Fled: quá khứ của flee, và vì sao tai bạn cứ nghe ra flew

The Wallaby20 phút đọc5 lượt xem
Fled: quá khứ của flee, và vì sao tai bạn cứ nghe ra flew
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một bản tin ngắn. Người đọc buông ra một câu, bạn chép lại thành "The family flew south before the storm", rồi phần chấm gạch đỏ chữ thứ ba. Câu thật là "The family fled south before the storm". Câu bạn chép ra không vô lý chút nào: chim bay về phương nam, gia đình cũng có thể bay về phương nam, và flew là chữ bạn gặp nhiều hơn hẳn. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của flee là fled, và quá khứ phân từ cũng là fled. Một chữ đóng cả hai vai, và nó đọc là /fled/, một âm tiết, nguyên âm ngắn.

Phần khó nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, flee và fly là hai động từ khác nhau nhưng nghĩa của chúng chồng lấn ở đúng vùng bạn hay gặp: chạy trốn, rời đi gấp, thoát khỏi một chỗ nguy hiểm. Chúng lại chia hoàn toàn khác nhau, flee thành fled còn fly thành flew và flown, nên chọn nhầm động từ là kéo theo sai luôn cả dạng. Thứ hai, flee gần như chỉ sống trong một loại tiếng Anh: bản tin, phóng sự, tường thuật. Đó là loại tiếng Anh nói nhanh, câu dài, trợ động từ bị nén tới mức gần như không còn.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của flee, nhóm động từ rút nguyên âm dài thành ngắn mà nó thuộc về, fled với flew khác nhau ở đâu và flee khác escape thế nào, phần nghe với các câu bản tin thật, các kết hợp cố định viết ở dạng quá khứ, và các lỗi lặp lại nhiều nhất.

Bảng dạng của flee, và nhóm rút nguyên âm dài

Năm dạng, và không ô nào có lựa chọn thứ hai. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, và với động từ này giọng Anh không khác đáng kể.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)flee/fliː/They flee at the first sign.
Ngôi thứ ba số ítflees/fliːz/He flees the country often.
Quá khứ đơn (V2)fled/fled/They fled the city.
Quá khứ phân từ (V3)fled/fled/Thousands have fled.
Hiện tại phân từfleeing/ˈfliːɪŋ/People were fleeing on foot.

Nhìn cột phiên âm sẽ thấy điều quan trọng nhất của bảng này. flee có nguyên âm dài /iː/, giống trong see và tree. fled có nguyên âm ngắn /e/, giống trong bed và red. Hai từ này không vần với nhau, không giống nhau khi nghe, và nếu trong đầu bạn fled đọc kéo dài ra thành "fleed" thì tai bạn sẽ không bao giờ khớp được âm thật với chữ.

flee nằm trong một nhóm động từ xử lý quá khứ theo đúng một khuôn: nguyên âm dài rút thành ngắn, thêm một âm /d/, và một chữ dùng cho cả quá khứ đơn lẫn phân từ. Cả nhóm gồm feed với fed, meet với met, lead với led, bleed với bled, breed với bred, speed với sped, và flee với fled. Đây là một nhóm có thật và rất tiện: biết một thành viên là đoán được cả nhóm, vì cái khuôn không đổi.

Có một thành viên đặc biệt trong nhóm này đáng nhắc riêng, đó là read. Nó làm đúng việc mà cả nhóm làm, nguyên âm dài /iː/ rút thành ngắn /e/, nhưng chính tả không thay đổi gì cả, nên read ở quá khứ vẫn viết là read và đọc là /red/. Nếu bạn hiểu vì sao fled ngắn hơn flee thì bạn cũng hiểu luôn vì sao read quá khứ đọc khác read hiện tại.

Còn fly thì không thuộc nhóm này chút nào. fly chia theo lối biến âm hoàn toàn khác: fly, flew, flown, cùng khuôn với know, knew, known và grow, grew, grown. Đây là điểm cần ghi nhớ vì nó gỡ được cái nút chính của trang này: hai động từ mà người học hay lẫn không những khác nghĩa mà còn nằm ở hai hệ thống chia hoàn toàn tách biệt. Không có đường nào từ flee dẫn tới flew.

Đọc chéo sang vài bài cùng nhóm sẽ nhanh hơn học lẻ. Quá khứ của feed là thành viên tiêu biểu nhất của khuôn rút nguyên âm, fed ngắn đúng như fled ngắn. Quá khứ của meet có cùng khuôn nhưng kết thúc bằng /t/ thay vì /d/, nên nó cho bạn thấy phần đuôi ảnh hưởng thế nào tới việc nghe. Quá khứ của read là ca cực đoan nhất, nơi chữ đứng yên còn âm thì đổi. Và quá khứ của fly là bài nên đọc ngay sau bài này, vì đó chính là động từ mà tai bạn cứ dựng lên thay cho flee. Và bài ngữ pháp tiếng Anh cho bạn cái khung để biết một động từ mới rơi vào nhóm nào.

Fled với flew, và flee với escape

Vì flee chỉ có một dạng quá khứ, luật ngữ pháp gọn hơn hầu hết động từ bất quy tắc: fled đứng một mình là quá khứ đơn, đi sau have, has, had hoặc be thì là phân từ, và đó vẫn là đúng một chữ fled. Bạn không phải chọn giữa hai dạng, bạn chỉ phải không đổi nhầm sang một động từ khác.

CâuĐúng hay saiVì sao
They fled the city that night.ĐúngQuá khứ đơn, fled đứng một mình
Thousands have fled the region.ĐúngPhân từ fled đi sau have
Thousands have flee the region.SaiSau have phải là phân từ fled
The suspect fleed on foot.SaiKhông có dạng fleed, flee không chia theo quy tắc
Did the driver fled the scene?SaiSau did là nguyên thể flee
The family flew the country in 1979.Sai về nghĩaMuốn nói chạy khỏi đất nước thì dùng fled

Dòng cuối bảng là dòng đáng dừng lại lâu nhất, vì nó không sai ngữ pháp chút nào. "The family flew the country" là một câu đúng cấu trúc, chỉ có điều nó nói rằng gia đình đó lái một chiếc máy bay. Đây là kiểu lỗi tệ nhất trong bài thi viết và trong email công việc: máy soát lỗi không bắt được, người đọc thì hiểu sang chuyện khác.

Vùng nghĩa quanh flee cũng đông hơn bạn tưởng. Tiếng Việt gộp khá nhiều tình huống vào chữ chạy trốn và chữ bỏ đi, còn tiếng Anh tách ra tùy bạn đang chạy khỏi cái gì và ở tình thế nào. Sáu dòng dưới đây tách chúng ra.

CâuNghĩa thật
They fled the city before dawn.Rời đi gấp vì nguy hiểm, chưa ai giữ họ lại
They flew to the city before dawn.Đi bằng máy bay, hoàn toàn không có nguy hiểm gì
He escaped from the camp.Thoát ra khỏi nơi đang bị giam giữ, có rào có canh
She ran away from home at sixteen.Bỏ nhà đi, cách nói đời thường, không phải giọng bản tin
The village was evacuated on Sunday.Được di dời có tổ chức, có người điều phối
The cat fled under the sofa.Đúng ngữ pháp nhưng nghe khôi hài, flee quá trang trọng cho mèo

Cặp hay chọn nhầm nhất trong bảng là flee với escape. escape đòi hỏi bạn đang bị giữ: nhà tù, trại giam, một tòa nhà đang cháy mà bạn kẹt trong đó. flee thì không, flee là bạn đi trước khi bị bắt, đi trước khi cơn bão tới, đi trước khi mọi thứ đóng lại. "He escaped the country" gợi ra chuyện anh ta bị cấm xuất cảnh, còn "He fled the country" chỉ nói rằng anh ta đi gấp và có lý do.

Dòng cuối bảng nói về một chuyện khác, giọng văn. flee là từ của bản tin và của văn kể chuyện, gần như không xuất hiện trong hội thoại đời thường. Người bản xứ không nói "I fled the office at five", họ nói "I got out of there at five". Dùng flee cho chuyện thường ngày là biến câu của bạn thành một dòng tin thời sự, và người nghe sẽ thấy buồn cười thay vì thấy bạn dùng từ hay.

Nghe fled trong câu nói thật, trong giọng bản tin

Đây là phần bảng chia động từ không chạm tới, và với flee thì nó còn có một đặc điểm riêng: bạn gần như chỉ gặp động từ này trong giọng bản tin, mà giọng bản tin là loại tiếng Anh nói nhanh nhất, câu dài nhất, và nén trợ động từ mạnh nhất. Học flee mà không nghe bản tin thì bạn học nửa từ.

fled là một âm tiết với nguyên âm ngắn. Đặt nó cạnh bed, red, said, dead và đọc cả chuỗi. Nếu trong đầu bạn nó đọc là "fleed" thì hãy sửa chỗ này trước mọi thứ khác, vì bạn không thể nhận ra một âm mà bạn đang lưu sai trong trí nhớ.

Âm /d/ cuối không được thả ra khi đứng trước phụ âm. Trong "fled south", âm /d/ chỉ còn một khoảng nghẹn cực ngắn rồi chuyển thẳng sang /s/, câu vang thành "fle-south". Trong "fled back", nó tan vào /b/. Người học đi tìm một tiếng /d/ rõ ràng ở cuối từ sẽ không thấy nó ở đâu.

fled the là chỗ hai âm nhập làm một. Đây là kết hợp gặp dày nhất của động từ này, vì flee hay đi thẳng với tân ngữ: fled the city, fled the scene, fled the country. Âm /d/ của fled và âm /ð/ của the đều đặt lưỡi gần cùng một chỗ, nên chúng dính lại thành một tiếng duy nhất, và câu ra thành "fle-the city".

have trước fled biến mất gần như hoàn toàn. "They have fled" trong lời nói thật là "they've fled", và âm /v/ đứng ngay trước âm /f/. Hai âm này phát ở cùng vị trí môi và răng, chỉ khác nhau ở chỗ rung hay không rung, nên /v/ bị /f/ nuốt trọn. Cái còn lại là "they fled", một câu đúng ngữ pháp nhưng sai thì, và phần chấm sẽ gạch nó.

Tiêu đề bản tin dùng thì hiện tại, lời đọc dùng quá khứ. Đây là đặc điểm riêng của loại tiếng Anh mà flee sống trong đó. Dòng tiêu đề bạn lướt qua trên màn hình viết "Thousands flee coastal towns", còn câu người ta đọc lên là "Thousands fled the coastal towns overnight". Nếu bạn chỉ luyện qua tiêu đề thì bạn gần như không bao giờ gặp dạng quá khứ, và tai bạn không có mẫu nào để đối chiếu.

fleeing và flying nghe không giống nhau chút nào. Đây là điểm đáng mừng, và nó nói lên bản chất của cái bẫy. Sự nhầm lẫn giữa flee và fly không phải lỗi của tai, nó là lỗi của đầu: bạn nghe đúng nhưng chọn sai chữ vì nghĩa của hai từ chồng lấn. Điều đó có nghĩa là nghe lại nhiều lần một mình sẽ không sửa được, bạn cần thấy chữ đúng đặt cạnh chữ bạn đã chép.

Bảng dưới xếp cạnh nhau câu gốc, âm lúc nói nhanh, và lỗi chép hay gặp. Những gì tai bắt được thì nằm ở cột giữa, phiên âm chuẩn thì không.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
The family fled south before dawn.the family fle-south bifor dawnThe family flew south before dawn.
Thousands have fled the region.thousands-əv fled-the regionThousands of fled the region.
He fled the scene on foot.hi fle-the seen on footHe flew the scene on foot.
They had fled before the police arrived.they-əd fled bifor the policeThey have fled before the police arrived.
Residents fled their homes that night.residents fled-their homesResidents flat their homes that night.
She's fleeing the country tonight.shiz flee-in the country tonightShe's flying the country tonight.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy ba loại lỗi khác nhau. Dòng một, ba và sáu là lỗi chọn từ chứ không phải lỗi nghe: tai bắt đúng nhưng đầu điền vào bằng động từ quen hơn, và ở dòng một thì nghĩa của câu còn cổ vũ cho lựa chọn sai vì chim bay về phương nam là hình ảnh quá quen. Dòng hai và bốn là lỗi trợ động từ bị nén: "have" thành một tiếng /v/ rồi biến mất, và người chép hoặc bỏ luôn hoặc dựng nó lên thành một chữ khác. Dòng năm là lỗi nguyên âm thật: /e/ trong fled và /æ/ trong flat đều ngắn, đều ở phía trước, và trong câu nhanh chúng sát nhau.

Minh họa ngã ba đường, một nhánh có người đi bộ và một nhánh có bóng chim bay, người nghe đứng ở giữa với cuốn sổ
Nhầm fled thành flew không phải lỗi của tai, đó là lúc bạn rẽ nhầm giữa hai động từ.

Chuỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Sau mỗi câu bạn chép, phần chấm chỉ thẳng vào chữ bạn viết khác bản gốc. Khi từ bị gạch là fled còn bạn chép flew, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: đây không phải lỗi tai, đây là lỗi chọn từ. Bạn nghe đủ, bạn chỉ đang có hai động từ gần nhau trong đầu và bạn với lấy cái quen hơn.

Loại lỗi này sửa nhanh hơn lỗi tai, nhưng chỉ khi bạn nhìn thấy nó. Đọc mười lần rằng flee khác fly cũng không bằng một lần chép nhầm rồi thấy chữ đúng hiện lên cạnh chữ mình vừa viết, vì lúc đó não bạn có một cặp cụ thể để ghi nhớ chứ không phải một quy tắc trừu tượng. Muốn hiểu vì sao các trợ động từ biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nén và nuốt âm cho cả câu. Còn thư viện podcast có transcript đi kèm, kể cả các tập giọng bản tin.

Cụm hay gặp với fled

flee gần như không có cụm động từ với giới từ. Nó chỉ có flee from và flee to, và cả hai đều không đổi nghĩa gốc. Bù lại, flee có một bộ kết hợp cố định rất chặt trong tiếng Anh bản tin, và đó mới là thứ bạn cần thuộc, vì bạn sẽ nghe nguyên cụm chứ không nghe từng chữ. Mười ba dòng dưới viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ.

CụmNghĩaVí dụ
fled the countryRời khỏi đất nước, thường vì nguy hiểm hoặc pháp lýHe fled the country the following week.
fled the sceneRời hiện trường, cụm cố định trong tin tai nạnThe driver fled the scene without stopping.
fled the cityBỏ thành phố mà điHalf the street fled the city that summer.
fled their homesBỏ nhà cửa lại, cụm gặp dày trong tin thiên taiTwo thousand people fled their homes.
fled on footChạy bộ chứ không có phương tiệnThe two men fled on foot down the alley.
fled for their livesChạy thoát thânEveryone on the boat fled for their lives.
fled in panicChạy trong hoảng loạnThe crowd fled in panic when the lights went out.
fled across the borderChạy qua biên giớiFamilies fled across the border in the night.
fled abroadChạy ra nước ngoàiSeveral officials had fled abroad by then.
flee from somethingChạy khỏi cái gì đó, dạng có giới từThey fled from the fire with nothing.
forced to fleeBuộc phải rời đi, cụm bị động rất hay gặpThousands were forced to flee overnight.
fleeing refugeesNgười tị nạn đang chạy loạn, dạng V-ing làm định ngữThe road was full of fleeing refugees.
have fled the regionĐã rời khỏi khu vực và chưa quay lạiMost of them have fled the region since March.

Có một chi tiết đáng để ý ở hai dòng cuối. Đổi dạng là đổi cảm giác về thời gian, và với flee thì khoảng cách này rất rõ. "Thousands fled the region in March" là một câu tường thuật về việc đã xong, kiểu ghi lại lịch sử. "Thousands have fled the region" nói rằng khu vực đó bây giờ đang trống, và người ta chưa về. Bản tin dùng dạng thứ hai khi muốn nói tình hình còn đang diễn ra, và đó cũng là dạng có trợ động từ dễ mất nhất khi nghe.

Dòng fled the scene đáng thuộc nguyên khối vì nó xuất hiện gần như nguyên văn trong mọi bản tin giao thông tiếng Anh. Ba từ này chạy liền thành một tiếng gần như "fle-the-seen", và nếu bạn nhận ra cả cụm thì bạn không cần nghe rõ từng chữ. Đó là cách người bản xứ nghe: họ nhận diện khối, không ráp từng âm.

Lỗi người Việt hay mắc với flee

fleed. Đây là lỗi của phản xạ thêm ed cho mọi động từ. flee không chia theo quy tắc, dạng quá khứ duy nhất là fled, và nó cũng là dạng phân từ duy nhất. Không có fleed, không có fleeded.

Sau did lại dùng fled. "Did the driver fled the scene?" là câu sai, dù nó rất hợp lý với người vừa nhớ ra dạng quá khứ. did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ trở về nguyên thể: "Did the driver flee the scene?" Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của flee là fled.

Dùng flew thay fled. Đây là lỗi chính của cả trang này. "They flew the country" nghĩa là họ lái máy bay, không phải họ chạy trốn. Mốc để nhớ rất gọn: fly cần một phương tiện bay hoặc một đôi cánh, còn flee chỉ cần một lý do để đi gấp. Nếu trong câu không có gì bay thì chữ bạn cần là fled.

Nhầm flee với escape. escape đòi hỏi bạn đang bị giữ hoặc bị nhốt, còn flee thì bạn đi trước khi bị giữ. "He escaped the country" và "He fled the country" kể hai câu chuyện khác nhau, và trong bài viết học thuật hay bài thi, chọn nhầm là lệch nội dung chứ không chỉ lệch từ.

Thêm from khi không cần. Trong tiếng Anh bản tin, flee thường đi thẳng với tân ngữ: fled the city, fled the scene, fled their homes. Dạng có from vẫn đúng và vẫn dùng được, "they fled from the fire", nhưng nó không phải mặc định, và viết "fled from the city" ở chỗ báo chí viết "fled the city" khiến câu của bạn nghe hơi lệch nhịp.

Dùng flee trong hội thoại đời thường. flee là từ của bản tin và của văn kể chuyện. "I fled the meeting early" nghe như bạn đang đùa. Trong nói chuyện hằng ngày, người ta dùng leave, get out, take off, run. Để dành flee cho đúng ngữ cảnh của nó là một phần của việc dùng từ đúng, không kém gì chia đúng thì.

Thêm một chuyện thuộc loại nghe thấy chứ không dùng được. Trong bình luận và tin nhắn tiếng Anh trên mạng, bạn sẽ gặp cả "fleed" lẫn "flee'd" do người viết chạy theo phản xạ thêm đuôi. Chúng xuất hiện thật nhưng không phải chuẩn. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào có người soát, dạng duy nhất được chấp nhận là fled.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền flee, flees, fled, fleeing, flew hoặc flown. Có mấy câu cố tình đặt bẫy giữa hai động từ. Hoàn thành cả bài trước đã, đáp án ở cuối mở sau.

  1. The family ______ the country in the middle of the night.
  2. Did the two men ______ on foot or by car?
  3. More than a thousand people have ______ the area since Monday.
  4. We ______ to Singapore for the conference last March.
  5. The road was full of people ______ the flood.
  6. By the time the police arrived, the driver had ______ the scene.
  7. Birds ______ south every autumn, and they come back in spring.
  8. She ______ in panic and left her bag behind.

Đáp án: 1. fled. 2. flee. 3. fled. 4. flew. 5. fleeing. 6. fled. 7. fly. 8. fled.

Hai câu đáng dừng lại là câu 2 và câu 7. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và nó bị sai nhiều nhất vì nó nằm ngay sau một câu cần fled. Câu 7 thì kiểm tra chuyện khác hẳn: chim bay chứ không chạy trốn, nên đây là ô duy nhất trong bài thuộc về fly ở thì hiện tại. Nếu bạn điền flee vào câu 7 thì hình ảnh chim bay về phương nam đã kéo bạn đi, và đó chính là cái bẫy đã mở đầu bài này.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của flee là gì?

Quá khứ đơn của flee là fled, và quá khứ phân từ cũng là fled. Một chữ đóng cả hai vai. Nó đọc là /fled/, một âm tiết, nguyên âm ngắn giống trong bed.

Fled hay flew, dùng cái nào?

Nhìn xem có gì bay không. fled là quá khứ của flee, nghĩa là chạy trốn, rời đi gấp vì nguy hiểm. flew là quá khứ của fly, nghĩa là bay, cần cánh hoặc cần máy bay. "They fled the country" là họ chạy trốn, "They flew to the country" là họ đi máy bay tới.

Flee và escape khác nhau thế nào?

escape đòi hỏi bạn đang bị giam giữ hoặc bị kẹt: thoát khỏi nhà tù, thoát khỏi đám cháy. flee thì bạn đi trước khi bị giữ lại, đi trước khi tình thế xấu đi. Đó là lý do bản tin viết "fled the scene" chứ không viết "escaped the scene".

Flee dùng trong hội thoại hằng ngày được không?

Gần như không. flee là từ của bản tin, phóng sự và văn kể chuyện. Trong nói chuyện thường ngày, người bản xứ dùng leave, get out, take off. Nói "I fled the office" nghe như một câu đùa.

Vì sao nghe fled hay chép thành flew?

Vì đây không phải lỗi tai mà là lỗi chọn từ. Hai âm này không giống nhau chút nào, nhưng nghĩa của hai động từ chồng lấn ở vùng rời đi gấp, và fly là từ quen hơn nên đầu bạn với lấy nó. Cách sửa là nhìn thấy chữ đúng đặt cạnh chữ mình vừa chép, chứ nghe lại một mình thì không đủ.

Học nhóm động từ rút nguyên âm này bao lâu thì nghe ra?

Phần luật thì bạn nắm trong mười phút vì cả nhóm chỉ có một khuôn. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và với flee thì còn tùy bạn có nghe bản tin hay không, vì đó là nơi động từ này sống. Làm một lượt kiểm tra trình độ nghe bây giờ thì vài tuần nữa bạn có cái để so.

Bảng dạng của flee bạn đọc xong trong hai mươi giây, vì nó chỉ có một chữ cần nhớ. Phần còn lại, chuyện fled ngắn hơn flee một nhịp và chuyện fly luôn chực chờ để thế chỗ, chỉ thật sự vào tai khi bạn chép trượt rồi nhìn thấy chỗ mình trượt. Chọn một tập ngắn có giọng bản tin và thử nghe chép chính tả một đoạn có fled, rồi quay lại bảng đầu bài xem cột phiên âm còn khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.