Nghe chép chính tả: Oxford3000

Toàn bộ bài nghe thuộc Oxford3000. Mỗi bài được cắt sẵn thành từng câu ngắn, có transcript để bạn đối chiếu ngay khi chép xong. Bắt đầu từ bài ngắn nhất, nghe hết một lượt rồi mới chép.

24 bài

Bộ lọc
Sắp xếp
ESL 11003500478 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta sẽ khám phá chủ đề quần áo và thời trang - một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Câu chuyện đưa bạn đến một khu chợ đồ cũ, nơi người kể chuyện gặp một artist /ˈɑːrtɪst/(nghệ sĩ) trẻ đang nghiên cứu về design /dɪˈzaɪn/(thiết kế) và pattern /ˈpætərn/ (hoa văn, kiểu dáng) của quần áo cũ. Bạn sẽ học tên các loại trang phục thông dụng như jacket /ˈdʒækɪt/(áo khoác) , coat /koʊt/ (áo dài) , dress /dres/(váy đầm) , suit /suːt/ (bộ vest) , cùng với các loại chất liệu như wool /wʊl/ (len) , cotton /ˈkɑːtən/(bông vải) , leather /ˈleðər/ (da) và silk /sɪlk/(lụa) . Câu chuyện cũng giới thiệu các phụ kiện như jewellery /ˈdʒuːəlri/(đồ trang sức) , belt /belt/ (thắt lưng) , glove /ɡlʌv/(găng tay) và watch /wɒtʃ/ (đồng hồ đeo tay) , giúp bạn mô tả trang phục một cách đầy đủ và tự nhiên. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài tập nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về quần áo và thời trang một cách hiệu quả nhất!

ESL 11003499645 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta sẽ khám phá chủ đề food /fuːd/(thức ăn) và vegetable /ˈvedʒtəbəl/ (rau củ quả) - một trong những chủ đề phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày. Câu chuyện đưa bạn đến một khu chợ ngoài trời, nơi một người bán hàng tên Mr. Tan chia sẻ bí quyết nấu ăn của mình. Bạn sẽ học tên các loại thực phẩm cơ bản như bread /bred/(bánh mì) , butter /ˈbʌtər/ (bơ) , cheese /tʃiːz/(phô mai) , egg /eɡ/ (trứng) , cùng với các loại rau như carrot /ˈkærət/(cà rốt) , onion /ˈʌnjən/ (hành tây) , potato /pəˈteɪtoʊ/(khoai tây) và tomato /təˈmeɪtoʊ/ (cà chua) . Câu chuyện cũng chứa những từ rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày như advice /ədˈvaɪs/ (lời khuyên) , improve /ɪmˈpruːv/ (cải thiện) , success /səkˈses/ (thành công) và useful /ˈjuːsfəl/(hữu ích) - giúp bạn diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng hơn. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài tập nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về thực phẩm một cách tự nhiên và hiệu quả nhất

ESL 11003475928 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta sẽ khám phá chủ đề ngôi nhà và nội thất - những từ vựng thiết yếu để mô tả nơi bạn sống. Câu chuyện kể về một gia đình chuyển đến apartment /əˈpɑːrtmənt/(căn hộ) mới của họ và khám phá từng room /ruːm/(căn phòng) trong ngôi nhà. Bạn sẽ học tên các phòng quan trọng như kitchen /ˈkɪtʃɪn/(nhà bếp) , bedroom /ˈbedruːm/ (phòng ngủ) , bathroom /ˈbɑːθruːm/(phòng tắm) , cùng với đồ nội thất như cupboard /ˈkʌbərd/(tủ chén) , shelf /ʃelf/ (kệ sách) và mirror /ˈmɪrər/(gương) . Câu chuyện cũng nhắc đến các từ liên quan đến không gian bên ngoài như garage /ɡəˈrɑːʒ/ (nhà để xe) , garden /ˈɡɑːrdən/ (khu vườn) , fence /fens/(hàng rào) và gate /ɡeɪt/ (cổng) , giúp bạn mô tả toàn bộ ngôi nhà một cách đầy đủ. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài tập nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về nhà cửa một cách tự nhiên và hiệu quả nhất!

ESL 11003498499 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta sẽ khám phá chủ đề cơ thể người - một trong những chủ đề từ vựng quan trọng nhất trong tiếng Anh. Câu chuyện kể về một người bị thương ở ankle /ˈæŋkəl/ (mắt cá chân) và được giúp đỡ bởi một người lạ tốt bụng - một writer /ˈraɪtər/(nhà văn) đang nghiên cứu về cơ thể người. Bạn sẽ học tên của hầu hết các bộ phận cơ thể: từ head /hed/(đầu) đến toe /toʊ/ (ngón chân) , từ brain /breɪn/(não) đến stomach /ˈstʌmək/ (dạ dày) , từ lung /lʌŋ/(phổi) đến nerve /nɜːrv/ (dây thần kinh) và muscle /ˈmʌsəl/(cơ bắp) . Câu chuyện cũng chứa những từ thú vị như thirsty /ˈθɜːrsti/(khát nước) , difference /ˈdɪfrəns/ (sự khác biệt) và without /wɪˈðaʊt/(không có) - những từ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ một cách tự nhiên hơn. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài tập nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về cơ thể người một cách hiệu quả nhất!

ESL 300024994 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta sẽ khám phá chủ đề family /ˈfæməli/(gia đình) - một trong những chủ đề gần gũi và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Câu chuyện dẫn bạn qua những trang của một cuốn album ảnh gia đình, nơi mỗi bức ảnh kể một câu chuyện về những generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/(thế hệ) khác nhau. Bạn sẽ gặp đầy đủ các từ chỉ thành viên gia đình: grandfather /ˈɡrænfɑːðər/ (ông nội/ngoại) , grandmother /ˈɡrænmʌðər/ (bà nội/ngoại) , parent /ˈpeərənt/ (cha mẹ) , husband /ˈhʌzbənd/(chồng) , wife /waɪf/ (vợ) , cùng với các mối quan hệ như cousin /ˈkʌzən/(anh chị em họ) , aunt /ɑːnt/ (cô, dì, thím) và uncle /ˈʌŋkəl/ (chú, bác, cậu) . Câu chuyện cũng đề cập đến các trạng thái hôn nhân như married /ˈmærid/ (đã kết hôn) , engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/(đính hôn) và divorced /dɪˈvɔːst/ (đã ly hôn) , giúp bạn mô tả các mối quan hệ gia đình trong cuộc sống thực một cách tự nhiên. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài tập nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về gia đình và các mối quan hệ một cách hiệu quả nhất!

ESL 3000234.412 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chủ đề day /deɪ/(ngày) , week /wiːk/ (tuần) , month /mʌnθ/(tháng) và season /ˈsiːzən/ (mùa) - những từ vựng nền tảng về thời gian mà bạn sẽ dùng mỗi ngày trong tiếng Anh. Câu chuyện được kể qua một cuốn diary /ˈdaɪəri/(nhật ký) của một người nông dân yêu thiên nhiên. Ông ghi lại cuộc sống của mình theo từng season : spring /sprɪŋ/(mùa xuân) , summer /ˈsʌmər/ (mùa hè) , autumn /ˈɔːtəm/(mùa thu) và winter /ˈwɪntər/ (mùa đông) , cùng với tất cả mười hai tháng trong năm từ January đến December . Bạn cũng sẽ gặp các từ chỉ thời điểm trong ngày như morning /ˈmɔːnɪŋ/ (buổi sáng) , afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/(buổi chiều) , evening /ˈiːvnɪŋ/ (buổi tối) và midnight /ˈmɪdnaɪt/(nửa đêm) , cùng tất cả bảy ngày trong tuần từ Monday đến Sunday . Hãy lắng nghe câu chuyện thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài luyện nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng về thời gian một cách tự nhiên và hiệu quả nhất!

ESL 3000222.734 lượt nghe

Trong tập này, chúng ta sẽ khám phá thế giới của những con số, đơn vị thời gian và ngày tháng trong tiếng Anh - nền tảng không thể thiếu cho mọi người học tiếng Anh. Từ những con số đơn giản như one /wʌn/(một) , two /tuː/ (hai) cho đến những con số lớn như million /ˈmɪljən/ (triệu) và billion /ˈbɪljən/(tỉ) , tất cả đều xuất hiện tự nhiên trong câu chuyện. Bạn cũng sẽ gặp các từ chỉ thứ tự như first /fɜːst/(thứ nhất, đầu tiên) , second /ˈsekənd/ (thứ hai) và third /θɜːd/(thứ ba) , cũng như các đơn vị thời gian quan trọng như minute /ˈmɪnɪt/(phút) , hour /aʊər/ (giờ) và century /ˈsentʃəri/(thế kỷ) . Đặc biệt, từ second thú vị ở chỗ nó có hai nghĩa: vừa là "thứ hai" (thứ tự) , vừa là "giây" (đơn vị thời gian) . Câu chuyện xoay quanh một buổi học toán và đố vui thú vị trong lớp của cô Miss Green, nơi học sinh cùng nhau đếm số, tính tổng tuổi và khám phá những con số thú vị trong cuộc sống. Hãy lắng nghe thật kỹ và viết lại những gì bạn nghe được - đây là bài tập nghe chép chính tả giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả nhất!

ESL 3000213.010 lượt nghe

Trong tập đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá những greeting /ˈɡriːtɪŋ/ (lời chào hỏi) và phrase /freɪz/ (cụm từ) thông dụng nhất trong tiếng Anh — những từ mà bạn sẽ nghe và sử dụng ngay từ ngày đầu tiên. Câu chuyện xoay quanh một học sinh trong ngày đầu tiên đi học. Em ấy gặp giáo viên mới — cô Miss Green — và học cách phân biệt giữa lời chào formal /ˈfɔːməl/ (trang trọng, lịch sự) và informal /ɪnˈfɔːməl/ (thân mật, bình thường) . Ví dụ: Good morning, sir là lời chào trang trọng, còn Hey! lại mang tính informal hơn nhiều. Bạn cũng sẽ học cách đưa ra một response /rɪˈspɒns/ (câu trả lời, phản hồi) phù hợp khi được chào hỏi, cũng như cách dùng introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ (lời giới thiệu) để tự giới thiệu bản thân một cách tự nhiên và lịch sự. Hãy lắng nghe câu chuyện thật kỹ — bạn sẽ nghe tất cả 55 từ mục tiêu xuất hiện một cách tự nhiên. Sau khi nghe, hãy viết lại những gì bạn nghe được. Đây là bài tập dictation /dɪkˈteɪʃən/ (nghe chép chính tả) — một phương pháp học tiếng Anh cực kỳ hiệu quả!

ESL 253131155.379 lượt nghe

Chào mừng cả nhà tới series 20 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài. aircraft | /ˈeəkrɑːft/ | máy bay animals | /ˈænɪməlz/ | động vật artificial | /ˌɑːtɪˈfɪʃəl/ | nhân tạo astronauts | /ˈæstrənɔːts/ | phi hành gia atom | /ˈætəm/ | nguyên tử balance | /ˈbæləns/ | cân bằng battery | /ˈbætəri/ | pin biology | /baɪˈɒlədʒi/ | sinh học board | /bɔːd/ | bảng books | /bʊks/ | sách brain | /breɪn/ | não bộ bridges | /ˈbrɪdʒɪz/ | cây cầu cancer | /ˈkænsə/ | ung thư chemistry | /ˈkemɪstri/ | hóa học cities | /ˈsɪtiz/ | thành phố circuits | /ˈsɜːkɪts/ | mạch điện coats | /kəʊts/ | áo choàng conferences | /ˈkɒnfərənsɪz/ | hội nghị data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu deserts | /ˈdezəts/ | sa mạc diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | tiểu đường doctors | /ˈdɒktəz/ | bác sĩ drugs | /drʌɡz/ | thuốc Earth | /ɜːθ/ | Trái Đất electricity | /ɪˌlekˈtrɪsɪti/ | điện energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng engine | /ˈendʒɪn/ | động cơ engineers | /ˌendʒɪˈnɪəz/ | kỹ sư experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm factories | /ˈfæktriz/ | nhà máy flame | /fleɪm/ | ngọn lửa future | /ˈfjuːtʃə/ | tương lai galaxies | /ˈɡæləksiz/ | các thiên hà galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà glasses | /ˈɡlɑːsɪz/ | kính gravity | /ˈɡrævəti/ | trọng lực heart | /hɑːt/ | trái tim hope | /həʊp/ | hy vọng hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện illnesses | /ˈɪlnəsɪz/ | bệnh tật instruments | /ˈɪnstrəmənts/ | dụng cụ infection | /ɪnˈfekʃən/ | nhiễm trùng intelligence | /ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức laws | /lɔːz/ | luật lệ light | /laɪt/ | ánh sáng machines | /məˈʃiːnz/ | máy móc Mars | /mɑːz/ | sao Hỏa mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | toán học medicine | /ˈmedɪsɪn/ | y học microorganisms | /ˌmaɪkrəʊˈɔːɡənɪzəmz/ | vi sinh vật microscope | /ˈmaɪkrəskəʊp/ | kính hiển vi molecule | /ˈmɒlɪkjuːl/ | phân tử moon | /muːn/ | mặt trăng mountains | /ˈmaʊntɪnz/ | núi muscles | /ˈmʌsəlz/ | cơ bắp notes | /nəʊts/ | ghi chú oceans | /ˈəʊʃənz/ | đại dương people | /ˈpiːpəl/ | con người phenomena | /fəˈnɒmɪnə/ | hiện tượng physics | /ˈfɪzɪks/ | vật lý học plants | /plɑːnts/ | thực vật planets | /ˈplænɪts/ | hành tinh policies | /ˈpɒlɪsiz/ | chính sách pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm power | /ˈpaʊə/ | năng lượng / quyền lực professors | /prəˈfesəz/ | giáo sư questions | /ˈkwestʃənz/ | câu hỏi records | /ˈrekɔːdz/ | ghi chép recovery | /rɪˈkʌvəri/ | hồi phục research | /rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu researcher | /rɪˈsɜːtʃə/ | nhà nghiên cứu robots | /ˈrəʊbɒts/ | rô-bốt rocks | /rɒks/ | đá rocket | /ˈrɒkɪt/ | tên lửa ruins | /ˈruːɪnz/ | tàn tích scanners | /ˈskænəz/ | máy quét scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học science | /ˈsaɪəns/ | khoa học sound | /saʊnd/ | âm thanh space | /speɪs/ | không gian species | /ˈspiːʃiːz/ | loài stars | /stɑːz/ | ngôi sao surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật surgery | /ˈsɜːdʒəri/ | phẫu thuật technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ tools | /tuːlz/ | dụng cụ treatment | /ˈtriːtmənt/ | điều trị trains | /treɪnz/ | tàu hỏa transport | /ˈtrænspɔːt/ | giao thông universe | /ˈjuːnɪvɜːs/ | vũ trụ vaccines | /ˈvæksiːnz/ | vắc xin weapons | /ˈwepənz/ | vũ khí world | /wɜːld/ | thế giới

ESL 253131166.854 lượt nghe

Chào mừng cả nhà tới series 20 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài. addition | /əˈdɪʃən/ | phép cộng art | /ɑːt/ | nghệ thuật basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ body | /ˈbɒdi/ | cơ thể board | /bɔːd/ | bảng books | /bʊks/ | sách bridges | /ˈbrɪdʒɪz/ | cây cầu careers | /kəˈrɪəz/ | nghề nghiệp certificate | /səˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ chalk | /tʃɔːk/ | phấn classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học clay | /kleɪ/ | đất sét clock | /klɒk/ | đồng hồ competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | cạnh tranh concepts | /ˈkɒnsepts/ | khái niệm confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | tự tin creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ | sáng tạo dance | /dɑːns/ | khiêu vũ debates | /dɪˈbeɪts/ | tranh luận diagrams | /ˈdaɪəɡræmz/ | sơ đồ disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật discussion | /dɪˈskʌʃən/ | thảo luận division | /dɪˈvɪʒən/ | phép chia dreams | /driːmz/ | ước mơ drums | /drʌmz/ | trống economics | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | kinh tế học education | /ˌedʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục emotions | /ɪˈməʊʃənz/ | cảm xúc engineering | /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | kỹ thuật encyclopedias | /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiəz/ | bách khoa toàn thư essays | /ˈeseɪz/ | bài luận exams | /ɪɡˈzæmz/ | kỳ thi experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm families | /ˈfæməliz/ | gia đình finance | /ˈfaɪnæns/ | tài chính film | /fɪlm/ | phim football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá gowns | /ɡaʊnz/ | áo tốt nghiệp information | /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ | thông tin language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ languages | /ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ | các ngôn ngữ learning | /ˈlɜːnɪŋ/ | việc học lecture | /ˈlektʃə/ | giảng đường machines | /məˈʃiːnz/ | máy móc marketing | /ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | toán học medicine | /ˈmedɪsɪn/ | y học music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc multiplication | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ | phép nhân notebooks | /ˈnəʊtbʊks/ | vở ghi notes | /nəʊts/ | ghi chú novels | /ˈnɒvəlz/ | tiểu thuyết online | /ˈɒnlaɪn/ | trực tuyến pencils | /ˈpensəlz/ | bút chì pictures | /ˈpɪktʃəz/ | tranh ảnh piano | /piˈænəʊ/ | đàn piano playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi plants | /plɑːnts/ | thực vật poems | /ˈpəʊɪmz/ | thơ posters | /ˈpəʊstəz/ | áp phích process | /ˈprəʊses/ | quá trình programming | /ˈprəʊɡræmɪŋ/ | lập trình projects | /ˈprɒdʒekts/ | dự án pronunciation | /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ | phát âm questions | /ˈkwestʃənz/ | câu hỏi reading | /ˈriːdɪŋ/ | đọc responsibility | /rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/ | trách nhiệm respect | /rɪˈspekt/ | sự tôn trọng scholarship | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng school | /skuːl/ | trường học seminars | /ˈsemɪnɑːz/ | hội thảo sentences | /ˈsentənsɪz/ | câu sing | /sɪŋ/ | hát software | /ˈsɒftweə/ | phần mềm sports | /spɔːts/ | thể thao stories | /ˈstɔːriz/ | câu chuyện students | /ˈstjuːdənts/ | học sinh subtraction | /səbˈtrækʃən/ | phép trừ swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội teacher | /ˈtiːtʃə/ | giáo viên teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | làm việc nhóm technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ theatre | /ˈθɪətə/ | nhà hát theories | /ˈθɪəriːz/ | lý thuyết treatment | /ˈtriːtmənt/ | điều trị university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | trường đại học vocabulary | /vəˈkæbjələri/ | từ vựng values | /ˈvæljuːz/ | giá trị writing | /ˈraɪtɪŋ/ | viết websites | /ˈwebsaɪts/ | trang web workshops | /ˈwɜːkʃɒps/ | hội thảo

ESL 253131142.789 lượt nghe

Chào mừng cả nhà tới series 20 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài. arms | /ɑːmz/ | cánh tay art | /ɑːt/ | nghệ thuật audience | /ˈɔːdiəns/ | khán giả banners | /ˈbænəz/ | biểu ngữ birthdays | /ˈbɜːθdeɪz/ | sinh nhật bodies | /ˈbɒdiz/ | cơ thể challenges | /ˈtʃælɪndʒɪz/ | thử thách children | /ˈtʃɪldrən/ | trẻ em church | /tʃɜːtʃ/ | nhà thờ cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim clubs | /klʌbz/ | câu lạc bộ colours | /ˈkʌləz/ | màu sắc communities | /kəˈmjuːnɪtiz/ | cộng đồng community | /kəˈmjuːnɪti/ | cộng đồng compassion | /kəmˈpæʃən/ | lòng trắc ẩn conversations | /ˌkɒnvəˈseɪʃənz/ | cuộc trò chuyện costumes | /ˈkɒstjuːmz/ | trang phục countries | /ˈkʌntriz/ | các quốc gia debate | /dɪˈbeɪt/ | tranh luận drums | /drʌmz/ | trống education | /ˌedʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục elections | /ɪˈlekʃənz/ | bầu cử events | /ɪˈvents/ | sự kiện faith | /feɪθ/ | đức tin families | /ˈfæməliz/ | gia đình family | /ˈfæməli/ | gia đình fashion | /ˈfæʃən/ | thời trang feelings | /ˈfiːlɪŋz/ | cảm xúc feet | /fiːt/ | bàn chân films | /fɪlmz/ | phim flutes | /fluːts/ | sáo flags | /flæɡz/ | lá cờ forgiveness | /fəˈɡɪvnəs/ | sự tha thứ freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do guitar | /ɡɪˈtɑː/ | đàn guitar government | /ˈɡʌvənmənt/ | chính phủ grandparents | /ˈɡræn(d)ˌpeərənts/ | ông bà health | /helθ/ | sức khỏe heroes | /ˈhɪərəʊz/ | anh hùng history | /ˈhɪstəri/ | lịch sử home | /həʊm/ | ngôi nhà honesty | /ˈɒnəsti/ | trung thực hope | /həʊp/ | hy vọng hospitals | /ˈhɒspɪtlz/ | bệnh viện human | /ˈhjuːmən/ | con người hymns | /hɪmz/ | thánh ca inequality | /ˌɪnɪˈkwɒləti/ | bất bình đẳng justice | /ˈdʒʌstɪs/ | công lý kindness | /ˈkaɪndnəs/ | lòng tốt language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ laws | /lɔːz/ | luật pháp leaders | /ˈliːdəz/ | lãnh đạo legs | /leɡz/ | chân letters | /ˈletəz/ | chữ cái literature | /ˈlɪtrətʃə/ | văn học marriages | /ˈmærɪdʒɪz/ | hôn nhân meetings | /ˈmiːtɪŋz/ | cuộc họp meanings | /ˈmiːnɪŋz/ | ý nghĩa mosque | /mɒsk/ | nhà thờ Hồi giáo music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc nations | /ˈneɪʃənz/ | quốc gia negotiations | /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/ | đàm phán novels | /ˈnɒvəlz/ | tiểu thuyết objects | /ˈɒbdʒɪkts/ | vật thể parents | /ˈpeərənts/ | cha mẹ park | /pɑːk/ | công viên peace | /piːs/ | hòa bình piano | /piˈænəʊ/ | đàn piano poems | /ˈpəʊɪmz/ | bài thơ police | /pəˈliːs/ | cảnh sát policies | /ˈpɒlɪsiz/ | chính sách politicians | /ˌpɒlɪˈtɪʃənz/ | chính trị gia pottery | /ˈpɒtəri/ | đồ gốm poverty | /ˈpɒvəti/ | nghèo đói pray | /preɪ/ | cầu nguyện protests | /ˈprəʊtests/ | cuộc biểu tình rhythm | /ˈrɪðəm/ | nhịp điệu rights | /raɪts/ | quyền lợi respect | /rɪˈspekt/ | sự tôn trọng school | /skuːl/ | trường học sculptures | /ˈskʌlptʃəz/ | điêu khắc screen | /skriːn/ | màn hình short stories | /ʃɔːt ˈstɔːriz/ | truyện ngắn slogans | /ˈsləʊɡənz/ | khẩu hiệu society | /səˈsaɪəti/ | xã hội solutions | /səˈluːʃənz/ | giải pháp song | /sɒŋ/ | bài hát stage | /steɪdʒ/ | sân khấu stories | /ˈstɔːriz/ | câu chuyện street | /striːt/ | đường phố taxes | /ˈtæksɪz/ | thuế teachers | /ˈtiːtʃəz/ | giáo viên technology | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ temple | /ˈtempl/ | ngôi đền television | /ˈtelɪˌvɪʒən/ | truyền hình theatre | /ˈθɪətə/ | nhà hát traditions | /trəˈdɪʃənz/ | truyền thống Translation | /trænzˈleɪʃən/ | dịch thuật understand | /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | thất nghiệp violin | /ˌvaɪəˈlɪn/ | đàn violin villages | /ˈvɪlɪdʒɪz/ | ngôi làng voices | /ˈvɔɪsɪz/ | giọng hát words | /wɜːdz/ | từ ngữ

ESL 253131131.937 lượt nghe

Chào mừng cả nhà tới series 20 episodes Oxford3000 trong đó mọi người sẽ được luyện nghe đủ 3000 từ Oxford, và được học trong văn cảnh thay vì rời rạc từng từ, giúp mọi người nhớ từ vựng lâu hơn. Giọng đọc chậm rãi, không nối từ sẽ giúp các bạn mới luyện nghe tự tin hơn khi nghe bài. animals | /ˈænɪməlz/ | động vật backpacks | /ˈbækpæks/ | ba lô beach | /biːtʃ/ | bãi biển berries | /ˈberiz/ | quả mọng boots | /buːts/ | ủng bottles | /ˈbɒtlz/ | chai nước campers | /ˈkæmpəz/ | người cắm trại chimneys | /ˈtʃɪmniz/ | ống khói cities | /ˈsɪtiz/ | thành phố climate | /ˈklaɪmət/ | khí hậu communities | /kəˈmjuːnɪtiz/ | cộng đồng corn | /kɔːn/ | ngô crops | /krɒps/ | mùa màng danger | /ˈdeɪndʒə/ | nguy hiểm deer | /dɪə/ | con nai deserts | /ˈdezəts/ | sa mạc drought | /draʊt/ | hạn hán eagle | /ˈiːɡəl/ | đại bàng earthquake | /ˈɜːθkweɪk/ | động đất energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường factories | /ˈfæktriz/ | nhà máy fields | /fiːldz/ | cánh đồng fire | /ˈfaɪə/ | lửa flowers | /ˈflaʊəz/ | hoa forest | /ˈfɒrɪst/ | khu rừng forests | /ˈfɒrɪsts/ | rừng fox | /fɒks/ | con cáo future | /ˈfjuːtʃə/ | tương lai glass | /ɡlɑːs/ | thủy tinh glaciers | /ˈɡlæsɪəz/ | sông băng Governments | /ˈɡʌvənmənts/ | chính phủ jackets | /ˈdʒækɪts/ | áo khoác lands | /lændz/ | vùng đất landslide | /ˈlændslaɪd/ | sạt lở đất laws | /lɔːz/ | luật lệ leaves | /liːvz/ | lá cây lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | tia chớp melting | /ˈmeltɪŋ/ | tan chảy metal | /ˈmetəl/ | kim loại morning | /ˈmɔːnɪŋ/ | buổi sáng moss | /mɒs/ | rêu mountains | /ˈmaʊntɪnz/ | núi oil | /ɔɪl/ | dầu mỏ oceans | /ˈəʊʃənz/ | đại dương paper | /ˈpeɪpə/ | giấy paths | /pɑːðz/ | lối đi pipelines | /ˈpaɪplaɪnz/ | đường ống dẫn plastic | /ˈplæstɪk/ | nhựa pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm pot | /pɒt/ | nồi programmes | /ˈprəʊɡræmz/ | chương trình rain | /reɪn/ | mưa rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ recycle | /ˌriːˈsaɪkəl/ | tái chế renewable | /rɪˈnjuːəbl/ | tái tạo rising | /ˈraɪzɪŋ/ | đang tăng lên rivers | /ˈrɪvəz/ | sông rods | /rɒdz/ | cần câu salmon | /ˈsæmən/ | cá hồi school | /skuːl/ | trường học sea | /siː/ | biển sandy | /ˈsændi/ | đầy cát sky | /skaɪ/ | bầu trời smoke | /sməʊk/ | khói soil | /sɔɪl/ | đất solar | /ˈsəʊlə/ | năng lượng mặt trời species | /ˈspiːʃiːz/ | loài stars | /stɑːz/ | ngôi sao stones | /stəʊnz/ | đá cuội storms | /stɔːmz/ | cơn bão summer | /ˈsʌmə/ | mùa hè surface | /ˈsɜːfɪs/ | bề mặt temperature | /ˈtemprətʃə/ | nhiệt độ thankful | /ˈθæŋkfəl/ | biết ơn thunder | /ˈθʌndə/ | sấm trees | /triːz/ | cây turbines | /ˈtɜːbaɪnz/ | tua-bin valleys | /ˈvæliz/ | thung lũng water | /ˈwɔːtə/ | nước waves | /weɪvz/ | sóng wheat | /wiːt/ | lúa mì wild | /waɪld/ | hoang dã wind | /wɪnd/ | gió world | /wɜːld/ | thế giới