Listen có quy tắc: listened, chữ t câm và cái đuôi ed hay rơi mất

The Wallaby18 phút đọc4 lượt xem
Listen có quy tắc: listened, chữ t câm và cái đuôi ed hay rơi mất
Trên trang này

Bạn chép một câu rất đời thường thành "I listen to that episode twice last week", nhìn lại thấy có chữ last week nên biết câu phải ở quá khứ, mà tai thì không nghe ra chỗ nào khác. Transcript ghi "I listened to that episode twice last week". Cái bạn hụt là một phụ âm duy nhất, và nó rơi đúng vào khe giữa listened với to. Trả lời gọn trước đã: listen là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là listened, đọc là /ˈlɪsənd/. Dạng V-ing là listening, ngôi thứ ba số ít là listens.

Vì listen có quy tắc nên trang này không đi tìm một câu chuyện bất quy tắc nào cả. Độ khó của nó nằm ở hai chỗ khác. Thứ nhất, chữ t trong listen là chữ câm, không đọc, nên người học phát âm sai rồi ngồi chờ một âm không bao giờ tới. Thứ hai, đuôi -ed của listened đọc là /d/ và nó chỉ là một phụ âm dính thêm vào cuối chứ không phải một âm tiết mới, mà cụm bạn gặp nhiều nhất của động từ này lại là listened to, nơi âm /d/ đó chết ngay trước chữ t của to.

Đây cũng là động từ mô tả đúng việc bạn đang làm khi mắc lỗi, nên nó đáng được luyện kỹ hơn các động từ khác. Bài này đi hết chuỗi: bảng dạng của listen với ba lớp âm của đuôi -ed, ranh giới giữa listen và hear mà tiếng Việt gộp vào một chữ nghe, các cụm hay gặp, và phần dài nhất là chuyện listened vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của listen, chữ t câm và đuôi ed đọc là /d/

Năm dạng, cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ. Giọng Anh không lệch ở động từ này.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)listen/ˈlɪsən/I listen on the bus.
Ngôi thứ ba số ítlistens/ˈlɪsənz/She listens every night.
Quá khứ đơn (V2)listened/ˈlɪsənd/I listened to it twice.
Quá khứ phân từ (V3)listened/ˈlɪsənd/He has listened to them all.
Hiện tại phân từlistening/ˈlɪsnɪŋ/They were listening closely.

Hai chi tiết trong bảng đáng nhìn kỹ. Thứ nhất, không có chữ t nào trong phiên âm. listen đọc là /ˈlɪsən/, chữ t hoàn toàn câm. Đây không phải trường hợp cá biệt: tiếng Anh có cả một nhóm từ mà chữ t nằm giữa âm /s/ và phần đuôi thì im lặng, gồm castle, whistle, fasten, soften, hustle, wrestle, glisten, moisten, và cả Christmas. Nếu bạn đã quen bỏ chữ t trong castle thì listen đi theo đúng luật đó.

Thứ hai, listened vẫn là hai âm tiết chứ không phải ba. Đuôi -ed ở đây chỉ là một phụ âm /d/ dính vào cuối từ, nó không tạo thêm âm tiết nào. Đây là chỗ người học hay sai nhất khi phát âm, và cái sai đó kéo theo cả việc nghe.

Đuôi -ed trong tiếng Anh có đúng ba lớp âm, và luật chọn lớp thì rất gọn.

Lớp âmKhi nào dùngVí dụ
/ɪd/, thêm hẳn một âm tiếtChỉ khi thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/wanted, needed, visited, decided
/t/, không thêm âm tiếtThân từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh khác /t/worked, stopped, watched, laughed
/d/, không thêm âm tiếtThân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh khác /d/listened, called, played, moved
listen nằm ở đâuKết thúc bằng /n/, là phụ âm hữu thanhlistened đọc /ˈlɪsənd/
Luật cần nhớ đúngChỉ /t/ và /d/ mới sinh ra /ɪd/, không có ngoại lệ nào kháclistened không bao giờ đọc là lis-ten-ed

Dòng cuối là chỗ đáng khoanh lại. Nhiều người học mang máng rằng động từ nào dài hoặc kết thúc bằng -en thì đuôi -ed sẽ thành một âm tiết riêng. Không có luật nào như vậy. Điều kiện duy nhất để có /ɪd/ là thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc âm /d/. listen kết thúc bằng /n/, nên listened chỉ dài thêm đúng một phụ âm.

Vài động từ đáng đọc liền mạch với trang này. Quá khứ của hear là cặp đối chiếu bắt buộc, vì heard và listened chia nhau một chữ nghe trong tiếng Việt. Quá khứ của watch là động từ chủ động song song ở kênh mắt, và watched rơi vào lớp âm /t/ nên đặt cạnh listened là thấy rõ hai lớp. Quá khứ của look cũng ở lớp /t/ và cũng cần một giới từ khi có tân ngữ, đúng như listen cần to. Quá khứ của learn thì cho bạn thấy một động từ vừa có dạng quy tắc ở lớp /d/ vừa có dạng cũ kết thúc bằng -t. Nếu bạn muốn xếp toàn bộ hệ thống thì và động từ vào đúng chỗ, bài ngữ pháp tiếng Anh làm việc đó.

Listened đứng ở đâu, và listen khác hear chỗ nào

Nguyên tắc gọn nhất: listen luôn cần chữ to khi có tân ngữ, còn hear thì không bao giờ cần. Thêm một tầng nữa về nghĩa: listen là bạn chủ động hướng tai vào một thứ, hear là âm thanh tự lọt vào tai bạn.

CâuĐúng hay saiVì sao
I listened to the podcast twice.ĐúngCó tân ngữ thì listen cần to
I listened the podcast twice.SaiThiếu to, đây là lỗi phổ biến nhất với động từ này
I heard a strange noise.Đúnghear đi thẳng với tân ngữ, không có to
I heard to a strange noise.Saihear không bao giờ đi với to
Did you listen to the recording?ĐúngSau did là nguyên thể listen
She has listened to every episode.ĐúngPhân từ vẫn là listened, đi sau has

Có một trường hợp listen đứng một mình không cần to, đó là khi không có tân ngữ nào cả: "I listened carefully", "Nobody was listening". Luật chỉ nói rằng nếu có một thứ được nghe thì thứ đó phải đi sau to, chứ không bắt to xuất hiện trong mọi câu.

Bảng dưới là chỗ nghĩa thật sự tách ra. Tiếng Việt dùng chữ nghe cho cả hai động từ, nên sáu cặp này là phần đáng đọc chậm.

CâuNghĩa thật
I listened to the whole episode.Tôi ngồi nghe hết, có chủ ý từ đầu tới cuối
I heard the whole conversation.Tôi nghe được hết, có thể là tình cờ nghe lỏm
I couldn't hear you.Âm thanh không tới được tai tôi, đường truyền có vấn đề
I wasn't listening.Âm thanh tới rồi nhưng tôi không để tâm
He listened for the door.Anh ta căng tai chờ tiếng cửa, tiếng đó chưa xảy ra
He heard the door.Anh ta nghe thấy tiếng cửa, tiếng đó đã xảy ra

Hai dòng giữa là cặp hay dùng sai nhất trong họp trực tuyến. "I can't hear you" nghĩa là tín hiệu yếu hoặc bạn nói nhỏ quá. "I wasn't listening" là lời thú nhận rằng bạn đang nghĩ chuyện khác. Chọn nhầm ở đây không sai ngữ pháp, nó chỉ khiến câu của bạn mang một ý bạn không định nói.

Hai dòng cuối cho thấy listen for là một cách dùng riêng, nghĩa là chờ đợi một âm thanh cụ thể. Trong luyện nghe, đây chính là việc bạn làm khi biết trước cần bắt cái gì trong câu, và nó khác hẳn việc nghe chung chung.

Nghe listened trong câu nói thật

Đây là phần dài nhất của trang, và có lý do. listened là dạng quá khứ bị rơi nhiều nhất trong các bài chép chính tả, không phải vì nó khó mà vì cụm phổ biến nhất của nó, listened to, đặt âm /d/ vào đúng chỗ bất lợi nhất có thể.

Đuôi -ed là một phụ âm, không phải một âm tiết. listened đọc /ˈlɪsənd/, vẫn hai âm tiết như listen. Nếu bạn quen đọc thành lis-ten-ed ba âm tiết thì khi nghe câu thật bạn sẽ chờ một âm tiết thứ ba, không thấy, và kết luận rằng câu đang ở hiện tại. Sai từ cách phát âm dẫn thẳng tới sai khi chép.

Âm /d/ chết ngay trước chữ t của to. Hai phụ âm /d/ và /t/ tạo ở cùng một chỗ trong miệng, nên khi đứng cạnh nhau chúng gộp lại thành một cú bật duy nhất. "I listened to it" ra thành "ai lissen-too-wit". Trong cả câu không còn dấu vết nào của thì quá khứ, và listened to nghe hệt listen to.

Trước phụ âm khác thì âm /d/ cũng biến mất. "She listened carefully" ra thành "shee lissen kerfully". Đây là quy luật chung của mọi động từ có quy tắc, nhưng ở listen nó đau hơn vì bạn gặp từ này liên tục trong chính các bài luyện nghe.

Trước nguyên âm thì âm /d/ sống lại và trượt sang từ sau. "I listened again" ra thành "ai lissen-duh-gen", "We listened in on the call" thành "wee lissen-din on thuh call". Đây là tin tốt và là chỗ bạn nên tập bắt trước: cứ thấy từ sau bắt đầu bằng nguyên âm là đuôi quá khứ hiện lên rõ.

Chữ t trong listen câm, và listen rất gần lesson. /ˈlɪsən/ với /ˈlesən/ chỉ khác nhau ở nguyên âm đầu, còn listened với lessened thì sát tới mức chỉ nguyên âm đó tách được. Trong podcast về học hành, hai từ này xuất hiện chung một đoạn thường xuyên hơn bạn nghĩ.

listening rút thành hai âm tiết. Âm /ə/ ở giữa gần như biến mất, "listening" ra thành "lis-ning". Vì vậy "he wasn't listening" nghe như "hee wuzn lisning", và phần wasn't cũng bị nuốt gần hết chữ t.

Dưới đây là câu mẫu, âm thực tế, và chỗ người học hay chép sai. Cột giữa ghi âm như tai bắt được, không phải phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I listened to that episode twice.ai lissen-too that episode twiceI listen to that episode twice.
She listened carefully to the answer.shee lissen kerfully tuh thee answerShe listen carefully to the answer.
I listened again this morning.ai lissen-duh-gen this morningI listen again this morning.
We listened in on the call.wee lissen-din on thuh callWe listen in on the call.
Have you listened to it yet?hev yu lissen-too-wit yetHave you listen to it yet?
He wasn't listening at all.hee wuzn lisning at olHe wasn't listen at all.

Nhìn cột thứ ba thấy ba loại lỗi khác hẳn nhau. Dòng một, hai và năm là lỗi phụ âm cuối bị xóa trước một phụ âm khác, và hậu quả không phải sai chính tả mà là sai thì. Dòng ba là loại đáng chú ý nhất: ở đó âm /d/ vẫn còn nguyên và nghe được rõ, nhưng người học vẫn bỏ, vì tai đã quen chờ listen là một khối và không tách được phần đuôi khi nó dính sang từ sau. Dòng bốn cùng cơ chế nhưng lộ ra khác: âm /d/ bị hiểu thành một phần của chữ in. Dòng sáu là mất đuôi -ing chứ không phải mất -ed.

Minh họa một đỉnh sóng âm nhỏ bị ép biến mất giữa hai khối âm, tượng trưng cho đuôi ed của listened chết trước chữ to
Đuôi ed của listened bị ép chết ngay trước chữ to, và cả thì quá khứ rơi theo.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, chuỗi này diễn ra rất cụ thể, và với chính động từ listen thì nó có một vòng lặp khép kín khá thú vị. Bạn nghe một câu chứa listened, chép lại nguyên trạng, phần chấm gạch đúng chữ listen của bạn và chỉ ra rằng câu gốc là listened. Thứ bạn vừa làm hụt là chính cái việc mà từ đó mô tả.

Điều bạn nhận được lúc đó không phải một lời nhắc rằng listen có quy tắc. Bạn biết thừa rồi. Điều bạn nhận được là một mẩu thông tin về tai mình: nó bắt được thân từ nhưng chưa bắt được phụ âm cuối khi phụ âm ấy dính vào từ tiếp theo. Nghe lại đúng câu đó lần thứ hai, lần này biết cần chú ý vào khe giữa hai từ, là bạn nghe ra ngay. Lần thứ ba thì bạn không cần cố nữa.

Phản xạ này có giá trị vượt xa một động từ. listened, called, played, moved, learned, opened, answered, cleaned, tất cả đều nằm trong lớp âm /d/ và tất cả đều rơi mất đuôi ở đúng những vị trí như nhau. Sửa được ở listen là bạn sửa được một lớp. Nếu muốn hiểu vì sao các phụ âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Còn muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có transcript để đối chiếu sau mỗi lần chép.

Cụm hay gặp với listen và listened

listen chỉ có vài phrasal verb thật sự, phần còn lại là collocation, tức là các tổ hợp từ hay đi cùng nhau. Mười ba dòng dưới đây được viết sẵn ở dạng quá khứ hoặc phân từ.

CụmNghĩaVí dụ
listen toNghe một thứ gì đó có chủ ýShe listened to the whole album on the train.
listen forCăng tai chờ một âm thanh cụ thểHe listened for the bell the whole hour.
listen out forĐể ý nghe, cách nói phổ biến ở AnhThey listened out for the announcement.
listen in onNghe lỏm một cuộc trò chuyệnSomeone had listened in on the call.
listen upChú ý nghe đây, giọng ra lệnhThe coach told them to listen up.
listen carefullyNghe kỹI listened carefully and still missed it.
listen closelyNghe sát, chú ý từng chi tiếtShe listened closely to the second take.
listen to reasonChịu nghe lời phảiHe finally listened to reason.
not listen to a wordKhông nghe lấy một chữThey hadn't listened to a word he said.
listen to adviceNghe lời khuyênI wish I had listened to her advice.
have a listenNghe thử một chút, dùng như danh từHave a listen and tell me what you think.
give it a listenThử nghe xem saoI gave it a listen on the way home.
a good listenerNgười biết lắng nghe, danh từShe has always been a good listener.

Hai dòng cuối đáng để ý vì ở đó listen thành danh từ. "Give it a listen" là câu người bản xứ nói rất nhiều khi giới thiệu một tập podcast, và nó nhẹ hơn hẳn "you should listen to it". Nghe quen cách nói này thì bạn cũng dùng được ngay trong hội thoại.

Dòng listen in on cũng đáng nhớ vì cách nó vang lên. Cả cụm ba từ dính thành một khối "lissen-di-non", và người học hay chỉ bắt được chữ on ở cuối. Khi thấy trong transcript có ba từ mà tai bạn chỉ nghe được một, đó thường là dấu hiệu của một cụm dính chứ không phải bạn nghe sót.

Lỗi người Việt hay mắc với listen

listent, lisent và lisened. Lỗi đầu tới từ việc tưởng listen là động từ bất quy tắc rồi bịa ra một dạng kết thúc bằng -t theo mẫu lend với lent. Hai lỗi sau tới từ chính tả: vì chữ t không đọc nên khi viết theo tai người ta bỏ luôn nó, hoặc bỏ nhầm chữ khác. listen có quy tắc, chỉ có listened, và chữ t vẫn phải viết dù không đọc.

Did you listened. Sau did thì động từ trở về nguyên thể vì did đã mang nghĩa quá khứ rồi. "Did you listen to it?" mới đúng. Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn vừa quyết tâm không quên đuôi -ed nữa.

I listened the podcast. Thiếu chữ to. Đây là lỗi phổ biến nhất của động từ này trong bài viết, và nó tới từ tiếng Việt, nơi nghe đi thẳng với tân ngữ không cần giới từ. Hễ có một thứ được nghe thì phải có to đứng trước nó.

Đọc chữ t trong listen. Phát âm /ˈlɪstən/ là sai, âm đúng là /ˈlɪsən/. Lỗi này không chỉ ảnh hưởng lúc nói. Khi nghe, bạn đang chờ một cú bật /t/ giữa từ, không thấy, nên bạn mất nửa giây để nhận ra từ, và nửa giây đó đủ để câu chạy mất.

Đọc listened thành ba âm tiết. lis-ten-ed là cách đọc sai, và nó bắt nguồn từ việc áp nhầm luật /ɪd/. Chỉ những thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ mới thêm âm tiết, ví dụ wanted và needed. listen kết thúc bằng /n/ nên listened chỉ dài thêm một phụ âm.

Dùng hear thay listen và ngược lại. "I heard the podcast every morning" nghe rất lạ vì hear không đi với thói quen có chủ ý, câu đúng là "I listened to the podcast every morning". Chiều ngược lại thì "I can't listen you" là câu sai, phải là "I can't hear you". Bạn sẽ nghe người bản xứ nói "Listen up" hoặc mở câu bằng "Listen," như một từ đệm, đó là cách dùng bình thường trong hội thoại chứ không phải mệnh lệnh gắt gỏng.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền listen, listened, listening, hear hoặc heard. Chỉ cuộn xuống phần đáp án khi không còn chỗ trống nào.

  1. I ______ to three episodes on the bus yesterday.
  2. Did you ______ to the recording I sent?
  3. Sorry, I can't ______ you, the line is bad.
  4. She has ______ to that song about forty times.
  5. We were ______ to the news when the power went out.
  6. I ______ a loud bang outside around midnight.
  7. He never ______ to advice, not even from his own team.
  8. They ______ carefully and then asked two questions.

Đáp án: 1. listened. 2. listen. 3. hear. 4. listened. 5. listening. 6. heard. 7. listens hoặc listened tùy mạch chuyện. 8. listened.

Nếu chỉ soi lại hai câu thì nên chọn câu 2 và câu 7. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu rõ ràng nói chuyện đã xong. Câu 7 không có mốc thời gian nào nên nó mở cả hai đường: nếu bạn đang tả tính cách của anh ta thì dùng listens ở hiện tại, còn nếu đang kể lại một giai đoạn đã khép lại thì dùng listened. Đây đúng là loại câu mà khi chép chính tả bạn phải nghe cả đoạn chứ không nghe riêng một câu.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của listen là gì?

listen là động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là listened. Không có dạng bất quy tắc nào, và cũng không có listent.

Listened đọc thế nào?

Đọc là /ˈlɪsənd/, hai âm tiết, đuôi -ed đọc thành âm /d/ và không thêm âm tiết nào. Chỉ những động từ có thân từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ mới đọc đuôi thành /ɪd/, ví dụ wanted và needed.

Vì sao listen có chữ t mà không đọc?

Chữ t nằm giữa âm /s/ và phần đuôi nên nó câm, giống hệt trong castle, whistle, fasten và soften. Khi viết thì vẫn phải có chữ t, khi đọc thì bỏ hẳn.

Listen to hay listen, khi nào cần to?

Có tân ngữ thì bắt buộc có to: "I listened to the podcast". Không có tân ngữ thì không cần: "I listened carefully". Chỉ cần nhớ rằng thứ được nghe luôn đứng sau to.

Listen và hear khác nhau thế nào?

listen là chủ động hướng tai vào một thứ, hear là âm thanh tự lọt vào tai. "I listened to the whole talk" là ngồi nghe hết, "I heard a noise" là nghe thấy một tiếng động. Về ngữ pháp thì listen cần to còn hear thì không.

Vì sao chép chính tả hay mất đuôi ed của listened?

Vì cụm hay gặp nhất của nó là listened to, và âm /d/ gộp luôn vào chữ t của to nên không còn dấu vết nào của thì quá khứ. Cách sửa là tập bắt đuôi ở những chỗ nó còn sống, tức là khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, rồi dựa vào trạng từ chỉ thời gian ở các chỗ còn lại. Một mốc để so lại sau vài tuần thì bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn được.

Bảng dạng của listen ngắn tới mức bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một phụ âm /d/ chết ngay trước chữ to và mang theo cả thì của câu, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình sai. Chọn một tập ngắn rồi thử nghe chép chính tả một đoạn có listened, sau đó quay lại bảng ba lớp âm ở đầu bài xem còn thấy nó khô khan nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.