Quá khứ của enjoy là enjoyed: đuôi -ed đọc /d/, và luật V-ing đứng sau

WELE Team18 phút đọc7 lượt xem
Quá khứ của enjoy là enjoyed: đuôi -ed đọc /d/, và luật V-ing đứng sau
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn ai đó kể về chuyến đi. Bạn chép ra "I really enjoy that trip", đọc lại thấy chẳng có gì sai, rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ enjoy. Câu thật là "I really enjoyed that trip". Trả lời gọn trước đã: enjoy là động từ có quy tắc, quá khứ đơn là enjoyed, và quá khứ phân từ cũng là enjoyed. Không có enjoied, không có enjoyt, chỉ thêm -ed vào sau chữ y.

Vậy vì sao vẫn trượt. Hai chỗ. Thứ nhất, đuôi -ed của enjoy đọc là /d/ và không thêm âm tiết nào, nên enjoy một âm và enjoyed cũng chỉ dài hơn đúng một tiếng /d/ mỏng dính ở cuối. Khi từ đứng sau bắt đầu bằng một phụ âm, tiếng /d/ đó biến mất gần như hoàn toàn, và cả thì quá khứ của câu đi theo nó. Thứ hai, enjoy có một luật ngữ pháp cứng mà tiếng Việt không hề gợi ý: sau enjoy phải là danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là to cộng động từ.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của enjoy, vì sao chữ y ở đây không đổi thành i như trong study, khi nào enjoyed là quá khứ đơn khi nào là phân từ, vùng nghĩa mà enjoy chồng lên like và love, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là cái đuôi /d/ này vang lên thế nào ở tốc độ nói bình thường.

Bảng dạng của enjoy, và vì sao đuôi -ed đọc /d/

Năm dạng, gọn trong một bảng. Phiên âm ghi giọng Mỹ, kèm giọng Anh ở những chỗ hai bên tách nhau.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/ (Anh: /ɪnˈdʒɔɪ/)I enjoy long walks.
Ngôi thứ ba số ítenjoys/ɪnˈdʒɔɪz/She enjoys her job.
Quá khứ đơn (V2)enjoyed/ɪnˈdʒɔɪd/We enjoyed the show.
Quá khứ phân từ (V3)enjoyed/ɪnˈdʒɔɪd/He has enjoyed a good run.
Hiện tại phân từenjoying/ɪnˈdʒɔɪɪŋ/They are enjoying the break.

Nói thẳng luôn: enjoy là động từ có quy tắc. Rất nhiều người tra quá khứ của enjoy vì thấy nó là từ quen mà lại không giống một từ tiếng Anh gốc, nên đoán nó phải bất quy tắc. Không phải. Thêm -ed là xong, V2 và V3 trùng nhau ở enjoyed.

Chỗ đáng học nằm ở hai chi tiết chính tả và một chi tiết phát âm. Chi tiết chính tả thứ nhất: chữ y cuối của enjoy đứng ngay sau một nguyên âm, chữ o. Luật đổi y thành i chỉ áp dụng khi trước chữ y là một phụ âm, kiểu study thành studied hay cry thành cried. Ở enjoy, trước y là o, nên y giữ nguyên và ta được enjoyed. Cùng khuôn với nó có played, stayed, delayed, obeyed, annoyed, destroyed.

Chi tiết chính tả thứ hai: enjoy không nhân đôi phụ âm cuối, vì nó kết thúc bằng nguyên âm chứ không phải phụ âm. Bạn không phải phân vân giữa enjoyed và enjoyyed như khi phân vân giữa travelled và traveled.

Chi tiết phát âm là phần quan trọng nhất. Tiếng Anh có ba kiểu đọc đuôi -ed, và âm cuối của thân từ quyết định kiểu nào. Thân từ kết thúc bằng âm vô thanh như /k/, /p/, /s/, /f/ thì -ed đọc là /t/. Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh thì -ed đọc là /d/. Chỉ khi thân từ kết thúc đúng bằng /t/ hoặc /d/ thì -ed mới thành một âm tiết riêng /ɪd/. Enjoy kết thúc bằng nguyên âm đôi /ɔɪ/, nên enjoyed rơi vào nhóm /d/ và vẫn chỉ có hai âm tiết y hệt enjoy. Đọc thành "en-joy-ed" ba âm tiết là sai, và đó là lỗi phát âm phổ biến nhất của từ này.

Vài động từ khác cùng khuôn đáng xem để đối chiếu ngay: quá khứ của play nằm đúng cùng nhóm nguyên âm cộng y nên played cũng đọc /d/ và cũng giữ nguyên chữ y, quá khứ của stay là cặp đối chiếu gần nhất vì stayed và enjoyed rơi mất đuôi theo cùng một kiểu, còn quá khứ của study là ca ngược lại, nơi chữ y đứng sau phụ âm nên phải đổi thành studied. Đọc thêm quá khứ của like nếu bạn muốn thấy một động từ cùng vùng nghĩa nhưng đuôi -ed lại đọc /t/. Bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và động từ vào đúng vị trí, dùng được khi bạn ôn lại toàn bộ hệ thống.

Enjoyed đứng ở đâu, và cấu trúc bắt buộc sau enjoy

Nguyên tắc gọn nhất: enjoyed vừa là quá khứ đơn vừa là phân từ, nên vai của nó do từ đứng trước quyết định, còn thứ đứng sau nó thì luôn phải là danh từ hoặc V-ing. Nếu không có gì đứng trước, bạn đang nhìn quá khứ đơn. Có have, has, had đứng trước thì đó là phân từ.

CâuĐúng hay saiVì sao
We enjoyed the concert last night.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc thời gian đã đóng
I enjoyed to meet your family.SaiSau enjoy không bao giờ có to cộng động từ
I enjoyed meeting your family.ĐúngSau enjoy phải là V-ing
Did you enjoyed the trip?SaiSau did là nguyên thể enjoy
She has enjoyed good health for years.ĐúngPhân từ đi sau has, nghĩa trang trọng là được hưởng
Thanks, I really enjoyed.Saienjoy là ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ phía sau

Dòng cuối đáng dừng lại vì nó là lỗi rất khó tự phát hiện. Trong tiếng Việt bạn nói "cảm ơn, tôi thích lắm" mà không cần nhắc lại thích cái gì. Tiếng Anh không cho phép enjoy đứng trần như vậy. Câu tối thiểu phải có một tân ngữ, thường là it: "Thanks, I really enjoyed it". Nếu muốn nói về bản thân thì dùng "I enjoyed myself".

Ngoài ngữ pháp, enjoy còn nằm chồng lên like, love và have fun theo cách mà tiếng Việt gộp hết vào chữ thích với chữ vui. Dưới đây là sáu cặp, đủ để thấy ranh giới.

Cặp câuKhác nhau ở đâu
I enjoyed the film. / I liked the film.enjoyed nói về trải nghiệm lúc xem. liked là đánh giá, có thể nói cả khi chưa xem hết
I enjoy swimming. / I like to swim in the morning.enjoy nói về cảm giác trong lúc làm. like to thường nói về thói quen bạn chọn
We enjoyed ourselves. / We had fun.Nghĩa gần nhau, enjoyed ourselves trang trọng hơn một bậc và hay dùng khi kể lại
He enjoys a good reputation. / He has a good reputation.enjoy ở đây nghĩa là được hưởng, không liên quan tới cảm xúc
Enjoy your meal. / I enjoyed my meal.Câu đầu là lời chúc trước khi ăn. Câu sau là nhận xét sau khi ăn
I am enjoying this. / I enjoy this.Dạng tiếp diễn nói về đúng lúc này. Dạng đơn nói về sở thích chung

Thêm một chi tiết ít sách nào nói. Enjoy có một nghĩa hoàn toàn không cảm xúc, nghĩa là được hưởng một thứ tốt: enjoy good health, enjoy a strong position, enjoy the support of. Nghĩa này gặp nhiều trong bản tin và tài liệu công việc, và nếu bạn dịch nó thành thích thì cả câu lệch. "The company enjoyed record profits last year" nghĩa là công ty đạt lợi nhuận kỷ lục, không phải công ty thấy vui.

Nghe enjoyed trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn chép ra enjoy hay enjoyed. Trên giấy hai từ chênh nhau hai chữ cái. Trong âm thanh, chúng chênh nhau một tiếng /d/ ngắn tới mức thường không có mặt.

Đuôi /d/ của enjoyed biến mất trước phụ âm. Trong "enjoyed that trip", âm /d/ đụng ngay âm /ð/ của that và bị nuốt trọn, câu ra thành "enjoy-that trip". Trong "enjoyed the show" cũng vậy. Đây là lý do câu quá khứ nghe hệt câu hiện tại, và cũng là chỗ bạn nên nghi ngờ đầu tiên khi chép.

Đuôi /d/ nối sang nguyên âm và đổi chỗ. "enjoyed it" không phát ra thành hai khối rời. Âm /d/ nhảy sang làm phụ âm đầu của it, ra thành "enjoy-dit". Ở giọng Mỹ nó còn nhẹ hơn nữa thành một cú chạm lưỡi, gần như "enjoy-rit". Người học chờ nghe một khoảng lặng giữa hai từ thì sẽ chờ mãi.

Âm tiết đầu /ɪn/ gần như tan biến. Trọng âm của enjoy nằm ở âm tiết thứ hai, nên âm tiết đầu bị rút xuống thành một tiếng mũi rất ngắn. "I enjoyed it" ra thành "ai njoy-dit", đôi khi chỉ còn "ai n-joy-dit". Nếu bạn đang dò tìm hai âm tiết cân bằng nhau thì từ này trôi qua tai bạn.

Enjoyed và enjoying chênh nhau ở phần đuôi chứ không phải phần đầu. Cả hai đều bắt đầu bằng khối "njoy" giống hệt. Trong lời nói thoải mái, đuôi -ing thường rút thành -in, nên enjoying ra thành "njoy-in". Khi câu chạy nhanh, "we enjoyed it" và "we're enjoying it" đứng rất gần nhau, và manh mối tách chúng lại nằm ở chữ 're phía trước, tức là phần dễ mất nhất.

Have hoặc has trước enjoyed co lại thành một tiếng /v/ hoặc /z/. "They have enjoyed a good year" trong lời nói thật là "they've enjoyed", và phần 've chỉ dính vào cuối chủ ngữ. Nghe hụt nó là chép ra "they enjoyed a good year", một câu không sai ngữ pháp nhưng lệch thì so với câu gốc.

Enjoy ở dạng mệnh lệnh đứng trần rất hay bị nghe thành enjoyed. Người phục vụ đặt đĩa xuống và nói gọn "Enjoy", đuôi câu đi xuống, và tai người học tự thêm vào một âm /d/ không có thật. Ngược lại cũng xảy ra: câu quá khứ bị chép thành lời chúc.

Bảng dưới gồm câu mẫu, âm thực tế của nó, và kiểu chép sai thường thấy. Cột giữa cho bạn thấy câu nghe ra sao ngoài đời, không phải phiên âm chuẩn của nó.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I really enjoyed that trip.ai rili njoy-that tripI really enjoy that trip.
We enjoyed it a lot.wi njoy-dida lotWe enjoy it a lot.
She has enjoyed the support of her team.shiz njoyd thuh support...She enjoyed the support of her team.
Did you enjoy the concert?di-ju njoy thuh concertDid you enjoyed the concert?
They're enjoying every minute.thair njoy-in evri minitThey enjoyed every minute.
Enjoy your meal, everyone.njoy yor meal evriwunEnjoyed your meal, everyone.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rõ ràng. Loại thứ nhất là mất đuôi /d/ trước phụ âm, và hậu quả là mất thì. Loại thứ hai là mất từ chức năng không trọng âm ở phía trước, tức là has, have, 're, và hậu quả cũng là sai thì nhưng theo chiều ngược lại. Loại thứ ba là thêm một đuôi không có thật vào chỗ mệnh lệnh, do tai đã quen thấy enjoyed nhiều hơn enjoy trần.

Minh họa âm cuối của một từ tiếng Anh bị san phẳng khi nối sang từ tiếp theo
Tiếng /d/ cuối của enjoyed là thứ biến mất đầu tiên khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm.

Chuỗi sửa lỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn chép nguyên câu vừa nghe, phần chấm soi đúng vào từ lệch, và khi từ bị gạch là enjoyed mà bạn viết enjoy, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho: tai bạn bắt được cả từ nhưng bỏ mất đúng cái phụ âm cuối mang thì. Bạn nghe lại chính câu đó, lần này biết cần chú ý vào chỗ nối giữa enjoyed và từ theo sau.

Trí nhớ bám lại ở đúng lúc bạn nhìn thấy mình chép sai chỗ nào. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết quá khứ của enjoy là enjoyed, nhưng tai bạn chưa thay đổi gì. Chép hụt một đuôi /d/ rồi nghe lại đúng chỗ mình hụt thì lần gặp sau, tai bạn đã có một cái mốc để bám. Với những động từ mà toàn bộ thì treo vào một phụ âm cuối, đây gần như là cách duy nhất.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm cuối biến mất chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu, không riêng enjoyed. Câu thật thì lấy từ thư viện podcast, mỗi bài có transcript cho bước đối chiếu.

Cụm hay gặp với enjoy và enjoyed

Enjoy không sinh ra nhiều phrasal verb, nó gần như không đi với giới từ để đổi nghĩa. Bù lại nó có một bộ collocation rất chặt, và dùng sai một chữ trong đó là câu nghe lập tức không giống người bản xứ. Mười hai dòng dưới đây là những cụm xuất hiện dày nhất, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
enjoy yourselfChơi vui, tận hưởngWe enjoyed ourselves at the wedding.
thoroughly enjoyRất thích, thích trọn vẹnI thoroughly enjoyed the first half.
enjoy every minuteTận hưởng từng phútShe enjoyed every minute of the trip.
enjoy doing somethingThích làm gìHe enjoyed working with that team.
enjoy the rideCứ tận hưởng quá trìnhWe enjoyed the ride while it lasted.
enjoy good healthCó sức khỏe tốt, nghĩa trang trọngMy grandmother enjoyed good health into her nineties.
enjoy a reputationCó tiếng, được biết tớiThe shop has enjoyed a strong reputation locally.
enjoy the support ofNhận được sự ủng hộ củaThe plan enjoyed the support of both teams.
enjoy the benefits ofHưởng lợi ích từMembers enjoyed the benefits of early access.
enjoy a boostĐược đẩy lên, tăng lênSales enjoyed a boost after the launch.
hope you enjoyedMong bạn thấy hay, câu kết quen thuộcHope you enjoyed the episode, see you next week.
enjoy the company ofThấy dễ chịu khi ở cùng aiThey enjoyed each other's company all evening.
enjoy your mealChúc ngon miệngEnjoy your meal, I will be back with the drinks.

Có một chi tiết đáng để ý ở nhóm bốn dòng giữa bảng. Enjoy good health, enjoy a reputation, enjoy the support of, enjoy the benefits of đều dùng enjoy với nghĩa được hưởng, và trong nhóm này chủ ngữ thường là một tổ chức, một sản phẩm hoặc một kế hoạch chứ không phải một con người đang vui. Đây là vùng nghĩa bạn sẽ gặp nhiều trong podcast tin tức và tài liệu công việc, và nó khiến câu "The plan enjoyed the support of both teams" hoàn toàn bình thường dù kế hoạch thì không biết vui.

Chi tiết thứ hai nằm ở dòng hope you enjoyed. Đây là cụm kết quen thuộc trong podcast và video, và nó luôn ở thì quá khứ vì người nói đang nhìn lại tập vừa xong. Nghe được cụm này là bạn biết đoạn ghi âm sắp kết thúc, và đó là một manh mối rất tiện khi chép những phút cuối của một tập.

Lỗi người Việt hay mắc với enjoy

Enjoied và enjoyd. Đây là lỗi áp nhầm luật y thành ied. Luật đó chỉ chạy khi trước chữ y là một phụ âm, như study thành studied, carry thành carried. Enjoy có chữ o đứng trước y nên y ở nguyên chỗ, và cách viết duy nhất đúng là enjoyed.

Did you enjoyed. Did đã là dấu quá khứ của câu, mà một câu chỉ cần một dấu, nên động từ theo sau giữ nguyên thể. Câu đúng là "Did you enjoy the trip?". Lỗi này hay xuất hiện đúng lúc bạn đang tập trung nhớ rằng quá khứ của enjoy là enjoyed, và nhớ quá kỹ.

Enjoy to do something. Đây là lỗi nặng nhất và khó tự nghe ra nhất, vì "I enjoyed to watch the game" nghe rất trôi với người Việt. Tiếng Anh không có khuôn này. Sau enjoy chỉ có danh từ hoặc V-ing: "I enjoyed watching the game", "I enjoyed the game". Nhóm động từ đi cùng luật với nó gồm avoid, finish, mind, practise, suggest, consider.

Enjoy đứng trần không có tân ngữ. "The party was great, I enjoyed" là câu thiếu. Enjoy luôn cần một thứ để enjoy. Thêm it vào là xong: "I enjoyed it". Riêng dạng mệnh lệnh thì có ngoại lệ: người bản xứ vẫn nói "Enjoy" trần khi đưa đồ ăn hoặc chúc ai đó chơi vui. Đây là cách dùng có thật trong hội thoại, nhưng nó không mở rộng sang câu tường thuật, và trong bài viết bạn vẫn cần tân ngữ.

Đọc enjoyed thành ba âm tiết. Nhiều người tự động đọc mọi đuôi -ed thành /ɪd/, ra thành "en-joy-ed". Chỉ những thân từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới được thêm âm tiết, ví dụ wanted, needed. Enjoy kết thúc bằng nguyên âm, nên enjoyed vẫn là hai âm tiết và chỉ dài thêm một tiếng /d/.

Dùng enjoy cho một sự việc chưa xảy ra. "I enjoy to see you tomorrow" là câu sai cả cấu trúc lẫn nghĩa. Enjoy nói về trải nghiệm đang hoặc đã diễn ra. Muốn nói bạn mong chờ điều gì thì dùng "I look forward to seeing you tomorrow", và chú ý sau to ở cụm đó cũng là V-ing chứ không phải nguyên thể.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền enjoy, enjoys, enjoyed hoặc enjoying. Đừng cuộn xuống đáp án khi vẫn còn câu chưa điền.

  1. We ______ the concert last Saturday.
  2. Did you ______ your holiday in Da Lat?
  3. She has ______ a strong reputation since the first year.
  4. They are ______ the sunshine on the balcony right now.
  5. My brother ______ cooking more than eating.
  6. Thanks for the dinner, I really ______ it.
  7. I ______ working with that team last year.
  8. Hope you ______ the episode, see you next week.

Đáp án: 1. enjoyed. 2. enjoy. 3. enjoyed. 4. enjoying. 5. enjoys. 6. enjoyed. 7. enjoyed. 8. enjoyed.

Câu 2 và câu 6 mới là hai câu cần soi kỹ. Câu 2 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, và đây là chỗ nhiều người điền enjoyed vì vừa mới đọc xong bảng chia. Câu 6 là chỗ dễ điền thiếu it hoặc bỏ trắng, vì tiếng Việt cho phép nói "tôi thích lắm" mà không nhắc lại tân ngữ, còn tiếng Anh thì không. Nếu bạn sai hai câu này thì phần thứ hai của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của enjoy là gì?

Quá khứ đơn của enjoy là enjoyed, và quá khứ phân từ cũng là enjoyed. Enjoy là động từ có quy tắc, chỉ thêm -ed, không đổi chữ y vì trước y là nguyên âm o.

Enjoyed đọc là gì, có mấy âm tiết?

Enjoyed đọc là /ɪnˈdʒɔɪd/ và có đúng hai âm tiết, y hệt enjoy. Đuôi -ed ở đây đọc là /d/ chứ không phải /ɪd/, vì thân từ kết thúc bằng nguyên âm đôi. Đọc thành en-joy-ed ba âm tiết là sai.

Sau enjoy là to V hay V-ing?

Luôn là V-ing hoặc một danh từ, không bao giờ là to cộng động từ. "I enjoyed swimming" đúng, "I enjoyed to swim" sai. Cùng luật với enjoy có avoid, finish, mind, practise, suggest.

Enjoyed và liked khác nhau thế nào?

Enjoyed nói về trải nghiệm trong lúc diễn ra, nên nó gắn với một sự việc cụ thể bạn đã tham gia. Liked là đánh giá và có thể nói về cả những thứ bạn chỉ nhìn qua. "I enjoyed the film" nghĩa là bạn đã xem và thấy hay lúc xem, "I liked the film" thiên về nhận xét chung.

Vì sao nghe enjoyed hay chép thành enjoy?

Vì cả thì quá khứ của câu treo vào một tiếng /d/ ở cuối, và âm đó bị nuốt gần như hoàn toàn khi từ theo sau bắt đầu bằng phụ âm. "Enjoyed that trip" phát ra gần như "enjoy that trip". Cách sửa không phải học lại quy tắc mà là nghe lại đúng những câu đó cho tới khi tai nhận ra chỗ nối.

Học đuôi -ed bao lâu thì nghe ra được trong câu nói nhanh?

Phần luật ba kiểu đọc -ed bạn nắm trong một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo thực tế nhất là chép lại vài đoạn hội thoại rồi đếm xem còn hụt bao nhiêu đuôi. Bạn nên kiểm tra trình độ nghe một lần trước khi bắt đầu, để sau này có cái đối chiếu.

Bảng dạng của enjoy bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện một tiếng /d/ mỏng gánh cả thì của câu rồi biến mất trước phụ âm, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn chép hụt nó và nhìn thấy chỗ mình trượt. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có enjoyed, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

WELE Team
Đội ngũ WELE viết về nghe chép chính tả, luyện nghe và cách tự học tiếng Anh bền bỉ.