Tiếng Anh chuyên ngành y: gốc từ, lộ trình và nguồn nghe cho người đi làm

WELE Team16 phút đọc5 lượt xem
Tiếng Anh chuyên ngành y: gốc từ, lộ trình và nguồn nghe cho người đi làm
Trên trang này

Bạn đọc được "hepatitis" trong tài liệu, biết ngay đó là viêm gan. Nhưng vào buổi hội chẩn qua video với đồng nghiệp nước ngoài, họ nói nhanh một câu có từ đó, và bạn khựng lại mất vài giây vì âm thanh nghe được không giống chữ bạn từng đọc.

Vấn đề không phải bạn thiếu từ vựng, mà là phần lớn số từ đó bạn nhận ra bằng mắt, không nhận ra bằng tai. "Nephrectomy" đọc lướt qua vẫn hiểu là cắt thận, nhưng nghe ai đó nói ra miệng, trọng âm rơi vào chỗ bạn không ngờ, và tai xử lý nó như một từ lạ.

Tiếng Anh chuyên ngành y có một chỗ dễ chịu: phần lớn thuật ngữ ráp từ khoảng hai chục gốc Latin và Hy Lạp. Bài này đi từ chỗ khó trước, trọng âm và mấy cặp từ nghe giống nhau, rồi mới tới các bảng từ vựng và lộ trình cho người đi làm.

Vì sao tiếng Anh chuyên ngành y khó hơn tiếng Anh giao tiếp

Phần lớn từ tiếng Anh giao tiếp bạn học trước đây có gốc Anglo-Saxon: ngắn, quen tai. Từ vựng y khoa ráp từ gốc Latin và Hy Lạp cổ, nên một người Anh hoặc Mỹ không học y cũng chẳng hiểu "nephrectomy". Bạn không thua kém gì họ ở điểm này.

Cái khó thứ hai là từ quen mặt nhưng nghĩa lệch hẳn đời thường. "Acute" ngoài đời gợi ý sắc bén, trong y khoa chỉ mức độ cấp tính. "Benign" nghe như khen hiền lành, ở đây là lành tính của một khối u.

Trọng âm và những chỗ tai hay trượt

Lấy "tachycardia" làm ví dụ. Nhìn chữ thì hiểu ngay: tachy (nhanh) cộng cardia (tim), nhịp tim nhanh. Nhưng phát âm là /ˌtæk.ɪˈkɑr.di.ə/, trọng âm rơi vào "car", không phải "tachy" như cách đọc theo mặt chữ. Quy luật này lặp lại ở hầu hết từ có hậu tố -itis, -ectomy, -emia, -osis: trọng âm dồn về gần hậu tố, cách âm cuối một hai âm tiết, chứ không nằm ở gốc từ đầu tiên.

Lỗi này chỉ lộ ra khi nghe và khi nói. Đây cũng là một lý do khiến người Việt nghe tiếng Anh kém hơn mức từ vựng đáng lẽ cho phép.

Hai gốc từ "nephr/o" (thận) và "neur/o" (thần kinh) phát âm gần giống nhau khi nói nhanh, nên "nephrology" và "neurology" dễ nghe lẫn nếu chưa quen cụm phụ âm /fr/.

Ba hậu tố "-otomy", "-ostomy", "-ectomy" nghĩa khác hẳn nhau: rạch mở, tạo lỗ thông và cắt bỏ. Nhưng chúng kết thúc gần giống nhau, nghe qua loa là chọn nhầm.

Kết quả xét nghiệm "positive" nghe như tin tốt theo nghĩa thường ngày, nhưng ở nhiều xét nghiệm, dương tính lại là tin xấu còn "negative" mới là tin lành.

Viết tắt thì không có quy tắc đọc chung. Một dòng ghi chú bệnh án có thể chứa liên tiếp BP, HR, IV, NPO, mỗi chữ đọc tách từng chữ cái, trong khi một số viết tắt khác lại đọc liền như một từ. Không đoán trước được, chỉ có nghe quen từng chữ cụ thể.

Nghe chép chính tả để từ không rơi rụng

Danh sách từ đọc qua rồi để đó thì một tuần sau còn lại không nhiều. Thứ ở lại thường là những từ bạn từng nghe hụt rồi tự sửa, và đó đúng là cách nghe chép chính tả hoạt động: nghe một đoạn hội thoại hoặc bản tin y khoa, chép lại từng câu, so với bản gốc, rồi nhìn ra chính xác từ nào mình nghe sai. Chưa quen quy trình thì xem bài 5 bước nghe chép chính tả hiệu quả.

Trong câu nói liền mạch, thuật ngữ y khoa cũng bị nuốt âm và nối âm như từ thường. Ở câu "She was referred to cardiology", phần "to" rút gọn tới mức gần như mất hẳn. Bài connected speech, bí quyết nghe hiểu người bản xứ giải thích cơ chế này chi tiết hơn.

Nội dung nghe cũng cần đúng chủ đề, vì podcast ngoài ngành chỉ luyện kỹ năng nghe chung. Bài học theo chủ đề, cách chọn podcast phù hợp nói rõ cách chọn, và nội dung sức khỏe nằm trong thư viện podcast của WELE.

Từ vựng chuyên ngành y theo từng nhóm

Năm bảng dưới đây chia theo mục đích dùng. Đọc kỹ bảng đầu tiên trước, đó là chìa khóa cho phần còn lại.

Gốc từ và hậu tố phải thuộc nằm lòng

Thuộc khoảng hai chục mảnh ghép dưới đây, bạn tự suy ra nghĩa của hàng trăm từ chưa từng gặp, thay vì học từng từ y khoa riêng lẻ.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
cardi/o/ˈkɑr.di.oʊ/tim"The ECG showed signs of tachycardia, so the cardiologist ordered further tests."
derm/o/ˈdɜr.moʊ/da"She was referred to dermatology for a persistent rash."
gastr/o/ˈɡæs.troʊ/dạ dày"He's had gastritis for two weeks and still can't keep food down."
hepat/o/ˈhep.ə.toʊ/gan"Elevated liver enzymes are consistent with hepatitis."
nephr/o/ˈnef.roʊ/thận"The nephrologist recommended a kidney biopsy."
neur/o/ˈnʊr.oʊ/thần kinh"Neurology is booked out for the next three weeks."
oste/o/ˈɑs.ti.oʊ/xương"Osteoporosis was noted on the bone density scan."
pulmon/o/ˈpʊl.mə.noʊ/phổi"The chest X-ray was sent to pulmonology for review."
-itis/ˈaɪ.tɪs/viêm"Arthritis in both knees limits how far she can walk."
-ectomy/ˈek.tə.mi/cắt bỏ (phẫu thuật)"She's scheduled for an appendectomy tomorrow morning."
-otomy/ˈɑt.ə.mi/rạch, mở (phẫu thuật)"A tracheotomy was performed to secure the airway."
-ostomy/ˈɑs.tə.mi/mở thông ra ngoài cơ thể"He's recovering well after the colostomy."
-algia/ˈæl.dʒə/chứng đau"The patient reported neuralgia radiating down the left arm."
-osis/ˈoʊ.sɪs/tình trạng bất thường, thường kéo dài"The pathology report confirmed cirrhosis."
-emia/ˈi.mi.ə/tình trạng liên quan đến máu"Her labs came back showing anemia."
hyper-/ˈhaɪ.pər/cao, quá mức"He was diagnosed with hypertension last year."
hypo-/ˈhaɪ.poʊ/thấp, thiếu"Watch for signs of hypoglycemia after the insulin dose."
brady-/ˈbræd.i/chậm"The monitor picked up bradycardia overnight."
tachy-/ˈtæk.i/nhanh"Tachycardia can be a sign of anxiety or something more serious."

Ráp thử bốn từ hay gặp:

  • hepatitis = hepat/o (gan) + itis (viêm), nghĩa là viêm gan.
  • nephrectomy = nephr/o (thận) + ectomy (cắt bỏ), nghĩa là phẫu thuật cắt thận.
  • tachycardia = tachy (nhanh) + cardia (liên quan đến tim), nghĩa là nhịp tim nhanh.
  • hypoglycemia = hypo (thấp) + glyc (đường huyết) + emia (tình trạng máu), nghĩa là hạ đường huyết.
Minh họa ráp gốc từ và hậu tố thành một thuật ngữ y khoa hoàn chỉnh
Phần lớn thuật ngữ y khoa được ráp từ một bộ gốc từ Latin và Hy Lạp giới hạn

Gặp một từ dài chưa quen, đừng tra từ điển ngay. Tách nó thành các mảnh, đoán nghĩa trước, rồi tra lại để kiểm tra.

Giải phẫu và hệ cơ quan

Từ vựng mô tả cấu trúc cơ thể và các hệ cơ quan, dùng nhiều trong hồ sơ bệnh án.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
cardiovascular system/ˌkɑr.di.oʊˈvæs.kjə.lər ˈsɪs.təm/hệ tim mạch"The cardiovascular system was assessed with an ECG and an echocardiogram."
respiratory system/ˈres.pər.ə.tɔr.i ˈsɪs.təm/hệ hô hấp"Any history of respiratory system disease?" she asked before the surgery.
musculoskeletal system/ˌmʌs.kjə.loʊˈskel.ə.təl ˈsɪs.təm/hệ cơ xương khớp"Musculoskeletal pain is the most common reason for the referral."
gastrointestinal tract/ˌɡæs.troʊ.ɪnˈtes.tɪ.nəl trækt/đường tiêu hóa"Symptoms point to the upper gastrointestinal tract."
central nervous system/ˈsen.trəl ˈnɜr.vəs ˈsɪs.təm/hệ thần kinh trung ương"The scan ruled out a central nervous system infection."
lymphatic system/lɪmˈfæt.ɪk ˈsɪs.təm/hệ bạch huyết"Swelling in the lymphatic system can follow the surgery."
vertebra/ˈvɜr.tə.brə/đốt sống"The fracture is at the L4 vertebra."
ligament/ˈlɪɡ.ə.mənt/dây chằng"An MRI confirmed a torn ligament in the left knee."
tendon/ˈten.dən/gân"The Achilles tendon was repaired in a two-hour procedure."
cartilage/ˈkɑr.tə.lɪdʒ/sụn"Cartilage in the joint had worn down over the years."
pelvis/ˈpel.vɪs/khung chậu"The pelvis X-ray showed no fracture."
abdomen/ˈæb.də.mən/bụng"Palpation of the abdomen revealed no masses."

Triệu chứng và bệnh lý

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
onset/ˈɑn.set/khởi phát"The onset of symptoms was sudden, within the last six hours."
chronic/ˈkrɑn.ɪk/mạn tính"He has a chronic condition that requires ongoing monitoring."
acute/əˈkjut/cấp tính"This is an acute episode, not a chronic one."
malaise/məˈleɪz/mệt mỏi khó chịu toàn thân"The patient reports malaise and a low-grade fever."
lethargy/ˈleθ.ər.dʒi/lừ đừ, uể oải"Lethargy and poor appetite brought her to the clinic."
edema/ɪˈdi.mə/phù"Edema in both ankles was noted on examination."
lesion/ˈli.ʒən/tổn thương mô"A lesion was identified on the left lung."
benign/bɪˈnaɪn/lành tính"The biopsy confirmed the mass was benign."
malignant/məˈlɪɡ.nənt/ác tính"Further tests are needed to rule out a malignant tumor."
comorbidity/ˌkoʊ.mɔrˈbɪd.ə.ti/bệnh đi kèm"Diabetes is a common comorbidity in these cases."
prognosis/prɑɡˈnoʊ.sɪs/tiên lượng"The prognosis was discussed with the family."
remission/rɪˈmɪʃ.ən/thuyên giảm, lui bệnh"The disease has been in remission for several months."

Khám và điều trị

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
to palpate/ˈpæl.peɪt/sờ nắn khi khám"He palpated the abdomen for any tenderness."
to auscultate/ˈɔ.skəl.teɪt/nghe bằng ống nghe"She auscultated the lungs before writing the note."
vital signs/ˈvaɪ.təl saɪnz/dấu hiệu sinh tồn"Vital signs were stable throughout the shift."
IV drip/ˌaɪˈvi drɪp/truyền dịch tĩnh mạch"Start an IV drip and monitor input and output."
discharge/dɪsˈtʃɑrdʒ/xuất viện"He's expected to be discharged tomorrow morning."
referral/rɪˈfɜr.əl/giấy chuyển khoa"I'll write a referral to cardiology."
follow-up appointment/ˈfɑ.loʊ ʌp əˈpɔɪnt.mənt/lịch tái khám"Book a follow-up appointment in two weeks."
to prescribe/prɪˈskraɪb/kê đơn"The doctor prescribed a course of antibiotics."
to administer medication/ədˈmɪn.ə.stər ˌmed.əˈkeɪ.ʃən/cho dùng thuốc"The nurse administered the medication on schedule."
informed consent/ɪnˈfɔrmd kənˈsent/sự đồng ý sau khi được giải thích"We need her informed consent before the procedure."
biopsy/ˈbaɪ.ɑp.si/sinh thiết"A biopsy was scheduled for the following week."
suture/ˈsu.tʃər/khâu vết thương"The wound was cleaned and sutured."

Giao tiếp với bệnh nhân

Câu hỏi và cụm từ dùng khi khám trực tiếp với bệnh nhân, phần hay bị sách vở bỏ qua.

Từ / cụmPhiên âmNghĩaVí dụ trong câu
On a scale of one to ten/ɑn ə skeɪl əv wʌn tu ten/theo thang từ một đến mười"On a scale of one to ten, how would you rate the pain right now?"
Does it hurt when I press here?/dʌz ɪt hɜrt wen aɪ pres hɪr/có đau khi tôi ấn vào đây không"Does it hurt when I press here?" the doctor asked while palpating.
Take a deep breath for me/teɪk ə dip breθ fɔr mi/hít một hơi thật sâu"Take a deep breath for me, and let it out slowly."
Any allergies we should know about?/ˈen.i ˈæl.ər.dʒiz wi ʃʊd noʊ əˈbaʊt/có dị ứng nào không"Any allergies we should know about before we start the IV?"
How long have you had this?/haʊ lɔŋ hæv ju hæd ðɪs/bị vậy bao lâu rồi"How long have you had this cough?"
I'm going to listen to your chest/aɪm ˈɡoʊ.ɪŋ tu ˈlɪs.ən tu jɔr tʃest/tôi sẽ nghe ngực bạn"I'm going to listen to your chest now, try to relax."
We'll need to run some tests/wil nid tu rʌn sʌm tests/chúng tôi cần làm một số xét nghiệm"We'll need to run some tests before we can confirm anything."
Have you had any side effects?/hæv ju hæd ˈen.i saɪd ɪˈfekts/có gặp tác dụng phụ nào không"Have you had any side effects since starting the new medication?"
Please lie back and relax/pliz laɪ bæk ænd rɪˈlæks/nằm xuống và thả lỏng"Please lie back and relax, this will only take a minute."
Is the pain sharp or dull?/ɪz ðə peɪn ʃɑrp ɔr dʌl/đau nhói hay đau âm ỉ"Is the pain sharp or dull, and does it come and go?"
We're going to admit you for observation/wɪr ˈɡoʊ.ɪŋ tu ədˈmɪt ju fɔr ˌɑb.zərˈveɪ.ʃən/chúng tôi sẽ cho nhập viện để theo dõi"We're going to admit you for observation overnight."
Someone will be with you shortly/ˈsʌm.wʌn wɪl bi wɪð ju ˈʃɔrt.li/sẽ có người đến ngay"Someone will be with you shortly, please stay seated."

Học thế nào khi đã khoác áo blouse

Sinh viên y học thuật ngữ để thi. Người đã đi làm cần nó ở ba chỗ khác nhau: đọc y văn và chỉ định, nghe hội chẩn cùng bệnh nhân nước ngoài, và trình bày một ca bệnh. Ba việc đó cần ba cách luyện.

  1. Chặng một, đọc để lấy lại tốc độ. Mỗi tuần chọn một bệnh bạn gặp thường xuyên, đọc bài về bệnh đó ở bản cho nhân viên y tế, rồi đọc bản viết cho người bệnh của cùng chủ đề. Ghi lại từng cặp, từ chuyên môn và từ đời thường tương ứng.
  2. Chặng hai, nghe được lời nói chứ không phải mặt chữ. Mỗi tuần một tập podcast lâm sàng có bản chữ: nghe hai phút, chép từng câu, rồi đối chiếu. Phần lớn chỗ hụt không nằm ở thuật ngữ mà ở mấy chữ nối rất tầm thường quanh nó.
  3. Chặng ba, nói ra được một ca bệnh. Mỗi tuần dựng một phần trình bày chín mươi giây cho một ca bạn vừa gặp, theo trình tự quen thuộc: tuổi và bệnh cảnh, diễn tiến, khám và cận lâm sàng, hướng xử trí. Thu âm, nghe lại, rồi cắt bớt chỗ mình lắp.

Nguồn nên ưu tiên nơi vừa cập nhật chuyên môn vừa có sẵn bản chữ.

  • Merck Manuals (merckmanuals.com): mở miễn phí, mỗi chủ đề có hai bản, một cho nhân viên y tế một cho người bệnh, nên bạn đọc cùng một nội dung ở hai mức trang trọng.
  • Core IM (coreimpodcast.com): podcast nội khoa, mỗi tập đăng kèm bản chữ đầy đủ, mốc thời gian và danh sách tài liệu tham khảo.
  • The Clinical Problem Solvers (clinicalproblemsolving.com): các tập là cảnh bác sĩ trình bày ca bệnh và lập luận chẩn đoán ngay tại chỗ, đúng thứ bạn tập ở chặng ba, và trang có sẵn illness scripts dạng chữ để đối chiếu.
  • This Podcast Will Kill You (thispodcastwillkillyou.com): hai nhà dịch tễ kể lịch sử và cơ chế của một bệnh trong mỗi tập, nhịp chậm hơn podcast lâm sàng, và trang có mục transcripts.

Câu hỏi thường gặp

Nên học bao nhiêu từ vựng y khoa là đủ để đọc hiểu tài liệu chuyên ngành?

Không có con số cố định, và đích cũng không phải là số từ. Thuộc bộ gốc từ ở bảng đầu tiên, bạn suy ra được nghĩa phần lớn từ mới.

Tiếng Anh chuyên ngành y khác gì tiếng Anh chuyên ngành dược hay điều dưỡng?

Gốc từ Latin, Hy Lạp dùng chung cho cả ba. Nhưng điều dưỡng thiên về quy trình chăm sóc theo ca trực, còn dược thiên về dạng bào chế và tương tác thuốc, nên nắm phần chung trước sẽ nhanh hơn.

Có cần học ký hiệu IPA để phát âm đúng thuật ngữ y khoa không?

Không cần đọc được toàn bộ IPA. Nhưng mỗi lần học từ mới nên đánh dấu âm tiết mang trọng âm, vì như phần trọng âm ở trên, đó là chỗ sai nhiều hơn cả việc phát âm từng âm.

Học từ vựng y khoa qua phim hoặc series y khoa có hiệu quả không?

Xem phim giúp quen tai với ngữ cảnh, nhưng lời thoại được biên kịch cho kịch tính, không phản ánh đúng cách nói thực tế. Nghe nội dung có bản chữ đối chiếu được sẽ sát hơn.

Làm sao biết mình đang nghe sai trọng âm mà không có ai sửa?

Chép lại rồi so từng từ với bản gốc. Nghe chép chính tả làm đúng việc đó, bản đối chiếu chỉ thẳng ra từ nào bạn nghe trượt.

Nên bắt đầu từ đâu nếu chưa nghe tiếng Anh chuyên ngành y bao giờ?

Bắt đầu từ bảng gốc từ và hậu tố ở trên, không phải một danh sách cả nghìn từ. Sau đó làm bài kiểm tra trình độ nghe miễn phí để chọn nội dung đúng mức.

Phần mặt chữ thì bạn xử lý được rồi. Việc còn lại là luyện tai quen với cách những từ đó vang lên trong câu nói thật, và một buổi nghe chép chính tả với đoạn hội thoại y khoa ngắn là chỗ bắt đầu.

Nghề của bạn nằm ngoài danh sách này? Ghé bài tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành, mỗi lĩnh vực ở đó có một bảng từ vựng lõi riêng.

WELE Team
Đội ngũ WELE viết về nghe chép chính tả, luyện nghe và cách tự học tiếng Anh bền bỉ.