Quá khứ của forget: forgot, forgotten, và chỗ nó tách khỏi họ nhà get

WELE Team18 phút đọc3 lượt xem
Quá khứ của forget: forgot, forgotten, và chỗ nó tách khỏi họ nhà get
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại trong bếp. Người nói buông ra một câu, bạn chép "I forgot a bring it", nhìn lại thấy có một chữ thừa mà không biết bỏ chữ nào. Câu thật là "I forgot to bring it". Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của forget là forgot, còn quá khứ phân từ là forgotten. Dạng V-ing là forgetting với hai chữ t, ngôi thứ ba số ít là forgets.

Phần khó nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, forget nằm trong họ nhà get, mà get lại là động từ nổi tiếng vì có hai dạng phân từ tùy giọng Anh hay Mỹ. Rất nhiều người suy ra forget cũng vậy và viết "I have forgot". Chuyện không phải thế, và chỗ này đáng làm rõ một lần. Thứ hai, khi nói nhanh thì cụm forgot to bị mài thành một khối duy nhất, âm /t/ đứng giữa hai nguyên âm biến thành một cú chạm lưỡi, và chữ to biến mất khỏi tai bạn.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của forget, quan hệ thật giữa nó với get và vì sao chữ t bị nhân đôi trong forgetting, cặp forget to do với forget doing mà đổi một chữ là đổi hẳn nghĩa, chỗ tiếng Việt khiến bạn dùng forget thay cho leave, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là ba dạng này vang lên thế nào ở tốc độ nói bình thường.

Bảng dạng của forget, và quan hệ thật với họ nhà get

Năm dạng, gọn trong một bảng. Phiên âm lấy giọng Mỹ làm chuẩn, giọng Anh chỉ ghi khi lệch rõ.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)forget/fərˈɡet/ (Anh: /fəˈɡet/)I always forget his name.
Ngôi thứ ba số ítforgets/fərˈɡets/She forgets nothing.
Quá khứ đơn (V2)forgot/fərˈɡɑːt/ (Anh: /fəˈɡɒt/)I forgot my keys.
Quá khứ phân từ (V3)forgotten/fərˈɡɑːtn/ (Anh: /fəˈɡɒtn/)He has forgotten us.
Hiện tại phân từforgetting/fərˈɡetɪŋ/You are forgetting something.

Forget đúng là họ hàng của get. Nó là get cộng thêm một tiền tố cổ for- mang nghĩa phủ định hoặc làm mất, cùng kiểu với forgive và forbid. Vì cùng họ nên nó chia theo đúng khuôn của get: nguyên âm /e/ ở dạng gốc đổi thành /ɑː/ ở quá khứ, rồi phân từ thêm đuôi -en. Cùng khuôn còn có beget thành begot và begotten, một từ ngày nay chỉ còn gặp trong văn bản cổ.

Nhưng có đúng một chỗ forget tách khỏi get, và chỗ đó là lý do nhiều người viết sai. Get có hai dạng phân từ: gotten dùng ở Mỹ, got dùng ở Anh. Forget thì không như vậy. Forgotten là dạng phân từ chuẩn ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ. Một người Anh nói "I have got a car" nhưng vẫn nói "I have forgotten her name". Cái luật gotten với got không truyền sang forget, và nếu bạn suy từ get sang thì bạn suy sai.

Chi tiết thứ hai là chuyện nhân đôi chữ t trong forgetting. Luật ở đây là: khi thân từ kết thúc bằng một nguyên âm cộng một phụ âm, và trọng âm rơi vào âm tiết cuối, thì phụ âm cuối được nhân đôi trước -ing hoặc -ed. Forget đọc là for-GET với trọng âm ở sau, nên chữ t nhân đôi thành forgetting. So với visit đọc là VIS-it với trọng âm ở trước, nên nó chỉ là visiting với một chữ t. Cùng luật với forgetting có beginning, preferring, admitting.

Vài động từ đáng đọc kèm để thấy rõ các đường ranh này: quá khứ của get là nơi luật gotten với got thật sự áp dụng, và đọc nó xong bạn sẽ không còn chuyển nhầm luật đó sang forget, quá khứ của leave là động từ bạn cần dùng thay forget mỗi khi câu có một địa điểm, quá khứ của begin chia sẻ đúng luật nhân đôi phụ âm cuối trong beginning, còn quá khứ của speak cho bạn một phân từ cũng kết thúc bằng -en nhưng nguyên âm đổi theo hướng khác. Muốn thấy bức tranh chung, đọc bài ngữ pháp tiếng Anh, nơi các thì được gắn với từng nhóm động từ.

Forgot dùng khi nào, forgotten dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: forgot đứng một mình, forgotten không bao giờ đứng một mình. Forgot là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. Forgotten là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc đứng làm tính từ trong cụm danh từ.

CâuĐúng hay saiVì sao
I forgot my wallet this morning.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian rõ
I have forgotten my wallet this morning.SaiHiện tại hoàn thành không đi với mốc quá khứ cụ thể
She has forgotten her password again.ĐúngForgotten đi sau has, hậu quả còn kéo tới bây giờ
She forgotten her password again.SaiForgotten thiếu trợ động từ
He has forgot how it works.SaiSau has phải là phân từ forgotten
Did you forget to lock the door?ĐúngSau did là nguyên thể forget, không phải forgot

Phần thật sự gây rối không phải forgot với forgotten, mà là forget to do với forget doing. Hai cấu trúc này đều đúng ngữ pháp, và chúng nói hai điều gần như ngược nhau. Tiếng Việt gộp cả hai vào một chữ quên nên bạn không có tín hiệu nào để chọn.

Forget to do nghĩa là bạn đáng lẽ phải làm việc đó nhưng quên nên không làm. Forget doing nghĩa là việc đó đã xảy ra rồi nhưng bạn không nhớ mình từng làm. Sáu cặp dưới đây làm rõ khoảng cách đó.

CâuNghĩa thật
I forgot to lock the door.Cửa chưa khóa, vì bạn quên khóa
I forgot locking the door.Cửa đã khóa rồi, chỉ là bạn không nhớ mình đã khóa
She forgot to call him.Cuộc gọi không diễn ra
She had forgotten calling him.Cô ấy đã gọi, nhưng chuyện đó rơi khỏi trí nhớ
Don't forget to send the file.File chưa gửi, nhắc để bạn gửi
I will never forget meeting her.Cuộc gặp có thật và sẽ luôn nhớ

Có một quy luật thực tế đáng nhớ ở bảng trên. Forget doing gần như luôn xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu nói về kỷ niệm, kiểu "I will never forget" hoặc "I had forgotten". Ở câu khẳng định thường ngày, bạn dùng forget to do nhiều hơn hẳn. Nếu bạn đang phân vân và câu của bạn là một lời nhắc, chọn to là đúng.

Còn một ranh giới nữa mà tiếng Việt xóa mất hoàn toàn: forget với leave. Tiếng Anh không cho phép nói quên đồ ở một nơi bằng động từ forget. Khi câu có địa điểm, động từ bắt buộc là leave. "I left my phone at home" là câu đúng, còn "I forgot my phone at home" là câu người học viết. Bạn chỉ được dùng forget khi không nhắc tới nơi chốn: "I forgot my phone" là câu hoàn toàn bình thường.

Nghe forgot và forgotten trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có chép ra đúng số chữ hay không. Forget là từ ba âm tiết trên giấy nhưng chỉ có một âm tiết mang trọng âm, và hai âm tiết còn lại thì bị mài đi rất mạnh.

Âm tiết đầu for- gần như tan biến. Trọng âm của cả ba dạng đều rơi vào âm tiết thứ hai, nên phần đầu rút xuống thành một tiếng schwa cực ngắn. "I forgot" ra thành "ai f'got", đôi khi chỉ còn một tiếng /f/ dính vào chữ trước. Nếu bạn đang dò tìm ba âm tiết cân bằng thì từ này trôi qua tai bạn.

Cụm forgot to nhập thành một khối, và chữ to biến mất. Âm /t/ cuối của forgot đụng ngay chữ to, và trong giọng Mỹ nó thành một cú chạm lưỡi rất nhanh. "I forgot to bring it" ra thành "ai f'gadda bring it". Đây chính là chỗ sinh ra kiểu chép "I forgot a bring it": tai bạn bắt được một tiếng /ə/ ở giữa nhưng không nhận ra đó là chữ to.

Forgotten kết thúc bằng một âm /n/ tự làm âm tiết. Không có nguyên âm nào giữa chữ t và chữ n. Lưỡi giữ nguyên vị trí rồi hơi thoát ra đằng mũi, ra thành "f'gah-tn". Ở giọng Mỹ chữ t đó còn thường thành một cú nghẹn trong họng, nên bạn nghe gần như "f'gah-'n". Người học chờ nghe rõ ba âm tiết rành mạch thì không bắt được từ này.

Have và has trước forgotten co lại còn một tiếng /v/ hoặc /z/. "I have forgotten" trong lời nói thật là "I've forgotten", và phần 've chỉ là một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt nó thì bạn chép ra "I forgotten", một câu sai ngữ pháp, hoặc bạn tự sửa thành "I forgot" và mất luôn thì của câu.

Forget và forgot chỉ chênh nhau đúng một nguyên âm. Cả hai đều mở đầu bằng khối "f'g" mờ như nhau, và toàn bộ khác biệt nằm ở nguyên âm mang trọng âm: /e/ như trong bed cho hiện tại, /ɑː/ mở rộng cho quá khứ. Trong câu chạy nhanh, khoảng cách đó rất mỏng, và đây là chỗ thì của câu dễ lật ngược nhất.

Don't forget to gộp thành một khối bốn tiếng. Câu nhắc quen thuộc nhất của động từ này ra thành "down f'gedda", với cái phủ định nằm trong một âm /n/ ngắn tới mức gần như không có. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra một lời khuyên ngược hẳn nghĩa.

Ba thứ trong bảng sau nằm cạnh nhau: câu gốc, âm vang ra khi nói nhanh, và cách người học hay chép trượt. Thứ viết ở cột giữa là âm đến tai bạn, không phải ký hiệu phiên âm.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I forgot to bring the charger.ai f'gadda bring thuh chargerI forgot a bring the charger.
Don't forget to sign it.down f'gedda sign itDo forget to sign it.
I've forgotten her name already.aiv f'gah-'n her name olrediI forgotten her name already.
He forgets things all the time.hi f'gets things ol thuh timeHe forgot things all the time.
You are forgetting one thing.yer f'gedin wun thingYou forgot one thing.
She had forgotten about it.shid f'gah-'n abauditShe has forgotten about it.

Cột thứ ba cho thấy các lỗi chia thành ba loại. Loại thứ nhất là chữ to bị mài thành một tiếng /ə/ rồi bị chép thành mạo từ a, và đây là lỗi riêng của những động từ kết thúc bằng /t/ hay /d/ mà đi kèm to. Loại thứ hai là mất từ chức năng không trọng âm ở phía trước, tức là 've, 's, 'd, và hậu quả luôn là sai thì. Loại thứ ba là nguyên âm mang trọng âm bị nghe lệch, forget thành forgot hoặc ngược lại.

Minh họa hai từ tiếng Anh dính liền thành một khối sóng âm không có khoảng nghỉ
Cụm forgot to phát ra thành một khối, và chữ to là thứ tai bạn mất đầu tiên.

Vòng sửa lỗi này diễn ra rất cụ thể khi bạn nghe chép chính tả trên WELE. Bạn chép nguyên câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và khi chữ bị gạch là to mà bạn viết a, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: tai bạn có bắt được một âm ở đó, chỉ là gán sai từ. Đó là một lỗi hoàn toàn khác với lỗi không nghe thấy gì, và cách sửa cũng khác.

Chỗ ghi nhớ thật sự nằm ở lúc bạn nhìn ra mình chép sai ở đâu. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của forget là forgot, nhưng tai bạn chưa hề biết cụm forgot to nghe ra sao. Chép hụt nó một lần rồi nghe lại đúng chỗ hụt thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc. Với những cụm bị mài mòn như forgot to hay don't forget to, đây gần như là cách duy nhất.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm này biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng forget. Muốn áp ngay vào câu thật, bạn mở thư viện podcast, mỗi bài có transcript để đối chiếu sau khi chép.

Cụm hay gặp với forgot và forgotten

Forget không đẻ ra nhiều phrasal verb, nó gần như chỉ đi với about. Bù lại nó nằm trong một loạt cụm cố định rất dày trong hội thoại. Mười hai dòng dưới đây là những cụm gặp nhiều nhất, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
forget aboutQuên hẳn chuyện gì, bỏ quaI forgot about the meeting completely.
forgot all aboutQuên sạch, nhấn mạnh hơnShe forgot all about the deadline.
forgot to mentionQuên nói, quên nhắcHe forgot to mention the change in price.
never forgetKhông bao giờ quênI will never forget that evening.
forget itThôi bỏ đi, không cần nữaForget it, I will do it myself.
forgive and forgetTha thứ và bỏ quaThey forgave and forgot within a week.
forgotten passwordMật khẩu đã quênI clicked the forgotten password link twice.
long forgottenBị quên từ lâuShe found a long forgotten box of photos.
easily forgottenDễ bị quênThe rule is simple but easily forgotten.
forget yourselfQuên mình là ai, cư xử quá đàHe forgot himself and raised his voice.
completely forgotQuên hoàn toànSorry, I completely forgot to reply.
not forgettingChưa kể, còn phải nhắc tớiThe rent, the bills, not forgetting the fees.

Có một chi tiết đáng để ý ở cụm forget it. Nó không phải là câu nói về trí nhớ. Tùy giọng điệu, nó có ba nghĩa khác nhau: bỏ đi không quan trọng, thôi khỏi cần nữa, hoặc chuyện đó không đời nào xảy ra. "Forget it, it is only a coffee" là nghĩa thứ nhất. "You want the car for a week? Forget it" là nghĩa thứ ba. Khi nghe, nghĩa nằm ở đường lên xuống của giọng chứ không nằm trong từ.

Chi tiết thứ hai nằm ở dòng forgotten password. Đây là chỗ dạng phân từ được dùng như một tính từ đứng trước danh từ, và bạn gặp nó nhiều nhất trên màn hình đăng nhập. Cũng vì vậy mà forgotten là dạng mà mắt bạn quen hơn tai, còn forgot mới là dạng tai bạn nghe nhiều. Hai kênh đó lệch nhau chính là lý do nhiều người viết ra "I have forgot".

Lỗi người Việt hay mắc với forget

Forgetted và forgotted. Đây là lỗi của phản xạ thêm -ed cho mọi động từ. Forget không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có forgot cho quá khứ đơn và forgotten cho phân từ, không có dạng nào khác.

Did you forgot. Sau did thì luôn như vậy, did giữ thì và động từ giữ nguyên thể. Câu đúng là "Did you forget to lock it?". Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của forget là forgot, và nhớ quá kỹ.

I forgot my bag at home. Đây là lỗi phổ biến nhất trong cả nhóm, vì tiếng Việt nói quên đồ ở nhà rất tự nhiên. Tiếng Anh tách hai động từ: có nơi chốn thì dùng leave, không có nơi chốn thì dùng forget. Câu đúng là "I left my bag at home", hoặc "I forgot my bag" nếu bạn không nhắc tới nhà.

I have forgot. Câu này không chuẩn, và điều đáng nói là bạn vẫn sẽ nghe thấy nó từ người bản xứ trong lời nói thân mật ở một số vùng. Chuyện bạn nghe thấy nó và chuyện bạn được dùng nó là hai chuyện tách rời. Trong bài thi, trong email công việc, trong bất cứ văn bản nào, dạng phân từ duy nhất được chấp nhận là forgotten, và điều đó đúng ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ. Đừng suy từ chuyện get có hai dạng got với gotten sang forget.

Dùng forget doing khi ý là chưa làm. "I forgot calling her" nghĩa là bạn đã gọi rồi mà không nhớ. Nếu ý bạn là chưa gọi thì câu phải là "I forgot to call her". Đây là lỗi làm người đọc hiểu ngược hoàn toàn tình huống, và nó không hề sai ngữ pháp nên không ai sửa hộ bạn.

Forget đứng trần trong lời xin lỗi. "Sorry, I forget" là câu người học viết khi muốn nói đã quên. Thì hiện tại ở đây làm câu thành nghĩa bạn hay quên nói chung. Câu cần dùng là "Sorry, I forgot". Có một ngoại lệ có thật: người bản xứ vẫn nói "I forget his name" ở thì hiện tại khi nghĩa là ngay lúc này không nhớ ra. Đó là cách dùng riêng cho tình huống đang bí, không dùng cho việc bạn quên làm gì đó hôm qua.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền forget, forgets, forgot, forgotten hoặc left. Làm xong toàn bộ đã, việc đối chiếu để sau.

  1. I ______ to reply to your email yesterday.
  2. She has ______ her password for the third time.
  3. Did you ______ to lock the back door?
  4. I ______ my umbrella at the office, can you grab it?
  5. He never ______ a face, only names.
  6. By the time we met again, she had ______ my name.
  7. Don't ______ to send the invoice before five.
  8. I will never ______ the day we moved in.

Đáp án: 1. forgot. 2. forgotten. 3. forget. 4. left. 5. forgets. 6. forgotten. 7. forget. 8. forget.

Bạn nên xem kỹ câu 3 cùng câu 4. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là chỗ nhiều người điền forgot vì vừa đọc xong bảng chia. Câu 4 có at the office, tức là có nơi chốn, nên động từ bắt buộc là left chứ không phải forgot. Nếu bạn sai hai câu này thì phần thứ hai của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của forget là gì?

Quá khứ đơn của forget là forgot, quá khứ phân từ là forgotten. Hai dạng này không thay nhau được: forgot làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn forgotten luôn đi sau have, has hoặc had.

Forgot hay forgotten, dùng cái nào?

Xem phía trước nó có trợ động từ hay không. Có have, has, had thì dùng forgotten. Không có gì đứng trước thì dùng forgot. "I forgot" đúng, "I have forgotten" đúng, "I have forgot" sai, "I forgotten" sai.

I have forgot có đúng không?

Không đúng theo chuẩn. Bạn sẽ nghe thấy nó trong lời nói thân mật ở một số vùng, nhưng dạng phân từ được chấp nhận trong viết và trong thi cử chỉ có forgotten, ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ. Luật got với gotten của động từ get không áp dụng cho forget.

Forget to do và forget doing khác nhau thế nào?

Forget to do nghĩa là việc đó chưa xảy ra vì bạn quên làm. Forget doing nghĩa là việc đó đã xảy ra rồi nhưng bạn không nhớ. "I forgot to lock the door" là cửa chưa khóa, "I forgot locking the door" là cửa đã khóa rồi.

Vì sao forgetting có hai chữ t?

Vì trọng âm của forget rơi vào âm tiết cuối, và luật chính tả yêu cầu nhân đôi phụ âm cuối trong trường hợp đó. Cùng luật với nó có beginning, admitting, preferring. So với visiting chỉ một chữ t vì trọng âm của visit nằm ở âm tiết đầu.

Vì sao nghe forgot to hay chép thành forgot a?

Vì âm /t/ cuối của forgot đứng ngay trước chữ to, và trong giọng Mỹ nó thành một cú chạm lưỡi rất nhanh, khiến cả cụm ra thành một khối kiểu "f'gadda". Tai bạn bắt được một tiếng ngắn ở giữa nhưng gán nhầm nó cho mạo từ a. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để so lại sau khi luyện vài tuần.

Bảng dạng của forget bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện âm tiết đầu tan biến và cụm forgot to bị mài thành một tiếng duy nhất, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình trượt. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có forgot hoặc forgotten, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

WELE Team
Đội ngũ WELE viết về nghe chép chính tả, luyện nghe và cách tự học tiếng Anh bền bỉ.