Quá khứ của understand là understood: nó đi theo stand, và trọng âm nằm ở cuối

The Wallaby19 phút đọc9 lượt xem
Quá khứ của understand là understood: nó đi theo stand, và trọng âm nằm ở cuối
Trên trang này

Bạn nghe chép chính tả một đoạn phỏng vấn. Người nói trả lời một câu dài, bạn chép được "I never understand why he left", rồi phần chấm gạch đỏ chữ understand. Câu thật là "I never understood why he left". Chỗ khác nhau là một nguyên âm ở giữa và một chữ d ở cuối, và cả hai đều nằm ở đoạn bạn nghe không kịp. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của understand là understood, và quá khứ phân từ cũng là understood. Không có understanded, không bao giờ có.

Hai chỗ khó của từ này rất khác nhau. Chỗ thứ nhất nằm ở âm: understand có ba âm tiết và trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng, nên hai âm tiết đầu bị nén lại thành một tiếng lướt, còn cái âm tiết mang toàn bộ thông tin về thì thì lại nằm ở cuối, đúng chỗ dễ mất nhất. Chỗ thứ hai nằm ở nghĩa: "I understand" và "I understood" trong tiếng Anh nhiều khi không phải chuyện hiện tại với quá khứ, mà là hai cách nói về việc bạn được cho biết điều gì.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của understand và chỗ nó thừa hưởng từ stand, khi nào understood là quá khứ đơn khi nào là phân từ, cặp "I understand that" với "I understood that" mà người học dùng lẫn trong email công việc, các cụm quanh understood, và phần quan trọng nhất là ba âm tiết này vang lên thế nào khi câu chạy ở tốc độ thật.

Bảng dạng của understand, và phần nó thừa hưởng từ stand

Năm dạng, gọn trong một bảng. Cột phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh khác rõ thì ghi thêm. Dấu nhấn chính đặt trước âm tiết mang trọng âm.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)understand/ˌʌndərˈstænd/ (Anh: /ˌʌndəˈstænd/)I understand the problem.
Ngôi thứ ba số ítunderstands/ˌʌndərˈstændz/She understands Japanese.
Quá khứ đơn (V2)understood/ˌʌndərˈstʊd/I understood his point.
Quá khứ phân từ (V3)understood/ˌʌndərˈstʊd/He has never understood it.
Hiện tại phân từunderstanding/ˌʌndərˈstændɪŋ/She is understanding it better.

Understand không tự nghĩ ra cách chia của mình. Nó là stand cộng thêm tiền tố under, và nó đi theo stand từng bước một: stand thành stood, understand thành understood, withstand thành withstood, misunderstand thành misunderstood. Nguyên âm đổi từ /æ/ sang /ʊ/, chữ n giữa biến mất, và V2 với V3 trùng nhau.

Đây là nhóm động từ đổi nguyên âm ở giữa, tiếng Anh gọi là ablaut, cùng cơ chế với drink thành drank thành drunk hay sing thành sang thành sung. Điểm khác là nhóm của stand chỉ có hai dạng thay vì ba, nên bạn học một chữ là xong cả quá khứ đơn lẫn phân từ. Trang quá khứ của stand phân tích kỹ mối họ hàng này và cả chuyện chữ n đi đâu mất, nên phần đó bài này không lặp lại.

Điều đáng nói riêng cho understand nằm ở chỗ khác: tiền tố under. Ba âm tiết un-der-stand có trọng âm chính ở stand, tức là âm tiết cuối. Hệ quả là hai âm tiết đầu trở thành phần lướt, và toàn bộ sức nặng của từ dồn vào cái đuôi. Với người học, đó vừa là tin xấu vừa là tin tốt. Tin xấu là bạn phải nghe được tới tận cuối từ mới biết nó là hiện tại hay quá khứ. Tin tốt là cái âm phân biệt hai thì lại nằm ở âm tiết có trọng âm, nên nó không bị nuốt như đuôi -ed của các động từ có quy tắc.

Vài động từ khác đáng đặt cạnh understand vì mỗi cái cho bạn thấy một kiểu bẫy riêng. Quá khứ của know là knew, cùng địa hạt nghĩa với understand nhưng chia theo kiểu khác hẳn và có chữ k câm ở đầu. Quá khứ của mean là meant, hay đi chung câu với understand khi bạn hỏi lại người nói. Quá khứ của hear là heard, và cặp "I heard" với "I understood" là hai chuyện khác nhau mà người học hay gộp làm một. Nếu bạn đang ôn lại cả hệ thống thì bài ngữ pháp tiếng Anh xếp các thì và các nhóm động từ vào đúng vị trí.

Understood dùng khi nào, và khi nào understand nghĩa là nghe nói

Vì V2 và V3 trùng nhau, câu hỏi không phải chọn dạng nào mà là nhận ra dạng đó đang làm việc gì. Nguyên tắc gọn nhất: understood đứng một mình là quá khứ đơn, còn understood đứng sau have, has, had hoặc sau be thì là phân từ, và bạn nhìn cái đứng trước nó để biết.

CâuĐúng hay saiVì sao
I understood the question the second time.ĐúngQuá khứ đơn, understood tự làm động từ chính
He has never understood the rule.ĐúngPhân từ đi sau has
He has never understand the rule.SaiSau has phải là phân từ understood
Did you understood me?SaiSau did là nguyên thể understand
It is understood that the deal is off.ĐúngBị động, mang nghĩa mọi người đều ngầm hiểu
She understanded nothing.SaiUnderstand không bao giờ chia theo quy tắc

Phần thật sự gây rối không nằm ở bảng trên. Nó nằm ở chỗ understand có một nghĩa thứ hai mà sách giáo khoa hiếm khi dạy: nghe nói, được cho biết. "I understand you're moving to Da Nang" không có nghĩa là bạn hiểu, nó có nghĩa là bạn nghe được thông tin đó từ đâu đó và đang xác nhận lại một cách lịch sự. Với nghĩa này, việc chọn understand hay understood đổi hẳn thái độ của câu.

CâuNghĩa thật
I understand you're leaving next month.Tôi nghe nói tháng sau anh nghỉ, thông tin còn đang đúng
I understood you were leaving next month.Tôi tưởng tháng sau anh nghỉ, và có vẻ tôi hiểu nhầm
I understand.Tôi hiểu, tôi đang theo kịp câu chuyện
Understood.Rõ rồi, câu đáp gọn và hơi trang trọng trong công việc
I don't understand.Ngay lúc này tôi không hiểu
I didn't understand.Lúc đó tôi đã không hiểu, có thể bây giờ hiểu rồi

Hai dòng đầu bảng là chỗ người Việt trượt nhiều nhất trong email công việc. "I understood that the meeting was at three" không phải một câu kể chuyện quá khứ, nó là một cách nói rất Anh để hé ra rằng bạn đang được thông báo khác đi và muốn hỏi lại mà không làm ai mất mặt. Nếu ý bạn chỉ là bạn hiểu nội dung cuộc họp thì viết "I understand the meeting is at three".

Dòng thứ tư cũng đáng chú ý. Understood đứng một mình làm cả câu là một cách đáp rất gọn, nghĩa là đã rõ, sẽ làm theo. Nó phổ biến trong môi trường làm việc, trong quân đội, trong các đoạn hội thoại có cấp trên cấp dưới. Nó không thô nhưng cũng không thân mật, và nếu bạn đang nhắn tin cho bạn bè thì "Got it" tự nhiên hơn nhiều.

Nghe understand và understood trong câu nói thật

Đây là phần bảng chia động từ không nói với bạn, và là phần quyết định bạn chép đúng hay sai. Trên giấy, understand và understood khác nhau rõ ràng. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, chúng bị nén tới mức chỉ còn một tiếng lướt cộng một âm tiết mạnh.

Trọng âm nằm ở âm tiết cuối, nên hai âm tiết đầu gần như tan ra. Người nói không phát âm rõ un và der, họ lướt qua chúng để lấy đà cho stand hoặc stood. Trong tai bạn, phần đầu từ chỉ còn một tiếng ừn ngắn. Đây là lý do nhiều người nghe cả câu mà không nhận ra từ nào vừa đi qua, dù đó là một từ họ biết từ năm lớp sáu.

Cụm /nd/ trong under rút lại còn /n/. Chữ d ở giữa under biến mất trong lời nói thoải mái, nên phần đầu từ ra thành "unner". Hiện tượng này không riêng gì understand, nó xảy ra với center, winter, wonderful, và nó là một trong những lý do người học nghe tiếng Anh Mỹ thấy các từ dài bị mòn đi ở giữa.

Chữ d cuối understand biến mất trước phụ âm. "I understand that" ra thành "ai unnerstan that", "understand what you mean" ra thành "unnerstan whutchu meen". Cái /d/ chỉ sống sót khi từ ngay sau bắt đầu bằng nguyên âm, ví dụ "understand it" nối thành "unnerstan-dit".

Với understood, cái sống sót lại là nguyên âm chứ không phải phụ âm. Understand kết thúc bằng /ænd/, understood kết thúc bằng /ʊd/. Khi cả hai đều mất phụ âm cuối, cái còn lại để phân biệt là nguyên âm /æ/ mở rộng so với /ʊ/ tròn môi và ngắn. Nguyên âm này nằm trong âm tiết có trọng âm nên nó không bị nuốt, và đó là chỗ bạn nên đặt sự chú ý khi nghe lại.

Trong câu phủ định, didn't dính liền vào understand thành một khối bốn âm tiết. "I didn't understand" ra thành "ai didn-unnerstan", và phần n't chỉ còn một tiếng mũi rất ngắn. Nghe hụt chỗ đó là cả câu đảo nghĩa, và đây là kiểu lỗi nguy hiểm nhất vì bạn chép ra một câu đúng ngữ pháp, đọc lại vẫn thấy xuôi.

Understood đứng một mình làm cả câu thì rất ngắn và đi xuống giọng. Khi ai đó đáp "Understood" giữa một cuộc gọi, nó chỉ chiếm chưa tới nửa giây và thường bị người học chép thành "understand" vì đó là dạng quen mắt hơn.

Bảng dưới cho bạn thấy câu gốc, âm của nó khi nói nhanh, và lỗi chép hay gặp. Cột giữa chép lại đúng cái tai bắt được, chứ không chép phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I don't understand the second part.ai dohn unnerstan thuh seknd partI don't understand this second part.
I didn't understand a word she said.ai didn unnerstan uh word shi sedI did not understood a word she said.
Understood, I will send it today.unnerstood, al send it tuhdayUnderstand, I will send it today.
She never understood why he left.shi never unnerstood wai hi leftShe never understand why he left.
It is understood that both sides agreed.its unnerstood thut both saids uhgreedIt's understand that both sides agreed.
I understand you have been busy.ai unnerstan yuv bin biziI understood you have been busy.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy bốn kiểu lỗi khác nhau. Dòng một là lỗi từ chức năng, tai bắt đúng động từ nhưng lắp sai từ nhỏ phía sau. Dòng hai là lỗi trợ động từ phủ định cộng thêm phản xạ chia hai lần, viết cả did lẫn understood. Dòng ba và năm là lỗi nguyên âm cuối, tai chỉ bắt được cái khung ừn-nờ-x rồi tự điền dạng quen thuộc hơn vào. Dòng bốn và sáu là lỗi thì: cái duy nhất phân biệt hai thì là một nguyên âm dài nửa nhịp, và khi người nói lướt nhanh thì nửa nhịp đó không đủ để tai người học kịp phân loại.

Minh họa ba âm tiết của một từ tiếng Anh, hai âm tiết đầu nhỏ và mờ, âm tiết cuối cao và rõ
Trọng âm dồn vào âm tiết cuối, nên hai âm tiết đầu của understand gần như tan ra.

Chuỗi đó hiện ra rất rõ trong một buổi nghe chép chính tả trên WELE. Bạn nghe câu, chép lại nguyên trạng, rồi phần chấm soi đúng vào từ lệch. Khi từ bị gạch là understood mà bạn chép understand, thông tin bạn nhận được không phải là bạn quên bảng chia động từ. Bạn thuộc bảng đó từ lâu rồi. Thông tin thật là tai bạn dừng lại ở âm tiết thứ hai của từ, và bỏ qua đúng cái âm tiết mang thì.

Lần nghe lại, bạn biết cần đợi tới cuối từ. Với understand thì mở miệng rộng ra ở âm cuối, với understood thì môi tròn lại và âm ngắn hơn. Nghe đúng một cặp câu như vậy vài lần có tác dụng hơn đọc lại quy tắc mười lần, vì cái bạn đang sửa là thói quen cắt từ của tai chứ không phải kiến thức. Trí nhớ hình thành ở đúng giây phút bạn nhìn thấy mình chép hụt chỗ nào.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm giữa từ bị mòn đi chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nuốt âm và nối âm cho cả câu. Trong thư viện podcast có sẵn câu thật để thử, kèm luôn transcript cho bước đối chiếu.

Cụm hay gặp với understand và understood

Understand gần như không có cụm động từ với giới từ, khác hẳn go hay call. Bù lại nó có một bộ cấu trúc cố định và cụm từ đi kèm rất dày trong văn viết công việc. Mười ba dòng dưới đây viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

Cụm hoặc cấu trúcNghĩaVí dụ
understand why, what, howHiểu vì sao, hiểu cái gì, hiểu bằng cách nàoI finally understood why the file kept failing.
understand that + mệnh đềĐược cho biết rằngI understood that the deadline had moved.
make yourself understoodLàm cho người khác hiểu được mìnhIn Osaka I could barely make myself understood.
be understood to beĐược cho là (văn báo chí)He was understood to be looking for a new job.
it is understood thatMọi người ngầm hiểu rằngIt was understood that nobody would mention the price.
fully understandHiểu đầy đủ, hiểu rõShe fully understood the risk before signing.
hardly understandGần như không hiểu gìI hardly understood a word of the announcement.
come to understandDần dần hiểu raOver time I came to understand what she meant.
misunderstand, misunderstoodHiểu nhầmHe misunderstood my message and came an hour early.
a misunderstandingSự hiểu nhầm (danh từ)There was a misunderstanding about the date.
reach an understandingĐi tới thỏa thuận ngầmWe reached an understanding after ten minutes.
be understandingThông cảm (tính từ)My manager was very understanding about the delay.
give someone to understandCho ai đó hiểu rằng (trang trọng)We were given to understand that the room was free.

Hai dòng cuối bảng cho thấy understand đẻ ra hai từ rất khác nhau khi đổi từ loại. Understanding làm danh từ là sự hiểu biết hoặc một thỏa thuận không ghi thành văn bản. Understanding làm tính từ lại nghĩa là biết thông cảm, và câu "My boss was understanding" không nói gì về việc sếp bạn hiểu biết nhiều, nó nói sếp bạn dễ chịu khi bạn gặp chuyện.

Dòng misunderstood cũng đáng dừng lại. Nó vừa là quá khứ của misunderstand, vừa là một tính từ khá phổ biến: a misunderstood artist nghĩa là một nghệ sĩ bị hiểu sai. Khi nghe, misunderstood có tới năm âm tiết và trọng âm vẫn rơi vào âm tiết cuối, nên phần đầu của nó còn bị nén mạnh hơn cả understood.

Lỗi người Việt hay mắc với understand

Viết understanded. Lỗi này sinh ra từ thói quen gắn -ed vào là xong phần quá khứ. Understand chia theo stand nên chỉ có understood, cho cả quá khứ đơn lẫn phân từ. Cùng nhóm còn có misunderstanded và withstanded, cả hai đều không tồn tại.

Sau did lại viết understood. "Did you understood the question?" và "I didn't understood it" là hai câu sai xuất hiện rất dày trong email và bài viết. Did đã mang nghĩa quá khứ rồi nên động từ theo sau về nguyên thể: "Did you understand the question?" và "I didn't understand it".

Dùng understood khi ý là hiện tại. Tiếng Việt nói "tôi hiểu rồi" có chữ rồi, và chữ đó kéo người học sang thì quá khứ. Nhưng khi ai đó vừa giải thích xong và bạn muốn báo là mình đã theo kịp, câu tự nhiên là "I understand" hoặc "I see" hoặc "Got it". Nói "I understood" giữa cuộc trò chuyện nghe như bạn đang nói về một lúc nào đó trong quá khứ, và người nghe sẽ đợi bạn kể tiếp.

Đặt trọng âm sai chỗ. Rất nhiều người đọc understand với sức nặng dồn vào âm tiết đầu, ra thành UN-der-stand. Từ này nhấn ở âm tiết cuối, un-der-STAND, và understood cũng vậy, un-der-STOOD. Nhấn sai chỗ làm người bản xứ mất nửa giây để nhận ra từ, và trong một cuộc gọi công việc thì nửa giây đó là một khoảng lặng khó chịu.

Dùng "Do you understand?" như một câu hỏi lịch sự. Về ngữ pháp thì không sai chút nào, nhưng trong hội thoại giữa người lớn nó thường mang sắc thái kẻ cả, kiểu người trên hỏi người dưới. Khi bạn vừa trình bày xong và muốn kiểm tra xem người kia có theo kịp không, người bản xứ hay dùng "Does that make sense?" hoặc "Am I making sense?" hoặc "Let me know if that is clear".

Nhầm understand với hear. "I can't hear you" nghĩa là đường truyền kém, tiếng nhỏ, bạn không bắt được âm thanh. "I don't understand you" nghĩa là bạn nghe rõ nhưng không hiểu nội dung. Trong một cuộc gọi trực tuyến, chọn nhầm câu này khiến người kia xử lý sai vấn đề, họ sẽ đi chỉnh micro trong khi cái bạn cần là họ nói chậm lại.

Một ghi chú cuối cho phần nghe. Bạn sẽ gặp người bản xứ nói "Understood?" cụt lủn ở cuối một câu chỉ dẫn, và trong phim thì rất hay. Nghe thấy là một chuyện, dùng lại là chuyện khác: câu đó mang sắc thái ra lệnh, và nó không hợp trong hầu hết tình huống làm việc bình thường của bạn.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền understand, understands, understood hoặc understanding. Toàn bộ xong xuôi rồi mới xuống đối chiếu.

  1. I ______ your point now, thank you for explaining.
  2. She never ______ why the project was cancelled.
  3. Did you ______ the last part of the recording?
  4. He has ______ the rules since day one.
  5. It is ______ that the office closes early on Friday.
  6. My manager was very ______ when I explained the delay.
  7. I didn't ______ a single word of the announcement.
  8. We finally reached an ______ about the schedule.

Đáp án: 1. understand. 2. understood. 3. understand. 4. understood. 5. understood. 6. understanding. 7. understand. 8. understanding.

Câu 3 và câu 7 là hai câu đáng dừng lại. Cả hai đều có did hoặc didn't đứng trước nên động từ về nguyên thể, dù cả câu rõ ràng nói về chuyện đã xảy ra. Đây là chỗ sai nhiều nhất trong cả bài tập, và cũng là lỗi hay lọt vào email công việc. Câu 6 và câu 8 kiểm tra một chuyện khác: understanding làm tính từ nghĩa là thông cảm, còn làm danh từ nghĩa là sự thỏa thuận. Nếu bạn sai mấy câu này thì phần giữa của bài đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của understand là gì?

Là understood, cho cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Understand chia theo stand vì nó chính là stand cộng tiền tố under, giống như withstand thành withstood và misunderstand thành misunderstood.

Có dạng understanded không?

Không. Understand là động từ bất quy tắc và không bao giờ nhận đuôi -ed trong tiếng Anh chuẩn ở bất cứ ngữ cảnh nào. Nếu bạn từng viết understanded thì nhiều khả năng bạn cũng đang viết standed, và cả hai đều cần sửa cùng lúc.

Understand và understood khác nhau chỗ nào khi nói?

Khác ở nguyên âm của âm tiết cuối và ở phụ âm sau nó. Understand có nguyên âm mở rộng cộng cụm /nd/, understood có nguyên âm tròn môi ngắn cộng một /d/. Cả hai âm tiết đó đều mang trọng âm, nên nếu bạn tập trung nghe tới hết từ thì phân biệt được, còn nếu tai bạn dừng ở giữa từ thì hai dạng nhập làm một.

Nói "Understood" một mình có lịch sự không?

Có, trong công việc thì hoàn toàn bình thường, nghĩa là đã rõ và sẽ làm theo. Nó hơi trang trọng và ngắn gọn nên hợp với tin nhắn công việc, email nội bộ, cuộc gọi có cấp trên cấp dưới. Với bạn bè thì "Got it" hoặc "Okay" tự nhiên hơn.

"I understand that" với "I understood that" khác nhau ra sao?

"I understand that" nghĩa là tôi được cho biết như vậy và thông tin đó còn đang đúng. "I understood that" nghĩa là tôi đã được cho biết như vậy, và câu này thường ngầm báo rằng bạn nghe được điều khác đi và đang muốn hỏi lại. Trong email công việc, hai câu này đặt người đọc vào hai tình huống rất khác nhau.

Vì sao nghe understand trong câu nói nhanh hay bị hụt?

Vì trọng âm rơi vào âm tiết cuối nên hai âm tiết đầu bị nén thành một tiếng lướt, và chữ d cuối lại biến mất khi từ sau bắt đầu bằng phụ âm. Bạn nghe được một khối âm ngắn ở giữa câu mà không kịp nhận ra đó là từ nào. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một mốc để biết hiện tại tai bạn xử lý được tốc độ nào.

Bảng dạng của understand bạn đọc xong trong hai mươi giây, và đó là phần dễ nhất của trang này. Phần còn lại, chuyện hai âm tiết đầu tan ra và chuyện "I understood" nhiều khi không phải quá khứ, chỉ thật sự nằm lại khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Chọn một tập ngắn và thử nghe chép chính tả một đoạn có understand hoặc understood, rồi quay lại bảng ở đầu bài xem còn thấy nó hiển nhiên nữa không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.