Squash those commits before you push." |
| Rebase | /ˌriːˈbeɪs/ | Dời nhánh của mình lên đầu nhánh khác | "Rebase onto main, then force push." |
| Refactor | /ˌriːˈfæktər/ | Viết lại cho sạch mà không đổi hành vi | "This works, but it needs a refactor later." |
| Tech debt | /ˈtek det/ | Nợ kỹ thuật, cái giá của việc làm nhanh trước đó | "We're paying for tech debt we took on last year." |
| Edge case | /ˈedʒ keɪs/ | Trường hợp biên, hiếm xảy ra nhưng vẫn xảy ra | "You missed the edge case where the list is empty." |
| Regression | /rɪˈɡreʃn/ | Lỗi cũ quay lại sau một thay đổi mới | "This change caused a regression in checkout." |
| LGTM | /ˌel dʒiː tiː ˈem/ | Viết tắt của "looks good to me", tức là duyệt | "LGTM, feel free to merge." |
| Nit | /nɪt/ | Góp ý nhỏ, không chặn việc merge | "Nit: this variable name could be clearer." |
| Request changes | /rɪˈkwest ˈtʃeɪndʒɪz/ | Yêu cầu sửa trước khi duyệt | "I'm going to request changes on this one." |
| Code smell | /ˈkoʊd smel/ | Dấu hiệu code có vấn đề về thiết kế | "Three levels of nesting is a code smell." |
| Boilerplate | /ˈbɔɪlərpleɪt/ | Code lặp lại, không mang logic riêng | "Most of this file is boilerplate." |
| Legacy code | /ˈleɡəsi koʊd/ | Code cũ vẫn đang chạy, ít người dám sửa | "Nobody wants to touch that legacy code." |
| Breaking change | /ˈbreɪkɪŋ tʃeɪndʒ/ | Thay đổi làm hỏng phía đang sử dụng | "That's a breaking change, we need a version bump." |
| Test coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | Tỷ lệ code được test bao phủ | "Coverage dropped, add a test for that branch." |
| Workaround | /ˈwɜːrkəraʊnd/ | Cách lách tạm thời, chưa phải bản sửa thật | "We shipped a workaround, the real fix lands next sprint." |
Hạ tầng và vận hành
Lúc có sự cố người ta nói nhanh và nói cụt, nên bộ từ này cần nằm sẵn trong tai.
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| Incident | /ˈɪnsɪdənt/ | Sự cố đang ảnh hưởng tới người dùng | "We had a P1 incident at two in the morning." |
| Outage | /ˈaʊtɪdʒ/ | Hệ thống ngừng phục vụ | "The outage lasted about forty minutes." |
| Downtime | /ˈdaʊntaɪm/ | Khoảng thời gian hệ thống không chạy | "Scheduled downtime this Sunday, two hours." |
| On-call | /ˌɑːn ˈkɔːl/ | Đang trong ca trực sự cố | "Who's on-call this weekend?" |
| Get paged | /ɡet ˈpeɪdʒd/ | Bị hệ thống báo động gọi dậy | "I got paged twice last night." |
| Postmortem | /ˌpoʊstˈmɔːrtəm/ | Báo cáo phân tích sau sự cố | "The postmortem is due by Friday." |
| Root cause | /ˈruːt kɔːz/ | Nguyên nhân gốc rễ | "The root cause was a stale cache entry." |
| Mitigate | /ˈmɪtɪɡeɪt/ | Chặn thiệt hại trước, sửa gốc sau | "We mitigated by rolling back the release." |
| Escalate | /ˈeskəleɪt/ | Chuyển vụ việc lên cấp cao hơn | "If it's still down in ten minutes, escalate." |
| Monitoring | /ˈmɑːnɪtərɪŋ/ | Hệ thống giám sát | "Monitoring didn't catch it, the customer did." |
| Alert | /əˈlɜːrt/ | Cảnh báo tự động | "That alert has been noisy all week." |
| Latency | /ˈleɪtnsi/ | Độ trễ phản hồi | "Latency doubled right after the deploy." |
| Throughput | /ˈθruːpʊt/ | Thông lượng, lượng xử lý được trong một đơn vị thời gian | "Throughput held up under the load test." |
| Scale | /skeɪl/ | Mở rộng để chịu tải lớn hơn | "This won't scale past ten thousand users." |
| Staging | /ˈsteɪdʒɪŋ/ | Môi trường thử nghiệm giống môi trường thật | "It works on staging, that's exactly the problem." |
| Production (prod) | /prəˈdʌkʃn/, /prɑːd/ | Môi trường chạy thật, có người dùng thật | "Never test straight on prod." |
| Rollout | /ˈroʊlaʊt/ | Triển khai dần ra người dùng | "We're doing a gradual rollout, ten percent first." |
| Hotfix | /ˈhɑːtfɪks/ | Bản vá gấp đẩy thẳng lên production | "A hotfix went out an hour ago." |
| Uptime | /ˈʌptaɪm/ | Thời gian hệ thống hoạt động bình thường | "Our uptime target is written into the contract." |
| SLA | /ˌes el ˈeɪ/ | Cam kết mức dịch vụ với khách hàng | "We breached the SLA on response time." |
Phỏng vấn và CV ngành IT
| Từ / cụm | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
| Job description (JD) | /dʒɑːb dɪˈskrɪpʃn/ | Mô tả công việc trong tin tuyển dụng | "The JD says five years, apply anyway." |
| Screening call | /ˈskriːnɪŋ kɔːl/ | Cuộc gọi sàng lọc đầu tiên, thường với HR | "The screening call is thirty minutes." |
| Take-home assignment | /ˈteɪk hoʊm əˈsaɪnmənt/ | Bài tập mang về nhà làm | "The take-home should take about four hours." |
| Coding challenge | /ˈkoʊdɪŋ ˈtʃælɪndʒ/ | Bài kiểm tra lập trình có giới hạn giờ | "There's a coding challenge before the onsite." |
| Pair programming | /ˈper ˌproʊɡræmɪŋ/ | Vòng phỏng vấn code chung với một kỹ sư | "Round two is pair programming with a senior." |
| System design | /ˈsɪstəm dɪˌzaɪn/ | Vòng thiết kế hệ thống ở quy mô lớn | "The system design round trips up most candidates." |
| Whiteboard interview | /ˈwaɪtbɔːrd ˈɪntərvjuː/ | Phỏng vấn viết code trên bảng, không có máy | "We stopped doing whiteboard interviews last year." |
| Behavioral interview | /bɪˈheɪvjərəl ˈɪntərvjuː/ | Vòng hỏi về cách bạn xử lý tình huống đã gặp | "Behavioral is where they ask about conflict." |
| Onsite | /ˌɑːnˈsaɪt/ | Chuỗi phỏng vấn trực tiếp, thường nhiều vòng trong một ngày | "The onsite is four rounds in one day." |
| Tech stack | /ˈtek stæk/ | Bộ công nghệ đang dùng | "What's your tech stack on the backend?" |
| Seniority | /siːnˈjɔːrəti/ | Cấp bậc kinh nghiệm | "We're hiring at mid to senior level." |
| Referral | /rɪˈfɜːrəl/ | Được người trong công ty giới thiệu | "Ask for a referral, it moves a lot faster." |
| Notice period | /ˈnoʊtɪs ˌpɪriəd/ | Thời gian phải báo trước khi nghỉ việc | "My notice period is forty-five days." |
| Probation | /proʊˈbeɪʃn/ | Thời gian thử việc | "Probation here is two months." |
| Salary expectation | /ˈsæləri ˌekspekˈteɪʃn/ | Mức lương mong muốn | "What's your salary expectation for this role?" |
| Counter offer | /ˈkaʊntər ˌɔːfər/ | Đề nghị giữ người bằng điều kiện tốt hơn | "My current company came back with a counter offer." |
| Offer letter | /ˈɔːfər ˌletər/ | Thư mời nhận việc chính thức | "The offer letter should land tomorrow." |
Lộ trình và nguồn tự học cho dân IT
Lộ trình cho người đã đi làm gọn trong ba chặng.
- Chặng một, đọc tài liệu đã ổn. Mỗi ngày lấy một đoạn docs bạn vẫn đọc, đọc thành tiếng, rồi tra phiên âm ba từ chưa từng nghe ai nói ra.
- Chặng hai, nghe được cuộc họp. Mỗi tuần lấy một đoạn hội thoại dev chừng một phút, nghe từng câu và chép lại, rồi mở transcript ra đối chiếu.
- Chặng ba, phỏng vấn bằng tiếng Anh. Chuẩn bị ba câu hay bị hỏi: giới thiệu bản thân, một dự án bạn tự hào, một lần bạn làm hỏng việc. Thu âm cho tới khi nói trôi mà không cần nhìn giấy.
Nguồn tự học nên chọn thứ vừa dạy nghề vừa cho bạn tiếng Anh thật, tốt nhất là có sẵn bản chữ để soi lại.
- MDN Web Docs (developer.mozilla.org): viết bằng câu hoàn chỉnh chứ không phải gạch đầu dòng, nên bạn nhặt được cả cách diễn đạt. Mục Learn web development là chỗ dễ vào nhất.
- freeCodeCamp (freecodecamp.org): tổ chức phi lợi nhuận, miễn phí hoàn toàn, ra bài liên tục. Bài viết bằng văn xuôi đầy đủ nên bạn gặp lại đúng những cụm sẽ nghe thấy trong họp.
- Syntax.fm: các host đều là dev, nói chuyện kiểu đời thường, đầy dạng rút gọn giống trong standup, và có transcript cho từng tập để bạn tự chấm.
- Talk Python To Me (talkpython.fm): dạng phỏng vấn nên nhịp chậm hơn podcast tin tức, transcript đầy đủ kèm mốc thời gian, hợp làm bước đệm.
- The Changelog (changelog.com): khách mời đến từ nhiều nước nên tai quen dần với các giọng không giống trong sách, transcript ghi rõ ai đang nói câu nào.
Nguồn nào cũng được, miễn có người thật nói và có transcript để đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Lập trình tiếng Anh là gì?
Câu này thường được hỏi theo nghĩa: lập trình trong tiếng Anh gọi là gì. Lập trình là programming, ngồi viết code là coding, người làm nghề là programmer hoặc software developer, còn cả mảng tiếng Anh phục vụ công việc này thì gọi là English for IT. Biết mấy tên gọi đó có ích lúc đi tìm tài liệu, vì tài liệu tốt thường nằm dưới từ khóa tiếng Anh.
Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin có cần ngữ pháp nâng cao không?
Không nhiều. Giao tiếp trong team kỹ thuật chạy bằng câu ngắn, chủ yếu thì hiện tại và quá khứ đơn. Thứ làm bạn bị hiểu nhầm thường là phát âm và cách chọn từ, hiếm khi là mệnh đề quan hệ.
Nên học từ vựng IT theo danh sách dài hay theo tình huống?
Theo tình huống. Năm bảng phía trên xếp như vậy cũng vì lý do đó: bạn nhớ lại một cụm nhờ nhớ hoàn cảnh nó xuất hiện, chứ không nhờ vị trí của nó trong bảng chữ cái. Bài học từ vựng theo ngữ cảnh giải thích kỹ hơn.
Có cần luyện đúng giọng Mỹ hoặc giọng Anh không?
Không. Trong một team phân tán, giọng Ấn Độ, Singapore, Đức hay Úc xuất hiện không ít hơn giọng chuẩn trong sách. Mục tiêu thực tế là nói cho rõ và nghe được nhiều giọng. Chọn một giọng luyện chép cho quen tai trước, rồi mở rộng dần.
Bao lâu thì theo được một buổi standup mà không phải hỏi lại?
Tùy nền nghe hiện tại nên không có mốc chung. Người đã nghe tốt tiếng Anh đời thường thì quen nhịp họp sau vài tuần; người còn chật vật với câu nói chậm thì phải xây nền trước, tính bằng tháng. Cách theo dõi đơn giản nhất là mỗi tháng ghi lại một buổi họp rồi chép ra, đếm số chỗ mình vẫn hụt.
Từ vựng IT có cần học phiên âm không?
Với những từ bạn mới chỉ đọc mà chưa nghe ai nói ra thì có, vì cách đọc suy từ mặt chữ hay lệch: cache là /kæʃ/, queue là /kjuː/, rồi tuple, schema, null và loạt tên thư viện. Cột phiên âm trong năm bảng ở trên là để tra đúng lúc đó. Tra một lần rồi nghe lại trong câu thật thì thường nhớ được.
Bộ từ trong bài là những cụm lặp lại trong một buổi standup, một buổi retro và một vòng code review. Phần còn lại là gắn chúng vào âm thật, và chuyện đó xảy ra lúc bạn nghe rồi chép ra. Cách làm cụ thể nằm ở phương pháp nghe chép chính tả. Nếu bạn làm một nghề khác, bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành có từ vựng cốt lõi cho nhiều lĩnh vực nữa.