Lent, không phải lended: quá khứ của lend và ranh giới với borrow

The Wallaby17 phút đọc16 lượt xem
Lent, không phải lended: quá khứ của lend và ranh giới với borrow
Trên trang này

Bạn nghe một đoạn hội thoại đời thường và chép thành "He let me his charger", đọc lại thấy câu hơi kỳ nhưng vẫn để nguyên vì tai nghe rõ ràng là như vậy. Transcript ghi "He lent me his charger". Bạn không nghe nhầm từ, bạn nghe hụt một phụ âm, và phụ âm đó rơi ra làm cả câu trượt sang một động từ khác. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của lend là lent, và quá khứ phân từ cũng là lent. Dạng V-ing là lending, ngôi thứ ba số ít là lends.

Hai chỗ khó của lend nằm ở hai phía khác nhau. Về nghĩa, tiếng Việt chỉ cần thêm chữ cho là đảo được hướng: mượn thành cho mượn. Tiếng Anh thì dùng hai động từ khác hẳn nhau, lend và borrow, và ai đưa ai nhận nằm ngay trong việc chọn từ. Câu "Can you borrow me your pen" là câu người Việt viết ra rất tự nhiên, và nó sai ở đúng chỗ đó. Về âm, lent kết thúc bằng cụm /nt/, một cụm mà lời nói nhanh gần như luôn cắt bỏ chữ t, nên lent rơi thẳng vào ô của lend ở hiện tại, hoặc vào ô của let, hoặc vào ô của leant trong giọng Anh.

Bài này đi hết chuỗi: bảng dạng của lend và nhóm năm động từ đổi -d thành -t, ranh giới thật giữa lend với borrow kèm cả loan và rent, các collocation trang trọng mà lend sống trong đó, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là lent vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của lend, và nhóm d đổi thành t

Năm dạng, cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ. Giọng Anh không lệch ở động từ này.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)lend/lend/Banks lend at a fixed rate.
Ngôi thứ ba số ítlends/lendz/She lends him books often.
Quá khứ đơn (V2)lent/lent/I lent him my charger.
Quá khứ phân từ (V3)lent/lent/He has lent me money before.
Hiện tại phân từlending/ˈlendɪŋ/They are lending again.

Về hình dạng, lend nằm trong một nhóm nhỏ và cực kỳ dễ nhớ: các động từ kết thúc bằng -d chỉ việc đổi chữ cuối thành -t là xong dạng quá khứ. send thành sent, spend thành spent, bend thành bent, lend thành lent. build thành built cũng cùng nhóm, chỉ thêm một bước đổi chính tả nhỏ ở phần giữa.

Điểm đáng mừng của nhóm này là nguyên âm không đổi. Bạn so với nhóm dream, mean, keep thì thấy ngay khoảng cách: ở đó nguyên âm bị rút ngắn nên dreamt và meant nghe như từ lạ, còn ở đây lend và lent giữ nguyên âm /e/, chỉ khác nhau đúng phụ âm cuối. Nhớ thì dễ hơn hẳn, nhưng nghe thì lại khó hơn, vì toàn bộ khác biệt dồn vào một âm cuối mà lời nói nhanh hay xóa mất.

Còn một chi tiết nữa của nhóm này: cả năm động từ đều có V2 trùng V3. Nghĩa là bạn chỉ phải nhớ một từ mới, đổi lại là mất manh mối phân biệt thì trong câu. Chữ lent đứng lẻ có thể là quá khứ đơn hoặc phân từ, và bạn phải nhìn phía trước xem có have, has, had hoặc be không.

Vài động từ đáng đọc liền mạch với trang này. Quá khứ của send là bản song sinh gần nhất, sent và lent chỉ khác phụ âm đầu và hỏng theo đúng một kiểu khi nghe. Quá khứ của spend đi cùng chủ đề tiền bạc nên hai từ hay nằm chung một đoạn, và spent thì bạn gặp nhiều hơn hẳn. Quá khứ của build cùng nhóm nhưng có thêm một bước đổi chính tả, đáng xem để không viết thành builded. Quá khứ của bend là thành viên sạch nhất của nhóm, không vướng nghĩa nào rắc rối. Nếu bạn muốn xếp toàn bộ hệ thống thì và động từ vào đúng chỗ, bài ngữ pháp tiếng Anh làm việc đó.

Lent đặt ở đâu, và lend khác borrow chỗ nào

Nguyên tắc gọn nhất: lent đứng một mình khi làm quá khứ đơn và đứng sau have, has, had hoặc be khi làm phân từ, còn chuyện đúng sai lớn nhất của động từ này không nằm ở thì mà nằm ở hướng: lend là đưa ra, borrow là nhận vào.

CâuĐúng hay saiVì sao
I lent him my charger yesterday.ĐúngTôi là người đưa, quá khứ đơn là lent
Can you borrow me your pen?SaiNgười đưa là bạn, nên phải dùng lend
I borrowed his charger for an hour.ĐúngTôi là người nhận, dùng borrow
He has lend me money twice.SaiSau has phải là phân từ lent
Did she lend you the car?ĐúngSau did là nguyên thể lend
The book was lent to me by Nam.ĐúngBị động cũng dùng phân từ lent

Mẹo nhớ hướng gọn nhất là nhìn giới từ. lend đi với to, tức là đưa tới ai đó. borrow đi với from, tức là lấy từ ai đó. "I lent it to Nam" và "I borrowed it from Nam" nói về đúng một sự việc, chỉ là kể từ hai phía. Nếu trong đầu bạn hiện ra chữ from thì động từ phải là borrow, không có ngoại lệ.

Bảng dưới xếp bốn động từ mà tiếng Việt hay gộp lại thành mượn, cho mượn và thuê.

CâuNghĩa thật
I lent Nam two hundred thousand.Tôi đưa tiền cho Nam, tiền đi ra khỏi túi tôi
I borrowed two hundred thousand from Nam.Tôi lấy tiền của Nam, tiền đi vào túi tôi
The bank lent us the money.Ngân hàng cho vay, thường có lãi
He loaned me his bike.Cho mượn, loan dùng như động từ, rất phổ biến ở Mỹ
We rented a car for the weekend.Thuê xe có trả tiền, không phải mượn
The library lends books for free.Thư viện cho mượn miễn phí, vẫn là lend

Dòng thứ tư đáng nói thêm. Ở Mỹ, loan được dùng như động từ trong lời nói hằng ngày và không ai thấy lạ. Ở Anh, loan chủ yếu là danh từ và dùng nó làm động từ thì nghe hơi Mỹ. Trong bài viết trang trọng, lend là lựa chọn an toàn ở cả hai bên, còn loan thì bạn để dành cho danh từ: "He took out a loan".

Dòng cuối cùng gỡ một hiểu nhầm hay gặp. Nhiều người tưởng lend phải dính tới lãi suất hoặc tiền bạc. Không phải. Bất cứ thứ gì bạn đưa cho người khác dùng tạm rồi lấy lại đều là lend, kể cả cái bút, cuốn sách hay chiếc ô.

Nghe lent trong câu nói thật

Đây là phần bạn không tìm thấy trong bảng chia động từ, và với lend thì nó là chỗ hỏng nhiều nhất khi chép. Vấn đề nằm ở cụm /nt/ cuối từ. Đưa lưỡi từ âm mũi /n/ sang cú bật /t/ tốn công, và khi nói nhanh thì người bản xứ bỏ luôn cú bật đó.

lent trước phụ âm mất hẳn âm /t/, và cả từ rơi vào ô của let. "He lent me his charger" ra thành "hee len-mee hiz charger", nghe gần như "he lemme", mà "lemme" lại đúng là dạng rút gọn của let me. Đây là cái bẫy riêng của động từ này và nó cực kỳ hay bắt được người học.

Mất /t/ cũng là mất thì. Khi âm cuối rơi ra thì lent và lend vang ra giống nhau, vì phần còn lại chỉ là /len/. Câu "I lend him money" và "I lent him money" chỉ còn phân biệt được bằng trạng từ chỉ thời gian hoặc bằng mạch chuyện, nên khi chép bạn phải nghe cả câu chứ không nghe từng từ.

Trước nguyên âm thì âm /t/ sống lại và trượt sang từ sau. "She lent it to her sister" ra thành "shee len-di-tuh her sister", và trong giọng Mỹ chữ t đó thành một cú chạm lưỡi rất nhanh. Quy luật này dùng được khi chép: từ sau bắt đầu bằng nguyên âm thì bạn nghe được đuôi, bắt đầu bằng phụ âm thì bạn phải suy.

lent trùng âm với leant trong giọng Anh. leant là quá khứ của lean nghĩa là tựa vào, và người Anh đọc nó là /lent/, không khác lent một chút nào. Câu "He leant on the door" và "He lent on the door" nghe y hệt, chỉ có điều câu thứ hai vô nghĩa. Ngữ cảnh là thứ duy nhất tách được hai từ này.

lent còn trùng âm với Lent viết hoa, tức là mùa Chay. Chuyện này chỉ gây rối khi bạn nghe podcast về văn hóa hoặc lịch lễ, nhưng nó xuất hiện đủ nhiều để đáng biết trước.

Trợ động từ trước lent gần như tàng hình. "He has lent me money before" trong lời nói thật là "he's lent me money before", và phần has chỉ còn một tiếng /z/ dính vào chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra một câu quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành, và nghĩa lệch theo.

Bảng sau cho bạn thấy câu viết ra, câu vang lên và câu bị chép trượt nằm cạnh nhau. Cột giữa ghi âm như tai bắt được, không phải phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
He lent me his charger.hee len-mee hiz chargerHe let me his charger.
She lent it to her sister.shee len-di-tuh her sisterShe lend it to her sister.
The bank lent us the money.thuh bank len-tus thuh moneyThe bank let us the money.
I've lent that book out twice.aiv len that book out twiceI lend that book out twice.
Could you lend me a hand?cudju len-mee uh handCould you let me a hand?
He leant on the door frame. (giọng Anh)hee len-ton thuh door frameHe lent on the door frame.

Nhìn cột thứ ba thấy ba loại lỗi khác hẳn nhau. Ba dòng chép thành let là lỗi mất cụm phụ âm cuối, và điều nguy hiểm là cái bạn chép ra vẫn là một từ có thật nên bạn không thấy gợn. Hai dòng chép thành lend là lỗi mất thì, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng lệch thời gian. Dòng cuối là lỗi đồng âm thật, ở đó tai không giúp gì được và chỉ có nghĩa của cả câu mới chỉ ra được từ nào.

Minh họa cú bật cuối của lent bị cắt rời khỏi dải sóng âm, khiến nó trùng với một từ khác
Cắt mất cú bật cuối là lent nghe hệt let, và câu vẫn có vẻ hợp lý nên bạn không thấy gợn.

Chuỗi này diễn ra thành từng bước cụ thể trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn chép nguyên trạng câu vừa nghe, sau đó phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là lent mà bạn chép let, thông tin bạn nhận được không phải là bạn kém từ vựng. Nó là một thứ khác: tai bạn bắt được phần đầu của từ và bỏ mất cú bật ở cuối, đúng cái cú bật mà người nói cũng đã bỏ. Bạn nghe lại đúng câu đó, lần này biết cần chú ý vào phần nào của khối âm.

Có một điểm lợi khi luyện đúng động từ này. Cả nhóm lent, sent, spent, bent, built hỏng theo cùng một kiểu, nên bắt được cụm /nt/ ở lend là bạn tự động đỡ hơn ở bốn từ kia. Trí nhớ hình thành ở giây phút bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào, không phải ở lúc đọc lại bảng năm dòng. Nếu muốn hiểu vì sao các phụ âm cuối rơi rụng như vậy, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.

Collocation hay gặp với lent

lend gần như không đẻ ra phrasal verb, cả họ nhà nó chỉ có lend out là dùng thường xuyên. Bù lại nó sống trong rất nhiều collocation, tức là các tổ hợp từ hay đi cùng nhau, và nhiều tổ hợp trong số đó thuộc văn phong trang trọng nên bạn gặp chúng trong tin tức và báo cáo. Để bạn quen mặt, mười ba dòng dưới đây viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ.

CụmNghĩaVí dụ
lend someone somethingCho ai đó mượn cái gìShe lent me her umbrella.
lend something to someoneCùng nghĩa, đảo trật tự và thêm toShe lent her umbrella to me.
lend a handGiúp một tayTwo neighbours lent a hand with the move.
lend an earChịu khó lắng nghe ai đóHe lent an ear when nobody else would.
lend support toỦng hộ, đứng về phíaThe union lent support to the strike.
lend weight toLàm cho một lập luận nặng ký hơnThe new data lent weight to their case.
lend credibility toLàm cho đáng tin hơnHis name lent credibility to the report.
lend itself toHợp với, phù hợp để làm gì đóThe room lent itself to small workshops.
lend outCho mượn ra ngoàiThe library lent out the last copy.
lend money at interestCho vay có lãiThey lent money at a very high rate.
lend your name toCho mượn danh, đứng tên ủng hộShe lent her name to the campaign.
lending rateLãi suất cho vay, danh từ ghépThe lending rate went up again.
a lenderBên cho vay, danh từThe lender asked for two payslips.

Có một chi tiết đáng để ý ở cụm lend itself to. Ở đây chẳng ai cho ai mượn gì cả, nó nghĩa là hợp với việc gì đó. "The format lends itself to short episodes" nghĩa là định dạng đó hợp với các tập ngắn. Cụm này xuất hiện rất nhiều trong bài đọc học thuật và trong podcast phỏng vấn, và nếu bạn dịch từng chữ thì cả câu thành vô nghĩa.

Ba dòng lend weight, lend support và lend credibility đi cùng một khuôn nghĩa bóng: cái được cho mượn là một phẩm chất trừu tượng, không phải đồ vật. Khi nghe tin tức bạn gặp ba cụm này liên tục, và phần lent ở đầu thì rất nhẹ nên hay bị bỏ qua, khiến bạn chỉ bắt được "weight to their case" rồi mất chủ ngữ.

Lỗi người Việt hay mắc với lend

lended. Thói quen coi -ed như công tắc quá khứ vạn năng chính là nguồn gốc của nó. lend không bao giờ chia theo quy tắc, cả nhóm send, spend, bend cũng vậy. Chỉ có lent, không có lended, không có lentted.

Did you lent. Sau did thì động từ trở về nguyên thể vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did you lend him the car?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của lend là lent.

Can you borrow me your pen. Đây là lỗi số một của trang này, và nó tới thẳng từ tiếng Việt, nơi mượn và cho mượn chỉ khác nhau một chữ. Trong tiếng Anh, người đưa dùng lend, người nhận dùng borrow. Câu đúng là "Can you lend me your pen?" hoặc "Can I borrow your pen?".

lend from someone. Cùng gốc với lỗi trên nhưng lộ ra ở giới từ. lend đi với to, borrow đi với from. "I lent it from him" là câu sai, phải là "I borrowed it from him". Nếu trong câu đã có chữ from thì động từ chắc chắn không phải lend.

Dùng loan thay lend trong bài viết trang trọng. Bạn sẽ nghe người Mỹ nói "He loaned me his car" rất nhiều và đó là cách nói bình thường ở Mỹ. Nghe thấy không có nghĩa là dùng được ở mọi chỗ: trong bài thi và trong văn bản chuẩn quốc tế, lend vẫn là lựa chọn an toàn, còn loan thì để dành làm danh từ.

Lẫn lend với rent. rent là thuê hoặc cho thuê và luôn có tiền đi kèm theo hợp đồng, lend là cho mượn và thường là không tính phí. "We rented a car" nghĩa là thuê xe, "They lent us a car" nghĩa là cho mượn xe. Ở Anh còn có hire dùng gần như rent cho xe cộ và thiết bị, nên nghe tin tức Anh bạn sẽ gặp cả ba từ trong cùng một bản tin.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền lend, lent, borrow hoặc borrowed. Hỏi trước xem người trong câu là bên đưa hay bên nhận. Trọn bộ xong rồi mới đối chiếu với đáp án bên dưới.

  1. Nam ______ me his laptop for two days.
  2. Can I ______ your charger for a minute?
  3. Did the bank ______ them the full amount?
  4. She has ______ that book to three people already.
  5. I ______ five hundred thousand from my sister last month.
  6. Could you ______ me a hand with these boxes?
  7. The new figures ______ weight to his argument.
  8. The camera was ______ to us by the studio.

Đáp án: 1. lent. 2. borrow. 3. lend. 4. lent. 5. borrowed. 6. lend. 7. lent. 8. lent.

Đáng chú ý nhất là câu 3 với câu 5. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu đang nói chuyện đã xong. Câu 5 có chữ from đứng phía sau, và from là dấu hiệu chắc chắn rằng bạn đang ở phía nhận, nên động từ phải là borrowed. Nếu bạn sai hai câu này thì phần ranh giới lend với borrow ở trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của lend là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lend đều là lent, đọc /lent/. Một dạng dùng cho cả hai vị trí, nên sau have, has, had hoặc be nó vẫn giữ nguyên hình.

Lend và borrow khác nhau thế nào?

lend là đưa cho người khác dùng tạm, borrow là lấy của người khác về dùng. Cùng một sự việc kể từ hai phía. Nhìn giới từ là ra ngay: lend đi với to, borrow đi với from.

Lended có phải một dạng của lend không?

Không. lend thuộc nhóm động từ chỉ việc đổi chữ d cuối thành chữ t, cùng nhóm với send, spend, bend. Không có lended trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào.

Loan có dùng thay lend được không?

Ở Mỹ thì có, trong lời nói hằng ngày người ta dùng loan như động từ rất tự nhiên. Ở Anh thì loan chủ yếu là danh từ. Trong bài viết trang trọng và trong bài thi, lend là lựa chọn an toàn hơn.

Lend a hand nghĩa là gì?

Nghĩa là giúp một tay, không dính gì tới việc cho mượn bàn tay. Đây là cụm rất hay gặp trong hội thoại, và ở dạng quá khứ thì là "he lent a hand". Cùng khuôn với nó có lend an ear, nghĩa là chịu khó ngồi nghe ai đó.

Vì sao nghe lent hay nhầm thành let?

Vì cụm /nt/ ở cuối bị cắt mất cú bật khi nói nhanh, chỉ còn lại phần /len/, mà "lent me" rút gọn thì nghe rất gần "lemme", tức là dạng rút của let me. Cách sửa không phải học lại luật mà là nghe lại đúng những cặp đó nhiều lần, và bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để so lại sau vài tuần.

Bảng dạng của lend ngắn tới mức bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện cụm /nt/ rơi mất khiến lent trượt sang let hoặc trượt về hiện tại, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt rồi nhìn thấy chỗ mình sai. Chọn một tập ngắn có hội thoại mượn đồ hoặc nói chuyện vay tiền rồi thử nghe chép chính tả đoạn đó, sau đó quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.