Thư viện bài nghe chép chính tả

Nghe chép chính tả là nghe một câu rồi chép lại đúng từng chữ. Chép xong mới đối chiếu với transcript — chỗ nào sai chính là chỗ tai bạn chưa bắt được, và đó là thứ mà nghe thụ động không bao giờ chỉ ra cho bạn.

Dưới đây là toàn bộ 854 bài nghe của WELE, chia theo chủ đề. Bài nào cũng có transcript, cắt sẵn thành từng câu ngắn để bạn tua lại thoải mái. Chọn một chủ đề nghe thấy dễ chịu rồi bắt đầu từ bài ngắn nhất — chép đều quan trọng hơn chép nhiều.

Tất cả bài nghe

Bộ lọc
Sắp xếp
ESL 10003644264 lượt nghe

Tập này giải thích cách một kế hoạch lắp đặt riser ngoài khơi được xây dựng từ phân tích mô phỏng, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Mỗi giai đoạn, kết nối neo, thả ống, lắp phao, nối dây giữ và chuyển giao cuối cùng, được kiểm tra với nhiều hướng sóng và chu kỳ khác nhau. Bạn sẽ gặp các thuật ngữ kỹ thuật hữu ích như TIME-DOMAIN FINITE ELEMENT /ˈtaɪm dəˈmeɪn ˈfaɪnaɪt ˈelɪmənt/ (mô hình phần tử hữu hạn theo miền thời gian), RESPONSE AMPLITUDE OPERATORS /rɪˈspɒns ˈæmplɪtjuːd ˈɒpəreɪtəz/ (hàm đáp ứng biên độ), và WEATHER WINDOW /ˈweðə ˈwɪndəʊ/ (khung thời tiết cho phép). Bài học cũng nói về cách xử lý khi thời tiết xấu: giữ riser lơ lửng trong trạng thái WAITING ON WEATHER /ˈweɪtɪŋ ɒn ˈweðə/ (chờ thời tiết), hoặc hạ xuống đáy biển với SOFT EYE /sɒft aɪ/ (vòng mắt mềm để thu hồi). Những giới hạn, rủi ro va chạm và sai số mô hình đều được xem xét thẳng thắn. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả tiếng Anh.

ESL 10003642110 lượt nghe

Trong tập này, bạn sẽ theo dõi giai đoạn cuối của quá trình lắp đặt một flexible riser ngoài khơi. Đường ống được kéo xuống, cố định dưới đáy biển, rồi chuyển tải cẩn thận từ cần cẩu của tàu thi công sang tời của tàu nổi. Bạn sẽ học cách một CLUMP WEIGHT /ˈklʌmp weɪt/ (quả nặng kéo xuống) giữ riser ở đúng hình dạng, trong khi ROV kiểm tra từng mối nối. Các thuật ngữ đáng chú ý khác gồm TETHER CLAMP /ˈteðər klæmp/ (kẹp dây neo), SEABED /ˈsiːbed/ (đáy biển), và Catenary load /ˈkætənəri loʊd/ (tải trọng đường cong treo). Phần chuyển tải giữa hai thiết bị là thời điểm đòi hỏi sự phối hợp chính xác, dù tải trọng thực tế không quá lớn. Cuối cùng, riser được đưa qua ống I và đặt lên HANG-OFF COLLAR /ˈhæŋ ɒf ˈkɒlər/ (vòng treo giữ ống), để toàn bộ trọng lượng được truyền vào tàu. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được theo phương pháp chính tả (dictation).

ESL 253130062.321 lượt nghe

Mùa thu ở Việt Nam đến rất khẽ, chẳng ồn ào, chẳng vội vàng. Chỉ một sáng thức dậy, ta chợt thấy gió se se, nắng vàng hơn, và phố phường thoang thoảng mùi hoa sữa. Những chiếc lá bàng rụng xuống góc sân trường, báo hiệu một mùa mới đang về. Mùa thu còn nằm trong vị ngọt của trái hồng chín, trong hương cốm mới gói lá sen, trong miếng bánh Trung Thu chia đều cho cả nhà dưới ánh trăng rằm. Thu là tiếng trống rước đèn, là tiếng cười rộn ràng của lũ trẻ, là hơi ấm sum vầy nơi góc bếp nhỏ. Mỗi mùa thu đi qua để lại trong lòng ta một chút bình yên, một chút thương nhớ, và rất nhiều yêu thương. Cả nhà cùng nghe bài về hương vị mùa thu nhé.

ESL 1000364176 lượt nghe

Tập này giải thích cách bắt đầu và kiểm soát quá trình rải ống đứng ngoài khơi. Thay vì nối ngay vào kết cấu dưới biển, tàu tạm thời kéo ống từ một khối neo nặng đặt trên đáy biển. Nhờ vậy, đoạn ống đầu tiên được rải với lực căng ổn định và có kiểm soát. Bạn sẽ tìm hiểu các bước hạ neo dưới sự quan sát của ROV, kiểm tra khả năng chịu lực của đất và chờ đất cố kết trước khi bắt đầu. Cụm DEAD MAN ANCHOR /ˌded mæn ˈæŋkər/ (khối neo chết) là một thuật ngữ quan trọng. Ngoài ra, SOAK TEST /ˈsoʊk test/ (kiểm tra chờ cố kết) mô tả khoảng thời gian cần thiết trước khi tác dụng tải ngang. Khi tàu di chuyển, đội vận hành liên tục theo dõi LAYBACK /ˈleɪbæk/ (khoảng cách từ điểm tiếp xúc đáy đến tàu) và TOUCHDOWN TENSION /ˈtʌtʃdaʊn ˈtenʃən/ (lực căng tại điểm chạm đáy). ROV quan sát độ cong, còn đội khảo sát so sánh tuyến thực tế với bản thiết kế. Các khúc cua cũng cần MINIMUM LAY RADIUS /ˈmɪnɪməm leɪ ˈreɪdiəs/ (bán kính rải tối thiểu). Cuối cùng, bài học cho thấy mọi điểm dừng kiểm tra đều phải được chấp thuận trước khi tiếp tục. Hãy nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được bằng phương pháp chính tả nghe (dictation).

ESL 1000364071 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta khám phá các phụ kiện được lắp trên riser trước khi hạ xuống biển. Mỗi bộ phận đều có nhiệm vụ riêng, từ truyền tải trọng, kiểm soát độ cong đến duy trì hình dạng của đường ống. Quan trọng hơn, không có chi tiết nào được đặt theo cảm tính. Bạn sẽ tìm hiểu về END FITTING /end ˈfɪtɪŋ/ (đầu nối tận cùng), nơi các sợi giáp được cố định bằng nhựa epoxy; BEND RESTRICTOR /bend rɪˈstrɪktər/ (bộ hạn chế uốn); và BEND STIFFENER /bend ˈstɪfənər/ (bộ gia cường chống uốn). Đây là những thuật ngữ hữu ích khi nói về bảo vệ đường ống tại các điểm kết nối cứng. Bài học cũng giải thích cách các BUOYANCY MODULES /ˈbɔɪənsi ˈmɒdjuːlz/ (mô-đun tạo lực nổi), ballast modules và tether clamp được bố trí theo bản vẽ. Từ CHAINAGE /ˈtʃeɪnɪdʒ/ (khoảng cách dọc theo đường ống) đến TORQUE /tɔːrk/ (mô-men siết), mọi con số đều phải được ghi chép và kiểm tra độc lập. Hãy lắng nghe thật cẩn thận và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả tiếng Anh.

ESL 1000363959 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta khám phá cách một tàu xây dựng ngoài khơi lắp đặt riser, đường ống đứng nối với hệ thống nổi. Bài học giải thích vì sao tàu phải giữ vị trí chính xác, phối hợp với tàu kéo, đội khảo sát và hệ thống định vị tự động. Bạn sẽ tìm hiểu các khái niệm quan trọng như DYNAMIC POSITIONING /ˈdaɪnæmɪk pəˈzɪʃənɪŋ/ (định vị động), EXCLUSION ZONE /ɪkˈskluːʒən zəʊn/ (vùng cấm tiếp cận), và STAND-OFF POSITION /ˌstænd ˈɒf pəˈzɪʃən/ (vị trí giữ khoảng cách an toàn). Nội dung cũng mô tả cuộn ống, bộ căng thủy lực và những giới hạn kỹ thuật cần được tính toán trước. Các thuật ngữ nâng cao khác gồm TENSIONER /ˈtenʃənə/ (bộ căng ống), ACTIVE HEAVE COMPENSATION /ˈæktɪv hiːv ˌkɒmpənˈseɪʃən/ (bù chuyển động nâng hạ chủ động), và REMOTELY OPERATED VEHICLES /rɪˈməʊtli ˈɒpəreɪtɪd ˈviːɪkəlz/ (thiết bị điều khiển từ xa dưới nước). Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được để luyện nghe chính tả.

ESL 1000363791 lượt nghe

Tập này giải thích vì sao flexible pipe có thể chịu lực kéo rất lớn nhưng vẫn dễ hư hỏng khi bị uốn quá mức. Bạn sẽ tìm hiểu các giới hạn quan trọng trong quá trình lắp đặt riser ngoài khơi, cùng cách kỹ sư đánh giá độ an toàn của đường ống. Khái niệm trung tâm là MINIMUM BEND RADIUS /ˈmɪnɪməm bend ˈreɪdiəs/ (bán kính uốn tối thiểu). Tập cũng giới thiệu PRESSURE ARMOUR /ˈpreʃər ˈɑːrmər/ (lớp giáp chịu áp), TENSILE WIRES /ˈtensaɪl waɪərz/ (các sợi thép chịu kéo) và ALLOWABLE COMPRESSION /əˈlaʊəbəl kəmˈpreʃən/ (độ nén cho phép). Những giới hạn này giúp ngăn đường ống bị oằn hoặc biến dạng vĩnh viễn. Bạn cũng sẽ nghe về RADIAL CRUSHING /ˈreɪdiəl ˈkrʌʃɪŋ/ (sự nghiền theo hướng xuyên tâm) trong bộ tensioner, và UNITY CHECK /ˈjuːnəti tʃek/ (phép kiểm tra tỷ lệ so với giới hạn cho phép). Hãy lắng nghe thật cẩn thận và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chép chính tả.

ESL 1000363869 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta cùng tìm hiểu vì sao flexible riser không chỉ đơn giản là một đường ống treo bên mạn tàu. Bài học giải thích các cấu hình phổ biến trong ngành dầu khí ngoài khơi và cách hình dạng của riser giúp kiểm soát chuyển động của tàu. Bạn sẽ khám phá free-hanging CATENARY /ˈkætənəri/ (đường cong dây xích), nơi trọng lượng đường ống tạo thành một đường cong tự nhiên xuống đáy biển. Tập cũng giới thiệu TOUCHDOWN POINT /ˈtʌtʃdaʊn pɔɪnt/ (điểm tiếp xúc với đáy biển), vị trí dễ chịu ảnh hưởng của dao động và mỏi vật liệu. Tiếp theo, hãy tìm hiểu vai trò của BUOYANCY MODULES /ˈbɔɪənsi ˈmɒdjuːlz/ (mô-đun tạo lực nổi), HOG BEND /hɒɡ bend/ (đoạn cong hướng lên) và SAG BEND /sæɡ bend/ (đoạn cong võng xuống) trong cấu hình lazy wave. Bạn cũng sẽ thấy tether giúp cố định vị trí riser và vì sao các thiết kế dạng wave đặc biệt hữu ích ở vùng nước nông. Qua những con số thực tế và các yêu cầu về độ cong, lực căng, khoảng hở và khả năng lắp đặt, bài học giúp bạn hiểu cách kỹ sư cân bằng nhiều yếu tố cùng lúc. Hãy nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả tiếng Anh.

What Is a Flexible Riser?

ESL 10003636128 lượt nghe

Tập podcast này đưa bạn khám phá riser, đường ống kết nối đáy biển với một công trình nổi trên mặt nước trong các mỏ dầu khí ngoài khơi. Bạn sẽ tìm hiểu vì sao tàu FSO cần một giải pháp đặc biệt để chịu được chuyển động, gió, dòng chảy và hàng triệu chu kỳ trong suốt vòng đời mỏ. Bài học cũng giải thích cấu tạo phức tạp của ống mềm: nhiều lớp thép, polymer và lớp bảo vệ phối hợp để chịu áp suất, lực kéo và sự uốn cong. Hãy chú ý các từ vựng kỹ thuật hữu ích: RISER /ˈraɪzə(r)/ (ống đứng kết nối đáy biển), UMBILICALS /ʌmˈbɪlɪkəlz/ (cáp điều khiển dưới biển), FLEXIBLE PIPE /ˈfleksəbəl paɪp/ (ống mềm), và UNBONDED /ˌʌnˈbɒndɪd/ (không liên kết cố định). Bạn cũng sẽ học về ANNULUS /ˈæn.jə.ləs/ (khoảng không hình vành khăn giữa các lớp ống) và TENSILE ARMOUR /ˈtensaɪl ˈɑːmə(r)/ (lớp giáp chịu lực kéo). Đây là một chủ đề kỹ thuật nhưng cách trình bày sẽ giúp bạn hiểu từng ý rõ ràng, đồng thời mở rộng vốn tiếng Anh chuyên ngành. Hãy nghe thật cẩn thận và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả.

ESL 202509029.628 lượt nghe

Chào mừng các bạn đến với bài nghe ngày hôm nay! Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về lễ kỷ niệm 80 năm Ngày Quốc khánh Việt Nam - một cột mốc quan trọng, đánh dấu hành trình 80 năm đất nước đi qua chiến tranh, gian khổ, rồi vươn lên xây dựng và phát triển. Bạn sẽ nghe lại khoảnh khắc lịch sử ngày 2 tháng 9 năm 1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình và gửi đến toàn dân câu nói nổi tiếng: "Không có gì quý hơn độc lập tự do." Bài nghe được viết với ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, giúp bạn vừa luyện kỹ năng nghe tiếng Anh, vừa tìm hiểu thêm về lịch sử và ý nghĩa của ngày Quốc khánh. Hãy cùng lắng nghe, cảm nhận không khí ngày lễ lớn, và suy nghĩ về giá trị của tự do, đoàn kết, cũng như trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay. 📖 Từ vựng khó trong bài nghe Independence /ˌɪndɪˈpendəns/ → Sự độc lập Precious /ˈpreʃəs/ → Quý giá, vô giá Anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/ → Ngày kỷ niệm Declaration /ˌdekləˈreɪʃn/ → Bản tuyên ngôn, lời tuyên bố Sacrifice /ˈsækrɪfaɪs/ → Sự hy sinh Generations /ˌdʒenəˈreɪʃnz/ → Các thế hệ Achievement /əˈtʃiːvmənt/ → Thành tựu Memorial /məˈmɔːriəl/ → Tưởng niệm, đài tưởng niệm Unity /ˈjuːnəti/ → Sự đoàn kết, thống nhất Challenge /ˈtʃælɪndʒ/ → Thử thách, khó khăn

ESL 10003635311 lượt nghe

Tập này đưa bạn vào thế giới của protein, bắt đầu từ phát hiện của Frederick Sanger về trình tự insulin. Bạn sẽ hiểu vì sao chỉ một thay đổi nhỏ trong chuỗi amino acid cũng có thể gây bệnh hồng cầu hình liềm, đồng thời khám phá cách các amino acid liên kết và tạo nên một protein hoàn chỉnh. Bài học giải thích những khái niệm quan trọng như CHIRAL CENTER /ˈkaɪrəl ˈsentər/ (tâm bất đối), ZWITTERION /ˈzwɪtəraɪən/ (ion lưỡng cực), và PEPTIDE BOND /ˈpeptaɪd bɒnd/ (liên kết peptide). Bạn cũng sẽ gặp các thuật ngữ về điện tích, pH, đầu N và đầu C của chuỗi protein. Từ cấu trúc bậc một đến bậc bốn, protein dần cuộn thành những hình dạng đặc biệt nhờ liên kết hydro, tương tác kỵ nước và DISULFIDE BOND /ˌdɪsʌlfaɪd bɒnd/ (liên kết disulfide). Ví dụ về myoglobin và hemoglobin giúp các ý tưởng này trở nên dễ hình dung hơn. Hãy chú ý đến TERTIARY STRUCTURE /ˈtɜːʃəri ˈstrʌktʃər/ (cấu trúc bậc ba) và QUATERNARY STRUCTURE /kwəˈtɜːnəri ˈstrʌktʃər/ (cấu trúc bậc bốn). Cuối cùng, thí nghiệm của Anfinsen cho thấy trình tự tự nó có thể quyết định hình dạng và chức năng của protein. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được để luyện nghe chính tả.

ESL 10003600820 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta khám phá giải bóng đá được người hâm mộ vẫn quen gọi là AFF Cup, nay chính thức mang tên ASEAN Championship. Bài nghe giải thích lịch sử giải đấu từ Tiger Cup năm 1996, những lần thay đổi tên theo nhà tài trợ, và lý do tên gọi cũ vẫn rất phổ biến. Bạn sẽ tìm hiểu thể thức thi đấu đặc biệt: mười đội chia thành hai bảng, thi đấu vòng tròn, sau đó bước vào vòng loại trực tiếp. Hãy chú ý các cụm từ hữu ích như REBRANDED /ˌriːˈbrændɪd/ (đổi tên, đổi thương hiệu), ROUND-ROBIN /ˌraʊnd ˈrɒbɪn/ (đấu vòng tròn), KNOCKOUT STAGE /ˈnɒkaʊt steɪdʒ/ (vòng loại trực tiếp), và AGGREGATE SCORE /ˈæɡrɪɡət skɔːr/ (tổng tỷ số sau hai lượt trận). Phần cuối kể về hành trình ấn tượng của đội tuyển Việt Nam: bảo vệ ngôi vô địch, đánh bại Thái Lan trong trận chung kết và giành danh hiệu liên tiếp. Bạn cũng sẽ gặp DEFENDING CHAMPIONS /dɪˈfendɪŋ ˈtʃæmpiənz/ (đương kim vô địch) và BACK-TO-BACK CHAMPIONS /ˌbæk tə ˈbæk ˈtʃæmpiənz/ (vô địch hai lần liên tiếp). Hãy nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được để luyện chính tả.