Quá khứ của weave: wove hay weaved, và vì sao câu trả lời là cả hai

Trên trang này
Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn phóng sự ngắn về làng nghề. Người dẫn nói một câu, bạn chép lại thành "She wave the basket by hand", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ hai. Câu thật là "She wove the basket by hand". Lần khác bạn nghe "He weaved through the traffic" và chép ra "He we've through the traffic", một câu không có nghĩa nhưng nghe thì hợp lý đến kỳ lạ. Trả lời gọn trước: quá khứ đơn của weave là wove, quá khứ phân từ là woven, và ở một nghĩa riêng thì cả hai dạng đều là weaved.
Hai chỗ khó của động từ này nằm ngoài bảng chia. Thứ nhất, weave là một trong số rất ít động từ tiếng Anh chia theo hai kiểu tùy nghĩa: nghĩa dệt sợi thì wove, woven, còn nghĩa luồn lách qua đám đông hay dòng xe thì weaved. Thứ hai, về mặt âm thanh, weave trùng khít với we've, wove chỉ cách woke đúng một phụ âm cuối, và woven khi nói nhanh rất giống woke in. Ba va chạm đó xảy ra ngay trong những câu đời thường nhất.
Bài này đi hết chuỗi: bảng dạng của weave và nhóm động từ nó thuộc về, ranh giới giữa wove và weaved với các câu cụ thể để bạn tự thử, cách ba dạng này vang lên khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường, các cụm hay gặp, sáu lỗi người Việt mắc nhiều nhất, và một bài tập ngắn để kiểm tra lại.
- Bảng dạng của weave và nhóm động từ nó thuộc về
- Wove dùng khi nào, woven dùng khi nào, weaved chen vào chỗ nào
- Nghe wove và woven trong câu nói thật
- Cụm và collocation hay gặp với wove, woven
- Lỗi người Việt hay mắc với weave
- Bài tập nhanh
- Câu hỏi thường gặp
Bảng dạng của weave và nhóm động từ nó thuộc về
Năm dạng cơ bản, phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác rõ thì ghi thêm.
| Dạng | Từ | Phiên âm | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (V1) | weave | /wiːv/ | They weave silk here. |
| Ngôi thứ ba số ít | weaves | /wiːvz/ | She weaves every morning. |
| Quá khứ đơn (V2) | wove, hoặc weaved ở nghĩa luồn lách | /woʊv/ (Anh: /wəʊv/), /wiːvd/ | He wove a mat. |
| Quá khứ phân từ (V3) | woven, hoặc weaved ở nghĩa luồn lách | /ˈwoʊvən/ (Anh: /ˈwəʊvən/) | It has been woven by hand. |
| Hiện tại phân từ | weaving | /ˈwiːvɪŋ/ | She is weaving a scarf. |
Nhìn hàng V2 và V3 sẽ thấy khuôn hình quen thuộc: nguyên âm dài /iː/ ở dạng gốc rơi xuống /oʊ/ ở quá khứ, rồi phân từ giữ nguyên /oʊ/ và thêm đuôi -en. Đây không phải trường hợp lẻ loi, nó là một nhóm đông đúc trong tiếng Anh. speak thành spoke rồi spoken. freeze thành froze rồi frozen. steal thành stole rồi stolen. weave đi đúng cùng một đường đó, và nếu bạn đã thuộc ba từ kia thì weave không cần học lại từ đầu, chỉ cần đặt vào đúng hàng.
Điểm khiến weave khác các bạn cùng nhóm là nó có thêm một bộ dạng thứ hai. Khi weave mang nghĩa di chuyển ngoằn ngoèo, lách qua chỗ đông, nó chia theo quy tắc thành weaved. Đây không phải lỗi in ấn của từ điển và cũng không phải cách dùng thông tục. Từ điển Oxford và Merriam-Webster đều ghi tách bạch hai bộ dạng theo hai nhóm nghĩa. Lý do là nghĩa luồn lách vào tiếng Anh muộn hơn nhiều so với nghĩa dệt, và một nghĩa mới thường tự chia theo quy tắc thay vì mượn lại dạng cổ.
Thực tế thì ranh giới không cứng như bảng từ điển. Bạn vẫn nghe người bản xứ nói "the bike wove through the cars", và chẳng ai sửa họ. Nhưng chiều ngược lại thì không: không ai nói "she weaved a blanket" khi muốn nói dệt chăn. Nghĩa là nếu bạn phải chọn một quy tắc để nhớ, hãy nhớ chiều chắc chắn của nó: nghĩa dệt luôn là wove và woven, không có ngoại lệ.
Vài động từ cùng nhóm hoặc dễ va vào weave khi nghe, mỗi cái gài bẫy theo kiểu riêng: quá khứ của speak đi đúng khuôn iː sang oʊ như weave nên thuộc một cái là thuộc luôn cái kia, quá khứ của freeze cũng vậy nhưng thêm bẫy chính tả vì froze mất hẳn hai chữ ee, còn quá khứ của wake đáng đọc kèm vì woke và wove chỉ chênh nhau đúng phụ âm cuối, chỗ dễ mất nhất trong câu nói nhanh. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và động từ vào đúng vị trí của chúng.
Wove dùng khi nào, woven dùng khi nào, weaved chen vào chỗ nào
Nguyên tắc gọn nhất, giống mọi động từ bất quy tắc khác: wove tự làm động từ chính của câu, woven thì luôn cần have, has, had hoặc be đứng trước. Riêng weaved làm được cả hai vai vì nó là dạng chia theo quy tắc, giống hệt watched hay played.
| Câu | Đúng hay sai | Vì sao |
|---|---|---|
| She wove three scarves last winter. | Đúng | Quá khứ đơn, có mốc thời gian đóng |
| She has wove three scarves. | Sai | Sau has phải là phân từ woven |
| The mat was woven from dried grass. | Đúng | Bị động, woven đi sau be |
| The mat was wove from dried grass. | Sai | Sau be cũng phải là phân từ |
| Did she weave that basket herself? | Đúng | Sau did là nguyên thể, không phải wove |
| The rider weaved between the buses. | Đúng | Nghĩa luồn lách nên chia theo quy tắc |
Phần thật sự gây rối không phải wove với woven, mà là chọn giữa bộ wove, woven và bộ weaved. Cách phân biệt không dựa vào ngữ pháp mà dựa vào nghĩa, nên bạn phải đọc cả câu chứ không chỉ nhìn chỗ trống. Câu hỏi để tự trả lời rất ngắn: có sợi nào bị đan vào nhau không. Có sợi thật hoặc sợi ẩn dụ thì dùng wove và woven. Chỉ có một vật thể di chuyển ngoằn ngoèo thì dùng weaved.
| Câu | Dạng đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| She ______ a blanket out of wool. | wove | Sợi len đan vào nhau, nghĩa gốc |
| The motorbike ______ through the traffic. | weaved | Chỉ là quỹ đạo ngoằn ngoèo, không có sợi |
| The novel ______ four storylines together. | wove | Sợi ẩn dụ, các mạch truyện đan vào nhau |
| The boxer ______ and ducked for three rounds. | weaved | Nghĩa di chuyển né tránh |
| Spiders have ______ webs across the gate. | woven | Phân từ sau have, nghĩa dệt |
| That belief is deeply ______ into the culture. | woven | Bị động, ẩn dụ đan cài |
Có một chi tiết dễ bỏ qua ở dòng thứ ba và dòng cuối. Nghĩa ẩn dụ của weave rất năng suất trong tiếng Anh viết: người ta nói một cuốn sách wove các chủ đề lại, một bài phát biểu wove số liệu vào câu chuyện cá nhân, một truyền thống được woven vào đời sống. Tất cả đều thuộc nhóm nghĩa dệt, nên tất cả đều dùng wove và woven. Nếu bạn đọc báo tiếng Anh nhiều, bạn sẽ gặp nghĩa ẩn dụ này thường xuyên hơn cả nghĩa dệt vải thật.
Còn woven ở vai tính từ thì rất phổ biến và hoàn toàn hợp lệ: a woven basket, woven fabric, hand woven silk. Ở vai này không bao giờ dùng wove. Cụm "a wove basket" là một trong những lỗi hay gặp nhất, và nó không phải lỗi ngữ pháp thì mà là lỗi chọn dạng.
Nghe wove và woven trong câu nói thật
Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có chép đúng câu hay không. Trên giấy weave, wove, woven khác nhau rõ ràng. Trong âm thanh, cả ba đều đứng cạnh một từ khác gần như trùng khít.
weave và we've phát âm giống hệt nhau. Cả hai đều là /wiːv/. Không có mẹo nghe nào tách được chúng vì không có gì để tách. Manh mối duy nhất là từ đứng sau: we've luôn kéo theo một phân từ, còn weave kéo theo tân ngữ hoặc giới từ. "We've finished" và "weave finished" chỉ khác nhau ở chỗ vế sau có nghĩa hay không.
wove và woke chênh nhau đúng một phụ âm cuối. /woʊv/ với /woʊk/. Phụ âm cuối là thứ rụng đầu tiên khi câu chạy nhanh, nên "he wove three of them" và "he woke three of them" rơi vào nhau rất dễ. Hai câu đều có nghĩa, nên bạn không có cách nào phát hiện mình chép sai ngoài việc đối chiếu transcript.
woven có âm /ə/ ở giữa gần như biến mất. /ˈwoʊvən/ trong lời nói thoải mái rút xuống còn hai nhịp dính liền, gần như "wov-n". Vì vậy "hand woven" ra thành một khối, và tai người mới hay cắt sai chỗ thành "hand woke in".
weaved mất luôn âm /d/ khi đứng trước phụ âm. "weaved through" ra thành "weave-through", không còn dấu vết nào của thì quá khứ. Câu quá khứ và câu hiện tại lúc này giống nhau hoàn toàn về âm, và bạn phải lấy thì từ các động từ khác trong đoạn.
wove nối thẳng vào nguyên âm phía sau. "wove it" ra thành "wo-vit", "wove around" ra thành "wo-varound". Trong âm thanh không có khoảng trắng giữa hai từ, nên nếu bạn chờ nghe thấy một chữ wove tách bạch thì bạn sẽ không bao giờ nghe thấy nó.
weave và wave là cặp nguyên âm kinh điển của người Việt. /iː/ với /eɪ/. Tiếng Việt không có sự đối lập này ở đúng vị trí đó, nên tai hay gộp cả hai về một chỗ. Hệ quả là wove bị chép thành wave, waved bị chép thành wove, và câu vẫn đọc trôi nên bạn không nghi ngờ gì.
Bảng dưới xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi nói nhanh, và cách người học hay chép trượt. Cột giữa bám theo tai, không bám theo sách.
| Câu thật | Nghe ra như | Người học hay chép thành |
|---|---|---|
| She wove the basket by hand. | shi wov thuh basket... | She wave the basket by hand. |
| The scarf is hand woven. | thuh scarf iz hand-wov-n | The scarf is hand woke in. |
| We've woven it into the design. | wiv wov-n it in-tuh... | We weave it into the design. |
| He weaved through the traffic. | hi weev-throo thuh traffic | He we've through the traffic. |
| The film wove three lives together. | thuh film wov three lives... | The film woke three lives together. |
| Those threads are closely woven. | ...kloh-sli wov-n | Those threads are closely woken. |
Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi không hề ngẫu nhiên, chúng rơi vào ba loại rõ ràng. Dòng một và dòng năm là lỗi nguyên âm: tai bắt được cả khung phụ âm nhưng đặt nhầm nguyên âm, nên wove ra wave hoặc woke. Dòng hai và dòng sáu là lỗi cắt từ: âm /ə/ không trọng âm ở giữa woven quá mờ nên tai chia lại khối âm thành hai từ khác. Dòng ba và dòng bốn là lỗi từ chức năng: we've là một từ chức năng không trọng âm, nó dính vào chỗ khác và biến mất khỏi bản chép.

Vòng sửa lỗi này diễn ra rất cụ thể khi bạn nghe chép chính tả trên WELE. Bạn chép lại nguyên trạng câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và bạn nhìn thấy chữ mình viết ra đặt cạnh chữ thật. Khi từ bị gạch là wove mà bạn chép wave, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: khung phụ âm của bạn đúng, nguyên âm của bạn sai. Đó là một lỗi tai, không phải lỗi ngữ pháp, và nó cần một cách chữa khác.
Cái đọng lại là khoảnh khắc bạn thấy chỗ mình chép sai. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết wove là quá khứ của weave, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép hụt một câu có woven rồi nghe lại đúng chỗ mình hụt thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc. Muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có sẵn transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.
Cụm và collocation hay gặp với wove, woven
weave gần như không sinh ra phrasal verb theo kiểu go off hay put up. Cái nó sinh ra là collocation, tức những từ hay đứng cạnh nó tới mức thành khối. Mười ba dòng dưới đây viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| weave a basket | Đan một cái rổ | She wove a basket out of split bamboo. |
| weave cloth | Dệt vải | The village has woven cloth for six generations. |
| hand woven | Dệt thủ công | The rug is hand woven in Hoi An. |
| closely woven | Dệt khít, sợi dày | The jacket uses a closely woven fabric. |
| weave through | Luồn qua chỗ đông | The rider weaved through the parked cars. |
| weave in and out | Lách ra lách vào | A taxi weaved in and out of the lanes. |
| weave together | Lồng ghép lại với nhau | The author wove together three timelines. |
| be woven into | Được lồng vào, ăn sâu vào | Music is woven into the whole ceremony. |
| weave a tale | Dựng nên một câu chuyện | He wove a tale about a ship that never returned. |
| weave a spell | Giăng một sức hút, làm mê hoặc | The singer wove a spell over the small room. |
| a woven mat | Chiếu đan, thảm đan | They sell woven mats near the temple gate. |
| a well woven plot | Cốt truyện đan cài khéo | Critics praised the well woven plot. |
| weave one's way | Len lỏi đi qua | She wove her way to the front of the crowd. |
Có một chi tiết đáng để ý ở dòng cuối. Cụm weave one's way nằm đúng chỗ giao nhau giữa hai nghĩa, nên bạn sẽ gặp cả "she wove her way" lẫn "she weaved her way" trên báo tiếng Anh, và cả hai đều được chấp nhận. Đây là dòng duy nhất trong bảng mà bạn không cần lo chọn sai.
Hai dòng be woven into và weave together thì đáng nhớ vì lý do khác: chúng xuất hiện dày trong tiếng Anh học thuật và báo chí, tức là đúng loại tiếng Anh bạn gặp trong bài đọc và bài nghe của kỳ thi. Một câu như "Sustainability is now woven into every stage of the process" không nói gì về vải vóc, nhưng nó dùng đúng dạng woven, và nếu bạn chỉ học weave với nghĩa dệt thì câu đó sẽ trượt qua tai bạn.
Lỗi người Việt hay mắc với weave
weaved cho nghĩa dệt. Đây là lỗi của phản xạ thêm -ed cho mọi động từ, và nó đặc biệt dễ mắc với weave vì bạn biết weaved có tồn tại. Nhưng weaved chỉ sống ở nghĩa luồn lách. Câu "She weaved a scarf for her mother" bị tính là sai, dạng đúng là wove. Chiều này không có ngoại lệ nào.
Did you wove. Sau did thì luôn như vậy, did giữ thì và động từ giữ nguyên thể. "Did you weave that yourself?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của weave là wove, và nhớ quá kỹ.
have wove, was wove. Sau have, has, had hoặc be phải là woven. "The basket was wove by hand" sai, "The basket was woven by hand" đúng. Vì weave rất hay xuất hiện ở thể bị động, lỗi này chiếm tỷ lệ cao hơn nhiều so với các động từ khác cùng nhóm.
a wove basket. Khi weave làm tính từ đứng trước danh từ, dạng duy nhất là woven. Cụm đúng là a woven basket, woven fabric, hand woven silk. Không có a wove basket, cũng không có a weaved basket ở nghĩa này.
Nhầm weave với wave. Hai từ này khác nghĩa hoàn toàn: weave là đan, dệt, luồn lách, còn wave là vẫy tay hoặc con sóng. Chúng chỉ chênh nhau một nguyên âm nên tai người Việt hay gộp lại, và khi viết thì tay chép theo tai. Câu "The flag waved in the wind" và câu "The bike weaved in the traffic" nói hai chuyện không liên quan gì nhau.
wove through the traffic. Bạn sẽ nghe thấy câu này từ người bản xứ, kể cả trên đài. Nghe thấy không có nghĩa là dùng được trong bài thi hay văn bản chuẩn: từ điển xếp nghĩa luồn lách vào bộ weaved, và người chấm sẽ theo từ điển. Trong bài viết, chọn weaved cho nghĩa này và giữ wove cho nghĩa dệt.
Bài tập nhanh
Tám câu, điền weave, wove, woven hoặc weaved. Xong trọn bộ mới xuống dò đáp án.
- Last year she ______ a blanket for the new baby.
- The mats are ______ from dried water hyacinth.
- Did the students ______ their own baskets in that class?
- The cyclist ______ between two trucks and disappeared.
- Local history is ______ into every street name here.
- He has ______ four short stories into one novel.
- My grandmother used to ______ every afternoon.
- The runner ______ in and out of the slower group.
Đáp án: 1. wove. 2. woven. 3. weave. 4. weaved. 5. woven. 6. woven. 7. weave. 8. weaved.
Đáng chú ý nhất là câu 3 với câu 5. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là chỗ nhiều người điền wove vì đang nghĩ về quá khứ. Câu 5 không có have hay has nhìn thấy được, nhưng chữ is nằm ngay đó và nó là dạng bị động, nên phải dùng phân từ woven chứ không phải wove. Nếu bạn sai hai câu này thì phần bảng đúng sai ở trên đáng đọc lại một lượt.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ của weave là gì?
Quá khứ đơn là wove, quá khứ phân từ là woven. Riêng khi weave mang nghĩa di chuyển ngoằn ngoèo qua chỗ đông thì cả hai dạng đều là weaved.
Wove hay weaved, cái nào đúng?
Cả hai đều đúng, ở hai nghĩa khác nhau. Có sợi đan vào nhau, dù là sợi thật hay sợi ẩn dụ, thì dùng wove. Chỉ có một vật thể chạy ngoằn ngoèo qua chỗ đông thì dùng weaved. Câu hỏi tự kiểm nhanh nhất là trong câu này có gì được đan vào nhau không.
Woven khác wove chỗ nào?
wove là quá khứ đơn và tự làm động từ chính của câu. woven là phân từ, nó luôn đi sau have, has, had hoặc be, và nó cũng là dạng duy nhất dùng được khi làm tính từ đứng trước danh từ.
Hand woven nghĩa là gì?
Nghĩa là dệt hoặc đan bằng tay, không dùng máy. Đây là cụm bạn gặp thường xuyên trên nhãn hàng thủ công và trong các bài viết về làng nghề. Dạng duy nhất đúng ở đây là woven, không có hand wove hay hand weaved.
Vì sao nghe weave hay chép thành we've?
Vì chúng phát âm giống hệt nhau, cùng là /wiːv/. Không có cách nào tách chúng bằng tai, bạn chỉ tách được bằng ngữ pháp của phần đứng sau. Nếu muốn đo xem tai mình đang hụt ở tầm nào trước khi luyện, bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để so lại sau vài tuần.
Weave và wave khác nhau thế nào?
weave /wiːv/ nghĩa là đan, dệt, luồn lách, quá khứ là wove hoặc weaved. wave /weɪv/ nghĩa là vẫy hoặc con sóng, quá khứ là waved theo quy tắc. Chúng chỉ giống nhau ở khung phụ âm, còn nguyên âm và nghĩa thì tách hẳn.
Bảng dạng của weave bạn đọc xong trong ba mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện wove chỉ cách woke một phụ âm cuối và weave trùng khít với we've, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một đoạn ngắn có wove hoặc woven và thử nghe chép chính tả một lượt, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.