Quá khứ của lie: lay, lain hay lied, và cách gỡ mớ lie với lay

WELE Team19 phút đọc8 lượt xem
Quá khứ của lie: lay, lain hay lied, và cách gỡ mớ lie với lay
Trên trang này

Bạn chép một câu kể chuyện trong podcast thành "I laid down for twenty minutes", nhìn transcript thấy "I lay down for twenty minutes", và phản ứng đầu tiên là nghĩ rằng transcript ghi thiếu chữ. Nó không thiếu. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của lie nghĩa là nằm chính là lay, và quá khứ phân từ là lain. Còn lie nghĩa là nói dối thì chia theo quy tắc, cả hai dạng đều là lied.

Đây là mớ rối nhất trong toàn bộ hệ thống động từ tiếng Anh, và lý do thì rất cụ thể. Quá khứ của lie là lay, mà lay lại đồng thời là một động từ khác đang sống ở thì hiện tại, nghĩa là đặt cái gì đó xuống, và quá khứ của nó là laid. Nghĩa là cùng một mặt chữ lay vừa là hiện tại của động từ này vừa là quá khứ của động từ kia. Thêm một chữ lie thứ ba nghĩa nói dối nữa là bạn có ba động từ chen nhau trong hai mặt chữ.

Bài này gỡ từng nút một: bảng dạng của cả ba động từ đặt cạnh nhau, phép thử một câu để biết bạn đang cần lie hay lay, vì sao tiếng Anh lại có một cặp như vậy ngay từ đầu, các cụm hay gặp của cả hai động từ, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là lay, laid, lain, lied vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Ba động từ, hai mặt chữ: bảng dạng đặt cạnh nhau

Bắt đầu bằng động từ chính của trang này, lie nghĩa là nằm. Năm dạng, cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)lie/laɪ/I lie down after lunch.
Ngôi thứ ba số ítlies/laɪz/The town lies by a river.
Quá khứ đơn (V2)lay/leɪ/He lay on the floor.
Quá khứ phân từ (V3)lain/leɪn/It has lain there for weeks.
Hiện tại phân từlying/ˈlaɪɪŋ/She was lying on the sofa.

Bảng đó tự nó không khó. Cái khó xuất hiện khi bạn đặt nó cạnh hai động từ kia, và đây là bảng đáng chụp màn hình để xem lại nhiều lần.

Động từNghĩaV1V2V3Có tân ngữ không
lieNằm, ở tư thế nằm, nằm ở vị trí nào đólielaylainKhông
layĐặt cái gì đó xuốnglaylaidlaid
lieNói dốilieliedliedKhông

Đọc bảng theo chiều dọc cột V2 sẽ thấy nút thắt. lay nằm ở ô quá khứ của động từ thứ nhất và ở ô hiện tại của động từ thứ hai. Không có cách nào nhìn một chữ lay đứng lẻ mà biết nó thuộc dòng nào, bạn chỉ biết được khi nhìn cả câu.

Vì sao tiếng Anh lại rơi vào cảnh này? Vì hai động từ đó vốn là một cặp có họ với nhau. lie là động từ chỉ trạng thái, chủ ngữ tự nằm. lay được dựng lên từ chính lie để mang nghĩa làm cho cái gì đó nằm xuống, tức là một động từ gây khiến. Tiếng Anh có vài cặp dựng theo đúng khuôn đó: sit với set, rise với raise, và fall với fell trong nghĩa đốn hạ một cái cây. Trong mỗi cặp, từ đứng trước không có tân ngữ, từ đứng sau bắt buộc phải có.

Điều kém may là ở cặp này, dạng gây khiến trùng hoàn toàn với dạng quá khứ của từ gốc. Với sit và set thì không có chuyện đó, quá khứ của sit là sat, khác hẳn set. Với rise và raise cũng vậy, quá khứ của rise là rose. Riêng lie và lay thì hai ô đè lên nhau, và toàn bộ độ khó của trang này nằm ở đúng chỗ đó.

Còn về hình dạng, lie nằm trong nhóm động từ mạnh có V2 đổi nguyên âm và V3 thêm đuôi -n: see thành saw rồi seen, eat thành ate rồi eaten, give thành gave rồi given. Nếu bạn nhìn lie, lay, lain cạnh see, saw, seen thì khuôn hiện ra ngay, và lain thôi trông kỳ quặc.

Vài động từ đáng đọc liền nhau với trang này. Quá khứ của lay là nửa còn lại của mớ rối, laid và laid, và không đọc nó thì bạn chỉ gỡ được một nửa. Quá khứ của sit là cặp gây khiến cùng kiểu với set nhưng không bị chồng ô nên rất dễ so sánh. Quá khứ của rise đi cùng khuôn gây khiến với raise và cũng hay bị dùng lẫn theo đúng cái kiểu lie với lay bị lẫn. Quá khứ của see thì cho bạn thấy khuôn V2 đổi nguyên âm và V3 thêm n ở dạng sạch nhất. Nếu bạn muốn xếp toàn bộ hệ thống thì và động từ vào đúng vị trí, bài ngữ pháp tiếng Anh làm việc đó.

Chọn đúng động từ trước, chọn đúng thì sau

Phép thử chỉ có một câu: nếu ngay sau động từ có một thứ bị đặt xuống thì đó là lay, laid, laid; nếu không có gì cả thì đó là lie, lay, lain. Bạn nằm thì không có tân ngữ. Bạn đặt thì phải đặt một cái gì đó.

Chú ý thứ tự làm việc. Trước hết chọn động từ bằng phép thử tân ngữ, sau đó mới chia thì. Người học hay làm ngược lại: nhớ ra rằng câu đang ở quá khứ, rồi bốc lấy một dạng trông có vẻ quá khứ, và laid trông quá khứ hơn lay rất nhiều nên nó hay bị chọn nhầm.

CâuĐúng hay saiVì sao
I lay down for twenty minutes.ĐúngKhông có tân ngữ, đây là quá khứ của lie
I laid down for twenty minutes.Sai chuẩnlaid cần một tân ngữ, mà câu này không có
She laid the baby in the cot.ĐúngCó tân ngữ the baby, đây là quá khứ của lay
She lay the baby in the cot.SaiCó tân ngữ thì phải dùng laid, không dùng lay
The file has lain there since March.ĐúngPhân từ của lie là lain, không có tân ngữ
He lied about the deadline.ĐúngNghĩa nói dối, chia theo quy tắc thành lied

Bảng thứ hai là chỗ nghĩa thật sự tách ra. Cùng một chủ ngữ, đổi động từ là đổi hẳn chuyện đang kể, và tiếng Việt thì gộp mấy tình huống này vào những chữ rất gần nhau.

CâuNghĩa thật
He lay on the sofa all afternoon.Anh ta nằm trên ghế cả buổi chiều, quá khứ của lie
He laid his phone on the sofa.Anh ta đặt điện thoại lên ghế, quá khứ của lay
He lied on his application.Anh ta khai gian trong đơn, quá khứ của lie nghĩa nói dối
The town lies west of the river.Thị trấn nằm ở phía tây con sông, lie dùng cho vị trí
She is lying on the floor.Cô ấy đang nằm dưới sàn
She is lying to you.Cô ấy đang nói dối bạn, cùng một chữ lying

Hai dòng cuối cho thấy một chỗ mà tiếng Anh không giúp gì cả. Dạng V-ing của cả hai động từ lie đều là lying, viết y hệt và đọc y hệt. Câu "He is lying" đứng lẻ có thể là anh ta đang nằm hoặc anh ta đang nói dối, và chỉ giới từ hoặc ngữ cảnh phía sau mới quyết định. Có on hoặc in là nằm, có to là nói dối, không có gì thì phải nhìn cả đoạn.

Dòng thứ tư nhắc một nghĩa của lie mà nhiều người bỏ sót: nói về vị trí của một vật hay một nơi chốn. "The problem lies in the data", "The village lies at the foot of the mountain", "The answer lay in an old email". Đây là nghĩa xuất hiện dày trong tiếng Anh viết, và dạng quá khứ của nó vẫn là lay.

Còn về thì thì lie theo đúng quy tắc chung. Có mốc thời gian đã đóng thì dùng lay: "The report lay on his desk for a week, then he read it". Nói về chuyện còn kéo tới bây giờ thì dùng has lain: "The report has lain on his desk for a week", nghĩa là ngay lúc này nó vẫn nằm đó và vẫn chưa ai đụng vào.

Nghe lay, lain, laid và lied trong câu nói thật

Bộ này khó nghe theo một kiểu riêng. Không phải vì các âm bị nuốt mất như went hay kept, mà vì bốn dạng của ba động từ chỉ khác nhau ở những chi tiết cực nhỏ, và ba trong bốn dạng đều bắt đầu bằng đúng cùng một chuỗi /leɪ/.

lay và laid chỉ khác nhau một âm /d/ cuối, mà âm đó thường không được bật ra. "I lay down" và "I laid it down" mở đầu giống hệt nhau. Manh mối thật không phải là âm /d/, mà là việc có hay không một tân ngữ chen vào ngay sau đó. Tai bạn nên bắt cấu trúc chứ không nên rình một phụ âm.

lay ở quá khứ và lay ở hiện tại nghe không khác một li nào. Đây là chỗ duy nhất trong bài mà nghe kỹ hơn cũng không giúp gì. "They lay the cables" và "They lay on the grass" phát âm y hệt, và chỉ có chữ đứng ngay sau mới nói cho bạn biết bạn đang ở thì nào.

lied đứng trước to thì âm /d/ nhập vào /t/ và biến mất. "He lied to me" ra thành "hi lai-tuh mi", nghe gần như "he lie to me". Đây là lý do một câu tố cáo rất rõ ràng lại hay bị chép thành câu hiện tại.

lain gần như không xuất hiện trong lời nói thoải mái. Người bản xứ hay tránh nó bằng cách đổi câu, và khi nó xuất hiện thì thường đi sau have hoặc had đã bị rút gọn: "it's lain there", "it'd lain there". Cụm "have lain" nói nhanh nghe như "əv lein", và người học chưa từng gặp mặt chữ lain sẽ không có gì để khớp.

lying phục vụ cả hai động từ nên tự nó không mang thông tin. Trong lời nói thoải mái đuôi -ing còn rút thành -in, ra "lai-in". Lúc đó bạn chỉ còn giới từ phía sau để đoán, và giới từ thì là từ không trọng âm, tức là phần dễ mất tiếp theo.

laid và late chạm nhau ở phụ âm cuối. Cả /d/ lẫn /t/ ở cuối từ đều thường không bật, nên "he laid it" và "he ate it late" trong câu nhanh có những đoạn nghe chồng lên nhau. Chỗ này thì ngữ cảnh cứu bạn, không phải tai.

Bảng sau xếp cạnh nhau ba thứ: câu gốc, âm vang ra khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường, và cách người học hay chép trượt. Cột giữa viết lại âm đến tai bạn, không bám vào ký hiệu phiên âm.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I lay down for twenty minutes.ai lei daun fər twenti minitsI laid down for twenty minutes.
She laid the baby in the cot.shi lei-thə beibi in thə kotShe lay the baby in the cot.
He lied to me about the deadline.hi lai-tuh mi əbaut thə dedlainHe lie to me about the deadline.
That report has lain there since March.thæt riport əz lein ther sins marchThat report has lay there since March.
He is lying on the sofa again.hiz lai-in on thə soufə əgenHe is laying on the sofa again.
They laid off nine people last quarter.they leid-of nain pipl...They layed off nine people last quarter.

Cột thứ ba chia thành bốn loại lỗi và chúng cần bốn cách sửa khác nhau. Dòng một và dòng hai là lỗi chọn nhầm động từ: tai nghe đúng, nhưng người viết không chạy phép thử tân ngữ. Dòng ba là lỗi phụ âm bị nhập, cái /d/ tan vào /t/ nên thì biến mất. Dòng bốn là lỗi vốn từ, người viết chưa từng nhìn thấy chữ lain nên tự thay bằng một dạng quen hơn. Dòng năm và dòng sáu là lỗi chính tả và cả hai đều rất phổ biến: laying viết cho lying, và layed viết cho laid trong khi layed không phải một từ.

Hai dải sóng âm bắt đầu giống hệt nhau và chỉ tách ra ở chỗ cuối cùng
lay và laid mở đầu giống hệt nhau, khác biệt duy nhất nằm ở một phụ âm cuối thường không được bật ra.

Trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE, bộ động từ này để lộ ra một chuyện mà bảng chia động từ không nói được. Khi phần chấm gạch đỏ chữ lay và bạn đã chép laid, cái bạn nhận được không phải lời nhắc học lại bảng. Nó chỉ đúng vào chỗ bạn bỏ qua: câu đó không có tân ngữ, và bạn đã chọn động từ trước khi kịp nhìn thấy điều đó.

Lỗi loại này khác hẳn lỗi nghe hụt, và cách sửa cũng khác. Với went hay kept thì bạn cần nghe lại nhiều lần. Với lie và lay thì bạn cần dừng lại nửa giây trước khi viết và hỏi một câu duy nhất: có cái gì bị đặt xuống trong câu này không. Ba bốn lần như vậy là phản xạ hình thành. Nếu muốn hiểu vì sao các âm cuối lại tan vào nhau chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm cho cả câu. Thư viện podcast giữ những câu thật để bạn thử, và transcript đi kèm cho bước đối chiếu.

Cụm của lie và cụm của lay, xếp cạnh nhau

Vì hai động từ này dính vào nhau nên bảng dưới gom cụm của cả hai và ghi rõ mỗi cụm thuộc động từ nào. Ví dụ viết ở dạng quá khứ để bạn quen mặt lay, lain, laid, lied luôn.

CụmThuộc động từNghĩaVí dụ
lie downlie, nằmNằm xuống nghỉI lay down for an hour after the flight.
lie inlie, nằmNgủ nướng, cách nói của người AnhWe lay in until ten on Sunday.
lie aroundlie, nằmVứt lăn lóc, nằm bừa bãiThe tools lay around the yard for weeks.
lie aheadlie, nằmĐang chờ ở phía trướcNobody knew what lay ahead of them.
lie behindlie, nằmNằm phía sau, là nguyên nhân sâu xaA very simple idea lay behind the whole design.
lie lowlie, nằmNáu mình, tránh gây chú ýHe lay low for a couple of months.
lie in waitlie, nằmNằm phục, chờ sẵnThe photographers lay in wait outside the hotel.
lie to somebodylie, nói dốiNói dối với aiHe lied to his manager about the numbers.
lie about somethinglie, nói dốiNói dối về chuyện gìShe lied about her years of experience.
lay offlay, đặtCho thôi việcThe company laid off nine people last quarter.
lay outlay, đặtBày ra, trình bày rõ ràngShe laid out the whole plan in ten slides.
lay downlay, đặtĐặt xuống, hoặc đặt ra quy địnhThey laid down three rules on the first day.
lay the tablelay, đặtDọn bàn ănHe laid the table before the guests arrived.
take it lying downlie, nằmChịu trận mà không phản ứngShe was not going to take it lying down.

Nhóm bốn cụm của lay ở cuối bảng có một điểm chung đáng nhớ: cụm nào cũng có một tân ngữ đi kèm. lay off ai đó, lay out cái gì đó, lay down cái gì đó, lay the table. Nếu bạn đang định viết một cụm với lay mà không thấy tân ngữ nào, gần như chắc chắn bạn đang cần lie.

Ngược lại, nhóm cụm của lie đều nói về trạng thái hoặc vị trí và không có tân ngữ nào cả. lie down, lie low, lie ahead, lie in wait. Chính vì thế mà "the answer lay in the data" đúng còn "the answer laid in the data" sai, dù dạng thứ hai xuất hiện nhan nhản trên mạng.

Lỗi người Việt hay mắc với lie

lied dùng cho nghĩa nằm. "I lied on the beach all afternoon" là câu người học viết khi định kể chuyện nằm phơi nắng, và nó nói rằng bạn đã nói dối suốt cả buổi chiều. Câu đúng là "I lay on the beach all afternoon". Đây là lỗi đổi hẳn nghĩa chứ không chỉ sai ngữ pháp.

I laid down thay cho I lay down. Đây là lỗi phổ biến nhất trong cả nhóm, và bạn sẽ nghe thấy nó liên tục từ người bản xứ, kể cả trên truyền hình. Có nghe thấy cũng không có nghĩa là bạn được viết như vậy. Trong bài thi, trong văn bản trang trọng, trong bài viết học thuật, "I laid down" khi không có tân ngữ vẫn bị tính là sai.

lay dùng làm hiện tại cho nghĩa nằm. "I am going to lay down for a bit" cũng là câu rất hay gặp trong lời nói hàng ngày của người bản xứ, và cũng nằm ngoài chuẩn viết. Dạng đúng là "lie down". Ranh giới này đang mờ dần trong tiếng Anh nói, nhưng người chấm bài thì vẫn giữ nó.

layed. Dạng này không tồn tại. Quá khứ của lay là laid, viết l-a-i-d. Phản xạ thêm -ed cho mọi động từ tạo ra layed, và trình soát chính tả nào cũng gạch nó.

Did you laid. Nghĩa quá khứ nằm ở did rồi, nên động từ theo sau trở về nguyên thể. Câu đúng là "Did you lay down the rules?" nếu có tân ngữ, hoặc "Did you lie down?" nếu không có. Chú ý là ở đây bạn vẫn phải chạy phép thử tân ngữ trước khi chọn giữa lay và lie.

Né tránh lain bằng cách thay bằng laid. "The report has laid on his desk for a week" là câu người học viết khi không nhớ ra chữ lain. Câu đúng là "has lain". Nếu bạn thấy lain quá lạ tay thì cách viết lại tự nhiên hơn là dùng quá khứ đơn: "The report sat on his desk for a week", một câu người bản xứ dùng rất nhiều.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền lie, lay, lain, laid, lied hoặc lying. Chạy phép thử tân ngữ trước khi chọn. Xong toàn bộ rồi mới đối chiếu với đáp án phía dưới.

  1. I ______ down for twenty minutes after lunch yesterday.
  2. She ______ the baby in the cot and turned off the light.
  3. He ______ to me about how long the work would take.
  4. That letter has ______ on my desk since Monday.
  5. Did you ______ down the rules before the game started?
  6. The dog was ______ right in front of the door.
  7. They ______ off nine people at the end of the quarter.
  8. Nobody in the room knew what ______ ahead of them.

Đáp án: 1. lay. 2. laid. 3. lied. 4. lain. 5. lay. 6. lying. 7. laid. 8. lay.

Câu 1 và câu 4 là hai câu đáng dừng lại vì gần như ai cũng trượt ít nhất một trong hai. Câu 1 không có tân ngữ nên phải là lay, và laid ở đây sai dù nó trông giống một dạng quá khứ hơn. Câu 4 cần phân từ của lie, tức là lain, và đây là chỗ nhiều người thay bằng laid vì chưa quen mặt chữ. Câu 5 cũng đáng nhìn lại: có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và vì có tân ngữ the rules nên nguyên thể cần dùng là lay chứ không phải lie.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của lie là gì?

Tùy nghĩa. lie nghĩa là nằm có quá khứ đơn là lay và phân từ là lain. lie nghĩa là nói dối chia theo quy tắc, cả hai dạng đều là lied. Hai động từ này viết giống nhau ở dạng nguyên thể và khác nhau ở mọi dạng còn lại.

Lay hay laid, dùng cái nào?

Nhìn xem ngay sau động từ có một thứ bị đặt xuống hay không. Có tân ngữ thì dùng laid. Không có tân ngữ, và câu đang nói về việc nằm hoặc về vị trí, thì dùng lay. Đây là phép thử duy nhất bạn cần và nó đúng trong gần như mọi trường hợp.

I lay down hay I laid down mới đúng?

"I lay down" đúng khi bạn kể về chuyện đã nằm xuống, vì không có tân ngữ nào. "I laid down my bag" cũng đúng, nhưng lúc đó tân ngữ là my bag. Câu "I laid down" trống trơn là câu người bản xứ nói hàng ngày nhưng vẫn bị tính sai trong văn viết chuẩn.

Layed có phải một từ không?

Không. Quá khứ của lay là laid, viết l-a-i-d. Không có layed trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào, kể cả trong cụm laid off.

Lying là của lie nào?

Của cả hai. Dạng V-ing của lie nghĩa nằm và lie nghĩa nói dối đều là lying, viết y hệt và đọc y hệt. Bạn phân biệt bằng phần phía sau: có on hoặc in thì là nằm, có to thì là nói dối. Chú ý laying là dạng V-ing của lay chứ không phải của lie.

Vì sao nghe lay với laid lại khó tách đến vậy?

Vì chúng khác nhau đúng một âm /d/ ở cuối, mà phụ âm cuối trong tiếng Anh nói nhanh thường không được bật ra. Manh mối thật nằm ở cấu trúc câu chứ không nằm ở âm thanh, nên cách luyện hiệu quả là chép lại rồi kiểm tra xem câu có tân ngữ hay không. Bài kiểm tra trình độ nghe đánh dấu chỗ bắt đầu, để sau vài tuần luyện bạn có cái mà so.

Bảng ba động từ ở đầu bài bạn đọc xong trong một phút, và đó vẫn là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại là một phản xạ: nửa giây dừng lại trước khi viết để hỏi xem trong câu có cái gì bị đặt xuống hay không. Phản xạ đó chỉ mọc lên khi bạn viết sai rồi nhìn thấy chỗ sai, nên hãy chọn một đoạn kể chuyện ngắn và thử nghe chép chính tả một lượt, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó rối nữa không.

WELE Team
Đội ngũ WELE viết về nghe chép chính tả, luyện nghe và cách tự học tiếng Anh bền bỉ.